Khóa luận Y khoa: Đặc điểm đa giác Willis trên phim chụp CT đa dãy

Khóa luận y khoa phân tích đặc điểm giải phẫu đa giác Willis và các biến thể qua phim chụp CT đa dãy. Nguồn tham khảo giá trị cho sinh viên ngành y.

Chuyên ngành

Y Đa Khoa

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Khóa Luận Tốt Nghiệp Đại Học

2018

68
7
0

Phí lưu trữ

30 Point

Tóm tắt

I. Tổng quan đa giác Willis và vai trò của CT đa dãy

Đa giác Willis, hay còn gọi là vòng động mạch não, là một cấu trúc giải phẫu mạch máu quan trọng nằm ở nền sọ, đóng vai trò then chốt trong việc duy trì sự cấp máu ổn định cho não. Cấu trúc này tạo thành một vòng nối huyết động giữa hệ thống tuần hoàn não trước (từ hai động mạch cảnh trong) và tuần hoàn não sau (từ hệ thống động mạch đốt sống - thân nền). Vai trò của đa giác Willis không chỉ dừng lại ở việc phân phối máu mà còn là một hệ thống tuần hoàn bàng hệ não tự nhiên, có khả năng bù trừ khi một trong các động mạch chính bị hẹp hoặc tắc động mạch não giữa. Khi một nhánh mạch chính bị tổn thương, máu có thể đi qua các nhánh thông của đa giác để đến nuôi dưỡng vùng não bị ảnh hưởng, từ đó giảm thiểu nguy cơ đột quỵ nhồi máu não. Việc hiểu rõ giải phẫu đa giác Willis và các biến thể của nó là cực kỳ quan trọng trong thực hành lâm sàng, đặc biệt trong chuyên ngành chẩn đoán hình ảnh thần kinh và can thiệp nội mạch. Trước đây, việc nghiên cứu cấu trúc này chủ yếu dựa trên phẫu tích tử thi, một phương pháp có nhiều hạn chế về số lượng mẫu. Ngày nay, sự ra đời của chụp cắt lớp vi tính đa dãy (MSCT), đặc biệt là CTA mạch máu não (Chụp CT mạch máu), đã tạo ra một cuộc cách mạng. Kỹ thuật này cho phép khảo sát chi tiết, không xâm lấn hệ thống mạch máu não với độ chính xác cao. Theo nghiên cứu của Mai Thị Huệ (2018), MSCT cho phép đánh giá hình thái, kích thước và phát hiện các biến thể giải phẫu đa giác Willis một cách hiệu quả, cung cấp thông tin quý giá cho việc chẩn đoán và lập kế hoạch điều trị các bệnh lý như phình mạch não hay dị dạng mạch máu não.

1.1. Giải mã cấu trúc và chức năng của vòng nối Willis

Về mặt cấu trúc, một vòng nối Willis điển hình bao gồm các thành phần chính sau: hai đoạn A1 của động mạch não trước, một động mạch thông trước (AcomA) nối hai động mạch não trước; hai động mạch thông sau (PcomA) nối động mạch cảnh trong với động mạch não sau; và hai đoạn P1 của động mạch não sau. Vòng tuần hoàn này tạo ra một mạng lưới liên kết chặt chẽ, đảm bảo máu từ cả hai hệ thống cảnh trong và đốt sống - thân nền có thể lưu thông và phân phối lại. Chức năng chính là điều hòa và ổn định lưu lượng máu lên não, một cơ quan tiêu thụ tới 20% lượng oxy của cơ thể. Trong điều kiện sinh lý bình thường, sự trộn lẫn máu giữa hai bên bán cầu và giữa tuần hoàn trước-sau là rất ít. Tuy nhiên, khi có tình trạng hẹp hoặc tắc nghẽn mạch, vòng Willis sẽ phát huy vai trò tuần hoàn bàng hệ, trở thành đường dẫn huyết động thay thế quan trọng, giúp bảo vệ nhu mô não khỏi tổn thương do thiếu máu cục bộ.

