Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Đặng Thị Thanh Dung (ngành Quản trị Kinh doanh, Trường Đại học Kinh tế – Đại học Huế) tiếp cận hoạt động thương mại quốc tế từ thực tiễn của ngành dệt may Việt Nam. Theo số liệu tác giả trích dẫn, ngành dệt may đóng vai trò quan trọng trong tăng trưởng kinh tế, chiếm 12–16% tổng kim ngạch xuất khẩu cả nước; năm 2018 kim ngạch ngành vượt 36 tỷ USD (chiếm 14% tổng kim ngạch xuất khẩu cả nước), đưa Việt Nam lên vị trí thứ hai thế giới về xuất khẩu hàng dệt may và thứ tư về sản lượng toàn cầu. Theo Tổng cục Thống kê, năm 2022 kim ngạch xuất khẩu hàng hóa của Việt Nam đạt 371,85 tỷ USD, tăng 10,6% so với năm 2021; trong đó có 36 mặt hàng đạt kim ngạch trên 1 tỷ USD.

Trong bối cảnh đó, phương thức vận chuyển bằng container (Cont) đường biển giữ vị trí thiết yếu nhờ khả năng bảo vệ hàng hóa, giảm hư hỏng mất mát, tính linh hoạt cao và giảm chi phí xếp dỡ logistics. Đối tượng khảo sát của đề tài là Công ty Cổ phần Sợi Phú Quang (thành viên thuộc Phu Group tại Khu công nghiệp Phú Bài, Thừa Thiên Huế), được thành lập năm 2015 và chính thức vận hành năm 2018 với quy mô 3.136 rotors, chuyên sản xuất sợi 100% cotton OE (Open-End). Doanh nghiệp hiện đã chuyển đổi sang hình thức xuất khẩu nguyên container (FCL) 100% thay vì gửi hàng lẻ (LCL) như giai đoạn đầu bán hàng mẫu. Tuy nhiên, công ty phải đối mặt với nhiều khó khăn trong chuỗi logistics đường biển như tình trạng thiếu hụt vỏ container rỗng, chi phí lưu kho bãi gia tăng và quy trình thủ tục giao nhận phức tạp.

Mục tiêu nghiên cứu của khóa luận được phân định cụ thể:

  1. Hệ thống hóa các vấn đề lý luận và thực tiễn về hoạt động xuất khẩu hàng hóa bằng đường biển.
  2. Phân tích, đánh giá thực trạng về xuất khẩu hàng hóa bằng đường biển tại Công ty Cổ phần Sợi Phú Quang.
  3. Đề xuất các giải pháp nhằm hoàn thiện hoạt động xuất khẩu hàng hóa bằng đường biển tại Công ty trong thời gian tới.

Phạm vi nghiên cứu được xác định:

  • Không gian: Công ty Cổ phần Sợi Phú Quang, Khu công nghiệp Phú Bài, phường Phú Bài, thị xã Hương Thủy, tỉnh Thừa Thiên Huế.
  • Thời gian: Số liệu khảo sát hoạt động sản xuất kinh doanh và giao nhận xuất khẩu thu thập từ tháng 1/2020 đến tháng 12/2023 (tập trung phân tích chuỗi số liệu tài chính – kim ngạch giai đoạn 2020–2022).

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Khóa luận xây dựng hệ thống cơ sở lý thuyết dựa trên các văn bản quy phạm pháp luật và giáo trình chuyên ngành ngoại thương:

