Luận văn: Quảng bá thương hiệu VietinBank qua truyền thông hoạt động CSR

Luận văn phân tích hoạt động quảng bá thương hiệu VietinBank qua truyền thông trách nhiệm xã hội (CSR). Đánh giá thực trạng và đề xuất giải pháp.

Chuyên ngành

Báo chí học

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận văn thạc sĩ

2013

140
2
0

Phí lưu trữ

35 Point

Tóm tắt

I. CSR VietinBank Bí quyết xây dựng thương hiệu bền vững

Trong bối cảnh kinh tế hiện đại, trách nhiệm xã hội của doanh nghiệp (CSR) không còn là một hoạt động từ thiện đơn thuần, mà đã trở thành một trụ cột chiến lược trong việc xây dựng và quảng bá thương hiệu. Đối với lĩnh vực tài chính - ngân hàng, nơi uy tín ngân hàng là tài sản vô giá, việc thực thi CSR hiệu quả chính là chìa khóa để tạo dựng niềm tin và sự khác biệt. VietinBank, một trong những ngân hàng thương mại hàng đầu Việt Nam, đã sớm nhận ra điều này. Ngân hàng đã triển khai một chiến lược CSR toàn diện, không chỉ tập trung vào các hoạt động cộng đồng mà còn lồng ghép sâu sắc vào giá trị cốt lõi và triết lý kinh doanh. Chiến lược này không chỉ giúp VietinBank đóng góp tích cực cho xã hội mà còn là một công cụ mạnh mẽ trong truyền thông thương hiệu, giúp củng cố hình ảnh thương hiệu như một ngân hàng vì cộng đồng. Thông qua việc truyền thông minh bạch và nhất quán các hoạt động CSR, VietinBank đã thành công trong việc kết nối với công chúng ở mức độ sâu sắc hơn, từ đó xây dựng một thương hiệu mạnh mẽ, hướng tới phát triển bền vững. Bài viết này sẽ phân tích sâu về chiến lược quảng bá thương hiệu của VietinBank thông qua các hoạt động CSR, dựa trên các nghiên cứu và dữ liệu thực tiễn, làm rõ mối quan hệ cộng hưởng giữa trách nhiệm xã hội và thành công thương hiệu.

1.1. Tầm quan trọng của trách nhiệm xã hội doanh nghiệp

Thuật ngữ trách nhiệm xã hội của doanh nghiệp (Corporate Social Responsibility - CSR) chính thức xuất hiện từ năm 1953 trong cuốn sách của H.Bowen. Kể từ đó, CSR đã phát triển thành một khái niệm quản trị hiện đại, bao gồm cam kết của doanh nghiệp trong việc đóng góp vào sự phát triển bền vững, cân bằng giữa lợi ích kinh tế, xã hội và môi trường. Theo mô hình của A. Carroll, CSR bao gồm bốn tầng trách nhiệm: kinh tế, pháp lý, đạo đức và từ thiện. Việc thực hiện tốt CSR mang lại nhiều lợi ích, không chỉ về mặt đạo đức mà còn về mặt kinh doanh. Nó giúp doanh nghiệp nâng cao danh tiếng, tăng lợi thế cạnh tranh, thu hút và giữ chân nhân tài. Đặc biệt, trong bối cảnh người tiêu dùng ngày càng quan tâm đến các vấn đề xã hội, một doanh nghiệp có trách nhiệm sẽ dễ dàng chiếm được cảm tình và lòng trung thành của khách hàng.

