Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu
Trong xu thế hội nhập kinh tế quốc tế và đặc biệt sau khi Việt Nam gia nhập Tổ chức Thương mại Thế giới (WTO), mức độ cạnh tranh giữa các doanh nghiệp xuất nhập khẩu trong và ngoài nước ngày càng gia tăng. Để tạo lập và duy trì lợi thế cạnh tranh, các doanh nghiệp không chỉ chú trọng đến khâu tiêu thụ sản phẩm đầu ra mà còn phải quản trị chặt chẽ các yếu tố chi phí đầu vào, trong đó chi phí nguyên vật liệu chiếm tỷ trọng lớn nhất (thường chiếm từ 50% đến 80% tổng chi phí sản xuất).
Đối với ngành xuất nhập khẩu khoáng sản tại Việt Nam, nhu cầu xuất khẩu các sản phẩm chế biến từ đá vôi sang các thị trường quốc tế có xu hướng tăng trưởng nhanh. Tuy nhiên, nguyên vật liệu khoáng sản có tính chất cồng kềnh, khối lượng lớn, chất lượng phụ thuộc vào đặc tính hóa lý tự nhiên và chịu ảnh hưởng trực tiếp từ điều kiện thời tiết, kho bãi, chi phí vận chuyển. Do đó, việc xây dựng định mức tiêu hao, lập kế hoạch thu mua và tổ chức dự trữ hợp lý là yêu cầu cấp thiết nhằm tránh ứ đọng vốn và giảm thiểu tổn thất.
Xuất phát từ thực tiễn trên, đề tài “Quản lý nguyên vật liệu tại Công ty TNHH xuất nhập khẩu Geo Pacific” được thực hiện nhằm giải quyết các nhiệm vụ nghiên cứu sau:
- Hệ thống hóa cơ sở lý luận chung về nguyên vật liệu và công tác quản lý nguyên vật liệu trong doanh nghiệp sản xuất kinh doanh.
- Phân tích thực trạng hoạt động sản xuất kinh doanh và công tác quản lý nguyên vật liệu tại Công ty TNHH Xuất nhập khẩu Geo Pacific giai đoạn 2016–2019 (và cơ cấu lao động năm 2020).
- Đánh giá những ưu điểm, hạn chế và nguyên nhân trong quy trình quản lý nguyên vật liệu tại công ty.
- Đề xuất phương hướng, mục tiêu và các giải pháp hoàn thiện quản lý nguyên vật liệu tại doanh nghiệp đến năm 2025.
Đối tượng nghiên cứu: Hoạt động quản lý nguyên vật liệu (bao gồm nguyên vật liệu chính là đá vôi thô, nhiên liệu dầu động cơ và phụ tùng thay thế) tại doanh nghiệp.
Phạm vi nghiên cứu:
- Không gian: Công ty TNHH Xuất nhập khẩu Geo Pacific (Trụ sở chính tại thôn Nam Sơn, xã Nghi Sơn, huyện Tĩnh Gia, tỉnh Thanh Hóa; văn phòng đại diện tại thị trấn Diễn Châu, huyện Diễn Châu, tỉnh Nghệ An).
- Thời gian: Dữ liệu thứ cấp phục vụ phân tích thực trạng được thu thập chủ yếu trong giai đoạn 2016–2019, cập nhật số liệu nhân sự đến tháng 8/2020; các giải pháp đề xuất có định hướng thực hiện đến năm 2025.
Cơ sở lý thuyết và phương pháp
Khung lý thuyết và mô hình sử dụng
Đề tài dựa trên các quan điểm lý luận về quản trị vật tư và quản lý kinh tế trong doanh nghiệp sản xuất:
- Khái niệm và đặc điểm nguyên vật liệu: Tiếp cận quan điểm của Nguyễn Văn Hào (2012) và Nguyễn Thị Phương Dung (2009), xác định nguyên vật liệu là đối tượng lao động chỉ tham gia vào một chu kỳ sản xuất nhất định, bị tiêu hao toàn bộ hoặc thay đổi hình thái vật chất ban đầu để tạo thành thực thể sản phẩm, chuyển toàn bộ giá trị một lần vào chi phí sản xuất kinh doanh.
- Phân loại nguyên vật liệu: Theo tác dụng và vai trò (nguyên vật liệu chính, vật liệu phụ, nhiên liệu, phụ tùng thay thế, thiết bị xây dựng cơ bản, phế liệu); theo mục đích sử dụng; và theo nguồn cung ứng (mua ngoài, tự sản xuất, thuê gia công, nhận góp vốn liên doanh).
