Luận văn: Tăng cường CSR tại Công ty CP Sông Đà 6 - Đại học Quốc Gia Hà Nội

Luận văn thạc sĩ: Nghiên cứu trách nhiệm xã hội tại CTCP Sông Đà 6. Phân tích thực trạng và đề xuất giải pháp tăng cường hiệu quả.

Chuyên ngành

Quản Trị Kinh Doanh

Tác giả

Lê Anh Hưng

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận Văn Thạc Sĩ

2014

78
1
0

Phí lưu trữ

30 Point

Tóm tắt

I. CSR tại Sông Đà 6 Nền tảng cho sự phát triển bền vững

Trong bối cảnh hội nhập kinh tế toàn cầu, trách nhiệm xã hội của doanh nghiệp (CSR) không còn là một lựa chọn mà đã trở thành yếu tố cốt lõi quyết định sự thành công và phát triển bền vững. CSR là cam kết của doanh nghiệp trong việc đóng góp vào sự phát triển kinh tế, đồng thời cải thiện chất lượng cuộc sống cho người lao động, gia đình họ, cộng đồng và toàn xã hội. Nghiên cứu trường hợp tại Công ty Cổ phần Sông Đà 6 (SD6) cung cấp một cái nhìn sâu sắc về cách một doanh nghiệp trong ngành xây dựng, một ngành có nhiều tác động đến môi trường và xã hội, tiếp cận và thực thi CSR. Luận văn của Lê Anh Hưng (2014) đã chỉ ra rằng, việc triển khai CSR một cách chiến lược không chỉ giúp SD6 nâng cao uy tín, mà còn mang lại lợi thế cạnh tranh đáng kể. Các doanh nghiệp thực hiện tốt CSR thường ghi nhận sự gia tăng về doanh thu và năng suất lao động. Ví dụ, một khảo sát của Viện Khoa học lao động và xã hội cho thấy các doanh nghiệp dệt may và da giày áp dụng CSR đã tăng 25% doanh thu. Điều này chứng tỏ đầu tư vào CSR là đầu tư cho tương lai, xây dựng một thương hiệu mạnh và có trách nhiệm. Tại Sông Đà 6, việc nhận thức và triển khai các hoạt động CSR được xem là một phần không thể thiếu trong chiến lược quản trị doanh nghiệp. Công ty không chỉ tập trung vào các mục tiêu kinh tế mà còn chú trọng đến phúc lợi người lao động, bảo vệ môi trường và các hoạt động cộng đồng. Việc phân tích thực trạng tại SD6 giúp nhận diện những điểm mạnh cần phát huy và những thách thức cần khắc phục, từ đó đề xuất các giải pháp khả thi nhằm tăng cường hiệu quả thực thi CSR, hướng tới mục tiêu trở thành một doanh nghiệp kiểu mẫu trong ngành xây dựng Việt Nam.

1.1. Tầm quan trọng của trách nhiệm xã hội doanh nghiệp hiện nay

Ngày nay, trách nhiệm xã hội của doanh nghiệp đã vượt ra khỏi khuôn khổ các hoạt động từ thiện đơn thuần. Nó trở thành một phần không thể tách rời của đạo đức kinh doanh và chiến lược dài hạn. Một doanh nghiệp có trách nhiệm sẽ xây dựng được lòng tin vững chắc từ khách hàng, nhà đầu tư và cộng đồng. Việc tuân thủ các tiêu chuẩn về môi trường, lao động và xã hội không chỉ giúp doanh nghiệp tránh được các rủi ro pháp lý mà còn mở ra cơ hội tiếp cận các thị trường mới, đặc biệt là các thị trường khó tính yêu cầu chỉ số ESG (Môi trường, Xã hội và Quản trị) cao. Thực thi CSR hiệu quả giúp cải thiện hình ảnh thương hiệu, thu hút và giữ chân nhân tài, đồng thời tăng cường sự gắn kết của nhân viên.

1.2. Sơ lược về Công ty Cổ phần Sông Đà 6 SD6 và bối cảnh

Công ty Cổ phần Sông Đà 6 (SD6), tiền thân là Công ty Xây dựng Thủy công, là một đơn vị có lịch sử hơn 30 năm trong ngành xây dựng. Hoạt động trong một lĩnh vực đặc thù, SD6 phải đối mặt với nhiều vấn đề liên quan đến an toàn lao động ngành xây dựng, tác động môi trường từ các công trình và trách nhiệm với cộng đồng địa phương nơi dự án triển khai. Trong bối cảnh ngành xây dựng còn nhiều hạn chế về nhận thức CSR, việc nghiên cứu thực tiễn tại SD6 mang ý nghĩa quan trọng, cung cấp bài học kinh nghiệm về việc lồng ghép các nguyên tắc phát triển bền vững vào hoạt động sản xuất kinh doanh, góp phần tạo ra các tác động xã hội tích cực.