1.2. Mối liên kết giữa CSR và uy tín ngân hàng hiện đại

Đối với ngành ngân hàng, uy tín ngân hàng và niềm tin của khách hàng là yếu tố sống còn. Một chiến lược CSR hiệu quả là công cụ đắc lực để xây dựng và bảo vệ uy tín. Các hoạt động như tài trợ giáo dục, y tế, hỗ trợ người nghèo không chỉ thể hiện tác động xã hội tích cực mà còn gián tiếp khẳng định sự vững mạnh và ổn định tài chính của ngân hàng. Khi một ngân hàng đầu tư mạnh mẽ cho cộng đồng, công chúng sẽ có nhận thức rằng đây là một tổ chức làm ăn hiệu quả, có trách nhiệm. Theo nghiên cứu của Vietnam Report, 78% doanh nghiệp hàng đầu cho rằng lợi ích lớn nhất từ CSR là nâng cao hình ảnh thương hiệu trong cộng đồng. Điều này cho thấy mối liên kết chặt chẽ giữa việc thực thi trách nhiệm xã hội và xây dựng một thương hiệu ngân hàng uy tín, đáng tin cậy.

II. Thách thức trong truyền thông CSR của ngành ngân hàng

Mặc dù lợi ích của việc truyền thông CSR là không thể phủ nhận, các ngân hàng vẫn phải đối mặt với không ít thách thức. Một trong những rào cản lớn nhất là làm sao để các chiến dịch truyền thông không bị công chúng nhìn nhận là hoạt động đánh bóng tên tuổi hay “PR trá hình”. Sự hoài nghi của công chúng có thể làm giảm hiệu quả của toàn bộ nỗ lực, thậm chí gây ra tác dụng ngược. Thêm vào đó, việc đo lường hiệu quả thực chất của các chương trình CSR cũng là một bài toán khó. Làm thế nào để định lượng được tác động xã hội của một dự án, hay quy đổi giá trị thương hiệu gia tăng từ các hoạt động này thành con số cụ thể? Việc thiếu các chỉ số đo lường rõ ràng như chỉ số ESG (Môi trường, Xã hội và Quản trị) khiến nhiều ngân hàng lúng túng trong việc báo cáo và chứng minh hiệu quả. Hơn nữa, việc cân đối ngân sách giữa hoạt động kinh doanh cốt lõi và các cam kết xã hội trong bối cảnh kinh tế biến động cũng là một thách thức, đòi hỏi sự quyết tâm và tầm nhìn dài hạn từ ban lãnh đạo. Vượt qua những thách thức này đòi hỏi một chiến lược quan hệ công chúng (PR) khéo léo, minh bạch và nhất quán.

2.1. Nguy cơ bị xem là PR trá hình và thiếu minh bạch

Khi một doanh nghiệp, đặc biệt là ngân hàng, quảng bá rầm rộ về các hoạt động cộng đồng, công chúng có thể đặt câu hỏi về động cơ thực sự. Nếu thông điệp truyền thông chỉ tập trung vào việc ca ngợi thương hiệu mà thiếu đi những câu chuyện chân thực, những con số cụ thể về hiệu quả dự án, chiến dịch sẽ dễ bị coi là cơ hội chủ nghĩa. Để tránh điều này, hoạt động truyền thông cần tập trung vào người hưởng lợi, vào tác động xã hội mà chương trình mang lại. Sự minh bạch về ngân sách, quy trình triển khai và kết quả đạt được là yếu tố then chốt để xây dựng lòng tin. Thay vì chỉ nói về mình, ngân hàng cần để cộng đồng và các bên thứ ba khách quan lên tiếng về giá trị của chương trình.

2.2. Khó khăn đo lường tác động xã hội và hiệu quả

Việc đo lường ROI (Return on Investment) cho các hoạt động CSR không đơn giản như các chiến dịch marketing truyền thống. Hiệu quả của CSR thường mang tính dài hạn và khó định lượng, chẳng hạn như sự gia tăng thiện cảm của công chúng hay mức độ gắn kết của nhân viên. Nhiều doanh nghiệp Việt Nam vẫn đang loay hoay trong việc xây dựng một bộ công cụ đo lường hiệu quả. Việc áp dụng các tiêu chuẩn quốc tế như báo cáo phát triển bền vững theo chuẩn GRI (Global Reporting Initiative) hay tích hợp chỉ số ESG vào báo cáo thường niên vẫn chưa phổ biến. Thiếu dữ liệu đo lường khiến doanh nghiệp khó đánh giá, tối ưu hóa các chương trình và thuyết phục các bên liên quan về giá trị thực sự của các khoản đầu tư xã hội.

