Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Trong bối cảnh hệ thống ngân hàng thương mại cổ phần (NHTM) tại Việt Nam ngày càng gia tăng áp lực cạnh tranh, sự cạnh tranh không chỉ diễn ra giữa các ngân hàng với nhau mà còn với các tổ chức tài chính phi ngân hàng. Thực trạng biên lợi nhuận thu hẹp, áp lực nợ xấu gia tăng và chi phí tiếp cận khách hàng mới ngày càng tốn kém buộc các tổ chức tín dụng phải chuyển hướng từ mô hình cung cấp sản phẩm dịch vụ đơn lẻ sang chiến lược đa dạng hóa danh mục và khai thác tối đa giá trị vòng đời khách hàng. Theo khảo sát của Viện Nghiên cứu Toàn cầu McKinsey tại khu vực Đông Nam Á được trích dẫn trong công trình, hiện có tới 87% khách hàng sử dụng nhiều hơn một sản phẩm tại ngân hàng của họ. Hoạt động bán chéo (cross-selling) đứng từ góc độ ngân hàng, hay ý định mua chéo (cross-buying) từ phía khách hàng cá nhân (KHCN), trở thành phương thức giúp giảm thiểu chi phí thu hút khách hàng mới, mang lại lợi thế về giá và tối ưu hóa lợi nhuận.

Tại địa bàn thành phố Huế, Ngân hàng Thương mại Cổ phần Kỹ thương Việt Nam (Techcombank) - Chi nhánh Huế đang đối mặt với thách thức suy giảm quy mô vật lý khi các điểm giao dịch tại đường Trần Hưng Đạo và Bến Nghé lần lượt đóng cửa. Mặc dù trên quy mô toàn hệ thống năm 2022, Techcombank ghi nhận lợi nhuận sau thuế đạt 20.436,4 tỉ đồng (tăng gần 11% so với năm 2021) và doanh thu dịch vụ hợp tác bảo hiểm đạt hơn 1.750,6 tỉ đồng (tăng 12,3%), nhưng theo "Báo cáo Sức khỏe Thương hiệu ngành Ngân hàng Việt Nam 2022" của Mibrand Việt Nam, Techcombank chưa tối ưu hóa được công tác bán chéo. Đáng chú ý, có tới 37% khách hàng của Techcombank đồng thời sử dụng dịch vụ của Vietcombank, trong khi ngân hàng dẫn đầu về giữ chân khách hàng mua chéo là MBBank chỉ có tỷ lệ pha loãng 12%. Thêm vào đó, giai đoạn 2022–2023 chứng kiến sự sụt giảm niềm tin của thị trường tài chính sau các sự kiện tiêu cực liên quan đến trái phiếu doanh nghiệp (vụ Tân Hoàng Minh, An Đông) và những bất cập trong việc phân phối bảo hiểm qua ngân hàng (bancassurance). Xuất phát từ bối cảnh đó, tác giả Dương Thị Túy Vy đã thực hiện khóa luận tốt nghiệp nhằm nhận diện và đo lường các yếu tố chi phối ý định mua chéo của khách hàng cá nhân tại Techcombank Chi nhánh Huế.

Văn bản xác định rõ 4 câu hỏi nghiên cứu cụ thể:

  1. Các cơ sở lý luận nào về ý định mua chéo sản phẩm của khách hàng cá nhân tại ngân hàng TMCP Kỹ thương Việt Nam - Chi nhánh Huế?
  2. Các yếu tố nào ảnh hưởng đến ý định mua chéo sản phẩm của khách hàng cá nhân tại ngân hàng TMCP Kỹ thương Việt Nam - Chi nhánh Huế?
  3. Mức độ ảnh hưởng của các yếu tố đến ý định mua chéo sản phẩm của khách hàng cá nhân tại ngân hàng TMCP Kỹ thương Việt Nam - Chi nhánh Huế như thế nào?
  4. Những giải pháp thiết thực nào nhằm nâng cao ý định mua chéo sản phẩm của khách hàng cá nhân tại ngân hàng TMCP Kỹ thương Việt Nam - Chi nhánh Huế?