1.2. Ưu điểm vượt trội của CTA sọ não trong khảo sát

So với các phương pháp truyền thống, CTA mạch máu não sử dụng máy chụp cắt lớp vi tính đa dãy (MSCT) mang lại nhiều ưu điểm vượt trội. Đây là một kỹ thuật không xâm lấn, thời gian thực hiện nhanh chóng (chỉ vài giây), đặc biệt hữu ích trong các tình huống cấp cứu như đột quỵ. MSCT cung cấp hình ảnh có độ phân giải không gian cao, cho phép dựng lại hình ảnh 3D chi tiết của toàn bộ vòng động mạch não và các nhánh lân cận. Các kỹ thuật tái tạo hình ảnh tiên tiến như tái tạo MIP (Maximum Intensity Projection) và tái tạo 3D VRT (Volume Rendering Technique) giúp các bác sĩ chẩn đoán hình ảnh có cái nhìn trực quan, toàn diện về cấu trúc mạch máu, dễ dàng đo đạc đường kính, phát hiện các điểm hẹp động mạch não hay các túi phình nhỏ. Hơn nữa, với các thông số chụp CTA sọ não được tối ưu, liều tia xạ đã giảm đáng kể, làm tăng tính an toàn cho bệnh nhân.

II. Thách thức chẩn đoán các biến thể giải phẫu đa giác Willis

Mặc dù cấu trúc lý tưởng của đa giác Willis được mô tả trong sách giáo khoa giải phẫu, thực tế lâm sàng cho thấy một tỷ lệ rất lớn dân số sở hữu các biến thể giải phẫu đa giác Willis. Nghiên cứu của Mai Thị Huệ (2018) chỉ ra rằng chỉ có 52,6% trường hợp có vòng Willis hoàn chỉnh. Sự không hoàn chỉnh này, thường do thiểu sản (đường kính < 1mm) hoặc bất sản (không có) một hoặc nhiều thành phần mạch, đặt ra những thách thức lớn trong chẩn đoán và tiên lượng bệnh. Một vòng Willis không hoàn chỉnh làm giảm hiệu quả của tuần hoàn bàng hệ não, khiến bệnh nhân dễ bị tổn thương hơn khi xảy ra tắc động mạch não giữa hoặc hẹp động mạch cảnh trong. Ví dụ, bất sản động mạch thông trước sẽ làm mất kết nối giữa hai bán cầu đại não ở tuần hoàn trước. Tương tự, bất sản động mạch thông sau làm gián đoạn liên kết giữa hệ tuần hoàn trước và sau. Những biến thể này có thể là yếu tố nguy cơ dẫn đến đột quỵ nhồi máu não lan rộng hơn hoặc làm tăng nguy cơ vỡ túi phình mạch não do thay đổi huyết động. Việc xác định chính xác các biến thể này trước khi phẫu thuật thần kinh hoặc can thiệp nội mạch là vô cùng quan trọng để tránh các biến chứng thiếu máu não không mong muốn. Do đó, việc nắm vững các đặc điểm hình ảnh của các biến thể này trên CTA mạch máu não là kỹ năng cốt lõi của các nhà chẩn đoán hình ảnh thần kinh.

2.1. Phân loại các biến thể giải phẫu thường gặp nhất

Các biến thể giải phẫu của vòng động mạch não rất đa dạng và có thể được phân loại dựa trên vị trí ở phần trước hoặc phần sau. Ở phần trước, các biến thể phổ biến nhất liên quan đến động mạch thông trước (AcomA) và đoạn A1 của động mạch não trước. Theo nghiên cứu tham khảo, bất sản AcomA chiếm tỷ lệ 8,14%, và thiểu sản AcomA chiếm 5,93%. Bất sản đoạn A1 một bên cũng là một biến thể quan trọng, gặp trong 3,7% các trường hợp. Ở phần sau, các biến thể chủ yếu liên quan đến động mạch thông sau (PcomA) và đoạn P1 của động mạch não sau. Bất sản PcomA một bên (9,63%) và hai bên (8,15%) là những dạng thường gặp nhất. Một biến thể đáng chú ý khác là dạng bào thai của PcomA (Fetal-type PcomA), trong đó PcomA có đường kính lớn và trở thành nguồn cấp máu chính cho động mạch não sau, thay vì động mạch thân nền.

