Tìm Hiểu Chức Năng và Nhiệm Vụ của Cơ Sở Sản Xuất Nấm tại Trường Đại Học Nông Lâm Thái Nguyên

Luận văn phân tích chức năng và nhiệm vụ của chủ cơ sở sản xuất nấm tại Trường Đại học Nông Lâm Thái Nguyên, cung cấp cái nhìn sâu sắc về ngành nông nghiệp.

Trường đại học

Đại học Nông Lâm Thái Nguyên

Chuyên ngành

Phát triển nông thôn

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

khóa luận tốt nghiệp

2017

70
3
0

Phí lưu trữ

30 Point

Mục lục chi tiết

LỜI CẢM ƠN

1. Phần 1: MỞ ĐẦU

1.1. Sự cần thiết thực hiện nội dung thực tập

1.2. Mục tiêu cụ thể

1.2.1. Về chuyên môn

1.2.2. Về thái độ

1.2.3. Về kỹ năng sống, kỹ năng làm việc

1.2.3.1. Kỹ năng sống
1.2.3.2. Kỹ năng làm việc

1.3. Nội dung và phương pháp thực hiện

1.3.1. Nội dung thực tập

1.3.2. Phương pháp thực hiện

1.3.2.1. Phương pháp thu thập thông tin
1.3.2.1.1. Phương pháp thu thập thông tin thứ cấp
1.3.2.1.2. Phương pháp thu thập thông tin sơ cấp
1.3.2.2. Phương pháp phân tích số liệu
1.3.2.3. Các chỉ tiêu đánh giá kết quả sản xuất
1.3.2.4. Phương pháp trích khấu hao tài sản cố định theo phương pháp đường thẳng

1.4. Thời gian và địa điểm thực tập

1.4.1. Thời gian thực tập

1.4.2. Địa điểm thực tập

2. Phần 2: TỔNG QUAN TÀI LIỆU

2.1. Về cơ sở lý luận

2.2. Một số khái niệm liên quan đến nội dung thực tập

2.2.1. Khái niệm cơ sở sản xuất

2.2.2. Khái niệm cơ sở sản xuất trồng nấm

2.2.3. Khái niệm cơ sở sản xuất nấm

2.2.4. Cơ sở kinh doanh nông nghiệp

2.2.5. Hộ sản xuất

2.3. Tổ chức lao động và quá trình lao động của cơ sở sản xuất nấm

2.4. Những yếu tố ảnh hưởng đến phát triển kinh tế của cơ sở sản xuất

2.4.1. Nhóm những yếu tố đến từ bên ngoài

2.4.1.1. Chính sách về tín dụng
2.4.1.2. Chính sách đất đai
2.4.1.3. Chính sách lao động
2.4.1.4. Thị trường tiêu thụ sản phẩm