Gắn liền với các câu hỏi trên là mục tiêu tổng quát nhằm đo lường các yếu tố ảnh hưởng đến ý định mua chéo sản phẩm của KHCN tại Techcombank Chi nhánh Huế, từ đó đề xuất hệ thống giải pháp nâng cao hiệu quả bán chéo cho đơn vị. Mục tiêu nghiên cứu cụ thể được chia thành 4 nội dung:

  1. Hệ thống hóa cơ sở lý luận về ý định mua chéo sản phẩm của KHCN tại ngân hàng thương mại cổ phần.
  2. Xác định các yếu tố tác động đến ý định mua chéo sản phẩm của KHCN tại Techcombank Chi nhánh Huế.
  3. Đo lường mức độ ảnh hưởng của từng yếu tố đến ý định mua chéo thông qua các kỹ thuật định lượng.
  4. Đề xuất các hàm ý quản trị và giải pháp ứng dụng cho chi nhánh ngân hàng trong giai đoạn 2024–2026.

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu của đề tài được giới hạn như sau:

  • Đối tượng nghiên cứu: Các yếu tố ảnh hưởng đến ý định mua chéo sản phẩm dịch vụ ngân hàng của khách hàng cá nhân.
  • Đối tượng khảo sát: Khách hàng cá nhân hiện đang sử dụng sản phẩm, dịch vụ tại Techcombank Chi nhánh Huế.
  • Phạm vi không gian: Ngân hàng TMCP Kỹ thương Việt Nam - Chi nhánh Huế.
  • Phạm vi thời gian: Số liệu thứ cấp thu thập trong giai đoạn 2020–2022; số liệu sơ cấp được điều tra khảo sát từ tháng 10 đến tháng 12 năm 2023; các giải pháp định hướng áp dụng cho giai đoạn 2024–2026.
  • Phạm vi nội dung: Tập trung kiểm định mô hình định lượng về các yếu tố tâm lý, hành vi và cảm nhận dịch vụ tác động đến ý định mua chéo sản phẩm.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu

Về mặt lý luận, nghiên cứu tiếp cận khái niệm mua chéo từ các nghiên cứu nền tảng của Verhoef và cộng sự (2001), Ngobo (2004), Reinartz và Kumar (2003), định nghĩa mua chéo là hành vi khách hàng mua thêm các sản phẩm, dịch vụ ngoài danh mục hiện có từ cùng một nhà cung cấp. Hành vi mua của khách hàng cá nhân được tham chiếu theo lý thuyết của Philip Kotler và Gary Armstrong (2018), Solomon (2017) cùng tiến trình thông qua quyết định mua 5 giai đoạn (nhận thức nhu cầu, tìm kiếm thông tin, đánh giá các phương án, quyết định mua, đánh giá sau khi mua) của Philip Kotler (2001). Khung phân tích kế thừa trực tiếp mô hình của Brian Tung và Jamie Carlson (2014), đồng thời kết hợp các khía cạnh về sự thuận tiện (Ngobo, 2004; Liu và Wu, 2009) và xung đột hình ảnh để xây dựng mô hình nghiên cứu gồm 4 biến độc lập (Sự hài lòng, Niềm tin, Xung đột hình ảnh, Sự thuận tiện), 1 biến trung gian (Lòng trung thành) và 1 biến phụ thuộc (Ý định mua chéo).

Hệ thống giả thuyết nghiên cứu bao gồm:

  • $H1a$: Sự hài lòng có mối quan hệ tích cực đến lòng trung thành của khách hàng.
  • $H1b$: Niềm tin có mối quan hệ tích cực đến lòng trung thành của khách hàng.
  • $H2$: Lòng trung thành của khách hàng có tác động tích cực đến ý định mua chéo sản phẩm.
  • $H3a$: Sự hài lòng của khách hàng có ảnh hưởng tích cực đáng kể đến ý định mua chéo sản phẩm.
  • $H3b$: Niềm tin của khách hàng có ảnh hưởng tích cực đáng kể đến ý định mua chéo sản phẩm.
  • $H4$: Nhận thức xung đột về hình ảnh có ảnh hưởng ngược chiều đến ý định mua chéo sản phẩm.
  • $H5$: Sự thuận tiện có tác động tích cực đến ý định mua chéo sản phẩm của khách hàng.

