Luận án: Mối liên quan FMD và Stress oxy hóa ở người tiền đái tháo đường

Luận án tiến sĩ y học về mối liên quan giữa FMD động mạch cánh tay, stress oxy hóa và nguy cơ biến chứng tim mạch ở người tiền đái tháo đường.

Trường đại học

Trường Đại Học Y Hà Nội

Chuyên ngành

Nội Tiết

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận Án Tiến Sĩ Y Học

2020

194
0
0

Phí lưu trữ

45 Point

Tóm tắt

I. Stress oxy hóa Mối đe dọa thầm lặng đến mạch máu

Tiền đái tháo đường không chỉ là giai đoạn cảnh báo trước khi tiến triển thành đái tháo đường type 2, mà còn là một trạng thái tiềm ẩn nhiều nguy cơ đối với hệ thống tim mạch. Một trong những cơ chế bệnh sinh cốt lõi gây ra các tổn thương sớm chính là stress oxy hóa. Đây là tình trạng mất cân bằng nghiêm trọng giữa việc sản sinh các gốc tự do và khả năng phòng vệ của hệ thống chất chống oxy hóa trong cơ thể. Ở người tiền đái tháo đường, tình trạng tăng đường huyết mạn tính, dù ở mức độ nhẹ, cũng đủ để kích hoạt hàng loạt phản ứng sinh hóa tạo ra các gốc tự do có hoạt tính cao, điển hình là superoxide (·O2-). Các phân tử này tấn công không ngừng vào các cấu trúc tế bào quan trọng như lipid, protein và DNA, gây ra tổn thương tế bào lan rộng. Lớp nội mô, hàng rào bảo vệ mỏng manh bên trong lòng mạch máu, là một trong những mục tiêu bị tấn công đầu tiên. Khi lớp tế bào này bị tổn thương, chức năng điều hòa trương lực mạch máu, chống viêm và chống đông máu sẽ bị suy giảm. Đây chính là bước khởi đầu cho quá trình xơ vữa động mạch và các biến chứng mạch máu nguy hiểm trong tương lai, ngay cả khi người bệnh chưa được chẩn đoán mắc đái tháo đường.

1.1. Tổng quan về tiền đái tháo đường và nguy cơ tim mạch

Tiền đái tháo đường được định nghĩa là tình trạng nồng độ glucose máu cao hơn bình thường nhưng chưa đạt ngưỡng chẩn đoán đái tháo đường. Theo Hiệp hội Đái tháo đường Hoa Kỳ (ADA), các tiêu chí bao gồm rối loạn glucose máu lúc đói hoặc rối loạn dung nạp glucose, với chỉ số HbA1c từ 5.7% đến 6.4%. Giai đoạn này thường không có triệu chứng rõ ràng nhưng lại âm thầm thúc đẩy các yếu tố nguy cơ tim mạch. Các nghiên cứu, bao gồm cả luận án của TS. Lâm Mỹ Hạnh (2020), chỉ ra rằng người mắc tiền đái tháo đường có nguy cơ mắc bệnh mạch vành và các biến cố tim mạch khác cao hơn 2-3 lần so với người có đường huyết bình thường. Các yếu tố như béo phì, tăng huyết áp, và rối loạn lipid máu thường đi kèm, làm trầm trọng thêm tình trạng sức khỏe mạch máu và đẩy nhanh quá trình hình thành mảng xơ vữa.

1.2. Khái niệm cơ bản về stress oxy hóa và gốc tự do

Stress oxy hóa là sự mất cân bằng giữa các chất oxy hóa (như gốc tự do) và các chất chống oxy hóa. Gốc tự do là các phân tử không ổn định, có xu hướng "đánh cắp" electron từ các phân tử khác để trở nên ổn định, qua đó khởi đầu một chuỗi phản ứng gây hại. Trong cơ thể, các gốc tự do được sản sinh liên tục qua các quá trình chuyển hóa bình thường. Tuy nhiên, ở người tiền đái tháo đường, tình trạng tăng đường huyếtkháng insulin làm gia tăng sản xuất gốc tự do một cách bất thường, vượt quá khả năng trung hòa của các hệ thống phòng thủ nội sinh như enzyme Superoxide Dismutase (SOD) và Glutathione Peroxidase (GPx). Sự dư thừa này dẫn đến các tổn thương oxy hóa, đặc biệt là quá trình peroxy hóa lipid, gây hại trực tiếp đến màng tế bào nội mô mạch máu.