- Bộ máy quản lý nguyên vật liệu: Ứng dụng mô hình cơ cấu tổ chức quản lý nguyên vật liệu của Phan Quang Chẽ (2010), gồm Trưởng phòng quản lý NVL, Phòng kinh doanh NVL, Kế toán NVL, Kho NVL và bộ phận kiểm tra chất lượng sản phẩm (KCS).
- Quy trình quản lý nguyên vật liệu: Bao gồm 4 nội dung cốt lõi:
- Xây dựng định mức tiêu hao nguyên vật liệu: Áp dụng các phương pháp thống kê kinh nghiệm, thực nghiệm và phân tích kinh tế - kỹ thuật.
- Lập kế hoạch thu mua, dự trữ: Xác định nhu cầu nguyên vật liệu ($V_{xy} = a_{xy} \times Q_y + H - V_{\text{thu hồi}}$), xác định mức dự trữ (thường xuyên, bảo hiểm, tối thiểu, thời vụ) và lập kế hoạch mua sắm ($\text{Số lượng cần mua} = \sum V_{xy} + \text{Tồn cuối kỳ} - \text{Tồn đầu kỳ}$).
- Tổ chức thực hiện: Quy trình giao nhận, nhập kho, lưu kho, bảo quản và thu hồi phế phẩm.
- Giám sát, đánh giá: Giám sát quy trình, kiểm tra chứng từ và đánh giá hiệu quả thực hiện chính sách.
- Mô hình phân tích môi trường: Vận dụng mô hình PEST (Chính trị - Pháp luật, Kinh tế, Văn hóa - Xã hội, Công nghệ) và mô hình 5 áp lực cạnh tranh của Michael Porter (đối thủ hiện tại, đối thủ tiềm ẩn, nhà cung ứng, khách hàng, sản phẩm thay thế).
Phương pháp nghiên cứu và nguồn dữ liệu
- Phương pháp thu thập dữ liệu: Thu thập dữ liệu thứ cấp từ hệ thống sổ sách kế toán, báo cáo tài chính, bảng cân đối kế toán, báo cáo nhân sự và báo cáo kết quả hoạt động sản xuất kinh doanh của công ty qua các năm 2016, 2017, 2018, 2019 và 2020.
- Phương pháp phân tích số liệu: Sử dụng phương pháp thống kê mô tả, phương pháp so sánh tuyệt đối và tương đối để đánh giá sự biến động về tài sản, nguồn vốn, doanh thu, lợi nhuận, sản lượng gia công và tỷ lệ tiêu hao nguyên vật liệu qua các kỳ kế toán.
Nội dung chính theo từng chương
CHƯƠNG I: Cơ sở lý luận về quản lý nguyên vật liệu trong doanh nghiệp
Chương I trình bày hệ thống lý luận căn bản về nguyên vật liệu và quản trị nguyên vật liệu trong doanh nghiệp sản xuất:
- Khái quát về nguyên vật liệu: Làm rõ khái niệm, các tiêu thức phân loại nguyên vật liệu (theo công dụng, nguồn cung cấp, mục đích sử dụng) và đặc điểm kỹ thuật hóa lý của vật liệu. Nhấn mạnh vai trò của nguyên vật liệu: là điều kiện tiên quyết cho sản xuất liên tục, ảnh hưởng trực tiếp đến chất lượng sản phẩm, giá thành và hiệu quả sử dụng vốn lưu động.
- Mục tiêu quản lý nguyên vật liệu: Bao gồm đảm bảo số lượng đầy đủ, đảm bảo chất lượng và chủng loại phù hợp yêu cầu khách hàng, đảm bảo tiến độ thời gian giao hàng và tối thiểu hóa chi phí thu mua, bảo quản, lưu kho.
- Bộ máy quản lý nguyên vật liệu: Mô tả chức năng, nhiệm vụ của từng mắt xích trong chuỗi quản lý vật tư: Trưởng phòng quản lý, nhân viên kinh doanh, kế toán vật tư, thủ kho và nhân viên KCS.
- Nội dung công tác quản lý nguyên vật liệu:
- Xây dựng hệ thống định mức tiêu hao kỹ thuật bằng phương pháp thống kê kinh nghiệm, thực nghiệm hoặc phân tích kỹ thuật.