2.2. Mối liên hệ giữa biến thể và nguy cơ bệnh lý thần kinh

Sự tồn tại của các biến thể giải phẫu không hoàn chỉnh trong vòng nối Willis có mối liên hệ mật thiết với nguy cơ mắc các bệnh lý mạch máu não. Một vòng Willis kém phát triển làm giảm khả năng bù trừ huyết động. Khi một động mạch lớn bị tắc, dòng chảy bàng hệ không đủ để duy trì tưới máu, dẫn đến vùng nhồi máu não rộng hơn. Các nghiên cứu đã chỉ ra rằng bệnh nhân có vòng Willis không hoàn chỉnh có nguy cơ cao bị đột quỵ nhồi máu não khi có hẹp động mạch não ở vị trí khác. Hơn nữa, sự thay đổi dòng chảy do các biến thể này có thể tạo ra các điểm ứng suất huyết động bất thường trên thành mạch, góp phần vào sự hình thành và phát triển của các túi phình mạch não, đặc biệt là ở các vị trí phân nhánh như chỗ nối AcomA hoặc PcomA. Việc phát hiện sớm các biến thể này có thể giúp sàng lọc những cá nhân có nguy cơ cao bị xuất huyết dưới nhện do vỡ túi phình.

III. Phương pháp đánh giá đa giác Willis trên phim CT đa dãy

Việc đánh giá chi tiết đa giác Willis trên phim chụp CT đa dãy đòi hỏi một quy trình chuẩn hóa từ khâu chuẩn bị bệnh nhân, thiết lập thông số máy cho đến xử lý hình ảnh sau chụp. Giao thức chụp CTA mạch máu não thường bắt đầu bằng một thì chụp không thuốc cản quang để loại trừ xuất huyết dưới nhện hoặc đánh giá mức độ vôi hóa thành mạch. Sau đó, thuốc cản quang iod được tiêm vào tĩnh mạch với tốc độ cao bằng máy bơm tiêm điện, đồng bộ với quá trình quét của máy CT. Việc xác định thời điểm quét tối ưu là rất quan trọng để thu được hình ảnh động mạch rõ nét nhất. Kỹ thuật Test Bolus hoặc Bolus Tracking thường được sử dụng để theo dõi sự di chuyển của thuốc cản quang và kích hoạt máy quét khi thuốc đạt nồng độ đỉnh trong động mạch cảnh trong. Thông số chụp CTA sọ não bao gồm độ dày lát cắt mỏng (thường ≤ 1mm), trường nhìn (FOV) bao phủ toàn bộ nền sọ và vòm sọ, cùng với các thông số về kV và mAs được tối ưu hóa để cân bằng giữa chất lượng hình ảnh và liều tia. Dữ liệu thô thu được sau đó sẽ được chuyển đến trạm làm việc để xử lý hậu kỳ, nơi các kỹ thuật viên và bác sĩ sử dụng các phần mềm chuyên dụng để tái tạo và phân tích hình ảnh, từ đó đưa ra chẩn đoán chính xác về cấu trúc vòng động mạch não và các bệnh lý liên quan.

3.1. Kỹ thuật tái tạo MIP và vai trò trong đo đạc đường kính

Kỹ thuật tái tạo MIP (Maximum Intensity Projection) là một công cụ xử lý hậu kỳ không thể thiếu trong chẩn đoán CTA. MIP hoạt động bằng cách chiếu các điểm ảnh có tỷ trọng cao nhất (đại diện cho mạch máu ngấm thuốc cản quang) lên một mặt phẳng 2D. Kết quả là một hình ảnh giống như phim chụp mạch máu xóa nền (DSA), cho phép hiển thị toàn bộ cây mạch máu trên một hình ảnh duy nhất. Ưu điểm lớn của MIP là khả năng làm nổi bật các cấu trúc mạch máu, giúp dễ dàng nhận diện các nhánh nhỏ, các điểm hẹp hoặc phình. Trong nghiên cứu của Mai Thị Huệ, phương pháp đo đường kính động mạch được thực hiện trên hình ảnh MIP với độ dày 10mm. Việc đo đạc được tiến hành ở nhiều vị trí (gốc, giữa, ngọn) của mỗi đoạn mạch để lấy giá trị trung bình, giúp tăng độ chính xác và giảm sai số, từ đó phân loại chính xác tình trạng thiểu sản hay bình thường của các thành phần vòng nối Willis.

