Cường Chức Năng Tuyến Giáp: Nguyên Nhân, Phân Loại, Triệu Chứng và Chẩn Đoán

Cường giáp là gì? Tìm hiểu nguyên nhân, triệu chứng thường gặp và các phương pháp điều trị bệnh cường giáp hiệu quả hiện nay. Đọc ngay!

Chuyên ngành

Nội tiết

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Bài giảng
48
0
0

Phí lưu trữ

30 Point

Mục lục chi tiết

TS.ĐẠI CƯƠNG

1. NGUYÊN NHÂN, PHÂN LOẠI

1.1. Phân loại nguyên nhân gây cường giáp

1.2. Cường giáp do tăng sự kích thích

1.3. Cường giáp tự chủ

2. NGUYÊN NHÂN, PHÂN LOẠI

2.1. Phân loại nguyên nhân gây nhiễm độc giáp

2.2. Tăng tổng hợp hormon kéo dài

2.3. Nhiễm độc giáp có giảm độ tập trung I131 tại tuyến giáp

3. ĐỊNH NGHĨA, DANH PHÁP

4. YẾU TỐ NGUY CƠ

5. CƠ CHẾ BỆNH SINH

6. CHẨN ĐOÁN

6.1. Lâm sàng

7. RỐI LOẠN ĐIỀU HÒA THÂN NHIỆT

8. BIỂU HIỆN TIM MẠCH

8.1. Hội chứng tim tăng động

8.2. Hội chứng suy tim

9. BIỂU HIỆN THẦN KINH-CƠ

9.1. Triệu chứng thần kinh - tinh thần

9.2. Tổn thương cơ

10. BƯỚU GIÁP

11. MẮT BASEDOW

12. THANG PHÂN ĐIỂM PHÂN ĐỘ LỒI MẮT CỦA BỆNH NHÂN THEO NOSPECS

13. BIẾN ĐỔI CHỨC NĂNG MỘT SỐ TUYẾN NỘI TIẾT

14. MỘT SỐ BIỂU HIỆN HIẾM GẶP

15. CẬN LÂM SÀNG

16. CHẨN ĐOÁN XÁC ĐỊNH

17. CÁC THỂ LÂM SÀNG CỦA BỆNH

17.1. Thể thông thường, điển hình Như đã mô tả

18. CÁC THỂ LÂM SÀNG CỦA BỆNH

18.1. Thể theo triệu chứng lâm sàng

19. CÁC THỂ LÂM SÀNG CỦA BỆNH

19.1. Thể theo triệu chứng sinh hóa

20. CHẨN ĐOÁN PHÂN BIỆT

21. ĐIỀU TRỊ

21.1. Mục tiêu và nguyên tắc điều trị

22. ĐIỀU TRỊ NỘI KHOA

22.1. Chống lại tổng hợp hormon tuyến giáp

23. ĐIỀU TRỊ NỘI KHOA

24. ĐIỀU TRỊ NỘI KHOA

25. ĐIỀU TRỊ NỘI KHOA

26. ĐIỀU TRỊ NỘI KHOA

Tóm tắt

I. Cường Giáp Là Gì Tổng Quan Về Bệnh Tuyến Giáp Hyperthyroidism

Cường giáp, hay Hyperthyroidism, là tình trạng tuyến giáp hoạt động quá mức, sản xuất và giải phóng quá nhiều hormone tuyến giáp vào máu. Tình trạng này dẫn đến nhiễm độc giáp, gây ra hàng loạt các rối loạn chức năng trong cơ thể. Cường giáp và nhiễm độc giáp thường được sử dụng thay thế cho nhau trong nhiều trường hợp, tuy nhiên cần hiểu rõ bản chất và nguyên nhân gây bệnh để có phương pháp điều trị phù hợp. Bệnh Basedow là một trong những nguyên nhân phổ biến nhất gây cường giáp. Tình trạng dư thừa hormone tuyến giáp có thể ảnh hưởng nghiêm trọng đến tim mạch, thần kinh, và các cơ quan khác, gây ra các triệu chứng như nhịp tim nhanh, sụt cân, mất ngủ, và lo lắng. Việc chẩn đoán sớm và điều trị kịp thời là rất quan trọng để ngăn ngừa các biến chứng cường giáp nguy hiểm, bao gồm suy tim và các vấn đề về mắt. Theo TS. Đại Cương, "khi nồng độ hormon tuyến giáp lưu hành trong máu tăng cao sẽ tác động gây rối loạn chức năng của các cơ quan và tổ chức trong cơ thể dẫn đến nhiễm độc hormon tuyến giáp".

