I. Định nghĩa và đặc điểm lâm sàng COVID 19 kéo dài
COVID-19 kéo dài (Long COVID) là một hội chứng phức tạp xảy ra sau khi bệnh nhân hồi phục khỏi giai đoạn cấp tính của COVID-19. Theo định nghĩa của WHO và NICE, đây là tình trạng bệnh kéo dài từ 3 tuần trở lên sau khi nhiễm virus SARS-CoV-2. Các đặc điểm lâm sàng chính bao gồm mệt mỏi kéo dài, khó thở, đau cơ, rối loạn nhịp tim, suy giảm trí nhớ và trầm cảm. Bệnh nhân thường gặp phải những triệu chứng lan tỏa, ảnh hưởng đến nhiều cơ quan khác nhau. Mức độ nặng của COVID-19 kéo dài không liên quan trực tiếp đến mức độ nặng của giai đoạn cấp tính ban đầu.
1.1. Các triệu chứng chính của COVID 19 kéo dài
Triệu chứng phổ biến nhất bao gồm mệt mỏi kéo dài, khó thở (dyspnea), đau ngực, palpitation và các rối loạn thần kinh. Bệnh nhân cũng báo cáo về suy giảm thể lực, giảm khả năng tập trung, suy giảm trí nhớ và rối loạn giấc ngủ. Một số người gặp phải rối loạn nhịp tim, tăng huyết áp và các vấn đề về tiêu hóa. Các triệu chứng này có thể diễn ra vài tuần đến vài tháng.
1.2. Yếu tố nguy cơ và các nhóm đối tượng dễ bị ảnh hưởng
Những yếu tố nguy cơ bao gồm tuổi cao, nữ giới, tiền sử bệnh mãn tính như tiểu đường, high blood pressure, hay bệnh tim. Bệnh nhân bị COVID-19 nặng ban đầu cũng có nguy cơ cao phát triển thành COVID-19 kéo dài. Tuy nhiên, ngay cả những bệnh nhân bị COVID-19 nhẹ cũng có thể gặp phải hội chứng này.
II. Phân loại thể bệnh theo Y học cổ truyền
Theo Y học cổ truyền (YHCT), COVID-19 kéo dài được phân loại thành các thể bệnh khác nhau dựa trên nguyên nhân bệnh học và biểu hiện lâm sàng. Thể Khí huyết suy tư là khi bệnh nhân có biểu hiện mệt mỏi, yếu ớt, chán ăn và khuôn mặt nhợt nhạt. Thể Âm hư thường gặp ở bệnh nhân có cơ địa yếu, trong đó các triệu chứng liên quan đến mất cân bằng âm dương. Thể Yang hư đặc trưng bởi sợ lạnh, tay chân lạnh, tiểu nhiều và táo bón. Thể Thực thường khó gặp ở bệnh nhân COVID-19 kéo dài, nhưng khi có thể được coi là kết quả của ứ trệ Khí máu.
2.1. Thể bệnh Khí huyết suy tư và cách điều trị YHCT
Thể bệnh Khí huyết suy tư là một trong những dạng phổ biến nhất ở bệnh nhân COVID-19 kéo dài. Bệnh nhân thường biểu hiện mệt mỏi kéo dài, yếu ớt, chán ăn, mặt nhợt nhạt, phù nề. Phương pháp điều trị YHCT tập trung vào bổ khí, tăng cường sức đề kháng thông qua các loại thuốc và liệu pháp như bổ khí đơn, liệu pháp châm cứu và vận động liệu pháp.
2.2. Thể bệnh Âm hư và Yang hư trong COVID 19 kéo dài
Thể Âm hư đặc trưng bởi những triệu chứng như đỏ lòng bàn tay, tối mũi, miệng khô, khó ngủ. Điều trị tập trung vào 滋阴 (nuôi dưỡng Âm). Thể Yang hư gây ra sợ lạnh, tay chân lạnh, tiểu nhiều. Phương pháp điều trị là bổ Yang, ấm kinh t络 thông qua các vị thuốc ấm tính.
