Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu
Trong nền kinh tế thị trường mở và xu thế hội nhập quốc tế, hệ thống ngân hàng thương mại (NHTM) đóng vai trò là huyết mạch tài chính của quốc gia. Cùng với sự phát triển của nền kinh tế, mức độ cạnh tranh giữa các tổ chức tín dụng ngày càng trở nên gay gắt. Để tồn tại, giữ vững vị thế và mở rộng quy mô, mục tiêu hàng đầu và là thước đo cốt lõi đánh giá hiệu quả hoạt động của mỗi ngân hàng chính là lợi nhuận và khả năng sinh lời. Lợi nhuận không chỉ đảm bảo quyền lợi cho các chủ sở hữu, tạo nguồn vốn tích lũy phục vụ tái đầu tư mà còn khẳng định năng lực cạnh tranh và uy tín của ngân hàng trên thị trường. Trước những biến động kinh tế vĩ mô phức tạp và áp lực xử lý rủi ro nội tại sau cuộc khủng hoảng tài chính toàn cầu năm 2008, việc nghiên cứu có hệ thống các yếu tố tác động đến khả năng sinh lời là yêu cầu cấp thiết đối với công tác quản trị ngân hàng.
Đề tài "Phân tích các nhân tố ảnh hưởng tới khả năng sinh lời của các Ngân hàng Thương mại" do sinh viên Nguyễn Nhật Nam (Lớp Toán Kinh Tế 59, Khoa Toán Kinh tế, Trường Đại học Kinh tế Quốc dân) thực hiện dưới sự hướng dẫn của ThS. Nguyễn Thị Thùy Trang vào năm 2020. Nghiên cứu tập trung giải quyết các mục tiêu và nhiệm vụ cụ thể:
- Hệ thống hóa cơ sở lý luận về NHTM, các nghiệp vụ kinh doanh và các chỉ tiêu đánh giá khả năng sinh lời của NHTM.
- Phân tích thực trạng hoạt động kinh doanh, diễn biến lợi nhuận và năng lực tài chính của các NHTM cổ phần (NHTMCP) niêm yết tại Việt Nam trong giai đoạn 2008 – 2018.
- Xây dựng mô hình kinh tế lượng nhằm lượng hóa chiều hướng và mức độ tác động của các nhân tố bên trong (vi mô) và bên ngoài (vĩ mô) tới khả năng sinh lời của các ngân hàng.
- Đề xuất các khuyến nghị và giải pháp quản trị dựa trên kết quả ước lượng thực nghiệm nhằm nâng cao hiệu quả sinh lời cho hệ thống NHTMCP.
- Đối tượng nghiên cứu: Các mối quan hệ tác động giữa các nhân tố vi mô (đặc trưng ngân hàng) và nhân tố vĩ mô đến khả năng sinh lời của các NHTMCP niêm yết.
- Phạm vi nghiên cứu:
- Không gian: 9 ngân hàng thương mại cổ phần niêm yết trên thị trường chứng khoán Việt Nam, bao gồm: ACB, BIDV, Eximbank (EXB), MBBank (MB), NCB, SHB, Sacombank (STB), Vietcombank (VCB), VietinBank (VTB).
- Thời gian: Giai đoạn 11 năm từ ngày 01/01/2008 đến ngày 30/06/2018 (chuỗi dữ liệu thường niên giai đoạn 2008 – 2018).
Cơ sở lý thuyết và phương pháp
Khung lý thuyết và khái niệm sử dụng
Đề tài tiếp cận hệ thống lý luận căn bản về ngân hàng thương mại theo Luật Các tổ chức tín dụng (2010) và Luật Ngân hàng Nhà nước Việt Nam (2010), xác định NHTM là loại hình doanh nghiệp đặc biệt kinh doanh tiền tệ và dịch vụ tài chính với 3 chức năng cốt lõi:
- Chức năng trung gian tín dụng: Cầu nối dẫn vốn giữa chủ thể thừa vốn và chủ thể thiếu vốn, hưởng lợi nhuận từ chênh lệch lãi suất huy động và cho vay.
- Chức năng trung gian thanh toán: Cung ứng các phương tiện thanh toán không dùng tiền mặt (séc, ủy nhiệm chi, thẻ tín dụng, ngân hàng điện tử), giúp tiết kiệm chi phí giao dịch cho xã hội.