  • Khái niệm xuất khẩu theo khoản 1 Điều 28 và hoạt động tạm nhập, tái xuất theo Điều 29 Luật Thương mại năm 2005 (Luật số 36/2005/QH11).
  • Khái niệm tờ khai hải quan căn cứ khoản 8 Điều 3 Luật Quản lý thuế năm 2019.
  • Quy tắc điều chỉnh thư tín dụng thương mại (L/C) theo bản Quy tắc thực hành thống nhất về tín dụng chứng từ UCP 600 do Phòng Thương mại Quốc tế phát hành.
  • Định nghĩa container của Tổ chức Tiêu chuẩn hóa Quốc tế (ISO) ban hành tháng 6/1964 và tiêu chuẩn ISO CODE R688-21968 phân loại 5 nhóm container chức năng (container bách hóa/dry container, container hàng rời, container bảo ôn/lạnh, container bồn chứa chất lỏng/tank, và container chuyên dụng chở súc vật).
  • Các phương thức giao nhận hàng hóa bằng đường biển: Hàng nguyên container (Full Container Load – FCL), hàng lẻ (Less than Container Load – LCL) và phương thức kết hợp (FCL/LCL, LCL/FCL), đi kèm phân định trách nhiệm pháp lý và chi phí giữa người gửi hàng (Shipper), người chuyên chở (Carrier) và người nhận hàng (Consignee).
  • Bộ chứng từ thanh toán và giao nhận ngoại thương: Hợp đồng thương mại (Sales Contract), Hóa đơn thương mại (Commercial Invoice), Phiếu đóng gói hàng hóa (Packing List), Vận đơn đường biển (Bill of Lading – B/L), Thư tín dụng (L/C), Chứng từ bảo hiểm (Certificate of Insurance), Giấy chứng nhận xuất xứ (C/O), Giấy chứng nhận số lượng/chất lượng, Tờ khai hải quan và Giấy báo Có ngân hàng.

Phương pháp nghiên cứu được triển khai thuần túy theo hướng nghiên cứu thực tế tại doanh nghiệp:

  • Phương pháp thu thập dữ liệu thứ cấp: Tiếp cận báo cáo tài chính, báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh, cơ cấu tổ chức bộ máy, hồ sơ kim ngạch xuất nhập khẩu từ Phòng Kế toán; sao lưu các bộ chứng từ xuất khẩu thực tế (hợp đồng thương mại, vận đơn đường biển, tờ khai thông quan điện tử); tham khảo số liệu thống kê xuất nhập khẩu của Tổng cục Thống kê và Tổng cục Hải quan giai đoạn 2022–2023.
  • Phương pháp định tính: Tiếp xúc, trao đổi nghiệp vụ trực tiếp với cán bộ nhân viên phụ trách thủ tục hải quan và logistics thuộc Phòng Kinh doanh; tham khảo ý kiến chuyên môn của giảng viên hướng dẫn.
  • Phương pháp xử lý dữ liệu: Phương pháp thống kê mô tả, phương pháp phân tích chỉ tiêu kinh tế, và phương pháp so sánh tương đối/tuyệt đối chuỗi số liệu qua các năm để đánh giá xu hướng biến động của kim ngạch, doanh thu, chi phí và lợi nhuận.

Nội dung chính theo từng chương

Chương 1: Cơ sở lí luận và thực tiễn về hoạt động xuất khẩu hàng hóa bằng đường biển

Chương 1 tổng thuật các khái niệm nền tảng về xuất khẩu trực tiếp, xuất khẩu gián tiếp, buôn bán đối lưu, tạm nhập tái xuất và xuất khẩu tại chỗ. Tác giả phân tích cấu trúc kỹ thuật của container vận chuyển (container kín, mở, khung, gấp, phẳng, có bánh lăn) và trình bày chi tiết trách nhiệm pháp lý của người gửi hàng, hãng tàu và người nhận hàng trong chu trình giao nhận FCL và LCL.

Chương này cũng phân loại các rủi ro vận tải đường biển gồm: rủi ro thiên tai (bão, biển động, sét đánh), rủi ro tai nạn hàng hải (mắc cạn, chìm tàu, đâm va, cháy nổ), và rủi ro do con người (cướp biển, đình công, thay đổi luật lệ tại cảng chuyển tải hoặc sơ suất bốc xếp). Đồng thời, tác giả khái quát các yếu tố ảnh hưởng đến chuỗi logistics gồm môi trường vĩ mô (kinh tế, pháp lý, công nghệ phần mềm hải quan, văn hóa tập quán), môi trường vi mô (khách hàng, cạnh tranh từ 43.000 doanh nghiệp logistics năm 2021 theo Cục Xuất nhập khẩu, nhà cung cấp vỏ cont) và môi trường nội bộ doanh nghiệp (nhân sự, hạ tầng kho bãi, tiềm lực tài chính). Phần cơ sở thực tiễn cập nhật tình hình suy giảm xuất nhập khẩu của Việt Nam 8 tháng đầu năm 2023 (đạt 436,44 tỷ USD, giảm 12,8% so với cùng kỳ năm trước) do tác động của lạm phát tại các thị trường Mỹ, EU và sự phục hồi chậm của chuỗi cung ứng toàn cầu.

