Tổng quan về luận án

Bối cảnh địa - chính trị và địa - chiến lược tại Biển Đông đặt ra những thách thức sâu sắc đối với an ninh quốc gia, chủ quyền lãnh thổ và trật tự pháp lý trên biển. Việt Nam sở hữu đường bờ biển dài 3.260 km, vùng biển rộng trên 1 triệu km² (gấp hơn 3 lần diện tích đất liền) cùng gần 3.000 hòn đảo lớn nhỏ và hai quần đảo Hoàng Sa, Trường Sa. Không gian này vừa là "lá phổi", cửa ngõ giao thương hàng hải quốc tế huyết mạch, vừa là tuyến phòng thủ chiến lược từ xa. Sự mở rộng quyền tài phán theo Công ước của Liên Hợp Quốc về Luật Biển năm 1982 (UNCLOS 1982) đối với vùng đặc quyền kinh tế 200 hải lý (EEZ) và thềm lục địa mở rộng tới 350 hải lý đòi hỏi thiết lập cơ chế thực thi quyền lực nhà nước chuyên trách ngoài khơi.

                  ┌────────────────────────────────────────┐
                  │          Nhà nước Việt Nam             │
                  └───────────────────┬────────────────────┘
                                      │
               ┌──────────────────────┴──────────────────────┐
               ▼                                             ▼
┌─────────────────────────────┐               ┌─────────────────────────────┐
│    Lực lượng Quân sự        │               │   Lực lượng Chấp pháp       │
│  (Hải quân / Phòng thủ HQ)  │               │   Phi quân sự (PQS)         │
│  Chức năng: Chiến đấu       │               │   Nòng cốt: Cảnh sát biển   │
└─────────────────────────────┘               └──────────────┬──────────────┘
                                                             │
                              ┌──────────────────────────────┴──────────────────────────────┐
                              ▼                                                             ▼
               ┌─────────────────────────────┐                               ┌─────────────────────────────┐
               │    Chức năng Đối nội        │                               │    Chức năng Đối ngoại      │
               │ • Quản lý ANTT, AT hàng hải │                               │ • Hợp tác quốc tế (ReCAAP)  │
               │ • Xử lý VPHC, điều tra HS   │                               │ • Tuần tra chung, cứu hộ    │
               │ • Bảo vệ môi trường biển    │                               │ • Thi hành UNCLOS 1982      │
               └─────────────────────────────┘                               └─────────────────────────────┘

Khoảng trống nghiên cứu (research gap) cốt lõi xuất phát từ thực tiễn: sau gần hai thập kỷ vận hành theo khuôn khổ Pháp lệnh Lực lượng Cảnh sát biển Việt Nam (1998, sửa đổi 2008), địa vị pháp lý và hệ thống chức năng của Cảnh sát biển bộc lộ sự thiếu đồng bộ trước xu thế các quốc gia khu vực nâng cấp lực lượng chấp pháp biển lên mức "tiệm cận quân sự". Nghiên cứu sinh Nguyễn Quốc Khánh, dưới sự hướng dẫn khoa học của PGS.TS. Nguyễn Minh Đoan tại Trường Đại học Luật Hà Nội (chuyên ngành Lý luận và Lịch sử Nhà nước và pháp luật, Mã số: 62380101), đã hoàn thành công trình luận án tiến sĩ: "Chức năng của lực lượng Cảnh sát biển Việt Nam hiện nay" (2017).