- Chức năng tạo tiền: Mở rộng khối lượng tiền tệ trong nền kinh tế thông qua cơ chế huy động và cấp tín dụng nhiều vòng dưới sự điều tiết của tỷ lệ dự trữ bắt buộc từ Ngân hàng Trung ương.
Về đo lường khả năng sinh lời, nghiên cứu sử dụng 2 thước đo kế toán tài chính tiêu chuẩn:
- Tỷ suất sinh lời trên tổng tài sản (ROA): Đo lường hiệu quả chuyển hóa một đồng tài sản thành lợi nhuận sau thuế, phản ánh năng lực quản trị tài sản của ngân hàng:
$$\text{ROA} = \frac{\text{Lợi nhuận sau thuế}}{\text{Tổng tài sản bình quân}}$$
- Tỷ suất sinh lời trên vốn chủ sở hữu (ROE): Thước đo lợi nhuận tạo ra trên mỗi đồng vốn của cổ đông, phản ánh mức độ hấp dẫn của cổ phiếu ngân hàng:
$$\text{ROE} = \frac{\text{Lợi nhuận sau thuế}}{\text{Vốn chủ sở hữu bình quân}}$$
Theo chuẩn mực tài chính của tổ chức xếp hạng tín nhiệm Moody's, ngưỡng an toàn và hiệu quả sinh lời được khuyến nghị đạt mức $\text{ROA} > 1%$ và $\text{ROE} \in [12%, 15%]$.
Phương pháp nghiên cứu và nguồn dữ liệu
Nghiên cứu áp dụng quy trình phân tích định lượng dựa trên số liệu thứ cấp:
- Phương pháp thu thập và xử lý số liệu: Thu thập dữ liệu tài chính vi mô từ Báo cáo tài chính kiểm toán và Báo cáo thường niên của 9 NHTMCP niêm yết trong giai đoạn 2008 – 2018. Dữ liệu vĩ mô được trích xuất từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế (IMF), Ngân hàng Thế giới (WB), Tổng cục Thống kê (GSO) và Ủy ban Chứng khoán Nhà nước. Số liệu được làm sạch và nhập liệu bằng Microsoft Excel.
- Phương pháp phân tích kinh tế lượng: Nghiên cứu sử dụng kỹ thuật hồi quy dữ liệu bảng (Panel Data) trên phần mềm STATA 14. Quy trình kiểm định và lựa chọn mô hình bao gồm:
- Hồi quy mô hình bình phương nhỏ nhất gộp (Pooled OLS).
- Hồi quy mô hình tác động cố định (Fixed Effects Model - FEM) và mô hình tác động ngẫu nhiên (Random Effects Model - REM).
- Kiểm định Breusch-Pagan Lagrange Multiplier (
xttest0) để lựa chọn giữa Pooled OLS và REM.
- Kiểm định Hausman (
hausman) để kiểm tra sự tương quan giữa các sai số ngẫu nhiên và biến giải thích, từ đó đưa ra lựa chọn tối ưu giữa FEM và REM.
Nội dung chính theo từng chương
CHƯƠNG 1: CƠ SỞ LÝ LUẬN
Chương 1 xây dựng bức tranh tổng thể về cơ sở lý thuyết và các nghiên cứu thực nghiệm tiền bối. Tác giả phân tích 6 vai trò quan trọng của NHTM đối với nền kinh tế: cung cấp vốn thúc đẩy lực lượng sản xuất, làm cầu nối giữa doanh nghiệp với thị trường, là công cụ để Nhà nước điều tiết vĩ mô, làm cầu nối tài chính quốc gia và quốc tế, giảm thiểu chi phí giao dịch và rủi ro bất đối xứng thông tin, và hỗ trợ hoàn thiện môi trường kinh doanh.
Chương này cũng tổng hợp cơ cấu thu nhập (thu nhập lãi tín dụng, dịch vụ thanh toán - ngân quỹ, thu hoạt động khác) và cơ cấu chi phí (chi phí trả lãi huy động vốn, chi phí dịch vụ, chi phí nhân viên, dự phòng rủi ro), đồng thời phân loại các nhân tố ảnh hưởng thành hai nhóm:
- Nhân tố nội tại: Quy mô tài sản (SIZE), Quy mô vốn chủ sở hữu (CA), Thời gian hoạt động (AGE).
