Đề án: Cổ phần hóa doanh nghiệp có vốn nhà nước tại Tổng công ty Viglacera

Nghiên cứu quá trình cổ phần hóa doanh nghiệp có vốn nhà nước tại Viglacera. Đề án phân tích thực trạng, đánh giá và đề xuất các giải pháp hoàn thiện.

Trường đại học

Đại học Thương mại

Chuyên ngành

Quản lý kinh tế

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Đề án thạc sĩ

2024

87
0
0

Phí lưu trữ

30 Point

Mục lục chi tiết

LỜI CAM ĐOAN

LỜI CẢM ƠN

DANH MỤC VIẾT TẮT

DANH MỤC BẢNG

DANH MỤC SƠ ĐỒ

TÓM TẮT NỘI DUNG ĐỀ ÁN

PHẦN MỞ ĐẦU

1. CHƯƠNG 1: CƠ SỞ LÝ LUẬN VỀ CỔ PHẦN HÓA DOANH NGHIỆP CÓ VỐN NHÀ NƯỚC

1.1. Một số khái niệm cơ bản

1.1.1. Khái niệm về doanh nghiệp có vốn nhà nước

1.1.2. Khái niệm cổ phần hóa các doanh nghiệp có vốn nhà nước

1.1.3. Khái niệm về công ty cổ phần

1.2. Mục tiêu, nội dung cổ phần hóa các doanh nghiệp vốn nhà nước

1.2.1. Mục tiêu về cổ phần hóa các doanh nghiệp có vốn nhà nước

1.2.2. Nội dung về cổ phần hóa các doanh nghiệp có vốn nhà nước

1.2.3. Quản lý nhà nước về cổ phần hóa các doanh nghiệp vốn nhà nước

1.3. Các nhân tố tác động đến cổ phần hóa các doanh nghiệp vốn nhà nước

1.3.1. Nhân tố khách quan

1.3.2. Nhân tố chủ quan

2. CHƯƠNG 2: THỰC TRẠNG CỔ PHẦN HÓA DOANH NGHIỆP CÓ VỐN NHÀ NƯỚC TẠI TỔNG CÔNG TY VIGLACERA — CTCP

2.1. Giới thiệu chung về Tổng công ty Viglacera - CTCP

2.1.1. Quá trình hình thành, phát triển

2.1.2. Cơ cấu tổ chức, bộ máy quản lý của công ty

2.1.3. Hoạt động các lĩnh vực, mạng lưới hoạt động

2.2. Thực trạng hoạt động của Tổng công ty Viglacera — CTCP sau khi chuyển đổi thành CTCP

2.2.1. Quy mô hoạt động của Tổng công ty sau khi chuyển đổi thành CTCP

2.2.2. Hoạt động kinh doanh của Tổng công ty 2020-2022 sau khi hoàn tất chuyển đổi thành CTCP

2.3. Thực trạng cổ phần hóa doanh nghiệp có vốn nhà nước sau khi chuyển đổi thành CTCP tại Tổng công ty Viglacera — CTCP

2.3.1. Tổ chức Đại hội đồng cổ đông lần thứ nhất và đăng ký doanh nghiệp

2.3.2. Tổ chức quyết toán, bàn giao giữa doanh nghiệp và công ty cổ phần

2.4. Đánh giá cổ phần hóa doanh nghiệp có vốn nhà nước tại Tổng công ty Viglacera — CTCP sau khi chuyển đổi thành CTCP

2.4.1. Những thành tựu

2.4.2. Nguyên nhân của những tồn tại

3. CHƯƠNG 3: QUAN ĐIỂM VÀ GIẢI PHÁP CỔ PHẦN HÓA DOANH NGHIỆP VỐN NHÀ NƯỚC TẠI TỔNG CÔNG TY VIGLACERA - CTCP

3.1. Quan điểm, phương hướng cổ phần hóa doanh nghiệp có vốn nhà nước tại Tổng công ty Viglacera — CTCP giai đoạn sau khi hoàn tất chuyển đổi thành CTCP

3.1.1. Một số quan điểm về cổ phần hóa doanh nghiệp có vốn nhà nước tại Tổng công ty Viglacera — CTCP giai đoạn sau khi hoàn tất chuyển đổi thành CTCP

3.1.2. Phương hướng về cổ phần hóa doanh nghiệp có vốn nhà nước tại Tổng công ty Viglacera — CTCP giai đoạn sau khi hoàn tất chuyển đổi thành CTCP