Thang đo sử dụng trong nghiên cứu gồm 19 biến quan sát, được đo lường bằng thang đo Likert 5 mức độ (từ 1: Hoàn toàn không đồng ý đến 5: Hoàn toàn đồng ý), cụ thể:

Nhân tố Mã biến Nội dung biến quan sát Nguồn tham khảo
Sự hài lòng HL1 Lựa chọn sử dụng Techcombank là một quyết định sáng suốt đối với tôi Brian Tung và Jamie Carlson (2014); Hennig-Thurau và cộng sự (2002); Pleshko và Heiens (2015)
HL2 Tôi nghĩ là mình đã quyết định đúng khi sử dụng Techcombank
HL3 Nói chung là tôi hài lòng với Techcombank
Niềm tin NT1 Techcombank có tính ngay thẳng, chính trực cao Brian Tung và Jamie Carlson (2014); Verhoef và cộng sự (2002); Liu và Wu (2008)
NT2 Tôi cậy rằng Techcombank luôn làm những gì đúng đắn
NT3 Tôi tin rằng Techcombank quan tâm đến tôi
Xung đột hình ảnh XD1 Công việc của Techcombank không phải là bán các sản phẩm và dịch vụ tài chính mới/bổ sung Brian Tung và Jamie Carlson (2014); Ngobo (2004)
XD2 Tôi cảm thấy không tin tưởng Techcombank khi được tư vấn, nói đến các sản phẩm và dịch vụ tài chính bổ sung
XD3 Việc Techcombank cung cấp, tư vấn các sản phẩm và dịch vụ tài chính mới/bổ sung là điều khá bất thường
Sự thuận tiện HT1 Tôi sẽ tiết kiệm thời gian nếu tôi sử dụng các sản phẩm và dịch vụ tài chính khác nhau ở cùng một chỗ Brian Tung và Jamie Carlson (2014); Ngobo (2004)
HT2 Tôi sẽ thích có một nhà cung cấp sản phẩm tài chính duy nhất
HT3 Tôi sẽ đánh giá cao việc nhà cung cấp có các tài khoản, dịch vụ và sản phẩm tài chính mà tôi cần ở cùng một nơi
Lòng trung thành TT1 Tôi có ý định mua lại, sử dụng các sản phẩm dịch vụ của Techcombank lần nữa Brian Tung và Jamie Carlson (2014); Zeithaml và cộng sự (1996); Ngobo (2004); Verhoef (2003)
TT2 Tôi có dự kiến mua thêm sản phẩm và dịch vụ tài chính từ Techcombank trong tương lai
TT3 Tôi sẽ cung cấp những giới thiệu tích cực về Techcombank
TT4 Tôi luôn yêu thích Techcombank
Ý định mua chéo MC1 Tôi sẽ chấp nhận lời đề nghị khi Techcombank đề xuất các sản phẩm và dịch vụ mới/bổ sung cho tôi Brian Tung và Jamie Carlson (2014); Ngobo (2004)
MC2 Tôi sẽ xem xét nghiêm túc lời đề nghị khi Techcombank đề xuất cho tôi các sản phẩm và dịch vụ mới/bổ sung
MC3 Khả năng rất cao là tôi sẽ xem xét các sản phẩm và dịch vụ mới/bổ sung do Techcombank đề xuất

Phương pháp nghiên cứu kết hợp giữa nguồn dữ liệu thứ cấp và dữ liệu sơ cấp. Dữ liệu thứ cấp được khai thác từ website ngân hàng, báo cáo nhân sự, báo cáo tài chính giai đoạn 2020–2022 của Techcombank Chi nhánh Huế và các báo cáo ngành. Dữ liệu sơ cấp được thu thập thông qua kỹ thuật chọn mẫu phi xác suất (chọn mẫu thuận tiện) đối với khách hàng cá nhân ngồi chờ tại quầy tư vấn của chi nhánh. Quy mô mẫu tối thiểu được tính toán dựa trên quy tắc của Hair và cộng sự (1998) cùng Hoàng Trọng và Chu Nguyễn Mộng Ngọc (2008), theo đó cỡ mẫu cần đạt tối thiểu gấp 5 lần số biến quan sát: $n = 19 \times 5 = 95$ mẫu. Tác giả đã phát ra 120 phiếu khảo sát để dự phòng các bảng hỏi không hợp lệ.

