Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Ngành công nghiệp hóa chất giữ vai trò nền tảng trong nền kinh tế khi cung cấp nguyên liệu đầu vào thiết yếu cho nhiều ngành sản xuất quan trọng như luyện kim, giấy, dệt nhuộm, chất tẩy rửa và xử lý nước. Tại Việt Nam, do nguồn tài nguyên đầu vào và năng lực công nghệ sản xuất hóa chất trong nước còn nhiều hạn chế, các sản phẩm hóa chất luôn nằm trong danh mục các mặt hàng có kim ngạch nhập khẩu lớn. Trong đó, xút lỏng (Natri Hydroxide - $\text{NaOH}$) là một trong những loại hóa chất cơ bản có nhu cầu tiêu thụ cao nhưng năng lực cung ứng nội địa chưa đáp ứng đủ.

Trước bối cảnh nguồn cung nội địa thiếu hụt và sự gia tăng của các dự án công nghiệp có vốn đầu tư trực tiếp nước ngoài (FDI), hoạt động nhập khẩu trực tiếp xút lỏng đóng vai trò quyết định đến năng lực cạnh tranh và hiệu quả kinh doanh của các doanh nghiệp phân phối hóa chất. Chuyên đề tốt nghiệp tập trung nghiên cứu hoạt động thương mại này tại Công ty Cổ phần Hóa chất Miền Bắc (NIC) nhằm làm rõ bức tranh thực tế về chuỗi nghiệp vụ nhập khẩu và phân phối hóa chất lỏng.

Mục tiêu và nhiệm vụ nghiên cứu của đề tài được xác định cụ thể:

  1. Hệ thống hóa các vấn đề lý luận cơ bản về hoạt động nhập khẩu hàng hóa của doanh nghiệp thương mại và phân tích tổng quan thị trường xút lỏng $\text{NaOH}$ tại Việt Nam.
  2. Phân tích thực trạng tổ chức thực hiện và kết quả hoạt động nhập khẩu xút lỏng $\text{NaOH}$ tại Công ty Cổ phần Hóa chất Miền Bắc giai đoạn 2017–2019, chỉ rõ những kết quả đạt được, hạn chế còn tồn tại và nguyên nhân.
  3. Đề xuất hệ thống giải pháp và kiến nghị nhằm thúc đẩy, nâng cao hiệu quả hoạt động nhập khẩu xút lỏng của doanh nghiệp trong giai đoạn tiếp theo.

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:

  • Đối tượng nghiên cứu: Những vấn đề lý luận và thực tiễn liên quan đến hoạt động nhập khẩu mặt hàng xút lỏng $\text{NaOH}$ của doanh nghiệp.
  • Phạm vi nội dung: Quy trình tổ chức thực hiện hợp đồng nhập khẩu, tình hình sản lượng, giá trị, thị trường đối tác, thủ tục hải quan, phương thức thanh toán và các yếu tố ảnh hưởng đến hoạt động nhập khẩu xút lỏng $\text{NaOH}$.
  • Phạm vi không gian: Công ty Cổ phần Hóa chất Miền Bắc (Trụ sở và hệ thống kho bồn tại Khu công nghiệp Đình Vũ, Hải Phòng; Văn phòng đại diện tại Tây Hồ, Hà Nội).
  • Phạm vi thời gian: Số liệu thứ cấp và dữ liệu hoạt động sản xuất kinh doanh trong giai đoạn từ năm 2017 đến năm 2019.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Khung lý thuyết và cơ sở pháp lý được tác giả vận dụng gồm hệ thống quy định pháp luật thương mại Việt Nam và thông lệ quốc tế:

  • Khái niệm và quy định pháp lý: Vận dụng Điều 28, Điều 29 và Điều 81 của Luật Thương mại Việt Nam năm 2005 về khái niệm nhập khẩu hàng hóa, tạm nhập tái xuất và điều kiện hiệu lực của hợp đồng mua bán ngoại thương; Công ước Viên năm 1980 (CISG) về hợp đồng mua bán hàng hóa quốc tế.
  • Tập quán và quy tắc thương mại quốc tế: Điều kiện cơ sở giao hàng Incoterms 2010 (tập trung vào điều kiện CFR và CIF); Quy tắc và Thực hành Thống nhất về Tín dụng Chứng từ (UCP 600); Bộ điều kiện bảo hiểm hàng hóa quốc tế (ICC 1982/2009 với các điều kiện A, B, C); Bộ luật quốc tế về kết cấu và trang thiết bị của tàu chở xô hóa chất nguy hiểm (IBC Code).
  • Văn bản chuyên ngành về quản lý hóa chất và xuất nhập khẩu: Nghị định số 187/2013/NĐ-CP và Nghị định số 113/2017/NĐ-CP quy định chi tiết Luật Hóa chất (danh mục hóa chất sản xuất, kinh doanh có điều kiện); Nghị định số 42/2020/NĐ-CP về vận chuyển hàng nguy hiểm; Nghị định số 125/2017/NĐ-CP về biểu thuế xuất khẩu, biểu thuế nhập khẩu ưu đãi và phân loại mã HS.
  • Hệ thống hóa hình thức và quy trình nhập khẩu: Khái quát các hình thức nhập khẩu (nhập khẩu trực tiếp, nhập khẩu ủy thác, mua bán đối lưu, tạm nhập tái xuất, nhập khẩu gia công); quy trình 3 giai đoạn của hoạt động nhập khẩu (chuẩn bị giao dịch và lập phương án kinh doanh; giao dịch, đàm phán và ký kết hợp đồng; tổ chức thực hiện hợp đồng gồm xin giấy phép, mở L/C, thuê phương tiện vận tải, mua bảo hiểm, thủ tục hải quan trên hệ thống VNACCS/ECUS5, giao nhận hàng và thanh toán).

Phương pháp nghiên cứu được triển khai trong đề tài:

  • Phương pháp thu thập và xử lý số liệu: Thu thập số liệu thứ cấp nội bộ từ các phòng ban chức năng của Công ty Cổ phần Hóa chất Miền Bắc (Phòng Sản xuất kinh doanh XNK, Phòng Tài chính - Kế toán, Phòng Tổ chức - Hành chính) và dữ liệu thống kê ngoại thương từ cơ sở dữ liệu UN Comtrade.
  • Phương pháp thống kê mô tả và so sánh: Tổng hợp, xử lý dữ liệu qua các bảng biểu, tính toán tốc độ tăng trưởng, tỷ trọng và so sánh biến động số liệu qua các năm từ 2017 đến 2019 để nhận diện xu hướng phát triển và sự biến đổi trong cơ cấu nhập khẩu.
  • Phương pháp phân tích - tổng hợp logic: Phân tích quy trình nghiệp vụ ngoại thương thực tế, đối chiếu với khung lý thuyết chuẩn tắc để đánh giá hiệu quả, xác định nguyên nhân hạn chế và xây dựng nhóm giải pháp khắc phục.

Nội dung chính theo từng chương

Chương 1: Những vấn đề cơ bản về hoạt động nhập khẩu hàng hóa của doanh nghiệp và vài nét khái quát về thị trường xút lỏng NAOH Việt Nam

Chương 1 hệ thống hóa cơ sở lý luận về nhập khẩu thương mại quốc tế, đồng thời phác thảo bức tranh cung - cầu xút lỏng $\text{NaOH}$ trên phạm vi toàn cầu và tại thị trường Việt Nam. Xút thương mại tồn tại ở dạng rắn và lỏng, trong đó 95% lượng lưu thông trên thị trường quốc tế là xút lỏng. Toàn thế giới có khoảng 500 nhà sản xuất lớn với tổng công suất xấp xỉ 45 triệu tấn/năm, khu vực Châu Á - Thái Bình Dương chiếm 55% sản lượng toàn cầu.

Tại Việt Nam, sự mở rộng của các dự án FDI trong lĩnh vực sản xuất linh kiện điện tử, lọc hóa dầu, luyện kim và chế biến đã thúc đẩy nhu cầu tiêu thụ xút lỏng tăng trưởng nhanh chóng.

Bảng 1: Nhu cầu tiêu thụ xút lỏng NaOH của Việt Nam giai đoạn 2015–2019

Năm Lượng tiêu thụ (Tấn) Tốc độ tăng trưởng (%)
2015 120.000 -
2016 160.000 33,0%
2017 310.000 94,0%
2018 300.000 -3,0%
2019 400.000 33,0%

Đối lập với nhu cầu tăng nhanh, năng lực sản xuất xút lỏng nội địa của cả nước (gồm 5 doanh nghiệp sản xuất) chỉ đáp ứng được khoảng 48% – 60% nhu cầu thực tế trong giai đoạn 2017–2019. Rào cản lớn nhất ngăn các nhà sản xuất trong nước mở rộng công suất là bài toán mất cân bằng xút - clo: clo là sản phẩm đồng hành bắt buộc trong quá trình điện phân muối sản xuất xút, nhưng thị trường nội địa lại dư thừa clo lỏng và axit $\text{HCl}$ trong khi thiếu hụt trầm trọng xút lỏng.

