Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Trong xu thế toàn cầu hóa và hội nhập kinh tế quốc tế sâu rộng, hoạt động xuất nhập khẩu hàng hóa của Việt Nam tăng trưởng nhanh chóng, thúc đẩy ngành dịch vụ logistics trở thành một mắt xích kinh tế quan trọng với giá trị gia tăng cao. Theo số liệu của Hiệp hội Doanh nghiệp dịch vụ Logistics Việt Nam (VLA), cả nước có hơn 1.300 doanh nghiệp logistics đang hoạt động; trong đó 80% là doanh nghiệp nội địa nhưng chỉ chiếm khoảng 20% thị phần. Ngược lại, 80% thị phần logistics Việt Nam do các tập đoàn đa quốc gia có vốn đầu tư nước ngoài (FDI) như APL, OOCL, Maersk, Mitsui O.S.K nắm giữ nhờ ưu thế về mạng lưới toàn cầu, nguồn lực tài chính hùng hậu và nền tảng công nghệ thông tin tiên tiến.

Phần lớn doanh nghiệp logistics Việt Nam là doanh nghiệp vừa và nhỏ, năng lực tài chính và quản trị hạn chế, mức độ liên kết thấp, chủ yếu hoạt động với tư cách nhà thầu phụ cung ứng các dịch vụ đơn lẻ như thủ tục hải quan, đóng gói, lưu kho hoặc giao nhận chặng cuối. Thêm vào đó, chi phí logistics tại Việt Nam chiếm trên 20% GDP, cao hơn nhiều so với mức bình quân thế giới (khoảng 14%). Trong bối cảnh đó, vấn đề nâng cao năng lực cạnh tranh và phát triển kinh doanh dịch vụ logistics quốc tế trở thành yêu cầu sống còn đối với các nhà cung cấp dịch vụ nội địa.

Công ty TNHH Giao nhận vận tải Cargotrans Việt Nam (Cargotrans Co., Ltd) thành lập năm 2014, là một doanh nghiệp 100% vốn trong nước chuyên cung cấp dịch vụ giao nhận vận tải quốc tế. Để đứng vững và mở rộng thị phần trước sức ép cạnh tranh gay gắt, việc nghiên cứu thực trạng và xây dựng chiến lược phát triển kinh doanh bài bản cho doanh nghiệp là vô cùng cấp thiết. Đề tài "Phát triển kinh doanh dịch vụ Logistics quốc tế tại Công ty TNHH Giao nhận vận tải Cargotrans Việt Nam" được sinh viên Vũ Thị Vân Trang thực hiện nhằm giải quyết bài toán thực tiễn này.

Mục đích nghiên cứu của chuyên đề là phân tích, đánh giá toàn diện thực trạng phát triển kinh doanh dịch vụ logistics quốc tế tại Cargotrans trong giai đoạn 2018–2022; xác định điểm mạnh, điểm hạn chế cùng nguyên nhân gốc rễ; từ đó đề xuất hệ thống giải pháp khả thi nhằm phát triển kinh doanh dịch vụ logistics quốc tế của công ty đến năm 2025, định hướng đến năm 2030.

Để đạt được mục đích trên, nghiên cứu thực hiện 9 nhiệm vụ cụ thể:

  1. Hệ thống hóa cơ sở lý luận về phát triển kinh doanh dịch vụ logistics quốc tế của doanh nghiệp.
  2. Tìm hiểu tổng quan về lịch sử hình thành, cơ cấu tổ chức và lĩnh vực hoạt động của Công ty TNHH Giao nhận vận tải Cargotrans Việt Nam.
  3. Phân tích nội dung tổ chức thực hiện phát triển kinh doanh dịch vụ logistics quốc tế tại công ty.
  4. Phân tích các chỉ tiêu phản ánh kết quả phát triển kinh doanh dịch vụ logistics quốc tế của doanh nghiệp.
  5. Phân tích các nhân tố môi trường bên ngoài và nội lực bên trong ảnh hưởng đến hoạt động kinh doanh của công ty.
  6. Đánh giá ưu điểm, làm rõ các mặt tồn tại và nguyên nhân tồn tại trong hoạt động kinh doanh của công ty.
  7. Nhận diện các cơ hội và thách thức tác động đến sự phát triển của công ty trong giai đoạn mới.
  8. Xác định mục tiêu và định hướng phát triển kinh doanh dịch vụ logistics quốc tế đến năm 2025, tầm nhìn 2030.
  9. Đề xuất các giải pháp đối với doanh nghiệp và kiến nghị đối với cơ quan quản lý Nhà nước nhằm thúc đẩy kinh doanh dịch vụ logistics quốc tế.