3.1.3. Mục tiêu đạt được khi thúc đẩy cổ phần hóa doanh nghiệp có vốn nhà nước tại Tổng công ty Viglacera - CTCP

3.2. Một số giải pháp hoàn thiện, thúc đẩy nhanh việc cổ phần hóa các doanh nghiệp có vốn nhà nước

3.2.1. Hoàn thiện cơ chế, chính sách trong công tác cổ phần hóa các doanh nghiệp có vốn nhà nước

3.2.2. Giải pháp về tổ chức, xây dựng doanh nghiệp trong quá trình cổ phần hóa vốn nhà nước

3.3. Kiến nghị với chính phủ

3.3.1. Hoàn thiện thể chế, khung khổ pháp lý về tổ chức, quản lý, và hoạt động

3.3.2. Hoàn thiện các quy định về thoái vốn DN CPH

TÀI LIỆU THAM KHẢO

Tóm tắt

I. Lịch sử cổ phần hóa Viglacera Hành trình từ DNNN tới CTCP

Tổng công ty Viglacera - CTCP, tiền thân là một doanh nghiệp nhà nước (DNNN) hàng đầu trong lĩnh vực vật liệu xây dựng và bất động sản, đã trải qua một quá trình chuyển đổi sâu sắc. Việc thực hiện cổ phần hóa không chỉ là một yêu cầu tất yếu trong bối cảnh tái cơ cấu kinh tế của Việt Nam mà còn là một bước đi chiến lược, mở ra một chương mới cho sự phát triển của doanh nghiệp. Quá trình này bắt nguồn từ chủ trương của Đảng và Nhà nước về việc nâng cao hiệu quả hoạt động của khối DNNN, thu hút vốn đầu tư xã hội và tạo động lực cạnh tranh trên thị trường. Lịch sử cổ phần hóa Viglacera là một ví dụ điển hình cho sự chuyển mình mạnh mẽ, từ cơ chế quản lý tập trung sang mô hình công ty cổ phần năng động, minh bạch và hiệu quả hơn. Đây là một hành trình phức tạp, đòi hỏi sự chuẩn bị kỹ lưỡng về pháp lý, tài chính và chiến lược, đánh dấu sự thay đổi căn bản trong cơ cấu sở hữu và phương thức quản trị của một trong những thương hiệu quốc gia uy tín nhất.

1.1. Các cột mốc chính trong quá trình cổ phần hóa Viglacera

Quá trình chuyển đổi của Viglacera được đánh dấu bằng nhiều cột mốc quan trọng. Năm 2013, Thủ tướng Chính phủ chính thức phê duyệt phương án cổ phần hóa, đặt nền móng pháp lý cho sự thay đổi. Sự kiện này mở đầu cho một giai đoạn mới, chuyển đổi Tổng công ty từ mô hình TNHH một thành viên do Nhà nước sở hữu 100% vốn. Tiếp đó, vào năm 2014, IPO Viglacera được thực hiện thành công thông qua việc bán đấu giá cổ phần lần đầu ra công chúng tại Sở Giao dịch Chứng khoán Hà Nội (HNX). Đây là bước đi then chốt giúp đa dạng hóa cơ cấu cổ đông và huy động nguồn vốn từ xã hội. Đến năm 2016, cổ phiếu của Tổng công ty với mã cổ phiếu VGC chính thức niêm yết trên HNX, tăng cường tính thanh khoản và minh bạch. Giai đoạn quan trọng tiếp theo diễn ra vào năm 2019, khi Viglacera chuyển niêm yết sang Sở Giao dịch Chứng khoán TP. Hồ Chí Minh (HOSE) và Bộ Xây dựng thoái vốn một phần đáng kể, giảm tỷ lệ sở hữu của Nhà nước và tạo điều kiện cho các nhà đầu tư khác tham gia sâu hơn vào quản trị doanh nghiệp. Quá trình cổ phần hóa Viglacera không chỉ là việc thay đổi hình thức sở hữu mà còn là một cuộc cải tổ toàn diện về quản lý và chiến lược kinh doanh.

1.2. Mục tiêu chiến lược của việc cổ phần hóa doanh nghiệp

Mục tiêu của việc cổ phần hóa tại Viglacera mang tính đa chiều và chiến lược. Trước hết, quá trình này nhằm huy động vốn từ toàn xã hội để đầu tư, đổi mới công nghệ và mở rộng quy mô sản xuất kinh doanh, nâng cao sức cạnh tranh. Theo đề án nghiên cứu, một trong những mục tiêu chính là “tạo thêm công ăn việc làm trong xã hội, phát triển DN, nâng cao sức cạnh tranh, thay đổi cơ cấu DN có vốn NN”. Thứ hai, cổ phần hóa tạo ra một cơ chế quản trị doanh nghiệp tiên tiến, minh bạch hơn, tách bạch giữa quyền sở hữu của Nhà nước và quyền quản lý, điều hành của doanh nghiệp. Điều này giúp nâng cao hiệu quả hoạt động của Viglacera. Thứ ba, việc chuyển đổi tạo điều kiện để người lao động có cơ hội sở hữu cổ phần, thực sự trở thành người chủ của doanh nghiệp, từ đó tạo động lực mạnh mẽ để họ cống hiến và gắn bó lâu dài. Cuối cùng, tác động của cổ phần hóa còn giúp Nhà nước tái cơ cấu danh mục đầu tư, tập trung nguồn lực vào các lĩnh vực then chốt, đồng thời thu về một nguồn ngân sách quan trọng từ việc bán vốn tại doanh nghiệp.