II. Cách stress oxy hóa gây rối loạn chức năng nội mô sớm

Rối loạn chức năng nội mô được xem là dấu hiệu sớm nhất của tổn thương mạch máu trong tiến trình xơ vữa động mạch. Nội mô mạch máu là một cơ quan nội tiết phức tạp, sản xuất nhiều chất quan trọng, trong đó có Nitric Oxide (NO) – một phân tử có vai trò then chốt trong việc làm giãn mạch, ức chế kết dính tiểu cầu và bạch cầu, và chống lại quá trình viêm. Trong môi trường stress oxy hóa của người tiền đái tháo đường, các gốc superoxide (·O2-) được sản sinh ồ ạt. Các gốc tự do này phản ứng cực nhanh với Nitric Oxide (NO), tạo thành Peroxynitrite (ONOO-), một chất oxy hóa mạnh và gây độc tế bào. Phản ứng này gây ra hai hậu quả nghiêm trọng: thứ nhất, làm suy giảm sinh khả dụng của NO, khiến mạch máu mất khả năng giãn nở linh hoạt khi cần thiết; thứ hai, Peroxynitrite trực tiếp gây tổn thương tế bào nội mô, thúc đẩy viêm mạn tính và làm tăng tính thấm thành mạch. Sự suy giảm chức năng này tạo điều kiện cho các phân tử LDL-Cholesterol xâm nhập và bị oxy hóa bên dưới lớp nội mô, khởi đầu cho việc hình thành các mảng xơ vữa. Do đó, rối loạn chức năng nội mô do stress oxy hóa chính là cầu nối trực tiếp giữa tăng đường huyết và các biến chứng mạch máu sau này.

2.1. Vai trò của Nitric Oxide NO trong sức khỏe mạch máu

Nitric Oxide (NO) là phân tử truyền tin quan trọng nhất do tế bào nội mô sản xuất. Nó khuếch tán vào các tế bào cơ trơn thành mạch, kích hoạt quá trình giãn mạch, giúp điều hòa huyết áp và đảm bảo lưu lượng máu đến các cơ quan. Ngoài ra, NO còn có tác dụng chống kết tập tiểu cầu, ngăn ngừa hình thành cục máu đông, và ức chế sự增殖 của tế bào cơ trơn, qua đó chống lại sự dày lên của thành động mạch. Một hệ thống nội mô khỏe mạnh, sản xuất đủ NO, là yếu tố sống còn để duy trì một hệ thống tim mạch dẻo dai và không bị tắc nghẽn. Sự suy giảm NO do stress oxy hóa là nguyên nhân trực tiếp dẫn đến co mạch, tăng nguy cơ huyết khối và đẩy nhanh xơ vữa động mạch.

2.2. Cơ chế bất hoạt Nitric Oxide do các gốc tự do gây ra

Cơ chế chính gây suy giảm hoạt tính NO là do sự tương tác với gốc superoxide (·O2-). Tốc độ phản ứng giữa hai phân tử này nhanh gấp ba lần so với phản ứng giữa superoxide và enzyme chống oxy hóa SOD. Điều này có nghĩa là khi nồng độ superoxide tăng cao, NO sẽ bị "bắt giữ" và vô hiệu hóa trước khi nó kịp thực hiện chức năng giãn mạch. Như đã đề cập trong luận án của TS. Lâm Mỹ Hạnh, sự hình thành Peroxynitrite (ONOO-) không chỉ làm mất NO mà còn oxy hóa Tetrahydrobiopterin (BH4), một đồng yếu tố cần thiết cho enzyme eNOS (enzyme tổng hợp NO). Khi BH4 bị thiếu hụt, enzyme eNOS sẽ chuyển từ sản xuất NO sang sản xuất chính gốc superoxide, tạo ra một vòng luẩn quẩn bệnh lý làm trầm trọng thêm tình trạng stress oxy hóarối loạn chức năng nội mô.

