Luận văn thạc sĩ: Công ty đòi nợ theo pháp luật Việt Nam - Hồ Quang Nhật

Luận văn thạc sĩ phân tích toàn diện về công ty đòi nợ theo pháp luật Việt Nam, thực trạng hoạt động và các giải pháp hoàn thiện khung pháp lý.

Chuyên ngành

Luật Kinh Tế

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận Văn Thạc Sĩ

2020

65
0
0

Phí lưu trữ

30 Point

Tóm tắt

I. Tổng quan công ty đòi nợ theo pháp luật Việt Nam 2024

Luận văn này phân tích sâu về cơ sở lý luận và thực tiễn của hoạt động kinh doanh dịch vụ đòi nợ tại Việt Nam. Sự ra đời của các công ty đòi nợ là một tất yếu khách quan trong nền kinh tế thị trường, nơi quan hệ vay và cho vay diễn ra phổ biến. Khi một khoản nợ đến hạn nhưng không được thanh toán, quyền đòi nợ của chủ nợ phát sinh. Tuy nhiên, việc tự đòi nợ thường gặp nhiều khó khăn, đặc biệt với các khoản nợ khó đòi hoặc con nợ chây ỳ. Điều này dẫn đến sự hình thành của dịch vụ đòi nợ chuyên nghiệp. Bản chất của hoạt động này là một dạng đại diện theo ủy quyền, nơi doanh nghiệp đòi nợ nhân danh chủ nợ để thực hiện các biện pháp thu hồi nợ. Hoạt động này vừa mang tính chất dân sự, thể hiện qua hợp đồng dịch vụ đòi nợ, vừa mang tính thương mại vì mục đích sinh lợi. Do tính chất nhạy cảm, dễ biến tướng thành các hành vi đòi nợ trái pháp luật, việc xây dựng một hành lang pháp lý chặt chẽ là vô cùng cần thiết. Các văn bản pháp luật quan trọng điều chỉnh lĩnh vực này bao gồm Bộ luật Dân sự 2015, Luật Doanh nghiệp, và đặc biệt là Nghị định số 104/2007/NĐ-CP. Tuy nhiên, các quy định này vẫn còn nhiều bất cập, tạo ra khoảng trống pháp lý cho các hoạt động tiêu cực phát triển. Việc nghiên cứu và hoàn thiện pháp luật về dịch vụ đòi nợ không chỉ bảo vệ quyền lợi hợp pháp của chủ nợ mà còn đảm bảo an ninh, trật tự xã hội, ngăn chặn các hình thức đòi nợ kiểu "xã hội đen".

1.1. Khái niệm cốt lõi Nợ chủ nợ và kinh doanh dịch vụ đòi nợ

Theo Nghị định số 104/2007/NĐ-CP, nợ là nghĩa vụ của một tổ chức, cá nhân phải trả tài sản cho một tổ chức, cá nhân khác. Chủ nợ là bên có quyền đòi nợ, trong khi khách nợ (hay con nợ) là bên có nghĩa vụ trả nợ. Hoạt động kinh doanh dịch vụ đòi nợ được hiểu là việc một doanh nghiệp được cấp phép, trên cơ sở hợp đồng ủy quyền với chủ nợ, thực hiện các biện pháp thu hồi nợ cần thiết và hợp pháp để thu hồi khoản nợ quá hạn. Đây là một hoạt động thương mại nhằm mục đích sinh lợi, khác biệt với việc tự đòi nợ của cá nhân hay khởi kiện đòi nợ ra tòa án. Bản chất của nó là sự kết hợp giữa đại diện ủy quyền dân sự và cung ứng dịch vụ thương mại.

