Luận án: Nghiên cứu chức năng thận ở bệnh nhân chết não do chấn thương sọ não

Luận án tiến sĩ y học phân tích các chỉ số hình thái, chức năng thận ở bệnh nhân chết não do chấn thương sọ não và các ảnh hưởng liên quan.

Trường đại học

Học Viện Quân Y

Chuyên ngành

Nội khoa

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận án tiến sĩ y học

2020

184
0
0

Phí lưu trữ

45 Point

Tóm tắt

I. Hiểu đúng chức năng thận ở bệnh nhân chết não do CTSN

Chức năng thận ở bệnh nhân chết não do chấn thương sọ não (CTSN) là một lĩnh vực nghiên cứu y học chuyên sâu, có vai trò quyết định đến sự thành công của hoạt động hiến tạng từ người chết não. Chết não là tình trạng tổn thương không hồi phục toàn bộ chức năng của não, bao gồm cả thân não. Mặc dù não đã ngừng hoạt động, các cơ quan khác như tim, phổi, và thận vẫn có thể được duy trì chức năng tạm thời thông qua các biện pháp điều trị hồi sức tích cực. Tình trạng này mở ra cơ hội quý giá cho việc ghép thận, cứu sống những bệnh nhân suy thận mạn giai đoạn cuối. Tuy nhiên, quá trình sinh lý bệnh phức tạp sau chết não gây ra nhiều biến đổi nghiêm trọng, ảnh hưởng trực tiếp đến chức năng và cấu trúc của thận. Các thay đổi này bao gồm rối loạn huyết động, biến đổi nội tiết và đáp ứng viêm hệ thống. Việc hiểu rõ những thay đổi này là nền tảng để xây dựng các phác đồ duy trì người cho tạng hiệu quả, bảo tồn tối đa chất lượng tạng ghép. Đánh giá chính xác chức năng thận ở bệnh nhân chết não không chỉ giúp xác định khả năng sử dụng tạng mà còn dự báo kết quả sau ghép. Các chỉ số truyền thống như creatinin huyết thanhđộ lọc cầu thận (GFR) đôi khi không phản ánh kịp thời các tổn thương vi thể đang diễn ra. Do đó, các nghiên cứu gần đây, như luận án của Vũ Minh Dương (2020), đã tập trung vào các dấu ấn sinh học sớm như NGAL và microalbumin niệu để phát hiện sớm tổn thương thận cấp, từ đó tối ưu hóa việc chăm sóc và nâng cao chất lượng nguồn tạng hiến.

1.1. Tầm quan trọng của việc bảo tồn thận ở người hiến tạng

Bảo tồn chức năng thận ở người hiến tạng chết não là yếu tố then chốt, ảnh hưởng trực tiếp đến sự thành công của ca ghép thận và chất lượng sống của người nhận. Một quả thận được duy trì tốt sẽ có tỷ lệ thải ghép thấp hơn và chức năng sau ghép tốt hơn. Các biến đổi sinh lý bệnh sau chết não, nếu không được kiểm soát, có thể dẫn đến tổn thương thận cấp (AKI), làm giảm đáng kể chất lượng tạng. Do đó, công tác duy trì người cho tạng không chỉ đơn thuần là giữ cho tim đập và huyết áp ổn định, mà còn là một quá trình chăm sóc bệnh nhân chết não toàn diện, tập trung vào việc bảo vệ từng cơ quan. Việc này đòi hỏi sự hiểu biết sâu sắc về các cơ chế gây tổn thương thận, từ rối loạn huyết động đến các phản ứng viêm và nội tiết, để có thể can thiệp kịp thời và hiệu quả. Mục tiêu cuối cùng là đảm bảo quả thận được lấy để ghép ở trong tình trạng tốt nhất có thể.

1.2. Chấn thương sọ não CTSN và quá trình tiến đến chết não

Chấn thương sọ não (CTSN) là một trong những nguyên nhân hàng đầu dẫn đến chết não. Khi một lực tác động mạnh từ bên ngoài gây tổn thương não, nó sẽ khởi phát một chuỗi các sự kiện bệnh lý. Ban đầu là tổn thương nguyên phát tại thời điểm chấn thương, tiếp theo là các tổn thương thứ phát như phù não và tăng áp lực nội sọ. Khi áp lực nội sọ tăng cao vượt quá huyết áp trung bình, áp lực tưới máu não giảm xuống bằng không, dẫn đến ngừng tuần hoàn não và phá hủy không hồi phục các tế bào não. Đây là cơ chế chính dẫn đến chết não. Quá trình này không chỉ gây tổn thương tại não mà còn kích hoạt một loạt các phản ứng toàn thân, bao gồm giải phóng catecholamine ồ ạt và đáp ứng viêm hệ thống, gây ảnh hưởng nghiêm trọng đến chức năng thận ở bệnh nhân chết não và các tạng khác.