III. Phương pháp FMD đo lường sức khỏe mạch máu hiệu quả

Để phát hiện sớm rối loạn chức năng nội mô, các nhà khoa học đã phát triển nhiều phương pháp, trong đó kỹ thuật đo Độ giãn mạch qua trung gian dòng chảy (Flow-Mediated Dilation - FMD) của động mạch cánh tay được coi là tiêu chuẩn vàng không xâm lấn. Phương pháp này đánh giá trực tiếp khả năng của nội mô trong việc sản xuất Nitric Oxide (NO) để đáp ứng với kích thích vật lý. Nguyên lý của FMD là tạo ra một sự gia tăng tạm thời dòng máu trong động mạch cánh tay. Lực ma sát tăng lên của dòng máu (shear stress) sẽ kích thích các tế bào nội mô giải phóng NO, làm động mạch giãn ra. Mức độ giãn nở này, được đo bằng siêu âm Doppler, phản ánh chính xác tình trạng sức khỏe của lớp nội mô. Một giá trị FMD thấp cho thấy nội mô đã bị rối loạn chức năng, không còn khả năng sản xuất đủ NO. Theo các nghiên cứu được trích dẫn trong luận án, FMD giảm là một yếu tố dự báo độc lập và mạnh mẽ cho các biến chứng mạch máu trong tương lai, bao gồm cả bệnh mạch vành và đột quỵ. Việc đo FMD ở người tiền đái tháo đường giúp xác định sớm những cá nhân có nguy cơ cao, từ đó có biện pháp can thiệp kịp thời nhằm bảo vệ hệ thống tim mạch.

3.1. Nguyên lý và quy trình đo FMD động mạch cánh tay

Quy trình đo FMD bắt đầu bằng việc đo đường kính cơ bản của động mạch cánh tay bằng siêu âm có độ phân giải cao. Sau đó, một băng đo huyết áp được quấn quanh cẳng tay và bơm căng để tạm thời chặn dòng máu trong 5 phút. Khi băng huyết áp được xả ra đột ngột, một dòng máu lớn sẽ chảy dồn vào động mạch (phản ứng tăng dòng chảy), tạo ra lực ma sát mạnh lên thành nội mô. Siêu âm sẽ ghi lại hình ảnh động mạch liên tục để xác định đường kính lớn nhất sau khi xả băng. FMD được tính bằng phần trăm thay đổi đường kính so với ban đầu. Kỹ thuật này đòi hỏi sự chuẩn hóa cao về điều kiện thực hiện và kỹ năng của người đo để đảm bảo kết quả chính xác, giúp đánh giá khách quan tình trạng rối loạn chức năng nội mô.

3.2. Ý nghĩa lâm sàng của chỉ số FMD trong tiên lượng bệnh

Chỉ số FMD có ý nghĩa tiên lượng quan trọng. Nhiều nghiên cứu lớn đã chứng minh rằng mỗi 1% giảm FMD tương ứng với sự gia tăng nguy cơ mắc các biến cố tim mạch trong tương lai. Ở các đối tượng tiền đái tháo đường, FMD thấp không chỉ phản ánh tình trạng stress oxy hóa hiện tại mà còn là một "cửa sổ" nhìn vào tương lai sức khỏe mạch máu của họ. Nó giúp các bác sĩ xác định những bệnh nhân cần can thiệp tích cực hơn về lối sống hoặc thuốc men để cải thiện chức năng nội mô, làm chậm quá trình xơ vữa động mạch, và cuối cùng là phòng ngừa tiểu đường type 2 cùng các biến chứng mạch máu liên quan.

