Tổng quan nghiên cứu

Nhiễm khuẩn vết mổ (NKVM) là một trong những biến chứng phổ biến và nghiêm trọng sau phẫu thuật, ảnh hưởng đến khoảng 5-10% bệnh nhân phẫu thuật tại Việt Nam và lên đến 2 triệu ca trên toàn thế giới mỗi năm. Tỷ lệ NKVM dao động tùy theo loại phẫu thuật, với phẫu thuật chỉnh hình sạch có tỷ lệ NKVM thấp nhưng vẫn tiềm ẩn nguy cơ đáng kể. Kháng sinh dự phòng (KSDP) được xem là biện pháp hiệu quả để giảm thiểu NKVM, tuy nhiên việc sử dụng KSDP kéo dài sau phẫu thuật có thể dẫn đến đề kháng kháng sinh và tác dụng phụ không mong muốn. Tại Khoa Chấn thương chỉnh hình và Y học thể thao, Bệnh viện Đại học Y Hà Nội, việc tuân thủ phác đồ KSDP còn thấp, đặc biệt là việc rút ngắn thời gian sử dụng kháng sinh sau phẫu thuật. Nghiên cứu này nhằm triển khai và đánh giá hiệu quả chương trình KSDP trong phẫu thuật chấn thương chỉnh hình sạch, với mục tiêu tăng cường tuân thủ phác đồ, giảm tỷ lệ NKVM và tiết kiệm chi phí điều trị. Nghiên cứu được thực hiện trong hai giai đoạn từ tháng 1 đến tháng 12 năm 2021, tại Khoa CTCH & YHTT, với sự tham gia của dược sĩ lâm sàng trong giám sát và can thiệp. Kết quả nghiên cứu có ý nghĩa quan trọng trong việc xây dựng quy trình KSDP thường quy, góp phần nâng cao chất lượng chăm sóc và quản lý sử dụng kháng sinh tại bệnh viện.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu

Khung lý thuyết áp dụng

Nghiên cứu dựa trên các lý thuyết và mô hình sau:

  • Lý thuyết về nhiễm khuẩn vết mổ (NKVM): Định nghĩa và phân loại NKVM theo hướng dẫn của CDC, bao gồm NKVM nông, sâu và nhiễm khuẩn cơ quan/khoang cơ thể. Các yếu tố nguy cơ được phân nhóm thành yếu tố bệnh nhân, phẫu thuật, môi trường và vi sinh vật.
  • Mô hình quản lý sử dụng kháng sinh (QLSDKS): Áp dụng các nguyên tắc quản lý kháng sinh theo hướng dẫn của Bộ Y tế và ASHP nhằm tối ưu hóa việc sử dụng KSDP, giảm đề kháng và tác dụng phụ.
  • Khái niệm và nguyên tắc sử dụng kháng sinh dự phòng (KSDP): KSDP cần đáp ứng tiêu chí về phổ tác dụng, thời điểm sử dụng, liều lượng và thời gian dùng ngắn nhất có hiệu quả để phòng ngừa NKVM.
  • Khung phân tầng nguy cơ NKVM: Sử dụng chỉ số NNIS để đánh giá nguy cơ NKVM dựa trên điểm ASA, loại phẫu thuật và thời gian phẫu thuật.
  • Khung đánh giá hiệu quả kinh tế: Đánh giá chi phí sử dụng kháng sinh và tiết kiệm chi phí thông qua việc áp dụng chương trình KSDP.

Phương pháp nghiên cứu

Nghiên cứu được tiến hành theo hai giai đoạn:

  • Giai đoạn 1 (01/01/2021 - 30/06/2021): Nghiên cứu tiến cứu, phân nhóm ngẫu nhiên có đối chứng để đánh giá hiệu quả thí điểm chương trình KSDP. Cỡ mẫu gồm 189 bệnh nhân (97 nhóm KSDP, 92 nhóm chứng). Tiêu chuẩn lựa chọn nghiêm ngặt nhằm loại trừ các yếu tố nguy cơ cao như bệnh lý kèm theo, phẫu thuật phức tạp, dị ứng kháng sinh. Phân tích số liệu sử dụng phần mềm SPSS 22.0 với các kiểm định thống kê phù hợp (t-test, Mann-Whitney, χ2).
  • Giai đoạn 2 (01/09/2021 - 31/12/2021): Nghiên cứu tiến cứu theo dõi dọc, triển khai thường quy chương trình KSDP với sự phối hợp đa ngành (bác sĩ, điều dưỡng, dược sĩ lâm sàng). Cỡ mẫu 123 bệnh nhân được đưa vào chương trình. Đánh giá tỷ lệ tuân thủ quy trình KSDP gồm 5 tiêu chí chính: lựa chọn kháng sinh, thời điểm đưa liều, liều dùng, đường dùng và thời gian sử dụng. Thu thập dữ liệu qua hồ sơ bệnh án và theo dõi đến ngày ra viện.