II. Thách thức chính gây tổn thương thận ở người chết não

Quá trình chết não khởi phát một loạt các rối loạn sinh lý bệnh hệ thống, tạo ra những thách thức lớn trong việc bảo tồn chức năng thận ở bệnh nhân chết não. Một trong những hiện tượng nghiêm trọng nhất là rối loạn huyết động. Giai đoạn đầu, cơn bão catecholamine gây tăng huyết áp đột ngột, co mạch thận và giảm tưới máu thận. Giai đoạn sau, sự suy giảm trương lực giao cảm dẫn đến giãn mạch, tụt huyết áp kéo dài, làm trầm trọng thêm tình trạng thiếu máu cục bộ tại thận. Bên cạnh đó, đáp ứng viêm toàn thân, hay còn gọi là bão cytokine, đóng vai trò trung tâm. Tế bào não bị hoại tử giải phóng các yếu tố tiền viêm như TNF-α và IL-6, kích hoạt bạch cầu và tế bào nội mô, gây tổn thương vi mạch thận. Các phân tử kết dính tế bào như ICAM-1 và VCAM-1 tăng biểu hiện, thúc đẩy sự xâm nhập của tế bào viêm vào mô kẽ thận. Những yếu tố này kết hợp lại dẫn đến một tình trạng phổ biến và nguy hiểm là tổn thương thận cấp (AKI). Luận án của Vũ Minh Dương (2020) nhấn mạnh rằng AKI là một biến chứng thường gặp, ảnh hưởng đến khả năng sử dụng thận để ghép. Hơn nữa, rối loạn nội tiết sau chết não, đặc biệt là đái tháo nhạt trung ương, gây mất nước và rối loạn điện giải nặng, càng làm suy giảm chức năng thận nếu không được kiểm soát kịp thời. Việc quản lý đồng thời các thách thức này là yêu cầu bắt buộc trong quy trình duy trì người cho tạng.

2.1. Tác động của rối loạn huyết động và cơn bão cytokine

Sau khi chết não được xác định, hệ thống tuần hoàn của bệnh nhân trở nên cực kỳ không ổn định. Rối loạn huyết động là một trong những nguyên nhân trực tiếp và nhanh chóng nhất gây tổn thương thận. Tụt huyết áp kéo dài làm giảm áp lực lọc cầu thận, dẫn đến thiếu oxy và hoại tử tế bào ống thận. Song song đó, cơn bão cytokine được kích hoạt bởi các mô não bị tổn thương. Các cytokine này lưu thông trong máu, gây ra phản ứng viêm hệ thống, làm tổn thương lớp nội mô mạch máu của thận. Sự kết hợp giữa giảm tưới máu (do huyết động không ổn định) và tình trạng viêm tại chỗ (do cytokine) tạo ra một vòng xoáy bệnh lý, đẩy nhanh quá trình tiến triển đến suy thận cấp. Đây là một trong những thách thức lớn nhất trong chăm sóc bệnh nhân chết não tiềm năng hiến tạng.

2.2. Biến đổi nội tiết và tình trạng đái tháo nhạt trung ương

Tổn thương vùng dưới đồi - tuyến yên trong quá trình chết não dẫn đến sự thiếu hụt nghiêm trọng hormone chống bài niệu (ADH). Tình trạng này gây ra đái tháo nhạt trung ương, đặc trưng bởi việc bệnh nhân thải ra một lượng nước tiểu rất lớn (đa niệu) và loãng. Hậu quả là mất nước nặng, tăng nồng độ natri máu và tăng áp lực thẩm thấu máu. Những rối loạn điện giải này không chỉ ảnh hưởng đến chức năng tim mạch mà còn trực tiếp gây tổn thương tế bào thận. Ngoài ra, các rối loạn nội tiết sau chết não khác như suy giảm hormone tuyến giáp (T3, T4) cũng góp phần làm giảm chuyển hóa tế bào và chức năng co bóp của tim, gián tiếp làm xấu đi tình trạng tưới máu thận. Quản lý hiệu quả những biến đổi này là một phần không thể thiếu của điều trị hồi sức tích cực cho người hiến tạng.