II. Phân tích thách thức trong việc thoái vốn nhà nước tại Viglacera

Quá trình thoái vốn nhà nước tại các doanh nghiệp lớn như Viglacera luôn tiềm ẩn nhiều thách thức phức tạp. Đây không chỉ đơn thuần là một giao dịch tài chính mà còn liên quan đến các vấn đề về pháp lý, định giá tài sản, và tìm kiếm nhà đầu tư phù hợp. Một trong những khó khăn lớn nhất là việc xác định chính xác giá trị doanh nghiệp, đặc biệt là giá trị của các tài sản vô hình như thương hiệu và giá trị quyền sử dụng đất. Bên cạnh đó, việc xây dựng một lộ trình thoái vốn hợp lý để tối đa hóa lợi ích cho Nhà nước mà không gây biến động tiêu cực cho thị trường và hoạt động của doanh nghiệp cũng là một bài toán khó. Việc lựa chọn được các nhà đầu tư chiến lược có đủ năng lực và cam kết đồng hành lâu dài cùng sự phát triển của Viglacera cũng là một yếu tố then chốt quyết định sự thành công của quá trình thoái vốn nhà nước tại Viglacera. Vượt qua những rào cản này đòi hỏi sự phối hợp chặt chẽ giữa các cơ quan quản lý và ban lãnh đạo doanh nghiệp.

2.1. Khó khăn trong công tác định giá doanh nghiệp Viglacera

Việc định giá doanh nghiệp Viglacera là một trong những khâu phức tạp và nhạy cảm nhất. Doanh nghiệp sở hữu một danh mục tài sản lớn, bao gồm nhiều nhà máy, khu công nghiệp và quỹ đất rộng khắp cả nước. Theo quy định tại Nghị định 126/2017/NĐ-CP, việc xác định giá trị doanh nghiệp phải dựa trên nhiều phương pháp, trong đó có phương pháp tài sản. Tuy nhiên, việc xác định giá trị quyền sử dụng đất theo giá thị trường tại thời điểm cổ phần hóa gặp nhiều vướng mắc. Giá đất biến động liên tục và sự khác biệt trong phương pháp định giá có thể dẫn đến những tranh cãi, làm chậm tiến độ cổ phần hóa. Ngoài ra, giá trị thương hiệu Viglacera – một thương hiệu quốc gia – cũng là một tài sản vô hình khó định lượng chính xác. Việc xác định giá trị khởi điểm để đấu giá cổ phần Viglacera một cách hợp lý, vừa đảm bảo không gây thất thoát vốn nhà nước, vừa đủ hấp dẫn nhà đầu tư là một thách thức lớn, đòi hỏi năng lực của các tổ chức tư vấn định giá và sự quyết đoán của cơ quan có thẩm quyền.

2.2. Vướng mắc pháp lý và lựa chọn cổ đông chiến lược

Khung pháp lý về cổ phần hóa và thoái vốn nhà nước, mặc dù đã được hoàn thiện qua nhiều giai đoạn, vẫn còn một số điểm chưa theo kịp thực tiễn. Các quy định về lựa chọn cổ đông chiến lược Viglacera đòi hỏi các tiêu chí khắt khe như năng lực tài chính, cam kết duy trì ngành nghề kinh doanh và hỗ trợ doanh nghiệp sau cổ phần hóa. Tuy nhiên, việc tìm kiếm nhà đầu tư đáp ứng đủ các điều kiện này và có cùng tầm nhìn phát triển dài hạn không phải là điều dễ dàng. Quá trình đàm phán và thẩm định nhà đầu tư chiến lược thường kéo dài, có thể ảnh hưởng đến lộ trình thoái vốn. Hơn nữa, những thay đổi trong chính sách vĩ mô và biến động của thị trường chứng khoán cũng là những yếu tố khách quan tác động đến tâm lý nhà đầu tư. Việc đảm bảo tính minh bạch, công khai trong toàn bộ quá trình, từ khâu xây dựng phương án đến tổ chức bán cổ phần, là yêu cầu bắt buộc để tránh những rủi ro pháp lý và tạo dựng niềm tin cho thị trường.

III. Phương pháp IPO Viglacera và các đợt đấu giá cổ phần hiệu quả

Thành công của quá trình cổ phần hóa tại Viglacera được thể hiện rõ qua phương pháp tổ chức bán cổ phần minh bạch và hiệu quả. Việc lựa chọn hình thức đấu giá công khai lần đầu ra công chúng (IPO) đã tạo ra một sân chơi bình đẳng cho mọi nhà đầu tư, từ đó xác định được mức giá thị trường hợp lý cho cổ phiếu VGC. Các đợt đấu giá cổ phần Viglacera tiếp theo, do Bộ Xây dựng thoái vốn, cũng được tổ chức một cách chuyên nghiệp, thu hút sự quan tâm lớn từ cả nhà đầu tư trong nước và quốc tế. Chiến lược bán cổ phần được xây dựng cẩn trọng, kết hợp giữa việc bán cho nhà đầu tư chiến lược và đấu giá công khai, nhằm đạt được mục tiêu kép: vừa tìm được đối tác đồng hành lâu dài, vừa tối đa hóa giá trị thu về cho ngân sách nhà nước. Quy trình này không chỉ giúp Viglacera huy động thành công nguồn vốn cần thiết cho sự phát triển mà còn là một bước quan trọng trong việc thay đổi cơ cấu sở hữu VGC, tạo nền tảng cho một mô hình quản trị doanh nghiệp hiện đại và năng động hơn.