3.2. Sức mạnh của tái tạo 3D VRT trong chẩn đoán hình ảnh

Bên cạnh MIP, kỹ thuật tái tạo 3D VRT (Volume Rendering Technique) cung cấp một cái nhìn không gian ba chiều, trực quan và sinh động về hệ thống mạch máu não. VRT không chỉ hiển thị lòng mạch mà còn giữ lại thông tin về các cấu trúc xung quanh như xương sọ, nhu mô não, giúp các bác sĩ phẫu thuật thần kinh định vị chính xác tổn thương và mối liên quan của nó với các cấu trúc lân cận. Kỹ thuật này đặc biệt hữu ích trong việc lập kế hoạch phẫu thuật kẹp túi phình mạch não hoặc can thiệp đặt stent. Bằng cách xoay mô hình 3D ở nhiều góc độ, bác sĩ có thể đánh giá toàn diện hình thái cổ túi phình, hướng của túi phình và các nhánh mạch liên quan. VRT cũng giúp phát hiện các dị dạng mạch máu não phức tạp, làm rõ các ổ dị dạng (nidus), các động mạch nuôi và các tĩnh mạch dẫn lưu, qua đó hỗ trợ tối đa cho việc lập kế hoạch điều trị.

IV. Kết quả nghiên cứu đặc điểm biến thể đa giác Willis

Nghiên cứu về đặc điểm đa giác Willis trên phim chụp CT đa dãy cung cấp những số liệu quan trọng về tỷ lệ các biến thể giải phẫu trong dân số. Dựa trên dữ liệu từ 135 bệnh nhân trong nghiên cứu của Mai Thị Huệ (2018), chỉ 71 trường hợp (52,6%) có vòng Willis hoàn chỉnh cả phần trước và sau. Điều này khẳng định rằng cấu trúc không hoàn chỉnh là một hiện tượng phổ biến. Phân tích chi tiết cho thấy các biến thể đơn thuần ở phần sau (15,6%) thường gặp hơn các biến thể đơn thuần ở phần trước (12,6%). Tuy nhiên, đáng chú ý nhất là nhóm biến thể kết hợp cả phần trước và sau, chiếm tỷ lệ cao nhất lên tới 28,14%. Các phát hiện này nhấn mạnh tầm quan trọng của việc khảo sát toàn diện cả vòng động mạch não, thay vì chỉ tập trung vào một khu vực. Kích thước trung bình của các đoạn mạch cũng được ghi nhận, ví dụ động mạch thông trước có đường kính trung bình là 1,71 mm, trong khi động mạch thông sau bên trái và phải lần lượt là 1,56 mm và 1,59 mm. Những con số này cung cấp một bộ dữ liệu tham chiếu hữu ích cho các nhà lâm sàng khi đánh giá phim CTA mạch máu não, giúp phân biệt giữa kích thước bình thường và tình trạng thiểu sản, một yếu tố quan trọng ảnh hưởng đến chức năng tuần hoàn bàng hệ não.

4.1. Phân tích các dạng biến đổi đơn thuần ở phần trước

Các biến đổi đơn thuần ở phần trước của vòng nối Willis chủ yếu liên quan đến động mạch thông trước (AcomA) và đoạn A1 của động mạch não trước. Nghiên cứu cho thấy dạng thiểu sản AcomA đơn thuần chiếm 5,16% và bất sản AcomA đơn thuần chiếm 4,44%. Bất sản đoạn A1 một bên đơn thuần ít gặp hơn, chiếm 2,22%. Khi AcomA bất sản, sự kết nối tuần hoàn giữa hai bán cầu não ở phía trước bị gián đoạn hoàn toàn. Trong trường hợp này, nếu một động mạch cảnh trong bị hẹp nặng, bán cầu não cùng bên sẽ không nhận được dòng máu bàng hệ từ bên đối diện thông qua con đường này, làm tăng đáng kể nguy cơ đột quỵ nhồi máu não. Hình ảnh CT cho thấy sự thiếu vắng đoạn mạch nối ngang giữa hai động mạch não trước, là một dấu hiệu chẩn đoán quan trọng.

4.2. Khám phá biến đổi đơn thuần và kết hợp ở phần sau

Phần sau của đa giác Willis cho thấy sự đa dạng biến đổi hơn. Các biến đổi đơn thuần phổ biến nhất bao gồm thiểu sản PcomA một bên (5,93%), bất sản PcomA một bên (6,67%), và bất sản P1 một bên (2,2%). Tuy nhiên, các dạng biến đổi kết hợp mới là nhóm chiếm ưu thế. Ví dụ, bất sản PcomA hai bên đơn thuần chiếm 5,93%, nhưng khi kết hợp với các biến thể khác, tỷ lệ này còn cao hơn. Một dạng kết hợp phức tạp được ghi nhận là "bất sản AcomA kết hợp với bất sản PcomA hai bên", biến vòng động mạch não thành bốn hệ thống tuần hoàn gần như độc lập. Những bệnh nhân có cấu hình này có nguy cơ thiếu máu não cao nhất do hệ thống tuần hoàn bàng hệ não gần như không hoạt động. Việc nhận diện các dạng kết hợp này trên chụp CT tưới máu não (CT Perfusion) và CTA là cực kỳ quan trọng để tiên lượng và quản lý nguy cơ đột quỵ.

