Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu
Đề tài "Phân tích thống kê kết quả kinh doanh của Ngân hàng thương mại cổ phần Đầu tư và Phát triển Việt Nam (BIDV) giai đoạn 2005-2013" được thực hiện bởi sinh viên Nhâm Thanh Thanh (Khoa Thống kê, Trường Đại học Kinh tế Quốc dân) dưới sự hướng dẫn của ThS. Nguyễn Minh Thu vào năm 2014.
Về bối cảnh thực tiễn, nghiên cứu được đặt trong giai đoạn nền kinh tế Việt Nam chịu tác động tiêu cực từ cuộc khủng hoảng tài chính toàn cầu 2008–2009 và giai đoạn suy thoái kinh tế kéo dài sau đó. Tốc độ tăng trưởng GDP bình quân của Việt Nam đã sụt giảm từ 7,9% (giai đoạn 2002–2007) xuống còn 5,88% (giai đoạn 2008–2013). Đồng thời, tiến trình tái cơ cấu kinh tế trong nước—tập trung vào tái cấu trúc hệ thống tài chính, đầu tư công và doanh nghiệp nhà nước—đã đặt ra nhiều thách thức đối với khả năng hấp thụ vốn, thanh khoản và kiểm soát rủi ro của các chủ thể kinh tế. Đối với Ngân hàng TMCP Đầu tư và Phát triển Việt Nam (BIDV), đây cũng là thời kỳ chuyển mình mang tính bước ngoặt khi ngân hàng thực hiện cổ phần hóa và chính thức chuyển đổi mô hình hoạt động sang ngân hàng thương mại cổ phần từ ngày 27/04/2012.
Mục tiêu và nhiệm vụ nghiên cứu của đề tài bao gồm:
- Hệ thống hóa tổng quan về lịch sử hình thành, mô hình tổ chức và tình hình hoạt động kinh doanh của BIDV.
- Đánh giá thực trạng và đặc điểm biến động của các chỉ tiêu kết quả kinh doanh chủ yếu (doanh thu và tổng mức tín dụng) qua dãy số thời gian 2005–2013.
- Xây dựng các mô hình hàm xu thế để lượng hóa quy luật biến động theo thời gian của doanh thu và tổng mức tín dụng.
- Vận dụng phương pháp hệ thống chỉ số để bóc tách, lượng hóa mức độ ảnh hưởng của các nhân tố cấu thành đến sự thay đổi của doanh thu và tổng mức tín dụng.
- Đề xuất các nhóm giải pháp và kiến nghị nhằm nâng cao hiệu quả kinh doanh, củng cố năng lực tài chính và kiểm soát chất lượng tín dụng cho ngân hàng.
Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:
- Đối tượng nghiên cứu: Kết quả hoạt động kinh doanh của Ngân hàng TMCP Đầu tư và Phát triển Việt Nam, tập trung vào hai chỉ tiêu phản ánh quy mô và kết quả cốt lõi là doanh thu và tổng mức tín dụng.
- Phạm vi không gian: Toàn bộ hệ thống Ngân hàng TMCP Đầu tư và Phát triển Việt Nam (BIDV).
- Phạm vi thời gian: Dãy số liệu thứ cấp kéo dài 9 năm, từ năm 2005 đến hết năm 2013.
Cơ sở lý thuyết và phương pháp
Khóa luận sử dụng hệ thống lý thuyết thống kê kinh tế và lý thuyết tài chính - ngân hàng để tiếp cận đối tượng nghiên cứu:
- Khái niệm và chỉ tiêu kinh tế: Doanh thu hoạt động ngân hàng (phản ánh toàn bộ số tiền thu được từ hoạt động kinh doanh trong kỳ), tổng mức tín dụng (quy mô cho vay nền kinh tế nhằm mục đích sinh lời), tổng tài sản, tổng nguồn vốn huy động, số lượng lao động, năng suất lao động và hệ số doanh lợi trên tài sản.
- Phương pháp thống kê mô tả: Sử dụng số tuyệt đối và số tương đối nhằm phản ánh quy mô, cơ cấu, tốc độ phát triển liên hoàn, tốc độ phát triển định gốc, tốc độ tăng/giảm và giá trị tuyệt đối của 1% tăng trưởng.
