Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Trong tiến trình công nghiệp hóa và hiện đại hóa, Việt Nam từng bước chuyển dịch từ nền công nghiệp quy mô nhỏ sang tiếp cận khoa học công nghệ, máy móc thiết bị tiên tiến thông qua hội nhập kinh tế quốc tế. Việc gia nhập Tổ chức Thương mại Thế giới (WTO) cùng các hiệp định thương mại tự do khu vực, tiêu biểu là Hiệp định Khu vực Mậu dịch Tự do ASEAN - Trung Quốc (ACFTA), đã tạo động lực mở rộng quan hệ thương mại quốc tế. Trong cơ cấu thương mại của Việt Nam, Trung Quốc giữ vị thế là thị trường nhập khẩu lớn nhất và quan trọng nhất, đặc biệt đối với các nhóm hàng nguyên vật liệu, vật tư và hóa chất công nghiệp phục vụ sản xuất. Theo dữ liệu hải quan được tác giả trích dẫn, riêng tháng 1/2024, kim ngạch nhập khẩu từ Trung Quốc chiếm 32,7% tổng kim ngạch nhập khẩu của cả nước; nhập khẩu hóa chất và sản phẩm hóa chất từ thị trường này đạt 586 triệu USD, tăng 41,3% so với cùng kỳ năm 2023.

Đối với Công ty Cổ phần Môi trường và Dịch vụ đô thị Vĩnh Yên, doanh nghiệp hoạt động chuyên sâu trong lĩnh vực dịch vụ công ích đô thị, xử lý nước quá trình, nước thải và thương mại vật tư thiết bị công nghiệp, nhu cầu sử dụng các loại hóa chất xử lý môi trường như Javen 12%, H2SO4 98%, HCl 32% là rất lớn và liên tục. Việc nhập khẩu trực tiếp các mặt hàng này từ Trung Quốc giúp công ty tối ưu hóa chi phí đầu vào nhờ lợi thế giá thành và ưu đãi thuế quan từ ACFTA, song cũng đặt ra không ít rủi ro về chất lượng, biến động tỷ giá và sự phụ thuộc chuỗi cung ứng. Xuất phát từ thực tiễn đó, tác giả Nguyễn Hà Lam đã lựa chọn nghiên cứu đề tài này nhằm làm rõ các tác động hai chiều của hiệp định đối với doanh nghiệp.

Mục tiêu nghiên cứu của khóa luận được phân định cụ thể:

  1. Mục tiêu tổng quát: Đánh giá toàn diện cơ hội và thách thức khi nhập khẩu mặt hàng hóa chất từ thị trường Trung Quốc của Công ty Cổ phần Môi trường và Dịch vụ đô thị Vĩnh Yên trong bối cảnh Việt Nam thực thi hiệp định ACFTA.
  2. Mục tiêu cụ thể:
    • Xác định các yếu tố bên trong và bên ngoài tác động đến cơ hội và thách thức khi nhập khẩu mặt hàng hóa chất từ thị trường Trung Quốc theo hiệp định ACFTA của doanh nghiệp.
    • Tổng quát hóa mức độ ảnh hưởng của hiệp định ACFTA đến kết quả và quy trình hoạt động nhập khẩu hóa chất của công ty.
    • Đưa ra tầm nhìn, dự đoán xu hướng phát triển và đề xuất giải pháp nhằm nâng cao hiệu quả hoạt động nhập khẩu hóa chất từ Trung Quốc của đơn vị trong thời gian tới.

Đối tượng nghiên cứu là hoạt động kinh doanh nhập khẩu mặt hàng hóa chất của Công ty Cổ phần Môi trường và Dịch vụ đô thị Vĩnh Yên. Phạm vi nghiên cứu về không gian tập trung vào hoạt động nhập khẩu của công ty tại thị trường Việt Nam trong quan hệ thương mại với các đối tác Trung Quốc. Phạm vi về thời gian khảo sát thực trạng hoạt động kinh doanh và số liệu nhập khẩu của công ty chủ yếu trong giai đoạn 2020 - 2023 (kèm số liệu bối cảnh thương mại cập nhật đầu năm 2024).