II. Thách thức khi triển khai chiến lược CSR tại Sông Đà 6

Mặc dù nhận thức được tầm quan trọng của CSR, việc triển khai một chiến lược CSR toàn diện tại Công ty Cổ phần Sông Đà 6 vẫn đối mặt với không ít thách thức. Một trong những rào cản lớn nhất đến từ nhận thức chưa đồng đều trong nội bộ doanh nghiệp. Kết quả nghiên cứu của Lê Anh Hưng (2014) cho thấy, một bộ phận người lao động vẫn ưu tiên mục tiêu lợi nhuận kinh tế trước mắt hơn là các cam kết xã hội dài hạn. Cụ thể, khảo sát chỉ ra rằng vẫn có một tỷ lệ nhỏ nhân viên cho rằng có thể "lách luật" để tối đa hóa lợi ích, phản ánh một khoảng cách trong việc xây dựng văn hóa doanh nghiệp Sông Đà 6 dựa trên nền tảng đạo đức kinh doanh. Thêm vào đó, ngành xây dựng vốn có nhiều áp lực về tiến độ và chi phí, khiến việc đầu tư cho các sáng kiến bảo vệ môi trường hay cải thiện phúc lợi người lao động đôi khi bị xem là gánh nặng tài chính. Việc cân bằng giữa hiệu quả kinh tế và trách nhiệm xã hội là một bài toán khó, đòi hỏi sự quyết tâm cao từ ban lãnh đạo và sự đồng thuận của toàn thể cán bộ công nhân viên. Một thách thức khác là thiếu các công cụ đo lường hiệu quả và cơ chế báo cáo minh bạch. Việc xây dựng một báo cáo CSR Sông Đà 6 theo chuẩn quốc tế đòi hỏi nguồn lực và chuyên môn cao, điều mà nhiều doanh nghiệp Việt Nam, bao gồm cả SD6, còn hạn chế. Việc thiếu các chỉ số định lượng rõ ràng khiến ban lãnh đạo khó đánh giá được tác động xã hội thực sự của các chương trình đã triển khai, từ đó gây khó khăn trong việc điều chỉnh và tối ưu hóa chiến lược CSR trong tương lai.

2.1. Cân bằng giữa mục tiêu lợi nhuận và tác động xã hội

Nghiên cứu tại Sông Đà 6 chỉ ra một thực tế phổ biến: áp lực tối đa hóa lợi nhuận cho cổ đông. Khảo sát cho thấy 75% người lao động đồng ý rằng mục tiêu chính của công ty là tạo ra nhiều lợi nhuận nhất có thể. Điều này tạo ra một sự giằng co giữa các quyết định kinh doanh ngắn hạn và các mục tiêu phát triển bền vững dài hạn. Ví dụ, việc đầu tư vào hệ thống xử lý chất thải hiện đại hoặc các chương trình đào tạo an toàn lao động ngành xây dựng có thể làm tăng chi phí ban đầu, nhưng sẽ mang lại lợi ích bền vững về sau. Thách thức đặt ra cho ban lãnh đạo SD6 là làm thế nào để truyền thông và thuyết phục các bên liên quan rằng đầu tư vào CSR chính là đầu tư cho sự ổn định và tăng trưởng của chính doanh nghiệp.

2.2. Nhận thức chưa đồng đều của người lao động về CSR

Mặc dù phần lớn nhân viên Sông Đà 6 thể hiện nhận thức tốt về trách nhiệm đạo đức và từ thiện, vẫn tồn tại một bộ phận nhỏ có quan điểm chưa đầy đủ. Dữ liệu khảo sát cho thấy 8% người được hỏi không đồng ý với việc tuân thủ nghiêm ngặt các quy định pháp luật nếu có thể "lách luật". Điều này cho thấy nhận thức về CSR chưa thực sự thấm sâu vào văn hóa doanh nghiệp Sông Đà 6. Để khắc phục, công ty cần tăng cường các chương trình đào tạo nội bộ, truyền thông rõ ràng về các giá trị cốt lõi và quy tắc ứng xử, đảm bảo mọi thành viên đều hiểu rằng đạo đức kinh doanh là nền tảng không thể thiếu của mọi hoạt động.