- Phương pháp dãy số thời gian và hàm xu thế: Phân tích quy luật vận động của hiện tượng qua thời gian bằng cách ước lượng các mô hình hồi quy xu thế:
- Hàm tuyến tính: $\hat{Y}_t = b_0 + b_1 t$
- Hàm Parabol (Bậc 2): $\hat{Y}_t = b_0 + b_1 t + b_2 t^2$
- Hàm bậc 3: $\hat{Y}_t = b_0 + b_1 t + b_2 t^2 + b_3 t^3$
- Hàm mũ (Compound): $\hat{Y}_t = b_0 \times b_1^t$
- Tiêu chuẩn lựa chọn mô hình: Dựa trên hệ số xác định ($R^2$), sai số chuẩn của mô hình ($SE$) và mức ý nghĩa thống kê của các hệ số hồi quy ($Sig < 0{,}05$).
- Phương pháp hệ thống chỉ số phân tích nhân tố: Tách biệt ảnh hưởng của từng nhân tố độc lập thông qua mô hình tích số, xác định biến động tương đối ($\Delta I$) và biến động tuyệt đối ($\Delta Y$):
- Biến động doanh thu theo nguồn vốn huy động ($V$) và hiệu quả sử dụng vốn ($H = DT / V$).
- Biến động doanh thu theo tổng tài sản ($TS$) và tỷ suất doanh thu trên tài sản ($H = DT / TS$).
- Biến động doanh thu theo số lượng lao động ($LĐ$) và năng suất lao động bình quân ($W = DT / LĐ$).
- Biến động tổng mức tín dụng theo nguồn vốn huy động ($V$) và tỷ suất tín dụng trên nguồn vốn huy động ($H = TD / V$).
- Biến động tổng mức tín dụng theo hệ thống 3 nhân tố: Tỷ suất tín dụng trên lợi nhuận ($H = TD / LN$), hệ số doanh lợi trên tài sản ($K = LN / TS$) và tổng tài sản ($TS$), theo công thức liên kết: $TD = \frac{TD}{LN} \times \frac{LN}{TS} \times TS$.
Nguồn dữ liệu phục vụ nghiên cứu được trích xuất từ Báo cáo tài chính đã kiểm toán và Báo cáo thường niên của BIDV các năm từ 2005 đến 2013, kết hợp tài liệu từ Ngân hàng Nhà nước Việt Nam và các giáo trình chuyên ngành của Trường Đại học Kinh tế Quốc dân. Các công cụ xử lý dữ liệu gồm phần mềm SPSS và Microsoft Excel.
Nội dung chính theo từng chương
Chương 1: Tổng quan về Ngân hàng TMCP Đầu tư và Phát triển Việt Nam và hướng phân tích
Chương 1 trình bày lịch sử hình thành và phát triển của BIDV qua 4 giai đoạn gắn liền với lịch sử kinh tế đất nước:
- Thời kỳ Ngân hàng Kiến thiết Việt Nam (1957–1981): Thành lập ngày 26/04/1957, thực hiện chức năng quản lý, cấp phát vốn đầu tư xây dựng cơ bản cho các công trình quốc gia.
- Thời kỳ Ngân hàng Đầu tư và Xây dựng Việt Nam (1981–1990): Đổi mới phương thức cung ứng vốn lưu động và nâng cao vai trò tín dụng phục vụ các đơn vị xây lắp, hạch toán kinh tế.
- Thời kỳ Ngân hàng Đầu tư và Phát triển Việt Nam (1990–27/04/2012): Chuyển đổi theo mô hình ngân hàng thương mại đa năng, đẩy mạnh hiện đại hóa công nghệ, tái cấu trúc quản trị và mở rộng quan hệ đối ngoại.
- Thời kỳ Ngân hàng TMCP Đầu tư và Phát triển Việt Nam (Từ 27/04/2012 đến nay): Tổ chức thành công Đại hội đồng cổ đông lần thứ nhất sau cổ phần hóa, triển khai phương án tái cơ cấu 2012–2015 và chiến lược phát triển đến năm 2020.
Về quy mô mạng lưới, tính đến thời điểm nghiên cứu, BIDV sở hữu 117 chi nhánh, hơn 551 điểm giao dịch, 1.300 máy ATM/POS trên 63 tỉnh/thành phố; các công ty con phi ngân hàng (BSC, Công ty Cho thuê tài chính, BIC với 20 chi nhánh); hiện diện thương mại tại Lào, Campuchia, Myanmar, Nga, Cộng hòa Séc; cùng các liên doanh quốc tế như VID-Public, Lào - Việt, VRB (Việt - Nga), Tháp BIDV và BIDV - Vietnam Partners.