- Nhân tố vĩ mô bên ngoài: Tăng trưởng kinh tế (RGDP), Tỷ lệ lạm phát (INF).
Phần tổng quan nghiên cứu tổng hợp kết quả của các công trình thực nghiệm quốc tế về các yếu tố tác động tới tỷ suất sinh lời ngân hàng:
| Tác giả |
Mẫu nghiên cứu & Phương pháp |
Các biến tác động và chiều hướng |
| Serish Gul, Faiza Irshad, Khalid Zaman (2011) |
15 NHTM hàng đầu Pakistan (2005–2009), Pooled OLS |
Quy mô (+), Tiền gửi (+), Tăng trưởng GDP (+), Lạm phát (+); Vốn cổ phần (-), Vốn hóa thị trường (-) |
| Dietrich & Wanzenried (2011) |
453 NHTM Thụy Sĩ (1999–2008), FEM |
Vốn CSH/Tổng tài sản (-), Chi phí HĐ/Thu nhập HĐ (-), Thuế suất (-); Kỳ hạn lãi suất (+), Vốn hóa TTCK (+) |
| Aremu M. Ayanda, Imoh Christopher, Mustapha A. Mudashiru (2013) |
Các NHTM Nigeria (1980–2010), Pooled OLS |
Tỷ lệ trích lập dự phòng (-), Vốn CSH/Tổng tài sản (-); Chi phí lương/Tổng tài sản (+), Chi phí nhân viên/LN (+) |
| Trujillo-Ponce (2013) |
89 NHTM Tây Ban Nha (1999–2009), SCMM |
Dư nợ cho vay/Tổng tài sản (+), Tăng trưởng kinh tế (+); Nợ xấu (-), Chi phí HĐ/Thu nhập HĐ (-) |
| Alexiou & Sofoklis (2009) |
6 NHTM hàng đầu Hy Lạp (2000–2007), FEM |
Vốn CSH/Tổng tài sản (+), Quy mô ngân hàng (+); Rủi ro tín dụng (-), Chi phí HĐ/Thu nhập HĐ (-) |
| Husni Ali Khrawish (2011) |
14 NHTM Jordan (2000–2010), Pooled OLS |
Quy mô (+), Cho vay/Tổng tài sản (+), NIM (+); Tăng trưởng GDP (-), Tỷ lệ lạm phát (-) |
CHƯƠNG 2: THỰC TRẠNG HOẠT ĐỘNG KINH DOANH CỦA CÁC NGÂN HÀNG THƯƠNG MẠI
Chương 2 trình bày hồ sơ hoạt động của 9 NHTMCP niêm yết (ACB, BIDV, EXIMBANK, MB, NCB, SHB, STB, VCB, VIETINBANK) và phân tích sâu các chỉ tiêu tài chính, môi trường vĩ mô giai đoạn 2008 – 2018:
1. Diễn biến tỷ suất sinh lời trên tổng tài sản (ROA)
Số liệu trích xuất từ Báo cáo thường niên của 9 ngân hàng phản ánh rõ nét tác động của chu kỳ kinh tế và chính sách tiền tệ:
| Năm |
ACB |
BIDV |
EXB |
MBB |
NCB |
SHB |
STB |
VCB |
VTB |
| 2008 |
2,10% |
0,81% |
1,47% |
1,57% |
0,52% |
1,35% |
1,62% |
0,53% |
0,23% |
| 2009 |
1,31% |
0,95% |
1,73% |
1,70% |
0,60% |
1,16% |
1,43% |
1,54% |
0,53% |
| 2010 |
1,14% |
1,03% |
1,38% |
1,59% |
0,78% |
0,97% |
1,59% |
1,40% |
0,93% |
| 2011 |
1,14% |
0,79% |
1,66% |
1,38% |
0,74% |
1,06% |
1,94% |
1,15% |
0,98% |
| 2012 |
0,30% |
0,53% |
0,24% |
1,32% |
0,01% |
1,46% |
0,90% |
1,07% |
0,96% |
| 2013 |
0,50% |
0,74% |
0,39% |
1,27% |
0,06% |
0,70% |
1,76% |
0,93% |
1,01% |
| 2014 |
0,53% |
0,77% |
0,21% |
1,25% |
0,02% |
0,60% |
1,50% |
0,79% |
0,87% |
| 2015 |
0,51% |
0,75% |
0,32% |
1,14% |
0,01% |
0,50% |
0,51% |
0,79% |
0,73% |
| 2016 |
0,57% |
0,62% |
0,24% |
1,13% |
0,02% |
0,39% |
0,03% |
0,87% |
0,72% |
| 2017 |
0,74% |
0,58% |
0,21% |
1,11% |
0,03% |
0,54% |
0,32% |
0,88% |
0,68% |
| 2018 |
1,56% |
0,57% |
0,43% |
1,71% |
0,05% |
0,52% |
0,44% |
1,36% |
0,47% |
Đặc điểm giai đoạn:
- 2008 – 2011: ROA duy trì ở mức cao tương đối; nhiều ngân hàng đạt trên 1% (ACB, MBB, STB, VCB).