III. Phương pháp phân tích CSR tại Sông Đà 6 theo mô hình Carroll

Để đánh giá một cách toàn diện việc thực thi trách nhiệm xã hội của doanh nghiệp tại Sông Đà 6, nghiên cứu của Lê Anh Hưng (2014) đã áp dụng mô hình kim tự tháp của Carroll. Mô hình này phân tách CSR thành bốn tầng trách nhiệm cơ bản, từ nền tảng đến đỉnh cao, bao gồm: kinh tế, pháp lý, đạo đức và từ thiện. Phương pháp này cung cấp một khung lý luận vững chắc để phân tích nhận thức và hành động của SD6 trên từng khía cạnh. Ở tầng nền tảng, trách nhiệm kinh tế được xem xét qua призму tối đa hóa lợi nhuận và đảm bảo hiệu quả hoạt động. Khảo sát tại SD6 cho thấy người lao động nhận thức rất rõ về vai trò này, với tỷ lệ đồng thuận cao về việc công ty phải tạo ra lợi nhuận. Tầng thứ hai là trách nhiệm pháp lý, yêu cầu doanh nghiệp tuân thủ mọi luật lệ và quy định. Phân tích chỉ ra rằng SD6 có ý thức tuân thủ pháp luật, tuy nhiên vẫn còn tồn tại một số lo ngại về việc "lách luật" trong một bộ phận nhỏ nhân viên. Tầng thứ ba, trách nhiệm đạo đức, liên quan đến các chuẩn mực và giá trị mà xã hội mong đợi nhưng chưa được luật hóa. Tại SD6, khía cạnh này được đánh giá cao, thể hiện qua mong muốn xây dựng một văn hóa doanh nghiệp Sông Đà 6 vững mạnh và có bản sắc. Cuối cùng, trách nhiệm từ thiện, là những đóng góp tự nguyện cho cộng đồng, cũng nhận được sự ủng hộ lớn từ nhân viên. Việc áp dụng mô hình này không chỉ giúp định lượng mức độ nhận thức mà còn chỉ ra các lĩnh vực mà chiến lược CSR của công ty cần cải thiện để đạt được sự cân bằng và toàn diện.

3.1. Đánh giá trách nhiệm kinh tế và pháp lý tại SD6

Kết quả khảo sát định lượng cho thấy, trách nhiệm kinh tế được người lao động Sông Đà 6 đặt lên hàng đầu. Cụ thể, 96% người được hỏi đồng ý rằng công ty không nên xao lãng chức năng kinh tế của mình. Về trách nhiệm pháp lý, hơn 60% nhân viên đồng thuận với việc công ty cần tuân thủ nghiêm ngặt các quy định của nhà nước và tránh cạnh tranh không lành mạnh. Những con số này phản ánh sự nhận thức rõ ràng về hai tầng trách nhiệm nền tảng nhất trong mô hình CSR, là điều kiện tiên quyết cho sự tồn tại và phát triển của một doanh nghiệp.

3.2. Vai trò của đạo đức và từ thiện trong văn hóa doanh nghiệp

Trách nhiệm đạo đức và từ thiện là hai yếu tố tạo nên sự khác biệt và xây dựng uy tín cho Sông Đà 6. Nghiên cứu cho thấy tỷ lệ đồng ý rất cao (trên 76%) đối với các nhận định liên quan đến đạo đức kinh doanh và xây dựng chuẩn mực văn hóa riêng. Tương tự, trách nhiệm từ thiện cũng được hơn 60% nhân viên ủng hộ, phù hợp với truyền thống "tương thân tương ái" của văn hóa Việt Nam. Điều này cho thấy tiềm năng lớn để SD6 phát triển các chương trình hoạt động cộng đồng và lồng ghép các giá trị đạo đức vào quản trị doanh nghiệp một cách sâu sắc hơn.