III. Phương pháp đánh giá chính xác tổn thương thận cấp AKI

Đánh giá chính xác và kịp thời chức năng thận ở bệnh nhân chết não là yếu tố cốt lõi để quyết định việc sử dụng tạng cho ghép thận. Các phương pháp truyền thống dựa vào nồng độ creatinin huyết thanh và ước tính độ lọc cầu thận (GFR). Tuy nhiên, các chỉ số này có độ trễ nhất định. Nồng độ creatinin chỉ tăng rõ rệt khi khoảng 50% chức năng thận đã bị suy giảm, khiến việc phát hiện sớm tổn thương thận cấp (AKI) trở nên khó khăn. Điều này đặc biệt quan trọng trong bối cảnh chết não, khi các tổn thương diễn ra nhanh chóng. Để khắc phục hạn chế này, y học hiện đại đã và đang ứng dụng các dấu ấn sinh học (biomarker) nhạy hơn. Nổi bật trong số đó là Neutrophil Gelatinase-Associated Lipocalin (NGAL) và microalbumin trong nước tiểu. Theo nghiên cứu của Vũ Minh Dương (2020), nồng độ NGAL và microalbumin nước tiểu tăng lên đáng kể chỉ trong vài giờ sau khi thận bị tổn thương do thiếu máu cục bộ hoặc viêm, sớm hơn nhiều so với sự thay đổi của creatinin. Việc định lượng các biomarker này cho phép các bác sĩ lâm sàng phát hiện sớm AKI, phân tầng nguy cơ và đưa ra các biện pháp can thiệp kịp thời trong quá trình duy trì người cho tạng. Bên cạnh các xét nghiệm sinh hóa, các phương pháp chẩn đoán hình ảnh như siêu âm Doppler cũng cung cấp thông tin giá trị về hình thái và tưới máu thận, góp phần vào bức tranh đánh giá toàn diện chức năng thận ở bệnh nhân chết não.

3.1. Vai trò của creatinin huyết thanh và độ lọc cầu thận GFR

Creatinin huyết thanh là sản phẩm chuyển hóa của cơ, được lọc qua cầu thận và ít được tái hấp thu ở ống thận. Từ lâu, nó đã được xem là chỉ số vàng để đánh giá chức năng thận trong thực hành lâm sàng. Dựa vào creatinin, tuổi, giới và chủng tộc, các công thức có thể ước tính độ lọc cầu thận (GFR), phản ánh khả năng lọc của thận. Tuy nhiên, ở bệnh nhân chết não, khối lượng cơ giảm và các biến động về thể tích dịch có thể ảnh hưởng đến nồng độ creatinin, làm cho nó trở thành một chỉ số kém nhạy. Mặc dù vẫn còn giá trị, việc chỉ dựa vào creatinin và GFR có thể bỏ sót các trường hợp tổn thương thận cấp ở giai đoạn đầu, làm giảm cơ hội can thiệp và ảnh hưởng đến quyết định hiến tạng từ người chết não.

3.2. Dấu ấn sinh học NGAL và microalbumin nước tiểu dự báo AKI

NGAL và microalbumin nước tiểu là những dấu ấn sinh học đầy hứa hẹn cho việc chẩn đoán sớm tổn thương thận cấp. NGAL là một protein được tế bào ống thận sản xuất nhanh chóng khi có tổn thương. Nồng độ của nó trong máu và nước tiểu tăng vọt rất sớm, mang lại giá trị tiên đoán cao. Microalbumin niệu, sự xuất hiện của một lượng nhỏ albumin trong nước tiểu, từ lâu được biết đến là dấu hiệu tổn thương cầu thận trong bệnh thận mạn. Tuy nhiên, các nghiên cứu gần đây cho thấy nó cũng là một chỉ dấu nhạy cho tổn thương ống thận cấp, do khả năng tái hấp thu albumin của ống lượn gần bị suy giảm. Việc kết hợp các dấu ấn sinh học này với các chỉ số truyền thống giúp đánh giá toàn diện và chính xác hơn chức năng thận ở bệnh nhân chết não, hỗ trợ tích cực cho quá trình ghép thận.