Bảng 2: Năng lực sản xuất xút lỏng NaOH của doanh nghiệp Việt Nam (2015–2019)

Năm Sản lượng sản xuất (Tấn) Tỷ trọng đáp ứng nhu cầu tiêu thụ (%)
2015 100.000 83,0%
2016 130.000 81,0%
2017 180.000 58,0%
2018 180.000 60,0%
2019 190.000 48,0%

Do đó, lượng nhập khẩu xút lỏng của Việt Nam tăng mạnh từ 58.614 tấn (năm 2016) lên 158.185 tấn (năm 2017) và đạt 216.590 tấn (năm 2019) với kim ngạch nhập khẩu tương ứng 60,87 triệu USD. Về cơ cấu thị trường cung ứng năm 2019, Trung Quốc là nguồn cung lớn nhất với 119.590 tấn (chiếm 55%), tiếp theo là Nhật Bản với 53.860 tấn (chiếm 25%), Hàn Quốc (5%), Thái Lan (3%), Ấn Độ (3%), Malaysia (1%) và các thị trường khác (8%). Giá xút lỏng thế giới biến động mạnh từ 200 đến 350 USD/tấn, đạt đỉnh vào năm 2018 do chính sách siết chặt tiêu chuẩn môi trường tại Châu Âu và Trung Quốc khiến nguồn cung bị thu hẹp, sau đó giảm về mức 260 USD/tấn trong năm 2019.

Chương 2: Thực trạng hoạt động nhập khẩu xút lỏng NAOH của CTCP Hóa chất Miền Bắc

Chương 2 đi sâu phân tích toàn diện mô hình tổ chức, tiềm lực tài chính - cơ sở vật chất và chi tiết quy trình nghiệp vụ nhập khẩu xút lỏng của CTCP Hóa chất Miền Bắc (NIC).

NIC được thành lập năm 2011, là đơn vị sở hữu khu bồn hóa chất lỏng chuyên dụng đầu tiên tại miền Bắc và miền Trung Việt Nam, đặt tại KCN Đình Vũ (Hải Phòng), nằm liền kề cầu cảng hàng lỏng EURO Việt Nam. Đến năm 2019, doanh nghiệp hoàn thành đầu tư giai đoạn II, nâng tổng dung tích hệ thống bồn chứa lên 17.000 $\text{m}^3$ (sử dụng bồn composite sợi thủy tinh FRP chuyên dụng chống ăn mòn cho xút nồng độ 32% - 50%), 3 hệ thống đường ống nhập khẩu độc lập và cầu cân 80 tấn.

Bảng 3: Kết quả hoạt động kinh doanh và tài chính của NIC (2017–2019)

Chỉ tiêu tài chính (Đơn vị: VNĐ) Năm 2017 Năm 2018 Năm 2019
Doanh thu thuần 302.603.957.346 517.221.737.954 905.132.846.541
Giá vốn hàng bán 263.149.620.590 459.739.083.565 785.492.836.708
Lợi nhuận gộp 39.454.336.756 57.482.654.389 119.640.009.833
Lợi nhuận sau thuế TNDN 9.761.482.355 15.134.821.579 55.864.214.908
Tổng tài sản 128.849.000.000 131.006.000.000 208.541.000.000
Đóng góp ngân sách nhà nước 46.238.000.000 46.850.000.000 77.757.000.000
Quy mô lao động (Người) 40 32 40
Thu nhập bình quân (VNĐ/người/tháng) 10.359.000 11.900.000 11.920.000

Mặt hàng xút lỏng $\text{NaOH}$ là mặt hàng kinh doanh chủ lực, chiếm 40% cơ cấu hóa chất nhập khẩu của công ty. Hoạt động nghiệp vụ nhập khẩu được tổ chức chặt chẽ theo các bước:

  1. Hình thức và đối tác: Nhập khẩu trực tiếp không qua trung gian từ các nhà máy sản xuất tại Trung Quốc, Nhật Bản, Hàn Quốc thông qua các tập đoàn thương mại lớn như Mitsubishi, Daiso, Marubeni. Khách hàng tiêu thụ gồm các đối tác sản xuất lớn: Công ty TNHH Sam Sung Electro-Mechanics Việt Nam, Nhà máy Lọc dầu Nghi Sơn - Idemitsu, Thép Formosa, Gỗ MDF VRG Quảng Trị, Masan Tungsten.
  2. Điều kiện thương mại và thanh toán: Ký kết hợp đồng ngoại thương theo điều kiện CFR hoặc CIF Cảng Đình Vũ (Incoterms 2010); vận chuyển bằng tàu biển chuyên dụng vỏ thép đạt chuẩn IBC Code. Áp dụng 100% phương thức thanh toán tín dụng chứng từ (L/C trả ngay hoặc trả chậm) mở tại các ngân hàng như Vietinbank, Techcombank.
  3. Thực hiện thủ tục chuyên ngành và hải quan: Xin Giấy phép nhập khẩu hóa chất tại Cục Hóa chất - Bộ Công Thương (thời hạn 10 ngày); mua bảo hiểm hàng hóa tại Tổng Công ty Bảo hiểm PVI với mức phí 0,1% giá trị; khai báo hải quan điện tử qua phần mềm Ecus5 tại Chi cục Hải quan Cửa khẩu Cảng Đình Vũ (thường được phân luồng vàng).
  4. Phân loại mã HS: Phân định chính xác theo nồng độ $\text{NaOH}$ (nồng độ $\ge 42%$ áp mã HS 9835.00; nồng độ $< 42%$ áp mã HS 2815) theo Nghị định 125/2017/NĐ-CP nhằm xác định đúng nghĩa vụ thuế nhập khẩu.

Đánh giá hoạt động: Doanh nghiệp đã tận dụng tốt lợi thế kho bồn 17.000 $\text{m}^3$ để chuyển đổi quy mô lô hàng nhập khẩu từ 3.000 tấn lên các lô 10.000 tấn, giúp giảm giá nhập khẩu, hạ giá vốn hàng bán và tăng lợi nhuận sau thuế năm 2019 lên 55,86 tỷ VNĐ (tăng gần 400% so với năm 2018). Tuy nhiên, công tác nghiên cứu thị trường còn mang tính gián tiếp, phụ thuộc hoàn toàn vào phương thức thanh toán L/C và thị trường cung ứng còn tập trung chủ yếu vào các đầu mối thương mại truyền thống.

Chương 3: Giải pháp thúc đẩy hoạt động nhập khẩu xút lỏng NAOH của CTCP Hóa chất Miền Bắc

Chương 3 trình bày các định hướng phát triển của NIC và đề xuất hệ thống giải pháp nâng cao hiệu quả hoạt động nhập khẩu:

  • Định hướng phát triển: Duy trì tốc độ tăng trưởng thị phần hóa chất lỏng tại miền Bắc và miền Trung; tối ưu hóa công suất vận hành hệ thống kho bồn Đình Vũ; nâng cao năng lực kiểm soát chi phí logistics và chuỗi cung ứng.
  • Giải pháp đối với doanh nghiệp:
    • Tăng cường nghiên cứu thị trường: Kết hợp phương pháp nghiên cứu tại bàn với nghiên cứu thực địa, chủ động phân tích biến động giá hóa chất toàn cầu và dự báo nhu cầu các ngành công nghiệp phụ trợ trong nước.
    • Đa dạng hóa phương thức thanh toán: Đàm phán áp dụng linh hoạt các phương thức thanh toán quốc tế khác (như T/T kết hợp L/C, CAD, hoặc nhờ thu D/A, D/P) đối với các đối tác cung ứng uy tín lâu năm nhằm giảm chi phí mở L/C và chi phí ký quỹ ngân hàng.
    • Nâng cao chất lượng nguồn nhân lực: Đào tạo chuyên sâu về nghiệp vụ ngoại thương, kỹ năng đàm phán hợp đồng quốc tế, ngoại ngữ chuyên ngành (tiếng Anh, tiếng Nhật, tiếng Trung) và kiến thức an toàn hóa chất nguy hiểm.
    • Mở rộng thị trường nhập khẩu và bạn hàng cung ứng: Tiếp cận trực tiếp các nhà sản xuất xút lớn tại thị trường khu vực, giảm dần sự phụ thuộc vào các công ty thương mại trung gian.
    • Mở rộng thị trường khách hàng tiêu thụ nội địa: Phát triển mạng lưới khách hàng là các khu công nghiệp chế xuất mới, ký kết hợp đồng tiêu thụ dài hạn để đảm bảo vòng quay kho bồn ổn định.
  • Kiến nghị đối với Nhà nước và cơ quan quản lý:
    • Hoàn thiện hệ thống văn bản quy phạm pháp luật liên quan đến thủ tục xuất nhập khẩu hóa chất, rút ngắn thời gian xử lý hồ sơ cấp phép nhập khẩu chuyên ngành.
    • Tăng cường cung cấp thông tin thị trường, cảnh báo biến động thương mại và hỗ trợ doanh nghiệp tiếp cận thông tin chính sách từ các cơ quan xúc tiến thương mại quốc gia.
    • Duy trì các chính sách ưu đãi thuế hợp lý đối với các doanh nghiệp đầu tư cơ sở hạ tầng kho bãi hóa chất chuyên dụng phục vụ công nghiệp sản xuất.