III. Cách CSR VietinBank tích hợp sâu sắc vào giá trị cốt lõi

VietinBank đã chứng minh rằng CSR không phải là một hoạt động bên lề, mà là một phần không thể tách rời trong chiến lược kinh doanh. Cách tiếp cận của ngân hàng bắt nguồn từ chính triết lý và giá trị cốt lõi. Thông điệp thương hiệu “Nâng giá trị cuộc sống” không chỉ là một khẩu hiệu, mà là kim chỉ nam cho mọi hoạt động, từ phát triển sản phẩm đến các chương trình cộng đồng. Một trong ba triết lý kinh doanh của VietinBank là “Đoàn kết, hợp tác, chia sẻ và trách nhiệm xã hội”. Sự cam kết này được thể hiện rõ nét qua việc xây dựng một văn hóa doanh nghiệp VietinBank mạnh mẽ, nơi mỗi nhân viên đều ý thức được vai trò của mình trong việc đóng góp cho xã hội. Ngân hàng không chỉ tập trung vào các hoạt động bên ngoài mà còn chú trọng đến truyền thông nội bộ, đảm bảo hơn 19 ngàn cán bộ nhân viên đều là những đại sứ thương hiệu, lan tỏa tinh thần ngân hàng vì cộng đồng. Tính đến tháng 11/2013, VietinBank đã tài trợ tổng số tiền trên 4.000 tỷ đồng cho các hoạt động an sinh xã hội, một con số thể hiện sự đầu tư nghiêm túc và dài hạn, chứ không đơn thuần là một hoạt động tình thế.

3.1. Triết lý kinh doanh Ngân hàng vì cộng đồng

VietinBank xác định rõ vai trò chủ đạo, chủ lực trong hệ thống ngân hàng Việt Nam, không chỉ về kinh doanh mà còn về trách nhiệm với xã hội. Triết lý “ngân hàng vì cộng đồng” được cụ thể hóa thông qua việc thực hiện tốt Nghị quyết 30a/2008/NQ-CP của Chính phủ về hỗ trợ giảm nghèo. Nguyên Phó Chủ tịch nước Nguyễn Thị Bình từng đánh giá: “Tấm gương Ngân hàng Công thương, cũng là tấm gương để động viên các doanh nghiệp ở trong nước, cùng nhau đóng góp vào công tác an sinh xã hội” [62]. Cam kết này không chỉ giúp VietinBank nhận được sự ghi nhận từ Chính phủ mà còn xây dựng được sự tin yêu từ người dân trên khắp 63 tỉnh thành, củng cố vững chắc hình ảnh thương hiệu.

3.2. Cam kết phát triển bền vững qua hoạt động nội bộ

CSR của VietinBank bắt đầu từ chính bên trong tổ chức. Ngân hàng luôn đảm bảo thực hiện đầy đủ trách nhiệm với người lao động, từ các chế độ phúc lợi, bảo hiểm xã hội đến việc tạo ra một môi trường làm việc chuyên nghiệp, hiện đại. Văn hóa doanh nghiệp VietinBank đề cao sự cống hiến và ghi nhận xứng đáng. Hoạt động truyền thông nội bộ được đẩy mạnh để mỗi nhân viên hiểu và tự hào về những đóng góp của ngân hàng cho xã hội. Việc hơn 19 ngàn cán bộ cùng chung tay đóng góp vào quỹ phúc lợi để thực hiện các chương trình an sinh xã hội là minh chứng rõ ràng cho một nền tảng văn hóa vững chắc, hướng tới phát triển bền vững từ gốc rễ.

