Tổng quan về giáo trình

Giáo trình “Công tác xã hội với người đồng tính, song tính, chuyển giới” do TS Huỳnh Văn Chẩn làm chủ biên, cùng các đồng tác giả TS Phạm Thanh Bình và ThS Nguyễn Thị Thanh Tùng, được Nhà xuất bản Đại học Quốc gia Thành phố Hồ Chí Minh ấn hành năm 2021. Tài liệu được biên soạn bởi nhóm giảng viên thuộc Khoa Công tác xã hội, Trường Đại học Khoa học Xã hội và Nhân văn – Đại học Quốc gia TP.HCM, dưới sự tài trợ chuyên môn và nguồn lực từ Tổ chức Cứu trợ Trẻ em (Save the Children). Trong hệ thống đào tạo ngành Công tác xã hội bậc đại học và cao đẳng, ấn phẩm này giữ vị trí là tài liệu học tập chuyên ngành, thuộc nhóm môn học công tác xã hội với các nhóm đối tượng đặc thù và yếu thế trong xã hội.

Mục tiêu học tập của giáo trình tập trung vào việc trang bị cho người học hệ thống tri thức cơ bản về cộng đồng người đồng tính, song tính, chuyển giới (LGBT); phân định chuẩn xác các khái niệm khoa học liên quan đến đa dạng tính dục; đồng thời hình thành quy trình và kỹ năng nghiệp vụ thực hành công tác xã hội ở ba cấp độ: cá nhân, nhóm và phát triển cộng đồng. Bên cạnh mục tiêu kiến thức, tài liệu định hướng rèn luyện cho người học thái độ tôn trọng sự đa dạng, loại bỏ định kiến, tiếp cận thân chủ một cách khách quan và nâng cao năng lực biện hộ quyền lợi hợp pháp cho thân chủ LGBT tại Việt Nam.

Cấu trúc tài liệu được thiết kế gồm 04 chương, vận dụng phương pháp tiếp cận liên ngành giữa Công tác xã hội, Tâm lý học, Xã hội học, Y tế công cộng và Luật học. Điểm đặc thù của giáo trình là sự kết hợp chặt chẽ giữa khung lý thuyết quốc tế, các kết quả nghiên cứu thực chứng tại Việt Nam và việc kế thừa kết quả từ các dự án can thiệp cộng đồng do Khoa Công tác xã hội (Trường ĐH KHXH&NV - ĐHQG-HCM) cùng Tổ chức Save the Children triển khai.


Nội dung kiến thức cốt lõi

Các chương và chủ đề chính

Cấu trúc giáo trình bao gồm 04 chương chuyên đề được phân công biên soạn theo từng lĩnh vực chuyên môn:

  • Chương 1: Tổng quan về người LGBT (Biên soạn: TS Huỳnh Văn Chẩn)
    • Nội dung cốt lõi: Xác lập các khái niệm nền tảng bao gồm Giới (gender), Giới tính sinh học (sex), Thể hiện giới (gender expression), Bản dạng giới (gender identity), và Xu hướng tính dục (sexual orientation với các phân nhánh: dị tính, đồng tính, song tính, toàn tính, vô tính).
    • Phân biệt thuật ngữ: Phân định ranh giới giữa người chuyển giới (transgender) và người đồng tính (homosexual); người chuyển giới và người liên giới tính (intersex); nhóm quan hệ tình dục đồng giới nam (MSM) và người đồng tính nam (gay); giữa hành vi tình dục và xu hướng tính dục. Giải mã và bác bỏ các định kiến sai lệch (như quan niệm đồng tính là “bệnh”, là “trào lưu”, nguy cơ lây nhiễm bệnh, hoặc ngộ nhận về ấu dâm).
    • Phong trào quyền LGBT: Khái lược tiến trình đấu tranh và khung pháp lý quốc tế (luật chống phân biệt đối xử, các hình thức sống chung cùng giới, quyền y tế và xã hội cho người chuyển giới tại Bắc Mỹ, châu Âu, Ấn Độ, Hồng Kông); lịch sử người LGBT tại Việt Nam qua các thời kỳ (thế kỷ XIV đến thế kỷ XIX với ghi chép trong Đại Việt Sử ký toàn thư, án lệ thời Lê Thánh Tông trong Hồng Đức Thiện Chính thư năm 1476, trường hợp vua Khải Định; giai đoạn thế kỷ XX; tác động của đại dịch HIV/AIDS từ năm 1990); tiến trình hoàn thiện pháp lý tại Việt Nam (Luật Bình đẳng giới 2006, Luật Hôn nhân và Gia đình 2014, Điều 37 Bộ luật Dân sự 2015 về quyền chuyển đổi giới tính).
  • Chương 2: Đặc điểm của người LGBT (Biên soạn: TS Phạm Thanh Bình)
    • Đặc điểm tâm lý: Phân tích quá trình che giấu bí mật, khủng hoảng tâm lý do định kiến xã hội, nhận thức, thái độ đối với bản thân, hành vi và nhu cầu tình cảm của người LGBT. Phân tích các luận điểm tâm lý học lịch sử (Sigmund Freud, Richard von Krafft-Ebing) và việc các tổ chức y khoa, tâm thần học (APA, WHO) chính thức loại bỏ đồng tính khỏi danh mục bệnh tâm thần. Dẫn chứng các nghiên cứu thực nghiệm của Herek (1991, 1994), Pau Van de Ven (1997), R. Fitzgibbons (2015), Neil Whitehead (1999).
    • Đặc điểm sinh lý: Đánh giá tình trạng sức khỏe thể chất, sức khỏe tình dục, các nguy cơ lây nhiễm qua đường tình dục và vấn đề sức khỏe tâm trí ở người LGBT.
  • Chương 3: Phương pháp công tác xã hội với người LGBT (Biên soạn: TS Phạm Thanh Bình, ThS Nguyễn Thị Thanh Tùng)
    • Công tác xã hội cá nhân: Khái niệm, kỹ thuật tham vấn, tiến trình quản lý ca (case management), can thiệp khủng hoảng, các biện pháp giảm thiểu định kiến - kỳ thị - bạo lực, hỗ trợ xây dựng mạng lưới xã hội và hỗ trợ pháp lý; phân tích các yếu tố ảnh hưởng (nhận thức xã hội, trình độ chuyên môn của nhân viên xã hội, kinh phí, đặc điểm cá nhân).
    • Công tác xã hội nhóm: Quy trình 4 giai đoạn can thiệp nhóm (lên kế hoạch thành lập nhóm, giai đoạn bắt đầu hoạt động, giai đoạn giữa, giai đoạn kết thúc).
    • Phát triển cộng đồng: Xây dựng mô hình can thiệp trong trường học; dự án thành lập trung tâm tư vấn cho thanh thiếu niên LGBT và trẻ em LGBT đường phố; thiết lập nhóm hỗ trợ đồng đẳng địa phương; công tác vận động chính sách về hôn nhân cùng giới, chuyển đổi giới tính, nhận con nuôi và mang thai hộ.
  • Chương 4: Một số kết quả nghiên cứu trong công tác xã hội với người LGBT (Biên soạn: ThS Nguyễn Thị Thanh Tùng)
    • Dữ liệu thực nghiệm: Quá trình tự xác định xu hướng tính dục, bản dạng giới và thể hiện giới; thực trạng làm việc với gia đình (bạo lực tinh thần, bạo lực thể xác); vấn đề của các nhóm chuyên biệt (trẻ em, thiếu niên, người lớn tuổi LGBT); thực trạng bạo lực học đường (bắt nạt, cô lập), phân biệt đối xử tại nơi làm việc, áp lực truyền thông và tác động của bạo lực lên đời sống cá nhân cũng như cộng đồng LGBT.

Progression logic của giáo trình đi từ việc trang bị khái niệm lý thuyết chuẩn hóa (Chương 1), phân tích sâu đặc điểm tâm - sinh lý của thân chủ (Chương 2), thiết lập hệ thống phương pháp can thiệp thực hành (Chương 3), đến việc chứng minh bằng các dữ liệu nghiên cứu thực địa (Chương 4).

Kiến thức nền tảng được xây dựng

Giáo trình thiết lập các khối tri thức nền tảng mang tính chuẩn mực:

  1. Hệ thống lý thuyết và thang đo chuyên ngành: Tiếp cận khung lý thuyết SOGI (Sexual Orientation and Gender Identity), thang đo xu hướng tính dục Kinsey (Kinsey Scale), lưới xu hướng tính dục Klein (Klein Grid), và các nguyên tắc nhân quyền quốc tế như Tuyên bố Montreal, Nguyên tắc Yogyakarta.
  2. Khung nguyên tắc nghề nghiệp: Nguyên tắc phi bệnh lý hóa theo định chuẩn của Hiệp hội Tâm thần học Hoa Kỳ (APA năm 1973) và Tổ chức Y tế Thế giới (WHO ngày 17/5/1990); nguyên tắc bảo mật thông tin, chấp nhận vô điều kiện và không phán xét đối với thân chủ có sự đa dạng tính dục.
  3. Khung phân tích chính sách - pháp lý: Hệ thống hóa các văn bản quy phạm pháp luật của Việt Nam tác động trực tiếp đến cộng đồng LGBT, gồm Luật Bình đẳng giới (2006), Luật Hôn nhân và Gia đình (2014), và Điều 37 Bộ luật Dân sự (2015, có hiệu lực từ 01/01/2017) về chuyển đổi giới tính và thay đổi hộ tịch.