Quy trình xử lý dữ liệu được tiến hành qua các phần mềm SPSS và AMOS với trình tự:

  1. Thống kê mô tả (tần số, giá trị trung bình, độ lệch chuẩn) đặc điểm mẫu và các biến đo lường.
  2. Kiểm định độ tin cậy thang đo bằng hệ số Cronbach's Alpha (chấp nhận biến có hệ số tương quan biến tổng Corrected Item-Total Correlation $> 0,3$ và Cronbach's Alpha $> 0,6$).
  3. Phân tích nhân tố khám phá (EFA) cho nhóm biến độc lập, biến trung gian và biến phụ thuộc (điều kiện KMO nằm trong khoảng $[0,5; 1]$, kiểm định Bartlett có Sig. $< 0,05$, hệ số tải nhân tố Factor Loading $> 0,3$, tổng phương sai trích $\ge 50%$, Eigenvalue $> 1$).
  4. Phân tích nhân tố khẳng định (CFA) nhằm kiểm tra độ phù hợp của mô hình (Model Fit qua các chỉ số CMIN/df $\le 3$, CFI $\ge 0,9$, TLI $\ge 0,9$, RMSEA $\le 0,08$, PCLOSE $\ge 0,05$), kiểm định độ tin cậy tổng hợp (CR), tổng phương sai trích (AVE), tính hội tụ và tính phân biệt theo tiêu chuẩn Fornell và Larcker (1981).
  5. Phân tích mô hình cấu trúc tuyến tính (SEM) để kiểm định đồng thời các mối quan hệ tác động trực tiếp và gián tiếp trong mô hình nghiên cứu.

Nội dung chính theo từng chương

Chương 1: Cơ sở khoa học của các yếu tố ảnh hưởng đến ý định mua chéo sản phẩm của khách hàng cá nhân tại ngân hàng

Chương này tập trung xây dựng nền tảng lý luận toàn diện về hoạt động bán lẻ của ngân hàng thương mại, đặc điểm sản phẩm dịch vụ tài chính (tính vô hình, tính không ổn định, tính không thể tách rời giữa sản xuất và tiêu dùng, tính không lưu trữ) và vai trò của khách hàng cá nhân. Tác giả phân định rành mạch giữa kỹ thuật "bán chéo" (Cross-selling - bán theo chiều ngang các sản phẩm bổ sung) và "bán thêm" (Up-selling - bán theo chiều dọc các phiên bản cao cấp hơn), đồng thời chỉ rõ hai cách tiếp cận: bán chủ động (dựa trên chiến dịch sản phẩm hoặc chân dung khách hàng) và bán thụ động (tận dụng điểm tiếp xúc khi khách hàng chủ động đến giao dịch).

Phần tổng quan tài liệu điểm lại các công trình quốc tế tiêu biểu như Tsung-Chi Liu và Li-Wei Wu (Đài Loan), Ngobo (2004), Brian Tung và Jamie Carlson (2014, 2015), Shih-Ping Jeng (2011), Chiang Ku Fan và cộng sự; cùng các nghiên cứu tại Việt Nam như Cao Hoàng Hiệp (về Bancassurance), Phan Thu Hiền và cộng sự (2022), Trần Văn Hướng (về khách hàng SME tại HDBank Cộng Hòa). Từ các cơ sở trên, tác giả lập luận đưa ra mô hình nghiên cứu đề xuất gồm 6 nhân tố với 19 biến quan sát. Đáng lưu ý, chương 1 phản ánh cơ sở thực tiễn về cuộc khủng hoảng niềm tin năm 2023 trên thị trường tài chính Việt Nam đối với kênh phân phối trái phiếu doanh nghiệp và bảo hiểm bancassurance, minh chứng rằng việc thúc đẩy bán chéo không đơn thuần phụ thuộc vào sự tiện lợi mà chịu tác động sâu sắc bởi sự hài lòng, niềm tin và nhận thức về năng lực chuyên môn của ngân hàng.