V. Ứng dụng lâm sàng và tương lai chẩn đoán hình ảnh thần kinh

Việc mô tả chi tiết các đặc điểm của đa giác Willis trên phim chụp CT đa dãy có ý nghĩa ứng dụng lâm sàng vô cùng to lớn. Thông tin về sự toàn vẹn của vòng động mạch não là yếu tố quyết định trong việc lập kế hoạch cho nhiều thủ thuật và phẫu thuật thần kinh. Đối với các nhà phẫu thuật, việc biết trước một bệnh nhân có vòng Willis không hoàn chỉnh sẽ giúp họ cẩn trọng hơn khi kẹp tạm thời động mạch cảnh trong quá trình phẫu thuật u nền sọ, nhằm giảm nguy cơ thiếu máu não. Trong lĩnh vực can thiệp nội mạch, việc đánh giá tuần hoàn bàng hệ não qua đa giác Willis giúp tiên lượng khả năng dung nạp của bệnh nhân khi thực hiện thủ thuật làm tắc động mạch cảnh để điều trị các túi phình khổng lồ hoặc dị dạng mạch máu não. Hơn nữa, trong cấp cứu đột quỵ, sự hiện diện của một vòng Willis hoàn chỉnh có thể là một yếu tố tiên lượng tốt, cho thấy bệnh nhân có khả năng phục hồi cao hơn sau khi tái thông mạch máu. Tương lai của chẩn đoán hình ảnh thần kinh trong lĩnh vực này đang hướng tới việc tích hợp dữ liệu hình thái từ CTA mạch máu não với dữ liệu chức năng từ chụp CT tưới máu não (CT Perfusion). Sự kết hợp này không chỉ cho thấy cấu trúc giải phẫu mà còn định lượng được dòng chảy bàng hệ, cung cấp một bức tranh toàn diện về huyết động học não, giúp cá nhân hóa chiến lược điều trị cho từng bệnh nhân.

5.1. Tầm quan trọng trong lập kế hoạch phẫu thuật và can thiệp

Trước một ca phẫu thuật kẹp túi phình mạch não ở vị trí động mạch thông trước hoặc động mạch thông sau, việc khảo sát chi tiết đa giác Willis là bắt buộc. Hình ảnh CTA 3D cho phép phẫu thuật viên hình dung đường vào, xác định các nhánh mạch xuyên nhỏ cần bảo tồn và dự đoán những thay đổi huyết động sau khi kẹp cổ túi phình. Tương tự, trong can thiệp điều trị hẹp động mạch não, việc đánh giá tình trạng tuần hoàn bàng hệ qua vòng Willis giúp quyết định xem việc đặt stent có thực sự cần thiết và an toàn hay không. Nếu tuần hoàn bàng hệ tốt, đôi khi việc điều trị nội khoa tích cực có thể là một lựa chọn hợp lý. Do đó, CTA không chỉ là công cụ chẩn đoán mà còn là một bản đồ chỉ đường không thể thiếu cho các nhà can thiệp.

5.2. Hướng phát triển mới Tích hợp AI và CT Perfusion

Tương lai của việc phân tích vòng nối Willis đang được định hình bởi trí tuệ nhân tạo (AI) và các kỹ thuật hình ảnh chức năng. Các thuật toán AI đang được phát triển để tự động nhận diện và phân loại các biến thể giải phẫu đa giác Willis từ dữ liệu CTA, giúp tiết kiệm thời gian và tăng tính nhất quán trong chẩn đoán. Quan trọng hơn, việc kết hợp CTA với chụp CT tưới máu não (CT Perfusion) cho phép đánh giá cả về mặt hình thái lẫn chức năng. CT Perfusion có thể lập bản đồ các thông số huyết động như lưu lượng máu não (CBF), thể tích máu não (CBV) và thời gian trung chuyển (MTT), qua đó lượng hóa được mức độ hiệu quả của tuần hoàn bàng hệ não. Sự tích hợp này sẽ cung cấp thông tin tiên lượng chính xác hơn về nguy cơ và kết cục của đột quỵ nhồi máu não, mở ra kỷ nguyên y học chính xác trong điều trị bệnh lý mạch máu não.