IV. Kết quả nghiên cứu Liên quan giữa FMD và stress oxy hóa

Nghiên cứu của TS. Lâm Mỹ Hạnh (2020) đã cung cấp những bằng chứng thuyết phục về mối liên quan trực tiếp giữa stress oxy hóarối loạn chức năng nội mô ở đối tượng tiền đái tháo đường tại Việt Nam. Kết quả cho thấy nhóm tiền đái tháo đường có giá trị FMD động mạch cánh tay thấp hơn một cách có ý nghĩa thống kê so với nhóm người khỏe mạnh. Điều này khẳng định rằng tổn thương mạch máu đã bắt đầu từ giai đoạn rất sớm của rối loạn chuyển hóa glucose. Quan trọng hơn, nghiên cứu đã tìm thấy mối tương quan thuận có ý nghĩa giữa giá trị FMD và hoạt độ của các enzyme chất chống oxy hóa nội sinh là SOD (Superoxide Dismutase) và GPx (Glutathione Peroxidase). Cụ thể, những người có hoạt độ enzyme chống oxy hóa cao hơn thì có chức năng nội mô (FMD) tốt hơn. Ngược lại, khi hệ thống phòng thủ chống oxy hóa suy yếu, chức năng giãn mạch của nội mô cũng bị suy giảm nghiêm trọng. Những phát hiện này không chỉ làm sáng tỏ cơ chế bệnh sinh mà còn nhấn mạnh vai trò của việc đo lường các chỉ số stress oxy hóa và FMD trong việc đánh giá nguy cơ và theo dõi tiến triển bệnh, mở ra hướng đi mới trong việc phòng ngừa tiểu đường type 2 và bảo vệ hệ thống tim mạch.

4.1. Phân tích mối tương quan giữa FMD và enzyme SOD GPx

Phân tích hồi quy đa biến trong nghiên cứu cho thấy hoạt độ của enzyme SOD và GPx là những yếu tố dự báo độc lập đối với giá trị FMD. Điều này có nghĩa là, ngay cả sau khi đã hiệu chỉnh các yếu tố nguy cơ tim mạch truyền thống khác như tuổi, giới, huyết áp, và lipid máu, vai trò của hệ thống chất chống oxy hóa vẫn rất rõ rệt. Enzyme SOD là tuyến phòng thủ đầu tiên, giúp chuyển hóa gốc superoxide thành H2O2. Sau đó, enzyme GPx sẽ phân hủy H2O2 thành nước. Khi hai enzyme này hoạt động kém hiệu quả, nồng độ gốc tự do sẽ tích tụ, gây bất hoạt Nitric Oxide (NO) và dẫn đến giảm FMD. Mối liên quan này cung cấp một cơ sở sinh học vững chắc cho việc can thiệp nhằm tăng cường hệ thống chống oxy hóa để cải thiện sức khỏe mạch máu.

4.2. Tác động của kháng insulin lên sức khỏe thành mạch

Bên cạnh tăng đường huyết, tình trạng kháng insulin cũng là một yếu tố quan trọng góp phần vào stress oxy hóarối loạn chức năng nội mô. Kháng insulin không chỉ làm giảm khả năng hấp thu glucose của tế bào mà còn trực tiếp cản trở con đường tín hiệu của Nitric Oxide (NO). Hơn nữa, nó thúc đẩy tình trạng viêm mạn tính và rối loạn lipid máu, tạo ra một môi trường thuận lợi cho việc sản sinh gốc tự do. Nghiên cứu cho thấy có mối tương quan nghịch giữa chỉ số HOMA-IR (chỉ số đánh giá mức độ kháng insulin) và giá trị FMD. Điều này chứng tỏ rằng việc cải thiện độ nhạy insulin là một mục tiêu điều trị quan trọng để bảo vệ chức năng nội mô và ngăn ngừa tổn thương tế bào mạch máu.