Cường giáp không chỉ ảnh hưởng đến sức khỏe thể chất mà còn tác động đến tinh thần và chất lượng cuộc sống của người bệnh. Việc hiểu rõ về các nguyên nhân gây cường giáp, các triệu chứng và phương pháp điều trị sẽ giúp người bệnh chủ động hơn trong việc chăm sóc sức khỏe của mình. Chẩn đoán cường giáp thường bao gồm xét nghiệm máu để kiểm tra nồng độ FT3, FT4, và TSH. Các phương pháp điều trị bao gồm sử dụng thuốc kháng giáp, I-ốt phóng xạ, và phẫu thuật tuyến giáp. Ngoài ra, chế độ ăn uống và lối sống lành mạnh cũng đóng vai trò quan trọng trong việc kiểm soát bệnh. Cần lưu ý rằng, cường giáp ở phụ nữ mang thai và những người có tiền sử bệnh tim mạch cần được quản lý đặc biệt cẩn thận.

1.1. Phân Biệt Cường Giáp Hyperthyroidism và Nhiễm Độc Giáp

Cường giáp là tình trạng tuyến giáp sản xuất quá nhiều hormone. Nhiễm độc giáp là tình trạng các cơ quan trong cơ thể bị ảnh hưởng do lượng hormone dư thừa này. Đôi khi hai khái niệm này được dùng thay thế cho nhau, nhưng cần phân biệt rõ để hiểu đúng bản chất vấn đề. Nhiễm độc giáp có thể xảy ra do nhiều nguyên nhân, không nhất thiết phải do cường giáp. Ví dụ, viêm tuyến giáp có thể gây giải phóng hormone dự trữ, dẫn đến nhiễm độc giáp tạm thời.

1.2. Tầm Quan Trọng Của Việc Chẩn Đoán Sớm Cường Giáp

Chẩn đoán sớm cường giáp giúp ngăn ngừa các biến chứng nghiêm trọng như suy tim, rung nhĩ, và các vấn đề về mắt. Xét nghiệm máu định kỳ là phương pháp hiệu quả để phát hiện sớm tình trạng cường giáp, đặc biệt ở những người có yếu tố nguy cơ cao như tiền sử gia đình mắc bệnh tuyến giáp hoặc phụ nữ sau sinh.

II. Nguyên Nhân Gây Cường Giáp Top 5 Yếu Tố Thường Gặp Nhất

Cường giáp có thể do nhiều nguyên nhân khác nhau, nhưng phổ biến nhất là bệnh Basedow (hay bệnh Graves), một rối loạn tự miễn dịch khiến tuyến giáp sản xuất quá nhiều hormone. Các nguyên nhân khác bao gồm: Bướu nhân độc tuyến giáp, viêm tuyến giáp, sử dụng quá nhiều hormone tuyến giáp, và hiếm gặp hơn là các khối u tuyến yên. Bệnh Basedow thường liên quan đến yếu tố di truyền, giới tính (nữ giới có nguy cơ cao hơn), và các yếu tố môi trường như stress. Việc xác định chính xác nguyên nhân gây cường giáp là rất quan trọng để lựa chọn phương pháp điều trị phù hợp. Ví dụ, cường giáp do viêm tuyến giáp có thể tự khỏi mà không cần điều trị đặc hiệu, trong khi bệnh Basedow thường cần điều trị bằng thuốc kháng giáp hoặc I-ốt phóng xạ. Theo TS. Đại Cương, có thể phân loại nguyên nhân gây cường giáp thành hai nhóm chính: cường giáp do tăng sự kích thích và cường giáp tự chủ.

Ngoài ra, một số loại thuốc có thể gây cường giáp, ví dụ như amiodaron, một loại thuốc điều trị rối loạn nhịp tim. Hiện tượng Iod-Basedow cũng là một nguyên nhân gây cường giáp, xảy ra khi người bệnh sử dụng quá nhiều iod. Cần lưu ý rằng, cường giáp và vô sinh có mối liên hệ mật thiết, vì vậy phụ nữ mong muốn có thai cần kiểm soát tốt tình trạng cường giáp trước khi mang thai.

2.1. Bệnh Basedow Graves Cơ Chế Tự Miễn Dịch Gây Cường Giáp

Bệnh Basedow là một rối loạn tự miễn dịch, trong đó hệ miễn dịch tấn công tuyến giáp, kích thích tuyến giáp sản xuất quá nhiều hormone. Kháng thể TRAb (kháng thể kháng thụ thể TSH) đóng vai trò quan trọng trong cơ chế bệnh sinh của bệnh Basedow. Yếu tố di truyền và môi trường có thể góp phần vào sự phát triển của bệnh.