04/10/2025
Khóa luận tốt nghiệp ngành y đa khoa tìm hiểu đặc điểm đa giác willis trên phim chụp cắt lớp vi tính đa dãy ở người không có dị dạng mạch não

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN TÀI LIỆU 1. Lịch sử nghiên cứu mạch máu não 1. Trên thế giới Dựa vào sự phát triển không ngừng của các phương tiện chẩn đoán hình ảnh ta có thể phân chia lịch sử phát triển của nghiên cứu giải phẫu mạch máu não thành các giai đoạn như sau: 1. Giai đoạn thứ nhất (thế kỷ thứ V trước và sau công nguyên) Bệnh lý của mạch máu nói chung hay mạch não đã được biết đến từ trước công nguyên và đã được nhiều tác giả nghiên cứu.

Nổi bật ở thời kỳ này có Galen, Aristote hay Herophile [7, 10]. Các nghiên cứu trong thời gian này vẫn mang nặng tính duy tâm và chỉ hạn chế ở mức mô tả theo trực giác và trí tưởng tượng. Do đó kết quả nghiên cứu chỉ giới hạn trong việc mô tả các mạch máu lớn và chỉ được thực hiện trên các tiêu bản xác. Giai đoạn thứ hai (Thế kỷ V- XV) Trong giai đoạn này ngành giải phẫu nói chung và giải phẫu về các mạch máu nói riêng có rất ít tác giả nghiên cứu vì gặp phải sự phản đối của các tín đồ thiên chúa giáo.

Đây là thời kỳ trì trệ kéo dài nhất của ngành giải phẫu trong lịch sử [35]. Giai đoạn thứ ba ( thế kỷ XVI- đến nay) Đây là thời kỳ phát triển mạnh mẽ của các ngành khoa học cơ bản, có nhiều phát minh khoa học như: + Vào năm 1662 Thomas Willis là người đầu tiên nghiên cứu và mô tả chi tiết nhất hệ thống động mạch não, hay còn gọi là đa giác Willis. Tuy nhiên ông cũng chỉ dừng lại ở việc mô tả các nhánh chính của đa giác Willis mà chưa chú ý đến các nhánh động mạch não[10, 36]. + Năm 1905 Fawcetl nghiên cứu lại đa giác Willis, tác giả thấy dạng phổ cập là 7 cạnh và đặt tên là vòng Willis ( Circle of Willis)[35].

+ Năm 1979 Olog nghiên cứu biến đổi giải phẫu của động mạch thông trước. Theo tác giả động mạch thông trước có biến đổi nhiều nhất so với các động mạch trong vòng động mạch não [32]. + Năm 2001, Al-Hussain và cộng sự đã tiến hành nghiên cứu trên 50 bệnh nhân người Jordani chết vì nhiều nguyên nhân nhưng không có bệnh lý 3 Watermark Remover DEMO : Purchase from www.com to remove the waterma mạch máu não mô tả 14 dạng biến đổi đa giác Willis trong đó có 1 dạng mới xuất hiện so với các nghiên cứu trước đó. Nghiên cứu này cho thấy các vòng biến đổi này xuất hiện khá thường xuyên và có ảnh hưởng quan trọng đến việc điều trị tắc nghẽn một số nhánh động mạch cấp máu cho não [13].