IV. Phương pháp truyền thông CSR VietinBank qua báo chí

Để lan tỏa thông điệp về trách nhiệm xã hội, VietinBank đã triển khai một chiến dịch truyền thông bài bản và đa dạng, trong đó báo chí đóng vai trò là kênh chủ lực. Ngân hàng không chỉ sử dụng quảng cáo mà tập trung nhiều vào các hoạt động quan hệ công chúng (PR) để tạo ra những câu chuyện có giá trị, thu hút sự quan tâm tự nhiên của giới truyền thông. Luận văn của tác giả Lê Kim Yến đã khảo sát 6.432 số báo từ 5 tờ báo lớn (Nhân dân, Quân đội nhân dân, Công an nhân dân, Tiền Phong, Thời báo ngân hàng) trong giai đoạn 2009-2012. Kết quả cho thấy một tần suất xuất hiện dày đặc và nội dung phong phú về các hoạt động cộng đồng của VietinBank. Các bài viết không chỉ đơn thuần đưa tin về các sự kiện trao tặng, tài trợ mà còn đi sâu vào những câu chuyện nhân văn, phản ánh tác động xã hội tích cực và bền vững mà các chương trình mang lại. Cách tiếp cận này giúp thông điệp của VietinBank trở nên khách quan, đáng tin cậy hơn trong mắt công chúng, góp phần quan trọng vào việc nâng cao uy tín ngân hàng và quảng bá thương hiệu một cách hiệu quả.

4.1. Phân tích chiến lược quan hệ công chúng PR đa kênh

Chiến lược quan hệ công chúng (PR) của VietinBank được xây dựng dựa trên nguyên tắc chủ động và minh bạch. Ban Thông tin Truyền thông của ngân hàng thường xuyên cung cấp thông tin cho báo chí thông qua các thông cáo báo chí, tổ chức họp báo, và các chuyến đi thực tế đến các dự án cộng đồng. Việc lựa chọn các cơ quan báo chí uy tín để hợp tác truyền thông đảm bảo thông điệp được truyền tải một cách chính xác và có sức ảnh hưởng lớn. Thay vì các thông điệp mang tính thương mại cao, PR cho CSR của VietinBank tập trung vào việc kể chuyện, làm nổi bật những giá trị nhân văn và ý nghĩa xã hội, từ đó tạo ra sự đồng cảm và ủng hộ từ công chúng.

4.2. Tần suất và nội dung CSR trên các phương tiện truyền thông

Khảo sát cho thấy các tin, bài về hoạt động CSR của VietinBank được đăng tải với tần suất cao và ổn định trong suốt giai đoạn 2009-2012. Nội dung các bài viết rất đa dạng, bao trùm nhiều lĩnh vực như giáo dục (xây trường, cấp học bổng), y tế (xây trạm xá, bệnh viện), nhà ở cho người nghèo, và các chương trình đền ơn đáp nghĩa. Các bài báo thường có tiêu đề hấp dẫn, nội dung chi tiết, kèm theo hình ảnh sống động và trích dẫn từ các lãnh đạo địa phương cũng như người dân được hưởng lợi. Điều này không chỉ giúp quảng bá hình ảnh thương hiệu VietinBank mà còn tạo ra hiệu ứng lan tỏa, khuyến khích các doanh nghiệp khác cùng chung tay vì cộng đồng.