2.2. Bướu Nhân Độc Tuyến Giáp Các Nốt Nodules Hoạt Động Quá Mức

Bướu nhân độc tuyến giáp là tình trạng xuất hiện các nốt trong tuyến giáp hoạt động quá mức và sản xuất hormone một cách độc lập, không chịu sự kiểm soát của tuyến yên. Các nốt này có thể đơn độc hoặc đa nhân. Xạ hình tuyến giáp giúp xác định các nốt này.

2.3. Viêm Tuyến Giáp Các Dạng Viêm Nhiễm Gây Giải Phóng Hormone

Viêm tuyến giáp có thể gây giải phóng hormone dự trữ trong tuyến giáp, dẫn đến cường giáp thoáng qua. Các dạng viêm tuyến giáp bao gồm viêm tuyến giáp bán cấp, viêm tuyến giáp Hashimoto (trong giai đoạn đầu), và viêm tuyến giáp sau sinh. Tình trạng này thường tự khỏi sau một thời gian.

III. Nhận Biết Cường Giáp Triệu Chứng Điển Hình Dấu Hiệu Cảnh Báo

Triệu chứng của cường giáp rất đa dạng và có thể khác nhau ở mỗi người. Các triệu chứng thường gặp bao gồm: nhịp tim nhanh, hồi hộp, sụt cân không rõ nguyên nhân, tăng cảm giác thèm ăn, mất ngủ, lo lắng, dễ cáu gắt, run tay, tăng tiết mồ hôi, và thay đổi thói quen đại tiện. Một số người bệnh còn có thể gặp các vấn đề về mắt như lồi mắt (trong bệnh Basedow) và nhìn đôi. Nữ giới có thể bị rối loạn kinh nguyệt, thậm chí cường giáp và vô sinh.

Các dấu hiệu cảnh báo cần chú ý bao gồm: nhịp tim không đều, khó thở, đau ngực, sưng phù chân, và giảm thị lực. Những dấu hiệu này có thể là dấu hiệu của các biến chứng cường giáp nghiêm trọng, như suy tim hoặc bệnh mắt do Basedow. Theo TS. Đại Cương, các biểu hiện lâm sàng của cường giáp rất đa dạng, từ các triệu chứng nhẹ như mệt mỏi và khó chịu đến các triệu chứng nghiêm trọng như suy tim và rối loạn tâm thần. Vì vậy, việc nhận biết sớm các triệu chứng và tìm kiếm sự chăm sóc y tế kịp thời là rất quan trọng.

3.1. Triệu Chứng Tim Mạch Nhịp Tim Nhanh Đánh Trống Ngực Suy Tim

Cường giáp gây ra nhiều ảnh hưởng đến hệ tim mạch, bao gồm nhịp tim nhanh, đánh trống ngực, tăng huyết áp tâm thu, và có thể dẫn đến suy tim nếu không được điều trị kịp thời. Rung nhĩ là một biến chứng thường gặp ở người bệnh cường giáp, đặc biệt là người lớn tuổi.

3.2. Triệu Chứng Thần Kinh và Tâm Thần Lo Lắng Mất Ngủ Run Tay

Hệ thần kinh cũng bị ảnh hưởng bởi cường giáp, gây ra các triệu chứng như lo lắng, căng thẳng, mất ngủ, dễ cáu gắt, và run tay. Một số người bệnh có thể gặp các rối loạn tâm thần nghiêm trọng hơn như kích động hoặc hoang tưởng.

3.3. Biểu Hiện Ở Mắt Bệnh Basedow Lồi Mắt Nhìn Đôi Khô Mắt

Bệnh mắt do Basedow là một biểu hiện đặc trưng của bệnh Basedow, với các triệu chứng như lồi mắt, nhìn đôi, khô mắt, và cảm giác cộm xốn trong mắt. Trong trường hợp nghiêm trọng, bệnh mắt có thể gây tổn thương giác mạc và dây thần kinh thị giác, dẫn đến giảm thị lực.