3.1. Phân tích quá trình bán đấu giá cổ phần Viglacera lần đầu

Sự kiện IPO Viglacera vào năm 2014 là một bước ngoặt quyết định. Toàn bộ quá trình được chuẩn bị kỹ lưỡng, từ việc xác định giá trị doanh nghiệp, xây dựng bản cáo bạch, đến việc tổ chức roadshow giới thiệu cơ hội đầu tư. Phiên đấu giá được tổ chức công khai tại Sở Giao dịch Chứng khoán Hà Nội đã thu hút một lượng lớn nhà đầu tư tham gia, cho thấy sức hấp dẫn của thương hiệu Viglacera. Kết quả đấu giá thành công không chỉ mang lại nguồn vốn đáng kể mà còn phản ánh sự kỳ vọng của thị trường vào tiềm năng tăng trưởng của công ty sau khi chuyển đổi mô hình. Mức giá trúng thầu bình quân đã trở thành cơ sở để bán cổ phần ưu đãi cho người lao động và đàm phán với các nhà đầu tư chiến lược. Thành công của đợt IPO đầu tiên đã tạo tiền đề vững chắc cho các giai đoạn thoái vốn nhà nước tại Viglacera sau này, khẳng định tính đúng đắn của việc áp dụng cơ chế thị trường vào quá trình tái cơ cấu doanh nghiệp nhà nước.

3.2. Vai trò của Bộ Xây dựng trong các đợt thoái vốn tiếp theo

Với vai trò là cơ quan đại diện chủ sở hữu vốn nhà nước, Bộ Xây dựng đã đóng vai trò chỉ đạo và giám sát chặt chẽ toàn bộ lộ trình thoái vốn tại Viglacera. Các quyết định về tỷ lệ thoái vốn, thời điểm bán và phương thức bán đều được cân nhắc kỹ lưỡng dựa trên tình hình thị trường và chiến lược phát triển của doanh nghiệp. Quá trình Bộ Xây dựng thoái vốn được thực hiện theo từng giai đoạn, giúp thị trường có thời gian hấp thụ lượng cổ phiếu lớn mà không gây ra cú sốc về giá. Việc thoái vốn thành công đã giúp Nhà nước thu về hàng nghìn tỷ đồng, đồng thời mở đường cho các cổ đông lớn khác tham gia vào Hội đồng quản trị. Sự thay đổi này đã thúc đẩy một cuộc cải tổ mạnh mẽ trong quản trị doanh nghiệp, hướng tới các chuẩn mực quốc tế, nâng cao tính tự chủ và trách nhiệm giải trình của ban lãnh đạo. Vai trò của Bộ Xây dựng không chỉ dừng lại ở việc bán vốn mà còn là định hướng, tạo điều kiện để Viglacera phát triển bền vững sau cổ phần hóa.

IV. Đánh giá hiệu quả hoạt động của Viglacera sau cổ phần hóa

Quá trình cổ phần hóa đã mang lại những thay đổi tích cực và toàn diện cho Viglacera. Việc chuyển đổi mô hình không chỉ giúp doanh nghiệp giải quyết bài toán về vốn mà còn tạo ra một cuộc cách mạng trong tư duy quản trị và văn hóa doanh nghiệp. Sau khi trở thành công ty cổ phần, Viglacera đã chủ động hơn trong việc xây dựng chiến lược kinh doanh, đầu tư vào công nghệ mới và mở rộng thị trường. Hiệu quả hoạt động của Viglacera được cải thiện rõ rệt, thể hiện qua các chỉ số tài chính tăng trưởng ổn định qua từng năm. Sự tham gia của các cổ đông mới, đặc biệt là các nhà đầu tư tổ chức, đã mang đến những kinh nghiệm quản trị hiện đại và tăng cường giám sát, giúp hoạt động của công ty ngày càng minh bạch và chuyên nghiệp. Kết quả kinh doanh sau cổ phần hóa là minh chứng rõ ràng nhất cho sự thành công của chủ trương này, biến Viglacera từ một doanh nghiệp nhà nước trở thành một tập đoàn kinh tế mạnh, có sức cạnh tranh cao trên thị trường trong nước và quốc tế.