V. Đánh giá hiệu quả quảng bá hình ảnh thương hiệu VietinBank

Chiến lược quảng bá thương hiệu qua truyền thông các hoạt động CSR của VietinBank đã đạt được những thành công đáng kể. Hiệu quả rõ ràng nhất là việc xây dựng và củng cố hình ảnh thương hiệu VietinBank gắn liền với sự tin cậy, trách nhiệm và nhân văn. Công chúng không chỉ biết đến VietinBank là một định chế tài chính lớn mạnh mà còn là một “ngân hàng vì cộng đồng”. Sự ghi nhận này không chỉ đến từ khách hàng mà còn từ các cơ quan quản lý nhà nước và các tổ chức uy tín. VietinBank đã vinh dự được đón nhận Huân chương Lao động hạng Nhất về thành tích “đền ơn, đáp nghĩa” và nhiều giải thưởng uy tín khác. Thống đốc Ngân hàng Nhà nước Việt Nam, Nguyễn Văn Bình, từng khẳng định: “đồng bào nhân dân mọi miền đất nước đều ghi nhận sự đóng góp đó, sự chia sẻ đó của tập thể cán bộ ngân hàng VietinBank” [62]. Thành công này cho thấy, khi CSR được thực hiện bằng cái tâm và được truyền thông một cách khéo léo, nó sẽ trở thành tài sản thương hiệu vô giá, góp phần vào sự phát triển bền vững của doanh nghiệp.

5.1. Nâng cao hình ảnh thương hiệu và sự tin cậy của công chúng

Thông qua các chiến dịch truyền thông CSR, VietinBank đã thành công trong việc tạo ra một hình ảnh tích cực và khác biệt so với các đối thủ cạnh tranh. Slogan “Nâng giá trị cuộc sống” đã trở nên quen thuộc và có ý nghĩa thực tiễn trong tâm trí công chúng. Các hoạt động CSR nhất quán và quy mô lớn đã xây dựng một “tấm đệm” uy tín vững chắc, giúp ngân hàng vượt qua các giai đoạn khó khăn của nền kinh tế. Niềm tin của công chúng không chỉ giúp VietinBank thu hút khách hàng gửi tiền, sử dụng dịch vụ mà còn nâng cao giá trị cổ phiếu trên thị trường, hấp dẫn các nhà đầu tư chiến lược như IFC và BTMU.

5.2. Tác động xã hội tích cực từ các chương trình cộng đồng

Hiệu quả của chiến lược không chỉ dừng lại ở mặt thương hiệu. Quan trọng hơn, các chương trình của VietinBank đã tạo ra những tác động xã hội sâu sắc, góp phần cải thiện đời sống của hàng ngàn người dân tại các địa phương khó khăn. Việc xây dựng hàng trăm trường học, trạm y tế, nhà tình nghĩa đã trực tiếp nâng cao chất lượng giáo dục, y tế và an sinh xã hội. Thành công này chứng minh rằng một doanh nghiệp hoàn toàn có thể cân bằng giữa mục tiêu lợi nhuận và trách nhiệm với xã hội, tạo ra một vòng tròn giá trị: doanh nghiệp phát triển giúp cộng đồng tốt lên, và cộng đồng phát triển lại tạo ra môi trường kinh doanh thuận lợi cho doanh nghiệp.

04/10/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

chương 1, tác giả sẽ hệ thống hoá kiến thức cơ sở lý luận về thương hiệu, xây dựng và quảng bá thương hiệu, thương hiệu ngân hàng. Bên cạnh đó, tác giả cũng hệ thống hoá kiến thức lý luận về truyền thông, PR – đây là những hoạt động quan trọng để quảng bá thương hiệu cho doanh nghiệp, các khái niệm và quan điểm về vấn đề trách nhiệm xã hội của doanh nghiệp cũng như thực trạng hoạt động CSR của các doanh nghiệp Việt Nam hiện nay. Từ đó, tác giả chỉ ra mối quan hệ gắn bó chặt chẽ giữa hoạt động truyền thông, quảng bá thương hiệu và hoạt động CSR của doanh nghiệp. Cơ sở lý luận về thương hiệu, xây dựng và quảng bá thương hiệu, thương hiệu ngân hàng 1.