IV. Chẩn Đoán Cường Giáp Các Xét Nghiệm Quan Trọng Quy Trình Thực Hiện

Chẩn đoán cường giáp thường bắt đầu bằng việc khám lâm sàng và hỏi bệnh sử. Sau đó, bác sĩ sẽ chỉ định các xét nghiệm máu để kiểm tra nồng độ TSH, FT3, và FT4. TSH là hormone kích thích tuyến giáp, và thường giảm thấp trong trường hợp cường giáp. FT3FT4 là hormone tuyến giáp, và thường tăng cao. Ngoài ra, bác sĩ có thể chỉ định các xét nghiệm khác như xạ hình tuyến giáp để đánh giá chức năng của tuyến giáp, và xét nghiệm TRAb để chẩn đoán bệnh Basedow. Theo TS. Đại Cương, chẩn đoán cường giáp dựa vào các triệu chứng lâm sàng, kết quả xét nghiệm hormone tuyến giáp, và các xét nghiệm hình ảnh như siêu âm và xạ hình tuyến giáp. Việc chẩn đoán chính xác nguyên nhân gây cường giáp là rất quan trọng để lựa chọn phương pháp điều trị phù hợp.

Siêu âm tuyến giáp có thể giúp phát hiện các nốt hoặc khối u trong tuyến giáp. Độ tập trung I-ốt phóng xạ tại tuyến giáp cũng là một xét nghiệm quan trọng, giúp phân biệt giữa các nguyên nhân gây cường giáp. Cần lưu ý rằng, kết quả xét nghiệm cần được đánh giá bởi bác sĩ chuyên khoa để đưa ra kết luận chính xác.

4.1. Xét Nghiệm Máu Đo Nồng Độ TSH FT3 FT4 để Đánh Giá Chức Năng Tuyến Giáp

Xét nghiệm máu là xét nghiệm cơ bản và quan trọng nhất trong chẩn đoán cường giáp. Việc đo nồng độ TSH, FT3, và FT4 giúp đánh giá chức năng tuyến giáp và xác định mức độ cường giáp. TSH thường giảm thấp trong khi FT3 và FT4 tăng cao.

4.2. Xạ Hình Tuyến Giáp Đánh Giá Cấu Trúc Chức Năng Tuyến Giáp

Xạ hình tuyến giáp sử dụng một lượng nhỏ I-ốt phóng xạ để tạo ra hình ảnh của tuyến giáp. Xét nghiệm này giúp đánh giá cấu trúc và chức năng của tuyến giáp, phát hiện các nốt hoặc khối u, và phân biệt giữa các nguyên nhân gây cường giáp.

4.3. Xét Nghiệm TRAb Phát Hiện Kháng Thể Đặc Hiệu Của Bệnh Basedow

Xét nghiệm TRAb (kháng thể kháng thụ thể TSH) giúp phát hiện kháng thể đặc hiệu của bệnh Basedow. Xét nghiệm này có độ đặc hiệu cao, giúp chẩn đoán bệnh Basedow một cách chính xác.

V. Điều Trị Cường Giáp Các Phương Pháp Nội Khoa Xạ Trị Phẫu Thuật

Điều trị cường giáp nhằm mục đích đưa nồng độ hormone tuyến giáp về mức bình thường và giảm các triệu chứng. Các phương pháp điều trị bao gồm thuốc kháng giáp, I-ốt phóng xạ, và phẫu thuật tuyến giáp. Thuốc kháng giáp giúp ức chế sản xuất hormone tuyến giáp, nhưng cần sử dụng trong thời gian dài và có thể gây ra các tác dụng phụ. I-ốt phóng xạ phá hủy các tế bào tuyến giáp, làm giảm sản xuất hormone, nhưng có thể dẫn đến suy giáp. Phẫu thuật tuyến giáp loại bỏ một phần hoặc toàn bộ tuyến giáp, nhưng có thể gây ra các biến chứng như tổn thương dây thần kinh thanh quản và tuyến cận giáp. Theo TS. Đại Cương, việc lựa chọn phương pháp điều trị phù hợp phụ thuộc vào nguyên nhân gây cường giáp, mức độ nghiêm trọng của bệnh, và tình trạng sức khỏe tổng thể của người bệnh.

Ngoài ra, việc điều trị các triệu chứng như nhịp tim nhanh và lo lắng cũng rất quan trọng. Chế độ ăn uống và lối sống lành mạnh cũng đóng vai trò quan trọng trong việc kiểm soát bệnh. Cần lưu ý rằng, cường giáp ở phụ nữ mang thai cần được điều trị đặc biệt cẩn thận để bảo vệ sức khỏe của cả mẹ và bé.

5.1. Thuốc Kháng Giáp Cơ Chế Tác Dụng Liều Dùng Tác Dụng Phụ

Thuốc kháng giáp là phương pháp điều trị nội khoa phổ biến nhất cho cường giáp. Thuốc giúp ức chế sản xuất hormone tuyến giáp, đưa nồng độ hormone về mức bình thường. Các loại thuốc kháng giáp thường dùng bao gồm Methimazole và Propylthiouracil (PTU). Cần tuân thủ chặt chẽ hướng dẫn của bác sĩ về liều dùng và theo dõi các tác dụng phụ.