4.1. Phân tích kết quả kinh doanh sau cổ phần hóa qua các năm

Các số liệu tài chính đã chứng minh sự tăng trưởng vượt bậc của Viglacera sau khi cổ phần hóa. Theo Bảng phân tích kết quả kinh doanh giai đoạn 2020-2022 được nêu trong tài liệu nghiên cứu, cả doanh thu và lợi nhuận của Tổng công ty đều ghi nhận sự tăng trưởng ấn tượng. Lợi nhuận trước thuế liên tục được cải thiện, cho thấy hoạt động sản xuất kinh doanh ngày càng hiệu quả. Đặc biệt, lĩnh vực bất động sản công nghiệp và vật liệu xây dựng công nghệ cao tiếp tục là động lực tăng trưởng chính. Tác động của cổ phần hóa thể hiện qua việc tối ưu hóa chi phí, nâng cao năng suất lao động và linh hoạt hơn trong các quyết định đầu tư. Các báo cáo tài chính Viglacera được công bố định kỳ đều cho thấy một cơ cấu tài chính lành mạnh, dòng tiền ổn định và khả năng sinh lời bền vững, tạo dựng niềm tin vững chắc cho cổ đông và các nhà đầu tư trên thị trường.

4.2. Thay đổi trong cơ cấu sở hữu và quản trị doanh nghiệp VGC

Một trong những thành công lớn nhất là sự thay đổi cơ cấu sở hữu VGC. Từ việc Nhà nước nắm giữ 100% vốn, Viglacera đã trở thành công ty đại chúng với sự tham gia của nhiều cổ đông đa dạng, bao gồm các tổ chức lớn, nhà đầu tư nước ngoài và hàng nghìn cổ đông cá nhân. Sự thay đổi này đã tạo ra một cơ chế kiểm soát và cân bằng quyền lực hiệu quả hơn. Hội đồng quản trị được cơ cấu lại với sự tham gia của đại diện các nhóm cổ đông lớn, mang lại nhiều góc nhìn đa dạng trong việc hoạch định chiến lược. Công tác quản trị doanh nghiệp được nâng lên một tầm cao mới, tuân thủ các quy định chặt chẽ về công bố thông tin và quản trị rủi ro. Việc áp dụng các thông lệ quản trị tốt nhất đã giúp Viglacera nâng cao uy tín và dễ dàng hơn trong việc tiếp cận các nguồn vốn quốc tế, phục vụ cho các kế hoạch mở rộng trong tương lai.

4.3. Diễn biến mã cổ phiếu VGC trên thị trường chứng khoán

Kể từ khi niêm yết, mã cổ phiếu VGC đã trở thành một trong những cổ phiếu blue-chip được quan tâm hàng đầu trong ngành vật liệu xây dựng và bất động sản công nghiệp. Diễn biến giá cổ phiếu phản ánh khá chính xác tình hình hoạt động và tiềm năng tăng trưởng của công ty. Các thông tin tích cực về kết quả kinh doanh, kế hoạch mở rộng các khu công nghiệp mới, hay các đợt thoái vốn thành công của nhà nước đều tạo ra những đợt sóng tăng giá cho VGC. Sự ổn định và tăng trưởng của giá cổ phiếu không chỉ mang lại lợi ích cho các cổ đông mà còn khẳng định giá trị nội tại và vị thế của Viglacera trên thị trường. Thanh khoản của cổ phiếu VGC luôn ở mức cao, cho thấy sự tin tưởng và quan tâm lớn của cộng đồng đầu tư. Đây là thước đo khách quan nhất, phản ánh hiệu quả hoạt động của Viglacera và sự thành công của quá trình cổ phần hóa.

V. Tương lai cổ phần hóa và lộ trình thoái vốn tại Viglacera

Hành trình cổ phần hóa tại Viglacera vẫn đang tiếp diễn với mục tiêu cuối cùng là Nhà nước sẽ thoái toàn bộ vốn theo lộ trình đã được Chính phủ phê duyệt. Tương lai của doanh nghiệp gắn liền với việc hoàn tất quá trình này, mở ra một giai đoạn phát triển hoàn toàn dựa vào các quy luật của thị trường. Lộ trình thoái vốn còn lại được kỳ vọng sẽ tiếp tục thu hút các nhà đầu tư lớn, có tiềm lực tài chính và kinh nghiệm quản trị, đặc biệt là các quỹ đầu tư quốc tế. Việc chuyển giao toàn bộ quyền quản trị cho các cổ đông ngoài nhà nước sẽ tạo ra động lực cải cách mạnh mẽ hơn nữa, giúp Viglacera tối ưu hóa mọi nguồn lực để bứt phá. Kế hoạch thoái vốn nhà nước tại Viglacera không chỉ là một nhiệm vụ tái cơ cấu mà còn là cơ hội để doanh nghiệp khẳng định vị thế một tập đoàn tư nhân hàng đầu, hoạt động hiệu quả và đóng góp tích cực vào nền kinh tế đất nước trong giai đoạn phát triển mới.