Hệ thống giả thuyết và câu hỏi nghiên cứu được thiết lập chuẩn xác:

  • Giả thuyết H1: Lực lượng Cảnh sát biển (LLCSB) mang bản chất lực lượng vũ trang nhân dân nhưng thực thi các chức năng quản lý nhà nước mang tính phi quân sự (PQS) và bán tư pháp, đại diện cho quyền lực nhà nước trên biển.
  • Giả thuyết H2: Cơ chế đa chức năng kết hợp phân quyền quản lý theo ngành dọc và lãnh thổ là mô hình tất yếu nhằm tối ưu hóa quyền tài phán quốc gia và hợp tác quốc tế.
  • Câu hỏi Q1: Bản chất pháp lý, đặc điểm và cấu trúc chức năng của LLCSB trong hệ thống bộ máy nhà nước là gì?
  • Câu hỏi Q2: Thực tiễn 19 năm (1998–2016) thực hiện chức năng bộc lộ những xung đột thẩm quyền và rào cản thể chế nào?
  • Câu hỏi Q3: Những định hướng và giải pháp lập pháp nào cần thiết để nâng tầm Pháp lệnh thành Luật Cảnh sát biển Việt Nam?

Phạm vi nghiên cứu bao quát dữ liệu thực tiễn 19 năm thực thi pháp luật trên các vùng biển Việt Nam, so sánh quy chế pháp lý với 10 quốc gia, tạo tiền đề khoa học trực tiếp cho sự ra đời của Luật Cảnh sát biển Việt Nam năm 2018.

Literature Review và Positioning

Tổng quan tình hình nghiên cứu quốc tế và trong nước cho thấy ba dòng học thuyết chính về quản trị an ninh biển và lực lượng chấp pháp:

                    TIẾP CẬN HỌC THUẬT VỀ LỰC LƯỢNG CHẤP PHÁP BIỂN
                                         │
     ┌───────────────────────────────────┼───────────────────────────────────┐
     ▼                                   ▼                                   ▼
┌─────────────────────────┐ ┌─────────────────────────┐ ┌─────────────────────────┐
│     Trường phái Dân sự  │ │     Trường phái Quân sự │ │  Học thuyết Quản lý     │
│   (Civilian / PQS)      │ │   (Coast Guard as Navy) │ │   Biển Tổng hợp         │
│ • Masahiro Akiyama      │ │ • Yasunori Okamoto      │ │ • Viện Chiến lược BQP   │
│ • Harry Ganda Wijaya    │ │ • Zuo Keyuan            │ │ • PGS.TS. Nguyễn T. Cửu │
│ Giảm thiểu xung đột,    │ │ Duy trì sức mạnh răn đe,│ │ Hợp nhất đầu mối,       │
│ thực thi pháp luật mềm  │ │ sẵn sàng thời chiến     │ │ xóa bỏ cát cứ ngành     │
└─────────────────────────┘ └─────────────────────────┘ └─────────────────────────┘
  1. Trường phái mô hình chấp pháp dân sự và phi quân sự hóa (Civilian Law Enforcement): Masahiro Akiyama (Chủ tịch Tổ chức Nghiên cứu Chính sách Đại dương Nhật Bản) trong công trình về lực lượng bảo vệ bờ biển toàn cầu khẳng định: "Lực lượng bảo vệ bờ biển không phải là một lực lượng hải quân chiến đấu, nhưng cũng không phải như một tổ chức hàng hải chỉ thực thi pháp luật và các dịch vụ... khi cần thiết sẽ trở thành lực lượng hải quân quốc gia, nhưng không phải là một lực lượng hải quân chiến đấu độc lập". Tương tự, Harry Ganda Wijaya (Học viện Cảnh sát biển Nhật Bản) và Tridea Sulaksana (Cơ quan Điều phối An ninh biển Indonesia - BAKORKAMLA) nhấn mạnh xu thế chuyển đổi mô hình từ quân sự sang bán quân sự/dân sự nhằm tăng cường tính linh hoạt trong giải quyết tranh chấp phi vũ trang.
  2. Trường phái mô hình chấp pháp quân sự hóa và răn đe chiến lược (Paramilitary/Naval Coast Guard): Zuo Keyuan (Đại học Central Lancashire) và Yasunori Okamoto phân tích việc sử dụng Cảnh sát biển như công cụ ngoại giao cưỡng chế và bảo vệ quyền tài phán ở vùng biển ngoài 200 hải lý, điển hình qua việc thiết lập khu vực tuần tra an ninh hàng hải (MSPA) tại Vịnh Aden và mô hình Cảnh sát biển Trung Quốc sau khi hợp nhất 5 lực lượng (Hải giám, Ngư chính, Hải quan, Biên phòng, Cục Hải dương) năm 2013.
  3. Trường phái thể chế và quan hệ phối hợp quản lý nhà nước tại Việt Nam: Đề tài của Viện Chiến lược Bộ Quốc phòng về lực lượng hoạt động phi quân sự (PQS), nghiên cứu của PGS.TS. Nguyễn Trường Cửu về "Chiến lược bảo vệ biển gắn với phát triển kinh tế biển", ThS. Phạm Đức Lĩnh (2012) về phối hợp quản lý ANTT trên biển, TS. Nguyễn Thái Dương về phối hợp Cảnh sát nhân dân - Cảnh sát biển, và các nghiên cứu của Nguyễn Kim Cúc, Nguyễn Giang Đông, Nguyễn Đình Phúc về xử phạt vi phạm hành chính.