Chương 2: Các yếu tố ảnh hưởng đến ý định mua chéo sản phẩm của khách hàng cá nhân tại ngân hàng TMCP Kỹ thương Việt Nam - Chi nhánh Huế

Chương 2 trình bày bức tranh tổng thể về Techcombank Chi nhánh Huế thông qua việc phân tích cơ cấu tổ chức, tình hình nhân sự và kết quả hoạt động kinh doanh giai đoạn 2020–2022. Trọng tâm của chương là báo cáo chi tiết kết quả phân tích dữ liệu thực nghiệm thu thập từ khách hàng cá nhân:

  • Thống kê mô tả mẫu nghiên cứu theo các tiêu chí nhân khẩu học (độ tuổi, giới tính, thu nhập, thói quen sử dụng sản phẩm dịch vụ).
  • Kiểm định Cronbach's Alpha và phân tích EFA lần lượt cho các nhóm biến độc lập (Sự hài lòng, Niềm tin, Xung đột hình ảnh, Sự thuận tiện), biến trung gian (Lòng trung thành) và biến phụ thuộc (Ý định mua chéo). Các kết quả đều thỏa mãn tiêu chuẩn thống kê, các biến quan sát liên kết chặt chẽ vào cấu trúc nhân tố lý thuyết.
  • Đánh giá giá trị trung bình các thang đo cho thấy khách hàng ghi nhận mức độ thuận tiện khá cao khi giao dịch tập trung tại ngân hàng, tuy nhiên biến Xung đột hình ảnh phản ánh sự dè dặt nhất định khi ngân hàng tiếp cận tư vấn các sản phẩm tài chính mới nằm ngoài dịch vụ tiền gửi/thanh toán truyền thống.
  • Phân tích nhân tố khẳng định CFA xác nhận mô hình đạt độ tương thích cao với dữ liệu thị trường (các chỉ số CMIN/df, CFI, TLI, RMSEA đều đạt ngưỡng khuyến nghị). Thang đo đạt độ tin cậy tổng hợp (CR), tổng phương sai trích (AVE) vượt ngưỡng yêu cầu, bảo đảm tính hội tụ và tính phân biệt qua bảng ma trận Fornell - Larcker.
  • Phân tích mô hình cấu trúc tuyến tính SEM kiểm định các đường dẫn tác động và mức độ giải thích của các giả thuyết nghiên cứu. Kết quả chỉ ra rằng Sự thuận tiện là biến có tác động trực tiếp mạnh nhất đến Ý định mua chéo; Niềm tin và Sự hài lòng vừa có tác động trực tiếp, vừa tác động gián tiếp rất mạnh thông qua biến trung gian Lòng trung thành; trong khi đó Xung đột hình ảnh mang dấu âm, thể hiện tác động kìm hãm hành vi mua chéo của khách hàng.

Chương 3: Định hướng và giải pháp nhằm nâng cao ý định mua chéo sản phẩm của khách hàng cá nhân tại ngân hàng TMCP Kỹ thương Việt Nam - Chi nhánh Huế

Dựa trên các phát hiện định lượng từ mô hình SEM và định hướng kinh doanh của hệ thống Techcombank, chương 3 thiết kế các nhóm giải pháp can thiệp có tính ứng dụng cao cho giai đoạn 2024–2026:

  • Giải pháp dựa trên yếu tố Sự thuận tiện: Tập trung nâng cấp quy trình "một cửa" (one-stop shop), tích hợp sâu các sản phẩm tài chính trên nền tảng ngân hàng số (Techcombank Mobile) và đơn giản hóa thủ tục mở chéo tài khoản, thẻ tín dụng, khoản vay hoặc chứng chỉ quỹ.
  • Giải pháp dựa trên yếu tố Niềm tin: Chuẩn hóa tính minh bạch trong hoạt động tư vấn, công khai đầy đủ biểu phí, lãi suất, điều kiện điều khoản; thực hiện đúng cam kết bảo mật thông tin và nâng cao tính chuyên nghiệp, đạo đức nghề nghiệp của đội ngũ chuyên viên khách hàng cá nhân.
  • Giải pháp dựa trên yếu tố Xung đột hình ảnh: Xử lý tâm lý e ngại của khách hàng khi ngân hàng tư vấn các dịch vụ bổ sung. Ngân hàng cần định vị rõ năng lực chuyên môn của mình trong vai trò đối tác tài chính toàn diện, đào tạo nhân viên nắm vững kiến thức sản phẩm chuyên biệt (bảo hiểm, đầu tư), tránh ép chỉ tiêu (KPI) dẫn đến tư vấn sai lệch, gây cảm giác bất thường hoặc phản cảm cho người tiêu dùng.
  • Giải pháp dựa trên yếu tố Sự hài lòng: Rút ngắn thời gian chờ đợi tại quầy, cải thiện chất lượng phục vụ và thiết lập cơ chế phản hồi, xử lý khiếu nại nhanh chóng.
  • Giải pháp dựa trên yếu tố Lòng trung thành: Thiết kế các chương trình chăm sóc khách hàng thân thiết, ưu đãi phí giao dịch và lãi suất bậc thang cho nhóm khách hàng sở hữu nhiều gói sản phẩm tại chi nhánh.

Kết quả và đóng góp của khóa luận

Khóa luận đã lượng hóa và chứng minh được mô hình các yếu tố chi phối ý định mua chéo sản phẩm dịch vụ tài chính của khách hàng cá nhân tại một chi nhánh ngân hàng cụ thể. Các kết quả then chốt bao gồm:

  • Xác lập 5 yếu tố tác động trực tiếp và gián tiếp đến Ý định mua chéo sản phẩm gồm: Sự thuận tiện, Sự hài lòng, Niềm tin, Lòng trung thành và Xung đột hình ảnh.
  • Khẳng định Sự thuận tiện là nhân tố có tác động trực tiếp mạnh nhất tới ý định mua chéo của khách hàng cá nhân tại Techcombank Chi nhánh Huế, phản ánh xu thế người tiêu dùng đánh giá cao mô hình tích hợp dịch vụ tài chính tập trung nhằm tiết kiệm thời gian và chi phí giao dịch.
  • Làm rõ vai trò trung gian quan trọng của Lòng trung thành: Sự hài lòng và Niềm tin tác động rất mạnh đến Lòng trung thành, từ đó thúc đẩy mạnh mẽ ý định mua chéo sản phẩm.
  • Chứng minh thực nghiệm tác động ngược chiều (mang dấu âm) của nhân tố Xung đột hình ảnh đối với ý định mua chéo. Khi khách hàng nhận thấy việc ngân hàng chào mời các dịch vụ ngoài chuyên môn cốt lõi là bất thường hoặc hoài nghi về năng lực cung ứng của tổ chức, ý định mua chéo sẽ suy giảm rõ rệt.

Về mặt đóng góp, công trình đã kế thừa và kiểm định thành công mô hình cấu trúc tuyến tính của Brian Tung và Jamie Carlson (2014) vào môi trường ngân hàng bán lẻ tại miền Trung Việt Nam. Đặc biệt, nghiên cứu đã đưa nhân tố "Xung đột hình ảnh" vào kiểm định thực tế — một khía cạnh tâm lý quan trọng nhưng trước đây ít được khai thác trong các nghiên cứu ngân hàng tại Việt Nam (vốn chủ yếu chỉ tập trung vào các mô hình chấp nhận công nghệ TAM hoặc chất lượng dịch vụ SERVQUAL). Về mặt thực tiễn, kết quả nghiên cứu cung cấp luận cứ khoa học và bộ giải pháp cụ thể giúp ban lãnh đạo Techcombank Chi nhánh Huế khắc phục điểm nghẽn về tỷ lệ pha loãng khách hàng (37% sang Vietcombank) và giải quyết rào cản tâm lý sau các biến động thị trường bảo hiểm - trái phiếu.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp theo