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:

  • Đối tượng nghiên cứu: Hoạt động phát triển kinh doanh dịch vụ logistics quốc tế tại Công ty TNHH Giao nhận vận tải Cargotrans Việt Nam.
  • Phạm vi không gian: Tại trụ sở chính và các chi nhánh thuộc Công ty TNHH Giao nhận vận tải Cargotrans Việt Nam (Hà Nội, Hải Phòng, TP. Hồ Chí Minh, Đà Nẵng, Quy Nhơn).
  • Phạm vi thời gian: Dữ liệu thứ cấp và thực trạng hoạt động được thu thập, phân tích trong giai đoạn 5 năm từ 2018 đến 2022; các giải pháp và định hướng đề xuất có giá trị áp dụng đến năm 2025 và tầm nhìn đến năm 2030.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Khung lý thuyết và khái niệm sử dụng

Chuyên đề tiếp cận lý thuyết logistics từ các chuẩn mực học thuật quốc tế và quy định pháp luật Việt Nam:

  • Định nghĩa của Hội đồng Quản trị Chuỗi cung ứng (CSCMP): Logistics là một phần của quản trị chuỗi cung ứng, bao gồm việc hoạch định, thực hiện và kiểm soát dòng dịch chuyển cũng như lưu trữ hiệu quả hàng hóa, dịch vụ và thông tin liên quan từ điểm xuất phát đến điểm tiêu thụ nhằm thỏa mãn yêu cầu khách hàng.
  • Luật Thương mại Việt Nam năm 2005 (Điều 233): Định nghĩa dịch vụ logistics là hoạt động thương mại, theo đó thương nhân tổ chức thực hiện một hoặc nhiều công việc bao gồm nhận hàng, vận chuyển, lưu kho, lưu bãi, làm thủ tục hải quan, các thủ tục giấy tờ khác, tư vấn khách hàng, đóng gói bao bì, ghi ký mã hiệu, giao hàng hoặc các dịch vụ khác có liên quan đến hàng hóa theo thỏa thuận để hưởng thù lao.
  • Phân loại dịch vụ logistics theo cam kết WTO: Bao gồm dịch vụ logistics cốt lõi (xếp dỡ, lưu kho, đại lý vận tải, môi giới hải quan), dịch vụ liên quan đến vận tải (vận tải biển, đường thủy, hàng không, đường sắt, đường bộ) và các dịch vụ logistics phi cốt lõi (thông tin, đóng gói, tư vấn).
  • Khái niệm phát triển kinh doanh dịch vụ logistics quốc tế: Là tổng thể các biện pháp mở rộng quy mô cung ứng, đa dạng hóa dịch vụ, nâng cao chất lượng dịch vụ, gia tăng sự hài lòng của khách hàng gắn liền với nâng cao doanh thu, thị phần và hiệu quả tài chính.
  • Mô hình Marketing 5P trong dịch vụ: Bổ sung yếu tố con người (People) bên cạnh 4P truyền thống (Product, Price, Place, Promotion), nhấn mạnh vai trò của đội ngũ nhân sự trong việc cung ứng dịch vụ logistics quốc tế.