Quy trình nghiên cứu bao gồm thu thập dữ liệu trước, trong và sau phẫu thuật, theo dõi tình trạng NKVM theo tiêu chuẩn CDC, đánh giá chi phí và hiệu quả kinh tế. Phân tích số liệu mô tả và so sánh giữa các nhóm với mức ý nghĩa p < 0,05.

Kết quả nghiên cứu và thảo luận

Những phát hiện chính

  1. Hiệu quả thí điểm chương trình KSDP:

    • Tỷ lệ NKVM sau phẫu thuật không khác biệt giữa nhóm KSDP (3,1%) và nhóm chứng (4,3%) (p=0,648).
    • Thời gian nằm viện sau phẫu thuật tương đồng giữa hai nhóm (trung bình khoảng 2,7 ngày).
    • Chi phí kháng sinh trung bình cho một đợt phẫu thuật ở nhóm KSDP là 240.361 VNĐ, thấp hơn đáng kể so với nhóm chứng (1.158.654 VNĐ) (p<0,001).
    • Toàn bộ bệnh nhân nhóm KSDP sử dụng kháng sinh trong vòng 24 giờ sau mổ, trong khi 93,5% nhóm chứng sử dụng kháng sinh kéo dài trên 7 ngày.
  2. Hiệu quả triển khai thường quy chương trình KSDP:

    • Tỷ lệ bệnh nhân được đưa vào chương trình đạt khoảng 18,3% trong giai đoạn 9-12/2021, tăng dần theo từng tháng.
    • Tỷ lệ tuân thủ toàn bộ các tiêu chí quy trình KSDP đạt 77,2%, trong đó tuân thủ về lựa chọn loại kháng sinh, thời điểm đưa liều, liều dùng và đường dùng đạt 86,2%, thấp nhất là tiêu chí thời gian sử dụng (77,2%).
    • Tỷ lệ NKVM sau phẫu thuật trong nhóm nghiên cứu là 3,25%, tương đương với giai đoạn thí điểm.
    • Chi phí kháng sinh trung vị cho một đợt phẫu thuật là 23.200 VNĐ, tiết kiệm trung bình 1.681 VNĐ/bệnh nhân so với nhóm chứng.
  3. Đặc điểm bệnh nhân và phẫu thuật:

    • Đa số bệnh nhân là nữ (59,3%), trung vị tuổi 46, BMI trung bình 22,1 kg/m2, điểm ASA chủ yếu là 1 (77,2%).
    • Các phẫu thuật chủ yếu là phẫu thuật vùng bàn tay, tháo dụng cụ kết hợp xương và cắt/lấy u, phần lớn thực hiện theo phương pháp mổ mở (96,7%).
    • Thời gian phẫu thuật trung vị là 30 phút, phù hợp với phẫu thuật chỉnh hình sạch.

Thảo luận kết quả

Kết quả nghiên cứu cho thấy việc triển khai chương trình KSDP với phác đồ sử dụng cefuroxim trong vòng 24 giờ sau phẫu thuật là an toàn và hiệu quả, không làm tăng tỷ lệ NKVM nhưng giúp giảm đáng kể chi phí và thời gian sử dụng kháng sinh. Điều này phù hợp với các khuyến cáo của WHO, ASHP và Bộ Y tế về việc hạn chế kéo dài sử dụng kháng sinh dự phòng sau phẫu thuật sạch.

Tỷ lệ tuân thủ quy trình KSDP tăng dần theo thời gian cho thấy sự cải thiện trong thực hành lâm sàng khi có sự tham gia giám sát của dược sĩ lâm sàng và phối hợp đa ngành. Tuy nhiên, tiêu chí về thời gian sử dụng kháng sinh vẫn còn tỷ lệ tuân thủ thấp hơn, phản ánh thách thức trong thay đổi thói quen kê đơn của bác sĩ.

So sánh với các nghiên cứu trước đây tại Việt Nam và quốc tế, kết quả tương đồng về hiệu quả dự phòng NKVM và tiết kiệm chi phí, đồng thời nhấn mạnh vai trò quan trọng của chương trình quản lý sử dụng kháng sinh trong ngoại khoa. Dữ liệu có thể được trình bày qua biểu đồ tỷ lệ tuân thủ theo tháng và bảng so sánh chi phí, tỷ lệ NKVM giữa các nhóm.

Đề xuất và khuyến nghị

  1. Tăng cường đào tạo và truyền thông về KSDP: Tổ chức các khóa đào tạo định kỳ cho bác sĩ, điều dưỡng về lợi ích và quy trình KSDP nhằm nâng cao nhận thức và tuân thủ phác đồ, đặc biệt nhấn mạnh việc rút ngắn thời gian sử dụng kháng sinh sau phẫu thuật.