3. Phần 3: KẾT QUẢ THỰC TẬP

3.1. Điều kiện tự nhiên, kinh tế - xã hội của địa bàn nghiên cứu

3.1.1. Điều kiện tự nhiên

3.1.2. Điều kiện kinh tế - xã hội

3.2. Quá trình hình thành và phát triển của cơ sở sản xuất nấm

3.3. Những thành tựu đã đạt được của cơ sở sản xuất nấm anh Phạm Bá Duy

3.4. Những khó khăn và thuận lợi của cơ sở sản xuất anh Phạm Bá Duy

3.5. Kết quả thực tập

3.5.1. Mô tả, tóm tắt những công việc đã làm tại cơ sở

3.5.2. Phân tích hiệu quả sản xuất kinh doanh của cơ sở sản xuất Phạm Bá Duy

3.5.3. Hiệu quả sản xuất kinh doanh của cơ sở Phạm Bá Duy

3.5.4. Tìm hiểu thị trường tiêu thụ nấm ăn và bịch thành phẩm nấm tại cơ sở sản xuất nấm Phạm Bá Duy

3.5.5. Bài học kinh nghiệm rút ra từ thực tế

3.6. Đề xuất giải pháp

4. Phần 4: KẾT LUẬN

TÀI LIỆU THAM KHẢO

Tóm tắt

I. Tổng Quan về Cơ Sở Sản Xuất Nấm tại Đại Học Nông Lâm

Cơ sở sản xuất nấm tại Đại học Nông Lâm Thái Nguyên đóng vai trò quan trọng trong việc kết hợp giữa đào tạo, nghiên cứu khoa học và sản xuất thực tế. Đây không chỉ là nơi cung cấp nấm ănnấm dược liệu cho thị trường mà còn là môi trường thực hành lý tưởng cho sinh viên. Cơ sở này đối mặt với nhiều thách thức, từ việc duy trì chất lượng sản phẩm đến việc cạnh tranh với các đơn vị sản xuất khác. Tuy nhiên, với sự đầu tư và quản lý hiệu quả, cơ sở có thể trở thành mô hình sản xuất nấm bền vững, đóng góp vào sự phát triển của ngành nông nghiệp địa phương. Theo khóa luận tốt nghiệp của Lương Văn Thiệu năm 2017, việc nghiên cứu về chức năng, nhiệm vụ của chủ cơ sở sản xuất nhằm phát huy mọi tiềm năng về trí tuệ, nâng cao trình độ chuyên môn và nhiệt huyết nghề nghiệp của người quản lý để phát triển NN, nông thôn ở nói chung và ở cơ sở sản xuất nói chung nói riêng là việc làm cần thiết.

1.1. Lịch Sử Hình Thành và Phát Triển Cơ Sở Nấm

Cần tìm hiểu rõ quá trình hình thành và phát triển của cơ sở sản xuất nấm Đại học Nông Lâm Thái Nguyên, từ những ngày đầu thành lập đến giai đoạn hiện tại. Điều này bao gồm việc xác định các cột mốc quan trọng, những thay đổi về quy mô sản xuất, công nghệ áp dụng và đội ngũ cán bộ. Việc nắm vững lịch sử phát triển giúp đánh giá được những thành tựu và hạn chế của cơ sở, từ đó đưa ra các giải pháp phù hợp cho tương lai.

1.2. Vai Trò của Cơ Sở Nấm trong Đào Tạo và Nghiên Cứu

Cơ sở sản xuất nấm không chỉ là đơn vị kinh tế mà còn là một phần quan trọng của quá trình đào tạo và nghiên cứu tại Đại học Nông Lâm Thái Nguyên. Cần làm rõ vai trò của cơ sở trong việc cung cấp kiến thức thực tế cho sinh viên, tạo điều kiện cho các hoạt động nghiên cứu khoa học về công nghệ sản xuất nấm, giống nấm mới và các vấn đề liên quan đến nấm Thái Nguyên.

II. Thách Thức và Vấn Đề trong Sản Xuất Nấm tại Trường

Sản xuất nấm tại Đại học Nông Lâm Thái Nguyên đối mặt với nhiều thách thức, bao gồm biến động về giá cả nguyên vật liệu, khó khăn trong kiểm soát chất lượng sản phẩm và cạnh tranh từ các đơn vị sản xuất khác. Ngoài ra, việc thiếu hụt nguồn nhân lực có trình độ chuyên môn cao và hạn chế về cơ sở vật chất sản xuất nấm cũng là những vấn đề cần giải quyết. Để vượt qua những thách thức này, cơ sở cần có chiến lược phát triển rõ ràng, tập trung vào nâng cao chất lượng sản phẩm, áp dụng quy trình sản xuất nấm tiên tiến và xây dựng thương hiệu uy tín.

2.1. Biến Động Giá Nguyên Vật Liệu và Ảnh Hưởng

Giá cả nguyên vật liệu như mùn cưa, cám gạo, và các chất dinh dưỡng khác có thể biến động mạnh, ảnh hưởng trực tiếp đến chi phí sản xuất nấm. Cần phân tích mức độ ảnh hưởng của biến động giá đến lợi nhuận của cơ sở, đồng thời đề xuất các giải pháp để giảm thiểu rủi ro, như tìm kiếm nguồn cung ổn định, sử dụng nguyên liệu thay thế hoặc áp dụng các biện pháp tiết kiệm chi phí.