- Năm 2012: Giai đoạn khủng hoảng nợ xấu và sự kiện biến động lãnh đạo/hoạt động khiến ROA toàn ngành sụt giảm nghiêm trọng. ROA của ACB giảm 73,13% (xuống 0,30%) do thua lỗ kinh doanh vàng và ngoại hối; NCB giảm 98,64% (xuống mức chạm đáy 0,01%).
- 2013 – 2016: Hiệu quả sinh lời suy giảm kéo dài do áp lực trích lập dự phòng rủi ro nợ xấu. ROA bình quân năm 2015 đạt 0,58% và năm 2016 giảm xuống 0,51%.
- 2017 – 2018: Xu hướng phục hồi rõ nét, ROA bình quân đạt 0,79% vào năm 2018; các ngân hàng MBB (1,71%), ACB (1,56%), VCB (1,36%) phục hồi mạnh mẽ vượt ngưỡng 1%.
2. Tình hình kinh tế vĩ mô và lạm phát (INF)
Lạm phát Việt Nam biến động dữ dội: đạt đỉnh 19,89% năm 2008 do nới lỏng tiền tệ và đầu tư công; giảm còn 6,88% năm 2009; tăng vọt trở lại mức 11,75% (năm 2010) và 18,6% - 18,7% (năm 2011). Từ năm 2012, với việc ban hành Nghị quyết số 11/2011/NQ-CP và Nghị quyết số 01/2012/NQ-CP, lạm phát được kiểm soát chặt chẽ, giảm xuống 6,04% (năm 2013), 1,84% (năm 2014), chạm đáy 0,6% (năm 2015) và duy trì ổn định quanh mức 2,66% - 3,5% giai đoạn 2016 – 2018.
3. Quy mô tài sản và Vốn chủ sở hữu
- Quy mô tổng tài sản: Tăng trưởng liên tục gấp gần 4 lần, từ mức 840.735 nghìn tỷ đồng (năm 2008) lên hơn 3.000 nghìn tỷ đồng (năm 2018). Tuy nhiên, năm 2012 chứng kiến tăng trưởng âm tại ACB (giảm 104.711 tỷ đồng), EXB và NCB. SHB có bước nhảy vọt tài sản tăng 22 lần sau thương vụ sáp nhập Habubank (HBB) năm 2012.
- Quy mô vốn chủ sở hữu: Tăng từ 72.771 tỷ đồng (năm 2008) lên gấp 4 lần vào năm 2018. Các ngân hàng đẩy mạnh tăng vốn điều lệ đáp ứng mức vốn pháp định 3.000 tỷ đồng (năm 2010), hệ số CAR 9%, cũng như phát hành cổ phần cho đối tác chiến lược nước ngoài (VCB bán 15% cho Mizuho năm 2012; VietinBank bán cho Tokyo-Mitsubishi UFJ năm 2013 với mức tăng vốn 20.450 tỷ đồng).
4. Đánh giá tổng hợp
- Thành tựu: Năng lực tài chính và quy mô tài sản tăng trưởng vượt bậc; sản phẩm dịch vụ hiện đại hóa (ngân hàng điện tử, thanh toán thẻ); đóng góp quan trọng trong việc luân chuyển vốn phục vụ tăng trưởng kinh tế bền vững.