1.2. Phân tích bản chất và các phương thức thu hồi nợ hợp pháp

Bản chất pháp lý của hoạt động đòi nợ là một quyền dân sự của chủ nợ, phát sinh khi con nợ không thực hiện hoặc thực hiện không đúng nghĩa vụ trả nợ. Các phương thức thu hồi nợ hợp pháp rất đa dạng. Trước hết, chủ nợ có thể tự mình thương lượng, đôn đốc con nợ. Khi phương thức này không hiệu quả, chủ nợ có thể lựa chọn hai con đường chính: một là khởi kiện ra Tòa án hoặc Trọng tài thương mại để yêu cầu giải quyết; hai là sử dụng dịch vụ của một công ty luật thu hồi nợ hoặc công ty đòi nợ chuyên nghiệp. Phương thức thứ hai thường được ưa chuộng hơn do tính nhanh gọn, hiệu quả và giữ được mối quan hệ giữa các bên. Các công ty đòi nợ sử dụng các biện pháp nghiệp vụ như đại diện chủ nợ làm việc với con nợ, xác minh nợ, đôn đốc trả nợ và các thủ tục pháp lý khác trong khuôn khổ pháp luật cho phép.

1.3. Sự cần thiết của pháp luật về kinh doanh dịch vụ đòi nợ

Việc điều chỉnh hoạt động kinh doanh dịch vụ đòi nợ bằng pháp luật là cấp thiết vì đây là lĩnh vực nhạy cảm, có ranh giới mong manh giữa hợp pháp và bất hợp pháp. Nếu thiếu một khung pháp lý rõ ràng, hoạt động này rất dễ bị các tổ chức "xã hội đen" lợi dụng, biến tướng thành các hành vi đe dọa, dùng vũ lực, gây mất an ninh trật tự. Pháp luật về dịch vụ đòi nợ tạo ra một hành lang an toàn, quy định rõ điều kiện kinh doanh, phạm vi hoạt động, quyền và nghĩa vụ của các bên, cũng như các hành vi bị nghiêm cấm. Điều này giúp bảo vệ quyền lợi chính đáng của cả chủ nợ, con nợ, đồng thời đưa hoạt động này vào khuôn khổ, góp phần lành mạnh hóa các quan hệ kinh tế - xã hội.

II. Top 3 thách thức lớn trong thực trạng hoạt động đòi nợ

Thực trạng hoạt động đòi nợ tại Việt Nam đang đối mặt với nhiều thách thức nghiêm trọng. Thứ nhất, sự biến tướng của dịch vụ đòi nợ thành các hình thức mang tính chất "xã hội đen" vẫn còn phổ biến. Nhiều công ty núp bóng doanh nghiệp hợp pháp nhưng lại sử dụng các đối tượng có tiền án, tiền sự để thực hiện hành vi đe dọa, khủng bố tinh thần, thậm chí là hành hung con nợ. Các vụ việc này gây bức xúc lớn trong dư luận và làm ảnh hưởng xấu đến uy tín của các doanh nghiệp làm ăn chân chính. Thứ hai, hành lang pháp lý, cụ thể là Nghị định số 104/2007/NĐ-CP, đã bộc lộ nhiều lỗ hổng. Các quy định về điều kiện kinh doanh, biện pháp nghiệp vụ được phép áp dụng còn chung chung, thiếu cụ thể. Mức xử phạt vi phạm hành chính còn quá thấp, chưa đủ sức răn đe. Điều này tạo điều kiện cho các doanh nghiệp "lách luật" hoặc cố tình vi phạm để đạt được mục đích. Thứ ba, nhận thức của xã hội về dịch vụ này còn nhiều định kiến, thường đánh đồng thu hồi nợ hợp pháp với đòi nợ thuê bất hợp pháp. Niềm tin vào hệ thống tư pháp, đặc biệt là khâu thi hành án dân sự, còn hạn chế, khiến nhiều chủ nợ tìm đến các phương thức đòi nợ phi pháp vì cho rằng nó nhanh và hiệu quả hơn. Đây là những thách thức đòi hỏi cần có giải pháp hoàn thiện pháp luật về thu hồi nợ một cách đồng bộ và quyết liệt.

