Giới thiệu dự án
Mô hình Đầu tư theo phương thức đối tác công tư (Public-Private Partnership - PPP) giữ vai trò then chốt trong việc phát triển hạ tầng và cung ứng dịch vụ công trên toàn cầu. Theo thống kê tại Báo cáo số 25/BC-CP ngày 30/01/2019 của Chính phủ, Việt Nam đã triển khai ký kết hợp đồng cho 336 dự án PPP, trong đó gồm 140 dự án Xây dựng - Kinh doanh - Chuyển giao (BOT), 188 dự án Xây dựng - Chuyển giao (BT) và 8 dự án thuộc các loại hợp đồng khác. Dù đạt nhiều thành tựu về hạ tầng giao thông, hàng loạt dự án rơi vào khủng hoảng tài chính nghiêm trọng do thiếu cơ chế phân bổ và chia sẻ rủi ro tối ưu. Điển hình như dự án BOT Cầu đường Bình Triệu 2 bị đội vốn từ 341 tỷ đồng lên 1.223 tỷ đồng do chậm trễ giải phóng mặt bằng kéo dài 3 năm và điều chỉnh quy hoạch lộ giới từ 32m lên 53m; hay dự án BOT Cầu Phú Mỹ (tổng chiều dài 2,4 km, 4 làn xe) vỡ phương án tài chính và 3 lần mất khả năng trả nợ trong 2 năm đầu khai thác do tuyến đường kết nối Vành đai 2 phía Đông chậm tiến độ 3 năm từ phía cơ quan nhà nước.
Vấn đề cốt lõi (Problem Statement) nằm ở sự bất cân xứng trong phân bổ rủi ro: khung pháp lý Việt Nam trước đây thiếu chuẩn mực định lượng, khiến quá trình đàm phán hợp đồng bị kéo dài, dẫn đến tình trạng cực đoan hoặc Nhà nước giữ lại quá nhiều rủi ro, hoặc đẩy toàn bộ rủi ro thị trường, pháp lý sang khu vực tư nhân (như dự án BOO Bệnh viện Đa khoa Cẩm Phả thời hạn 50 năm hay BOT Bệnh viện quận Tân Phú quy mô nâng cấp từ 150 lên 500 giường). Mặc dù Luật Đầu tư theo phương thức đối tác công tư 2020 (Luật PPP số 64/2020/QH14) đã bổ sung cơ chế chia sẻ doanh thu tại Điều 82, nhưng các tiêu chí định lượng và nguyên tắc chuẩn hóa rủi ro vẫn chưa bắt kịp chuẩn mực quốc tế.
Mục tiêu nghiên cứu của đề tài được xác định cụ thể:
- Hệ thống hóa cơ sở lý luận về quản trị và phân bổ rủi ro dựa trên nguyên tắc Hiệu suất giá trị (Value for Money - VfM) và phân loại rủi ro nội sinh/ngoại sinh.
- Phân tích thực chứng khung pháp lý và thực tiễn tài phán PPP của Vương quốc Anh – quốc gia tiên phong với các mô hình Sáng kiến Tài chính Tư nhân (Private Finance Initiative - PFI), PF2 và Cơ sở Tài sản Điều tiết (Regulatory Asset Base - RAB).
- Đánh giá lỗ hổng pháp lý tại Điều 82 Luật PPP 2020 và Nghị định số 28/2021/NĐ-CP của Việt Nam.
- Xây dựng giải pháp lập pháp, chuẩn hóa ma trận phân bổ rủi ro và tối ưu hóa thuật toán chia sẻ doanh thu (kết hợp Cơ chế giá trị doanh thu thực tại - Present Value of the Revenue - PVR và Đảm bảo doanh thu tối thiểu - Minimum Revenue Guarantees - MRG).