2.2. Kiểm Soát Chất Lượng Nấm và An Toàn Thực Phẩm

Đảm bảo chất lượng nấm và an toàn thực phẩm nấm là yếu tố then chốt để xây dựng uy tín và cạnh tranh trên thị trường. Cần đánh giá quy trình kiểm soát chất lượng hiện tại của cơ sở, từ khâu chọn giống, chuẩn bị nguyên liệu đến thu hoạch và bảo quản. Đồng thời, cần đề xuất các biện pháp cải tiến để đảm bảo sản phẩm đạt tiêu chuẩn chất lượng và an toàn vệ sinh thực phẩm.

2.3. Cạnh Tranh Thị Trường và Xây Dựng Thương Hiệu

Thị trường nấm ngày càng cạnh tranh với sự tham gia của nhiều đơn vị sản xuất lớn nhỏ. Cần phân tích đối thủ cạnh tranh, xác định điểm mạnh, điểm yếu của cơ sở so với đối thủ. Đồng thời, cần xây dựng chiến lược marketing hiệu quả để quảng bá sản phẩm, xây dựng thương hiệu uy tín và mở rộng thị trường tiêu thụ.

III. Chức Năng Chính của Cơ Sở Sản Xuất Nấm Hướng Dẫn Chi Tiết

Chức năng chính của cơ sở sản xuất nấm tại Đại học Nông Lâm Thái Nguyên bao gồm sản xuất nấm ăn, nấm dược liệu, cung cấp giống nấm, và chuyển giao công nghệ nấm. Cơ sở cần đảm bảo sản xuất ra các sản phẩm chất lượng cao, đáp ứng nhu cầu thị trường và tuân thủ các tiêu chuẩn về an toàn thực phẩm. Đồng thời, cơ sở cần tích cực tham gia vào các hoạt động nghiên cứu khoa học, phát triển giống nấm mới và chuyển giao công nghệ cho các đơn vị sản xuất khác. Theo tài liệu, cơ sở sản xuất nấm là hình thức tổ chức sản xuất cơ sở trong nông nghiệp (bao gồm cả nông lâm - ngư - nghiệp) mà tư liệu sản xuất thuộc quyền sở hữu hoặc quyền sử dụng của một người chủ độc lập.

3.1. Sản Xuất Nấm Ăn và Nấm Dược Liệu Chất Lượng Cao

Sản xuất nấm ănnấm dược liệu là chức năng cốt lõi của cơ sở. Cần tập trung vào việc nâng cao năng suất, chất lượng sản phẩm thông qua việc áp dụng các quy trình sản xuất nấm tiên tiến, sử dụng giống nấm tốt và kiểm soát chặt chẽ các yếu tố môi trường. Đồng thời, cần đa dạng hóa các loại nấm để đáp ứng nhu cầu đa dạng của thị trường.

3.2. Cung Cấp Giống Nấm Chất Lượng và Uy Tín

Cung cấp giống nấm chất lượng là một trong những chức năng quan trọng của cơ sở. Cần đảm bảo giống nấm được sản xuất theo quy trình nghiêm ngặt, có nguồn gốc rõ ràng và được kiểm tra chất lượng thường xuyên. Đồng thời, cần cung cấp thông tin đầy đủ về đặc tính, cách trồng và chăm sóc cho người mua giống.

3.3. Chuyển Giao Công Nghệ Sản Xuất Nấm Hiệu Quả

Chuyển giao công nghệ sản xuất nấm cho các đơn vị sản xuất khác là một trong những nhiệm vụ quan trọng của cơ sở. Cần xây dựng các chương trình đào tạo, tập huấn về kỹ thuật trồng nấm, cung cấp tài liệu hướng dẫn và hỗ trợ kỹ thuật cho người nhận chuyển giao. Đồng thời, cần liên kết với các tổ chức, doanh nghiệp khác để mở rộng phạm vi chuyển giao công nghệ.