2.1. Nguy cơ biến tướng và rủi ro từ đòi nợ trái pháp luật

Nguy cơ lớn nhất hiện nay là sự biến tướng của dịch vụ đòi nợ. Nhiều tổ chức lợi dụng kẽ hở pháp luật để thành lập công ty nhưng hoạt động theo kiểu băng nhóm, sử dụng các hành vi đòi nợ trái pháp luật như: gây rối trật tự công cộng, đe dọa, hủy hoại tài sản, bắt giữ người trái pháp luật. Những hành vi này không chỉ xâm phạm đến quyền và lợi ích hợp pháp của công dân mà còn là mầm mống gây bất ổn xã hội. Trách nhiệm pháp lý của bên đòi nợ trong những trường hợp này thường khó xác định rõ ràng, khi các công ty chủ quản thường chối bỏ trách nhiệm và đổ lỗi cho nhân viên thực hiện. Vấn nạn này đặt ra yêu cầu cấp thiết phải siết chặt quản lý và tăng nặng chế tài xử phạt.

2.2. Lỗ hổng trong Luật Đầu tư 2020 về đòi nợ thuê

Luật Đầu tư 2020 về đòi nợ thuê đã chính thức cấm ngành nghề kinh doanh dịch vụ đòi nợ từ ngày 01/01/2021. Lệnh cấm này được đưa ra nhằm giải quyết những hệ lụy tiêu cực từ hoạt động đòi nợ biến tướng. Tuy nhiên, lệnh cấm lại tạo ra một khoảng trống lớn khi nhu cầu xử lý nợ xấu và thu hồi công nợ trong xã hội là có thật và rất lớn. Việc cấm hoàn toàn có thể đẩy các hoạt động này vào "thế giới ngầm", khiến chúng càng khó kiểm soát hơn. Thay vì cấm, nhiều chuyên gia cho rằng nên có một khung pháp lý chặt chẽ hơn để quản lý. Nghị định cấm kinh doanh dịch vụ đòi nợ đã có hiệu lực, nhưng các hình thức lách luật như ủy quyền cho các công ty luật hoặc các tổ chức tư vấn tài chính để thực hiện thu hồi nợ vẫn đang diễn ra.

2.3. So sánh hiệu quả giữa khởi kiện đòi nợ và dịch vụ thu nợ

Thực tế cho thấy, việc khởi kiện đòi nợ ra tòa thường kéo dài và tốn kém. Quy trình tố tụng phức tạp, thời gian giải quyết một vụ án có thể mất hàng năm, và ngay cả khi có bản án hiệu lực, khâu thi hành án cũng gặp nhiều trở ngại. Trong khi đó, dịch vụ thu hồi công nợ hợp pháp, khi còn được phép hoạt động, mang lại hiệu quả nhanh hơn, tỷ lệ thành công cao hơn và chi phí linh hoạt hơn (thường tính theo phần trăm trên số nợ thu hồi được). Tuy nhiên, rủi ro pháp lý của dịch vụ này lại cao hơn nếu doanh nghiệp không tuân thủ nghiêm ngặt các quy định. Sự so sánh này cho thấy sự cần thiết phải cải cách cả hệ thống tư pháp (đặc biệt là thi hành án) và xây dựng một cơ chế quản lý hiệu quả cho các dịch vụ hỗ trợ thu hồi nợ.