Kết quả tài chính sơ bộ ghi nhận: Đến ngày 31/12/2013, tổng tài sản của BIDV đạt 550.000 tỷ đồng (tăng 12% so với năm 2012); nguồn vốn huy động đạt 472.000 tỷ đồng (trong đó huy động thị trường 1 đạt 417.000 tỷ đồng, tăng 16%); dư nợ tín dụng đạt 391.000 tỷ đồng (tăng 16,7%); nợ xấu được kiểm soát ở mức 2,3%. Trên cơ sở đó, tác giả xác định khung phân tích thống kê tập trung vào hai trục chỉ tiêu cốt lõi: Doanh thu và Tổng mức tín dụng.
Chương 2: Phân tích thống kê kết quả kinh doanh Ngân hàng TMCP Đầu tư và Phát triển Việt Nam giai đoạn 2005-2013
Chương 2 là nội dung trọng tâm của khóa luận, bao gồm phân tích đặc điểm biến động, ước lượng mô hình hồi quy xu thế và phân tích hệ thống chỉ số.
1. Đặc điểm biến động dãy số thời gian của Doanh thu và Tổng mức tín dụng
Dữ liệu tổng hợp từ Báo cáo tài chính BIDV cho thấy kết quả kinh doanh liên tục tăng trưởng về giá trị tuyệt đối qua các năm:
| Năm |
Doanh thu (Tỷ đồng) |
Tốc độ tăng DT liên hoàn (%) |
Tổng mức tín dụng (Tỷ đồng) |
Tốc độ tăng TD liên hoàn (%) |
| 2005 |
4.098,34 |
— |
85.434,38 |
— |
| 2006 |
4.740,07 |
15,66 |
98.638,84 |
15,45 |
| 2007 |
7.810,90 |
64,78 |
131.983,60 |
33,80 |
| 2008 |
8.369,89 |
7,16 |
160.982,50 |
21,97 |
| 2009 |
10.153,97 |
21,31 |
206.401,90 |
28,21 |
| 2010 |
11.487,80 |
13,14 |
254.191,60 |
23,15 |
| 2011 |
15.414,48 |
34,18 |
293.937,10 |
15,64 |
| 2012 |
16.676,84 |
8,19 |
339.923,70 |
15,64 |
| 2013 |
19.219,29 |
15,24 |
391.035,10 |
15,04 |
| Bình quân |
10.885,73 |
21,31 |
218.058,70 |
20,94 |
- Về doanh thu: Doanh thu bình quân đạt 10.885,73 tỷ đồng/năm; lượng tăng tuyệt đối bình quân là 1.890,12 tỷ đồng/năm; tốc độ phát triển bình quân đạt 121,31% (tương ứng tốc độ tăng bình quân 21,31%/năm). Năm 2007 có mức tăng trưởng doanh thu đột biến cao nhất (+64,78%, tăng 3.070,83 tỷ đồng). Năm 2008 và 2012 ghi nhận tốc độ tăng trưởng thấp nhất (lần lượt là 7,16% và 8,19%) do ảnh hưởng của khủng hoảng tài chính và quá trình chuyển đổi cổ phần hóa.
- Về tổng mức tín dụng: Tổng mức tín dụng bình quân đạt 218.058,70 tỷ đồng; lượng tăng tuyệt đối bình quân đạt 38.200,08 tỷ đồng/năm; tốc độ phát triển bình quân đạt 120,94% (tương ứng tốc độ tăng bình quân 20,94%/năm). Tốc độ tăng trưởng tín dụng đạt đỉnh vào năm 2007 (+33,80%) và duy trì ở mức ổn định quanh ngưỡng 15% trong giai đoạn 2011–2013.