IV. Cách Sông Đà 6 triển khai chính sách CSR trong thực tiễn

Việc triển khai chiến lược CSR tại Công ty Cổ phần Sông Đà 6 không chỉ dừng lại ở nhận thức mà đã được cụ thể hóa qua nhiều chính sách và hoạt động thực tiễn. Nghiên cứu trường hợp này đã đánh giá việc thực thi CSR dựa trên 5 khía cạnh chính: chính sách tại nơi làm việc, chính sách môi trường, chính sách thị trường, chính sách cộng đồng và chính sách về giá trị doanh nghiệp. Đối với chính sách tại nơi làm việc, SD6 được người lao động đánh giá cao ở việc khuyến khích phát triển kỹ năng và cơ hội nghề nghiệp (đạt 4,13/5 điểm). Công ty chú trọng đến phúc lợi người lao động và tạo điều kiện cân bằng giữa công việc và cuộc sống. Về bảo vệ môi trường, SD6 tuân thủ quy trình đánh giá tác động môi trường cho các dự án mới và nỗ lực giảm thiểu tác động xấu thông qua cải tiến công nghệ. Điểm trung bình cho các chính sách môi trường là 3,63/5, cho thấy công ty đã có nhận thức và lên kế hoạch thực hiện. Trong chính sách thị trường, SD6 thể hiện sự minh bạch khi cung cấp thông tin rõ ràng về sản phẩm, dịch vụ và giải quyết hiệu quả các khiếu nại của khách hàng, đối tác (đạt 4,06/5 điểm). Các hoạt động cộng đồng cũng được công ty quan tâm, thể hiện qua việc ưu tiên mua hàng tại địa phương và khuyến khích nhân viên tham gia các hoạt động xã hội. Việc thực thi các chính sách này cho thấy nỗ lực của Sông Đà 6 trong việc hiện thực hóa cam kết trách nhiệm xã hội của doanh nghiệp.

4.1. Chính sách phúc lợi và an toàn lao động ngành xây dựng

Tại Sông Đà 6, các chính sách liên quan đến người lao động được xem là trọng tâm. Công ty có các chính sách rõ ràng về bảo vệ sức khỏe, an toàn lao động ngành xây dựng và các quyền lợi khác tại nơi làm việc (đạt 3,44/5 điểm). Các khóa đào tạo nâng cao kỹ năng được tổ chức thường xuyên. Tuy nhiên, việc tham khảo ý kiến của người lao động trong các vấn đề quan trọng vẫn còn cần được cải thiện (chỉ đạt 3,02/5 điểm). Điều này cho thấy cần có một cơ chế đối thoại cởi mở và hiệu quả hơn giữa ban lãnh đạo và nhân viên để nâng cao phúc lợi người lao động một cách toàn diện.

4.2. Hoạt động cộng đồng và cam kết bảo vệ môi trường

Sông Đà 6 thể hiện trách nhiệm với cộng đồng qua nhiều hành động thiết thực. Công ty được đánh giá cao trong việc đối thoại cởi mở với cộng đồng địa phương về các vấn đề nhạy cảm (4,06/5 điểm) và khuyến khích nhân viên tham gia các hoạt động cộng đồng (3,85/5 điểm). Về môi trường, SD6 đang trong lộ trình áp dụng tiêu chuẩn ISO 14000. Cam kết bảo vệ môi trường được thể hiện qua việc đánh giá tác động môi trường nghiêm ngặt cho các dự án, một yếu tố được người lao động đánh giá rất cao (4,01/5 điểm).

V. Báo cáo CSR Sông Đà 6 Kết quả từ phân tích thực tiễn

Dựa trên các dữ liệu khảo sát và phân tích định tính, có thể phác thảo một bức tranh tổng quan về thực trạng CSR tại Công ty Cổ phần Sông Đà 6. Kết quả cho thấy SD6 đã có những bước tiến đáng kể trong việc nhận thức và thực thi trách nhiệm xã hội của doanh nghiệp. Về mặt chính sách, mảng được đánh giá cao nhất là "giá trị doanh nghiệp" với điểm trung bình 3,99/5. Điều này chứng tỏ SD6 đã thành công trong việc xác định và truyền tải các giá trị cốt lõi, quy tắc ứng xử đến nhân viên và các bên liên quan. Đây là nền tảng vững chắc để xây dựng một văn hóa doanh nghiệp Sông Đà 6 mạnh mẽ. Các chính sách đối với cộng đồng cũng được đánh giá tốt (3,77/5), cho thấy sự quan tâm của công ty đến các tác động xã hội. Các chính sách về môi trường (3,63/5) và thị trường (3,60/5) đều ở mức "đã lên kế hoạch và thực hiện một phần", cho thấy tiềm năng cải thiện lớn. Điểm cần chú ý nhất là chính sách tại nơi làm việc (3,51/5), đặc biệt là việc tăng cường đối thoại với người lao động. Mặc dù chưa có một báo cáo CSR Sông Đà 6 chính thức theo chuẩn mực quốc tế, những dữ liệu này từ nghiên cứu của Lê Anh Hưng (2014), kết hợp với thông tin từ báo cáo thường niên Sông Đà 6, đã cung cấp những bằng chứng quan trọng về nỗ lực và định hướng phát triển bền vững của công ty.