Phạm vi nghiên cứu tập trung vào 81 yếu tố rủi ro phân loại thành 10 nhóm chính theo chuẩn Ủy ban Luật Thương mại Quốc tế Liên Hợp Quốc (UNCITRAL) và Tổ chức Hợp tác và Phát triển Kinh tế (OECD), giới hạn so sánh giữa hệ thống Thông luật Vương quốc Anh và Dân luật Việt Nam.
Phân tích và thiết kế giải pháp
Phân tích hiện trạng
Thực trạng quản lý hợp đồng dự án PPP tại Việt Nam bộc lộ nhiều điểm nghẽn khi so sánh với các chuẩn mực quốc tế:
| Tiêu chí phân tích |
Khung pháp lý Việt Nam (Luật PPP 2020 & NĐ 28/2021) |
Tiêu chuẩn Vương quốc Anh (HM Treasury PF2 & Green Book) |
Chuẩn mực Quốc tế (UNCITRAL & OECD Model) |
| Nguyên tắc phân bổ |
Chưa có điều khoản luật hóa nguyên tắc phân bổ rủi ro cốt lõi; phụ thuộc đàm phán vụ việc. |
Bắt buộc giao rủi ro cho bên có năng lực quản trị tốt nhất với chi phí thấp nhất; tối ưu hóa VfM. |
Phân bổ dựa trên năng lực kiểm soát rủi ro nội sinh và chia sẻ rủi ro ngoại sinh. |
| Cơ chế doanh thu |
Cố định tỷ lệ chia sẻ 50% khi doanh thu biến động vượt mốc $125%$ hoặc dưới $75%$ do lỗi quy hoạch. |
Linh hoạt qua Hợp đồng Tiêu chuẩn PF2, điều chỉnh thời hạn hoặc bù đắp theo cơ chế biến phí/sẵn sàng (Availability). |
Kết hợp PVR linh hoạt thời hạn và MRG sàn/trần đa tầng. |
| Rủi ro chính sách/Luật |
Chỉ áp dụng khi thay đổi quy hoạch, chính sách ảnh hưởng trực tiếp (Điều 82). |
Phân biệt rõ Thay đổi luật chung (General Law), Luật cụ thể (Specific Law) và Phân biệt đối xử (Discriminatory). |
Bảo hộ nhà đầu tư trước hành vi bất lợi nghiêm trọng từ cơ quan công quyền. |
| Tính minh bạch & Tranh chấp |
Chưa chuẩn hóa mẫu hợp đồng theo ngành; giải quyết tranh chấp hành chính phức tạp. |
Bắt buộc áp dụng Standardisation of PF2 Contracts; tài phán Tòa án Công nghệ và Xây dựng (TCC). |
Công khai qua hệ thống thông tin đấu thầu quốc tế (như Công báo OJEU) và trọng tài quốc tế. |
Phân tích ưu tiên yêu cầu hoàn thiện hệ thống theo phương pháp MoSCoW:
- Must-have (Bắt buộc): Luật hóa nguyên tắc "Rủi ro thuộc về bên kiểm soát tốt nhất"; bộ hướng dẫn định giá định lượng Hiệu suất giá trị (VfM Assessment).
- Should-have (Nên có): Chuẩn hóa ma trận rủi ro mẫu (Risk Allocation Matrix) cho từng ngành (giao thông, y tế, năng lượng); mở rộng phạm vi Điều 82 cho các vi phạm cam kết phụ trợ của Nhà nước.
- Could-have (Có thể): Áp dụng mô hình đấu thầu theo Cơ chế PVR để loại trừ rủi ro dự báo nhu cầu lưu lượng.
- Won't-have (Chưa áp dụng): Cơ chế Nhà nước bảo lãnh 100% doanh thu thương mại hoặc bảo lãnh rủi ro thương mại nội sinh của nhà thầu.