V. Hướng đi mới Phòng ngừa tiểu đường type 2 và biến chứng

Hiểu rõ mối liên hệ giữa stress oxy hóa và sức khỏe mạch máu ở tiền đái tháo đường mở ra những chiến lược can thiệp sớm và hiệu quả. Mục tiêu không chỉ là kiểm soát đường huyết mà còn là chủ động giảm gánh nặng oxy hóa và bảo vệ chức năng nội mô. Việc này đóng vai trò then chốt trong phòng ngừa tiểu đường type 2 và các biến chứng mạch máu nghiêm trọng. Các biện pháp can thiệp lối sống như chế độ ăn giàu chất chống oxy hóa (từ rau xanh, trái cây), hạn chế thực phẩm chế biến sẵn và đường, kết hợp với hoạt động thể chất đều đặn đã được chứng minh là có khả năng cải thiện độ nhạy insulin, giảm viêm mạn tính và tăng cường hệ thống phòng thủ chống oxy hóa của cơ thể. Trong tương lai, việc theo dõi các dấu ấn sinh học như hoạt độ enzyme SOD, GPx và chỉ số FMD có thể trở thành công cụ thường quy để đánh giá nguy cơ và theo dõi hiệu quả điều trị ở những người tiền đái tháo đường. Điều này giúp cá nhân hóa phác đồ điều trị, tập trung vào việc phục hồi sự cân bằng nội môi và bảo vệ hệ thống tim mạch một cách toàn diện, trước khi những tổn thương không thể đảo ngược xảy ra.

5.1. Biện pháp can thiệp lối sống để giảm stress oxy hóa

Can thiệp lối sống là nền tảng trong việc quản lý tiền đái tháo đường và giảm stress oxy hóa. Một chế độ ăn uống cân bằng, giàu chất xơ, vitamin và khoáng chất (đặc biệt là vitamin C, E, Selen) giúp cung cấp các chất chống oxy hóa ngoại sinh. Tập thể dục thường xuyên không chỉ giúp kiểm soát cân nặng và cải thiện tình trạng kháng insulin mà còn kích thích cơ thể sản xuất các enzyme chống oxy hóa nội sinh. Giảm căng thẳng, ngủ đủ giấc và ngưng hút thuốc lá cũng là những yếu tố quan trọng giúp giảm sản sinh gốc tự do. Những thay đổi này có thể tạo ra tác động tích cực đáng kể lên chức năng nội mô và làm chậm tiến trình bệnh.

5.2. Tiềm năng của các liệu pháp chống oxy hóa trong tương lai

Ngoài thay đổi lối sống, nghiên cứu về các liệu pháp dược lý nhắm vào stress oxy hóa đang được đẩy mạnh. Các loại thuốc có đặc tính chống oxy hóa hoặc các chất bổ sung có thể giúp tăng cường hệ thống phòng thủ của cơ thể. Tuy nhiên, việc sử dụng các liệu pháp này cần được cá nhân hóa và dựa trên bằng chứng khoa học vững chắc. Tương lai của việc phòng ngừa tiểu đường type 2 và bảo vệ sức khỏe mạch máu có thể nằm ở sự kết hợp giữa việc theo dõi chặt chẽ các chỉ số FMD, các dấu ấn stress oxy hóa và áp dụng một phác đồ can thiệp toàn diện, bao gồm cả lối sống và các liệu pháp bổ trợ tiên tiến, nhằm duy trì một hệ thống tim mạch khỏe mạnh lâu dài.

04/10/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG 1 TỔNG QUAN 1. Tiền đái tháo đường 1. Định nghĩa Tiền đái tháo đường là tình trạng nồng độ glucose máu tăng cao hơn mức bình thường nhưng chưa đủ tiêu chuẩn để chẩn đoán là ĐTĐ. Theo khuyến cáo mới nhất của ADA 2019, tiền ĐTĐ được định nghĩa là tình trạng rối loạn glucose máu lúc đói và/hoặc rối loạn dung nạp glucose và/hoặc HbA1c từ 5,7-6,4% [5].

Dịch tễ học Tỉ lệ mắc tiền ĐTĐ thay đổi tuỳ thuộc vào tiêu chuẩn được sử dụng để chẩn đoán và các chủng tộc người khác nhau. Trong một nghiên cứu thuần tập trên 1547 người Mỹ trưởng thành, tần suất mắc tiền ĐTĐ tăng từ 19,8% lên 34,6% khi tiêu chuẩn nồng độ glucose máu đói giảm từ 110mg/dl xuống còn 100mg/dl [6]. Một nghiên cứu khác trên người da trắng và Đông Nam Á cho thấy tần suất mắc rối loạn glucose máu lúc đói khoảng 36% theo tiêu chuẩn của WHO (1999) và khoảng 53,1% theo tiêu chuẩn của ADA (2003). Đồng thời, tần suất mắc rối loạn dung nạp glucose khoảng 45,5% theo tiêu chuẩn của WHO (1999) giảm xuống còn 23,8% theo tiêu chuẩn của ADA (2003) [7].