5.1. Kế hoạch thoái vốn còn lại của Bộ Xây dựng và SCIC

Theo chủ trương chung của Chính phủ về việc sắp xếp lại doanh nghiệp nhà nước giai đoạn 2022-2025, phần vốn nhà nước còn lại tại Viglacera (hiện do Bộ Xây dựng đại diện sở hữu) sẽ tiếp tục được thoái. Tài liệu nghiên cứu cho biết, tính đến thời điểm nghiên cứu, Bộ Xây dựng vẫn nắm giữ 38,58% vốn điều lệ. Lộ trình thoái vốn sẽ được xây dựng cẩn trọng để đảm bảo lợi ích cao nhất cho nhà nước và sự phát triển ổn định của doanh nghiệp. Sau khi Bộ Xây dựng hoàn tất việc thoái vốn, quyền đại diện chủ sở hữu phần vốn này có thể được chuyển giao cho Tổng công ty Đầu tư và Kinh doanh vốn Nhà nước (SCIC). Do đó, kế hoạch SCIC thoái vốn tại Viglacera có thể sẽ được triển khai trong giai đoạn tiếp theo. Việc thoái vốn toàn bộ sẽ là dấu chấm hết cho vai trò sở hữu trực tiếp của nhà nước tại Viglacera, hoàn tất trọn vẹn quá trình cổ phần hóa Viglacera.

5.2. Triển vọng phát triển của Viglacera sau khi hoàn tất cổ phần hóa

Sau khi nhà nước thoái toàn bộ vốn, Viglacera sẽ có toàn quyền tự chủ trong hoạt động, mở ra nhiều cơ hội phát triển mới. Doanh nghiệp có thể linh hoạt hơn trong việc đưa ra các quyết định chiến lược, từ việc M&A các công ty khác, liên doanh với đối tác nước ngoài, đến việc phát hành thêm cổ phiếu để huy động vốn cho các dự án lớn. Với nền tảng vững chắc về thương hiệu, công nghệ và quỹ đất, cùng với một cơ cấu quản trị hiện đại, Viglacera được kỳ vọng sẽ tiếp tục duy trì vị thế dẫn đầu trong các lĩnh vực kinh doanh cốt lõi. Kết quả kinh doanh sau cổ phần hóa được dự báo sẽ tiếp tục tăng trưởng bền vững, đặc biệt khi doanh nghiệp tận dụng được các cơ hội từ làn sóng chuyển dịch đầu tư FDI vào Việt Nam. Việc hoàn tất cổ phần hóa sẽ là bệ phóng giúp Viglacera vươn tầm khu vực, trở thành một hình mẫu thành công về tái cơ cấu doanh nghiệp nhà nước.

Tóm tắt và mô tả trên trang này được tạo với sự hỗ trợ của AI. Nếu bạn thấy nội dung không chính xác hoặc có vấn đề, vui lòng Báo lỗi nội dung.

18/12/2025
Cổ phần hóa các doanh nghiệp có vốn nhà nước tại tổng công ty viglacera công ty cổ phần

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG 1 CO SO LY LUAN VE CO PHAN HÓA DOANH NGHIỆP CÓ VÓN NHÀ NƯỚC 1.1 Một số khái niệm cơ bản 1.1 Khái niệm về doanh nghiệp có vẫn nhà nước Tại Khoản 8, Điều 4 Luật Doanh nghiệp số 68/2014/QH13 ngày 26/11/2014 quy định doanh nghiệp Nhà nước là doanh nghiệp do Nhà nước nắm giữ 100% vốn điều lệ. Theo Khoản 5, Điều 4 Nghị định số 91/2015/NĐ-CP ngày 13/10/2015 của Chính phủ về đầu tư vốn Nhà nước vào doanh nghiệp và quản lý, sử dụng vốn, tài sản tại doanh nghiệp quy định: “Vốn của Nhà nước đầu tư tại doanh nghiệp khác là vốn Nhà nước đầu tư tại công ty cô phần, công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên do cơ quan đại diện chủ sở hữu làm chủ sở hữu phần vốn góp”. - Về doanh nghiệp có vốn nhà nước: Theo quy định tại Khoản 4 Điều 6 Luật quản lý, sử dụng vốn nhà nước đầu tư vào sản xuất, kinh doanh tại Doanh nghiệp 2014 thì: “1. Đầu tư vốn nhà nước để thành lập doanh nghiệp do Nhà nước nắm giữ 100% vốn điều lệ 2.

Đầu tư bố sung vốn điều lệ cho doanh nghiệp do Nhà nước nắm giữ 100% vốn điều lệ đang hoạt động. Dau tư bố sung vốn nhà nước để tiếp tục duy trì tỷ lệ cỗ phần, vốn góp của Nhà nước tại công ty cô phần, công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên. Đầu tư vốn nhà nước để mua lại một phần hoặc toàn bộ doanh nghiệp. Khoản 8, Điều 3 Luật số 69/2014/QH13 ngày 26/11/2014 về quản lý, sử dụng vốn Nhà nước đầu tư vào sản xuất, kinh doanh tại doanh nghiệp quy định: “Vốn Nhà nước tại doanh nghiệp bao gồm vốn từ ngân sách Nhà nước, vốn tiếp nhận có nguồn gốc từ ngân sách Nhà nước; vốn từ quỹ đầu tư phát triển tại doanh nghiệp, quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp; vốn tín dụng do Chính phủ bảo lãnh, vốn tín dụng đầu tư phát triển của Nhà nước và vốn khác được Nhà nước đầu tư tại doanh nghiệp”.