Phương pháp nghiên cứu và nguồn dữ liệu

Nghiên cứu sử dụng phương pháp định tính kết hợp phân tích số liệu thống kê mô tả:

  • Phương pháp thu thập dữ liệu thứ cấp: Thu thập báo cáo tài chính, báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh, báo cáo cơ cấu dịch vụ và doanh thu từ Phòng Kế toán và Phòng Kinh doanh của Công ty Cargotrans giai đoạn 2018–2022; kết hợp báo cáo thống kê từ Tổng cục Hải quan, Hiệp hội VLA, Tổ chức Nghiên cứu thị trường Quốc tế (Research and Markets, Mordor Intelligence).
  • Phương pháp phân tích - tổng hợp: Đánh giá biến động qua các năm bằng phương pháp so sánh tuyệt đối, so sánh tương đối, phân tích tỷ trọng cơ cấu và tính tốc độ tăng trưởng liên hoàn của các chỉ tiêu doanh thu, chi phí, lợi nhuận, thị trường và phương thức vận tải.
  • Phương pháp nghiên cứu tình huống (Case study): Phân tích các trường hợp nghiệp vụ thực tế phát sinh tại công ty (như quy trình báo giá hàng xuất đường biển/đường hàng không, đàm phán hợp đồng, sự cố chuyển tải container) để làm rõ thực trạng vận hành.

Nội dung chính theo từng chương

Chương 1: Cơ sở lý luận về phát triển kinh doanh dịch vụ Logistics quốc tế

Chương 1 hệ thống hóa khung lý luận nền tảng phục vụ cho việc đánh giá doanh nghiệp:

  • Khái niệm và vai trò: Làm rõ bản chất kinh doanh logistics quốc tế gồm hai mảng cốt lõi là dịch vụ giao nhận và dịch vụ vận tải quốc tế. Phân tích vai trò của logistics đối với nền kinh tế thế giới, nền kinh tế quốc gia, doanh nghiệp xuất nhập khẩu và người tiêu dùng cuối cùng theo nguyên tắc "đúng thời gian, đúng địa điểm" (Just-In-Time).
  • Xu hướng phát triển logistics toàn cầu: Gồm 4 xu hướng lớn: (1) Ứng dụng công nghệ thông tin và chuyển đổi số (RFID, hệ thống quản trị chuỗi cung ứng); (2) Gia tăng thuê ngoài dịch vụ logistics (3PL); (3) Hoạt động mua bán và sáp nhập (M&A) diễn ra sôi động; (4) "Xanh hóa" hoạt động logistics hướng tới phát triển bền vững (bao bì xanh, vận tải xanh, kho xanh).
  • Quy trình phát triển kinh doanh: Gồm 4 giai đoạn logic khép kín:
    1. Nghiên cứu và phân tích thị trường: Phân tích cung - cầu, tập quán giao nhận, thị hiếu khách hàng, giá cước và đối thủ cạnh tranh.
    2. Lập kế hoạch phát triển kinh doanh: Thiết lập mục tiêu SMART, xây dựng phương án kinh doanh tối ưu về doanh thu, khách hàng và dịch vụ.
    3. Tổ chức thực hiện kế hoạch: Tìm kiếm khách hàng tiềm năng, gửi báo giá (Quotation), đàm phán và ký kết hợp đồng, tổ chức thực hiện dịch vụ (phát hành vận đơn, thông quan, giao nhận) và giải quyết các tình huống phát sinh.
    4. Kiểm tra, kiểm soát và đánh giá kết quả: So sánh kết quả thực hiện với mục tiêu định kỳ (quý/năm) để điều chỉnh chiến lược.
  • Hệ thống chỉ tiêu đánh giá: Bao gồm tốc độ tăng trưởng doanh thu, tốc độ tăng trưởng lợi nhuận, tốc độ mở rộng thị trường địa lý, tốc độ tăng số lượng khách hàng, số lượng hợp đồng ký kết và số lượng dịch vụ cung ứng.
  • Nhân tố ảnh hưởng: Phân chia thành nhân tố bên ngoài (môi trường quốc tế, môi trường vĩ mô quốc gia, môi trường ngành) và nhân tố bên trong (nguồn lực tài chính, nguồn nhân lực 5P, cơ sở hạ tầng kỹ thuật và công nghệ).