Khóa luận tự chỉ ra một số hạn chế gắn liền với điều kiện thực hiện:

  • Phương pháp chọn mẫu: Nghiên cứu áp dụng kỹ thuật chọn mẫu phi xác suất (chọn mẫu thuận tiện) đối với khách hàng đến giao dịch trực tiếp tại quầy của một chi nhánh duy nhất (Techcombank Huế). Điều này hạn chế tính đại diện thống kê cho toàn bộ tổng thể khách hàng Techcombank trên toàn quốc cũng như khách hàng chỉ giao dịch qua kênh số (ngân hàng điện tử).
  • Quy mô mẫu: Kích thước mẫu khảo sát tối thiểu đạt 95 quan sát (phát ra 120 phiếu). Mặc dù cỡ mẫu này đáp ứng yêu cầu tối thiểu theo nguyên tắc kiểm định EFA/CFA ($5 \times \text{số biến quan sát}$), nhưng quy mô mẫu còn tương đối khiêm tốn đối với kỹ thuật phân tích mô hình cấu trúc tuyến tính SEM phức tạp.
  • Khung thời gian: Số liệu khảo sát sơ cấp thu thập trong khoảng thời gian ngắn (tháng 10 đến tháng 12 năm 2023), trùng vào giai đoạn tâm lý thị trường tài chính còn chịu ảnh hưởng nặng nề bởi khủng hoảng niềm tin bancassurance và trái phiếu, do đó có thể phản ánh tính thời điểm cục bộ.

Từ các hạn chế trên, hướng mở cho các nghiên cứu tiếp theo bao gồm:

  • Mở rộng quy mô mẫu khảo sát lên các địa bàn kinh tế lớn hơn (Hà Nội, TP. Hồ Chí Minh, Đà Nẵng) và triển khai kỹ thuật chọn mẫu ngẫu nhiên xác suất để tăng độ tin cậy ngoại suy.
  • Nghiên cứu so sánh chéo (comparative study) giữa các khối ngân hàng thương mại nhà nước và ngân hàng thương mại cổ phần tư nhân.
  • Bổ sung vào mô hình các biến số mới phù hợp với xu thế kinh tế số như: Trải nghiệm người dùng trên ứng dụng di động (Omnichannel/Digital Banking UX), Rủi ro cảm nhận về an ninh mạng, và Chi phí chuyển đổi dịch vụ.

Giá trị tham khảo

Khóa luận là nguồn tài liệu hữu ích đối với:

  • Sinh viên, học viên cao học các ngành Quản trị kinh doanh, Tài chính - Ngân hàng, Marketing dịch vụ đang xây dựng đề cương nghiên cứu về hành vi khách hàng, kỹ thuật bán chéo sản phẩm hoặc ứng dụng mô hình SEM trong quản trị dịch vụ.
  • Tài liệu mẫu về quy trình nghiên cứu định lượng chặt chẽ: từ hệ thống hóa thang đo quốc tế (Tung & Carlson, Ngobo, Oliver), thiết kế bảng hỏi Likert 5 mức độ, đến quy trình phân tích dữ liệu tuần tự trên SPSS và AMOS (Cronbach's Alpha $\rightarrow$ EFA $\rightarrow$ CFA $\rightarrow$ SEM).
  • Cán bộ quản lý chi nhánh, chuyên viên phân tích nghiệp vụ bán lẻ tại các ngân hàng thương mại: tham khảo cơ sở lập luận và các nhóm giải pháp quản trị xung đột hình ảnh, thiết kế danh mục sản phẩm bổ sung nhằm gia tăng tỷ lệ gắn kết của khách hàng cá nhân.

Câu hỏi thường gặp

1. Yếu tố nào có tác động trực tiếp mạnh nhất đến ý định mua chéo sản phẩm của khách hàng trong nghiên cứu này?
Kết quả phân tích mô hình SEM chỉ ra rằng yếu tố Sự thuận tiện là nhân tố có tác động trực tiếp mạnh nhất đến ý định mua chéo sản phẩm của khách hàng cá nhân tại Techcombank Chi nhánh Huế. Khách hàng có xu hướng ưu tiên việc tích hợp nhiều giải pháp tài chính tại cùng một đơn vị ("mua sắm một cửa") để tiết kiệm thời gian và tối ưu hóa chi phí giao dịch.