  2. Phát triển hệ thống giám sát và đánh giá thường xuyên: Thiết lập nhóm đa ngành gồm dược sĩ lâm sàng, bác sĩ và điều dưỡng để giám sát việc thực hiện KSDP, đánh giá tỷ lệ tuân thủ và hiệu quả điều trị hàng tháng, từ đó điều chỉnh kịp thời các biện pháp can thiệp.

  3. Mở rộng chương trình KSDP ra các khoa ngoại khác: Áp dụng mô hình triển khai thành công tại Khoa CTCH & YHTT sang các khoa ngoại khác trong bệnh viện nhằm chuẩn hóa việc sử dụng kháng sinh dự phòng, giảm nguy cơ đề kháng và tiết kiệm chi phí.

  4. Xây dựng và cập nhật quy trình KSDP phù hợp: Cập nhật phác đồ KSDP dựa trên tình hình dịch tễ và đề kháng kháng sinh tại bệnh viện, đồng thời điều chỉnh tiêu chuẩn lựa chọn bệnh nhân để mở rộng đối tượng áp dụng an toàn.

Đối tượng nên tham khảo luận văn

  1. Bác sĩ phẫu thuật và gây mê hồi sức: Nghiên cứu cung cấp bằng chứng thực tiễn về hiệu quả và an toàn của phác đồ KSDP trong phẫu thuật chỉnh hình sạch, giúp cải thiện quyết định lâm sàng và tuân thủ hướng dẫn điều trị.

  2. Dược sĩ lâm sàng và quản lý dược: Tài liệu hữu ích trong việc xây dựng chương trình quản lý sử dụng kháng sinh, giám sát và can thiệp nhằm nâng cao hiệu quả sử dụng kháng sinh trong bệnh viện.

  3. Nhà quản lý bệnh viện và chuyên viên kiểm soát nhiễm khuẩn: Cung cấp cơ sở khoa học để triển khai các chương trình kiểm soát nhiễm khuẩn và quản lý kháng sinh, góp phần giảm chi phí và nâng cao chất lượng chăm sóc.

  4. Nghiên cứu sinh và học viên y dược: Là tài liệu tham khảo quý giá về phương pháp nghiên cứu lâm sàng, phân tích dữ liệu và triển khai chương trình can thiệp trong môi trường bệnh viện thực tế.

Câu hỏi thường gặp

  1. Kháng sinh dự phòng nên được sử dụng trong khoảng thời gian nào trước phẫu thuật?
    KSDP nên được sử dụng trong vòng 60 phút trước khi rạch da để đảm bảo nồng độ thuốc đủ cao tại mô phẫu thuật, theo hướng dẫn của ASHP và WHO.

  2. Tại sao không nên kéo dài thời gian sử dụng kháng sinh dự phòng sau phẫu thuật?
    Sử dụng kéo dài không làm giảm tỷ lệ NKVM mà còn tăng nguy cơ đề kháng kháng sinh và tác dụng phụ như nhiễm Clostridium difficile.

  3. Phác đồ KSDP nào được sử dụng phổ biến trong phẫu thuật chỉnh hình sạch?
    Cefuroxim là kháng sinh được lựa chọn phổ biến do phổ tác dụng phù hợp, an toàn và chi phí hợp lý.

  4. Vai trò của dược sĩ lâm sàng trong chương trình KSDP là gì?
    Dược sĩ lâm sàng phối hợp giám sát, tư vấn lựa chọn kháng sinh, thời điểm và liều dùng, giúp tăng tỷ lệ tuân thủ và hiệu quả chương trình.

  5. Làm thế nào để mở rộng chương trình KSDP hiệu quả tại các khoa khác?
    Cần có sự đồng thuận của lãnh đạo, đào tạo nhân viên, xây dựng quy trình chuẩn và giám sát thường xuyên để đảm bảo tính bền vững.

Kết luận

  • Chương trình KSDP triển khai tại Khoa CTCH & YHTT an toàn, không làm tăng tỷ lệ NKVM và giúp tiết kiệm chi phí điều trị.
  • Tỷ lệ tuân thủ quy trình KSDP đạt trên 77%, với sự cải thiện rõ rệt qua các tháng triển khai.
  • Việc rút ngắn thời gian sử dụng kháng sinh dự phòng trong vòng 24 giờ sau phẫu thuật là phù hợp và được bác sĩ đồng thuận.
  • Sự tham gia tích cực của dược sĩ lâm sàng đóng vai trò then chốt trong giám sát và nâng cao hiệu quả chương trình.
  • Khuyến nghị mở rộng chương trình KSDP sang các khoa ngoại khác và tiếp tục giám sát, đào tạo để duy trì hiệu quả lâu dài.

Các đơn vị y tế nên áp dụng mô hình này, đồng thời nghiên cứu mở rộng với cỡ mẫu lớn hơn để củng cố bằng chứng và hoàn thiện quy trình quản lý sử dụng kháng sinh trong phẫu thuật.