III. Giải pháp hoàn thiện pháp luật về kinh doanh dịch vụ đòi nợ

Để giải quyết những bất cập trong thực trạng hoạt động đòi nợ, việc đưa ra các giải pháp hoàn thiện pháp luật về thu hồi nợ là nhiệm vụ trọng tâm. Trước hết, cần xem xét lại quyết định cấm hoàn toàn ngành nghề này trong Luật Đầu tư 2020 về đòi nợ thuê. Thay vì cấm, nên xây dựng một bộ luật riêng hoặc một nghị định mới thay thế Nghị định 104 với các quy định chặt chẽ và toàn diện hơn. Giải pháp này nên tập trung vào việc siết chặt các điều kiện kinh doanh. Cụ thể, cần quy định rõ về tiêu chuẩn đạo đức, trình độ chuyên môn của người quản lý và nhân viên công ty đòi nợ. Yêu cầu tất cả nhân viên phải được đào tạo bài bản về pháp luật, kỹ năng đàm phán và nghiệp vụ thu hồi nợ. Bên cạnh đó, cần quy định chi tiết và giới hạn các biện pháp thu hồi nợ được phép sử dụng, nghiêm cấm tuyệt đối các hành vi gây áp lực về thể chất và tinh thần đối với con nợ. Việc minh bạch hóa hoạt động của các công ty này thông qua cơ chế báo cáo, giám sát định kỳ của cơ quan chức năng cũng là một yếu tố quan trọng. Một công ty luật thu hồi nợ có thể là một mô hình tham khảo để xây dựng các quy định chuyên nghiệp hơn.

3.1. Hướng sửa đổi bổ sung Nghị định về dịch vụ đòi nợ

Nếu hoạt động này được cho phép trở lại, việc sửa đổi, bổ sung các quy định cũ là bước đi đầu tiên. Cần thay đổi tên ngành nghề từ "dịch vụ đòi nợ" thành "dịch vụ xử lý nợ" để phản ánh đúng bản chất rộng hơn của hoạt động, bao gồm cả tư vấn và đại diện pháp lý. Hợp đồng dịch vụ đòi nợ phải được chuẩn hóa, quy định rõ quyền, nghĩa vụ và trách nhiệm pháp lý của bên đòi nợ và chủ nợ. Cần bổ sung các quy định về phí dịch vụ theo một khung giá trần để tránh tình trạng các công ty đòi nợ ép giá, thu phí quá cao dẫn đến các hành vi tiêu cực để bù đắp chi phí. Đặc biệt, cần tăng nặng các chế tài xử phạt đối với hành vi đòi nợ trái pháp luật, không chỉ phạt tiền mà có thể rút giấy phép vĩnh viễn và truy cứu trách nhiệm hình sự đối với người đứng đầu.

3.2. Quy định cụ thể về điều kiện và phạm vi hoạt động kinh doanh

Một khung pháp lý mới cần quy định chặt chẽ điều kiện thành lập và hoạt động. Doanh nghiệp phải có vốn pháp định ở mức hợp lý, người quản lý không có tiền án, tiền sự, đặc biệt là các tội xâm phạm sở hữu, trật tự công cộng. Phạm vi hoạt động cần được giới hạn rõ ràng: chỉ được thu hồi các khoản nợ hợp pháp, có đầy đủ giấy tờ chứng minh và không có tranh chấp. Nghiêm cấm việc thu hồi các khoản nợ phát sinh từ hoạt động cờ bạc, cho vay nặng lãi hoặc các giao dịch phi pháp khác. Cần có cơ chế phối hợp chặt chẽ giữa công ty xử lý nợ và chính quyền địa phương, cơ quan công an để đảm bảo mọi hoạt động đều nằm trong tầm kiểm soát.