5.1. Hiệu quả từ chính sách thị trường và quản trị doanh nghiệp

Trong quan hệ với thị trường, Sông Đà 6 được đánh giá cao về tính minh bạch và trách nhiệm. Việc "cung cấp thông tin rõ ràng, chính xác về sản phẩm và dịch vụ" và "tiếp nhận, giải quyết mọi khiếu nại" đều đạt trên 4,0/5 điểm. Điều này giúp củng cố uy tín thương hiệu và xây dựng lòng tin với khách hàng, đối tác. Về quản trị doanh nghiệp, việc xác định rõ ràng các giá trị và quy tắc ứng xử (4,12/5 điểm) là một điểm sáng, tạo ra một khuôn khổ làm việc chuyên nghiệp và có đạo đức cho toàn công ty.

5.2. Xây dựng giá trị cốt lõi và văn hóa doanh nghiệp Sông Đà 6

Điểm mạnh nổi bật của Sông Đà 6 là việc xây dựng và truyền thông các giá trị cốt lõi. Công ty không chỉ định nghĩa rõ ràng các giá trị (4,12/5) mà còn nỗ lực truyền tải chúng đến khách hàng và đối tác (4,03/5). Nhân viên cũng nhận thức rõ về các giá trị và quy tắc ứng xử của công ty (3,97/5). Đây là yếu tố then chốt tạo nên một văn hóa doanh nghiệp Sông Đà 6 đồng nhất và có bản sắc, là động lực quan trọng thúc đẩy các hành vi có trách nhiệm trong toàn tổ chức.

VI. Hướng đi tương lai cho CSR tại Sông Đà 6 và ngành xây dựng

Nghiên cứu về trách nhiệm xã hội của doanh nghiệp tại Sông Đà 6 không chỉ đưa ra một bức tranh thực trạng mà còn gợi mở những hướng đi chiến lược cho tương lai. Để tăng cường hiệu quả CSR, SD6 cần tập trung vào việc xây dựng một chiến lược CSR tích hợp và toàn diện hơn, thay vì các hoạt động riêng lẻ. Cần có sự cam kết mạnh mẽ hơn từ cấp lãnh đạo cao nhất, biến CSR thành một phần của ADN trong văn hóa doanh nghiệp Sông Đà 6. Một trong những giải pháp quan trọng là xây dựng hệ thống đo lường và báo cáo CSR theo các tiêu chuẩn được công nhận, chẳng hạn như GRI (Global Reporting Initiative). Việc công bố một báo cáo CSR Sông Đà 6 định kỳ sẽ giúp tăng tính minh bạch, củng cố lòng tin của nhà đầu tư và cộng đồng, đồng thời giúp công ty tự đánh giá và cải tiến liên tục. Hơn nữa, SD6 cần chú trọng hơn nữa đến việc đối thoại với các bên liên quan, đặc biệt là người lao động và cộng đồng địa phương, để các chương trình CSR thực sự đáp ứng nhu cầu và mang lại tác động xã hội tích cực. Đối với ngành xây dựng Việt Nam, trường hợp của Sông Đà 6 là một bài học kinh nghiệm quý báu. Ngành cần có sự hỗ trợ từ các cơ quan nhà nước về khung pháp lý, các bộ quy tắc ứng xử (CoC), và các chương trình khuyến khích doanh nghiệp đầu tư vào phát triển bền vững và nâng cao chỉ số ESG.

6.1. Đề xuất giải pháp tăng cường thực hiện trách nhiệm xã hội

Để nâng cao hiệu quả CSR, Sông Đà 6 cần triển khai đồng bộ các giải pháp. Thứ nhất, cần thành lập một bộ phận chuyên trách hoặc một hội đồng CSR để điều phối và giám sát các hoạt động. Thứ hai, tăng cường đào tạo và truyền thông nội bộ để nâng cao nhận thức cho toàn thể nhân viên về đạo đức kinh doanh và tầm quan trọng của CSR. Thứ ba, tích hợp các tiêu chí về bảo vệ môi trường và xã hội vào quy trình lựa chọn nhà cung cấp và quản lý chuỗi cung ứng. Cuối cùng, cần lượng hóa các mục tiêu CSR và gắn kết quả thực hiện với hệ thống đánh giá hiệu suất (KPIs) của các phòng ban và cá nhân.