5.2. I ốt Phóng Xạ Phá Hủy Tế Bào Tuyến Giáp Giảm Sản Xuất Hormone

I-ốt phóng xạ là một phương pháp điều trị hiệu quả cho cường giáp, đặc biệt là bệnh Basedow. I-ốt phóng xạ được hấp thụ bởi tuyến giáp, phá hủy các tế bào tuyến giáp và làm giảm sản xuất hormone. Sau điều trị, người bệnh thường cần bổ sung hormone tuyến giáp suốt đời.

5.3. Phẫu Thuật Tuyến Giáp Loại Bỏ Một Phần Hoặc Toàn Bộ Tuyến Giáp

Phẫu thuật tuyến giáp là một lựa chọn điều trị cho cường giáp trong một số trường hợp nhất định, chẳng hạn như bướu giáp lớn gây chèn ép, phụ nữ mang thai không đáp ứng với thuốc kháng giáp, hoặc người bệnh không muốn điều trị bằng I-ốt phóng xạ. Sau phẫu thuật, người bệnh thường cần bổ sung hormone tuyến giáp suốt đời.

VI. Biến Chứng Cường Giáp Nguy Cơ Cách Phòng Ngừa Hiệu Quả Nhất

Cường giáp nếu không được điều trị kịp thời có thể dẫn đến nhiều biến chứng nghiêm trọng, bao gồm suy tim, rung nhĩ, loãng xương, và các vấn đề về mắt (trong bệnh Basedow). Cơn bão giáp là một biến chứng cấp tính, đe dọa tính mạng, xảy ra khi nồng độ hormone tuyến giáp tăng đột ngột. Để phòng ngừa biến chứng cường giáp, cần chẩn đoán sớm và điều trị kịp thời, tuân thủ chặt chẽ hướng dẫn của bác sĩ về việc sử dụng thuốc và theo dõi sức khỏe định kỳ. Theo TS. Đại Cương, việc kiểm soát tốt nồng độ hormone tuyến giáp giúp ngăn ngừa các biến chứng tim mạch, thần kinh, và các vấn đề về mắt.

Chế độ ăn uống và lối sống lành mạnh cũng đóng vai trò quan trọng trong việc phòng ngừa biến chứng. Cần hạn chế caffeine và các chất kích thích, tập thể dục thường xuyên, và ngủ đủ giấc. Cần lưu ý rằng, cường giáp ở phụ nữ mang thai cần được quản lý đặc biệt cẩn thận để ngăn ngừa các biến chứng cho cả mẹ và bé.

6.1. Biến Chứng Tim Mạch Suy Tim Rung Nhĩ Tăng Huyết Áp

Cường giáp gây ra nhiều ảnh hưởng đến hệ tim mạch, có thể dẫn đến suy tim, rung nhĩ, và tăng huyết áp. Suy tim là tình trạng tim không thể bơm đủ máu để đáp ứng nhu cầu của cơ thể. Rung nhĩ là một rối loạn nhịp tim, làm tăng nguy cơ đột quỵ.

6.2. Biến Chứng Về Mắt Bệnh Basedow Giảm Thị Lực Mù Lòa

Bệnh mắt do Basedow có thể gây tổn thương giác mạc và dây thần kinh thị giác, dẫn đến giảm thị lực và mù lòa. Cần điều trị kịp thời và theo dõi sát sao các triệu chứng về mắt để ngăn ngừa các biến chứng nghiêm trọng.

6.3. Cơn Bão Giáp Biến Chứng Cấp Tính Đe Dọa Tính Mạng

Cơn bão giáp là một biến chứng cấp tính, đe dọa tính mạng, xảy ra khi nồng độ hormone tuyến giáp tăng đột ngột. Các triệu chứng bao gồm sốt cao, nhịp tim nhanh, rối loạn tâm thần, và có thể dẫn đến suy đa tạng và tử vong. Cần cấp cứu kịp thời khi có dấu hiệu cơn bão giáp.