- Thiết lập kế hoạch thu mua và dự trữ nguyên vật liệu dựa trên kế hoạch sản xuất, định mức tiêu hao và lượng tồn kho an toàn.
- Tổ chức tiếp nhận, kiểm nghiệm chất lượng, nhập xuất kho, bảo quản kho bãi và thu hồi tái chế phế phẩm.
- Thiết lập cơ chế giám sát quy trình, kiểm tra định kỳ và đánh giá hiệu quả quản lý nguyên vật liệu.
- Các yếu tố ảnh hưởng: Phân tích nhóm yếu tố nội bộ (năng lực cán bộ, đặc tính sản phẩm, quy mô sản xuất, trình độ công nghệ, tiềm lực tài chính) và nhóm yếu tố bên ngoài (khung pháp lý khoáng sản, biến động kinh tế vĩ mô, văn hóa - xã hội, công nghệ khai thác, cùng các áp lực cạnh tranh từ chuỗi cung ứng).
CHƯƠNG II: Phân tích thực trạng quản lý nguyên vật liệu tại Công ty TNHH Xuất nhập khẩu Geo Pacific
Chương II tập trung phân tích thực tế hoạt động sản xuất kinh doanh và công tác quản lý nguyên vật liệu tại doanh nghiệp:
1. Khái quát về doanh nghiệp
Công ty TNHH Xuất nhập khẩu Geo Pacific tiền thân là Công ty TNHH XNK Hoàng Anh Nghệ An, thành lập ngày 09/12/2011 (Mã số thuế: 2901450181) với quy mô ban đầu 40 người. Đến ngày 03/03/2020, doanh nghiệp chính thức đổi tên thành Công ty TNHH XNK Geo Pacific, do bà Bùi Thị Hương Đan làm Giám đốc và ông Kiều Anh Tuấn làm đại diện pháp luật. Doanh nghiệp hoạt động chủ yếu trong lĩnh vực chế biến gia công (sàng, lọc, đập nhỏ, phân loại) và xuất khẩu đá vôi trắng sang thị trường Trung Quốc theo điều kiện giao hàng FOB.
Quy trình sản xuất gia công đá vôi trắng:
Đá vôi thô -> Sàng, lọc -> Đập nhỏ -> Phân loại -> Đóng container -> Xuất khẩu (FOB)
2. Tình hình tài chính, nhân lực và kết quả kinh doanh
- Cơ cấu tài chính: Tổng tài sản tăng từ 37.937,27 triệu đồng (2017) lên 42.226,43 triệu đồng (2018) và tiếp tục tăng trong năm 2019. Tài sản dài hạn (chủ yếu là máy móc, xe vận tải) chiếm tỷ trọng lớn (trên 60%). Nguồn vốn chủ yếu là nợ phải trả (chiếm từ 72% đến 75%), tuy nhiên vốn chủ sở hữu năm 2019 đã tăng thêm 70% nhờ bổ sung vốn để mở rộng quy mô.
- Cơ cấu lao động (Tháng 8/2020: 75 người):
- Bộ phận: Bộ phận kho chiếm 40,67% (30 người); Bộ phận máy móc, vận chuyển chiếm 26,67% (20 người); các phòng ban văn phòng (Tài chính - Kế toán, Kinh doanh XNK, Nhân sự) mỗi phòng có 5 người (6,67%); Ban lãnh đạo 2 người (2,67%).
- Độ tuổi: Lao động trẻ 18–30 tuổi chiếm 49% (37 người); 30–45 tuổi chiếm 33% (25 người); 45–55 tuổi chiếm 17% (13 người).
- Trình độ: Tốt nghiệp THPT chiếm 76% (57 lao động phổ thông); Đại học, Cao đẳng chiếm 24% (18 người quản lý và văn phòng).
- Giới tính: Nam giới chiếm 80% (60 người), nữ giới chiếm 20% (15 người).
| Tiêu chí kết quả kinh doanh |
Năm 2016 |
Năm 2017 |
Năm 2018 |
Năm 2019 |
| Doanh thu bán hàng (triệu đồng) |
- |
106.485,25 |
- |
- |
| Doanh thu thuần (triệu đồng) |
79.810,58 |
100.111,44 |
133.112,30 |
173.613,16 |
| Lợi nhuận gộp (triệu đồng) |
1.252,04 |
1.303,99 |
1.577,83 |
2.493,00 |
| Lợi nhuận sau thuế (triệu đồng) |
598,92 |
701,22 |
993,45 |
1.600,00 |
| Sản lượng thành phẩm (tấn) |
405.194 |
476.506 |
564.013 |
708.149 |
Ghi chú: Tốc độ tăng trưởng doanh thu thuần đạt 25% (2017), 33% (2018) và 30% (2019). Sản lượng gia công tăng đều qua các năm (tăng 25,56% trong năm 2019).