6.2. Xu hướng phát triển bền vững và chỉ số ESG trong tương lai

Tương lai của CSR gắn liền với khái niệm phát triển bền vững và các chỉ số ESG. Các nhà đầu tư và tổ chức tài chính ngày càng sử dụng ESG như một công cụ để đánh giá rủi ro và tiềm năng dài hạn của doanh nghiệp. Để bắt kịp xu hướng này, Sông Đà 6 và các doanh nghiệp xây dựng khác cần chủ động thu thập dữ liệu, đo lường và cải thiện hiệu suất của mình trên cả ba phương diện: Môi trường (năng lượng, khí thải, quản lý chất thải), Xã hội (phúc lợi người lao động, quan hệ cộng đồng) và Quản trị (minh bạch, chống tham nhũng, quyền của cổ đông). Đây là con đường tất yếu để nâng cao năng lực cạnh tranh và đảm bảo sự tăng trưởng bền vững.

Tóm tắt và mô tả trên trang này được tạo với sự hỗ trợ của AI. Nếu bạn thấy nội dung không chính xác hoặc có vấn đề, vui lòng Báo lỗi nội dung.

26/09/2025
Luận văn thạc sĩ tăng cường thực hiện trách nhiệm xã hội nghiên cứu trường hợp công ty cổ phần sông đà 6

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương 1: Giới thiệu vấn đề nghiên cứu. Chương 2: Cơ sở lý luận về trách nhiệm xã hội của doanh nghiệp. Chương 3: Phương pháp nghiên cứu. Chương 4: Kết quả nghiên cứu.

Chương 5: Kết luận và kiến nghị. 11 TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com Chƣơng 2 CƠ SỞ LÝ LUẬN VỀ CSR 2.1 Lịch sử hình thành và phát triển CSR Khi bàn về CSR rất nhiều học giả cho rằng khái nhiệm CSR lần đầu tiên xuất hiện vào năm 1953 trong cuốn sách “Trách nhiệm xã hội của doanh nhân” của H. Định nghĩa của Bowen tạo ra một cuộc thảo luận sâu sắc về CSR trong nửa đầu của thế kỷ XX. Bởi ảnh hưởng sâu rộng trong nghiên cứu của mình, Ông được trao danh hiệu: "Cha đẻ của CSR" (Caroll 1999).

Giai đoạn những năm 1950, đây là giai đoạn hình thành các khái niệm về CSR. Giai đoạn này chú trọng cả hai bản qui phạm pháp luật và đạo đức kinh doanh, Đạo đức kinh doanh nhấn mạnh trong môi trường kinh doanh. Hoạt động từ thiện và phúc lợi của Công ty cũng xuất hiện trong giai đoạn này. Các học giả khác cũng xem xét CSR là một trong những mục tiêu quan trọng cho các doanh nghiệp.

Peter Drucker là một trong những người đầu tiên giải quyết một cách rõ ràng vấn đề CSR. Trong cuốn sách Thực tiễn quản lý năm 1954, ông chỉ ra rằng “trách nhiệm xã hội đầu tiên của các nhà quản lý doanh nghiệp liên quan đến việc tạo ra lợi nhuận ", (Joyner & Payne 2002). Những năm 1960 chứng kiến sự tăng trưởng vượt bậc trong nỗ lực hình thành nhận thức và định nghĩa về CSR. Sự tăng trưởng của CSR dẫn đến một sự thay đổi xã hội tích cực: giá trị đạo đức và xã hội được ưu tiên hơn các giá trị kinh tế.

Davis, Frederick và Walton là 3 học giả nổi tiếng người Đức, những người có những quan điểm giống nhau về CSR khi cho rằng việc quản lý doanh nghiệp phải nhằm tới mục tiêu dài hạn, các quyết định quản trị cần phải được mở rộng không chỉ dừng lại ở lợi ích doanh nghiệp mà còn phải giải quyết tốt các vấn đề xã hội (Carroll, 2008). Davis (1960) định nghĩa CSR là quyết định kinh doanh, phản ánh các mục tiêu dài hạn của một tổ chức và khách hàng tiềm năng có trách nhiệm với xã hội hơn là lợi ích kinh tế. Theo ông CSR là có liên quan với những kết quả đạo đức (Davis 1967). Ngoài ra, Frederick (1960) cho rằng "CSR nên bao hàm việc bố trí các nguồn nhân 12 TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com lực, vật lực cho mục đích xã hội rộng lớn, không chỉ đơn thuần là vì lợi ích nhỏ hẹp của bản thân một số cá nhân hay doanh nghiệp”.