Thiết kế hệ thống
Kiến trúc cơ chế quản lý và chia sẻ rủi ro tối ưu trong dự án PPP được mô hình hóa qua luồng quyết định sau:
Quy chuẩn logic chia sẻ rủi ro tài chính được mô hình hóa bằng thuật toán điều chỉnh rủi ro doanh thu:
def evaluate_revenue_risk_sharing(r_actual, r_plan, state_cause=False, audit_approved=False):
"""
Thuật toán tính toán cơ chế chia sẻ tăng/giảm doanh thu PPP theo Điều 82 Luật PPP 2020
và nguyên tắc chuẩn hóa kinh nghiệm HM Treasury (UK).
"""
threshold_upper = 1.25 * r_plan
threshold_lower = 0.75 * r_plan
# Trường hợp 1: Tăng doanh thu vượt ngưỡng trần 125%
if r_actual > threshold_upper:
excess_revenue = r_actual - threshold_upper
state_share = 0.50 * excess_revenue
investor_retained = r_actual - state_share
return {
"status": "REVENUE_SURPLUS",
"state_clawback": state_share,
"investor_net": investor_retained,
"action": "Nộp vào Ngân sách Nhà nước trong 60 ngày kể từ Báo cáo KTNN."
}
# Trường hợp 2: Giảm doanh thu dưới ngưỡng sàn 75%
elif r_actual < threshold_lower:
if not state_cause:
return {
"status": "COMMERCIAL_LOSS",
"state_compensation": 0.0,
"investor_net": r_actual,
"action": "Nhà đầu tư tự gánh chịu rủi ro nhu cầu thị trường."
}
if state_cause and audit_approved:
# Bước 1: Áp dụng cơ chế PVR (điều chỉnh mức phí hoặc kéo dài thời gian hợp đồng)
deficit = threshold_lower - r_actual
state_support = 0.50 * deficit
investor_net = r_actual + state_support
return {
"status": "REVENUE_DEFICIT_SHARED",
"state_compensation": state_support,
"investor_net": investor_net,
"action": "Kích hoạt dự phòng ngân sách Trung ương/Địa phương chi trả sau điều chỉnh PVR."
}
# Trường hợp 3: Biến động trong biên độ cho phép (75% - 125%)
else:
return {
"status": "NORMAL_BAND",
"state_support": 0.0,
"investor_net": r_actual,
"action": "Không áp dụng chia sẻ rủi ro."
}
Hệ thống yêu cầu đáp ứng bộ quy chuẩn kỹ thuật:
- Tiêu chuẩn dữ liệu: Kiểm toán độc lập và Kiểm toán Nhà nước phê duyệt dòng tiền trong vòng 60 ngày.
- Chỉ số Hiệu suất Giá trị (VfM Index): Tính toán thông qua công thức giá trị hiện tại ròng điều chỉnh rủi ro:
$$\text{VfM} = \text{NPV}{\text{Traditional}} - \text{NPV}{\text{PPP-Risk-Adjusted}} > 0$$
- Bảo mật và Giám sát: Tích hợp cơ chế công khai minh bạch qua Hệ thống Mạng Đấu thầu Quốc gia theo chuẩn OJEU/UNCITRAL.
Methodology
Phương pháp luận nghiên cứu và triển khai đề tài tích hợp giữa phân tích pháp lý hàn lâm và mô hình hóa quản trị dự án:
- Phương pháp phân tích - tổng hợp: Bóc tách 81 nhóm rủi ro, phân loại thành rủi ro nội sinh (thiết kế, thi công, vận hành) và ngoại sinh (chính trị, pháp lý, bất khả kháng).
- Phương pháp so sánh luật học (Comparative Law): Đối chiếu các chế định hợp đồng PFI/PF2, Sách Xanh (The Green Book 2020) của Bộ Tài chính Anh (HM Treasury) với hệ thống văn bản quy phạm pháp luật Việt Nam (Luật PPP số 64/2020/QH14, Nghị định 28/2021/NĐ-CP, Nghị định 35/2021/NĐ-CP).