Kỹ năng phát triển

  • Kỹ năng chuyên môn nghiệp vụ: Thực hiện quy trình quản lý ca chuyên biệt; kỹ năng tham vấn cá nhân cho người LGBT trong tiến trình công khai (coming out); kỹ năng can thiệp khủng hoảng tâm lý; kỹ năng điều hành và duy trì các nhóm tự lực, nhóm hỗ trợ đồng đẳng.
  • Kỹ năng phân tích và đánh giá: Năng lực phân tích nhu cầu thể chất - tâm lý - xã hội của thân chủ LGBT; nhận diện các hình thái bạo lực gia đình, bạo lực học đường và phân biệt đối xử nơi làm việc; đánh giá rào cản xã hội và pháp lý ảnh hưởng đến đời sống của người chuyển giới.
  • Kỹ năng can thiệp cộng đồng và vận động chính sách: Thiết kế các dự án can thiệp xã hội tại trường học và địa phương; kết nối mạng lưới các tổ chức xã hội dân sự (iSEE, ICS, PFLAG Việt Nam); thực hiện biện hộ pháp lý và hỗ trợ quyền tiếp cận dịch vụ y tế cho thân chủ.

Phương pháp giảng dạy và học tập

Giáo trình áp dụng phương pháp sư phạm tương tác, lấy người học làm trung tâm và dựa trên bằng chứng thực nghiệm (evidence-based practice). Quá trình giảng dạy kết hợp giữa việc truyền thụ lý thuyết chuẩn mực và hướng dẫn phân tích tài liệu thực địa.

Mỗi chương học đều được tích hợp hệ thống công cụ hỗ trợ đào tạo cụ thể:

  • Hệ thống câu hỏi ôn tập: Đặt ra các vấn đề mang tính tự phản tỉnh và nhận thức chuyên môn (ví dụ: tự nhận diện bản dạng giới, xu hướng tính dục; phân tích quan điểm phi bệnh lý hóa; đánh giá triển vọng pháp lý về hôn nhân cùng giới tại Việt Nam).
  • Bài tập tình huống và thảo luận: Đưa ra các ca thực tế đòi hỏi vận dụng kỹ năng nghề nghiệp. Điển hình như tình huống nghiên cứu về thân chủ H. (37 tuổi, có con trai 6 tuổi, chồng mất 2 năm, xuất hiện mối quan hệ tình cảm thân mật với đồng nghiệp nữ và đối mặt với các khủng hoảng về việc xác định tính dục, quyết định bộc lộ bản thân, sự ảnh hưởng đến công việc và quan hệ gia đình).
  • Phương pháp đánh giá: Đánh giá kết quả học tập thông qua khả năng lập kế hoạch quản lý ca, xây dựng đề án can thiệp nhóm, phân tích tình huống pháp lý và thuyết trình các báo cáo nghiên cứu chuyên đề.
  • Hướng dẫn tự học: Người học được yêu cầu tra cứu hệ thống danh mục từ viết tắt chuyên ngành (MSM, WSW, MTF, FTM, Heteronormativity, IDAHO, PFLAG,...), đối chiếu các điều khoản luật hiện hành và nghiên cứu các tài liệu tham khảo bổ trợ đi kèm ở cuối mỗi chương.

Điểm nổi bật và cập nhật

  1. Nền tảng kế thừa và hợp tác chuyên môn: Nội dung sách kế thừa từ giai đoạn 1 của dự án hợp tác giữa Khoa Công tác xã hội (Trường ĐH KHXH&NV - ĐHQG-HCM) và Tổ chức Save the Children Việt Nam (do PGS.TS Đỗ Hạnh Nga cùng nhóm cộng sự khởi xướng), đồng thời tổng hợp các ý kiến đóng góp chuyên môn của đội ngũ giảng viên, chuyên gia đến từ Đà Lạt, Cần Thơ và TP.HCM.
  2. Cập nhật các mốc chuyển biến pháp lý tại Việt Nam: Tài liệu cập nhật chi tiết các bước tiến pháp lý quan trọng như việc bỏ quy định cấm kết hôn cùng giới trong Luật Hôn nhân và Gia đình năm 2014; phân tích Điều 37 Bộ luật Dân sự năm 2015 chính thức có hiệu lực từ ngày 01/01/2017, đưa Việt Nam trở thành quốc gia thứ 62 trên thế giới và thứ 11 tại châu Á công nhận quyền thay đổi giới tính trên giấy tờ hộ tịch.
  3. Hệ thống hóa dữ liệu nghiên cứu thực nghiệm: Trích dẫn các số liệu nghiên cứu của Viện Nghiên cứu Xã hội, Kinh tế và Môi trường (iSEE năm 2014, 2018), các khảo sát của Save the Children (2012, 2015) về trẻ em đường phố và thanh thiếu niên LGBT tại TP.HCM và Cần Thơ, nghiên cứu dịch tễ học HIV ở nhóm MSM của Bộ Y tế và WHO.
  4. Tính liên ngành và thực tiễn: Giáo trình không dừng lại ở góc độ lý thuyết xã hội học đơn thuần mà liên kết trực tiếp với các can thiệp y tế (liệu pháp hooc-môn, phẫu thuật chuyển giới), can thiệp tâm lý học đường và xây dựng mô hình mạng lưới xã hội cơ sở.