IV. Hướng dẫn quy trình thu hồi nợ hợp pháp và chuyên nghiệp

Một quy trình thu hồi nợ hợp pháp và chuyên nghiệp là yếu tố then chốt để dịch vụ này tồn tại và phát triển một cách lành mạnh. Quy trình này phải được xây dựng dựa trên nguyên tắc thượng tôn pháp luật và tôn trọng quyền con người. Bước đầu tiên và quan trọng nhất là tiếp nhận và thẩm định hồ sơ. Doanh nghiệp phải kiểm tra kỹ tính pháp lý của khoản nợ, đảm bảo có đầy đủ chứng từ, hợp đồng và không thuộc các khoản nợ bị cấm thu hồi. Sau khi ký kết hợp đồng dịch vụ đòi nợ, bước tiếp theo là đại diện chủ nợ gửi thông báo chính thức đến con nợ, nêu rõ về khoản nợ và yêu cầu thanh toán. Giai đoạn tiếp theo là đàm phán, thương lượng. Nhân viên thu hồi nợ phải sử dụng kỹ năng giao tiếp, thuyết phục để tìm ra giải pháp phù hợp cho cả hai bên, ví dụ như cơ cấu lại thời gian trả nợ. Tuyệt đối không được sử dụng các biện pháp thu hồi nợ mang tính đe dọa. Nếu thương lượng không thành công, doanh nghiệp có thể tư vấn và hỗ trợ chủ nợ thực hiện các thủ tục khởi kiện đòi nợ ra Tòa án. Toàn bộ quá trình phải được ghi nhận bằng văn bản để đảm bảo tính minh bạch và làm cơ sở giải quyết khi có tranh chấp.

4.1. Vai trò của công ty luật trong việc thu hồi công nợ

Hiện nay, khi dịch vụ đòi nợ bị cấm, vai trò của công ty luật thu hồi nợ trở nên nổi bật. Các công ty luật có lợi thế lớn về chuyên môn pháp lý, có thể thực hiện việc thu hồi nợ thông qua các công cụ pháp luật như gửi thư khuyến cáo, đại diện đàm phán, và đặc biệt là đại diện khởi kiện tại Tòa án và theo dõi thi hành án. Sử dụng dịch vụ của công ty luật đảm bảo tính hợp pháp cao nhất, giảm thiểu rủi ro cho chủ nợ. Tuy nhiên, quy trình này thường tuân thủ chặt chẽ các thủ tục tố tụng nên có thể kéo dài hơn so với các biện pháp nghiệp vụ của công ty đòi nợ trước đây. Đây là phương án an toàn và bền vững cho việc xử lý nợ xấu.

4.2. Xây dựng trách nhiệm pháp lý của các bên đòi nợ

Để ngăn chặn tiêu cực, cần xây dựng một cơ chế quy định rõ ràng về trách nhiệm pháp lý của bên đòi nợ. Không chỉ doanh nghiệp dịch vụ mà cả chủ nợ cũng phải chịu trách nhiệm liên đới nếu biết hoặc yêu cầu bên dịch vụ sử dụng các biện pháp trái pháp luật. Cần quy định rõ, nếu nhân viên công ty đòi nợ có hành vi vi phạm pháp luật hình sự, người quản lý, điều hành công ty cũng có thể bị xem xét trách nhiệm với vai trò đồng phạm hoặc thiếu trách nhiệm gây hậu quả nghiêm trọng. Điều này sẽ buộc các doanh nghiệp phải quản lý chặt chẽ nhân viên của mình và tuân thủ nghiêm ngặt các quy định của pháp luật.

04/10/2025
Công ty đòi nợ theo pháp luật việt nam luận văn thạc sỹ luật

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG 1 NHỮNG VẤN ĐỀ CHUNG VỀ ĐÒI NỢ, KINH DOANH DỊCH VỤ ĐÒI NỢ VÀ PHÁP LUẬT VỀ KINH DOANH DỊCH VỤ ĐÒI NỢ Ở VIỆT NAM 1. Tổng quan về đòi nợ và kinh doanh dịch vụ đòi nợ 1. Khái niệm nợ, chủ nợ và con nợ - Khái niệm nợ Nợ là khoản phải hoàn trả, bao gồm khoản gốc, lãi, phí và chi phí khác có liên quan tại một thời điểm, phát sinh từ việc vay của chủ thể được phép vay vốn theo quy định của pháp luật Việt Nam. Theo định nghĩa tại khoản 1 điều 3 Nghị định số 104/2007/NĐ-CP ngày 14/06/2007 của Chính phủ quy định chi tiết về kinh doanh dịch vụ đòi nợ (sau đây gọi là Nghị định số 104/2007/NĐ-CP) thì “nợ l nghĩa vụ của các tổ chức kinh tế, cá nhân này phải trả tài sản cho tổ chức kinh tế, cá nhân khác [7 ] 1 Nợ được hình thành khi một người cho vay đồng ý cho người vay vay một lượng tài sản nhất định.