Định vị nghiên cứu (Positioning): Các công trình tiền nhiệm chủ yếu tiếp cận ở góc độ chiến thuật tác chiến, kỹ thuật kiểm tra kiểm soát đơn lẻ hoặc phân tích thuần túy luật hành chính. Luận án của Nguyễn Quốc Khánh tạo bước đột phá khi lần đầu tiên hệ thống hóa toàn diện chức năng của LLCSB Việt Nam dưới lăng kính Lý luận về Nhà nước và Pháp luật, giải quyết sự giằng co giữa tính chất "lực lượng vũ trang" và "thẩm quyền tài phán dân sự/hành chính", mở đường cho việc tái cấu trúc thể chế pháp lý biển Việt Nam.

Đóng góp lý thuyết và khung phân tích

Đóng góp cho lý thuyết

Luận án phát triển và làm sâu sắc thêm học thuyết về Chức năng của Nhà nước và Chức năng của cơ quan hành pháp trong giai đoạn nhà nước pháp quyền xã hội chủ nghĩa. Công trình đã kế thừa định nghĩa kinh điển trong Giáo trình Lý luận chung về Nhà nước và pháp luật (Đại học Luật Hà Nội): "Chức năng nhà nước là những mặt hoạt động cơ bản của nhà nước, phù hợp với bản chất, mục đích, nhiệm vụ của Nhà nước và được xác định bởi điều kiện kinh tế-xã hội của đất nước trong những giai đoạn phát triển của nó".

Đồng thời, tác giả cụ thể hóa luận điểm của GS.TS. Lê Minh Tâm khi xem chức năng hành pháp là "những con kênh mà theo đó quyền hành pháp được triển khai để thực thi pháp luật và tiến hành các hoạt động quản lý, điều hành", cũng như nghiên cứu của PGS.TS. Nguyễn Minh Đoan về tính ổn định và phương diện hoạt động của quyền hành pháp. Đóng góp lý thuyết độc đáo của luận án là chứng minh tính "chuyển hóa biện chứng giữa nhiệm vụ và chức năng": Một nhiệm vụ quản lý khi được thực thi ổn định, lâu dài, mang tính thiết yếu đối với trật tự công cộng trên biển sẽ chuyển hóa thành chức năng pháp lý độc lập của thiết chế chuyên trách.

Khung phân tích độc đáo

Khung phân tích của luận án tích hợp đa tầng ba nhóm lý thuyết nền tảng:

  1. Lý thuyết Quyền lực Nhà nước và Pháp quyền Xã hội Chủ nghĩa: Xác lập tính quyền lực nhà nước, tính cưỡng chế và tính pháp lý nhân danh chủ quyền quốc gia của Cảnh sát biển.
  2. Luật Biển quốc tế hiện đại (UNCLOS 1982): Xác định thẩm quyền tài phán theo từng vùng biển (Nội thủy, Lãnh hải, Vùng tiếp giáp, EEZ, Thềm lục địa và Biển cả - High Seas).
  3. Lý thuyết Quản trị biển tổng hợp và An ninh phi truyền thống: Điều chỉnh các hành vi tội phạm xuyên quốc gia (cướp biển, buôn ma túy, buôn người, ô nhiễm môi trường biển).
┌───────────────────────────────────────────────────────────────────────────┐
│                    KHUNG PHÂN TÍCH CHỨC NĂNG LLCSB                        │
├─────────────────────────────────────┬─────────────────────────────────────┤
│ 1. Chức năng Bảo vệ Chủ quyền       │ • Duy trì hiện diện, ngăn chặn lấn  │
│    và Quyền tài phán                │   chiếm vùng biển, đảo, bãi ngầm.   │
├─────────────────────────────────────┼─────────────────────────────────────┤
│ 2. Chức năng Quản lý Nhà nước về    │ • Tuần tra, kiểm soát hàng hải.     │
│    An ninh, Trật tự, An toàn        │ • Thực thi quy chuẩn an toàn tàu cá │
│                                     │   và luồng hàng hải quốc tế.        │
├─────────────────────────────────────┼─────────────────────────────────────┤
│ 3. Chức năng Đấu tranh Phòng,       │ • Xử phạt vi phạm hành chính.       │
│    Chống Tội phạm & Thực thi PL     │ • Điều tra hình sự (khởi tố vụ án). │
│                                     │ • Chống buôn lậu, cướp biển.        │
├─────────────────────────────────────┼─────────────────────────────────────┤
│ 4. Chức năng Tìm kiếm Cứu nạn       │ • Hỗ trợ SAR theo SOLAS.            │
│    và Bảo vệ Môi trường Biển        │ • Ứng phó sự cố tràn dầu (CLC 92).  │
├─────────────────────────────────────┼─────────────────────────────────────┤
│ 5. Chức năng Hợp tác Quốc tế        │ • Thực thi hiệp định song/đa phương │
│    về Chấp pháp Biển                │ • Đầu mối ReCAAP, chia sẻ dữ liệu.  │
└─────────────────────────────────────┴─────────────────────────────────────┘

Phương pháp nghiên cứu tiên tiến

Thiết kế nghiên cứu

Luận án vận dụng thế giới quan duy vật biện chứng và chủ nghĩa duy vật lịch sử của chủ nghĩa Mác - Lênin, kết hợp tư tưởng Hồ Chí Minh về Nhà nước và pháp luật. Thiết kế nghiên cứu tiếp cận liên ngành (Luật học, Khoa học Chính trị, Quan hệ Quốc tế và Khoa học An ninh Hàng hải), kết hợp phân tích chuẩn tắc pháp lý (normative legal analysis) với xã hội học pháp luật (sociology of law).

Quy trình nghiên cứu rigorous

  1. Phương pháp Lịch sử - Cụ thể: Khảo sát sự hình thành và biến chuyển chức năng của LLCSB Việt Nam qua hai giai đoạn bản lề: Giai đoạn Cục Cảnh sát biển trực thuộc Quân chủng Hải quân (1998–2008) và Giai đoạn nâng cấp thành Bộ Tư lệnh Cảnh sát biển trực thuộc Bộ Quốc phòng (2008–2016).
  2. Phương pháp So sánh Pháp luật (Comparative Law): Khảo cứu cấu trúc thể chế và quy chế thẩm quyền của 10 mô hình Cảnh sát biển trên thế giới (Mỹ - USCG, Nhật Bản - JCG, Trung Quốc - CCG, Hàn Quốc, Indonesia - BAKORKAMLA, Malaysia - MMEA, Singapore - SPCG, Philippines - PCG, Thụy Điển và Thái Lan).
  3. Phương pháp Phân tích - Tổng hợp chuẩn hóa: Bóc tách hơn 50 văn bản quy phạm pháp luật (Hiến pháp, Bộ luật Hình sự, Bộ luật Tố tụng Hình sự, Luật Xử lý vi phạm hành chính, Pháp lệnh Cảnh sát biển) cùng các công ước quốc tế (UNCLOS 1982, SOLAS, MARPOL, CLC 92, FUND 92, ReCAAP).