20/09/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

CƯỜNG CHỨC NĂNG TUYẾN GIÁP TS.ĐẠI CƯƠNG  Cường chức năng tuyến giáp hay cường giáp là thuật ngữ để chỉ tình trạng tuyến giáp tăng tổng hợp và giải phóng hormon.  Khi nồng độ hormon tuyến giáp lưu hành trong máu tăng cao sẽ tác động gây rối loạn chức năng của các cơ quan và tổ chức trong cơ thể dẫn đến nhiễm độc hormon tuyến giáp.  Nhiễm độc giáp là thuật ngữ để chỉ những biểu hiện sinh hóa, sinh lý của cơ thể gây ra do dư thừa nồng độ hormon tuyến giáp lưu hành trong máu.  Trạng thái lâm sàng của cường giáp phụ thuộc vào nguyên nhân gây bệnh, cơ chế bệnh sinh và mức độ bệnh.

Tuy nhiên, bệnh cảnh lâm sàng chung là tình trạng nhiễm độc giáp. Trong nhiều trường hợp khái niệm cường giáp và nhiễm độc giáp có thể sử dụng thay thế cho nhau.NGUYÊN NHÂN, PHÂN LOẠI 1.Phân loại nguyên nhân gây cường giáp Dựa theo sinh lý bệnh học có thể xếp loại cường giáp thành hai nhóm chính. Cường giáp do tăng sự kích thích  Bệnh Basedow (bệnh Grave).  Chửa trứng hoặc choriocarcinoma (carcinoma đệm nuôi), u quái giáp buồng trứng (struma ovarii).

 Ung thư tuyến giáp.  Adenom thùy trước tuyến yên tiết quá nhiềuTSH.  Ngoại trừ adenom thùy trước tuyến yên, tất cả các trường hợp còn lại đều có nồng độ TSH thấp do bị ức chế bởi lượng hormon tuyến giáp quá nhiều lưu hành trong II.NGUYÊN NHÂN, PHÂN LOẠI  1. Cường giáp tự chủ  Một phần mô chủ tuyến giáp tăng sinh và trở nên cường chức năng.

Hậu quả là sự kiểm soát từ tuyến yên bị ức chế, mô chủ giáp ở ngoài vùng tổn thương cũng bị ức chế theo.  Bướu tuyến giáp đơn nhân hoặc đa nhân có cường giáp.  Viêm tuyến giáp bao gồm viêm tuyến giáp bán cấp, viêm tuyến giáp có đau, viêm tuyến giáp thầm lặng, viêm tuyến giáp sau đẻ.  Hiện tượng iod-Basedow.

 Do dùng thuốc (amiodaron), hormon tuyến giáp II.NGUYÊN NHÂN, PHÂN LOẠI  2.Phân loại nguyên nhân gây nhiễm độc giáp  2.Tăng tổng hợp hormon kéo dài  Bệnh Basedow.  U độc tuyến giáp đa nhân.  U độc tuyến giáp đơn nhân (adenom).  Hiện tượng iod-Basedow.

 Ung thư đệm nuôi.  Do tăng tiết TSH.  Trong số các nguyên nhân trên, ngoại trừ hiện tượng iod- Basedow, còn lại tất cả đều có tăng độ tập trung I131 tại tuyến giáp.NGUYÊN NHÂN, PHÂN LOẠI  2. Nhiễm độc giáp có giảm độ tập trung I131 tại tuyến giáp.

 Nhiễm độc giáp tố giả (Thyrotoxicosis factitia).  Viêm tuyến giáp bán cấp.  Viêm tuyến giáp có nhiễm độc thoáng qua (viêm tuyến giáp có đau, viêm tuyến giáp thầm lặng, viêm tuyến giáp sau đẻ).  Tế bào tuyến giáp lạc chỗ - u quái giáp buồng trứng (struma ovarii), ung thư tuyến giáp di căn.ĐỊNH NGHĨA, DANH PHÁP  Định nghĩa: Bệnh Basedow được đặc trưng với tuyến giáp to lan tỏa, nhiễm độc hormon giáp, bệnh mắt và thâm nhiễm hốc mắt, đôi khi có thâm nhiễm da.

 Bệnh được gọi dưới một số danh pháp khác nhau tùy thuộc vào thói quen của từng quốc gia, châu lục. Những quốc gia sử dụng tiếng Anh thường gọi là bệnh Grave, đa số các nước thuộc châu Âu gọi là bệnh Basedow.  Ở Việt Nam bệnh thường được sử dụng dưới hai danh pháp: bệnh Basedow hoặc bướu giáp lan tỏa nhiễm độc. Tuy tên gọi khác nhau song không có sự khác nhau về bản chất và biểu hiện của bệnh.

