Luận văn: Hình ảnh CT lồng ngực ở bệnh nhân BPTNMT của BS. Nguyễn Thị Ly

Luận văn thạc sĩ phân tích hình ảnh chụp cắt lớp vi tính lồng ngực độ phân giải cao ở bệnh nhân COPD, hỗ trợ chẩn đoán và điều trị hiệu quả.

Chuyên ngành

Nội khoa

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận văn bác sĩ nội trú

2016

84
0
0

Phí lưu trữ

30 Point

Mục lục chi tiết

ĐẶT VẤN ĐỀ

1. Chương 1: TỔNG QUAN

1.1. Quan niệm và định nghĩa

1.2. Tình hình dịch tễ BPTNMT

1.2.1. Tình hình mắc BPTNMT trên thế giới

1.2.2. Tình hình dịch tễ BPTNMT ở Việt Nam

1.3. Triệu chứng lâm sàng, cận lâm sàng BPTNMT

1.3.1. Biểu hiện lâm sàng của BPTNMT

1.3.1.1. Triệu chứng toàn thân
1.3.1.2. Các triệu chứng cơ năng
1.3.1.3. Triệu chứng thực thể
1.3.1.4. Các thể lâm sàng

1.3.2. Cận lâm sàng BPTNMT

1.3.2.1. Thăm dò chức năng thông khí phổi
1.3.2.2. X- quang phổi chuẩn

Tóm tắt

I. Khám phá vai trò CT lồng ngực độ phân giải cao ở BPTNMT

Chụp cắt lớp vi tính lồng ngực độ phân giải cao, hay HRCT ngực, đang nổi lên như một công cụ chẩn đoán hình ảnh không thể thiếu trong quản lý Bệnh phổi tắc nghẽn mạn tính (BPTNMT), hay còn gọi là COPD. Trong khi chẩn đoán BPTNMT chủ yếu dựa vào đo chức năng hô hấp với chỉ số FEV1/FVC < 70%, phương pháp này lại không thể hiện rõ các tổn thương cấu trúc bên trong phổi. HRCT cung cấp cái nhìn chi tiết, không xâm lấn về nhu mô phổi và đường thở, cho phép phát hiện sớm các thay đổi bệnh lý mà X-quang ngực quy ước thường bỏ sót, đặc biệt ở giai đoạn đầu. Kỹ thuật này giúp xác định các kiểu hình BPTNMT (phenotype) khác nhau, chẳng hạn như kiểu hình ưu thế khí phế thũng hoặc ưu thế viêm phế quản mạn. Việc phân loại này có ý nghĩa quan trọng trong việc cá thể hóa phác đồ điều trị và tiên lượng bệnh BPTNMT. Theo tài liệu nghiên cứu, HRCT có thể phát hiện tổn thương từ giai đoạn sớm, ngay cả khi bệnh nhân chưa có rối loạn thông khí tắc nghẽn rõ rệt. Điều này mở ra cơ hội can thiệp sớm, làm chậm tiến triển bệnh và cải thiện chất lượng cuộc sống cho người bệnh. Việc ứng dụng chụp cắt lớp vi tính lồng ngực độ phân giải cao không chỉ giới hạn ở chẩn đoán mà còn hỗ trợ đánh giá mức độ nặng COPD, theo dõi đáp ứng điều trị và xác định các biến chứng tiềm ẩn như tăng áp động mạch phổi hay giãn phế quản. Do đó, HRCT được xem là tiêu chuẩn vàng trong chẩn đoán hình ảnh, cung cấp thông tin quý giá mà các phương pháp khác không thể thay thế.

1.1. Tổng quan về Bệnh phổi tắc nghẽn mạn tính COPD

Bệnh phổi tắc nghẽn mạn tính (BPTNMT) là một bệnh lý có thể phòng ngừa và điều trị được, đặc trưng bởi sự tắc nghẽn luồng khí thở ra không hồi phục hoàn toàn. Theo định nghĩa của GOLD 2011, sự tắc nghẽn này thường tiến triển từ từ và là hệ quả của đáp ứng viêm bất thường của phổi với các hạt hoặc khí độc hại. Các yếu tố nguy cơ chính bao gồm hút thuốc lá, tiếp xúc với khói bụi nghề nghiệp và ô nhiễm không khí. Bệnh gây ra các tổn thương cấu trúc vĩnh viễn ở đường thở và nhu mô phổi, dẫn đến hai thể bệnh chính là viêm phế quản mạnkhí phế thũng. Viêm phế quản mạn được định nghĩa lâm sàng là tình trạng ho khạc đờm kéo dài, trong khi khí phế thũng là sự phá hủy thành phế nang, gây giãn phế nang và giảm diện tích trao đổi khí. Các triệu chứng lâm sàng thường gặp là ho, khạc đờm và khó thở tăng dần.