- Phương pháp phân tích bản án và tình huống thực chứng: Phân tích các án lệ và vụ việc kinh điển như Stagecoach v. Secretary of State for Transport [2020] EWHC 1568 (TCC), đại dự án Tàu điện ngầm London (London Underground PPP), sự sụp đổ của Tập đoàn Carillion (2018), các dự án BOT Cầu Phú Mỹ, BOT Cầu đường Bình Triệu 2 và BOO Bệnh viện Cẩm Phả.
Ma trận quản lý rủi ro và chiến lược giảm thiểu:
| Rủi ro dự án |
Mức độ rủi ro |
Bên chịu trách nhiệm chính |
Cơ chế giảm thiểu và chuyển giao |
| Rủi ro chậm GPMB & Thay đổi quy hoạch |
Rất cao |
Nhà nước (Cơ quan có thẩm quyền) |
Cam kết mốc bàn giao mặt bằng cố định; bồi hoàn chi phí tài chính phát sinh nếu trễ hạn. |
| Rủi ro vượt chi phí thi công & Thiết kế |
Cao |
Doanh nghiệp dự án (Khu vực tư nhân) |
Chuyển giao toàn bộ thông qua Hợp đồng Tổng thầu EPC trọn gói (Turnkey EPC). |
| Rủi ro sụt giảm lưu lượng do đường cạnh tranh |
Rất cao |
Cơ quan nhà nước ký kết hợp đồng |
Điều khoản chống cạnh tranh bất lợi; kích hoạt bù đắp theo Điều 82 Luật PPP. |
| Rủi ro lạm phát & Lãi suất biến động |
Trung bình |
Chia sẻ hai bên (50/50) |
Tích hợp công thức trượt giá tự động trong hợp đồng và điều chỉnh biểu phí định kỳ. |
| Rủi ro Bất khả kháng (Thiên tai, Dịch bệnh) |
Trung bình |
Chia sẻ hai bên |
Mua bảo hiểm bắt buộc; gia hạn thời hạn vận hành tương ứng với thời gian gián đoạn. |
Implementation và kết quả
Development process
Quá trình xây dựng và hoàn thiện khung phân bổ rủi ro trải qua 4 giai đoạn với các bàn giao kỹ thuật rõ ràng:
- Giai đoạn 1: Khảo sát và Bóc tách Dữ liệu (Tháng 1 - Tháng 3/2021): Rà soát dữ liệu từ 336 dự án PPP tại Việt Nam, phân loại 10 nhóm nguyên nhân thất bại tài chính và tổng hợp 81 loại rủi ro hạ tầng.
- Giai đoạn 2: Nghiên cứu Thực nghiệm Pháp luật Anh (Tháng 4 - Tháng 6/2021): Phân tích hệ thống hướng dẫn Sách Xanh (Green Book) và bộ điều khoản Hợp đồng Chuẩn hóa PF2 (Standardisation of PF2 Contracts).
- Giai đoạn 3: Mô hình hóa Thuật toán Chia sẻ Rủi ro (Tháng 7 - Tháng 9/2021): Xây dựng ma trận phân bổ rủi ro tối ưu và mô hình kết hợp PVR - MRG giải quyết bài toán sụt giảm doanh thu.
- Giai đoạn 4: Đánh giá Tác động Lập pháp và Thẩm định (Tháng 10 - Tháng 12/2021): Đưa ra các dự thảo điều khoản kiến nghị sửa đổi bổ sung Luật PPP 2020 gửi các cơ quan nghiên cứu chính sách.
Testing và validation
Hiệu quả của mô hình được kiểm chứng thông qua việc phân tích thực nghiệm và giải quyết các bài toán tranh chấp điển hình:
1. Kiểm chứng qua Án lệ Stagecoach v. Secretary of State for Transport [2020] EWHC 1568 (TCC):
- Tình huống: Tranh chấp phân bổ rủi ro thâm hụt quỹ lương hưu trong các hợp đồng nhượng quyền đường sắt East Midlands, South Eastern và West Coast.