Thương hiệu Thuật ngữ thương hiệu ngày càng được nhắc đến nhiều và thường xuyên hơn trong các tài liệu, sách báo, phương tiện thông tin đại chúng và được nhiều người quan tâm. Giờ đây, thương hiệu đã trở thành vấn đề quan trọng với doanh nghiệp, khách hàng. Dựa trên những quan điểm khác nhau, các cách tiếp cận khác nhau, hiện nay, trên thế giới tồn tại nhiều định nghĩa khác nhau về thương hiệu. Theo cuốn sách “Định giá Thương hiệu” của PGS.

TS Vũ Trí Dũng, NCS. Nguyễn Tiến Dũng và ThS.Trần Việt Hà thì Thương hiệu (brand) xuất phát từ một từ Nauy cổ “Brandar”, có nghĩa là “đóng dấu bằng sắt nung”, “đốt cháy” (to burn), “xây dựng thương hiệu” vì thế hàm ý về cách thức kéo dài cổ xưa cho đến nay về việc người chủ vật nuôi đánh dấu lên những con vật của mình để nhận ra chúng [4]. Theo định nghĩa của Tổ chức sở hữu trí tuệ thế giới (WIPO): “Thương hiệu là một dấu hiệu (hữu hình hoặc vô hình) đặc biệt để nhận biết một sản phẩm hàng hóa hay một dịch vụ nào đó được sản xuất hay được cung cấp bởi một cá nhân hay một tổ chức” [56]. Thương hiệu theo Hiệp hội Marketing Hoa Kỳ là: một cái tên, một thuật ngữ, ký hiệu hay biểu tượng, hoặc kết hợp các yếu tố đó nhằm nhận diện các sản phẩm 15 hay dịch vụ của một (hay một nhóm) người bán và phân biệt chúng với các sản phẩm hoặc dịch vụ của đối thủ cạnh tranh [58].

Còn theo Richard Moore, Giám đốc sáng tạo của Công ty Richard Moore Associates, nhân vật nổi tiếng và quen thuộc với giới báo chí và đặc biệt là các doanh nghiệp Việt Nam cho rằng, thương hiệu là tổng hợp tất cả các yếu tố vật chất, thẩm mỹ, lý lẽ và cảm xúc của một sản phẩm hoặc một dòng sản phẩm bao gồm bản thân sản phẩm, tên gọi, logo, hình ảnh và mọi sự thể hiện hình ảnh dần qua thời gian được tạo dựng rõ ràng trong tâm trí khách hàng nhằm thiết lập một chỗ đứng tại đó [51]. Trên thực tế, Nhãn hiệu và Thương hiệu rất dễ nhầm lẫn với nhau. Có người còn ngộ nhận rằng chúng đồng nghĩa với nhau. Ngay cả trong cuốn “Đại từ điển Tiếng Việt” của Trung tâm Ngôn ngữ và Văn hoá Việt Nam in năm 1999, chỉ có chữ “nhãn hiệu” mà không có chữ “thương hiệu”.

Nhiều sách về tiếp thị trên thị trường cũng không thống nhất khi dịch thuật ngữ “brand” từ tiếng Anh sang tiếng Việt. Từ điển Anh – Việt của Viện Ngôn ngữ học có dịch từ này là “nhãn hiệu hàng hoá”, nhưng khi truy ngược Từ điển Việt – Anh cụm từ “nhãn hiệu hàng hoá” thì kết quả lại là từ “trademark” chứ không phải là “brand”. Dưới đây là 3 điểm khác biệt chủ yếu giữa Thương hiệu (brand) và nhãn hiệu (trademark): Trademark Brand Hiện diện trên văn bản, tài liệu in ấn Hiện diện trong tâm trí khách hàng. của doanh nghiệp.