Data và phân tích

Dữ liệu nghiên cứu bao gồm thống kê thực tế về kiểm tra, kiểm soát, bắt giữ tàu thuyền vi phạm quy chế lãnh hải, buôn lậu khoáng sản, xăng dầu, phòng chống cướp biển và cứu hộ cứu nạn trong giai đoạn 1998–2016 dọc 28 tỉnh, thành phố ven biển Việt Nam. Các trường hợp nghiên cứu điển hình (case studies) về xử lý sự cố tràn dầu của Philippines, tuần tra chống cướp biển ở Eo biển Malacca của Malaysia - Indonesia - Singapore, và chiến dịch tuần tra tại Vịnh Aden được mã hóa, đối chiếu để kiểm định tính khả thi của mô hình phân cấp thẩm quyền.

Phát hiện đột phá và implications

Những phát hiện then chốt

  • Nhận diện bản chất lưỡng tính (Dual-nature character) của LLCSB: Luận án chỉ rõ LLCSB không phải lực lượng tác chiến hải quân thuần túy nhưng cũng không phải lực lượng hành chính dân sự đơn lẻ. Đây là lực lượng vũ trang nhân dân, mang tính chuyên trách, chủ trì thực thi pháp luật và bảo đảm an ninh trên biển, thực hiện đồng thời chức năng đối nội và đối ngoại của Nhà nước.
  • Phát hiện xung đột thẩm quyền và "bức tường vô hình" trong cơ chế phối hợp liên ngành: Luận án chỉ ra sự chồng chéo, phân tán chức năng giữa Cảnh sát biển, Bộ đội Biên phòng, Hải quân, Kiểm ngư, Hải quan và Cảng vụ hàng hải. Việc tồn tại quá nhiều đầu mối chấp pháp trên cùng một vùng nước làm suy giảm hiệu lực răn đe và lãng phí nguồn lực đầu tư phương tiện tuần tra xa bờ.
  • Thực tiễn thẩm quyền tố tụng hình sự và xử phạt vi phạm hành chính bị bó hẹp: Theo Pháp lệnh năm 2008: "LLCSB Việt Nam là lực lượng chuyên trách của Nhà nước thực hiện chức năng quản lý về an ninh, trật tự, an toàn và bảo đảm việc chấp hành pháp luật Việt Nam và điều ước quốc tế liên quan...". Tuy nhiên, quyền hạn điều tra ban đầu và phạm vi xử phạt hành chính chưa tương xứng với yêu cầu đấu tranh chống tội phạm có tổ chức, tội phạm xuyên quốc gia ngoài vùng lãnh hải.
  • Tính cấp thiết mở rộng phạm vi hoạt động ra vùng biển quốc tế: Đáp ứng các điều ước quốc tế mà Việt Nam ký kết, LLCSB cần cơ sở pháp lý vững chắc để thực hiện quyền truy đuổi nóng (right of hot pursuit), quyền kiểm tra tàu thuyền không quốc tịch hoặc nghi ngờ cướp biển trên biển cả phù hợp Điều 110, 111 của UNCLOS 1982.
                    MÔ HÌNH HỢP NHẤT VÀ NÂNG TẦM THỂ CHẾ
                                     │
      ┌──────────────────────────────┴──────────────────────────────┐
      ▼                                                             ▼
┌─────────────────────────────┐               ┌─────────────────────────────┐
│    Hiện trạng cũ            │               │    Đề xuất đột phá          │
│    (Pháp lệnh 2008)         │               │    (Luật CSB Việt Nam)      │
├─────────────────────────────┤               ├─────────────────────────────┤
│ • Hiệu lực pháp lý: Pháp    │ ────────────► │ • Hiệu lực pháp lý: Luật do │
│   lệnh do UBTVQH ban hành   │               │   Quốc hội thông qua        │
│ • Thẩm quyền giới hạn nội   │               │ • Mở rộng hoạt động ra vùng │
│   thủy, lãnh hải, EEZ       │               │   biển quốc tế (UNCLOS)     │
│ • Quyền điều tra hạn chế    │               │ • Đầy đủ thẩm quyền tố tụng │
│ • Mô hình phân tán ngành    │               │ • Hợp nhất đầu mối chấp pháp│
└─────────────────────────────┘               └─────────────────────────────┘