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Về cơ sở lý thuyết, nghiên cứu vận dụng các khái niệm nền tảng về ngoại thương và quản lý chuyên ngành:

  • Khái niệm nhập khẩu: Tiếp cận theo Điều 2 Thông tư số 04/TM-ĐT ngày 30/7/1993 của Bộ Thương mại về kinh doanh nhập khẩu thiết bị và vật tư, xác định đây là quá trình giao dịch, ký kết và thực hiện hợp đồng mua bán với đối tác nước ngoài để tiêu thụ tại thị trường nội địa hoặc phục vụ tái sản xuất.
  • Phân loại hình thức nhập khẩu: Tác giả hệ thống hóa 5 hình thức cơ bản gồm nhập khẩu trực tiếp (tự doanh), nhập khẩu ủy thác, giao dịch đối ứng, tạm nhập tái xuất và nhập khẩu gia công.
  • Khái niệm và phân loại hóa chất: Trích dẫn theo Nghị định số 113/2017/NĐ-CP ngày 20/12/2017 của Chính phủ quy định chi tiết và hướng dẫn thi hành một số điều của Luật Hóa chất, phân chia thành hóa chất cơ bản, hóa chất chuyên dụng và hóa chất sinh hoạt; đồng thời nhấn mạnh các thuộc tính kỹ thuật đặc thù như tính nguy hiểm, nguy cơ ăn mòn, độc hại và yêu cầu nghiêm ngặt về bảo quản, vận chuyển.
  • Khung pháp lý Hiệp định ACFTA: Phân tích tiến trình hình thành từ Hiệp định khung tháng 11/2002, Hiệp định Thương mại Hàng hóa (có hiệu lực từ tháng 7/2005), Hiệp định Thương mại Dịch vụ (tháng 7/2007), Hiệp định Đầu tư (tháng 2/2010) và Nghị định thư sửa đổi (tháng 11/2015, có hiệu lực từ tháng 5/2016). Khóa luận làm rõ 3 danh mục cắt giảm thuế quan của Việt Nam: Chương trình thu hoạch sớm (EHP) đưa thuế suất về 0% vào năm 2008; Danh mục nhạy cảm (ST) gồm 388 nhóm mặt hàng ở cấp độ HS 6 số (chia thành nhóm nhạy cảm thường SL và nhóm nhạy cảm cao HSL); Danh mục thông thường bao gồm 90% số dòng thuế đã xóa bỏ hoặc cắt giảm về 0% - 5%.
  • Quy tắc xuất xứ ưu đãi: Phân tích kỹ thuật việc áp dụng Giấy chứng nhận xuất xứ hàng hóa Mẫu E (C/O Form E) với các tiêu chí Wholly Owned (WO - xuất xứ thuần túy), Produced Entirely (PE - sản xuất toàn bộ từ nguyên liệu có xuất xứ), Regional Value Content (RVC - hàm lượng giá trị khu vực đạt từ 40% trở lên) cùng cấu trúc chuẩn 13 ô thông tin trên chứng từ.
  • Các yếu tố tác động: Phân định thành yếu tố bên ngoài (tỷ giá hối đoái VND/CNY, khung pháp lý, công ước quốc tế như CISG 1980, Incoterms 2020, hạ tầng logistics, hệ thống ngân hàng) và yếu tố bên trong (nguồn nhân lực, nguồn lực tài chính, cơ sở vật chất, năng lực cốt lõi và năng lực vượt trội).