Chương 2: Thực trạng phát triển kinh doanh dịch vụ Logistics quốc tế tại Công ty TNHH Giao nhận vận tải Cargotrans Việt Nam trong giai đoạn 2018–2022

Chương 2 tập trung mổ xẻ thực trạng hoạt động của Cargotrans qua các dữ liệu thực tế:

  • Tổng quan doanh nghiệp: Công ty có vốn điều lệ 10 tỷ đồng (đăng ký thay đổi lần 4 ngày 27/05/2021), trụ sở tại Hà Nội cùng 4 chi nhánh tại Hải Phòng, Đà Nẵng, TP. Hồ Chí Minh và Quy Nhơn. Công ty là thành viên của FMC (Mỹ), WCA, JC Trans, ELITE Global Logistics Network, GAA; phục vụ các khách hàng lớn như Vinatex, TNG, Kangaroo.
  • Nội dung tổ chức phát triển kinh doanh tại công ty:
    • Nghiên cứu thị trường: Chủ yếu do Ban Giám đốc và trưởng nhóm kinh doanh thực hiện qua dữ liệu hải quan và báo chí; đã tiến hành nghiên cứu thị trường EU giai đoạn 2021–2022 đối với mặt hàng nông sản/rau quả tươi. Tuy nhiên, hoạt động này còn tự phát, thiếu bộ phận chuyên trách.
    • Lập kế hoạch: Đặt mục tiêu tăng trưởng doanh thu bình quân 7,2%/năm giai đoạn 2018–2022.
    • Tổ chức thực hiện: Tìm kiếm khách hàng qua website B2B, danh bạ mã số thuế; quy trình báo giá phối hợp giữa Sales và Cus; đàm phán hợp đồng trực tiếp hoặc qua thư tín; điều phối thực hiện dịch vụ qua bộ phận Docs và Ops.
    • Xử lý sự cố: Áp dụng cơ chế trừ 100% chi phí bồi thường vào lương nhân viên gây lỗi. Tác giả dẫn chứng trường hợp nhân viên Sales thiếu kinh nghiệm chọn dịch vụ tàu chuyển tải (transit) giá rẻ thay vì tàu đi thẳng (direct), khiến lô hàng container 20' bị lưu trễ 5 ngày tại cảng chuyển tải, làm mất khách hàng và công ty phải đền bù 50% chi phí phát sinh.

Bảng: Kết quả hoạt động kinh doanh của Công ty Cargotrans giai đoạn 2018–2022

Chỉ tiêu (Đơn vị: Triệu đồng) Năm 2018 Năm 2019 Năm 2020 Năm 2021 Năm 2022
Tổng doanh thu 76.284 95.439 98.450 105.340 114.217
Tổng chi phí 60.811 74.210 73.120 75.400 79.152
Lợi nhuận trước thuế 15.473 21.229 25.330 29.940 35.065
Lợi nhuận sau thuế 12.378 16.983 20.264 23.952 29.808
  • Phân tích cơ cấu doanh thu theo loại hình dịch vụ: Doanh thu dịch vụ giao nhận vận tải quốc tế chiếm tỷ trọng tuyệt đối và tăng liên tục (từ 73.097 triệu đồng - chiếm 95,82% năm 2018 lên 113.248 triệu đồng - chiếm 99,15% năm 2022). Trong khi đó, doanh thu dịch vụ hải quan giảm từ 2,79% (2018) xuống 0,57% (2022); dịch vụ kho bãi giảm từ 1,38% (2018) xuống 0,27% (2022).

Bảng: Doanh thu theo phương thức giao nhận vận tải của Cargotrans giai đoạn 2018–2022

Phương thức vận tải 2018 (Tr.đ) Tỷ trọng (%) 2020 (Tr.đ) Tỷ trọng (%) 2022 (Tr.đ) Tỷ trọng (%)
Đường biển 51.479 70,43 86.266 87,62 103.338 91,25
Đường hàng không 21.618 29,58 12.184 12,38 9.910 8,75
Tổng cộng 73.097 100,00 98.450 100,00 113.248 100,00
  • Đánh giá chung:
    • Ưu điểm: Tốc độ tăng trưởng doanh thu và lợi nhuận duy trì ở mức cao và ổn định; mở rộng thành công mạng lưới chi nhánh tại các cảng biển huyết mạch; thiết lập quan hệ đối tác vững chắc với các hãng tàu lớn (Maersk, SITC, COSCO, Yangming, Evergreen).
    • Hạn chế: Cơ cấu doanh thu mất cân đối nghiêm trọng khi phụ thuộc gần như hoàn toàn vào cước vận tải biển (91,25%); mảng dịch vụ giá trị gia tăng (kho bãi, hải quan) suy giảm; chưa có phòng Marketing riêng biệt; công tác nghiên cứu thị trường thiếu tính chuyên nghiệp; chính sách quy trách nhiệm nhân sự còn cứng nhắc.