IV. Nhiệm Vụ Quan Trọng của Cơ Sở Nấm Bí Quyết Thành Công

Nhiệm vụ của cơ sở sản xuất nấm tại Đại học Nông Lâm Thái Nguyên bao gồm nghiên cứu và phát triển giống nấm mới, đào tạo nguồn nhân lực, xây dựng mô hình sản xuất nấm hiệu quả và quảng bá sản phẩm. Cơ sở cần chủ động tìm kiếm các nguồn tài trợ, hợp tác với các tổ chức nghiên cứu khoa học và tham gia các hội chợ, triển lãm để giới thiệu sản phẩm và công nghệ. Theo tài liệu, các CSSX có phương hướng và quy mô sản xuất khác nhau thì việc lựa chọn tổ chúc lao động thì sẽ khác nhau. Nếu cơ sở sản xuất quy mô nhỏ thì có thể tổ chức sản xuất theo quy mô nhỏ.

4.1. Nghiên Cứu và Phát Triển Giống Nấm Mới Năng Suất Cao

Nghiên cứu và phát triển giống nấm mới có năng suất cao, chất lượng tốt và khả năng chống chịu bệnh tật là một trong những nhiệm vụ quan trọng của cơ sở. Cần đầu tư vào các phòng thí nghiệm, trang thiết bị hiện đại và đội ngũ cán bộ nghiên cứu có trình độ chuyên môn cao. Đồng thời, cần hợp tác với các viện nghiên cứu, trường đại học khác để trao đổi kinh nghiệm và chia sẻ nguồn gen.

4.2. Đào Tạo Nguồn Nhân Lực Chuyên Nghiệp về Nấm

Đào tạo nguồn nhân lực có trình độ chuyên môn cao về sản xuất nấm là một trong những nhiệm vụ quan trọng của cơ sở. Cần xây dựng các chương trình đào tạo ngắn hạn, dài hạn về kỹ thuật trồng nấm, quản lý sản xuất và kinh doanh nấm. Đồng thời, cần tạo điều kiện cho sinh viên, học viên thực tập, nghiên cứu tại cơ sở.

4.3. Xây Dựng Mô Hình Sản Xuất Nấm Hiệu Quả và Bền Vững

Xây dựng mô hình sản xuất nấm hiệu quả và bền vững là một trong những nhiệm vụ quan trọng của cơ sở. Cần áp dụng các công nghệ sản xuất nấm tiên tiến, tiết kiệm năng lượng và thân thiện với môi trường. Đồng thời, cần xây dựng hệ thống quản lý chất lượng chặt chẽ và liên kết với các đơn vị tiêu thụ để đảm bảo đầu ra ổn định cho sản phẩm.

V. Ứng Dụng Thực Tiễn và Kết Quả Nghiên Cứu về Nấm tại Trường

Các kết quả nghiên cứu về nấm tại Đại học Nông Lâm Thái Nguyên đã được ứng dụng vào thực tiễn sản xuất, mang lại hiệu quả kinh tế cao. Các giống nấm mới được lai tạo có năng suất cao, chất lượng tốt và khả năng chống chịu bệnh tật. Các quy trình sản xuất nấm tiên tiến được áp dụng giúp giảm chi phí sản xuất và nâng cao chất lượng sản phẩm. Theo tài liệu, đất đai là yếu tố sản xuất, không chỉ có ý nghĩa quan trọng đối với nông nghiệp mà còn quan trọng đối với sản xuất công nghiệp và dịch vụ.

5.1. Ứng Dụng Giống Nấm Mới vào Sản Xuất Thực Tế

Việc ứng dụng các giống nấm mới vào sản xuất thực tế đã mang lại hiệu quả kinh tế cao cho người trồng nấm. Các giống nấm này có năng suất cao hơn, chất lượng tốt hơn và khả năng chống chịu bệnh tật tốt hơn so với các giống nấm truyền thống. Cần tiếp tục nghiên cứu, lai tạo các giống nấm mới để đáp ứng nhu cầu ngày càng cao của thị trường.

5.2. Áp Dụng Quy Trình Sản Xuất Nấm Tiên Tiến

Việc áp dụng các quy trình sản xuất nấm tiên tiến đã giúp giảm chi phí sản xuất, nâng cao chất lượng sản phẩm và bảo vệ môi trường. Các quy trình này bao gồm việc sử dụng nguyên liệu tái chế, tiết kiệm năng lượng và giảm thiểu chất thải. Cần tiếp tục nghiên cứu, cải tiến các quy trình sản xuất nấm để đạt hiệu quả cao nhất.