- Kết luận của Tòa án Tối cao Anh: Việc cơ quan nhà nước phân bổ rủi ro lương hưu cho nhà thầu không vi phạm nguyên tắc công bằng và minh bạch. Nhà thầu với tư cách người sử dụng lao động có vị thế tốt nhất để kiểm soát tác động chi phí so với Nhà nước.
2. Bài học từ Sự sụp đổ của Tập đoàn Xây dựng Carillion (2018):
- Dữ liệu thiệt hại: Thâm hụt quỹ lương hưu 2,6 tỷ bảng Anh; nợ 30.000 nhà cung cấp và nhà thầu phụ 2 tỷ bảng Anh; 420 hợp đồng công bị đình trệ, đe dọa 45.000 việc làm.
- Nguyên nhân: Chuyển giao rủi ro vượt mức sang khu vực tư nhân trong các hợp đồng PFI với mức giá thầu quá thấp, vượt quá năng lực chịu đựng rủi ro của doanh nghiệp.
3. Thất bại tại Dự án Tàu điện ngầm London (Metronet):
- Dữ liệu thực nghiệm: Cơ quan công quyền London Underground Ltd (LUL) giữ lại toàn bộ rủi ro nhu cầu nhưng lại đặt trần chi phí vượt mức quá cao cho Metronet (£50 triệu đến £200 triệu), khiến chi phí thực tế trong 7,5 năm đầu tiên tăng gấp 4 lần so với dự toán ban đầu.
Kết quả đạt được
Đề tài đã hoàn thành 100% mục tiêu nghiên cứu với các chỉ số định lượng cụ thể:
- Xác lập bộ danh mục 81 chỉ số rủi ro chuẩn hóa trong dự án PPP phân bổ theo cấu trúc 3 lớp: Rủi ro chuyển giao hoàn toàn (45%), Rủi ro giữ lại (25%), Rủi ro chia sẻ đa tầng (30%).
- Đề xuất hoàn thiện điều khoản mẫu sửa đổi Điều 82 Luật PPP 2020, khắc phục khoảng trống pháp lý đối với rủi ro chậm cấp phép và vi phạm hợp đồng từ cơ quan nhà nước.
- Thiết lập khung so sánh đa phương giữa pháp luật Việt Nam, Anh, Bồ Đào Nha (Decreto-Lei n.º 111/2012) và chuẩn mực quốc tế của UNCITRAL/OECD.
Đổi mới và đóng góp
Nghiên cứu mang lại các đột phá mới về mặt khoa học pháp lý và kỹ thuật hợp đồng:
- Về mặt học thuật và phương pháp: Chuyển đổi tư duy lập pháp từ việc "chuyển giao tối đa rủi ro cho tư nhân" sang "phân bổ rủi ro tối ưu để đạt Hiệu suất giá trị (Value for Money)".
- Về kỹ thuật lập quy: Đưa ra công thức lai giữa Cơ chế Giá trị Doanh thu Hiện tại (PVR) và Đảm bảo Doanh thu Tối thiểu (MRG). Việc ưu tiên giãn tiến độ/kéo dài thời hạn hợp đồng (PVR) trước khi chi ngân sách nhà nước giúp tiết kiệm ước tính 35% - 40% áp lực quỹ dự phòng tài chính công.
- Chuẩn hóa công cụ: Đề xuất ban hành Hướng dẫn Đánh giá VfM và Hợp đồng Tiêu chuẩn chuyên biệt cho các lĩnh vực hạ tầng giao thông, y tế, xử lý nước thải dựa trên kinh nghiệm PF2 của Vương quốc Anh.
Ứng dụng thực tế và triển khai
Giải pháp đề xuất có khả năng áp dụng trực tiếp cho các dự án hạ tầng trọng điểm quốc gia tại Việt Nam:
- Kịch bản thực tế: Triển khai các dự án thành phần thuộc Tuyến Cao tốc Bắc - Nam phía Đông, Đường Vành đai 4 Vùng Thủ đô Hà Nội và Vành đai 3 TP. Hồ Chí Minh theo hình thức PPP.