Là phần xác Là phần hồn Đăng ký là có được Khách hàng công nhận, quyết định Từ những điểm hội tụ chung của nhiều cách hiểu thương hiệu ở trên, theo tác giả, có thể hiểu: Thương hiệu là tất cả những yếu tố tạo nên khả năng nhận biết, gợi nhớ và phân biệt các sản phẩm, dịch vụ hoặc doanh nghiệp. Thương hiệu được tạo nên bởi các yếu tố hữu hình, có khả năng nhận biết như: tên gọi, logo, nhạc hiệu, khẩu hiệu, bao bì hoặc các yếu tố vô hình khác như các giá trị, các trải nghiệm, 16 quan niệm của khách hàng hoặc kết hợp tất cả các yếu tố này. Thương hiệu có thể hiểu là bất cứ những gì mà khách hàng nghĩ đến khi họ tức thời nghe tới tên của doanh nghiệp, sản phẩm dịch vụ của doanh nghiệp. Thuộc tính và giá trị riêng của thương hiệu được cảm nhận và đọng lại trong tâm trí khách hàng.

Xây dựng và quảng bá thương hiệu Xây dựng và phát triển thương hiệu chưa bao giờ lại có vai trò quan trọng như ngày nay. Nó được xem là nhiệm vụ hàng đầu của các doanh nghiệp. Theo tạp chí Kinh doanh Harvard, 70 – 80% giá trị thị trường của một công ty được đem lại bởi những tài sản vô hình như giá trị thương hiệu, tài sản trí tuệ và niềm tin. Việc xây dựng thương hiệu có ý nghĩa rất quan trọng với mỗi doanh nghiệp vì hiện nay khách hàng có rất nhiều sự lựa chọn nhưng lại không có quá nhiều thời gian tìm hiểu, cân nhắc và quyết định nên phần lớn họ sẽ mua sản phẩm dựa vào niềm tin sẵn có.

Một thương hiệu mạnh là yếu tố quan trọng nhất tác động đến hành vi của khách hàng. Xây dựng thương hiệu là việc giúp khách hàng và những người liên quan thấy được những gì làm cho sản phẩm hoặc dịch vụ của doanh nghiệp này là khác biệt và hấp dẫn hơn so với đối thủ cạnh tranh. Theo Tiến sĩ Đinh Thị Thuý Hằng, xây dựng thương hiệu là quá trình lựa chọn và kết hợp các thuộc tính hữu hình cũng như vô hình để khác biệt hoá sản phẩm và dịch vụ. Các yếu tố hữu hình của thương hiệu được nhắc đến ở đây là các yếu tố có thể nhìn thấy được của thương hiệu: tên, nhãn hiệu hàng hoá, màu sắc, biểu tượng, hình tượng, mẫu mã thiết kế, kiểu dáng công nghiệp, âm thanh… Các yếu tố vô hình là chất lượng phục vụ, dịch vụ hình ảnh người bán hàng; cảm nhận và tình cảm của khách hàng dành cho thương hiệu.

Xây dựng thương hiệu chính là tạo dựng uy tín của doanh nghiệp đối với người tiêu dùng, tạo ra một sự tin tưởng của người tiêu dùng đối với hàng hoá của doanh nghiệp và ngay cả bản thân doanh nghiệp. Khi đã xây dựng được thương hiệu, cần thiết phải quảng bá sâu rộng thương hiệu ấy cho công chúng bởi một khi thương hiệu đã ở trong tâm trí của người tiêu dùng, quyết định mua hàng của khách hàng cũng từ đó mà chịu ảnh hưởng. Quá trình tìm hiểu thông tin, so sánh với các 17 thương hiệu sản phẩm sẽ được rút ngắn, quyết định mua hàng sẽ diễn ra nhanh hơn. Không những thế, nếu chất lượng của hàng hoá đáp ứng nhu cầu của người mua, quá trình đánh giá sau khi mua hàng sẽ dần hình thành nên thói quen mua hàng, đồng thời, góp phần tạo nên sự trung thành của khách hàng đối với thương hiệu, sản phẩm, doanh nghiệp đó.