Trong xã hội hiện đại, nợ thường được đi kèm với sự đảm bảo khả năng thanh toán với một mức lãi suất nhất định. Tính theo thời điểm. Có nhiều kiểu nợ khác nhau, tuy nhiên nợ có 4 kiểu cơ bản là: vay nợ, nợ tập đo n, trái phiếu và giấy hẹn trả tiền. Các khoản nợ có giá trị lớn thường được đảm bảo bằng các khoản thế chấp hoặc lãi suất chứng khoán của tài sản người đi vay, trong đó người cho vay có thể có một số quyền hạn nhất định đối với tài sản đó khi người đi vay không có khả năng trả nợ hay vỡ nợ.

- Khái niệm chủ nợ [7] Nghị định số 104/2007/NĐ-CP 6 Chủ nợ l người cho một cá nhân, tổ chức vay một món nợ bằng tiền hay hiện vật. Khi đến kỳ trả, chủ nợ có quyền đòi con nợ phải hoàn trả khoản tiền vay hoặc hiện vật vay, kèm theo lãi. Chủ nợ l người có quyền trong quan hệ nghĩa vụ dân sự, cụ thể là hợp đồng cho vay. Ngoài ra, tư cách chủ nợ cũng có thể được chuyển từ chủ thể này sang chủ thể khác bởi hành vi chuyển quyền thụ hưởng giá trị tài sản được xác định trong khoản nợ cho người thứ ba của chủ nợ.

Khi đó, khoản nợ có được xác định là nợ với chủ nợ mới hay không, phụ thuộc vào tư cách chủ thể và tính chất của hợp đồng chuyển giao đó. Ví dụ, nếu người nhận sự chuyển giao quyền thụ hưởng Chủ thể kinh doanh và sự chuyển quyền đó cũng xuất phát từ hoạt động kinh doanh thì đối với họ, khoản nợ đó cũng được coi là nợ trong kinh doanh (ví dụ: quyền thụ hưởng do thanh toán bù trừ trong kinh doanh). Theo Từ điển luật học do Viện Khoa học pháp lý - Bộ Tư pháp biên soạn thì khái niệm chủ nợ được định nghĩa với nội hàm rộng hơn. Theo đó, chủ nợ l người cho một cá nhân, tổ chức khác vay một món nợ bằng tiền hay hiện vật.

Khi đến hạn, chủ nợ có quyền đòi con nợ phải hoàn trả khoản tiền vay hoặc hiện vật, kèm theo lãi. Chủ nợ l người có quyền trong quan hệ nghĩa vụ dân sự, cụ thể là hợp đồng vay.[23 ] 2 Khái niệm chủ nợ cùng với hợp đồng vay tài sản là một trong những khái niệm pháp lý ra đời sớm nhất trước khi xuất hiện đồng tiền. Pháp luật dân sự la mã đã có những điểm rất chi tiết về hợp đồng vay chủ nợ. Theo BLDS năm 2015 mục 4 thì chủ nợ (Bên cho vay) l người có quyền và nghĩa vụ trong hợp đồng vay tài sản.