Về phương pháp nghiên cứu, tác giả sử dụng các phương pháp định tính và thống kê mô tả bao gồm: phương pháp thu thập dữ liệu thứ cấp từ báo cáo tài chính, báo cáo tổng kết kinh doanh nội bộ của công ty giai đoạn 2020 - 6 tháng đầu năm 2023; phương pháp thống kê, phân tích, so sánh số liệu từ Tổng cục Hải quan Việt Nam; phương pháp tổng hợp lý luận và phương pháp phân tích ma trận SWOT để đánh giá toàn diện môi trường kinh doanh.

Nội dung chính theo từng chương

Chương I: Tổng quan về cơ hội và thách thức khi nhập khẩu mặt hàng hoá chất từ thị trường Trung Quốc trong bối cảnh thực thi hiệp định ACFTA đối với ctcp môi trường và dịch vụ đô thị Vĩnh Yên

Chương này tập trung xác lập tính cấp thiết của đề tài và tổng quan các công trình nghiên cứu tiền nhiệm. Ở phạm vi quốc tế, tác giả trích dẫn nghiên cứu "Vietnam’s Chemical Industry: Opportunities and Challenges in ASEAN - China Free Trade Agreement (ACFTA)" và nghiên cứu "The impact of ACFTA on Vietnam’s Chemical Industry: Trade Patterns, Competitiveness, and Policy Implication", qua đó chỉ ra xu hướng gia tăng tỷ trọng nhập khẩu hóa chất từ Trung Quốc và áp lực cạnh tranh đối với các nước ASEAN. Ở phạm vi trong nước, tác giả điểm qua nghiên cứu của ThS. Nguyễn Thanh Tâm và TS. Vũ Đức Bình về thực trạng xuất nhập khẩu Việt - Trung, cùng luận văn thạc sĩ của Nguyễn Hồng Thu (2009) tại Đại học Quốc gia Hà Nội về các tác động tĩnh và động của ACFTA. Từ các khoảng trống nghiên cứu, tác giả xác định rõ mục tiêu, đối tượng, phạm vi nghiên cứu thực tiễn tại Công ty Cổ phần Môi trường và Dịch vụ đô thị Vĩnh Yên, đồng thời khái quát phương pháp luận và bố cục 4 chương của khóa luận.

Chương 2: Cơ sở lý luận về cơ hội và thách thức trong nhập khẩu hoá chất từ thị trường Trung Quốc trong bối cảnh thực thi hiệp định ACFTA

Nội dung chương 2 xây dựng hệ thống cơ sở lý thuyết về hoạt động ngoại thương và phân tích các cam kết cắt giảm thuế quan theo hiệp định ACFTA. Tác giả chỉ ra rằng mức thuế suất nhập khẩu ưu đãi đặc biệt đối với các mặt hàng hóa chất cơ bản và hóa chất chuyên dụng dao động từ 0% đến 5% (hóa chất vô cơ từ 0% - 5%, hóa chất hữu cơ từ 5% - 10%), tạo ra cơ hội lớn cho doanh nghiệp Việt Nam trong việc hạ giá thành sản phẩm đầu vào, nâng cao năng lực cạnh tranh và đa dạng hóa nguồn hàng.

Song song đó, khóa luận phân tích 4 nhóm thách thức chính: rủi ro về chất lượng sản phẩm và hàng giả; khó khăn trong việc đáp ứng quy tắc xuất xứ để được cấp C/O Form E hợp lệ (nhất là ngưỡng RVC ≥ 40% và việc kê khai 13 ô chỉ tiêu); nguy cơ tranh chấp thương mại do bất đồng ngôn ngữ, khác biệt hệ thống pháp luật; và tình trạng gia tăng phụ thuộc chuỗi cung ứng vào Trung Quốc (thể hiện qua việc kim ngạch nhập khẩu hóa chất từ Trung Quốc chiếm tỷ trọng chi phối trong 10 tháng năm 2021 của cả nước). Chương này cũng phân tích các yếu tố môi trường tác động, ghi nhận tỷ giá tham chiếu tại thời điểm nghiên cứu là 1 Nhân dân tệ = 3.368,94 Đồng, cùng các quy định pháp luật quản lý chuyên ngành như Luật Hóa chất và Luật Bảo vệ môi trường.