Như vậy, doanh nghiệp có vốn nhà nước là doanh nghiệp mà ở đó nhà nước là một chủ đầu tư, một cổ đông nắm giữ phần vốn góp từ 0% đến 100% vốn điều lệ. Nhà nước có thể là chủ sở hữu duy nhất hoặc đồng sở hữu đối với các tô chức, cá nhân khác. Khái niệm "Doanh nghiệp có vốn nhà nước" sẽ bao hàm và rộng hơn khái niệm "Doanh nghiệp nhà nước". Doanh nghiệp có vốn nhà nước là những doanh nghiệp mà chính phủ hoặc các tổ chức, cơ quan chính trị có vốn góp trong đó.

Vốn nhà nước có thê đến từ nhiều nguồn khác nhau, bao gồm: - Ngân sách nhà nước - Quỹ đầu tư phát triển - Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp - Vốn tín dụng cho Chính phủ bảo lãnh - Vốn tín dụng đầu tư phát triển của Nhà nước - Vốn khác được Nhà nước đầu tư Quyền hạn và nghĩa vụ của Nhà nước với doanh nghiệp có vốn nhà nước có thê thay đổi tùy theo tỷ lệ vốn góp của Nhà nước trong doanh nghiệp và cơ cau quan ly. Thường thì Nhà nước sẽ tham gia vào quản lý và quyết định chiến lược hoạt động của doanh nghiệp để đảm bảo rằng nó đáp ứng mục tiêu và lợi ích của quốc gia và xã hội.Doanh nghiệp có vốn nhà nước là một loại hình kinh doanh thuộc sở hữu và quản lý của nhà nước. Khái niệm này áp dụng cho các tổ chức kinh doanh hoặc công ty mà chính phủ hoặc các cơ quan chính phủ sở hữu hoặc kiểm soát một phần hoặc toàn bộ vốn và quyền quản lý. Doanh nghiệp có vốn nhà nước có vai trò quan trọng trong việc thúc đây phát triển kinh tế và xã hội trong nhiều quốc gia và có thể có nhiều hình thức và cơ cầu khác nhau dựa trên quy định và mục tiêu cụ thể của từng quốc gia.

Khái niệm cỗ phần hóa các doanh nghiệp có vẫn nhà nước Nhìn chung, có thể coi cô phần hóa là quá trình biến doanh nghiệp từ sở hữu bởi một chủ sở hữu thành sở hữu chung của nhiều người thông qua việc chuyền một phần hoặc toàn bộ tài sản của doanh nghiệp cho nhiều người thông qua việc bán cô phần. Quá trình này gọi là cỗ phần hóa doanh nghiệp. Cổ phần hóa doanh nghiệp Nhà nước là quá trình Nhà nước sẽ bán cô phần của các doanh nghiệp Nhà nước mà mình nắm giữ đề thu tiền từ các cổ đông mua lại số phần cô phần đó. Cổ đông mua số cô phần này từ các công ty cổ phần hóa được hưởng các quyền lợi theo quy định của pháp luật như quyền sở hữu, định đoạt một phần hay toàn bộ hoạt động kinh doanh hay quan trọng nhất là được hưởng lợi nhuận sau khi đã hoàn thành các nghĩa vụ nộp thuế cho Nhà nước.

Cé phần hóa doanh nghiệp nhà nước là một quá trình quan trọng trong việc thay đôi hình thức sở hữu của doanh nghiệp từ Nhà nước sở hữu 100% sang sở hữu chung của nhiều người thông qua việc bán cô phần, với mục tiêu tạo ra môi trường kinh doanh cạnh tranh hơn và tăng cường hiệu quả quản lý. Như vậy, cô phần hóa có thể áp dụng cho cả doanh nghiệp tư nhân và doanh nghiệp Nhà nước. Đối tượng của cổ phần hóa doanh nghiệp bao gồm doanh nghiệp do Nhà nước nắm giữ 100% vốn điều lệ, bao gồm công ty mẹ của các tập đoàn kinh tế, công ty mẹ của các tổng công ty nhà nước, và công ty mẹ trong nhóm công ty mẹ - công ty con. Theo “Phạm Bích Chỉ (2005), Nguyên lý Kế toán ”, CPH DN có vỗn ÑNN còn được định nghĩa là quá trình chuyên đổi sở hữu từ DN mà Nhà nước nắm giữ từ 50% vốn điều lệ trở lên sang DN đa sở hữu, trong đó có sở hữu của người 10 lao động trong DN và sở hữu của các tổ chức, cá nhân khác, hoạt động dưới hình thức CTCP.