Đối tượng sử dụng giáo trình

  • Sinh viên đại học và cao đẳng: Tài liệu phục vụ trực tiếp cho sinh viên năm thứ hai, năm thứ ba và năm cuối thuộc ngành Công tác xã hội, Tâm lý học, Xã hội học, Nhân học và Giới & Phát triển.
  • Yêu cầu kiến thức tiền đề (Prerequisites): Người học cần hoàn thành các học phần cơ sở như Nhập môn Công tác xã hội, Công tác xã hội đại cương, Tâm lý học đại cươngPháp luật đại cương để tiếp thu hiệu quả các tiến trình can thiệp chuyên sâu.
  • Giảng viên và nghiên cứu viên: Sử dụng làm tài liệu giảng dạy chính khóa cho học phần Công tác xã hội với người LGBT, hoặc làm bài giảng tham khảo trong các chuyên đề về công tác xã hội nhóm yếu thế, tham vấn tâm lý và phát triển cộng đồng.
  • Nhân viên xã hội và cán bộ dự án: Là nguồn tư liệu tham khảo thực địa cho các nhân viên xã hội, chuyên viên tham vấn tại các trung tâm bảo trợ xã hội, các tổ chức phi chính phủ (NGOs) và cán bộ y tế cộng đồng tham gia hoạt động phòng chống HIV/AIDS.

Câu hỏi thường gặp

1. Giáo trình này phù hợp với ai? Giáo trình được thiết kế cho sinh viên, học viên chuyên ngành Công tác xã hội, Tâm lý học, Xã hội học; giảng viên đại học; nhân viên công tác xã hội chuyên nghiệp và cán bộ đang làm việc tại các tổ chức phi chính phủ hỗ trợ cộng đồng yếu thế.

2. Cần kiến thức nền nào để học giáo trình này? Người học cần nắm vững các nguyên lý cơ bản của công tác xã hội đại cương, phương pháp công tác xã hội cá nhân, công tác xã hội nhóm, phát triển cộng đồng và kiến thức cơ bản về pháp luật, tâm lý học hành vi.

3. Điểm khác biệt của giáo trình này so với các tài liệu xã hội học đại cương là gì? Giáo trình tập trung chuyên sâu vào kỹ thuật thực hành nghề nghiệp công tác xã hội (quản lý ca, can thiệp khủng hoảng, điều phối nhóm tự lực) dành riêng cho thân chủ LGBT, gắn liền với khung luật pháp và bối cảnh văn hóa xã hội đặc thù của Việt Nam.

4. Làm sao để tự học và nghiên cứu giáo trình hiệu quả? Người học nên nắm chắc bảng thuật ngữ viết tắt và các phân biệt khái niệm ở Chương 1, sau đó đọc tuần tự các chương để nắm bắt đặc điểm tâm - sinh lý (Chương 2), vận dụng giải quyết bài tập tình huống thực tế (Chương 3) và nghiên cứu các báo cáo thực nghiệm (Chương 4).

5. Giáo trình có tài liệu bổ trợ nào kèm theo không? Giáo trình cung cấp danh mục tài liệu tham khảo phong phú ở cuối mỗi chương, bao gồm các văn bản luật (Bộ luật Dân sự, Luật Hôn nhân và Gia đình), các cẩm nang hướng dẫn của ICS, PFLAG Việt Nam, báo cáo điều tra SAVY của Bộ Y tế - UNICEF - WHO và các công trình nghiên cứu của iSEE.


Kết luận

Giáo trình “Công tác xã hội với người đồng tính, song tính, chuyển giới” do TS Huỳnh Văn Chẩn chủ biên là tài liệu học thuật chuyên khảo mang tính hệ thống trong lĩnh vực đào tạo công tác xã hội chuyên biệt tại Việt Nam. Giá trị cốt lõi của tài liệu nằm ở việc chuẩn hóa các khái niệm về đa dạng tính dục, thiết lập khung phương pháp thực hành can thiệp khoa học và gắn kết chặt chẽ với bối cảnh pháp lý, thực tiễn xã hội trong nước. Lộ trình tiếp cận kiến thức đề xuất cho người học là đi từ việc định hình nhận thức lý thuyết, phân tích đặc điểm thân chủ, đến làm chủ các kỹ năng can thiệp chuyên nghiệp ở mọi cấp độ thực hành xã hội.