III. Nguyên nhân và cơ chế bệnh sinh COVID 19 kéo dài
Cơ chế bệnh sinh của COVID-19 kéo dài vẫn còn phức tạp và chưa được hiểu rõ hoàn toàn. Theo Y học hiện đại, các lý thuyết chính bao gồm: (1) Viêm kéo dài - virus SARS-CoV-2 có thể gây ra phản ứng viêm kéo dài trong cơ thể; (2) Tổn thương vi mạch - virus làm hỏng các mạch máu nhỏ, ảnh hưởng đến cung cấp oxy; (3) Suy giảm miễn dịch - hệ miễn dịch không thể phục hồi hoàn toàn; (4) Virus ẩn - những phần của virus có thể vẫn tồn tại trong cơ thể. Theo Y học cổ truyền, COVID-19 kéo dài được xem là kết quả của Khí huyết suy tư, ứ trệ và mất cân bằng Âm Yang.
3.1. Viêm kéo dài và tổn thương vi mạch
Viêm kéo dài là một trong những nguyên nhân chính gây COVID-19 kéo dài. Virus SARS-CoV-2 kích thích hệ thống miễn dịch bệnh nhân, dẫn đến sản xuất quá mức các cytokine viêm. Điều này gây ra tổn thương vi mạch, làm suy giảm khả năng vận chuyển oxy tới các mô. Vì vậy, bệnh nhân thường gặp khó thở và mệt mỏi kéo dài.
3.2. Suy giảm miễn dịch và tồn dư virus
Hệ miễn dịch suy giảm sau COVID-19 là một yếu tố quan trọng. Virus SARS-CoV-2 có thể làm suy yếu các tế bào T, B và NK, khiến cơ thể không thể đối phó với các mầm bệnh khác. Ngoài ra, tồn dư virus (virus persistence) trong các cơ quan như phổi, tim hay não cũng được cho là nguyên nhân gây COVID-19 kéo dài.
IV. Phương pháp chẩn đoán và theo dõi bệnh nhân COVID 19 kéo dài
Chẩn đoán COVID-19 kéo dài chủ yếu dựa vào lâm sàng - bệnh sử và các triệu chứng kéo dài sau 3-4 tuần từ khi khỏi giai đoạn cấp. Hiện chưa có xét nghiệm đặc hiệu để chẩn đoán, vì vậy chẩn đoán lâm sàng là tiêu chuẩn vàng. Các xét nghiệm hỗ trợ bao gồm: CT phổi để kiểm tra tổn thương, xét nghiệm chức năng phổi (spirometry), điện tim (ECG) để kiểm tra rối loạn nhịp tim, xét nghiệm máu để đánh giá hàng loạt cytokine và các chỉ số viêm. Theo Y học cổ truyền, chẩn đoán dựa vào lưỡi (màu, lớp phủ) và mạch (tần số, chất lượng), kết hợp với triệu chứng lâm sàng.
4.1. Tiêu chuẩn chẩn đoán COVID 19 kéo dài theo NICE và WHO
Theo NICE (Viện Y tế Quốc gia Anh), COVID-19 kéo dài được chẩn đoán khi triệu chứng kéo dài từ 3 tuần trở lên. Tiêu chuẩn WHO cũng tương tự, yêu cầu triệu chứng kéo dài từ 3 tháng. Chẩn đoán là lâm sàng, không có xét nghiệm cụ thể. Các triệu chứng điển hình bao gồm mệt mỏi, khó thở, đau cơ, rối loạn nhận thức.
4.2. Các phương pháp theo dõi lâm sàng và YHCT
Theo dõi lâm sàng định kỳ rất quan trọng để đánh giá tiến triển bệnh. Bệnh nhân cần được kiểm tra chức năng phổi, tim mỗi 4-8 tuần. Theo YHCT, bệnh nhân được theo dõi qua lưỡi (chi số hàng tháng thay đổi) và mạch (tần số mạch, chất lượng mạch). Các triệu chứng chủ quan cũng được ghi nhận để đánh giá hiệu quả điều trị.