2. Kết quả ước lượng mô hình xu thế biến động theo thời gian
Phân tích hồi quy bằng phần mềm SPSS cho dãy số thời gian $t$ ($t=1$ năm 2005 đến $t=9$ năm 2013) mang lại các kết quả sau:
| Chỉ tiêu |
Dạng hàm hồi quy |
Phương trình hồi quy ước lượng |
$R^2$ |
$SE$ |
Đánh giá & Lựa chọn |
| Doanh thu |
Tuyến tính |
$\hat{Y}_t = 1910{,}320 + 1334{,}133t$ |
0,977 |
849,813 |
Được chọn (các hệ số đều có $Sig < 0{,}05$) |
|
Bậc 2 |
$\hat{Y}_t = 2848{,}991 + 1084{,}034t + 82{,}629t^2$ |
0,987 |
701,475 |
Hệ số $b_2$ không có ý nghĩa thống kê ($Sig = 0{,}084$) |
|
Bậc 3 |
$\hat{Y}_t = 2780{,}758 + 1149{,}371t + 67{,}121t^2 + 1{,}034t^3$ |
0,987 |
768,229 |
Các hệ số bậc cao có $Sig > 0{,}05$ |
|
Hàm mũ |
$\hat{Y}_t = 3664{,}243 \times (1{,}214)^t$ |
0,968 |
1061,884 |
$R^2$ thấp hơn mô hình tuyến tính |
| Tín dụng |
Tuyến tính |
$\hat{Y}_t = 21110{,}950 + 39389{,}559t$ |
0,985 |
14119,884 |
Sai số chuẩn lớn |
|
Bậc 2 (Parabol) |
$\hat{Y}_t = 57176{,}821 + 19717{,}266t + 1967{,}229t^2$ |
0,998 |
5825,812 |
Được chọn ($R^2$ cao, $SE$ nhỏ, các hệ số có $Sig < 0{,}05$) |
|
Bậc 3 |
$\hat{Y}_t = 76891{,}340 + 839{,}120t + 647{,}802t^2 - 298{,}705t^3$ |
0,999 |
3910,037 |
Bị loại do kiểm định ý nghĩa thống kê không tối ưu |
|
Hàm mũ |
$\hat{Y}_t = 71771{,}490 \times (1{,}218)^t$ |
0,989 |
16263,959 |
Sai số chuẩn lớn |
3. Phân tích các nhân tố ảnh hưởng qua phương pháp hệ thống chỉ số
Kết quả bóc tách nhân tố ảnh hưởng được tổng hợp qua các mô hình tích số:
- Ảnh hưởng đến doanh thu:
- Theo Nguồn vốn huy động ($V$) và Hiệu quả sử dụng vốn ($H = DT/V$): Tăng trưởng doanh thu chủ yếu do mở rộng quy mô vốn huy động ($V$ tăng từ 85.747 tỷ đồng năm 2005 lên 472.000 tỷ đồng năm 2013). Hiệu quả sử dụng vốn ($H$) thiếu tính ổn định: Đạt đỉnh 0,0552 vào năm 2007 nhưng giảm xuống 0,0466 (năm 2012) và 0,0407 (năm 2013). Năm 2013 so với 2012, quy mô vốn tăng làm doanh thu tăng 5.309,33 tỷ đồng, trong khi hiệu quả sử dụng vốn giảm làm giảm 2.766,89 tỷ đồng doanh thu.
- Theo Tổng tài sản ($TS$) và Tỷ suất doanh thu trên tài sản ($H = DT/TS$): Tổng tài sản tăng liên tục (từ 121.403,33 tỷ đồng lên 548.386,08 tỷ đồng) đóng vai trò trợ lực chính; tỷ suất doanh thu/tổng tài sản dao động trong khoảng 0,0294 đến 0,0382.
- Theo Lao động ($LĐ$) và Năng suất lao động ($W = DT/LĐ$): Tổng số lao động tăng từ 9.170 người (2005) lên 18.389 người (2013); năng suất lao động bình quân tăng từ 0,4469 tỷ đồng/người lên 1,0451 tỷ đồng/người. Cả hai nhân tố đều đóng góp tích cực vào việc gia tăng doanh thu.
- Ảnh hưởng đến tổng mức tín dụng:
- Theo Vốn huy động ($V$) và Tỷ suất tín dụng trên vốn huy động ($H = TD/V$): Tín dụng tăng trưởng chủ yếu nhờ quy mô huy động vốn mở rộng. Hiệu suất $TD/V$ duy trì mức cao nhưng giảm mạnh vào năm 2013 (đạt 0,8285 so với 0,9964 năm 2005).
- Theo Tỷ suất tín dụng trên lợi nhuận ($TD/LN$), Hệ số doanh lợi ($LN/TS$) và Tổng tài sản ($TS$): Sự gia tăng tín dụng chịu chi phối lớn nhất từ việc mở rộng tổng tài sản $TS$. Hệ số doanh lợi ($LN/TS$) dao động từ 0,0046 (năm 2005) lên mức đỉnh 0,0102 (năm 2010), sau đó giảm về 0,0073 (năm 2013).