Chương 3: Thực trạng về cơ hội và thách thức nhập khẩu hoá chất của Công ty Cổ phần Dịch vụ Môi trường Vĩnh Yên từ thị trường Trung Quốc trong bối cảnh Việt Nam thực thi hiệp định ACFTA

Chương 3 trình bày chi tiết về đối tượng khảo sát thực tế. Tiền thân của đơn vị là "Công ty Quản lý – Dịch vụ đô thị Vĩnh Yên", thành lập ngày 14/10/1988 theo Quyết định số 646/QĐ-UB của UBND tỉnh Vĩnh Phúc, đổi tên ngày 26/5/2003 theo Quyết định số 1988/QĐ-UB và hoàn thành cổ phần hóa theo Quyết định số 630/QĐ-CT ngày 10/3/2011 với tỷ lệ vốn nhà nước chi phối. Doanh nghiệp vận hành với bộ máy gồm Đại hội đồng cổ đông, Hội đồng quản trị, Ban kiểm soát, Ban Tổng Giám đốc và các phòng chuyên môn (Phòng Kinh doanh & Dự án, Phòng Tổ chức nhân sự, Phòng Kế toán tài chính, Phòng Kế hoạch KTVT). Quy mô nhân sự đạt trên 200 cán bộ công nhân viên, trong đó có 26 chuyên gia tư vấn (trình độ tiến sĩ, thạc sĩ trên 10 năm kinh nghiệm), 10 cán bộ lãnh đạo, 37 kỹ sư thiết kế, 25 kỹ sư bán hàng và 50 nhân viên văn phòng.

Về tình hình tài chính và kinh doanh, doanh thu hoạt động thương mại của công ty duy trì ổn định qua các năm: năm 2020 đạt gần 253 tỷ đồng, năm 2021 đạt 321,1 tỷ đồng và năm 2022 đạt 322 tỷ đồng. Số liệu tài chính năm 2020 ghi nhận tài sản ngắn hạn đạt 172.392 triệu đồng, tài sản dài hạn đạt 101.006 triệu đồng, nguồn vốn chủ sở hữu đạt 98.022 triệu đồng và nợ ngắn hạn là 139.524 triệu đồng.

Trong cơ cấu nguồn hàng nhập khẩu giai đoạn 2020 - 2022, Trung Quốc là thị trường truyền thống và lớn nhất của công ty, chiếm gần một nửa tổng giá trị nhập khẩu. Kim ngạch nhập khẩu từ thị trường này tăng từ 12,8 tỷ đồng năm 2020 lên 13 tỷ đồng năm 2021. Danh mục mặt hàng hóa chất và thiết bị nhập khẩu chính gồm:

  • Hóa chất Javen 12%: Mặt hàng chiếm tỷ trọng giá trị lớn nhất, phục vụ chủ yếu cho công tác khử trùng, xử lý nước sinh hoạt, nước thải đô thị và phòng dịch. Năm 2020, riêng giá trị nhập khẩu Javen 12% đã chiếm hơn một nửa tổng giá trị các mặt hàng khác cộng lại.
  • Bộ đo độ ẩm cho hệ thống khí nén: Nhóm thiết bị kỹ thuật có giá trị nhập khẩu lớn thứ hai, được cung ứng chủ yếu bởi đối tác Sinochem Group (Thượng Hải, Trung Quốc); giá trị năm 2021 tăng thêm 109.849 đồng so với 2020 và tiếp tục tăng mạnh trong năm 2022 - 6 tháng đầu năm 2023.
  • Hóa chất Axit Sulfuric (H2SO4 98%): Mặt hàng có quy mô lớn thứ ba, được nhập khẩu thông qua các nhà cung cấp như Pingxiang Gophin Chemical Co., Ltd và Amarillo Gear Company LLC.
  • Hóa chất Axit Clohydric (HCl 32%): Được công ty báo giá ở mức 3.000 VNĐ/kg trong năm 2022.
  • Thước cảm ứng điện tử và các phụ tùng máy nén khí đi kèm.