2. Nhân tố "Xung đột hình ảnh" ảnh hưởng như thế nào đến hành vi mua chéo của khách hàng?
Xung đột hình ảnh có tác động ngược chiều (mang dấu âm) đến ý định mua chéo. Khi khách hàng cảm thấy việc ngân hàng tư vấn, chào mời các sản phẩm tài chính mới/bổ sung là bất thường hoặc hoài nghi năng lực chuyên môn của ngân hàng trong các lĩnh vực ngoài dịch vụ cốt lõi, ý định xem xét và chấp nhận sản phẩm bán chéo sẽ sụt giảm.

3. Tỷ lệ pha loãng khách hàng của Techcombank sang ngân hàng khác theo số liệu dẫn chứng trong bài là bao nhiêu?
Theo "Báo cáo Sức khỏe Thương hiệu ngành Ngân hàng Việt Nam 2022" của Mibrand Việt Nam được trích dẫn trong khóa luận, có 37% khách hàng đang sử dụng sản phẩm dịch vụ của Techcombank cũng đồng thời sử dụng thêm dịch vụ của Vietcombank, cho thấy ngân hàng chưa tối ưu hóa việc giữ chân và bán chéo cho tập khách hàng hiện hữu so với các đối thủ (chẳng hạn MBBank tỷ lệ pha loãng cao nhất chỉ 12%).

4. Kích thước mẫu nghiên cứu được xác định theo công thức nào và số phiếu phát ra thực tế là bao nhiêu?
Nghiên cứu áp dụng quy tắc cỡ mẫu của Hair và cộng sự (1998) cùng Hoàng Trọng và Chu Nguyễn Mộng Ngọc (2008), theo đó quy mô mẫu tối thiểu gấp 5 lần số biến quan sát ($n = m \times 5$). Mô hình có 19 biến quan sát nên kích thước mẫu tối thiểu là $19 \times 5 = 95$ mẫu. Tác giả đã phát ra thực tế 120 bảng hỏi để phòng ngừa các phiếu trả lời không hợp lệ.

5. Hai nhân tố Niềm tin và Sự hài lòng đóng vai trò gì trong mô hình nghiên cứu đề xuất?
Niềm tin và Sự hài lòng vừa có tác động trực tiếp đến ý định mua chéo, vừa đóng vai trò tiền đề tác động rất mạnh đến Lòng trung thành của khách hàng. Thông qua việc củng cố lòng trung thành, hai nhân tố này gián tiếp gia tăng mạnh mẽ xác suất khách hàng tiếp nhận và mua thêm các gói sản phẩm dịch vụ bổ sung từ ngân hàng.

Kết luận

Khóa luận của tác giả Dương Thị Túy Vy đã thực hiện thành công việc nhận diện và lượng hóa các yếu tố tác động đến ý định mua chéo sản phẩm của khách hàng cá nhân tại Techcombank Chi nhánh Huế thông qua việc kết hợp các kỹ thuật thống kê mô tả, Cronbach's Alpha, EFA, CFA và mô hình cấu trúc tuyến tính SEM. Các phát hiện thực nghiệm nhấn mạnh vai trò quyết định của Sự thuận tiện, Lòng trung thành, Niềm tin, Sự hài lòng cũng như tác động cản trở từ Xung đột hình ảnh trong việc ra quyết định tài chính của khách hàng. Hệ thống giải pháp đề xuất cho giai đoạn 2024–2026 mang tính đồng bộ, gắn sát với bối cảnh phục hồi niềm tin thị trường sau các biến động của mảng bảo hiểm và trái phiếu doanh nghiệp. Toàn bộ công trình cung cấp nguồn tư liệu học thuật và thực tiễn chuẩn mực cho việc nghiên cứu hành vi khách hàng trong lĩnh vực ngân hàng bán lẻ tại Việt Nam.