Tác giả kết luận: Sự tăng trưởng doanh thu và tín dụng của BIDV trong giai đoạn 2005–2013 chủ yếu diễn ra theo chiều rộng (tăng quy mô vốn, tài sản và nhân lực), trong khi chất lượng và hiệu quả sử dụng vốn chưa thực sự đồng đều, đặc biệt sụt giảm nhẹ trong giai đoạn đầu sau cổ phần hóa.
Kết quả và đóng góp
1. Kết quả nghiên cứu chính
- Khẳng định BIDV duy trì được mức tăng trưởng liên tục về cả doanh thu và quy mô cấp tín dụng trong suốt giai đoạn 2005–2013, không có năm nào bị suy giảm quy mô tuyệt đối.
- Xác định được phương trình toán học mô tả xu thế biến động theo thời gian: Doanh thu vận động theo hàm tuyến tính ($\hat{Y}_t = 1910{,}320 + 1334{,}133t$), trong khi tổng mức tín dụng phát triển theo hàm Parabol bậc 2 ($\hat{Y}_t = 57176{,}821 + 19717{,}266t + 1967{,}229t^2$).
- Lượng hóa chính xác tỷ trọng đóng góp của các nhân tố: Chỉ ra tăng trưởng của BIDV chủ yếu dựa vào gia tăng tổng tài sản và vốn huy động (chiều rộng), còn các chỉ số phản ánh hiệu quả sử dụng vốn và hệ số doanh lợi có dấu hiệu sụt giảm sau năm 2011.
2. Các nhóm giải pháp và kiến nghị
Tác giả đề xuất 2 nhóm giải pháp nhằm cải thiện hiệu quả kinh doanh:
- Nhóm giải pháp nâng cao năng lực tài chính:
- Tăng vốn điều lệ nhằm củng cố năng lực huy động vốn và mở rộng các kênh đầu tư.
- Quản lý hiệu quả danh mục tổng tài sản và nguồn vốn, duy trì niềm tin của khách hàng để thu hút dòng tiền gửi an toàn.
- Nâng cao năng lực quản trị điều hành, tinh gọn cơ cấu tổ chức và linh hoạt trong hoạch định chiến lược kinh doanh.
- Nhóm giải pháp nâng cao hiệu quả huy động vốn và chất lượng tín dụng:
- Nâng cao chất lượng nguồn nhân lực thông qua chuẩn hóa quy trình tuyển dụng, đãi ngộ thỏa đáng và đào tạo bồi dưỡng chuyên môn nghiệp vụ thường xuyên.
- Đẩy mạnh ứng dụng công nghệ thông tin, hiện đại hóa công nghệ ngân hàng và số hóa các sản phẩm dịch vụ mới.
- Tối ưu hóa hoạt động marketing, phân khúc thị trường khách hàng mục tiêu và nâng cao chất lượng chăm sóc khách hàng.
- Đa dạng hóa các hình thức huy động vốn dân cư và tổ chức kinh tế; tăng cường thẩm định khách hàng mới và đánh giá lại khách hàng hiện hữu để kiểm soát nợ xấu.
Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp
- Hạn chế:
- Phạm vi dữ liệu dừng lại ở năm 2013, chưa phản ánh đầy đủ tác động dài hạn của đề án tái cơ cấu BIDV giai đoạn 2012–2015 và chiến lược 2020.
- Dữ liệu phân tích mới chỉ khai thác ở cấp độ tổng hợp toàn hệ thống, chưa đi sâu vào từng phân khúc chi nhánh, khu vực địa lý hoặc từng nhóm sản phẩm dịch vụ cụ thể.
- Đề tài tập trung chính vào hai biến số doanh thu và tín dụng, chưa lượng hóa chi tiết các yếu tố chi phí vốn, chi phí dự phòng rủi ro và các chỉ số an toàn vốn chuyên sâu theo chuẩn Basel.
- Hướng nghiên cứu tiếp:
- Kéo dài chuỗi thời gian phân tích sang các năm tiếp theo để đánh giá toàn diện hiệu quả sau cổ phần hóa.
- Ứng dụng các mô hình kinh tế lượng đa biến (như hồi quy VAR, ECM) nhằm kiểm định tác động của các biến số vĩ mô (lãi suất, lạm phát, GDP) tới tỷ lệ nợ xấu và hiệu quả tài chính của BIDV.