(Frederick theo Carroll 1999, p. Walton (1967, trích dẫn trong Carroll, 2008) nói thêm rằng các hành động CSR nên mang tính tự nguyện, thường xuyên và các tổ chức nên tham gia, không vì mục đích kinh tế; ngay cả khi việc đó có thể phát sinh chi phí. Đầu những năm 1970 xuất hiện một vài quan điểm hoài nghi về CSR. Tạp chí New York Times đăng một bài viết của Milton Friedman trong đó ông tuyên bố rằng "có một và chỉ một CSR – sử dụng nguồn lực của mình và tham gia vào các hoạt động được thiết kế nhằm tăng lợi nhuận cho doanh nghiệp miễn là tuân thủ theo các quy tắc của luật chơi "(Friedman, 1970) Trong suốt những năm 1970 xuất hiện thuật ngữ CSP (corporate social performance).

CSP mô tả 3 mức độ công ty tham gia vào CSR (Hodgetts, 2001) bao gồm: nghĩa vụ xã hội (social obligation), trách nhiệm xã hội (social responsibility) và đáp ứng xã hội (social responsiveness). Vào những năm 1980 và 1990 các thuật ngữ về CSR trước đó vẫn được tiếp tục sử dụng, đây là giai đoạn mà các nghiên cứu về CSR tập trung vào bổ xung và hoàn thiện. Các chủ đề nghiên cứu trong giai đoạn này ít tập trung về định nghĩa mà chủ yếu xét đến tính bền vững xã hội. Các chủ đề bổ xung quan trọng có thể kể đến trong giai đoạn này là: lý thuyết các bên liên quan, đạo đức kinh doanh, phát triển bền vững, quyền con người,… Lý thuyết các bên liên quan có thể là chủ đề quan trọng nhất trong các chủ đề bổ xung.

Lý thuyết này cho rằng nên xem xét không chỉ những cá nhân và nhóm người có cổ phần trong các Công ty, mà còn phải xét đến bất kỳ cá nhân hoặc nhóm có "cổ phần" trong Công ty (Mele, 2008), điều gần đây đã trở thành một trong những khía cạnh chính của CSR. Giai đoạn này cũng bắt đầu với một quan điểm thú vị trong nghiên cứu của Jones (1980) khi ông cho rằng CSR là tự nguyện và việc thực hiện CSR không phải là một kết quả, mà là một quá trình. Carroll (1991) sau khi xem xét lại bốn phần trước định nghĩa về CSR của mình đã mô tả các danh mục theo thứ tự như một kim tự tháp. Bằng cách làm như vậy, CSR đã được giả định về các mức độ khác nhau của nó.

Ngoài việc phát triển 13 TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com các kim tự tháp, Carroll tiếp tục đề xuất một sự phù hợp tự nhiên giữa các cổ đông CSR. Về cơ bản, lý thuyết cổ đông (Freeman 1984) cá nhân hoá CSR bởi nhóm cổ đông được quy định cụ thể, những người cần được xem xét trong các hoạt động kinh doanh. Đây cũng là cách để thay đổi quan điểm CSR từ cấp độ tổ chức thành cấp độ cá nhân. Phát triển nổi bật của CSR trong giai đoạn này là cuộc tranh luận toàn cầu về phát triển bền vững.

Định nghĩa về phát triển bền vững do Ủy ban Môi trường và phát triển Thế giới thường được trích dẫn trong các quan điểm về CSR, theo đó: “Phát triển có nghĩa là chỉ tập trung thỏa mãn nhu cầu của thế hệ hiện tại mà không cam kết đảm bảo nguồn tài nguyên cho những thế hệ trong tương lai. Còn phát triển bền vững là không chỉ đóng góp vào sự phát triển kinh tế xã hội đơn thuần mà còn cam kết, đảm bảo nhu cầu của những người nghèo và thừa nhận giới hạn về nguồn tài nguyên thiên nhiên của thế giới”. Thế kỷ 21, CSR đã trở thành một khái niệm quan trọng trong học viện và giới kinh doanh. CSR đã được tranh luận trong nền kinh tế toàn cầu và tập trung vào các tập đoàn đa quốc gia.