3. Thực trạng quản lý nguyên vật liệu tại công ty
- Phân loại nguyên vật liệu:
- Nguyên vật liệu chính: Đá vôi thô có hàm lượng $CaCO_3 > 80%$, độ cứng 3, khối lượng riêng 2.800 kg/m³, cường độ chịu nén 1.700 – 2.600 kg/cm², độ hút nước 0,2 – 0,5%.
- Nhiên liệu: Dầu động cơ phục vụ máy xúc, máy ủi, phương tiện vận chuyển nội bộ.
- Phụ tùng thay thế: Vòng bi, lốp xe, săm xe, bóng đèn và phụ tùng xe tải.
- Bộ máy quản trị vật tư: Trưởng phòng quản lý NVL (đồng thời là Phó Giám đốc công ty) trực tiếp chỉ đạo Nhân viên kinh doanh NVL (lập kế hoạch thu mua, xuất nhập), Nhân viên kế toán NVL (ghi chép hóa đơn, theo dõi chi phí), Thủ kho NVL (bảo quản, điều phối kho) và KCS NVL (kiểm tra phẩm cấp đá).
- Xây dựng định mức tiêu hao: Áp dụng phương pháp thực nghiệm thuê ngoài cho đá vôi thô và phương pháp thống kê kinh nghiệm cho dầu động cơ.
| Loại sản phẩm / Nhiên liệu |
Đơn vị tính |
Định mức tiêu hao kỹ thuật |
| Đá thành phẩm loại A |
Tấn đá thô / Tấn thành phẩm |
1,20 |
| Đá thành phẩm loại B+ |
Tấn đá thô / Tấn thành phẩm |
1,12 |
| Đá thành phẩm loại B |
Tấn đá thô / Tấn thành phẩm |
1,08 |
| Đá thành phẩm loại C+ |
Tấn đá thô / Tấn thành phẩm |
1,05 |
| Đá thành phẩm loại C |
Tấn đá thô / Tấn thành phẩm |
1,03 |
| Dầu động cơ xe máy xúc, máy ủi |
Lít / Giờ / Máy |
14,00 |
- Tình hình bảo đảm và dự trữ: Công ty áp dụng mô hình mua sắm theo đơn đặt hàng xuất khẩu. Tỷ lệ tồn kho cuối năm của đá vôi thô duy trì ở mức thấp (từ 2% đến 3% tổng nhu cầu năm: năm 2017 nhập 488.873 tấn, sử dụng 486.314 tấn, tồn cuối kỳ 10.726 tấn, chiếm 2,97%). Tỷ lệ tồn kho dầu động cơ duy trì ở mức 1% đến 1,3% (năm 2017 nhập 90.250 lít, sử dụng 90.170 lít, tồn cuối kỳ 920 lít, chiếm 1,28%).
- Đánh giá tổng hợp:
- Điểm mạnh: Đảm bảo kịp thời nguyên vật liệu cho các hợp đồng xuất khẩu FOB; tỷ lệ tồn kho thấp giúp giảm chi phí ứ đọng vốn; tự chủ đội xe vận tải giúp giảm chi phí logistics trung gian.
- Điểm yếu: Bộ máy quản lý NVL kiêm nhiệm (Phó Giám đốc kiêm Trưởng phòng); phương pháp xây dựng định mức còn phụ thuộc đơn vị ngoài; quy trình giám sát, đánh giá chất lượng nguyên vật liệu đầu vào đôi lúc chưa đồng đều khiến tỷ lệ thu hồi đá loại cao cấp (loại A) biến động.
CHƯƠNG III: Giải pháp hoàn thiện quản lý nguyên vật liệu tại Công ty TNHH Xuất nhập khẩu Geo Pacific
Chương III đưa ra hệ thống định hướng và các giải pháp can thiệp cụ thể đến năm 2025:
- Mục tiêu và phương hướng: Đảm bảo cung ứng 100% nguyên liệu đá thô đạt chuẩn hàm lượng $CaCO_3$, tối ưu hóa định mức tiêu hao, giảm thiểu hao hụt do thời tiết tại bãi chứa Nghi Sơn, nâng cao năng lực cạnh tranh xuất khẩu sang Trung Quốc.