1.2. Tại sao cần chỉ định chụp HRCT cho bệnh nhân BPTNMT

Chỉ định chụp HRCT cho bệnh nhân BPTNMT ngày càng trở nên quan trọng vì những hạn chế của các phương pháp chẩn đoán truyền thống. X-quang ngực thường quy có độ nhạy thấp, chỉ phát hiện được các dấu hiệu bệnh ở giai đoạn muộn như lồng ngực hình thùng hay phổi tăng sáng. Trong khi đó, đo chức năng hô hấp chỉ phản ánh mức độ tắc nghẽn luồng khí chung mà không mô tả được bản chất tổn thương giải phẫu. HRCT khắc phục những nhược điểm này bằng cách cung cấp hình ảnh chi tiết các tiểu thùy phổi thứ cấp, thành phế quản và mạch máu. Kỹ thuật này giúp phân biệt rõ các loại khí phế thũng (trung tâm tiểu thùy, cạnh vách, toàn tiểu thùy), phát hiện dày thành phế quản, giãn phế quản, và hiện tượng bẫy khí (air trapping). Những thông tin này cực kỳ hữu ích để xác định kiểu hình BPTNMT, từ đó lựa chọn phương pháp điều trị tối ưu, ví dụ như phẫu thuật giảm thể tích phổi cho bệnh nhân có khí phế thũng ưu thế thùy trên.

II. Thách thức trong chẩn đoán hình ảnh BPTNMT truyền thống

Việc chẩn đoán hình ảnh BPTNMT bằng các phương pháp truyền thống như X-quang ngực quy ước gặp nhiều thách thức. Phương pháp này không đủ nhạy để phát hiện những thay đổi tinh vi ở giai đoạn sớm của bệnh. Theo nghiên cứu của Ngô Quý Châu và cộng sự (2011), các dấu hiệu trên X-quang như hình ảnh "phổi bẩn" (48,7%) hay dày thành phế quản (13%) thường chỉ xuất hiện khi bệnh đã tiến triển. Các tổn thương ban đầu như khí phế thũng mức độ nhẹ hoặc viêm tiểu phế quản khó có thể được xác định. Điều này dẫn đến việc chẩn đoán chậm trễ, bỏ lỡ "cửa sổ cơ hội" để can thiệp và làm chậm sự suy giảm chức năng phổi. Hơn nữa, X-quang không thể phân loại các dạng khí phế thũng hay định lượng mức độ tổn thương, vốn là những thông tin quan trọng để tiên lượng bệnh BPTNMT. Ngay cả đo chức năng hô hấp, dù là tiêu chuẩn vàng để xác định tắc nghẽn, cũng có điểm yếu. Mức độ suy giảm FEV1 không phải lúc nào cũng tương quan chặt chẽ với mức độ khó thở của bệnh nhân hay mức độ phá hủy cấu trúc phổi. Nhiều bệnh nhân có FEV1 giảm nặng nhưng vẫn sinh hoạt tương đối bình thường, trong khi một số khác có FEV1 ở mức trung bình lại có triệu chứng lâm sàng nặng nề. Sự không tương xứng này nhấn mạnh sự cần thiết của một công cụ có khả năng "nhìn thấy" tổn thương thực thể, và HRCT ngực chính là giải pháp cho thách thức này.

2.1. Hạn chế của phim X quang trong phát hiện tổn thương sớm

Phim X-quang ngực chuẩn, mặc dù phổ biến và chi phí thấp, nhưng có những hạn chế đáng kể trong việc phát hiện sớm BPTNMT. Ở giai đoạn nhẹ và trung bình, hình ảnh X-quang thường hoàn toàn bình thường. Các dấu hiệu kinh điển của khí phế thũng như tăng sáng hai phế trường, vòm hoành dẹt, khoang liên sườn giãn rộng chỉ rõ ràng ở giai đoạn nặng. Các tổn thương đường thở nhỏ, tiền thân của tắc nghẽn luồng khí, hoàn toàn không thể thấy được. Dấu hiệu "phổi bẩn" hay tăng đậm vân phổi cũng không đặc hiệu, có thể gặp trong nhiều bệnh lý khác. Do đó, dựa vào X-quang để sàng lọc hoặc chẩn đoán sớm COPD là không hiệu quả và có thể dẫn đến việc bỏ sót nhiều trường hợp, làm trì hoãn việc điều trị cần thiết.

2.2. Sự không tương xứng giữa chức năng hô hấp và tổn thương thực thể

Một trong những thách thức lớn nhất trong quản lý BPTNMT là sự không tương xứng giữa kết quả đo chức năng hô hấp và mức độ tổn thương thực thể trên phổi. Chỉ số FEV1 (thể tích thở ra gắng sức trong giây đầu tiên) là thước đo chính để phân loại mức độ nặng của tắc nghẽn, nhưng nó không phản ánh toàn diện gánh nặng bệnh tật. Một bệnh nhân có thể có khí phế thũng lan tỏa nhưng FEV1 chỉ giảm nhẹ, trong khi một người khác bị bệnh đường thở nhỏ nghiêm trọng có thể có FEV1 rất thấp. Sự khác biệt này là do BPTNMT là một hội chứng phức tạp với nhiều kiểu hình bệnh lý khác nhau. Việc chỉ dựa vào một chỉ số chức năng duy nhất có thể dẫn đến đánh giá sai lầm về tiên lượng bệnh BPTNMT và đáp ứng điều trị. Đây là lý do chẩn đoán hình ảnh BPTNMT bằng HRCT trở nên cần thiết để bổ sung thông tin, giúp liên kết giữa sinh lý bệnh và giải phẫu bệnh.