Chương 3: Định hướng và giải pháp phát triển kinh doanh dịch vụ Logistics quốc tế tại Công ty TNHH Giao nhận vận tải Cargotrans Việt Nam

Dựa trên phân tích điểm mạnh - điểm yếu và bối cảnh ngành, chương 3 đề xuất định hướng cùng hệ thống giải pháp:

  • Cơ hội và thách thức: Tận dụng sự dịch chuyển dòng vốn đầu tư quốc tế, các hiệp định thương mại tự do thế hệ mới (EVFTA, CPTPP) và sự phục hồi nhu cầu vận tải toàn cầu; đồng thời đối mặt với áp lực cạnh tranh gay gắt từ các tập đoàn logistics ngoại, biến động giá cước và chi phí vận hành tăng cao.
  • Mục tiêu và định hướng đến năm 2025, tầm nhìn 2030: Mở rộng thị phần sang các thị trường giá trị cao như EU và Bắc Mỹ; đa dạng hóa dịch vụ logistics trọn gói (door-to-door); nâng cao tỷ trọng các dịch vụ giá trị gia tăng.
  • Các nhóm giải pháp doanh nghiệp:
    1. Hoàn thiện công tác nghiên cứu thị trường và lập kế hoạch: Xây dựng quy trình thu thập dữ liệu bài bản, chủ động phân tích các tuyến vận tải tiềm năng và phân khúc khách hàng FDI, nhà máy trong khu công nghiệp.
    2. Thành lập và đẩy mạnh hoạt động phòng Marketing: Tách bạch chức năng tiếp thị, đẩy mạnh nhận diện thương hiệu trên các kênh số, website B2B và tham gia hội chợ triển lãm thương mại quốc tế.
    3. Tái cơ cấu và đa dạng hóa sản phẩm dịch vụ: Đẩy mạnh đầu tư, liên kết cung ứng dịch vụ khai thuê hải quan trọn gói, gom hàng lẻ (LCL) và dịch vụ kho bãi logistics.
    4. Nâng cao chất lượng nguồn nhân lực và quản trị rủi ro nội bộ: Thường xuyên đào tạo chuyên môn về Incoterms, chứng từ vận tải biển/hàng không; hoàn thiện quy chế xử lý rủi ro linh hoạt, kết hợp cơ chế thưởng phạt hợp lý nhằm giữ chân nhân sự có kinh nghiệm.
    5. Đầu tư hệ thống công nghệ thông tin: Ứng dụng phần mềm quản lý điều vận và theo dõi đơn hàng thời gian thực nhằm tối ưu hóa chi phí vận hành và nâng cao trải nghiệm khách hàng.
  • Kiến nghị đối với cơ quan Nhà nước: Kiến nghị Chính phủ và các Bộ ngành tiếp tục hoàn thiện cơ sở hạ tầng giao thông kết nối sau cảng biển, phát triển hệ thống cảng cạn (ICD), đẩy mạnh cải cách thủ tục hải quan điện tử và ban hành chính sách hỗ trợ vốn vay cho các doanh nghiệp logistics vừa và nhỏ trong nước.