Chương này cũng phân tích thực trạng ứng phó của doanh nghiệp trước các rủi ro kỹ thuật, đánh giá việc thực thi C/O Form E và tổng hợp các điểm mạnh, điểm yếu, cơ hội, thách thức thông qua mô hình SWOT.

Chương 4: Giải pháp để tận dụng cơ hội và đối phó với thách thức khi nhập khẩu mặt hàng hóa chất

Dựa trên kết quả phân tích thực trạng tại chương 3, chương 4 đề xuất các nhóm định hướng và giải pháp cụ thể:

  • Định hướng phát triển: Duy trì quan hệ đối tác bền vững với các bạn hàng lớn tại Trung Quốc, đồng thời từng bước đa dạng hóa thị trường nhập khẩu sang các nước Châu Á khác (Hàn Quốc, Nhật Bản, Đài Loan, Singapore) và khu vực Châu Âu nhằm giảm thiểu rủi ro đứt gãy chuỗi cung ứng.
  • Nhóm giải pháp tận dụng cơ hội từ ACFTA: Nâng cao năng lực chuyên môn của cán bộ phòng kinh doanh và xuất nhập khẩu trong việc tra cứu biểu thuế ưu đãi đặc biệt giai đoạn 2022 - 2027; kiểm soát quy trình thẩm tra tính hợp lệ của C/O Form E để đảm bảo tỷ lệ hưởng thuế nhập khẩu 0% - 5%; khai thác triệt để các điều khoản tạo thuận lợi hóa thương mại.
  • Nhóm giải pháp đối phó thách thức: Tăng cường khâu kiểm tra chất lượng hóa chất tại nguồn trước khi xếp hàng; chi tiết hóa các điều khoản hợp đồng mua bán ngoại thương (đặc biệt về giải quyết tranh chấp, cơ quan trọng tài, điều kiện giao hàng Incoterms); xây dựng phương án dự phòng biến động tỷ giá hối đoái và quản lý rủi ro an toàn hóa chất trong quá trình lưu kho, vận chuyển theo quy định của pháp luật môi trường.

Kết quả và đóng góp

Khóa luận đã tổng hợp và lượng hóa được bức tranh kinh doanh thương mại và nhập khẩu hóa chất của công ty qua hệ thống số liệu cụ thể:

Chỉ tiêu / Danh mục Năm 2020 Năm 2021 Năm 2022 6 tháng đầu năm 2023
Doanh thu mảng thương mại (tỷ đồng) gần 253,0 321,1 322,0 Duy trì tăng trưởng
Trị giá nhập khẩu từ Trung Quốc (tỷ đồng) 12,8 13,0 Ổn định ở mức cao Chiếm tỷ trọng lớn
Tỷ trọng mặt hàng Javen 12% > 50% tổng giá trị Ổn định Tăng trưởng Tiếp tục tăng
Tỷ lệ thuế ACFTA cho nhóm hóa chất nhập khẩu 0% - 5% 0% - 5% 0% - 5% Biểu thuế 2022 - 2027

Về mặt đóng góp học thuật và thực tiễn:

  • Đóng góp thực tiễn: Khóa luận phản ánh chân thực trường hợp điển hình của một doanh nghiệp dịch vụ môi trường đô thị cổ phần hóa tại địa phương (Vĩnh Phúc) trong việc tiếp cận chuỗi cung ứng hóa chất công nghiệp quốc tế. Tác giả đã chỉ ra mối liên hệ trực tiếp giữa lộ trình giảm thuế theo ACFTA và cơ cấu giá thành sản phẩm xử lý nước, rác thải tại doanh nghiệp.
  • So với các nghiên cứu trước: Phần lớn các công trình nghiên cứu về ACFTA trước đó (như các nghiên cứu của Nguyễn Hồng Thu hay Nguyễn Thanh Tâm) tập trung ở tầm vĩ mô hoặc ngành hàng nông sản, dệt may. Nghiên cứu của Nguyễn Hà Lam đã cụ thể hóa tác động của hiệp định vào cấp độ doanh nghiệp vi mô thuộc ngành đặc thù là hóa chất xử lý môi trường, gắn liền phân tích lý luận với quy trình thủ tục thực tế về C/O Mẫu E và các nhà cung cấp định danh tại Trung Quốc.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

Khóa luận tồn tại một số hạn chế gắn liền với phạm vi nghiên cứu:

  • Dữ liệu sơ cấp và thứ cấp của doanh nghiệp chủ yếu được cập nhật chi tiết đến hết năm 2022 và 6 tháng đầu năm 2023; một số bảng số liệu chi tiết về cơ cấu từng mã hàng chưa thể hiện đầy đủ chuỗi thời gian nhiều năm.
  • Khóa luận mới chỉ tập trung phân tích sâu luồng nhập khẩu hóa chất từ thị trường Trung Quốc theo khuôn khổ ACFTA, chưa so sánh toàn diện với các hiệp định thương mại tự do thế hệ mới khác mà Việt Nam tham gia (như CPTPP hay EVFTA).

Hướng nghiên cứu tiếp theo được gợi mở là mở rộng đánh giá tác động tổng thể của nhiều FTA đan xen lên chuỗi cung ứng vật tư kỹ thuật môi trường, đồng thời xây dựng mô hình tối ưu hóa chi phí logistics và quản trị rủi ro tỷ giá cho doanh nghiệp thương mại hóa chất trong bối cảnh các chuỗi cung ứng toàn cầu có nhiều biến động.

Giá trị tham khảo

Khóa luận có giá trị tham khảo thiết thực cho các nhóm đối tượng:

  • Sinh viên và học viên chuyên ngành Kinh tế quốc tế, Kinh doanh quốc tế, Thương mại quốc tế: Tài liệu hữu ích để tìm hiểu về phương thức áp dụng hiệp định thương mại tự do vào thực tế quản trị kinh doanh xuất nhập khẩu tại một doanh nghiệp cụ thể.
  • Cán bộ nghiệp vụ xuất nhập khẩu và logistics: Bản mô tả chi tiết quy cách chứng từ C/O Form E (các tiêu chí WO, PE, RVC và lưu ý về 13 ô nội dung) là nguồn tham khảo nghiệp vụ có tính ứng dụng cao khi làm thủ tục hải quan cho hàng hóa nhập khẩu từ Trung Quốc.
  • Các doanh nghiệp hoạt động trong lĩnh vực môi trường đô thị và xử lý nước: Tham khảo được cơ cấu bạn hàng cung ứng hóa chất công nghiệp (Sinochem Group, Pingxiang Gophin Chemical Co., Ltd) cùng chiến lược xây dựng báo giá và kiểm soát giá vốn đầu vào.

Câu hỏi thường gặp

1. Khóa luận nghiên cứu về doanh nghiệp nào và cơ cấu sở hữu của đơn vị này có đặc điểm gì? Khóa luận nghiên cứu về Công ty Cổ phần Môi trường và Dịch vụ đô thị Vĩnh Yên (tiền thân thành lập năm 1988 tại tỉnh Vĩnh Phúc). Doanh nghiệp đã thực hiện cổ phần hóa từ năm 2011 theo Quyết định số 630/QĐ-CT của UBND tỉnh Vĩnh Phúc, trong đó Nhà nước vẫn nắm giữ cổ phần chi phối.