VI. Phát Triển Cơ Sở Nấm Định Hướng Tương Lai và Giải Pháp

Để phát triển cơ sở sản xuất nấm tại Đại học Nông Lâm Thái Nguyên một cách bền vững, cần có định hướng rõ ràng và các giải pháp cụ thể. Cơ sở cần tập trung vào việc nâng cao chất lượng sản phẩm, mở rộng thị trường tiêu thụ, tăng cường hợp tác với các đối tác và xây dựng đội ngũ cán bộ chuyên nghiệp. Theo tài liệu, để hình thành trang trại cần có quỹ đất cần thiết để phát triển trang trại. Để làm được điều này, Nhà nước phải đưa ra được những chính sách về đất đai phù hợp để chủ trang trại yên tâm sản xuất trên thửa đất được giao.

6.1. Nâng Cao Chất Lượng Sản Phẩm và Đa Dạng Hóa

Nâng cao chất lượng sản phẩm và đa dạng hóa các loại nấm là yếu tố then chốt để cạnh tranh trên thị trường. Cần áp dụng các tiêu chuẩn chất lượng nghiêm ngặt, kiểm soát chặt chẽ các khâu sản xuất và nghiên cứu, phát triển các sản phẩm mới có giá trị gia tăng cao.

6.2. Mở Rộng Thị Trường Tiêu Thụ và Xây Dựng Thương Hiệu

Mở rộng thị trường tiêu thụ và xây dựng thương hiệu uy tín là yếu tố quan trọng để đảm bảo đầu ra ổn định cho sản phẩm. Cần tham gia các hội chợ, triển lãm, quảng bá sản phẩm trên các phương tiện truyền thông và xây dựng hệ thống phân phối hiệu quả.

6.3. Tăng Cường Hợp Tác và Xây Dựng Đội Ngũ Chuyên Nghiệp

Tăng cường hợp tác với các đối tác trong và ngoài nước là yếu tố quan trọng để tiếp cận công nghệ mới, mở rộng thị trường và nâng cao năng lực cạnh tranh. Cần xây dựng đội ngũ cán bộ chuyên nghiệp, có trình độ chuyên môn cao và tâm huyết với nghề.

05/06/2025
Luận văn tìm hiểu chức năng nhiệm vụ của chủ cơ sở sản xuất nấm tại trường đại học nông lâm thái nguyên

Trích đoạn nội dung tài liệu

MỞ ĐẦU 1. Sự cần thiết thực hiện nội dung thực tập Nông nghiệp (NN) nước ta là một ngành rất quan trọng đối với nền kinh tế và đời sống của đa số người dân. Hiện nay ngành NN tạo ra gần 20% GDP cho cả nước, với 50% lao động đang hoạt động trong lĩnh vực NN. Vì vậy ngành NN được ưu tiên hàng đầu trong các chính sách phát triển của quốc gia.

đề ngành NN phát triển bền vững và tạo ra những bước tiến bộ trong quá trình sản xuất, đòi hỏi đội ngũ cán bộ quản lý cần có rất nhiều tố chất, năng lực về mọi mặt để điều hành một ngành NN ngày càng phát triển và hiện đại hóa trong thị trường mở hiện nay. Vấn đề năng lực quản lý các cơ sở doanh nghiệp nhận được sự quan tâm đặc biết của nhà nước và một số nước trên thế giới đặc biệt ở các quốc gia có điều kiện phát triển và điểm xuất phát giống Việt Nam như: Singapore, Hàn Quốc, Nhật Bản, Trung Quốc các nước đặc biệt chú trọng cho đào tạo, bồi dưỡng đội ngũ công chức, coi đó là giải pháp cơ bản nhất để xây dựng nền công vụ có hiệu quả. Hiện nay các nước phát triển luôn coi năng lực cán bộ là hàng đầu trong việc tuyển chọn và đào thải, đồng thời không ngừng nâng cao và đạo tạo lại đội ngũ cán bộ. Các địa phương Việt Nam ngành NN vẫn là ngành quan trọng nhất và có số lượng lao động hoạt động trong lĩnh vực NN đông nhất.