Chương 2: Thực trạng hoạt động xuất khẩu hàng hóa bằng đường biển tại Công ty Cổ phần Sợi Phú Quang

Chương 2 mô tả chi tiết hồ sơ doanh nghiệp: Công ty Cổ phần Sợi Phú Quang có vốn điều lệ 35 tỷ đồng, mã số thuế 3301569074, do ông Trần Quốc Tuấn làm người đại diện pháp luật. Doanh nghiệp vận hành 3.136 rotors với công suất bình quân 400 tấn sợi OE/tháng (khoảng 4.800 tấn/năm). Về cơ cấu thị trường xuất khẩu, thị trường Trung Quốc chiếm tỷ trọng áp đảo với 91%, Hàn Quốc chiếm 5%, phần còn lại phân bổ cho Nhật Bản, Philippines và tiêu thụ nội địa. Bộ máy công ty tổ chức thành Ban lãnh đạo, Phòng Tổng hợp (Nhân sự, Kế toán, Kinh doanh) và Phòng Điều hành sản xuất (4 công đoạn: Bông chải, OE, Đóng gói, Điện – Điều không; chia làm 7 kíp làm việc 3 ca liên tục).

Số liệu hoạt động kinh doanh giai đoạn 2020–2022 phản ánh quy mô tăng trưởng liên tục:

Chỉ tiêu Năm 2020 (Tỷ đồng) Tỷ trọng (%) Năm 2021 (Tỷ đồng) Tỷ trọng (%) Năm 2022 (Tỷ đồng) Tỷ trọng (%) Chênh lệch 2021/2020 (+/- Tỷ đồng) Tỷ lệ tăng 2021/2020 (%) Chênh lệch 2022/2021 (+/- Tỷ đồng) Tỷ lệ tăng 2022/2021 (%)
Kim ngạch nhập khẩu 72,0 33,0 78,0 28,0 121,0 32,0 +6,0 +8,33 +43,0 +55,13
Kim ngạch xuất khẩu 143,0 67,0 203,9 72,0 256,0 68,0 +60,9 +42,59 +52,1 +25,55
Tổng kim ngạch XNK 215,0 100,0 281,9 100,0 377,0 100,0 +66,9 +31,12 +95,1 +33,74

Hiệu quả tài chính tổng hợp của công ty qua 3 năm được ghi nhận trong báo cáo tài chính:

Chỉ tiêu tài chính Năm 2020 (Tỷ đồng) Năm 2021 (Tỷ đồng) Năm 2022 (Tỷ đồng) So sánh 2021/2020 (+/- Tỷ đồng) Tỷ lệ biến động 2021/2020 (%) So sánh 2022/2021 (+/- Tỷ đồng) Tỷ lệ biến động 2022/2021 (%)
Doanh thu thuần 187,0 228,0 303,9 +41,0 +21,93 +75,9 +33,29
Chi phí hoạt động 182,0 200,0 270,8 +18,0 +9,89 +70,8 +35,40
Lợi nhuận trước thuế 5,0 28,0 33,1 +23,0 +460,00 +5,1 +18,21

Tác giả minh họa quy trình xuất khẩu sợi FCL bằng đường biển tại Công ty Cổ phần Sợi Phú Quang qua quy trình 10 bước nghiệp vụ:

  1. Đàm phán và ký kết hợp đồng ngoại thương.
  2. Theo dõi thanh toán tiền đặt cọc hoặc mở thư tín dụng L/C.
  3. Chuyển thông tin đơn hàng để lên kế hoạch sản xuất sợi OE.
  4. Chuẩn bị hàng hóa và kiểm tra chất lượng hàng xuất khẩu tại xưởng đóng gói.
  5. Liên hệ đại lý vận chuyển/hãng tàu để lấy Booking Note và lệnh cấp container rỗng.
  6. Đóng hàng vào thùng container, chèn lót, niêm phong kẹp chì (seal) và ghi ký mã hiệu chuyên chở.
  7. Mua bảo hiểm hàng hải cho lô hàng theo điều kiện thương mại thỏa thuận.
  8. Khai báo hải quan điện tử qua hệ thống phần mềm quản lý kinh doanh SOFTECH – ECS và lập bộ chứng từ xuất khẩu.
  9. Vận chuyển container ra cầu cảng hạ bãi, giao hàng cho tàu và nhận vận đơn đường biển (B/L).
  10. Xuất trình bộ chứng từ để thực hiện thanh toán tiền hàng qua ngân hàng và nhận giấy báo Có.

Đánh giá thực trạng cho thấy doanh nghiệp đạt được sự ổn định về nguồn hàng và phương thức giao nhận FCL, song còn gặp khó khăn do chi phí tồn kho biến động, áp lực xin miễn phí lưu container/lưu bãi (freetime dem/det) tại cảng đến, tình trạng mất cân đối vỏ container rỗng tại khu vực miền Trung, và thị trường tiêu thụ bị lệ thuộc nặng nề vào các đối tác tại Trung Quốc.

Chương 3: Định hướng và giải pháp hoàn thiện hoạt động xuất khẩu hàng hóa bằng đường biển tại Công ty Cổ phần Sợi Phú Quang

Dựa trên kết quả phân tích thực trạng, chương 3 trình bày các định hướng phát triển thị trường và đề xuất 7 nhóm giải pháp quản trị logistics xuất khẩu cho công ty:

  1. Đào tạo, nâng cao trình độ chuyên môn của đội ngũ nhân viên: Bồi dưỡng nghiệp vụ ngoại thương, cập nhật quy tắc thực hành Incoterms mới và nâng cao kỹ năng xử lý vướng mắc với hãng tàu cho nhân sự Phòng Tổng hợp.
  2. Đầu tư thiết bị công nghệ hiện đại và phương tiện vận chuyển: Nâng cấp máy móc kiểm định sợi tại công đoạn OE, hiện đại hóa công cụ xếp dỡ và chủ động phương tiện xe kéo để vận chuyển container nội địa từ KCN Phú Bài đến cảng biển.
  3. Giảm thiểu sai sót khi khai báo thủ tục hải quan: Kiểm soát chặt chẽ thông tin mã HS, tên hàng và khối lượng thực tế trước khi truyền dữ liệu trên phần mềm khai báo SOFTECH – ECS nhằm tránh bị phân luồng vàng, luồng đỏ.
  4. Đảm bảo tính hợp lệ của bộ chứng từ xuất khẩu: Chuẩn hóa quy trình đối chiếu chéo thông tin giữa hợp đồng thương mại, Commercial Invoice, Packing List, C/O và Bill of Lading, triệt tiêu sai lệch số liệu làm chậm trễ tiến độ thanh toán quốc tế.
  5. Cân nhắc và kết hợp linh hoạt phương thức thanh toán: Đánh giá uy tín tín dụng của từng bạn hàng để áp dụng tỷ lệ đặt cọc tiền mặt T/T kết hợp với L/C không hủy ngang, giảm thiểu rủi ro bị chiếm dụng vốn.
  6. Hạn chế tranh chấp khiếu nại thương mại: Tăng cường khâu kiểm tra chất lượng sợi cotton OE trước khi đóng hàng, áp dụng các biện pháp đóng gói chống ẩm và chằng buộc cố định hàng trong container nhằm loại trừ hư hỏng trong hành trình biển.
  7. Tăng cường giám sát quy trình sản xuất: Thực hiện kiểm soát nghiêm ngặt các công đoạn Bông chải, OE, Đóng gói và Điều không để đảm bảo sợi thành phẩm đạt chuẩn kỹ thuật theo đúng cam kết trong hợp đồng.