Kết quả và đóng góp

Nghiên cứu mang lại những kết quả và đóng góp thực tiễn:

  • Hệ thống hóa dữ liệu chuyên ngành: Cung cấp chuỗi số liệu định lượng chi tiết về thị trường xút lỏng $\text{NaOH}$ Việt Nam giai đoạn 2015–2019 (sản lượng tiêu thụ, năng lực sản xuất trong nước, khối lượng và cơ cấu thị trường nhập khẩu).
  • Phân tích thực chứng mô hình doanh nghiệp: Làm rõ mối quan hệ giữa việc nâng cấp hạ tầng kho bồn chuyên dụng (dung tích 17.000 $\text{m}^3$, bồn composite FRP) với khả năng tối ưu hóa quy mô lô hàng nhập khẩu (từ 3.000 tấn lên 10.000 tấn), giúp doanh nghiệp tăng trưởng doanh thu từ 302,6 tỷ VNĐ (2017) lên 905,13 tỷ VNĐ (2019) và tăng lợi nhuận sau thuế từ 9,76 tỷ VNĐ lên 55,86 tỷ VNĐ.
  • Quy trình hóa nghiệp vụ nhập khẩu hàng lỏng chuyên biệt: Mô tả tường tận các bước kỹ thuật trong nhập khẩu hóa chất nguy hiểm: điều kiện tàu IBC Code, mã HS theo nồng độ hóa chất, thủ tục thông quan luồng vàng tại Cảng Đình Vũ và giải pháp bảo hiểm PVI với tỷ lệ phí 0,1%.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

  • Hạn chế về dữ liệu thời gian: Dữ liệu nghiên cứu tại doanh nghiệp tập trung trong giai đoạn 2017–2019, chưa phản ánh được các biến động cung - cầu và chuỗi cung ứng logistics toàn cầu trong giai đoạn từ năm 2020 trở đi.
  • Hạn chế về phương pháp thu thập thông tin thị trường: Phân tích thị trường thế giới chủ yếu dựa trên nguồn dữ liệu thứ cấp (báo cáo ngành, UN Comtrade), chưa có dữ liệu khảo sát thực địa trực tiếp từ các nhà sản xuất nước ngoài.
  • Hướng nghiên cứu tiếp: Mở rộng nghiên cứu bài toán cân bằng xút - clo tại các tổ hợp lọc hóa dầu và công nghiệp hóa chất Việt Nam; đánh giá tác động của các hiệp định thương mại tự do thế hệ mới (CPTPP, EVFTA) đến thuế suất ưu đãi đặc biệt và chi phí nhập khẩu hóa chất cơ bản.

Giá trị tham khảo

Báo cáo chuyên đề tốt nghiệp là tài liệu tham khảo hữu ích cho:

  • Sinh viên và học viên: Các chuyên ngành Thương mại quốc tế, Kinh tế đối ngoại, Logistics và Quản lý chuỗi cung ứng cần tài liệu thực tế về quy trình nhập khẩu hàng hóa đặc thù (hóa chất lỏng công nghiệp).
  • Cán bộ nghiệp vụ xuất nhập khẩu: Tham khảo quy trình tổ chức thực hiện hợp đồng ngoại thương nhập khẩu hàng lỏng, hồ sơ hải quan chuyên ngành hóa chất, phương thức thuê tàu IBC Code và kỹ thuật xác định mã HS theo nồng độ chất tan.
  • Doanh nghiệp kinh doanh hóa chất: Tham khảo mô hình đầu tư hạ tầng kho bồn dung tích lớn để gia tăng lợi thế quy mô trong đàm phán mua hàng quốc tế.