Implications đa chiều

  • Ý nghĩa lập pháp: Đặt nền móng lập luận khoa học vững chắc và toàn diện nhất cho việc ban hành Luật Cảnh sát biển Việt Nam năm 2018, chấm dứt hiệu lực của Pháp lệnh số 03/2008/PL-UBTVQH12.
  • Ý nghĩa tổ chức bộ máy: Kiến nghị tái cơ cấu hệ thống cơ quan quản lý biển theo hướng tinh gọn, từng bước nghiên cứu mô hình hợp nhất một số lực lượng thực thi pháp luật trên biển (như mô hình Coast Guard của Mỹ hoặc Trung Quốc) nhằm tạo sức mạnh tổng hợp.
  • Ý nghĩa ngoại giao an ninh hàng hải: Chuẩn hóa tên giao dịch quốc tế từ Vietnam Marine Police sang Vietnam Coast Guard (VCG), tạo sự tương đồng vị thế trong quan hệ song phương và đa phương (ReCAAP, Diễn đàn Tư lệnh Cảnh sát biển các nước Châu Á - HACGAM).

Limitations và Future Research

Luận án thẳng thắn nhìn nhận các giới hạn học thuật:

  1. Giới hạn tiếp cận dữ liệu mật: Một số dữ liệu về trang bị vũ khí chuyên dụng, phương án tác chiến phối thuộc thời chiến giữa Cảnh sát biển và Quân chủng Hải quân không thể công bố chi tiết do quy định bảo vệ bí mật quân sự.
  2. Độ trễ thể chế của hệ thống văn bản pháp luật thời điểm nghiên cứu: Nghiên cứu hoàn thành năm 2017, trước khi Bộ luật Tố tụng Hình sự 2015 chính thức có hiệu lực đầy đủ và trước thời điểm ban hành Nghị quyết số 36-NQ/TW năm 2018 về Chiến lược phát triển bền vững kinh tế biển Việt Nam đến năm 2030, tầm nhìn đến năm 2045.

Chương trình nghiên cứu tiếp nối (Future Research Agenda):

  • Xây dựng cơ chế phối hợp tác chiến tự động hóa và tích hợp mạng thông tin C4ISR giữa Cảnh sát biển và các lực lượng vũ trang biển.
  • Đánh giá tác động pháp lý của các hiệp định phân định ranh giới biển mới đối với hoạt động tuần tra chung.
  • Nghiên cứu cơ chế tài phán đối với tội phạm công nghệ cao và tội phạm môi trường biển quy mô xuyên quốc gia.

Tác động và ảnh hưởng

  • Tác động học thuật: Luận án trở thành tài liệu tham khảo nền tảng trong các chương trình đào tạo sau đại học tại Trường Đại học Luật Hà Nội, Học viện Cảnh sát nhân dân, Học viện Hải quân và Học viện Quốc phòng.
  • Tác động xây dựng chính sách và pháp luật: Cung cấp trực tiếp các luận cứ lý luận và thực tiễn cho Ban Soạn thảo Dự án Luật Cảnh sát biển Việt Nam trình Quốc hội khóa XIV thông qua năm 2018.
  • Tác động bảo đảm an ninh quốc gia: Góp phần định hình phương thức đấu tranh pháp lý - ngoại giao - thực địa trên biển, bảo vệ vững chắc chủ quyền nhưng vẫn giữ vững môi trường hòa bình, tránh leo thang xung đột vũ trang.