Theo số liệu thống kê của Tổ chức đái tháo đường Thế giới (IDF) năm 2017, trên Thế giới có 352,1 triệu người tuổi từ 20 - 79 mắc rối loạn dung nạp glucose, chiếm 7,3% dân số, trong đó 72,3% số người mắc sống ở các nước có thu nhập trung bình và thấp. Theo dự đoán, đến năm 2045, số người mắc rối loạn dung nạp glucose sẽ tăng lên 587 triệu người, chiếm 8,3% dân số Thế giới [8]. Số người mắc rối loạn dung nạp glucose theo nhóm tuổi năm 2017 và dự báo năm 2045 (Nguồn: Diabetes Atlas: International Diabetes Federation 8th edition (2017)) [8] Không có sự khác biệt về tần suất mắc rối loạn dung nạp glucose giữa nam và nữ. Tại Việt nam, theo số liệu điều tra của tác giả Phạm Ngọc Minh (2016), tỉ lệ tiền ĐTĐ ở nhóm tuổi 30 - 69 tại miền Bắc Việt Nam trong giai đoạn 2011 - 2013 là 13,5%, con số này dự đoán sẽ tăng lên 15,7% vào năm 2035 [9].

Tiêu chuẩn chẩn đoán: Áp dụng tiêu chuẩn chẩn đoán của Tổ chức y tế Thế giới (WHO 1999) [10], đối tượng được chẩn đoán là tiền ĐTĐ khi thoả mãn ít nhất một trong các tiêu chuẩn sau: + 6,1 mmol/l ≤ nồng độ glucose máu lúc đói < 7 mmol/l + 7,8 mmol/l ≤ nồng độ glucose máu 2 giờ sau nghiệm pháp dung nạp glucose < 11,1 mmol/l Ngoài tiêu chuẩn chẩn đoán của WHO 1999, hiện nay trên Thế giới có một số tiêu chuẩn chẩn đoán tiền ĐTĐ cũng được áp dụng như: 5 - Tiêu chuẩn chẩn đoán tiền ĐTĐ của Hiệp hội Đái tháo đường Hoa Kỳ (ADA 2019): [11] + 5,6 mmol/l ≤ nồng độ glucose máu lúc đói ≤ 6,9 mmol/l + 7,8 mmol/l ≤ nồng độ glucose máu 2 giờ sau nghiệm pháp dung nạp glucose ≤ 11 mmol/l + 5,7% ≤ HbA1c ≤ 6,4% - Tiêu chuẩn chẩn đoán tiền ĐTĐ của NICE 2012: [12] + 6,1 mmol/l ≤ nồng độ glucose máu lúc đói ≤ 6,9 mmol/l + 7,8 mmol/l ≤ nồng độ glucose máu 2 giờ sau nghiệm pháp dung nạp glucose ≤ 11 mmol/l + 6,0% ≤ HbA1c ≤ 6,4% 1. Tiền đái tháo đường và nguy cơ biến cố tim mạch: Các biến cố mạch máu lớn ở các đối tượng tiền ĐTĐ bao gồm: biến cố tim mạch, tai biến mạch não và bệnh mạch máu ngoại biên. Các biến cố này đã xuất hiện ở nhiều đối tượng ĐTĐ typ 2 ngay từ khi mới phát hiện, tuy nhiên khởi phát cũng như tiến triển thầm lặng của các biến cố đã xuất hiện ngay từ giai đoạn tiền ĐTĐ, vì thực tế cho thấy các yếu tố nguy cơ tim mạch truyền thống như rối loạn lipid máu, béo phì và THA xuất hiện khá nhiều ở các đối tượng mắc tiền ĐTĐ [13], [14]. Các yếu tố này góp phần gây rối loạn đáp ứng giãn mạch phụ thuộc nội mạc, rối loạn chức năng cơ trơn thành mạch, tăng độ xơ cứng động mạch và cuối cùng là vữa xơ động mạch.