+ Gần đây nhất năm 2009 Dimmick nghiên cứu trên dân số Úc và Li năm 2011 nghiên cứu trên dân số Trung Quốc về các biến đổi mạch não trên cắt lớp vi tính đa dãy kết quả cho thấy nhiều dạng biến đổi đa giác Willis, và cắt lớp vi tính là phượng tiện hình ảnh khảo sát tốt các động mạch não[15]. Tại Việt Nam + Năm 1991, Nguyễn Trần Quýnh nghiên cứu các động mạch cấp máu não thai nhi Việt Nam từ 4-6 tháng tuổi bằng kĩ thuật ăn mòn ở 31 não thai nhi[2] , tác giả nhận thấy:  Dạng 7 cạnh: 56,6%  Dạng 6 cạnh ( không có động mạch thông trước): 34,7%  Các dạng khác: 8,8% + Năm 2000, nghiên cứu “Góp phần nghiên cứu các động mạch cấp máu cho não người trưởng thành Việt Nam” của Hoàng Văn Cúc và cộng sự bằng phương pháp khuôn đúc động mạch[1, 2]. Tuy nhiên nghiên cứu này của ông còn hạn chế về số lượng cỡ mẫu cũng như cách phân loại các dạng biến đổi của vòng động mạch. + Năm 2012, Ngô Xuân Khoa và Hoàng Minh Tú thực hiện đề tài “ Đường kính các động mạch não trên hình ảnh chụp cắt lớp vi tính đa dãy”, có ý nghĩa trong việc đánh giá lưu lượng tuần hoàn não cũng như lựa chọn các thiết bị nội mạch trong can thiệp mạch não[10].

+ Ngoài ra cũng còn rất nhiều nghiên cứu của các nhà CĐHA khác nhưng chủ yếu là về bệnh lý mạch não, dị dạng động tĩnh mạch trên cắt lớp vi tính 64 dãy[4, 9]. Lịch sử về chụp mạch não 1. Chụp động mạch não + Egas Monis (1874-1955) là người đầu tiên tiến hành chụp động mạch não cản quang để chẩn đoán u não vào năm 1927[10, 28]. 4 Watermark Remover DEMO : Purchase from www.com to remove the waterma + Lohr (1936) tiến hành chụp động mạch não để chẩn đoán máu tụ do chấn thương.

Tuy nhiên phương pháp này không được tiến hành nhiều do thuốc cản quang độc, hay gây tai biến[10, 27]. + Chụp động mạch số hóa xóa nền : Kỹ thuật này cho phép xác định tổn thương mạch máu ở cả thì động mạch, tĩnh mạch và mao mạch. Kỹ thuật này cho phép xác định chính xác vị trí và hình thái tổn thương, đặc biệt trong dị dạng mạch máu[4, 10]. Chụp mạch bằng cắt lớp vi tính đa dãy + Năm 1972 Godfrey Hounsfield cùng Ambrose [4,9] cho ra đời chiếc máy chụp CLVT sọ não đầu tiên.

Cấu tạo máy chụp điện toán bao ở giai đoạn này gồm một ống phóng tia X và một dãy cảm biến (detectors) xoay xung quanh. Thế hệ máy trong giai đoạn này chỉ thực hiện được kiểu cắt từng lát. Có nghĩa máy thực hiện các lát cắt ngang trong khi đó thì bàn cắt lại cố định, do đó mỗi lát cắt khác nhau thì bàn lại phải di chuyển đến một vị trí khác, quá trình này được lặp lại trong suốt quá trình quét. Với đặc điểm cấu tạo như vậy, máy trong giai đoạn này chỉ thu được hình ảnh hai chiều trên phim và thời gian cắt lâu do đó không thích hợp cho chụp kiểm tra mạch.

Các thế hệ máy MSCT không ngừng cải tiến và nâng cấp nhằm rút ngắn thời gian và tốc độ chụp, bằng việc cải tiến quá trình quét được thực hiện theo hình xoáy ốc, trong khi đó bệnh nhân được di chuyển liên tục ở một tốc độ định trước. Hiện nay có rất nhiều thế hệ máy 64, 128, 256 cho đến 320 lát cắt, thấp nhất là 64 lát cắt. Các thế hệ máy này đều có vận tốc quét và độ dày lát cắt ngày càng được cải tiến, cho phép người bệnh không phải nhịn thở lâu, nhịn thở nhiều lần mà vẫn chụp được các lát cắt mỏng cho phép chẩn đoán nhanh, chính xác bệnh nhất là đối với những bệnh nhân hôn mê[3, 4]. 5 Watermark Remover DEMO : Purchase from www.com to remove the waterma Máy MSCT 64 lát cắt với 64 dãy đầu dò có nghĩa mỗi lần quét 64 lát cùng với vận tốc cao tương đương với việc mỗi lần chụp sọ chỉ mất 8 giây[3,4], khả năng cắt mỏng trung bình là 0,625mm có thể chụp đến lát cắt mỏng 0,3mm.