Kết quả và đóng góp

Về kết quả định lượng:

  • Khóa luận làm rõ bức tranh tài chính và ngoại thương của Công ty Cổ phần Sợi Phú Quang giai đoạn 2020–2022: Kim ngạch xuất khẩu sợi OE tăng từ 143 tỷ đồng năm 2020 lên 203,9 tỷ đồng năm 2021 (+42,59%) và đạt 256 tỷ đồng năm 2022 (+25,55%), luôn chiếm tỷ trọng chi phối (67–72%) trong tổng kim ngạch xuất nhập khẩu của đơn vị.
  • Doanh thu thuần của doanh nghiệp tăng trưởng từ 187 tỷ đồng (2020) lên 303,9 tỷ đồng (2022), lợi nhuận trước thuế từ 5 tỷ đồng tăng mạnh lên 28 tỷ đồng năm 2021 và đạt 33,1 tỷ đồng năm 2022.
  • Ghi nhận năng lực sản xuất thực tế đạt 400 tấn/tháng với 3.136 rotors và tỷ lệ xuất khẩu nguyên container (FCL) đạt 100% cơ cấu hàng xuất khẩu của công ty.

Về mặt giải pháp và đóng góp thực tiễn:

  • Khóa luận không xây dựng mô hình định lượng mới mà đóng góp thông qua việc mô tả, chuẩn hóa toàn diện quy trình 10 bước xuất khẩu hàng sợi đóng container từ xưởng sản xuất tại Huế qua hệ thống cảng biển.
  • Đưa ra hệ thống giải pháp gắn với thực trạng vận hành: khắc phục lỗi khai báo trên hệ thống SOFTECH – ECS, giảm rủi ro chứng từ L/C, nâng cao khả năng thương lượng freetime với các hãng tàu vận chuyển tuyến nội Á (đi Trung Quốc, Hàn Quốc).
  • Đề xuất các kiến nghị cụ thể đối với cơ quan Nhà nước và cơ quan Hải quan trong việc hỗ trợ doanh nghiệp dệt may tiếp cận các ưu đãi FTA và rút ngắn thời gian thông quan hàng xuất khẩu.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

Khóa luận được triển khai theo hướng nghiên cứu trường hợp (case study) đơn lẻ tại một doanh nghiệp cụ thể, do đó tồn tại một số giới hạn:

  • Chuỗi số liệu phân tích tài chính và kim ngạch xuất khẩu trong văn bản chỉ giới hạn từ năm 2020 đến năm 2022 (chưa tổng hợp trọn vẹn số liệu kiểm toán năm 2023).
  • Nghiên cứu tập trung chủ yếu vào mặt hàng duy nhất là sợi 100% cotton OE xuất khẩu nguyên container, chưa mở rộng so sánh với các mặt hàng sợi chải kỹ, sợi pha hoặc các phương thức vận chuyển đa phương thức khác.
  • Đề tài sử dụng phương pháp thống kê mô tả và phân tích định tính tại văn phòng doanh nghiệp, chưa ứng dụng các mô hình kinh tế lượng để đo lường mức độ tác động của biến động cước biển hay biến động tỷ giá đến biên lợi nhuận của doanh nghiệp. Hướng nghiên cứu tiếp theo có thể mở rộng chuỗi dữ liệu sau năm 2023 và phân tích rủi ro chuỗi cung ứng sợi dệt may trên toàn bộ địa bàn miền Trung.