IV. Hướng dẫn duy trì người cho tạng Bảo vệ chức năng thận

Việc duy trì người cho tạng là một quy trình điều trị hồi sức tích cực chuyên biệt, nhằm mục tiêu bảo vệ và tối ưu hóa chức năng của các tạng, đặc biệt là thận, trước khi tiến hành lấy tạng. Quản lý huyết động là ưu tiên hàng đầu. Mục tiêu là duy trì huyết áp trung bình (MAP) ổn định, thường từ 65-100 mmHg, để đảm bảo đủ áp lực tưới máu thận. Điều này thường đòi hỏi việc sử dụng các thuốc vận mạch như noradrenalin hoặc vasopressin, kết hợp với việc bồi phụ dịch cẩn thận để tránh quá tải thể tích. Việc theo dõi áp lực tĩnh mạch trung tâm (CVP) giúp định hướng bù dịch. Quản lý đái tháo nhạt trung ương bằng desmopressin hoặc vasopressin là cực kỳ quan trọng để ngăn ngừa mất nước và rối loạn điện giải. Các chỉ số điện giải như natri, kali phải được theo dõi sát sao và điều chỉnh kịp thời. Bên cạnh đó, các biện pháp hỗ trợ khác trong chăm sóc bệnh nhân chết não cũng rất cần thiết. Điều này bao gồm duy trì thân nhiệt ổn định, kiểm soát đường huyết, thông khí nhân tạo bảo vệ phổi và phòng ngừa nhiễm trùng. Một số trung tâm còn áp dụng liệu pháp hormone thay thế (sử dụng T3, methylprednisolone) để ổn định chuyển hóa và giảm đáp ứng viêm. Tất cả những nỗ lực này đều hướng tới mục tiêu cuối cùng: cải thiện chức năng thận ở bệnh nhân chết não và tăng số lượng cũng như chất lượng tạng phù hợp cho ghép thận.

4.1. Tối ưu hóa huyết động và cân bằng điện giải trong hồi sức

Tối ưu hóa huyết động là nền tảng của việc bảo vệ thận. Mục tiêu không chỉ là duy trì một con số huyết áp mà là đảm bảo tưới máu hiệu quả đến các cơ quan. Điều này đòi hỏi sự kết hợp linh hoạt giữa bù dịch và sử dụng thuốc vận mạch, dựa trên theo dõi liên tục các thông số như huyết áp động mạch xâm lấn, CVP, và lượng nước tiểu. Đồng thời, việc duy trì cân bằng điện giải là không thể tách rời. Tình trạng tăng natri máu do đái tháo nhạt trung ương hay hạ kali máu đều có thể gây hại cho thận. Do đó, việc xét nghiệm điện giải đồ thường xuyên và điều chỉnh cẩn trọng là một phần quan trọng của quy trình duy trì người cho tạng.

4.2. Quản lý nội tiết và các liệu pháp hỗ trợ chăm sóc tích cực

Các rối loạn nội tiết sau chết não có tác động hệ thống. Việc sử dụng desmopressin để kiểm soát đái tháo nhạt là bắt buộc. Ngoài ra, liệu pháp thay thế hormone, bao gồm hormone tuyến giáp (T3) và corticosteroid, đã được chứng minh là có thể cải thiện sự ổn định huyết động và giảm đáp ứng viêm toàn thân. Mặc dù việc sử dụng còn gây tranh cãi, nhiều hướng dẫn thực hành khuyến nghị xem xét liệu pháp này. Các biện pháp hỗ trợ khác như giữ ấm bệnh nhân, kiểm soát đường huyết chặt chẽ, và dinh dưỡng qua đường tĩnh mạch cũng góp phần ổn định môi trường chuyển hóa, gián tiếp bảo vệ chức năng thận ở bệnh nhân chết não trong quá trình chăm sóc tích cực.

03/10/2025
Luận án tiến sĩ y học nghiên cứu một số chỉ số hình thái chức năng thận ở bệnh nhân chết não do chấn thương sọ não

Trích đoạn nội dung tài liệu

ĐẶT VẤN ĐỀ Theo Tổ chức Y tế thế giới, chấn thƣơng sọ não (CTSN) là một tai nạn phổ biến ở mọi quốc gia, nhất là ở các nƣớc đang phát triển. Đây là nguyên nhân gây tử vong cao hoặc để lại cho ngƣời bệnh những di chứng tàn phế nặng nề. Trƣớc khi tử vong bệnh thƣờng diễn biến qua giai đoạn chết não. Bệnh nhân chết não là nguồn cung cấp tạng ghép tiềm năng.