- Hạn chế: Quy mô tài sản của các NHTM Việt Nam còn rất khiêm tốn so với khu vực và thế giới (ngân hàng lớn nhất là VietinBank đạt khoảng 41 tỷ USD, thấp hơn nhiều so với mức sàn 237 tỷ USD của Top 100 ngân hàng thế giới); công tác quản trị rủi ro và xử lý nợ xấu tồn đọng tại VAMC còn chậm; việc chạy đua mở mạng lưới chi nhánh và tăng lãi suất huy động làm gia tăng chi phí, xói mòn khả năng sinh lời.
CHƯƠNG 3: MÔ HÌNH KINH TẾ LƯỢNG ĐÁNH GIÁ ẢNH HƯỞNG CÁC YẾU TỐ ĐẾN KHẢ NĂNG SINH LỜI CỦA NHTM
Chương 3 thiết lập khung mô hình kinh tế lượng đo lường tác động của các biến vi mô và vĩ mô đến ROA và ROE của 9 NHTMCP trong giai đoạn 2008 – 2018:
Hệ thống biến số trong mô hình
-
Biến phụ thuộc:
- $\text{ROA}_{it}$: Tỷ suất sinh lời trên tổng tài sản của ngân hàng $i$ tại năm $t$.
- $\text{ROE}_{it}$: Tỷ suất sinh lời trên vốn chủ sở hữu của ngân hàng $i$ tại năm $t$.
-
Nhóm biến độc lập bên trong (Vi mô):
| Ký hiệu |
Tên biến |
Đo lường / Công thức |
Kỳ vọng tác động |
| $\text{SIZE}_{it}$ |
Quy mô tài sản |
$\ln(\text{Tổng tài sản})$ |
Dương (+) / Âm (-) |
| $\text{CA}_{it}$ |
Quy mô vốn chủ sở hữu |
$\frac{\text{Vốn chủ sở hữu}}{\text{Tổng tài sản}}$ |
Dương (+) |
| $\text{AGE}_{it}$ |
Thời gian hoạt động |
$\text{Năm tài chính} - \text{Năm thành lập}$ |
Dương (+) |
- Nhóm biến độc lập bên ngoài (Vĩ mô):
| Ký hiệu |
Tên biến |
Đo lường / Công thức |
Kỳ vọng tác động |
| $\text{RGDP}_t$ |
Tăng trưởng kinh tế |
Tốc độ tăng trưởng GDP thực tế hàng năm |
Dương (+) |
| $\text{INF}_t$ |
Lạm phát |
Tốc độ tăng chỉ số giá tiêu dùng CPI hàng năm |
Âm (-) |
Phương trình mô hình kinh tế lượng
- Mô hình 1 (Hàm ROA):
$$\text{ROA}{it} = \beta_0 + \beta_1 \text{SIZE}{it} + \beta_2 \text{CA}{it} + \beta_3 \text{AGE}{it} + \beta_4 \text{RGDP}_t + \beta_5 \text{INF}t + u{it}$$
- Mô hình 2 (Hàm ROE):
$$\text{ROE}{it} = \alpha_0 + \alpha_1 \text{SIZE}{it} + \alpha_2 \text{CA}{it} + \alpha_3 \text{AGE}{it} + \alpha_4 \text{RGDP}_t + \alpha_5 \text{INF}t + v{it}$$
Trong đó: $i = 1, \dots, 9$ (9 ngân hàng quan sát); $t = 2008, \dots, 2018$ (11 năm quan sát); $u_{it}, v_{it}$ là các sai số ngẫu nhiên.
Kết quả và đóng góp
Kết quả nghiên cứu chính
- Lựa chọn mô hình hồi quy tối ưu:
- Qua các kiểm định Breusch-Pagan LM (
xttest0) và kiểm định Hausman (hausman), nghiên cứu xác định mô hình tác động ngẫu nhiên (Random Effects Model - REM) là mô hình thích hợp nhất để ước lượng tác động của các nhân tố đến cả hai biến phụ thuộc ROA và ROE đối với mẫu 9 NHTMCP niêm yết giai đoạn 2008 – 2018.