Kết quả và đóng góp

Kết quả nghiên cứu chính

  • Làm rõ bức tranh tài chính và tăng trưởng của doanh nghiệp: Giai đoạn 2018–2022, tổng doanh thu của Cargotrans tăng từ 76.284 triệu đồng lên 114.217 triệu đồng; lợi nhuận sau thuế tăng trưởng vượt bậc từ 12.378 triệu đồng lên 29.808 triệu đồng. Mức tăng tổng chi phí (+30,16%) được kiểm soát thấp hơn mức tăng doanh thu (+49,73%), giúp tỷ suất sinh lời cải thiện rõ nét.
  • Chỉ ra sự mất cân đối trong cơ cấu sản phẩm - dịch vụ: Nghiên cứu đã lượng hóa chi tiết sự áp đảo của mảng giao nhận vận tải quốc tế (chiếm 99,15% doanh thu năm 2022) và phương thức vận tải đường biển (chiếm 91,25% doanh thu vận tải năm 2022), chỉ ra sự suy giảm của mảng dịch vụ kho bãi (xuống 0,27%) và khai báo hải quan (xuống 0,57%).
  • Phát hiện những lỗ hổng trong tổ chức vận hành: Làm rõ nguyên nhân các sự cố phát sinh từ việc thiếu hụt kỹ năng đàm phán của nhân viên kinh doanh mới, sự vắng mặt của phòng ban Marketing chuyên biệt và quy trình nghiên cứu thị trường mang tính tự phát.

Đóng góp thực tiễn của đề tài

  • Hệ thống hóa các chỉ tiêu định lượng và quy trình phát triển kinh doanh áp dụng riêng cho mô hình công ty giao nhận vận tải hàng hóa (freight forwarder) tại Việt Nam.
  • Đề xuất hệ thống giải pháp đồng bộ từ tái cơ cấu dịch vụ, nâng cấp nguồn nhân lực 5P đến xây dựng bộ phận Marketing chuyên trách, có tính ứng dụng trực tiếp cho ban lãnh đạo Công ty Cargotrans nhằm hiện thực hóa mục tiêu tăng trưởng giai đoạn 2023–2025.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

  • Hạn chế về phạm vi dữ liệu: Đề tài chỉ tập trung khai thác số liệu nội bộ của một doanh nghiệp đơn lẻ (Công ty TNHH Giao nhận vận tải Cargotrans Việt Nam) với nguồn dữ liệu thứ cấp giai đoạn 2018–2022, chưa thực hiện các khảo sát sơ cấp quy mô lớn đối với tệp khách hàng xuất nhập khẩu để đo lường mức độ hài lòng một cách định lượng.
  • Hạn chế về mô hình phân tích: Nghiên cứu chủ yếu sử dụng phương pháp thống kê mô tả và so sánh cơ học, chưa áp dụng các mô hình hồi quy kinh tế lượng để đo lường mức độ tác động của từng nhân tố vĩ mô và vi mô tới doanh thu của doanh nghiệp.
  • Hướng nghiên cứu tiếp theo: Mở rộng nghiên cứu sang việc xây dựng mô hình định lượng đánh giá các nhân tố ảnh hưởng đến lòng trung thành của khách hàng sử dụng dịch vụ logistics; nghiên cứu chuyên sâu về chiến lược chuyển đổi số và ứng dụng chuỗi cung ứng xanh (Green Logistics) cho các forwarder vừa và nhỏ tại Việt Nam.

Giá trị tham khảo

  • Đối với sinh viên và học viên: Là tài liệu tham khảo hữu ích cho sinh viên các chuyên ngành Kinh doanh quốc tế, Kinh tế đối ngoại, Logistics và Quản trị chuỗi cung ứng khi thực hiện khóa luận, chuyên đề thực tập tốt nghiệp về phát triển kinh doanh dịch vụ giao nhận vận tải.
  • Đối với doanh nghiệp logistics vừa và nhỏ (SMEs): Cung cấp bức tranh thực tế về cấu trúc doanh thu, chi phí, quy trình xử lý đơn hàng xuất/nhập khẩu đường biển - đường hàng không, cùng các bài học kinh nghiệm về quản trị nhân sự và xử lý sự cố phát sinh tại các công ty forwarder nội địa.

Câu hỏi thường gặp

1. Doanh thu và lợi nhuận sau thuế của Cargotrans tăng trưởng như thế nào trong giai đoạn 2018–2022?

Trong giai đoạn 2018–2022, tổng doanh thu của công ty tăng liên tục từ 76.284 triệu đồng (năm 2018) lên 95.439 triệu đồng (năm 2019), 98.450 triệu đồng (năm 2020), 105.340 triệu đồng (năm 2021) và đạt 114.217 triệu đồng vào năm 2022. Lợi nhuận sau thuế tương ứng tăng từ 12.378 triệu đồng (2018) lên mức 29.808 triệu đồng (2022).