Kết quả nghiên cứu MESA (multi-ethnic study of atherosclerosis) mới đây cho thấy những đối tượng mắc rối loạn glucose máu đói có tần suất mắc nhồi máu cơ tim thầm lặng cao hơn so với người không có rối loạn glucose máu đói (3,5% & 1,4%) [15]. Nghiên cứu J-ECOH của Huanhuan. Riêng đối với những người mới mắc tiền ĐTĐ 1 năm trước khi kết thúc nghiên cứu thì chỉ số OR là 1,72 (1,12 - 2,64) so với người bình thường sau khi điều chỉnh các yếu tố nguy cơ tim mạch khác như BMI, hút thuốc lá, tăng huyết áp, rối loạn lipid máu, và OR là 2,13 (1,32 - 3,43) nếu chưa điều chỉnh các yếu tố nguy cơ tim mạch khác. Như vậy, nguy cơ xuất hiện bệnh tim mạch ở những người mắc tiền ĐTĐ cao gấp 2,6 lần so với người bình thường, do đó việc chẩn đoán và điều trị sớm ở các đối tượng tiền ĐTĐ là rất quan trọng trong dự phòng biến cố tim mạch tương lai [16].

Hiện nay, rất khó để phân biệt liệu tình trạng tiền ĐTĐ là nguyên nhân trực tiếp của biến cố tim mạch hay chỉ góp phần như một yếu tố nguy cơ bởi có mối liên quan mật thiết giữa tình trạng tiền ĐTĐ với các yếu tố nguy cơ tim mạch. Nghiên cứu của Bamberg F (2016) cho thấy mức độ các yếu tố nguy cơ như béo phì, rối loạn lipid máu, tăng huyết áp tăng dần từ giai đoạn bình thường đến tiền ĐTĐ và cuối cùng là giai đoạn ĐTĐ. Và qua phân tích đa biến, tác giả cũng quan sát thấy có sự thay đổi của hệ tim mạch (mảng xơ vữa, các thông số chức năng tim) cũng như những thay đổi về chuyển hoá (gan thoái hoá mỡ và nhiễm mỡ tạng) tăng lên ở những đối tượng mắc tiền ĐTĐ. Kết quả này củng cố quan điểm tiền ĐTĐ có mối liên quan trực tiếp với các biến cố mạch máu lớn và mạch máu nhỏ, do đó chúng ta phải lưu tâm hơn đến giai đoạn sớm này để có biện pháp điều trị phòng ngừa kịp thời [17].

Một số yếu tố nguy cơ tim mạch ở đối tượng tiền đái tháo đường - Tuổi và giới Tần suất mắc tiền ĐTĐ ở nam cao hơn nữ. Tuy nhiên, nghiên cứu của S. Haffner cho thấy các đối tượng nữ giới mắc tiền ĐTĐ có nguy cơ tim mạch cao hơn so với nam giới nguyên nhân có thể do tỉ lệ nữ giới béo phì cao hơn kèm theo đó là tình trạng kháng insulin ở nữ giới cũng cao hơn nam giới [18]. 7 Tỉ lệ mắc tiền ĐTĐ tăng dần theo tuổi, nguyên nhân của tình trạng này là do khi tuổi càng cao thì chức năng tế bào beta càng suy giảm và càng có xu hướng kháng insulin nhiều hơn.

Thêm vào đó, khi tuổi càng cao, con người càng có xu hướng giảm hoạt động thể lực kết hợp với cân nặng tăng lên càng làm tăng nguy cơ mắc tiền ĐTĐ. Nghiên cứu của Kivity Shaye, MD cho thấy các đối tượng rối loạn glucose máu lúc đói trên 50 tuổi có nguy cơ mắc biến cố tim mạch cao hơn so với nhóm dưới 50 tuổi [19] - Hút thuốc lá Các nghiên cứu thực nghiệm cho thấy hút thuốc lá có thể gây tổn thương hoạt động của insulin do làm giảm thu nhận glucose ở mô ngoại vi, gây tình trạng đề kháng insulin. Thêm vào đó, hút thuốc lá cũng có liên quan với tình trạng viêm mạn tính, là yếu tố dự báo sự tiến triển thành ĐTĐ type 2 ở các đối tượng tiền ĐTĐ. Hút thuốc lá có thể gây xơ vữa động mạch trên lâm sàng, biểu hiện các mức độ khác nhau gồm đau thắt ngực ổn định, hội chứng mạch vành cấp, đột quỵ.