- Các nhóm giải pháp cụ thể:
- Hoàn thiện bộ máy quản lý nguyên vật liệu: Tách biệt chức danh Trưởng phòng quản lý NVL chuyên trách khỏi vị trí Phó Giám đốc; phân định rõ trách nhiệm giữa nhân viên kinh doanh mua sắm và nhân viên kế toán theo dõi chi phí.
- Hoàn thiện xây dựng định mức tiêu hao: Tự chủ công tác thử nghiệm định mức bằng cách đầu tư thiết bị kiểm tra nhanh hàm lượng hóa lý; cập nhật định mức tiêu hao định kỳ theo từng mỏ khai thác đá.
- Hoàn thiện lập kế hoạch thu mua, dự trữ: Tích hợp dữ liệu đơn hàng xuất khẩu với chu kỳ thời tiết tại khu vực khai thác và vận chuyển; xây dựng mô hình dự trữ an toàn cho dầu động cơ và đá thô trong mùa mưa bão.
- Hoàn thiện tổ chức thực hiện thu mua, dự trữ: Chuẩn hóa quy trình kiểm tra KCS tại điểm mỏ trước khi vận chuyển về kho; nâng cấp hệ thống bãi chứa tại Nghi Sơn để chống rửa trôi, xói mòn và giảm tác động hóa học do ẩm mốc.
- Hoàn thiện công tác giám sát, đánh giá: Ban hành quy chế thưởng phạt vật chất gắn liền với mức độ hoàn thành chỉ tiêu định mức tiêu hao và hao hụt nguyên vật liệu đối với công nhân vận hành máy và thủ kho.
Kết quả và đóng góp
Kết quả nghiên cứu chính
- Đã lượng hóa toàn diện các chỉ tiêu quản trị vật tư tại Công ty TNHH XNK Geo Pacific qua chuỗi số liệu 4 năm (2016–2019), chỉ ra mối liên hệ giữa việc gia tăng quy mô sản lượng (từ 405.194 tấn năm 2016 lên 708.149 tấn năm 2019) với hiệu quả kiểm soát tỷ lệ tồn kho đá thô ở ngưỡng an toàn 2–3%.
- Hệ thống hóa bảng định mức kỹ thuật chi tiết cho 5 phân cấp chất lượng đá vôi (từ loại A đến loại C với hệ số tiêu hao từ 1,20 tấn/tấn đến 1,03 tấn/tấn) và định mức tiêu hao nhiên liệu máy móc (14 lít dầu/giờ/máy).
- Phân tích cơ cấu lao động (75 người) và cơ cấu tổ chức, chứng minh tính phù hợp của việc bố trí 67,34% nhân sự cho bộ phận kho bãi và máy móc vận tải đối với đặc thù sản xuất gia công khoáng sản thô.
Đóng góp thực tiễn
- Đề tài cung cấp giải pháp tái cơ cấu bộ máy quản trị vật tư chuyên biệt cho các doanh nghiệp xuất nhập khẩu khoáng sản quy mô vừa, giải quyết tình trạng kiêm nhiệm giữa quản lý tác nghiệp và điều hành chiến lược.
- Đưa ra khung quy trình 5 bước hoàn thiện từ khâu định mức, lập kế hoạch, thu mua, kho bãi đến giám sát đánh giá, có thể áp dụng trực tiếp cho thực tế vận hành tại bãi tập kết xuất khẩu cảng Nghi Sơn (Thanh Hóa).
Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp
- Hạn chế: Phạm vi khảo sát tập trung tại một doanh nghiệp đơn lẻ (Công ty TNHH XNK Geo Pacific) với dòng sản phẩm duy nhất là đá vôi trắng xuất khẩu sang thị trường Trung Quốc theo điều kiện FOB. Các số liệu tài chính dừng lại ở năm 2019 và số liệu nhân sự cập nhật đến tháng 8/2020, chưa phản ánh đầy đủ tác động của các biến động kinh tế toàn cầu giai đoạn sau năm 2020.
- Hướng nghiên cứu tiếp:
- Mở rộng nghiên cứu sang các phương thức giao hàng quốc tế phức tạp hơn (như CIF, CFR) đòi hỏi quản trị logistics chuỗi cung ứng quốc tế.