Ở Việt Nam đã có tiêu chuẩn chẩn đoán chết não và luật hiến, lấy và ghép mô, bộ phận cơ thể ngƣời đƣợc Quốc hội thông qua và có hiệu lực thi hành từ 1/7/2007 [1], [2]. Số lƣợng bệnh nhân chết não do chấn thƣơng sọ não rất nhiều. Theo thống kê của trung tâm kiểm soát bệnh tật tại Hoa Kỳ, hàng năm có khoảng 1,5 triệu ngƣời bị CTSN, trong đó tỉ lệ tử vong xấp xỉ 3% [3]. Tỉ lệ chết não tại các nƣớc phƣơng Tây là 4 - 6% số tử vong tại bệnh viện.

Ở Việt Nam, theo số liệu của Ủy ban An toàn giao thông Quốc gia, có khoảng 10.000 ngƣời chết vì tai nạn giao thông mỗi năm, số bệnh nhân chết não tại các bệnh viện lớn nhƣ bệnh viện Chợ Rẫy, bệnh viện hữu nghị Việt Đức ƣớc tính khoảng 1000 ngƣời/năm. Nếu chỉ 10% số ngƣời này đồng ý hiến tạng thì đã có thêm rất nhiều tạng để cứu chữa bệnh nhân [4]. Bên cạnh đó, bệnh thận mạn tính ngày càng gia tăng trên thế giới cũng nhƣ Việt Nam. Đặc trƣng của bệnh là tiến triển từ từ, nặng dần, cuối cùng là bệnh thận mạn tính giai đoạn cuối không hồi phục, bệnh nhân bắt buộc phải điều trị thay thế thận bằng lọc máu hoặc ghép thận.

Ghép thận là biện pháp ngày càng đƣợc quan tâm lựa chọn điều trị bởi nó giúp kéo dài đời sống cũng nhƣ chất lƣợng cuộc sống của bệnh nhân suy thận mạn tính. Tại Việt Nam, ghép thận lần đầu đƣợc thực hiện cách đây gần 30 năm, tính đến năm 2019 cả nƣớc đã ghép đƣợc hơn 4200 ca nhƣng chỉ mới đáp ứng một phần nhu cầu của bệnh nhân do sự thiếu nguồn tạng ghép, chủ yếu là ngƣời cho sống. Bên cạnh việc mở rộng nguồn tạng ghép từ ngƣời cho sống, nguồn tạng ghép từ 2 ngƣời cho chết não và chết tim cũng đã đƣợc thực hiện ở Việt Nam nhƣng số lƣợng ca ghép còn hạn chế, chƣa tới 5% tổng số ca ghép. Sử dụng thận ghép từ nguồn hiến chết não là một vấn đề cần đƣợc phát triển.

Tuy nhiên, ở bệnh nhân chết não thƣờng có những biến đổi về sinh lý bệnh ảnh hƣởng đến chức năng các tạng trong cơ thể. Các biến đổi do mất chức năng kiểm soát của não, thiếu hụt thể tích tuần hoàn, tác động của rối loạn hóc môn, các yếu tố viêm dẫn đến suy giảm chức năng các tạng, trong đó có chức năng thận. Việc duy trì chức năng các tạng, trong đó có thận từ nguồn bệnh nhân này, thời điểm nào lấy tạng là tốt nhất là một vấn đề cần đƣợc nghiên cứu. Ở nƣớc ta hiện nay, những biến đổi hình thái, chức năng thận ở bệnh nhân chết não còn chƣa đƣợc nghiên cứu một cánh đầy đủ, toàn diện.

Chính vì vậy đề tài này đƣợc tiến hành nhằm 2 mục tiêu sau: 1. Đánh giá một số chỉ số hình thái trên siêu âm, tổn thương mô bệnh học và diễn biến chức năng thận trong vòng 72 giờ ở bệnh nhân chết não do chấn thương sọ não. Tìm hiểu mối liên quan và giá trị dự báo tổn thương thận cấp của NGAL và microalbumin nước tiểu ở bệnh nhân chết não do chấn thương sọ não. 3 CHƢƠNG 1 TỔNG QUAN TÀI LIỆU 1.