2. Cơ cấu doanh thu theo loại hình dịch vụ của Cargotrans có đặc điểm gì nổi bật?

Cơ cấu doanh thu của Cargotrans có sự phân hóa rõ rệt: Dịch vụ giao nhận vận tải quốc tế chiếm tỷ trọng tuyệt đối và tăng dần qua các năm (từ 95,82% năm 2018 lên 99,15% năm 2022, đạt 113.248 triệu đồng). Ngược lại, dịch vụ hải quan và dịch vụ kho bãi chiếm tỷ trọng rất nhỏ và có xu hướng giảm, lần lượt chỉ chiếm 0,57% (656,05 triệu đồng) và 0,27% (312,95 triệu đồng) tổng doanh thu vào năm 2022.

3. Phương thức vận tải nào đóng góp tỷ trọng lớn nhất trong hoạt động giao nhận vận tải quốc tế của công ty?

Vận tải đường biển là phương thức chủ lực, đóng góp 51.479 triệu đồng (chiếm 70,43%) doanh thu vận tải năm 2018 và tăng mạnh lên 103.338 triệu đồng (chiếm 91,25%) vào năm 2022. Trong khi đó, vận tải đường hàng không giảm tỷ trọng từ 29,58% (năm 2018) xuống còn 8,75% (năm 2022, tương ứng 9.910 triệu đồng). Công ty không khai thác vận tải quốc tế bằng đường sắt và đường bộ.

4. Tác giả đã chỉ ra sự cố nghiệp vụ cụ thể nào trong quá trình tổ chức thực hiện hợp đồng tại Cargotrans?

Văn bản nêu trường hợp một nhân viên Sales mới thiếu kinh nghiệm đã báo giá dịch vụ tàu chuyển tải (transit) thay vì tàu đi thẳng (direct) cho một lô hàng container 20' của khách hàng mới. Việc này dẫn đến lô hàng bị trễ 5 ngày tại cảng chuyển tải do hãng tàu ưu tiên các chủ hàng lớn. Sự cố gây thiệt hại nặng nề cho khách hàng, khiến đối tác ngừng giao dịch và buộc công ty cùng nhân viên phải bồi thường 50% chi phí phát sinh.

5. Nghiên cứu thị trường EU của công ty giai đoạn 2021–2022 ghi nhận những cơ hội gì?

Qua phân tích, tác giả chỉ ra EU là đối tác thương mại hàng đầu của Việt Nam (xuất khẩu lớn thứ 3, nhập khẩu lớn thứ 5). Nhu cầu logistics cho mặt hàng rau quả tươi tại EU rất lớn (tiêu thụ nội địa gần 50 triệu tấn, nhập khẩu khoảng 14 triệu tấn/năm). Xuất khẩu của Việt Nam mở rộng sang cả Bắc Âu, Đông Âu, Nam Âu, kết hợp với xu hướng giá cước tuyến Á - Âu hạ nhiệt, tạo cơ hội mở rộng dịch vụ vận tải đường biển và đường hàng không cho Cargotrans.


Kết luận

Chuyên đề thực tập tốt nghiệp của tác giả Vũ Thị Vân Trang đã hệ thống hóa toàn diện cơ sở lý luận về phát triển kinh doanh dịch vụ logistics quốc tế và phân tích sâu sắc bức tranh thực tế tại Công ty TNHH Giao nhận vận tải Cargotrans Việt Nam giai đoạn 2018–2022. Công trình phản ánh rõ sự tăng trưởng mạnh mẽ về doanh thu, lợi nhuận cũng như những hạn chế nội tại về tính đơn điệu trong cơ cấu dịch vụ, năng lực marketing và quản trị nghiệp vụ. Hệ thống giải pháp được đề xuất mang tính đồng bộ và bám sát điều kiện thực tế của doanh nghiệp, mở ra định hướng phát triển bền vững cho Cargotrans đến năm 2025 và tầm nhìn 2030.