III. Phương pháp HRCT xác định khí phế thũng ở bệnh nhân COPD

Chụp cắt lớp vi tính lồng ngực độ phân giải cao là phương pháp tối ưu để xác định và phân loại khí phế thũng, một tổn thương cốt lõi trong BPTNMT. Khí phế thũng được định nghĩa là tình trạng giãn nở vĩnh viễn các khoảng không khí ở cuối tiểu phế quản tận, kèm theo phá hủy thành phế nang. Trên HRCT, tổn thương này biểu hiện dưới dạng các vùng giảm đậm độ (đen hơn) so với nhu mô phổi bình thường. Kỹ thuật này cho phép phân biệt rõ ràng các loại khí phế thũng. Khí phế thũng trung tâm tiểu thùy là loại phổ biến nhất ở người hút thuốc, biểu hiện bằng các ổ sáng nhỏ ở trung tâm tiểu thùy, ưu thế ở thùy trên. Khí phế thũng cạnh vách xuất hiện dưới dạng các ổ sáng nằm sát màng phổi hoặc các vách liên tiểu thùy. Khí phế thũng toàn tiểu thùy gây phá hủy đồng đều toàn bộ tiểu thùy, thường gặp ở thùy dưới và liên quan đến thiếu hụt alpha-1 antitrypsin. Việc xác định chính xác loại và vị trí giãn phế nang có ý nghĩa lâm sàng quan trọng. Chẳng hạn, theo tài liệu tổng quan, việc phân biệt các hình thái này giúp lựa chọn phương pháp điều trị phẫu thuật giảm thể tích phổi. Hơn nữa, các phần mềm tiên tiến hiện nay còn cho phép định lượng khí phế thũng một cách tự động, cung cấp một chỉ số khách quan về mức độ phá hủy nhu mô phổi, giúp theo dõi tiến triển bệnh một cách chính xác hơn.

3.1. Phân loại các hình thái khí phế thũng trên phim HRCT

Trên phim HRCT ngực, các hình thái khí phế thũng được phân biệt dựa trên vị trí và đặc điểm tổn thương trong tiểu thùy phổi thứ cấp. Khí phế thũng trung tâm tiểu thùy có các ổ giảm đậm độ không có thành rõ, nằm ở trung tâm tiểu thùy, thường chừa lại vùng nhu mô phổi ngoại vi. Hình ảnh này được mô tả như “sâu ăn lá”. Khí phế thũng cạnh vách đặc trưng bởi các bóng khí có thành mỏng, nằm ở ngoại vi, ngay dưới màng phổi. Khí phế thũng toàn tiểu thùy thể hiện bằng sự giảm đậm độ lan tỏa của toàn bộ tiểu thùy, làm các mạch máu trong vùng đó trông thưa thớt và nhỏ hơn. Ngoài ra, HRCT còn có thể phát hiện khí phế thũng bong bóng (bulla), là những bóng khí lớn (>1cm) có thành mỏng. Nghiên cứu của Nazia Mehfooz (2013) cho thấy 40% bệnh nhân COPD có bằng chứng khí phế thũng trên HRCT, và tỷ lệ này tăng lên ở các giai đoạn bệnh nặng hơn.

3.2. Vai trò của kỹ thuật định lượng khí phế thũng tự động

Kỹ thuật định lượng khí phế thũng bằng phần mềm máy tính là một bước tiến quan trọng. Phương pháp này tính toán tỷ lệ phần trăm thể tích phổi có đậm độ thấp hơn một ngưỡng xác định (thường là -950 Hounsfield Units). Kết quả định lượng cung cấp một chỉ số khách quan, có khả năng lặp lại cao về mức độ phá hủy nhu mô phổi. Chỉ số này nhạy hơn nhiều so với đánh giá trực quan của bác sĩ chẩn đoán hình ảnh. Nó cho phép theo dõi sự tiến triển của khí phế thũng theo thời gian, đánh giá hiệu quả của các liệu pháp điều trị mới và có mối tương quan tốt hơn với các chỉ số lâm sàng như khả năng gắng sức và tỷ lệ tử vong. Trong nghiên cứu, kỹ thuật này giúp xác định các yếu tố nguy cơ liên quan đến sự tiến triển nhanh của bệnh.