Vì vậy năng lực cán bộ quản lý NN là vấn đề cần phải bàn hiện nay. Thực tế Việt Nam đã có nhiều chính sách để nâng cao năng lực đội ngũ cán bộ như: Hàng năm tổ chức các buổi tập huấn, khóa đào tạo ngắn hạn cho đội ngũ cán bộ trong đó có cán bộ quản lý cơ sở sản xuất ở tất cả các doanh nghiệp. Tuy nhiên hiện nay chưa có một nghiên cứu hệ thống rõ ràng về nâng cao năng lực cán bộ quản lý một cách hệ thống. Việc nghiên cứu về chức năng, nhiệm vụ của chủ cơ sở sản xuất nhằm phát huy mọi tiềm năng về trí tuệ, nâng cao trình độ chuyên môn và nhiệt 2 huyết nghề nghiệp của người quản lý để phát triển NN, nông thôn ở nói chung và ở cơ sở sản xuất nói chung nói riêng là việc làm cần thiết.

Xuất phát từ thực tế trên tôi nghiên cứu đề tài: “Tìm hiểu chức năng, nhiệm vụ của chủ cơ sở sản xuất nấm tại Trường Đại Học Nông Lâm Thái Nguyên. Mục tiêu cụ thể 1. Về chuyên môn - Làm sáng tỏ các nội dung liên quan đến chức năng, nhiệm vụ của chủ cơ sở sản xuất nấm. - Nắm được quá trình hình thành và phát triển cơ sở sản xuất nấm của anh Phạm Bá Duy.

- Những mặt tích cực và hạn chế trong quá trình làm việc ở cơ sở sản xuất nấm tại trường đại học nông lâm Thái Nguyên và những nguyên nhân dẫn đến tình trạng đó. - Tham gia làm một số công việc liên quan đến việc làm nấm tại cơ sở sản xuất nấm. - Đánh giá lại hiệu quả kinh doanh của cơ sở sản xuất nấm. - Đề xuất một số giải pháp nhằm phát triển cơ sở sản xuất nấm trên địa bàn xã Quyết Thắng.

Về thái độ - Tạo mối quan hệ hài hòa với chủ cơ sở sản và các thành viên trong cơ sở đó. - Thực hiện nghiêm túc các nội quy, quy định của cơ sở sản xuất. - Hoàn thành các công việc được giao mỗi ngày. - Chủ động trong mỗi công việc, hỗ trợ và trợ giúp chủ cơ sở sản xuất trong quá trình sản xuất tại cơ sở sản xuất nấm.

Về kỹ năng sống, kỹ năng làm việc * Kỹ năng sống - Tác phong nhanh nhẹn trong mọi công việc, giao tiếp tốt, sống hòa đồng, thân thiện với mọi người tại cơ sở thực tập. 3 - Chịu được áp lực cao trong mọi công việc, có thể tự lập sau khi ra trường. - Biết lắng nghe và học hỏi từ những lời phê bình của người khác. *Kỹ năng làm việc - Học được cách sắp xếp, bố trí công việc trong học tập, nghiên cứu, làm việc một cách khoa học.

- Nâng cao kỹ năng làm việc nhóm trong tập thể. - Rèn luyện các kỹ năng, thực hành các công việc sản xuất nấm 1. Nội dung và phương pháp thực hiện 1. Nội dung thực tập - Tìm hiểu điều kiện tự nhiên kinh tế - xã hội xã quyết thắng.

- Tìm hiểu quá trình hình thành và phát triển của cơ sở sản xuất nấm. - Tìm hiểu chức năng và nhiệm vụ của chủ cơ sở sản xuất nấm tại Trường Đại Học Nông Lâm Thái Nguyên. - Đánh giá lại hiệu quả kinh doanh của cơ sở sản xuất nấm. - Đề xuất một số giải pháp nhằm phát triển cơ sở sản xuất nấm của anh Phạm Bá Duy trên địa bàn xã Quyết Thắng 1.