Chấn thƣơng sọ não và chết não 1. Chấn thương sọ não Chấn thƣơng sọ não là sự thay đổi chức năng não, gây ra bởi một lực từ bên ngoài. Sự thay đổi chức năng não đƣợc xác định bởi các khoảng thời gian có mất hoặc giảm khả năng nhận thức, sự mất trí nhớ về các sự kiện vừa xảy ra ngay trƣớc đó hoặc sau chấn thƣơng, tổn thƣơng thần kinh (liệt, mất cảm giác, ngôn ngữ. CTSN là bệnh lý thƣờng gặp.

Mỗi năm ở Hoa Kỳ có khoảng 1,5 triệu trƣờng hợp bị CTSN. CTSN là một yếu tố góp phần vào 30,5% tất cả các trƣờng hợp tử vong liên quan đến chấn thƣơng ở Hoa Kỳ [2], [3]. Tại Việt Nam, theo Ủy ban An toàn giao thông Quốc gia hàng năm có khoảng 10.000 ngƣời chết vì tai nạn giao thông. CTSN là nguyên nhân hàng đầu gây tử vong và tàn tật ở mọi lứa tuổi.

Một trong những cơ chế bệnh sinh chính gây nặng ở bệnh nhân CTSN đó là phù não và tăng áp lực trong sọ [2], [5], [6]. Phù não và tăng áp lực nội sọ Từ năm 1783, Kellie T. và cộng sự đã nêu mối quan hệ giữa thể tích trong sọ và áp lực trong sọ (ALTS), gọi là thuyết Monro- Kellie. Lúc đó, tác giả chỉ cho rằng trong sọ chỉ có thành phần thể tích chính là não và máu.

Cho tới năm 1846, Burrow W. đã bổ sung thêm thành phần thứ ba là dịch não tuỷ. Do hộp sọ không giãn nở nên khi thay đổi một trong các thành phần (thể tích) hoặc khi có một thể tích mới xuất hiện thì các thể tích còn lại sẽ điều chỉnh để thể tích chung trong sọ vẫn ổn định, nhằm giữ cho ALTS không đổi [7], [8]. ALTS thƣờng tăng sau CTSN nặng, chính những tổn thƣơng của não sau chấn thƣơng (dập não, rối loạn vận mạch não, máu tụ lớn.) mới là tiền đề để tình trạng tăng ALTS gây ra những hậu quả nghiêm trọng.

4 Hậu quả của hiện tƣợng tăng ALTS là làm giảm cung lƣợng máu não gây thiếu máu não và gây thoát vị não gây chèn ép tủy dẫn tới rối loạn chức phận sống tức thì và nghiêm trọng. Đánh giá mức độ chấn thương sọ não Đánh giá về mức độ CTSN là một việc rất quan trọng trong chẩn đoán, điều trị và tiên lƣợng bệnh nhân CTSN. Để đánh giá và theo dõi các rối loạn tri giác sau CTSN một cách đơn giản và thuận lợi, năm 1974, Teasdale G. và cộng sự đã xây dựng một bảng theo dõi, đánh giá mức độ hôn mê dựa trên sự đánh giá về đáp ứng vận động, lời nói và mở mắt.

gọi là bảng điểm Glasgow. Bảng Glasgow đã ra đời và đƣợc ứng dụng rộng rãi ở Châu Âu và các nƣớc trên thế giới. Bảng Glasgow vừa có giá trị đánh giá bệnh nhân vừa có giá trị tiên lƣợng. Thang điểm Glasgow là thang điểm đƣợc biết đến nhiều và sử dụng phổ biến nhất trong chấn thƣơng, đặc biệt là CTSN nhằm phân loại và tiên lƣợng kết cục cho bệnh nhân [9].

Chết não ở bệnh nhân chấn thương sọ não 1. Các định nghĩa chết não Năm 1959, Mollaret P. và cộng sự (Pháp) đƣa ra thuật ngữ hôn mê quá mức khi mô tả 23 bệnh nhân hôn mê có mất tri giác, mất các phản xạ thân não, ngừng thở và điện não đẳng điện - ngày nay gọi là chết não [10]. Năm 1968, Đại học Y Harvard xem xét lại định nghĩa chết não và định nghĩa hôn mê không hồi phục tức chết não là không đáp ứng và mất sự nhận biết, không cử động, không thở, mất các phản xạ thân não và rõ nguyên nhân hôn mê [11].