- Mối quan hệ giữa các nhân tố và khả năng sinh lời:
- Tỷ lệ an toàn vốn / Vốn chủ sở hữu (CA): Thể hiện mối tương quan thuận có ý nghĩa thống kê đối với khả năng sinh lời. Ngân hàng có tỷ lệ vốn chủ sở hữu dày dặn tạo dựng được niềm tin thị trường, giảm chi phí huy động vốn rủi ro và tăng cường khả năng chống chịu trước các cú sốc tài chính.
- Quy mô tài sản (SIZE): Cho thấy tính chất hai mặt của hiệu quả kinh tế theo quy mô; việc gia tăng quy mô tài sản thuần túy nhưng thiếu kiểm soát chất lượng tín dụng (như trường hợp nợ xấu tăng cao năm 2012) có thể làm giảm hiệu quả sinh lời.
- Thời gian hoạt động (AGE): Đại diện cho uy tín thương hiệu và kinh nghiệm thẩm định dự án, hỗ trợ tích cực cho sự ổn định lợi nhuận.
- Tăng trưởng kinh tế vĩ mô (RGDP) và Lạm phát (INF): Tăng trưởng kinh tế hỗ trợ mở rộng tín dụng lành mạnh, trong khi lạm phát cao làm gia tăng chi phí vốn huy động, gia tăng rủi ro kỳ hạn và kéo giảm tỷ suất sinh lời của ngân hàng.
Kiến nghị và giải pháp của tác giả
- Tăng cường năng lực vốn tự có: Các NHTMCP cần chủ động nâng cao quy mô vốn chủ sở hữu thông qua giữ lại lợi nhuận, phát hành cổ phiếu cho cổ đông chiến lược quốc tế nhằm đảm bảo hệ số CAR và hấp thụ rủi ro.
- Nâng cao chất lượng thẩm định tín dụng và kiểm soát nợ xấu: Chuyển dịch định hướng kinh doanh từ tăng trưởng tín dụng nóng theo số lượng sang kiểm soát chặt chẽ chất lượng tài sản có rủi ro; tuân thủ nghiêm ngặt quy định trích lập dự phòng.
- Đa dạng hóa cơ cấu nguồn thu: Đẩy mạnh phát triển dịch vụ ngân hàng bán lẻ, thanh toán điện tử, kinh doanh ngoại hối và bảo hiểm để giảm sự phụ thuộc quá mức vào biên lãi thuần (NIM) truyền thống.
- Tối ưu hóa chi phí vận hành: Kiểm soát mạng lưới chi nhánh vật lý, tinh gọn bộ máy và ứng dụng công nghệ ngân hàng số để hạ giá thành dịch vụ.
Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp
- Hạn chế về quy mô mẫu: Nghiên cứu chỉ tập trung khảo sát 9 NHTMCP niêm yết trên thị trường chứng khoán, chưa bao quát toàn bộ hệ thống các NHTM cổ phần chưa niêm yết hoặc ngân hàng 100% vốn Nhà nước tại Việt Nam.
- Hạn chế về biến số giải thích: Mô hình kinh tế lượng tập trung vào các biến cơ bản đại diện cho quy mô, vốn, tuổi hoạt động, GDP và lạm phát; chưa đưa vào các chỉ tiêu chuyên sâu như tỷ lệ chi phí trên thu nhập (CIR), tỷ lệ nợ xấu (NPL), biên lãi thuần (NIM) hoặc rủi ro thanh khoản.
- Hướng nghiên cứu tiếp theo: Mở rộng tập dữ liệu cho toàn bộ hệ thống ngân hàng thương mại Việt Nam, cập nhật giai đoạn sau năm 2018 và áp dụng các kỹ thuật ước lượng nâng cao (như mô hình GMM) để xử lý triệt để hiện tượng nội sinh tiềm ẩn trong dữ liệu tài chính ngân hàng.
Giá trị tham khảo
Tài liệu là nguồn tư liệu thực nghiệm hữu ích đối với:
- Sinh viên và học viên chuyên ngành Toán Kinh tế, Kinh tế học, Tài chính - Ngân hàng: Tham khảo phương pháp xây dựng mô hình kinh tế lượng cho dữ liệu mảng (Panel Data), quy trình thực hiện các kiểm định lựa chọn mô hình (Pooled OLS, FEM, REM, kiểm định Hausman,
xttest0) trên phần mềm STATA 14.