- Nghiên cứu ứng dụng các phần mềm chuyên dụng (ERP, MRP) trong công tác hoạch định nhu cầu nguyên vật liệu và quản lý tồn kho thời gian thực cho ngành khoáng sản.
Giá trị tham khảo
Tài liệu này là nguồn tham khảo hữu ích cho:
- Sinh viên các ngành Quản lý kinh tế, Quản trị kinh doanh, Quản trị chuỗi cung ứng: Tham khảo cấu trúc một chuyên đề thực tập tốt nghiệp phân tích chuyên sâu về quản trị nguyên vật liệu, phương pháp phân tích số liệu tài sản - nguồn vốn, kết quả kinh doanh và cơ cấu nhân sự.
- Các nhà quản lý doanh nghiệp khai thác, chế biến và xuất khẩu khoáng sản: Tham khảo phương pháp xây dựng định mức tiêu hao đá vôi thô, phương pháp phân loại phẩm cấp sản phẩm và kinh nghiệm tổ chức đội xe vận tải nội bộ nhằm cắt giảm chi phí trung gian.
Câu hỏi thường gặp
1. Tiền thân của Công ty TNHH Xuất nhập khẩu Geo Pacific là đơn vị nào và hoạt động chính hiện nay là gì?
Tiền thân của công ty là Công ty TNHH XNK Hoàng Anh Nghệ An, thành lập ngày 09/12/2011. Đến ngày 03/03/2020, công ty đổi tên thành Công ty TNHH XNK Geo Pacific. Hoạt động kinh doanh chính hiện nay là gia công (sàng, lọc, đập nhỏ, phân loại) và xuất khẩu đá vôi trắng sang thị trường Trung Quốc theo điều kiện FOB.
2. Chi phí nguyên vật liệu chiếm tỷ trọng khoảng bao nhiêu trong tổng chi phí sản xuất của doanh nghiệp?
Theo cơ sở lý luận được trình bày trong đề tài, chi phí nguyên vật liệu trong các doanh nghiệp sản xuất thường chiếm tỷ trọng rất lớn, dao động từ 50% đến 80% tổng chi phí sản xuất.
3. Định mức tiêu hao nguyên liệu đá vôi thô cho các loại đá thành phẩm tại Geo Pacific được quy định như thế nào?
Định mức tiêu hao đá thô được phân cấp theo chất lượng đá thành phẩm:
- Đá loại A: 1,20 tấn đá thô / tấn thành phẩm.
- Đá loại B+: 1,12 tấn đá thô / tấn thành phẩm.
- Đá loại B: 1,08 tấn đá thô / tấn thành phẩm.
- Đá loại C+: 1,05 tấn đá thô / tấn thành phẩm.
- Đá loại C: 1,03 tấn đá thô / tấn thành phẩm.
4. Định mức tiêu hao nhiên liệu cho máy móc vận chuyển tại công ty là bao nhiêu?
Đối với các loại máy móc vận chuyển như máy ủi, máy xúc tại kho bãi, định mức tiêu hao dầu động cơ được quy định là 14 lít / giờ / máy.
5. Cơ cấu nhân sự của Công ty Geo Pacific (tính đến tháng 8/2020) có đặc điểm gì nổi bật?
Tổng số nhân sự là 75 người, trong đó tập trung phần lớn ở Bộ phận kho (30 người, chiếm 40,67%) và Bộ phận máy móc vận chuyển (20 người, chiếm 26,67%). Lao động là nam giới chiếm 80% (60 người); lao động trẻ từ 18–30 tuổi chiếm 49% (37 người); và lao động có trình độ tốt nghiệp THPT chiếm 76% (57 người).
Kết luận
Chuyên đề tốt nghiệp đã hệ thống hóa toàn diện cơ sở lý luận và phân tích sâu sắc thực trạng quản lý nguyên vật liệu tại Công ty TNHH Xuất nhập khẩu Geo Pacific trong giai đoạn 2016–2019. Kết quả nghiên cứu làm rõ các ưu điểm trong việc duy trì tỷ lệ tồn kho đá thô thấp (2–3%) và định mức tiêu hao nhiên liệu máy móc chặt chẽ, đồng thời chỉ ra các hạn chế trong cơ cấu bộ máy quản trị kiêm nhiệm. Trên cơ sở đó, hệ thống 5 nhóm giải pháp được đề xuất mang tính khả thi cao, góp phần giúp doanh nghiệp tối ưu hóa chi phí đầu vào và nâng cao năng lực cạnh tranh xuất khẩu khoáng sản đến năm 2025.