IV. Cách HRCT phát hiện tổn thương đường thở trong BPTNMT

Bên cạnh khí phế thũng, Bệnh phổi tắc nghẽn mạn tính còn gây ra những tổn thương đáng kể ở đường thở, và HRCT ngực là công cụ hiệu quả để phát hiện chúng. Các tổn thương này bao gồm viêm phế quản mạn, dẫn đến dày thành phế quản, và phá hủy cấu trúc nâng đỡ, gây giãn phế quản. Trên phim HRCT, dày thành phế quản được nhận diện khi thành của phế quản nhìn thấy rõ hơn và dày hơn so với bình thường, thường được đánh giá qua tỷ lệ giữa độ dày thành và đường kính phế quản (dấu hiệu "đường ray" hoặc "vòng nhẫn"). Nghiên cứu của Phạm Kim Liên và Đỗ Quyết (2010) tại Bệnh viện 103 cho thấy có tới 70,5% bệnh nhân BPTNMT có hình ảnh dày thành phế quản trên HRCT. Giãn phế quản được chẩn đoán khi đường kính lòng phế quản lớn hơn động mạch đi kèm. Một dấu hiệu quan trọng khác của bệnh lý đường thở nhỏ là hiện tượng bẫy khí (air trapping). Đây là tình trạng không khí bị giữ lại trong phổi sau khi thở ra hết sức, biểu hiện trên phim HRCT chụp ở thì thở ra là những vùng phổi không tăng đậm độ như bình thường. Hiện tượng này phản ánh tình trạng tắc nghẽn của các tiểu phế quản. Ngoài ra, HRCT còn có thể cho thấy hình ảnh khảm (mosaic attenuation), là những vùng phổi có đậm độ khác nhau xen kẽ, phản ánh sự tái phân bố tưới máu phổi không đồng đều do thông khí bất thường.

4.1. Dấu hiệu dày thành phế quản và tình trạng giãn phế quản

Dấu hiệu dày thành phế quản là một trong những phát hiện thường gặp nhất trên HRCT ngực ở bệnh nhân có kiểu hình viêm phế quản mạn. Thành phế quản dày lên do quá trình viêm mạn tính và tái cấu trúc. Khi cắt ngang, phế quản có hình ảnh giống chiếc nhẫn với thành dày (signet ring sign nếu đi kèm giãn phế quản). Khi cắt dọc, chúng tạo thành hai đường song song dày (tram track sign). Giãn phế quản là tình trạng giãn không hồi phục của đường thở. Tiêu chuẩn chẩn đoán trên HRCT bao gồm tỷ lệ đường kính phế quản/động mạch > 1, phế quản không nhỏ dần về phía ngoại vi, và nhìn thấy được phế quản trong vòng 1cm tính từ màng phổi. Cả hai dấu hiệu này đều là những chỉ dấu quan trọng của bệnh lý đường thở trong COPD.

4.2. Ý nghĩa của hiện tượng bẫy khí air trapping trên HRCT

Hiện tượng bẫy khí (air trapping) là một dấu hiệu chức năng có thể quan sát được trên hình ảnh HRCT cấu trúc. Nó được định nghĩa là sự ứ đọng khí bất thường trong phổi sau khi thở ra. Để phát hiện, cần thực hiện các lát cắt HRCT ở cả thì hít vào và thở ra. Ở thì thở ra, nhu mô phổi bình thường sẽ tăng đậm độ do không khí bị đẩy ra ngoài, trong khi các vùng có bẫy khí vẫn giữ nguyên đậm độ thấp (màu đen). Sự tồn tại của bẫy khí phản ánh trực tiếp tình trạng viêm và hẹp các đường thở nhỏ, một cơ chế sinh bệnh quan trọng của BPTNMT. Mức độ bẫy khí có tương quan với mức độ tắc nghẽn đo được bằng đo chức năng hô hấp và mức độ khó thở của bệnh nhân.

4.3. Phân tích hình ảnh khảm mosaic attenuation và tưới máu

Hình ảnh khảm (mosaic attenuation) là sự hiện diện của các vùng giảm đậm độ và tăng đậm độ xen kẽ nhau trên HRCT. Ở bệnh nhân COPD, hình ảnh này thường do co mạch máu phổi thứ phát do thiếu oxy tại các vùng thông khí kém (hypoxic vasoconstriction). Các vùng thông khí kém, thường là nơi có bẫy khí, sẽ có tưới máu giảm, do đó có đậm độ thấp hơn trên phim. Ngược lại, máu sẽ được dồn đến các vùng thông khí tốt hơn, làm các vùng này có đậm độ cao hơn. Sự phân bố tưới máu không đồng đều này góp phần làm trầm trọng thêm tình trạng mất cân bằng thông khí/tưới máu (V/Q mismatch) và giảm oxy máu. Dấu hiệu này cũng có thể là một chỉ điểm sớm của tăng áp động mạch phổi, một biến chứng nguy hiểm của BPTNMT.

V. Ứng dụng HRCT để đánh giá mức độ nặng và tiên lượng COPD

Ứng dụng của chụp cắt lớp vi tính lồng ngực độ phân giải cao vượt ra ngoài chẩn đoán ban đầu, đóng vai trò then chốt trong việc đánh giá mức độ nặng COPDtiên lượng bệnh BPTNMT. Bằng cách định lượng các tổn thương như khí phế thũngdày thành phế quản, HRCT cung cấp các chỉ số khách quan phản ánh gánh nặng bệnh tật thực sự. Nhiều nghiên cứu đã chỉ ra rằng mức độ khí phế thũng trên HRCT là một yếu tố tiên lượng tử vong độc lập, thậm chí còn mạnh hơn cả chỉ số FEV1. Tương tự, độ dày thành phế quản có liên quan đến tần suất các đợt cấp và tốc độ suy giảm chức năng phổi. Dựa trên các đặc điểm hình ảnh chủ đạo, các nhà lâm sàng có thể phân loại bệnh nhân vào các kiểu hình BPTNMT (phenotype) khác nhau: kiểu hình ưu thế khí phế thũng, kiểu hình ưu thế bệnh đường thở (viêm phế quản), và kiểu hình hỗn hợp. Phân loại này giúp dự đoán diễn tiến bệnh và lựa chọn phương pháp điều trị phù hợp. Ví dụ, bệnh nhân có kiểu hình khí phế thũng có thể đáp ứng tốt với phẫu thuật giảm thể tích phổi, trong khi bệnh nhân có kiểu hình viêm phế quản có thể hưởng lợi nhiều hơn từ các thuốc kháng viêm. Nghiên cứu của Yujin R. (2015) cho thấy bệnh nhân có kiểu hình hỗn hợp (cả khí phế thũng và dày thành phế quản) có mức độ khó thở nặng hơn và nhập viện vì đợt cấp nhiều hơn.