Việc xây dựng và quảng bá thương hiệu chính là quá trình cố gắng, nỗ lực của doanh nghiệp để khai thác các thuộc tính thương hiệu, giúp doanh nghiệp hoạt động hiệu quả hơn. Các thuộc tính thương hiệu này được hình thành từ chính những nỗ lực của doanh nghiệp trong quá trình thực hiện các hoạt động truyền thông tiếp thị cũng như chính bản sắc của doanh nghiệp. Việc sử dụng và phối hợp một cách khéo léo của thiết kế, quảng cáo, tiếp thị và văn hóa doanh nghiệp đều có thể giúp tạo ra các thuộc tính thương hiệu trong tâm trí của mọi người và điều này sẽ đem lại lợi ích trong kinh doanh. Truyền thông, Quan hệ công chúng - hoạt động quan trọng để quảng bá thương hiệu cho doanh nghiệp Mối quan hệ giữa người với người sẽ không thể duy trì nếu không có hoạt động giao tiếp trong đó chủ yếu là sự trao đổi thông tin giữa từng cá thể với nhau, giữa cá thể với cộng đồng hay giữa cộng đồng với nhau.

Nhờ có hoạt động giao tiếp ấy mà con người mới thiết lập và duy trì được các mối quan hệ trong xã hội, hiểu biết lẫn nhau, liên kết, hợp tác với nhau. Hoạt động giao tiếp đó gọi là truyền thông. Tác giả Tạ Ngọc Tấn trong cuốn Truyền thông đại chúng đưa ra định nghĩa: “Truyền thông là sự trao đổi thông điệp giữa các thành viên hay các nhóm người trong xã hội nhằm đạt được sự hiểu biết lẫn nhau” [20, tr. Các tác giả cuốn Truyền thông, lý thuyết và kỹ năng cơ bản - PGS, TS Nguyễn Văn Dững và ThS Đỗ Thị Thu Hằng đã đưa ra nhiều quan niệm và định nghĩa khác nhau về truyền thông, trong đó định nghĩa được coi là chung nhất như sau: “Truyền thông là quá trình liên tục trao đổi thông tin, tư tưởng, tình cảm., chia sẻ kỹ năng và kinh nghiệm giữa hai hoặc nhiều người nhằm tăng cường hiểu biết lẫn nhau, thay đổi nhận thức tiến tới điều chỉnh hành vi và thái độ phù hợp với 18 nhu cầu phát triển của cá nhân/nhóm/cộng đồng/xã hội” [6, tr.

Định nghĩa này có bước phát triển hơn so với các định nghĩa đã dẫn trong sách khi nhấn mạnh truyền thông là “quá trình liên tục” và truyền thông nhằm đạt mục đích “thay đổi nhận thức, thái độ và hành vi”. Có nghĩa là: con người hiện đại không chỉ bằng lòng với thông tin hạn hẹp đủ để biết mà còn có nhu cầu hiểu để phát triển nhân cách “tiến tới điều chỉnh hành vi và thái độ phù hợp” từ những thông tin họ thu nhận được. Từ những định nghĩa trên, chúng ta có thể rút ra: “Truyền thông là một quá trình liên tục trao đổi hoặc chia sẻ thông tin, tình cảm, kỹ năng nhằm tạo sự liên kết, hiểu biết lẫn nhau để dẫn tới sự thay đổi nhận thức, thái độ và hành vi”. Truyền thông không chỉ tổ chức thông tin mà còn tổ chức công chúng.

Khả năng bao quát toàn bộ công chúng của nó có lẽ là đặc điểm quan trọng nhất của truyền thông: “Nó không chỉ hợp pháp hóa sự kiện và nguồn tin, mà còn hợp pháp hóa người đọc và các quan điểm. Hơn nữa, tính hiển thị - tức là hiển thị trước công chúng - có tầm quan trọng hết sức to lớn, ngay cả nếu không có nhiều người chịu khó đọc và xem thời sự” [31, tr. Truyền thông có hiệu quả nghĩa là những thông tin được truyền đạt một cách nhanh chóng, chính xác, làm ngắn lại khoảng cách giữa con người với con người.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