Do đó, một cái nhìn tích hợp của CSR trong kinh doanh là cần thiết, nó bao gồm: kinh tế, môi trường, phúc lợi xã hội và cộng đồng. Với trường hợp phá sản của Enron, Windsor (2001) đã cho rằng hoạt động tài chính không bao giờ cô lập với CSR trong một môi trường kinh doanh cạnh tranh toàn cầu. McWilliams và Siegel (2001) cũng tin rằng CSR có thể đem lại lợi ích hiệu suất hoạt động tài chính và nhiều bên liên quan đồng thời họ quan niệm CSR là một nguồn tài nguyên chiến lược hơn là một mối đe dọa đến lợi nhuận.2 Khái niệm và bản chất về CSR 2.1 Khái niệm CSR Thuật ngữ CSR xuất hiện lần đầu tiên vào năm 1953 khi H.Bowen công bố cuốn sách của mình với nhan đề “Trách nhiệm xã hội của doanh nhân” (Social Responsibilities of the Businessmen) (1953) nhằm mục đích tuyên truyền và kêu gọi người quản lý tài sản không làm tổn hại đến các quyền và lợi ích của người 14 TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com khác, kêu gọi lòng từ thiện nhằm bồi hoàn những thiệt hại do các doanh nghiệp làm tổn hại cho xã hội. Tuy nhiên, từ đó đến nay, thuật ngữ CSR đang được hiểu theo nhiều cách khác nhau.

Một số người xác định “CSR hàm ý nâng hành vi của doanh nghiệp lên một mức phù hợp với các quy phạm, giá trị và kỳ vọng xã hội đang phổ biến”. Một số người khác hiểu CSR bao gồm sự mong đợi của xã hội về kinh tế, luật pháp, đạo đức và lòng từ thiện đối với các tổ chức tại một thời điểm nhất định” Theo công ty Tài chính Quốc tế: “CSR là cam kết của doanh nghiệp đang hoạt động góp phần phát triển kinh tế bền vững thông qua việc làm với người lao động, gia đình họ, cộng đồng địa phương và xã hội nói chung nhằm cải thiện cuộc sống bằng những cách có lợi cho việc kinh doanh và cho sự phát triển”. Năm 2003 khi Việt Nam tham gia vào chương trình “ Tăng cường sự tham gia của chính phủ các nước đang phát triển về CSR” do Ngân hàng thế giới tiến hành tại một số nước như Campuchia, Trung Quốc, Việt Nam… Khái niệm về CSR được hiểu một cách khái quát và đầy đủ hơn. Theo đó, “CSR là khái niệm mà ở đó các tổ chức coi trọng lợi ích của xã hội bằng cách chịu trách nhiệm về tác động của các hoạt động của mình đối với khách hàng, nhà cung cấp, người lao động, cổ đông, cộng đồng và các bên liên quan khác, cũng như môi trường.

Trách nhiệm này được coi là vượt qua cả trách nhiệm tuân thủ luật pháp và xem như các tổ chức tự nghuyện tiến hành thêm các biện pháp nhằm cải thiện chất lượng cuộc sống cho người lao động và gia đình của họ cũng như cho cộng đồng địa phương và xã hội nói chung.” Nói cách khác, doanh nghiệp muốn phát triển bền vững luôn phải tuân theo những chuẩn mực về bảo vệ môi trường, bình đẳng về giới, an toàn lao động, quyền lợi lao động, trả lương công bằng, đào tạo và phát triển nhân viên và phát triển cộng đồng. CSR được thể hiện một cách cụ thể trên các yếu tố, các mặt, như: (1) Bảo vệ môi trường; (2) Đóng góp cho cộng đồng xã hội; (3) Thực hiện tốt trách nhiệm với nhà cung cấp; (4) Bảo đảm lợi ích và an toàn cho người tiêu dùng; (5) Quan hệ tốt với người lao động; (6) Đảm bảo lợi ích cho cổ đông và người lao động trong doanh 15 TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail. Trong đó, bốn yếu tố đầu tiên thể hiện trách nhiệm bên ngoài của doanh nghiệp, còn hai yếu tố cuối thể hiện trách nhiệm bên trong, nội tại của doanh nghiệp. Bohdanowicz và Zientara (2008) trong nghiên cứu của mình đã đề xuất: “ CSR, trên thực tế chính là thái độ của doanh nghiệp đối với các bên liên quan như người lao động, người tiêu dùng và xã hội nói chung hoặc thế hệ tương lai.

Do vậy, có rất nhiều khía cạnh liên quan đến CSR. Một mặt doanh nghiệp cần tập trung vào đối xử công bằng với người lao động, nhà cung cấp và khách hàng, mặt khác cần nỗ lực hỗ trợ cộng đồng địa phương, giúp đỡ các tổ chức từ thiện và thúc đẩy xây dựng môi trường bền vững”.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