Trong hợp đồng này, chủ nợ là bên cho vay, là [23] Viện khoa học pháp lý - Bộ Tư pháp (2006), Từ điển luật học, NXB Bộ Tư pháp, NXB từ Tiển bách khoa 7 người có tiền hoặc tài sản chuyển cho bên kia vay[17 ]. Khi hết hạn của hợp đồng, 3 bên cho vay có quyền yêu cầu trả tiền lãi như thỏa thuận. Nếu hợp đồng cho vay có áp dụng biện pháp bảo đảm thực hiện nghĩa vụ nhưng bên vay không thực hiện đúng thời hạn thì bên cho vay có quyền xử lý tài sản để bảo đảm thực hiện đúng nghĩa vụ như thỏa thuận hoặc yêu cầu bán đấu giá để thực hiện nghĩa vụ. Bên cho vay có nghĩa vụ giao tài sản đầy đủ, đúng số lượng, chất lượng, chủng loại như thỏa thuận cho bên vay.

Nếu bên cho vay lừa dối bên vay, chuyển giao tài sản không đảm bảo chất lượng mà gây thiệt hại cho bên vay thì phải bồi thường. Tuy nhiên, định nghĩa n y lại chỉ đề cập đến chủ nợ là một cá nhân mà quên mất rằng trong quan hệ nợ nần thì chủ nợ có thể là tổ chức, đây là một điểm thiếu sót rất lớn, bởi lẽ khi các quan hệ dân sự phát triển không ngừng thì tư cách chủ nợ trong quan hệ nợ cũng không ngừng biến đổi với nhiều dạng chủ thể khác nhau. Mặt khác, món nợ mà định nghĩa trên nêu ra cũng khá hẹp, chỉ l “tiền hoặc “hiện vật , hẹp hơn rất nhiều so với quy định của BLDS năm 2015 về tài sản và khái niệm chủ nợ ở đây cũng chỉ bó hẹp trong quan hệ hợp đồng vay tài sản. Với một cái nhìn khác hơn ở một góc độ rộng hơn, bao quát hơn, Nghị định số 104/2007/NĐ-CP định nghĩa “Chủ nợ là tổ chức kinh tế, cá nhân có quyền đòi nợ Đây l một quy định mở và mang tính bao quát cao, chủ nợ không chỉ xuất hiện trong quan hệ vay tài sản mà có thể xuất hiện trong bất kỳ một giao dịch dân sự n o… Tổ chức kinh tế ở đây được hiểu bao gồm doanh nghiệp được thành lập hoạt động theo luật doanh nghiệp (doanh nghiệp tư nhân, công ty cổ phần, công ty trách nhiệm hữu hạn (TNHH), công ty hợp danh); hợp tác xã, liên hiệp hợp tác xã được thành lập theo luật hợp tác xã; các tổ chức kinh tế thành lập theo luật đầu tư v các tổ chức kinh tế khác theo quy định của pháp luật).

[17] Bộ Luật dân sự 2015 8 Chủ nợ không chỉ là những cá nhân, tổ chức kinh tế có quyền sở hữu đối với nợ mà cả những cá nhân, tổ chức kinh tế không có quyền sở hữu đối với nợ nhưng được chủ sở hữu hoặc các chủ sở hữu ủy quyền thông qua hợp đồng ủy quyền đòi nợ cũng được coi là chủ nợ và họ cũng được nhân danh chủ nợ hoặc các chủ nợ ký kết hợp đồng dịch vụ với doanh nghiệp hoạt động dịch vụ đòi nợ để thu hồi nợ. Khái niệm này của Nghị định số 104/2007/NĐ-CP đã loại bỏ các tổ chức khác là chủ nợ trong quan hệ nợ, đó l tổ chức chính trị, tổ chức xã hội, tổ chức chính trị - xã hội, tổ chức xã hội nghề nghiệp và ngay cả các tổ chức quốc tế cũng không phải là một bên trong quan hệ nợ thuộc đối tượng điều chỉnh của Nghị định này. Khái niệm chủ nợ cũng được đề cập tại thông tư số 33/2010/TT-BTC của Bộ T i chính; theo đó “Chủ nợ là các doanh nghiệp, tổ chức, cá nhân có nợ phải trả (khoản 1 điều 7). - Khái niệm con nợ Khi xuất hiện một khoản nợ thì luôn tồn tại song song hai chủ thể với hai tư cách l “chủ nợ v “con nợ hay nói cách khác, hai khái niệm này không thể tách rời trong một quan hệ vay nợ.