Câu hỏi thường gặp

1. Tại sao Việt Nam phải nhập khẩu khối lượng lớn xút lỏng NaOH dù đã có các nhà máy sản xuất trong nước?

Mặc dù năng lực sản xuất nội địa tăng từ 100.000 tấn (2015) lên 190.000 tấn (2019), các nhà máy trong nước chỉ đáp ứng được 48% – 60% nhu cầu tiêu thụ. Nguyên nhân kỹ thuật chính là các doanh nghiệp chưa giải quyết được bài toán cân bằng xút - clo: clo là sản phẩm đồng hành bắt buộc khi sản xuất xút, nhưng thị trường nội địa đang dư thừa sản phẩm gốc clo ($\text{HCl}$, clo lỏng) trong khi xút lỏng lại thiếu hụt lớn.

2. Hai thị trường cung ứng xút lỏng lớn nhất cho Việt Nam trong năm 2019 là những quốc gia nào?

Theo số liệu thống kê năm 2019, Trung Quốc là nhà cung ứng lớn nhất với 119.590 tấn (chiếm 55% thị phần nhập khẩu của Việt Nam), tiếp theo là Nhật Bản với 53.860 tấn (chiếm 25% thị phần).

3. Việc phân loại mã HS đối với xút lỏng NaOH nhập khẩu phụ thuộc vào yếu tố nào?

Căn cứ Nghị định số 125/2017/NĐ-CP, mã HS của xút lỏng $\text{NaOH}$ được phân định dựa trên nồng độ hàm lượng: nếu hàm lượng $\text{NaOH} \ge 42%$ sẽ thuộc mã số 9835.00; nếu hàm lượng $\text{NaOH} < 42%$ sẽ thuộc phân nhóm 2815.

4. CTCP Hóa chất Miền Bắc đã thực hiện giải pháp hạ tầng nào để tối ưu hóa giá nhập khẩu xút lỏng?

Năm 2019, doanh nghiệp hoàn thành dự án đầu tư giai đoạn II, nâng tổng công suất kho bồn tại KCN Đình Vũ lên 17.000 $\text{m}^3$ (bổ sung 6 bồn mới dung tích 1.250 $\text{m}^3$). Điều này cho phép doanh nghiệp nâng quy mô nhập khẩu từ các lô nhỏ 3.000 tấn lên các lô hàng lớn 10.000 tấn, giúp đàm phán được mức giá nhập khẩu thấp hơn và tối ưu hóa chi phí vận chuyển đường biển.

5. Phương thức thanh toán và điều kiện Incoterms chủ yếu mà doanh nghiệp sử dụng là gì?

Doanh nghiệp áp dụng 100% phương thức thanh toán bằng thư tín dụng chứng từ (L/C trả ngay hoặc trả chậm) qua các ngân hàng lớn (Vietinbank, Techcombank) và ký kết hợp đồng theo điều kiện CFR hoặc CIF Cảng Đình Vũ (Incoterms 2010), giao quyền thuê tàu vận chuyển chuyên dụng IBC Code cho nhà cung cấp nước ngoài.

Kết luận

Chuyên đề tốt nghiệp đã phân tích hệ thống hóa lý luận và thực tiễn hoạt động nhập khẩu xút lỏng $\text{NaOH}$ tại CTCP Hóa chất Miền Bắc giai đoạn 2017–2019. Kết quả nghiên cứu làm rõ vai trò của cơ sở hạ tầng kho bồn chuyên dụng trong việc nâng cao hiệu quả tài chính và năng lực cung ứng hóa chất nhập khẩu của doanh nghiệp. Hệ thống giải pháp đề xuất về đa dạng hóa thanh toán, mở rộng nguồn cung và kiến nghị chính sách mang tính thực tiễn, hỗ trợ doanh nghiệp nâng cao sức cạnh tranh trong lĩnh vực kinh doanh hóa chất công nghiệp.