Phương pháp thực hiện 1. Phương pháp thu thập thông tin *Phương pháp thu thập thông tin thứ cấp - Phương pháp thu thập thông tin thứ cấp: là phương pháp thu thập các thông tin, số liệu, thông tin liên quan trực tiếp và gián tiếp vấn đề nghiên cứu của đề tài đã được công bố chính thức tại cơ quan nhà nước có thẩm quyền, như lấy số liệu từ các ban ngành của huyện, xã các báo cáo tổng kết liên quan đến cơ sở sản xuất nấm và qua internet. *Phương pháp thu thập thông tin sơ cấp - Số liệu sơ cấp được thu thấp trực tiếp từ cơ sở sản xuất nấm thông qua phỏng vấn trực tiếp tại cơ sở sản xuất nấm. Để thu thập được số liệu sơ cấp, 4 tôi sử dụng các phương pháp chủ yếu sau: + Phương pháp phỏng vấn trực tiếp của chủ cơ sở sản xuất nấm + Phương pháp tiếp cận có sự tham gia: Trực tiếp tham gia vào quá trình sản xuất của cơ sở sản xuất như dọn dẹp, chăm sóc nấm, hái nấm, đóng gói, thực hiện các khâu sơ chế đóng bịch, trộn bột dinh dưỡng trước khi đóng bịch, đánh giá lại lợi nhuận của cơ sở sản nấm.

+ Phương pháp quan sát: Tiến hành quan sát trực tiếp tham gia các hoạt động sản xuất của cơ sở, nhằm hiểu biết tổng quát, đồng thời đánh giá độ tin cậy của các số liệu mà chủ cơ sở sản xuất đã cung cấp. + Phương pháp thảo luận: cùng với chủ cơ sở sản xuất thảo về một số vấn đề khó khi gặp phải, thị trường đầu ra, điều kiện khí hậu, lao động, vốn xây dựng xưởng sản xuất, các chính sách hỗ trợ xây dựng phát triển xưởng, từ đó cùng đề xuất ra một số giải pháp để khắc phục những mặt tồn tại của cơ sở sản xuất nấm, xây dựng kế hoạch, phương hướng sản xuất trong năm tiếp theo. Phương pháp phân tích số liệu Tiến hành xử lý số liệu khi đã thu thập số liệu đầy đủ, kiểm tra rà soát hóa lại thông tin, từ đó loại bỏ các thông tin thiếu chính xác chọn lọc để có được các số liệu có độ chính xác cao hơn tiến hành đánh giá cơ sở. Tất cả các số liệu đã phân tích được tổng hợp từ các khâu sản xuất nhỏ nhất đến khi hoàn thành sản phẩm (nguyên liệu, vật liệu, chi phí đầu tư trang thiết bị, chi lợi nhuận, chi phí hàng năm, vốn…).

Hoạch toán lại các khoản chi tiêu của cơ sở sản xuất, xác định lãi, lỗ, từ đó đề xuất một số giải pháp phát triển cơ sở trong năm tới. * Các chỉ tiêu đánh giá kết quả sản xuất + Giá trị sản xuất (GO) là của sản phẩm sản xuất ra (bao gồm phần giá trị để lại và giá trị bán đi trong một chu kỳ sản xuất) được tính bằng số lượng sản phẩm nhân với đơn giá của một sản phẩm. được tính theo công 5 thức sau: GO = ∑QixPi Trong đó: GO: là giá trị sản xuất Qi: là sản lượng của sản phẩm thứ i Pi: là giá trị sản phẩm của hàng hóa thứ i + Chi phí trung gian(IC) chi phí trung gian là bao gồm các khoản chi phí mua nguyên vật liệu, chi tiêu của cơ sở, mua giống, xây dựng, các loại chi phí dịch vụ,… Chi phí trung gia được tính như sau: IC = ∑Cij Trong đó: IC: là chi phí trung gian Cij: là chi phí thứ i của sản phẩm thứ j. + Giá trị gia tăng (VA) là giá trị sản phẩm vật chất và dịch vụ cho các ngành sản xuất kinh doanh.