 Bệnh Basedow là thể điển hình và hay gặp nhất trong số các bệnh có cường chức năng tuyến giáp.YẾU TỐ NGUY CƠ  Bệnh Basedow không có nguyên nhân, song tồn tại một số yếu tố nguy cơ cho sự xuất hiện bệnh, bao gồm:  Yếu tố gen, di truyền: các thành viên trong gia đình người bệnh có thể mắc một số bệnh tự miễn như viêm tuyến giáp Hashimoto, đái tháo đường typ 1, bệnh thiếu máu ác tính. Bệnh di truyền theo dòng gái.  Nhiễm trùng không đặc hiệu.  Chấn thương tâm lý (stress).

 Giới nữ sau tuổi dậy thì. Tỉ lệ mắc bệnh nữ/nam dao động 7-10/1.  Sử dụng iod hoặc thuốc có chứa iod như amiodaron.  Nhiễm phóng xạ.CƠ CHẾ BỆNH SINH  Bệnh Basedow là bệnh có cơ chế tự miễn, biểu hiện bằng rối loạn miễn dịch tế bào và miễn dịch dịch thể.

 Rối loạn miễn dịch tế bào đặc trưng bởi giảm số lượng và chức năng tế bào lympho T ức chế (Ts-T suppresser), tăng tế bào lympho T hỗ trợ (Th-T helper). Các kháng nguyên lớp I của hệ HLA tham gia vào hiện tượng cảm ứng của Ts độc tế bào là CD8, đồng thời sự diễn đạt lạc chỗ kháng nguyên HLA-DR trên bề mặt tế bào tuyến giáp là điều kiện tiên quyết để khởi động các rối loạn miễn dịch. Các tế bào Th với sự có mặt của monocyte và kháng nguyên đặc hiệu, một mặt sản xuất ra γ interferon (IFNγ), mặt khác kích thích tế bào lympho B đặc hiệu sản xuất ra kháng thể kích thích tuyến giáp mà quan trọng nhất là kháng thể kháng thụ thể TSH (TRAb). Đây là kháng thể kích thích tế bào tuyến giáp tăng tổng hợp và giải phóng hormon vào máu gây cường chức năng ở người bệnh Basedow IV.CHẨN ĐOÁN  Lâm sàng  Biểu hiện bằng sự thay đổi chức năng của nhiều cơ quan do hiện tượng dư thừa hormon tuyến giáp.

Trong số các cơ quan bị ảnh hưởng, rõ nét nhất gồm:  Hệ thần kinh,  Tim mạch,  Tuyến giáp, mắt, da và cơ, một số tuyến nội tiết  Rối loạn chuyển hóa,  Điều hòa thân nhiệt. RỐI LOẠN ĐIỀU HÒA THÂN NHIỆT  Người bệnh thường có biểu hiện uống nhiều, khát, ăn nhiều, mau đói, gầy sút cân. Luôn có cảm giác nóng bức, ra nhiều mồ hôi, có thể sốt nhẹ 37o5 – 38oC. Lòng bàn tay ấm, ẩm ướt, mọng nước – bàn tay Basedow.

 Khoảng 50% trường hợp tiêu chảy không kèm đau quặn với số lượng 5-10 lần/ngày do tăng nhu động ruột và giảm tiết các tuyến của ống tiêu hóa.  Tăng nồng độ hormon tuyến giáp dẫn đến loạn dưỡng protid, lipid của gan. Bệnh nặng có thể tăng các enzym gan, giảm protein, rối loạn tổng hợp và phân hủy cholesterol. Những rối loạn trên cuối cùng có thể dẫn đến loạn dưỡng hoặc xơ gan.

Chức năng tuyến tụy cũng có thể rối loạn gây tăng glucose máu. BIỂU HIỆN TIM MẠCH  Biểu hiện tim mạch ở người bệnh Basedow đặc trưng bởi bốn hội chứng sau:  Hội chứng tim tăng động:  Các biểu hiện như hồi hộp đánh trống ngực, nhịp tim nhanh thường xuyên gặp ở hầu hết người bệnh. Tần số tim dao động trong khoảng 100-140 chu kì/phút, đôi khi có cơn nhịp nhanh kiểu Bouveret, nhịp nhanh kịch phát trên thất.  Mạch quay nảy mạnh, căng.

Tăng huyết áp tâm thu còn huyết áp tâm trương bình thường hoặc giảm.  Nghe tim có thể thấy T1 đanh ở mỏm, tiếng thổi tâm thu ở gian sườn III-IV cạnh ức trái.  Điện tim thường có tăng biên độ các sóng P, R, T. Khoảng PQ ngắn lại, tăng chỉ số Sokolow – Lyon thất trái mà không có dày thất trái.