2. Để được hưởng thuế suất ưu đãi đặc biệt theo ACFTA, hàng hóa chất nhập khẩu từ Trung Quốc cần đáp ứng tiêu chí xuất xứ nào trên C/O Form E? Hàng hóa phải có Giấy chứng nhận xuất xứ Mẫu E (C/O Form E) hợp lệ, đáp ứng một trong các tiêu chí: xuất xứ thuần túy (WO), sản xuất toàn bộ từ nguyên liệu có xuất xứ (PE), hoặc đạt hàm lượng giá trị khu vực từ 40% trở lên (RVC ≥ 40%). C/O phải thể hiện đúng giá trị FOB tại Ô số 9 và đầy đủ chữ ký, con dấu của cơ quan có thẩm quyền cấp tại Trung Quốc.

3. Mặt hàng hóa chất nào chiếm tỷ trọng nhập khẩu lớn nhất từ Trung Quốc của công ty và được sử dụng vào mục đích gì? Hóa chất Javen 12% là mặt hàng chiếm giá trị nhập khẩu cao nhất của công ty trong giai đoạn 2020 - 2022 (năm 2020 chiếm hơn một nửa tổng giá trị các mặt hàng khác cộng lại). Hóa chất này được sử dụng chủ yếu để khử trùng, diệt khuẩn trong quy trình xử lý nước sinh hoạt, xử lý nước thải công nghiệp và vệ sinh môi trường đô thị.

4. Ngoài hóa chất, công ty còn nhập khẩu thiết bị kỹ thuật nào từ đối tác Trung Quốc và nhà cung cấp tiêu biểu là đơn vị nào? Công ty nhập khẩu các thiết bị kỹ thuật như Thước cảm ứng điện tử và Bộ đo độ ẩm cho hệ thống khí nén. Trong đó, đối tác cung cấp thiết bị đo độ ẩm chính là Sinochem Group - tập đoàn hóa chất công nghiệp có trụ sở tại Thượng Hải, Trung Quốc.

5. Kim ngạch nhập khẩu từ thị trường Trung Quốc và doanh thu mảng thương mại của công ty giai đoạn 2020 - 2022 đạt mức bao nhiêu? Doanh thu từ hoạt động thương mại của công ty đạt gần 253 tỷ đồng năm 2020, tăng lên 321,1 tỷ đồng năm 2021 và đạt 322 tỷ đồng năm 2022. Riêng kim ngạch nhập khẩu từ thị trường Trung Quốc đạt 12,8 tỷ đồng năm 2020 và tăng lên 13 tỷ đồng năm 2021, luôn chiếm tỷ trọng lớn nhất (khoảng gần 50%) trong tổng kim ngạch nhập khẩu của doanh nghiệp.

Kết luận

Khóa luận tốt nghiệp của sinh viên Nguyễn Hà Lam đã phân tích một cách có hệ thống những cơ hội về cắt giảm thuế quan và đa dạng hóa nguồn cung, đồng thời chỉ rõ các thách thức về chất lượng, quy tắc xuất xứ C/O Form E và tranh chấp thương mại đối với hoạt động nhập khẩu hóa chất từ Trung Quốc theo Hiệp định ACFTA. Thông qua trường hợp nghiên cứu điển hình tại Công ty Cổ phần Môi trường và Dịch vụ đô thị Vĩnh Yên giai đoạn 2020 - 2023, tác giả đã làm rõ thực trạng tiêu thụ và nhập khẩu các mặt hàng chủ lực như Javen 12%, H2SO4 98% cùng các thiết bị đo lường chuyên dụng. Trên cơ sở đó, công trình đã đề xuất hệ thống giải pháp gắn liền với quản trị rủi ro ngoại thương và định hướng phát triển chuỗi cung ứng bền vững cho doanh nghiệp trong bối cảnh thực thi các cam kết thương mại tự do khu vực.