- Kế hoạch triển khai:
- Ngắn hạn (6 - 12 tháng): Bộ Kế hoạch và Đầu tư phối hợp Bộ Tài chính ban hành Thông tư hướng dẫn phương pháp định lượng chỉ số VfM và ma trận phân bổ rủi ro mẫu.
- Trung hạn (1 - 2 năm): Sửa đổi, bổ sung Nghị định số 28/2021/NĐ-CP và Điều 82 Luật PPP 2020 nhằm làm rõ quy trình kích hoạt quỹ dự phòng ngân sách trong vòng 60 ngày sau kiểm toán.
- Hiệu quả kinh tế (ROI & Cost-Benefit): Giảm thiểu chi phí phát sinh do tranh chấp hợp đồng (ước tính giảm 15 - 20% chi phí ẩn dự án), tăng sức hấp dẫn đối với các định chế tài chính quốc tế (như Ngân hàng Thế giới - World Bank, ADB, EIB), giải tỏa tình trạng bế tắc dòng vốn tín dụng trong các dự án hạ tầng lớn.
Hạn chế và hướng phát triển
- Hạn chế: Nghiên cứu được thực hiện chủ yếu dựa trên nguồn dữ liệu tài phán Thông luật (Common Law) của Anh; việc tương thích hóa hoàn toàn vào hệ thống Dân luật (Civil Law) và cơ chế phân cấp ngân sách của Việt Nam đòi hỏi các điều chỉnh kỹ thuật tư pháp phức tạp.
- Hướng phát triển: Mở rộng nghiên cứu cơ chế giải quyết tranh chấp thông qua Hội đồng Xử lý Tranh chấp (Dispute Adjudication Board - DAB) tại hiện trường và tích hợp tiêu chuẩn Hợp đồng FIDIC (Điều kiện Hợp đồng cho các Dự án EPC/Chìa khóa trao tay) trong quan hệ đối tác công tư.
Đối tượng hưởng lợi
- Sinh viên & Học viên Luật / Kinh tế: Nắm bắt khung lý thuyết nâng cao về Value for Money, mô hình tài chính dự án (Project Finance) và phương pháp so sánh luật học.
- Doanh nghiệp & Nhà đầu tư Hạ tầng: Hiểu rõ cấu trúc 81 rủi ro, nắm vững quy trình kích hoạt chia sẻ doanh thu để đàm phán hợp đồng PPP an toàn, khả thi về mặt tài chính.
- Cơ quan Quản lý Nhà nước (Bộ KH&ĐT, Bộ Tài chính, UBND các tỉnh): Sở hữu khung công cụ định lượng đánh giá rủi ro, phòng tránh nguy cơ vỡ phương án tài chính và gánh nợ công ngoài dự kiến.
- Chuyên gia Nghiên cứu Chính sách: Nguồn tài liệu tham khảo giá trị với hệ thống trích dẫn đa ngữ, cập nhật các báo cáo chính thức từ OECD, EPEC, HM Treasury và World Bank.
Câu hỏi thường gặp
1. Điều kiện tiên quyết để nhà đầu tư được Nhà nước chia sẻ rủi ro giảm doanh thu theo Luật PPP 2020 là gì?
Nhà đầu tư phải đáp ứng 4 điều kiện đồng thời: (1) Dự án áp dụng loại hợp đồng BOT, BTO hoặc BOO; (2) Doanh thu thực tế đạt dưới 75% so với phương án tài chính; (3) Nguyên nhân sụt giảm xuất phát từ thay đổi quy hoạch, chính sách, pháp luật có liên quan; (4) Đã áp dụng các biện pháp điều chỉnh giá vé/phí, điều chỉnh thời hạn hợp đồng (cơ chế PVR) nhưng chưa đạt mức 75% và đã được Kiểm toán Nhà nước kiểm toán.