Siêu âm tim thấy tăng cung lượng tim, tăng phân xuất tống máu và chỉ số co cơ thất trái. BIỂU HIỆN TIM MẠCH  Hội chứng suy tim:  Rối loạn huyết động nặng và kéo dài dẫn đến suy tim, giai đoạn đầu thường là suy tim tăng cung lượng. Cung lượng tim có thể tăng đạt mức 8-14lít/phút. Phân xuất tống máu có thể đạt 65-75%.

Suy tim thường xuất hiện ở người bệnh cao tuổi, có bệnh tim mạch trước đó, nhiễm độc hormon mức độ nặng. Tim to chủ yếu thất trái do phì đại cơ tim. Do tăng cung lượng tim nên các triệu chứng suy tim trên lâm sàng thường nghèo nàn, không điển hình. BIỂU HIỆN TIM MẠCH  Rung nhĩ: là biến chứng hay gặp do nhiễm độc giáp, có một số đặc điểm sau:  Lúc đầu chỉ là cơn kịch phát ngắn, sau đó xuất hiện thường xuyên.

 Trên điện tim thấy đáp ứng thất nhanh, biên độ các sóng f, R cao có thể kèm theo cuồng động nhĩ.  Thường xuất hiện ở người cao tuổi, bệnh nặng. Rung nhĩ có thể tự hết khi điều trị người bệnh về bình giáp.  Rung nhĩ ở người bệnh Basedow vẫn có thể hình thành huyết khối nhĩ trái gây tắc mạch não.

BIỂU HIỆN TIM MẠCH  Hội chứng suy vành:  Tăng cung lượng tim kéo dài dẫn đến phì đại cơ tim, làm cho công của cơ tim tăng dẫn đến tăng nhu cầu oxy đối với cơ tim gây cơn đau thắt ngực. Cơn đau thắt ngực có thể xuất hiện cả khi gắng sức và khi nghỉ. Nhồi máu cơ tim rất hiếm gặp. Tổn thương chủ yếu là do co thắt động mạch vành.

Nếu có cơn đau thắt ngực thì khi chụp động mạch vành thường không thấy hẹp có ý nghĩa. Cơn đau thắt ngực sẽ giảm hoặc hết khi người bệnh về bình giáp. BIỂU HIỆN THẦN KINH-CƠ  Triệu chứng thần kinh - tinh thần:  Thường biểu hiện bằng tình trạng bồn chồn, tính tình thay đổi, dễ cáu gắt, xúc động, giận dữ.  Có thể đau đầu, chóng mặt, sợ ánh sáng, rối loạn giấc ngủ, mệt mỏi, giảm khả năng lao động.

 Rối loạn vận mạch như đỏ mặt từng lúc, toát mồ hôi.  Run tay tần số cao, biên độ nhỏ, thường ở đầu ngón, có thể run lưỡi, môi, đầu, chân.  Rối loạn tâm thần có thể xảy ra nhưng rất hiếm, có thể có cơn kích động hoặc lú lẫn, hoang tưởng. BIỂU HIỆN THẦN KINH-CƠ  Tổn thương cơ:  Biểu hiện ở các mức độ khác nhau như mỏi cơ, yếu cơ, nhược cơ hoặc liệt cơ chu kì.

 Tổn thương cơ hay gặp ở người bệnh nam, tiến triển từ từ, nặng dần. Khi kết hợp với bệnh nhược cơ thì yếu cơ xuất hiện ở các cơ vận động nhãn cầu, cơ nhai, nuốt, nói.  Nếu bệnh nặng có thể liệt cơ hô hấp. Liệt cơ chu kì có thể xuất hiện từ vài giờ đến vài ngày, có thể kèm theo giảm nồng độ kali huyết.

BƯỚU GIÁP  Tuyến giáp to ở các mức độ khác nhau, có đặc điểm bướu lan tỏa (đôi khi hỗn hợp), mật độ mềm, thùy phải thường lớn hơn thùy trái, không có biểu hiện của viêm tuyến giáp trên lâm sàng.  Tuyến giáp to giống như bướu mạch vì có thể sờ thấy rung miu, nghe thấy tiếng thổi tâm thu hoặc liên tục tại các cực của tuyến, nhất là cực trên.  Nếu eo tuyến giáp cũng to sẽ tạo ra bướu hình nhẫn chèn ép khí quản gây khó thở. Cá biệt ở một số người bệnh, tuyến giáp có thể lạc chỗ nằm ở sau xương ức hoặc gốc lưỡi, phát hiện được dựa vào xạ hình tuyến giáp.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