5.1. Phân loại kiểu hình BPTNMT phenotype dựa trên HRCT

Việc phân loại kiểu hình BPTNMT dựa trên HRCT là một cách tiếp cận hiện đại để cá thể hóa việc điều trị. Các kiểu hình chính bao gồm: 1) Kiểu hình ưu thế khí phế thũng: Đặc trưng bởi sự phá hủy nhu mô phổi lan tỏa, bệnh nhân thường gầy, ít ho khạc đờm nhưng khó thở nhiều. 2) Kiểu hình ưu thế bệnh đường thở (viêm phế quản mạn): Đặc trưng bởi dày thành phế quản, bẫy khí, ít hoặc không có khí phế thũng; bệnh nhân thường có triệu chứng ho và khạc đờm mạn tính. 3) Kiểu hình hỗn hợp: Có cả đặc điểm của khí phế thũng và bệnh đường thở. 4) Kiểu hình chồng lấp Hen - COPD (ACOS): Có thể có thêm dấu hiệu giãn phế quản. Việc xác định đúng kiểu hình giúp các bác sĩ lựa chọn thuốc và can thiệp phù hợp nhất với cơ chế bệnh sinh chính của từng bệnh nhân.

5.2. Tương quan giữa tổn thương HRCT và kết quả đo chức năng hô hấp

Có một mối tương quan chặt chẽ nhưng phức tạp giữa các phát hiện trên HRCT ngực và kết quả đo chức năng hô hấp. Mức độ khí phế thũng định lượng thường tương quan nghịch với khả năng khuếch tán khí qua màng phế nang-mao mạch (DLCO) và tương quan với mức độ căng giãn phổi quá mức (hyperinflation). Mức độ dày thành phế quảnbẫy khí có mối liên hệ chặt chẽ với mức độ giảm của chỉ số FEV1 và FEV1/FVC. Nghiên cứu của Phạm Kim Liên (2010) cũng kết luận có sự giảm nhiều hơn chỉ số FEV1 ở nhóm bệnh nhân có khí phế thũng so với nhóm không có. Việc kết hợp cả hai loại thông tin - cấu trúc từ HRCT và chức năng từ hô hấp ký - mang lại một bức tranh toàn diện nhất về tình trạng bệnh, giúp đánh giá mức độ nặng COPD một cách chính xác hơn.

VI. Hướng đi mới Tương lai của HRCT trong quản lý BPTNMT

Tương lai của HRCT ngực trong quản lý Bệnh phổi tắc nghẽn mạn tính hứa hẹn nhiều bước tiến đột phá, đặc biệt với sự phát triển của trí tuệ nhân tạo (AI) và các kỹ thuật phân tích hình ảnh tiên tiến. Vai trò của HRCT sẽ không chỉ dừng lại ở việc mô tả tổn thương mà sẽ tiến tới việc tiên lượng bệnh BPTNMT một cách chính xác và tự động. Các thuật toán AI có thể phân tích hàng nghìn hình ảnh HRCT để xác định các mẫu hình ảnh tinh vi mà mắt thường không nhận ra, từ đó dự đoán nguy cơ đợt cấp, tốc độ suy giảm chức năng phổi và thậm chí cả phản ứng với các liệu pháp điều trị cụ thể. Định lượng khí phế thũng, dày thành phế quản, và bẫy khí sẽ trở nên nhanh chóng, chính xác và được tích hợp vào quy trình làm việc thường quy. Hơn nữa, HRCT còn có khả năng đánh giá các bệnh đồng mắc quan trọng như bệnh mạch vành (thông qua vôi hóa động mạch vành), loãng xương (qua đậm độ xương cột sống) và khối lượng cơ (teo cơ hô hấp) trên cùng một lần quét. Cách tiếp cận toàn diện này giúp quản lý bệnh nhân COPD như một bệnh hệ thống, chứ không chỉ là bệnh của riêng phổi. Việc chuẩn hóa các quy trình chụp và phân tích sẽ đảm bảo kết quả nhất quán giữa các trung tâm, mở đường cho các thử nghiệm lâm sàng đa quốc gia sử dụng các chỉ số hình ảnh từ HRCT làm tiêu chí đánh giá chính. Tóm lại, HRCT đang và sẽ tiếp tục là một công cụ không thể thiếu, định hình lại cách chúng ta hiểu và điều trị BPTNMT.