Năm 1976, Hội nghị Medical Royal Colleges và Faculties ở Anh đã xuất bản ấn phẩm về chẩn đoán chết não [12]. Cho đến nay có một số định nghĩa chết não: - Chết não là ngừng không hồi phục tất cả các chức năng não, bao gồm cả thân não hay còn gọi là chết toàn bộ não. Định nghĩa này đƣợc chấp nhận ở đa số các nƣớc trên thế giới. 5 - Chết não là hội chứng lâm sàng của hôn mê, mất các phản xạ thân não, ngừng thở, nguyên nhân đã biết và không hồi phục.

Nguyên nhân thƣờng gặp nhất của chết thân não là CTSN, đột quỵ não, u não, tổn thƣơng não do thiếu oxy. - Chết não là tình trạng toàn bộ não bộ bị tổn thƣơng nặng, chức năng của não đã ngừng hoạt động và ngƣời chết não không thể sống lại đƣợc (điều 3 khoản 6 trang 7 luật số 75/2006/QH11) [1]. Các tiêu chuẩn chẩn đoán chết não - Các tiêu chuẩn chẩn đoán chết não của Hoa Kỳ Sự xác định chết não bao gồm: xác định nguyên nhân hôn mê không hồi phục. Lâm sàng bệnh nhân hôn mê sâu, mất các phản xạ thân não, test ngừng thở dƣơng tính.

Tiến hành chỉ 1 lần khám lâm sàng chẩn đoán chết não là đủ và tất cả các bác sĩ đƣợc phép chẩn đoán chết não ở hầu hết các bang của Hoa Kỳ. Các test cận lâm sàng chỉ áp dụng khi chẩn đoán lâm sàng chết não không chắc chắn, test ngừng thở không thể đƣợc tiến hành, hoặc muốn rút ngắn thời gian theo dõi bệnh nhân. Thời gian chết não là thời điểm giá trị PaCO2 trong test ngừng thở đạt giá trị đích (hay test ngừng thở dƣơng tính) hoặc thời điểm kết quả test cận lâm sàng khẳng định chết não [13], [14]. - Các tiêu chuẩn chết não của Vƣơng quốc Anh năm 1976 Bệnh nhân hôn mê sâu, phải duy trì thở máy do không tự thở đƣợc đầy đủ hoặc ngừng thở, hai đồng tử cố định ở giữa và giãn > 4mm, mất các phản xạ thân não.

Test ngừng thở dƣơng tính. Các test cận lâm sàng: điện não đồ (EEG) là không cần thiết trong chẩn đoán chết thân não. Các test xác định ngừng tuần hoàn não không bắt buộc trong chẩn đoán chết não [15]. 6 - Tiêu chuẩn chẩn đoán chết não của Pháp Sắc luật số 96 - 1041 tháng 12 năm 1996 và đƣợc bổ sung thêm 2 lần nữa vào những năm gần đây quy định chỉ xác định chết thân não nếu tồn tại: mất hoàn toàn tri giác hoặc vận động tự phát, mất tất cả các phản xạ thân não, mất hoàn toàn tự thở.

Đặc điểm hủy hoại não không hồi phục đƣợc thiết lập: hai điện não đồ: não đẳng điện và không hoạt động ở khoảng thời gian tối thiểu 4 giờ, đƣợc khuyếch đại tối đa và ghi trong suốt 30 phút. Hoặc chụp mạch não cho thấy ngừng tuần hoàn não [16]. - Tiêu chuẩn chẩn đoán chết não ở Việt Nam Quy định của Bộ Y tế về “Tiêu chuẩn lâm sàng, cận lâm sàng và các trƣờng hợp không áp dụng tiêu chuẩn lâm sàng để xác định chết não” số 32/2007/QĐ-BYT ngày 15 tháng 8 năm 2007 của Bộ trƣởng Bộ Y tế. Các tiêu chuẩn lâm sàng đƣợc thực hiện và chứng thực độc lập bởi 1 bác sĩ hồi sức, một bác sĩ ngoại thần kinh và một bác sĩ giám định pháp y đƣợc giám đốc bệnh viện phê duyệt (điều 27 của luật số 75/2006/QH11) [1], [2].

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