Theo khoản 1 Điều 3 Nghị định 126/2017/NĐ-CP, cỗ phần hóa doanh nghiệp nhà nước là việc thực hiện chuyền đổi các doanh nghiệp thuộc đối tượng quy định tại khoản 2 và khoản 3 Điều 2 Nghị định 126/2017/NĐ-CP thành công ty cổ phần theo quy định pháp luật. Hiểu theo nghĩa rộng, Cổ phân hóa các doanh nghiệp có vẫn nhà nước là quá trình Nhà nước bán phần vốn của mình cho các chủ đầu tư khác. Quá trình này diễn ra sau khi cổ phần hóa Doanh nghiệp nhà nước tiếp tục diễn ra cho tới khi hết vốn nhà nước. Quá trình CPH DN có vốn Nhà nước có thể diễn ra theo các hình thức khác nhau, tùy thuộc vào quy định của pháp luật và quyết định của chính phủ.

Nó có thể bao gồm việc phát hành cô phiếu mới và bán cho các cô đông khác, hoặc có thể chuyển nhượng một phần tài sản của doanh nghiệp cho các tô chức hoặc cá nhân khác để tạo ra một cổ phần hóa đúng với nên thị trường và mục tiêu của quá trình cổ phần hóa. Mục tiêu của CPH DN có vốn Nhà nước thường là tạo điều kiện cho sự tham gia của các chủ sở hữu khác, tạo ra một môi trường kinh doanh cạnh tranh hơn và tăng cường quản lý hiệu quả trong doanh nghiệp. Các cô đông khác sau quá trình cổ phần hóa có thê trở thành chủ sở hữu của doanh nghiệp theo tỷ lệ cô phần mà họ sở hữu. Điều này thúc đầy tính cạnh tranh, tăng cường quản lý, và thúc đây phát triển kinh tế.

Quá trình cổ phần hóa DN có vốn nhà nước không chỉ giới hạn ở việc bán một phần cô phần lớn hoặc nhỏ của doanh nghiệp, mà còn có thể bao gồm: Cổ phần hóa một phần của doanh nghiệp: Công ty có thể bán một phần cô phần cho các nhà đầu tư tư nhân hoặc mở bán cô phiếu công khai trên thị trường chứng khoán. 11 Chuyền đổi hoàn toàn công ty có vốn nhà nước sang tư nhân: Đây là quá trình cổ phần hóa DN có vốn nhà nước hoàn toàn, trong đó tat cả hoặc hầu hết cô phần của doanh nghiệp được chuyên đổi từ sở hữu của nhà nước sang sở hữu của tư nhân hoặc các nhà đầu tư tư nhân. Điều chỉnh tổ chức và quản lý: Công ty có thể tiến hành cải tổ tô chức và quản lý đề tối ưu hóa hiệu quả hoạt động và thu hút sự quan tâm từ các nhà đầu tư tư nhân. Mở rộng khái niệm cỗ phần hóa đến việc hoàn toàn chuyển đổi sở hữu từ nhà nước sang tư nhân có thể mang lại nhiều lợi ích.

Nó có thể thúc đây sự cạnh tranh và hiệu quả trong quản lý, tạo điều kiện thuận lợi hơn cho doanh nghiệp phát triển, và thu hút đầu tư từ các nhà đầu tư tư nhân. Tuy nhiên, việc thực hiện cổ phần hóa toàn diện cần được xem xét kỹ lưỡng, bởi vì nó có thê ảnh hưởng đến nhiều khía cạnh khác nhau của doanh nghiệp, từ quản lý đến quyền lợi của người lao động và tác động đến nền kinh tế và xã hội. Cổ phần hóa doanh nghiệp có vốn nhà nước có nhiều mục tiêu, như tạo điều kiện cho sự tham gia của các chủ sở hữu khác, tạo ra một môi trường kinh doanh cạnh tranh hơn và tăng cường quản lý hiệu quả trong doanh nghiệp. CPH doanh nghiệp có vốn nhà nước giúp tạo cơ hội cho những người muốn đầu tư vào doanh nghiệp, giúp Nhà nước thu tiền từ việc bán cổ phần của các doanh nghiệp Nhà nước mà họ nắm giữ, thúc đầy tính cạnh tranh và giúp nâng cao hiệu suất và quản lý trong doanh nghiệp, do có sự tham gia của các cổ đông khác nhau trong quá trình quản lý và điều hành doanh nghiệp.

Khái niệm về công ty cỗ phần Loại hình CTCP ra đời từ cuối thế kỷ XVI ở một số nước Châu âu, đến nay đã có lịch sử phát triển mấy trăm năm. CTCP là sự hình thành một kiểu tổ chức DN trong nền KTTT. Nó ra đời không thuộc ý muốn chủ quan của bất cứ 12 lực lượng nào mà là một tiến trình kinh tế khách quan, do đòi hỏi của xã hội hóa lực lượng sản xuất trong KTTT, là kết quả tất yêu của quá trình tập trung tư bản, diễn ra một cách mạnh mẽ cùng với sự phát triển của nền đại công nghiệp cơ khí và sự tự do cạnh tranh dưới Chủ nghĩa tư bản. Đồng thời, trở thành một loại hình tổ chức sản xuất phố biến ở hầu hết các nước trên thế giới.

Sự ra đời của CTCP trong nền KTTT diễn ra như một tất yêu khách quan.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