6.1. Tóm tắt các phát hiện chính và ý nghĩa lâm sàng

Tóm lại, chụp cắt lớp vi tính lồng ngực độ phân giải cao đã chứng minh vai trò vượt trội so với X-quang quy ước trong chẩn đoán hình ảnh BPTNMT. Nó cho phép phát hiện sớm và mô tả chi tiết các tổn thương cấu trúc chính như khí phế thũng, dày thành phế quản, giãn phế quảnbẫy khí. Các thông tin này giúp phân loại kiểu hình BPTNMT, hỗ trợ cá thể hóa điều trị và cung cấp các yếu tố tiên lượng mạnh mẽ. Việc kết hợp dữ liệu hình ảnh từ HRCT với dữ liệu chức năng từ hô hấp ký mang lại cái nhìn toàn diện, giúp giải thích sự không tương xứng giữa triệu chứng lâm sàng và mức độ tắc nghẽn, từ đó tối ưu hóa chiến lược quản lý cho từng bệnh nhân.

6.2. Triển vọng kết hợp HRCT với trí tuệ nhân tạo AI

Sự kết hợp giữa HRCT ngực và trí tuệ nhân tạo (AI) đang mở ra một kỷ nguyên mới trong chẩn đoán và quản lý COPD. Các mô hình học sâu (deep learning) có thể tự động xác định, phân vùng và định lượng các tổn thương phổi với độ chính xác tương đương hoặc thậm chí cao hơn con người. AI có thể phân tích các đặc điểm hình ảnh phức tạp (radiomics) để tạo ra các "chữ ký hình ảnh" giúp tiên đoán nguy cơ và đáp ứng điều trị. Điều này không chỉ giúp giảm tải công việc cho các bác sĩ chẩn đoán hình ảnh mà còn cung cấp những thông tin sâu sắc hơn về cơ chế bệnh sinh, thúc đẩy y học chính xác trong lĩnh vực hô hấp.

03/10/2025
Luận văn thạc sĩ hình ảnh chụp cắt lớp vi tính lồng ngực độ phân giải cao ở bệnh nhân bệnh phổi tắc nghẽn mạn tính điều trị tại bệnh viện đa khoa trung ương thái nguyên

Trích đoạn nội dung tài liệu

ĐẶT VẤN ĐỀ Bệnh phổi tắc nghẽn mạn tính (BPTNMT) là một bệnh rất phổ biến và có xu hướng ngày càng tăng, đặc biệt ở các nước phát triển. Trên thế giới hiện nay có khoảng 650 triệu người mắc BPTNMT, tỷ lệ mắc khoảng 80- 100/100.000 dân ở những vùng có tỷ lệ hút thuốc lá cao. Bệnh là nguyên nhân gây tử vong hàng thứ năm trên thế giới vào năm 2002, được dự báo sẽ tăng lên hàng thứ ba vào năm 2020 sau bệnh lý về ung thư và tim mạch [76]. Một nghiên cứu về BPTNMT ở 12 nước thuộc vùng châu Á Thái Bình Dương (BOLD) ước tính trên số bệnh nhân hút thuốc lá cho thấy tỷ lệ BPTNMT giai đoạn trung bình và nặng ở nhưng đối tượng trên 30 tuổi trở lên cho thấy tỷ lệ rất khác nhau ở các vùng, thấp nhất 3,5% ở Hồng Kông và cao nhất ở Việt Nam với tỷ lệ 6,7% [78].

Bệnh phổi tắc nghẽn mạn tính được đặc trưng bởi sự tắc nghẽn luồng khí thở ra không hồi phục hoàn toàn. Sự cản trở thông khí này thường tiến triển từ từ và là hậu quả của sự tiếp xúc lâu ngày với các chất và khí độc hại [3]. Quá trình viêm, mất cân bằng của hệ thống proteinase, anti-proteinase, sự tấn công của các gốc oxy tự do làm phá hủy cấu trúc đường thở lớn, đường thở nhỏ và nhu mô phổi dẫn đến suy giảm chức năng hô hấp không hồi phục hoàn toàn. Một trong các tổn thương nhu mô phổi thường gặp gây hậu quả nghiêm trọng đó là sự phá hủy các thành phế nang liên tục và tăng dần tạo nên các khoang chứa khí cặn (khí phế thũng) – mà không đảm nhiệm được chức năng trao đổi khí.

Mặt khác tình trạng viêm còn gây tổn thương đường thở lớn, đường thở nhỏ với bản chất làm xơ hóa, dày thành phế quản tăng sức cản đường thở, kết hợp với tình trạng tăng tiết nhầy liên tục làm lòng phế quản lại càng hẹp nhiều hơn, hậu quả gây tắc nghẽn đường dẫn khí thường xuyên và không hồi phục. Ngoài ra, tình trạng đáp ứng viêm trong BPTNMT còn phá hủy liên tục vĩnh viễn không hồi phục các tổ chức chống đỡ của Số hóa bởi Trung tâm Học liệu – ĐHTN http://www.vn download by : skknchat@gmail.com 3 thành phế quản như lớp sợi chun, lớp sụn- gây giãn phế quản và xơ hóa mô liên kết [5]. Các tổn thương như khí phế thũng, dày thành phế quản, khó phát hiện được đầy đủ và chi tiết trên x-quang thường quy, hoặc chỉ thấy trong giai đoạn muộn. Chụp cắt lớp vi tính lồng ngực độ phân giải cao có thể phát hiện những tổn thương trên từ giai đoạn sớm ngay cả khi chưa có rối loạn thông khí tắc nghẽn [49].