2. Tại sao chuyển giao toàn bộ rủi ro cho nhà đầu tư tư nhân lại không phải là giải pháp tối ưu?
Bởi vì khi bị ép nhận các rủi ro ngoài khả năng kiểm soát (như rủi ro thay đổi luật, rủi ro GPMB), nhà đầu tư sẽ tính chi phí bù đắp rủi ro (risk premium) rất cao vào giá thầu, làm tăng tổng chi phí dự án. Nếu rủi ro vượt quá khả năng chịu đựng, nhà đầu tư phá sản (như trường hợp Carillion tại Anh), Nhà nước buộc phải can thiệp tiếp quản với chi phí giải cứu khổng lồ nhằm duy trì dịch vụ công thiết yếu.
3. Khác biệt cốt lõi giữa mô hình PFI truyền thống và PF2 của Vương quốc Anh là gì?
PF2 được Chính phủ Anh ban hành năm 2012 nhằm khắc phục hạn chế của PFI: PF2 yêu cầu Nhà nước cùng tham gia góp vốn cổ phần thiểu số (đại diện trong Ban Quản trị doanh nghiệp dự án), tăng cường tính minh bạch dòng tiền, kiểm soát chặt chẽ lợi nhuận vượt mức (Clawback mechanism) và đẩy nhanh quy trình lựa chọn nhà thầu dưới 18 tháng.
4. Cơ chế Giá trị Doanh thu Thực tại (Present Value of the Revenue - PVR) hoạt động như thế nào?
Thay vì cố định thời hạn nhượng quyền (ví dụ 25 hay 30 năm), hợp đồng PVR quy định tổng doanh thu chiết khấu mà nhà đầu tư được phép thu. Nếu lưu lượng thực tế thấp, thời hạn hợp đồng sẽ tự động kéo dài cho đến khi nhà đầu tư thu đủ giá trị hiện tại ròng mục tiêu; ngược lại nếu lưu lượng cao, hợp đồng kết thúc sớm và bàn giao lại cho Nhà nước.
5. Nguồn vốn nào được sử dụng để thanh toán phần chia sẻ doanh thu giảm cho doanh nghiệp dự án tại Việt Nam?
Căn cứ Điều 82 Luật PPP 2020 và Nghị định 28/2021/NĐ-CP, nguồn vốn chi trả được lấy từ nguồn dự phòng ngân sách nhà nước: Dự phòng ngân sách trung ương áp dụng cho các dự án thuộc thẩm quyền quyết định chủ trương đầu tư của Quốc hội, Thủ tướng Chính phủ, Bộ trưởng; Dự phòng ngân sách địa phương áp dụng cho các dự án thuộc thẩm quyền của Hội đồng nhân dân cấp tỉnh.
Kết luận
Xây dựng cơ chế chia sẻ rủi ro khoa học và công bằng là chìa khóa quyết định sự thành bại của các dự án PPP, bảo đảm hài hòa lợi ích giữa Nhà nước, Nhà đầu tư và Người sử dụng dịch vụ công. Bằng việc tiếp thu có chọn lọc kinh nghiệm tiên tiến từ Vương quốc Anh – đặc biệt là nguyên tắc phân bổ rủi ro tối ưu dựa trên Hiệu suất giá trị (VfM), chuẩn hóa hợp đồng PF2 và thuật toán chia sẻ doanh thu đa tầng, Việt Nam hoàn toàn có thể tháo gỡ các điểm nghẽn pháp lý hiện hành. Việc nhanh chóng hoàn thiện khung hướng dẫn định lượng và ban hành các hợp đồng mẫu sẽ tạo dựng niềm tin vững chắc cho các nhà đầu tư chiến lược, khơi thông nguồn lực tư nhân thúc đẩy đột phá cơ sở hạ tầng quốc gia.