- Nhà nghiên cứu và chuyên viên phân tích tài chính: Cung cấp chuỗi số liệu tài chính chi tiết và bức tranh so sánh hiệu quả sinh lời (ROA, ROE, Tổng tài sản, Vốn chủ sở hữu) của 9 NHTMCP lớn của Việt Nam trải dài qua chu kỳ 11 năm hậu khủng hoảng tài chính (2008 – 2018).
Câu hỏi thường gặp
1. Đề tài khảo sát bao nhiêu ngân hàng và trong giai đoạn nào?
Đề tài thực hiện khảo sát trên 9 ngân hàng thương mại cổ phần niêm yết tại Việt Nam (ACB, BIDV, EXIMBANK, MB, NCB, SHB, STB, VCB, VIETINBANK) với chuỗi số liệu thường niên trong giai đoạn 11 năm từ 2008 đến 2018.
2. Các chỉ tiêu nào được tác giả sử dụng làm biến phụ thuộc đo lường khả năng sinh lời?
Tác giả sử dụng 2 chỉ tiêu tài chính kế toán tiêu chuẩn làm biến phụ thuộc:
- Tỷ suất sinh lời trên tổng tài sản ($\text{ROA} = \text{Lợi nhuận sau thuế} / \text{Tổng tài sản bình quân}$).
- Tỷ suất sinh lời trên vốn chủ sở hữu ($\text{ROE} = \text{Lợi nhuận sau thuế} / \text{Vốn chủ sở hữu bình quân}$).
3. Những biến độc lập nào được đưa vào mô hình nghiên cứu ở Chương 3?
Mô hình nghiên cứu bao gồm:
- Nhóm nhân tố bên trong: Quy mô tài sản ($\text{SIZE} = \ln(\text{Tổng tài sản})$), Quy mô vốn chủ sở hữu ($\text{CA} = \text{Vốn CSH} / \text{Tổng tài sản}$), Thời gian hoạt động ($\text{AGE} = \text{Năm tài chính} - \text{Năm thành lập}$).
- Nhóm nhân tố bên ngoài: Tốc độ tăng trưởng GDP thực tế ($\text{RGDP}$), Tỷ lệ lạm phát dựa trên chỉ số giá tiêu dùng CPI ($\text{INF}$).
4. Phần mềm và quy trình kiểm định kinh tế lượng nào đã được sử dụng?
Nghiên cứu sử dụng phần mềm STATA 14 để hồi quy dữ liệu mảng. Quy trình kiểm định bao gồm việc so sánh giữa Pooled OLS, FEM và REM thông qua kiểm định Breusch-Pagan Lagrange Multiplier (xttest0) và kiểm định Hausman (hausman), qua đó mô hình REM được xác định là phù hợp nhất.
5. Nguyên nhân nào khiến chỉ số ROA bình quân của các NHTMCP sụt giảm mạnh vào năm 2012?
Theo phân tích trong văn bản, năm 2012 ngành ngân hàng chịu ảnh hưởng nặng nề bởi tăng trưởng tín dụng thấp kỷ lục, nợ xấu tăng cao (công bố gần 10%), các vụ án kinh tế nghiêm trọng, cùng với các khoản lỗ lớn phát sinh từ hoạt động kinh doanh vàng, ngoại hối và đầu tư chứng khoán (khiến ROA của ACB giảm 73,13% và NCB giảm 98,64%).
Kết luận
Chuyên đề tốt nghiệp của tác giả Nguyễn Nhật Nam đã hệ thống hóa toàn diện cơ sở lý luận về ngân hàng thương mại và các nhân tố chi phối khả năng sinh lời. Bằng việc kết hợp phương pháp phân tích thực trạng hoạt động giai đoạn 2008 – 2018 và mô hình kinh tế lượng dữ liệu bảng trên STATA 14, đề tài đã chỉ ra vai trò then chốt của tỷ lệ an toàn vốn, quy mô và môi trường kinh tế vĩ mô đối với hiệu quả hoạt động của 9 NHTMCP niêm yết tại Việt Nam. Các kết quả thực nghiệm và khuyến nghị quản trị được trình bày là nguồn tài liệu tham khảo có giá trị học thuật và thực tiễn cho công tác nghiên cứu tài chính - ngân hàng.