Đồng thời chụp cắt lớp vi tính lồng ngực độ phân giải cao còn có thể đánh giá được các đặc điểm riêng của từng loại tổn thương như vị trí khí phế thũng, mức độ khí phế thũng, mức độ dày thành phế quản…Vậy những tổn thương đó xuất hiện có liên quan như thế nào với các đặc điểm lâm sàng, cận lâm sàng – đó là điều nghiên cứu này chúng tôi muốn làm sáng tỏ. Vì vậy chúng tôi thực hiện đề tài “Hình ảnh chụp cắt lớp vi tính lồng ngực độ phân giải cao ở bệnh nhân Bệnh phổi tắc nghẽn mạn tính điều trị tại Bệnh viện Đa khoa Trung Ƣơng Thái Nguyên” nhằm: 1. Mô tả hình ảnh chụp cắt lớp vi tính lồng ngực độ phân giải cao ở bệnh nhân bệnh phổi tắc nghẽn mạn tính điều trị tại Bệnh viện Đa khoa Trung Ương Thái Nguyên. Xác định mối liên quan giữa đặc điểm lâm sàng, cận lâm sàng với một số hình ảnh chụp cắt lớp vi tính lồng ngực độ phân giải cao bệnh phổi tắc nghẽn mạn tính.

Số hóa bởi Trung tâm Học liệu – ĐHTN http://www.vn download by : skknchat@gmail.com 4 Chƣơng 1 TỔNG QUAN 1. Quan niệm và định nghĩa Thuật ngữ BPTNMT lần đầu tiên được sử dụng để mô tả tình trạng tắc nghẽn đường thở không hồi phục hoàn toàn năm 1964, trong khi đó ở các quốc gia khác ở châu Âu thì sử dụng danh từ viêm phế quản mạn tính (VPQMT) và khí phế thũng (KPT). Danh từ BPTNMT đã được sử dụng rộng rãi ở Mỹ từ những năm 1970, nhưng không phải là tất cả các nước trên thế giới. Trong hội nghị lần thứ 10 của WHO (1992) bàn về sửa đổi phân loại bệnh tật đã nhất trí dùng thuật ngữ BPTNMT trong chẩn đoán và thống kê bệnh tật quốc tế.

Kể từ đó nhiều công ước quốc tế về hướng dẫn chẩn đoán, điều trị, quản lý bệnh đã ra đời, nhằm giảm tỷ lệ tử vong và ngăn chặn sự gia tăng của bệnh. Năm 1995 các hiệp hội hô hấp của các châu lục như hội lồng ngực Mỹ (ATS), hội hô hấp châu Âu (ERS), hội lồng ngực Anh (BTS), lần đầu tiên đã đưa ra các hướng dẫn về chẩn đoán điều trị BPTNMT và được áp dụng trên toàn thế giới [76], [68]. Năm 1997 Viện Huyết học, Tim mạch, Hô hấp Hoa Kỳ phối hợp với WHO đề ra chương trình khởi động toàn cầu về phòng chống BPTNMT viết tắt là GOLD (Global Initative for Chronic Obstructive Pulmonary Disease). Năm 2001, GOLD đã đưa ra bản khuyến cáo về quản lý, điều trị BPTNMT và lấy ngày 15 tháng 11 làm ngày BPTNMT toàn cầu.

Năm 2002, 2003 và năm 2005 GOLD đã đưa ra bản cập nhật hướng dẫn chẩn đoán và điều trị BPTNMT. Bản hướng dẫn này được cập nhật hàng năm và cứ 5 năm một lần lại có những sửa đổi căn bản. GOLD đã mang lại cho các nhà lâm sàng một cái nhìn toàn diện về bệnh, hướng dẫn chẩn đoán sớm dựa trên cơ sở các hiểu biết về các yếu tố nguy cơ gây bệnh đã được phát hiện. Song song với việc thống nhất về thuật ngữ là sự thống nhất về mặt định nghĩa.

AST năm 2004 đã định nghĩa: BPTNMT là một bệnh lý đặc trưng Số hóa bởi Trung tâm Học liệu – ĐHTN http://www.vn download by : skknchat@gmail.com 5 bởi tình trạng tắc nghẽn lưu lượng thở. Sự tắc nghẽn này có tính tiển triển và không hồi phục hoặc chỉ hồi phục một phần, thường phối hợp với sự tăng phản ứng đường thở do VPQMT hoặc KPT gây ra [68], [4]. Trong đó: - VPQMT được định nghĩa là tình trạng ho khạc đờm kéo dài liên tục ít nhất là 3 tháng trong một năm và ít nhất trong 2 năm liên tiếp mà sự ho khạc này không do một bệnh tim hay phổi nào khác gây ra. Đây là một định nghĩa có tính chất lâm sàng.