Giá trị tham khảo
Tài liệu là nguồn tham khảo thiết thực cho sinh viên các chuyên ngành Thống kê kinh tế, Thống kê kinh doanh, Tài chính - Ngân hàng và Quản trị kinh doanh. Cụ thể:
- Về phương pháp luận: Khóa luận cung cấp quy trình mẫu về việc kết hợp giữa phân tích dãy số thời gian, kiểm định lựa chọn hàm hồi quy xu thế trên phần mềm SPSS và ứng dụng hệ thống chỉ số để phân tích nhân tố kinh tế.
- Về tư liệu thực tiễn: Cung cấp bộ số liệu thứ cấp chi tiết về hoạt động tài chính, quy mô vốn, mạng lưới và nhân sự của BIDV trong giai đoạn chuyển đổi cơ cấu từ ngân hàng 100% vốn nhà nước sang ngân hàng thương mại cổ phần (2005–2013).
Câu hỏi thường gặp
1. Mô hình hồi quy nào được tác giả lựa chọn để biểu diễn xu thế biến động của tổng mức tín dụng BIDV và các tham số của mô hình là gì?
Tác giả lựa chọn mô hình hàm Parabol (bậc 2) với phương trình:
$$\hat{Y}_t = 57176{,}821 + 19717{,}266t + 1967{,}229t^2$$
Mô hình có hệ số xác định $R^2 = 0{,}998$, sai số chuẩn $SE = 5825{,}812$ và tất cả các hệ số hồi quy ($b_0, b_1, b_2$) đều đạt mức ý nghĩa thống kê cao ($Sig < 0{,}05$).
2. Năm nào trong giai đoạn 2005–2013 ghi nhận tốc độ tăng trưởng doanh thu và tín dụng cao nhất của BIDV?
Năm 2007 ghi nhận tốc độ tăng trưởng cao nhất ở cả hai chỉ tiêu: Doanh thu tăng 64,78% (tăng tuyệt đối 3.070,83 tỷ đồng so với năm 2006) và tổng mức tín dụng tăng 33,80% (tăng tuyệt đối 33.344,71 tỷ đồng so với năm 2006). Nguyên nhân do bối cảnh kinh tế năm 2007 đạt mức tăng trưởng cao, thị trường vốn và bất động sản sôi động, giúp ngân hàng mở rộng quy mô dịch vụ.
3. Phương pháp hệ thống chỉ số chỉ ra nguyên nhân chủ yếu dẫn đến sự gia tăng doanh thu và tín dụng của BIDV là gì?
Kết quả phân tích hệ thống chỉ số khẳng định sự gia tăng doanh thu và tổng mức tín dụng chủ yếu xuất phát từ việc mở rộng quy mô nguồn vốn huy động và tổng tài sản (phát triển theo chiều rộng). Các chỉ tiêu phản ánh chất lượng và hiệu quả (hiệu quả sử dụng vốn, tỷ suất sinh lời) đóng vai trò thứ yếu và có sự biến động không đều.
4. Sau khi BIDV chuyển đổi sang mô hình ngân hàng thương mại cổ phần vào năm 2012, hiệu quả sử dụng nguồn vốn thay đổi ra sao?
Sau khi cổ phần hóa, hiệu quả sử dụng nguồn vốn huy động của BIDV có dấu hiệu sụt giảm: Tỷ số giữa doanh thu trên vốn huy động giảm từ 0,0540 (năm 2011) xuống 0,0466 (năm 2012) và tiếp tục giảm còn 0,0407 (năm 2013). Tốc độ tăng trưởng doanh thu năm 2012 cũng rơi xuống mức thấp (8,19%).
Kết luận
Chuyên đề thực tập tốt nghiệp của tác giả Nhâm Thanh Thanh đã vận dụng bài bản các công cụ thống kê mô tả, mô hình hồi quy xu thế và hệ thống chỉ số để phân tích toàn diện kết quả kinh doanh của BIDV giai đoạn 2005–2013. Công trình đã làm rõ quy luật tăng trưởng ổn định về quy mô doanh thu và tín dụng, đồng thời chỉ ra điểm nghẽn về hiệu quả sử dụng vốn trong giai đoạn ngân hàng tiến hành cổ phần hóa. Các kết quả phân tích định lượng cùng hệ thống giải pháp tài chính - quản trị trong khóa luận mang giá trị thực tiễn cao cho công tác quản lý điều hành tại BIDV cũng như phục vụ học tập, nghiên cứu chuyên ngành thống kê kinh tế.