Chỉ tiêu này được thực hiện theo công thức sau: VA = GO - IC Trong đó: VA: là giá trị gia tăng GO: là giá trị sản xuất IC: là chi phí trung gian *Chỉ tiêu phản ánh hiệu quả sản xuất + GO/IC + VA/IC + VA/LĐ + GO/LĐ * Phương pháp trích khấu hao tài sản cố định theo phương pháp 6 đường thẳng: + Khâu hao TSCĐ: là phần giá trị của TSCĐ bị hao mòn trong quá trình sản xuất ra sản phẩm phải được trích rút để đưa vào chi phí sản xuất hàng năm và được xác định theo công thức. Mức trích khấu hao hằng năm = 1. Thời gian và địa điểm thực tập 1. Thời gian thực tập - Thời gian: từ ngày 20/01/2017 đến ngày 30/05/2017 1.

Địa điểm thực tập - Địa điểm: cơ sở sản xuất nấm của anh Phạm Bá Duy tại Trường Đại Học Nông Lâm Thái Nguyên 7 Phần 2 TỔNG QUAN TÀI LIỆU 2. Về cơ sở lý luận 2. Một số khái niệm liên quan đến nội dung thực tập 2. Các khái niệm *Khái niệm cơ sở sản xuất Cơ sở sản xuất là hình thức tổ chức sản xuất hàng hóa trong nông nghiệp, nông thôn, chủ yếu dựa vào hộ gia đình, nhằm mở rộng quy mô và nâng cao hiệu quả sản xuất trong lĩnh vực trồng trọt, chăn nuôi, nuôi trồng thủy sản, trồng rừng, gắn sản xuất chế biến, và tiêu thụ nông, lâm, thủy sản.[9] *Khái niệm cơ sở sản xuất trồng nấm.

Cơ sở sản xuất trồng nấm là một nền sản xuất kinh tế trong nông nghiệp với nông sản hàng hóa, là sản phẩm của ngành trồng trọt và nuôi trồng, là tổng thể các mối quan hệ kinh tế của các tổ chức hoạt động kinh doanh nông nghiệp. Cơ sở sản xuất nuôi trồng nấm cũng là sản phẩm của thời kỳ CNH- HĐH, quá trình hình thành và phát triển sản phẩm nông nghiệp gắn liền với công nghiệp hóa từ thấp đến cao, từ lĩnh vực nhỏ lẻ đến các tổ chức sản xuất lớn, có năng lực sản xuất và đáp ứng nhu cầu trên thị trường quốc nội và phù hợp với sự phát triển kinh tế thị trường hiện nay.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Tài liệu có tiêu đề "Chức Năng và Nhiệm Vụ của Cơ Sở Sản Xuất Nấm tại Trường Đại Học Nông Lâm Thái Nguyên" cung cấp cái nhìn sâu sắc về vai trò và trách nhiệm của cơ sở sản xuất nấm trong bối cảnh giáo dục và nghiên cứu tại trường. Tài liệu nhấn mạnh tầm quan trọng của việc phát triển công nghệ sản xuất nấm, không chỉ nhằm nâng cao chất lượng sản phẩm mà còn góp phần vào việc đào tạo sinh viên và nghiên cứu khoa học. Độc giả sẽ tìm thấy những lợi ích thiết thực từ việc hiểu rõ chức năng của cơ sở này, bao gồm việc cải thiện kỹ năng thực hành cho sinh viên và thúc đẩy sự phát triển bền vững trong ngành nông nghiệp.

Để mở rộng thêm kiến thức về mô hình tổ chức và hoạt động sản xuất kinh doanh trong lĩnh vực này, bạn có thể tham khảo tài liệu Luận văn tìm hiểu mô hình tổ chức và hoạt động sản xuất kinh doanh của cơ sở sản xuất nấm Phạm Bá Duy Trường Đại Học Nông Lâm. Tài liệu này sẽ giúp bạn có cái nhìn tổng quát hơn về cách thức hoạt động và tổ chức trong lĩnh vực sản xuất nấm, từ đó nâng cao hiểu biết và khả năng áp dụng trong thực tiễn.