- KPT là tình trạng căng giãn bất thường và vĩnh viễn của các khoảng chứa khí tận cùng của các tiểu phế quản tận kèm theo sự phá hủy các vách không gây xơ hóa, đây là một định nghĩa về mặt giải phẫu bệnh lý. Hội hô hấp châu Âu (ERS – 2004) định nghĩa: BPTNMT là tình trạng bệnh lý có đặc điểm chung là giảm lưu lượng khí thở ra tối đa và sự tháo rỗng khí trong phổi xảy ra chậm. Bệnh tiến triển chậm và không hồi phục mà nguyên nhân thường do sự phối hợp giữa các bệnh lý đường hô hấp như VPQMT với KPT [45]. Năm 2001 GOLD đã đề cập đến các yếu tố nguy cơ gây bệnh trong định nghĩa về BPTNMT đó là sự tiếp xúc với các chất và khí độc hại và BPTNMT đã được định nghĩa như sau: BPTNMT là một tình trạng bệnh lý đặc trưng bởi sự giảm lưu lượng thở không hồi phục.

Sự giảm lưu lượng thở này thường tiến triển và đi kèm đáp ứng viêm bất thường của phổi với các chất và khí độc hại [43]. Theo GOLD năm 2011 bổ sung BPTNMT là một bệnh có thể phòng ngừa và điều trị được. BPTNMT tuy chỉ gây tổn thương ở phổi nhưng nó có thể đem lại hậu quả mang tính chất hệ thống [4],[44]. Cùng với sự bổ sung trong khái niệm bệnh, vấn đề chia giai đoạn bệnh cũng được GOLD 2011 chỉnh sửa từ 5 giai đoạn còn lại 4 giai đoạn (GOLD từ I- IV) để thống nhất tiêu chuẩn chẩn đoán bệnh là FEV1/FVC<70%.

Sau đó hàng năm GOLD đưa ra các bản hướng dẫn: GOLD 2013, GOLD 2014 với những bổ sung chỉnh sửa một số vấn đề, nhưng khái niệm bệnh không có sự thay đổi [43], [44], [45]. Số hóa bởi Trung tâm Học liệu – ĐHTN http://www.vn download by : skknchat@gmail. Tình hình dịch tễ BPTNMT 1. Tình hình mắc BPTNMT trên thế giới Các nghiên cứu về dịch tễ học của BPTNMT trên thế giới được tiến hành không nhiều và được thực hiện chủ yếu ở các nước đang phát triển do nghiên cứu đòi hỏi nhiều thời gian, nhiều công sức và chi phí cao.

Một nghiên cứu về BPTNMT được tiến hành tại 05 quốc gia (Brazil, Chile, Mexico, Uruguay và Venezuela) thuộc châu Mỹ La Tinh- nghiên cứu PLATINO ở những đối tượng từ 40 tuổi trở lên cho kết quả là tỷ lệ mắc BPTNMT gặp nhiều ở nam giới, cao nhất ở lứa tuổi trên 60 tuổi [57]. Một nghiên cứu về BPTNMT ở 12 nước thuộc vùng châu Á Thái Bình Dương (BOLD) ước tính trên số bệnh nhân hút thuốc lá cho thấy tỷ lệ BPTNMT giai đoạn trung bình và nặng ở nhưng đối tượng trên 30 tuổi trở lên cho thấy tỷ lệ rất khác nhau ở các vùng, thấp nhất 3,5% ở Hồng Kông và cao nhất ở Việt Nam với tỷ lệ 6,7% [78]. Tình hình dịch tễ BPTNMT ở Việt Nam Tính cho tới thời điểm hiện nay, đã có rất nhiều nghiên cứu dịch tễ tại Việt Nam về BPTNMT ở nhiều khu vực khác nhau. Một số thống kê về lâm sàng của Ngô Quý Châu tại Bệnh viện Bạch Mai từ năm 1996 – 2000, trong số 3.606 bệnh nhân nhập viện và điều trị tại khoa Hô hấp, tỷ lệ các bệnh nhân mắc BPTNMT vào điều trị là 25,1%, đứng đầu bệnh lý về phổi và có 15,7% trong số này được chẩn đoán là tâm phế mạn [6.

Cũng theo nghiên cứu của Ngô Qúy Châu, Chu Thị Hạnh và cs (2007) nghiên cứu về tỷ lệ mắc BPTNMT tại đối tượng công nhân các nhà máy công nghiệp cho thấy tỷ lệ mắc BPTNMT là 3% trong đó tỷ lệ mắc ở nam giới là 4,5% và ở nữ giới là 0,7% [10]. Nghiên cứu dịch tễ BPTNMT cấp nhà nước của Đinh Ngọc Sỹ, Nguyễn Thị Xuyên, Nguyễn Viết Nhung và cộng sự (2010) lần đầu tiên được thực hiện trong phạm vi toàn quốc trên 25000 người lớn từ 15 tuổi trở lên thuộc 48 tỉnh thành trong cả nước đã cho thấy tỷ lệ cao và mức độ phổ biến của Số hóa bởi Trung tâm Học liệu – ĐHTN http://www.vn download by : skknchat@gmail.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