Việc ngừng hút thuốc lá sau 2-4 năm có thể làm giảm nguy cơ tương đối của đột quỵ 27%, và sau 10 - 14 năm, nguy cơ mắc các biến cố đột quỵ, mạch vành và các bệnh tim mạch giảm đi 52% [20]. - Tăng huyết áp THA từ lâu đã được coi là một yếu tố nguy cơ biến cố tim mạch. THA thường đi kèm với những người có rối loạn chuyển hoá glucose (tiền ĐTĐ, ĐTĐ). Nghiên cứu gần đây của Demetrial Hubbard cho thấy các đối tượng tiền ĐTĐ kèm THA có nguy cơ biến cố tim mạch cao hơn hẳn so với các đối tượng không có THA và bất luận hiện tại tình trạng chuyển hoá glucose ở mức nào thì THA đều làm tăng nguy cơ bệnh tim mạch và tử vong do mọi nguyên nhân [21].

Một nghiên cứu khác của Bress AP cũng cho thấy các đối tượng tiền ĐTĐ có HATT đạt mục tiêu 120mmHg có nguy cơ mắc bệnh tim mạch thấp hơn so với các đối tượng tiền ĐTĐ có HATT 140mmHg [22]. Đã có nhiều bằng chứng cho thấy việc phòng ngừa, điều trị tốt tình trạng THA như giảm cân ở những người béo phì, tăng cường hoạt động thể lực, ăn giảm 8 mặn, dùng thuốc hạ huyết áp có hiệu quả trong giảm nguy cơ biến cố tim mạch và tử vong ở các đối tượng tiền ĐTĐ kèm THA. - Rối loạn lipid máu Các đối tượng tiền ĐTĐ có tình trạng tăng nồng độ cholesterol toàn phần, LDL-Cholesterol, Triglyceride, VLDL-Cholesterol, tỉ lệ Triglyceride/ HDL-Cholesterol và LDL/HDL-Cholesterol, trong khi đó nồng độ HDL- Choleterol giảm hơn so với người bình thường. Nghiên cứu của Hirday Pal Singh Bhinder cho thấy các đối tượng tiền ĐTĐ có nồng độ Cholesterol toàn phần tăng, LDL-Cholesterol tăng, HDL-Cholesterol giảm, Triglyceride tăng có độ dày lớp nội trung mạc động mạch cảnh giảm hơn so với nhóm không RLCH glucose và có mối tương quan giữa nồng độ triglyceride với độ dày lớp nội trung mạc động mạch cảnh (p < 0,05) [23].

- Béo phì Tiền ĐTĐ có mối liên quan chặt chẽ với béo bụng. Béo bụng làm gia tăng tình trạng đề kháng insulin, đặc trưng bởi khiếm khuyết đáp ứng với insulin, dẫn đến giảm thu nhận và sử dụng glucose ở mô ngoại vi. Béo phì thường có liên quan với tình trạng viêm mạn tính do tăng nồng độ các dấu ấn tiền viêm như yếu tố hoại tử u alpha (TNF-alpha), interleukin-6 (IL-6), interleukin-8 (IL-8) và hs-CRP. Thêm vào đó, những người béo phì kèm với tiền ĐTĐ thường kéo theo các rối loạn khác như rối loạn lipid máu càng làm tăng nguy cơ xuất hiện các biến cố tim mạch [24].

Nghiên cứu của Dilek Arpaci đánh giá độ dày lớp mỡ ngoại tâm mạc - được chứng minh là có liên quan với các yếu tố nguy cơ tim mạch và là công cụ để sàng lọc các yếu tố nguy cơ tim mạch ở những đối tượng không có triệu chứng - ở các đối tượng tiền ĐTĐ cho thấy có mối tương quan thuận giữa độ dày lớp mỡ ngoại tâm mạc với vòng vụng và BMI (r = 0,416 và r = 0,425; p < 0,001) [25].

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