Con nợ l người có hành vi làm phát sinh khoản nợ và có nghĩa vụ phải thanh toán lượng giá trị tài sản trong khoản nợ đó. Tương tự như tư cách chủ nợ, tư cách con nợ cũng có thể được chuyển từ người n y sang người khác thông qua hành vi chuyển giao nghĩa vụ của con nợ cho người thứ ba trên cơ sở thỏa thuận giữa các bên. Cũng theo hướng như vậy, BLDS năm 2015 mặc dù không có định nghĩa về con nợ nhưng cũng có quy định về nghĩa vụ trả nợ của con nợ trong hợp đồng vay tài sản. Tuy nhiên Nghị định số 104/2007/NĐ-CP lại đưa ra một tên gọi có phần khác so với từ điển tiếng Việt cũng như BLDS năm 2015, mặc dù xét về bản chất 9 thì những khái niệm n y đều đề cập về bên có nghĩa vụ trả nợ trong quan hệ nợ nần.

khoản 3 điều 3 của Nghị định n y quy định “khách nợ là tổ chức kinh tế, cá nhân có nghĩa vụ trả nợ. Nghị định số 104/2007/NĐ-CP chỉ đích danh khách nợ là tổ chức kinh tế hoặc cá nhân và những đối tượng đó có “nghĩa vụ trả nợ trong một quan hệ nợ nần nhất định. Như vậy tương ứng với quyền đòi nợ của chủ nợ l nghĩa vụ trả nợ của khách nợ. Mặc dù vậy, cách dùng từ “khách nợ để chỉ bên có nghĩa vụ trả nợ ở đây chưa thực sự phản ánh hết bản chất của quan hệ nợ, quan hệ giữa người có quyền và người có nghĩa vụ trong quan hệ nợ.

Theo từ ngữ đời thường, thì chữ “khách l để chỉ đối tượng được “chủ sẵn sàng và mong muốn đón tiếp, giao dịch. Do vậy, người có nghĩa vụ trả nợ được gọi là con nợ. Trong quan hệ giao dịch, thì các bên vẫn l “khách h ng , “bạn h ng , nhưng trong quan hệ tranh chấp, đòi nợ đến mức phải nhờ cậy người khác đòi nợ mà gọi l “khách của nhau thì không hợp lý. Từ điển tiếng việt cũng chỉ ghi nhận từ “con nợ chứ không ghi nhận chữ “khách n o theo nghĩa đã được sử dụng trong Nghị định số 104/2007/NĐ-CP.

Thông tư số 33/2010/TT-BTC của Bộ T i chính cũng sử dụng “cụm từ khách nợ của Nghị định số 104/2007/NĐ- CP khi đưa ra khái niệm “khách nợ là các doanh nghiệp, tổ chức, cá nhân có nợ phải trả. Tóm lại, nợ, chủ nợ và con nợ trong quan hệ đòi nợ có quan hệ biện chứng, chặt chẽ với nhau, thiếu một trong 3 yếu tố trên thì sẽ không thể hình thành quan hệ nợ. Để xác định tư cách chủ nợ và con nợ trong một khoản nợ thì điều cốt yếu chúng ta cần dựa v o chính l “tính đích danh. Tức là phải xác định trong từng khoản nợ cụ thể, bên có quyền chỉ có tư cách l chủ nợ trong quan hệ với chính bên có nghĩa vụ thanh toán khoản nợ đó mà thôi.

Sở dĩ phải xác định cụ thể như vậy vì trong thực tế một chủ thể có thể tham gia vào rất nhiều quan hệ, nhiều khoản nợ khác nhau và trong khoản nợ này thì họ có thể là chủ nợ nhưng trong một khoản nợ khác họ lại có thể là con nợ.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