Đối tượng hưởng lợi

  • Nghiên cứu sinh & Giới học thuật: Tiếp cận khung lý thuyết chuẩn xác về sự chuyển hóa chức năng nhà nước và phương pháp nghiên cứu so sánh luật biển.
  • Cơ quan Lập pháp & Hành pháp (Quốc hội, Chính phủ, Bộ Quốc phòng, Bộ Tư pháp): Sở hữu luận cứ khoa học để hoàn thiện hệ thống văn bản dưới luật và quy chế phối hợp liên ngành.
  • Lực lượng Cảnh sát biển & Cơ quan Chấp pháp biển: Nắm vững cơ sở thẩm quyền, tự tin triển khai các biện pháp cưỡng chế, điều tra hình sự và tuần tra quốc tế.

Câu hỏi chuyên sâu

1. Đóng góp lý thuyết độc đáo nhất của luận án là gì?
Luận án phát triển học thuyết chức năng cơ quan hành pháp bằng việc chứng minh quy luật chuyển hóa biện chứng giữa "nhiệm vụ chuyên môn" và "chức năng nhà nước" trong môi trường biển, xác lập bản chất pháp lý đặc thù "lực lượng vũ trang - chức năng bán dân sự/bán tư pháp" của LLCSB Việt Nam.

2. Điểm đổi mới phương pháp luận khi so sánh với các nghiên cứu trước đây?
Không dừng lại ở việc liệt kê điều luật, luận án sử dụng phương pháp so sánh đối chiếu đa biến (multi-variable comparative legal analysis) giữa 10 mô hình Coast Guard quốc tế với thực tiễn 19 năm chấp pháp của Việt Nam, đặt trong bối cảnh các cấu trúc an ninh khu vực Biển Đông.

3. Phát hiện bất ngờ nhất từ khảo sát thực tế là gì?
Sự tồn tại của các rào cản phối hợp liên ngành ("bức tường vô hình") giữa các cơ quan quản lý biển theo lãnh thổ và theo ngành dọc làm suy giảm hiệu quả xử lý vi phạm hành chính và cứu nạn khẩn cấp, đòi hỏi phải tiến tới một mô hình thống nhất đầu mối chỉ huy.

4. Luận án có cung cấp quy trình/khung đề xuất lập pháp cụ thể không?
Có. Luận án xây dựng trọn vẹn lộ trình 3 bước pháp điển hóa: từ đánh giá tổng kết Pháp lệnh 2008, xây dựng dự thảo Luật Cảnh sát biển Việt Nam, đến quy chuẩn hóa 5 nhóm chức năng cơ bản theo chuẩn mực UNCLOS 1982.

5. Tầm nhìn chiến lược 10 năm của luận án định hình tổ chức Cảnh sát biển ra sao?
Định hình lộ trình xây dựng Cảnh sát biển Việt Nam tiến thẳng lên "Cách mạng, chính quy, tinh nhuệ, hiện đại", có đủ năng lực tác chiến độc lập xa bờ, kiểm soát toàn diện vùng EEZ và mở rộng tuần tra quốc tế bảo vệ an ninh chuỗi cung ứng hàng hải toàn cầu.

Kết luận

  1. Hệ thống hóa và xác lập chuẩn xác hệ thống lý luận về chức năng của Lực lượng Cảnh sát biển Việt Nam trong cấu trúc bộ máy nhà nước pháp quyền xã hội chủ nghĩa.
  2. Đánh giá khách quan, toàn diện thực trạng 19 năm thi hành pháp luật trên biển (1998–2016), chỉ rõ những xung đột thẩm quyền và khoảng trống lập pháp.
  3. Đề xuất luận cứ khoa học then chốt phục vụ việc nâng cấp Pháp lệnh Cảnh sát biển thành Luật Cảnh sát biển Việt Nam năm 2018.
  4. Kiến nghị mô hình tổ chức tinh gọn, từng bước hợp nhất các lực lượng chấp pháp biển phân tán nhằm tối ưu hóa quyền lực nhà nước trên biển.
  5. Xác lập khung cơ chế hợp tác quốc tế, tuần tra chung và cưỡng chế pháp lý ngoài khơi phù hợp UNCLOS 1982, nâng cao vị thế và uy tín quốc tế của Việt Nam.