Giá trị tham khảo

Khóa luận tốt nghiệp này có giá trị tham khảo thiết thực cho:

  • Sinh viên các ngành Quản trị Kinh doanh, Kinh doanh Quốc tế, Thương mại và Logistics & Quản lý chuỗi cung ứng: Tài liệu cung cấp góc nhìn thực tế về quy trình luân chuyển hàng hóa FCL từ nhà máy đến mạn tàu, cách xử lý bộ chứng từ ngoại thương và vận hành phần mềm hải quan SOFTECH – ECS.
  • Các cá nhân nghiên cứu về chuỗi cung ứng ngành dệt may: Cung cấp số liệu thực tế về sản lượng, cơ cấu thị trường tiêu thụ sợi OE (đặc biệt là tỷ trọng thị trường Trung Quốc đạt 91%), và chi phí vận hành của một nhà máy kéo sợi quy mô vừa tại miền Trung.
  • Bộ phận xuất nhập khẩu tại các doanh nghiệp sản xuất: Có thể tham khảo sơ đồ quy trình 10 bước giao nhận container và các biện pháp giảm thiểu tranh chấp hư hỏng hàng hóa trong vận tải biển.

Câu hỏi thường gặp

1. Sản phẩm xuất khẩu chủ lực và quy mô năng lực sản xuất của Công ty Cổ phần Sợi Phú Quang là gì?
Sản phẩm chủ lực của công ty là sợi 100% cotton OE (Open-End). Quy mô sản xuất của nhà máy là 3.136 rotors, sản lượng trung bình đạt khoảng 400 tấn/tháng, tương đương 4.800 tấn sợi/năm.

2. Cơ cấu thị trường xuất khẩu sợi của Công ty Sợi Phú Quang phân bổ như thế nào?
Thị trường xuất khẩu của công ty phụ thuộc chủ yếu vào Trung Quốc (chiếm tới 91% tổng sản lượng xuất khẩu), tiếp theo là Hàn Quốc chiếm 5%, phần còn lại phân bổ cho các thị trường Nhật Bản, Philippines và tiêu thụ nội địa.

3. Phương thức gửi hàng xuất khẩu bằng container của công ty đã thay đổi như thế nào từ khi thành lập đến giai đoạn nghiên cứu?
Trong những năm mới thành lập, công ty áp dụng phương thức gửi hàng lẻ (LCL) đối với các lô hàng mẫu gửi khách hàng kiểm tra chất lượng. Hiện nay, công ty đã chuyển sang áp dụng hình thức xuất khẩu nguyên container (FCL) 100% trên tổng giá trị hàng hóa xuất khẩu trong năm.

4. Kim ngạch xuất khẩu và lợi nhuận trước thuế của công ty biến động như thế nào trong giai đoạn 2020–2022?
Kim ngạch xuất khẩu tăng liên tục từ 143 tỷ đồng (2020) lên 203,9 tỷ đồng (2021, tăng 42,59%) và đạt 256 tỷ đồng (2022, tăng 25,55%). Lợi nhuận trước thuế tăng từ 5 tỷ đồng (2020) lên 28 tỷ đồng (2021, tăng 460%) và đạt 33,1 tỷ đồng vào năm 2022 (tăng 18,21% so với 2021).

5. Doanh nghiệp sử dụng phần mềm nào để thực hiện thủ tục hải quan xuất khẩu hàng hóa?
Công ty Cổ phần Sợi Phú Quang sử dụng giao diện hệ thống phần mềm quản lý kinh doanh SOFTECH – ECS để truyền dữ liệu và làm tờ khai hải quan điện tử cho các lô hàng sợi xuất khẩu.

Kết luận

Khóa luận tốt nghiệp của sinh viên Đặng Thị Thanh Dung đã phản ánh tương đối toàn diện thực trạng hoạt động xuất khẩu sợi OE bằng container đường biển tại Công ty Cổ phần Sợi Phú Quang giai đoạn 2020–2022. Tác giả đã hệ thống hóa cơ sở lý luận về giao nhận hàng nguyên container (FCL), phân tích chi tiết quy trình nghiệp vụ 10 bước từ khâu ký kết hợp đồng đến khâu nhận thanh toán, đồng thời minh chứng hiệu quả kinh doanh qua chuỗi số liệu tài chính cụ thể. Các giải pháp đề xuất tập trung vào nâng cao chất lượng nguồn nhân lực, kiểm soát quy trình chứng từ và khai báo hải quan điện tử, mang tính thực tế đối với yêu cầu hoàn thiện hoạt động xuất khẩu tại doanh nghiệp nghiên cứu.