Với những tính năng này máy MSCT 64 cho phép đánh giá được hình thái ĐM và tình trạng tổn thương của ĐM như hẹp hay vôi hóa. Sự ra đời của chiếc máy này là một tiến bộ lớn trong y khoa, góp phần rất lớn vào việc chẩn đooán, điều trị các bệnh mạch não, khám phát hiện ra các dị dạng ngay cả khi chưa có biểu hiện về mặt lâm sàng. Chụp cắt lớp vi tính động mạch não là phương pháp có độ nhạy và độ chính xác cao trong việc xác định cấu trúc bình thường hay bất thường của vòng ĐM não[4, 9]. Giải phẫu vòng động mạch não Não được cấp máu chủ yếu bởi bốn động mạch, hai động mạch cảnh tạo nên tuần hoàn trước, hai động mạch đốt sống tạo nên tuần hoàn sau.

Máu từ thất trái lên động mạch chủ rồi đến động mạch cảnh chung vào tuần hoàn trước (động mạch cảnh trong, động mạch não giữa, động mạch não trước) và đến động mạch dưới đòn vào động mạch đốt sống vào tuần hoàn sau (động mạch đốt sống,động mạch thân nền, động mạch não sau). Tuần hoàn trước cấp máu cho mắt, các nhân nền, một phần hạ đồi, thùy trán và thùy đỉnh và phần lớn các thùy thái dương. Tuần hoàn sau cấp máu cho thân não, tiểu não, tai trong, thùy chẩm, đồi thị, một phần hạ đồi và một phần nhỏ hơn của thùy thái dương[5, 6]. Động mạch cảnh trong Động mạch cảnh trong tách ra từ động mạch cảnh gốc ở ngang mức đốt sống cổ C4.

Từ nguyên ủy, ĐM cảnh trong đi vào trong sọ qua vòng màng cứng của trần xoang hang ở ngay dưới mỏm yên trước, rồi tận hết bằng cách chia 2 nhánh tận là ĐM não trước và ĐM não giữa. Nó gồm 4 đoạn liên quan: đoạn cổ, đoạn xương đá, đoạn xoang hang và đoạn trong sọ [5, 6]. 6 Watermark Remover DEMO : Purchase from www.com to remove the waterma Hình 1.1: Các đoạn của động mạch cảnh trong Đoạn xương đá: động mạch cảnh trong đi lên trong ống động mạch cảnh, và uốn cong lên trên và vào trong ở phía trên lỗ rách, để vào trong sọ lúc đầu nó nằm trước ốc tai và hòm nhĩ, ngăn cách với hòm nhĩ và vòi nhĩ bởi một mảnh xương mỏng, vốn có dạng sàng ở người trẻ và bị tiêu đi (absorb) một phần ở người già. Cuối cùng nó nằm dưới hạch sinh ba và ngăn cách với hạch sinh ba bởi mảnh xương mỏng.

Động mạch được vây quanh bởi một đám rối tĩnh mạch nhỏ và đám rối thần kinh cảnh, vốn bắt nguồn từ nhánh cảnh trong của hạch cổ trên. Phần đá của động mạch tách hai nhánh. Động mạch cảnh nhĩ và động mạch ống chân bướm không hằng định. Phần xoang hang của động mạch cảnh trong chạy từ mỏm yên sau ra trước ở phía trên thân xương bướm tới phía trong mỏm yên trước thì cong lên trên chọc qua mái màng cứng của xoang.

Đôi khi, hai mỏm yên tạo nên một vòng xương quanh động mạch. Động mạch cũng được bao quanh bởi một đám rối giao cảm. Các thần kinh vận nhãn, ròng rọc, mắt và giạng nằm ngoài động mạch. Đoạn này của động mạch tách ra một số mạch nhỏ.

Các nhánh xoang hang, một nhánh màng não nhỏ và nhiều nhánh tuyến yên cấp máu cho tuyến yên thần kinh và có tầm quan trọng đặc biệt vì chúng tạo nên hệ thống cửa tuyến yên. 7 Watermark Remover DEMO : Purchase from www.com to remove the waterma Phần trong sọ: Sau khi xuyên qua màng não cứng ở mỏm yên trước, động mạch cảnh trong chạy ra sau ở dưới thần kinh thị giác rồi chạy ra giữa các thần kinh thị giác và vận nhãn tới chất thủng trước ở đầu trong của rãnh bên não và tận cùng bằng cách chia thành các động mạch não trước và giữa.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