Tổng quan luận án

Luận án tiến sĩ luật học với đề tài "Chức năng của lực lượng Cảnh sát biển Việt Nam hiện nay" được tác giả Nguyễn Quốc Khánh thực hiện tại Trường Đại học Luật Hà Nội dưới sự hướng dẫn khoa học của PGS.TS. Nguyễn Minh Đoan, thuộc chuyên ngành Lý luận và Lịch sử Nhà nước và pháp luật (mã số: 62380101), bảo vệ năm 2017.

Tính cấp thiết và khoảng trống nghiên cứu

Biển Việt Nam có bờ biển dài 3.260 km, vùng biển rộng trên 1 triệu km² (gấp hơn ba lần diện tích đất liền), có gần 3.000 đảo nổi, chìm và hai quần đảo Trường Sa, Hoàng Sa. Biển Đông đồng thời là khu vực chịu ảnh hưởng từ các yêu sách và tranh chấp chủ quyền, quyền chủ quyền, quyền tài phán cũng như quyền khai thác tài nguyên thềm lục địa giữa các quốc gia. Cùng với sự ra đời của Công ước Liên Hợp Quốc về Luật Biển năm 1982 (UNCLOS 1982) mở rộng vùng đặc quyền kinh tế đến 200 hải lý và thềm lục địa đến 350 hải lý, việc thành lập và sử dụng lực lượng Cảnh sát biển (LLCSB) trở thành một xu thế lớn của các quốc gia ven biển.

Tại Việt Nam, LLCSB được thành lập từ năm 1998 với tư cách là lực lượng chuyên trách của Nhà nước thực hiện chức năng quản lý an ninh, trật tự, an toàn và bảo đảm thực thi pháp luật trên các vùng biển và thềm lục địa. Tuy nhiên, trước bối cảnh tình hình Biển Đông phức tạp và xu hướng tăng cường sức mạnh "tiệm cận quân sự" của lực lượng thực thi pháp luật trên biển của các quốc gia trong khu vực, việc thực hiện chức năng của LLCSB Việt Nam còn bộc lộ những hạn chế. Đồng thời, các công trình khoa học trong nước trước đó nghiên cứu về chức năng của LLCSB Việt Nam còn đơn lẻ, chủ yếu đi sâu vào từng nhiệm vụ cụ thể mà chưa có công trình nào nghiên cứu toàn diện, có hệ thống dưới góc độ lý luận và lịch sử nhà nước và pháp luật. Do đó, việc nghiên cứu đề tài mang tính cấp thiết về cả lý luận và thực tiễn.

Mục tiêu và nhiệm vụ nghiên cứu

Mục đích nghiên cứu của luận án là làm rõ những vấn đề lý luận và thực tiễn về chức năng của LLCSB nói chung và LLCSB Việt Nam nói riêng, từ đó đề xuất các giải pháp nâng cao hiệu quả thực hiện chức năng của LLCSB Việt Nam trong quản lý, bảo vệ biển.

Để đạt được mục đích trên, luận án xác định 3 nhiệm vụ nghiên cứu cụ thể:

  1. Phân tích, luận giải, làm sáng tỏ những vấn đề lý luận cơ bản về chức năng của LLCSB Việt Nam: khái niệm, đặc điểm, nội dung, phương thức thực hiện chức năng và các yếu tố ảnh hưởng đến việc thực hiện chức năng của LLCSB Việt Nam.
  2. Đánh giá khách quan, toàn diện, có hệ thống về thực trạng xác định và thực hiện chức năng của LLCSB Việt Nam thời gian qua (1998 - 2016), chỉ rõ thành tựu, tồn tại, hạn chế và nguyên nhân.
  3. Đề xuất các quan điểm và giải pháp cơ bản nhằm nâng cao hiệu quả thực hiện chức năng của LLCSB Việt Nam trong giai đoạn hiện nay.

Giả thuyết và câu hỏi nghiên cứu

Luận án xây dựng 5 giả thuyết nghiên cứu:

  1. LLCSB mang bản chất của lực lượng vũ trang thực hiện nhiều chức năng do Nhà nước giao, thực hiện một phần chức năng đối nội và đối ngoại của Nhà nước trên các lĩnh vực của đời sống xã hội trên biển.
  2. LLCSB Việt Nam có nhiều chức năng và phương thức thực hiện chức năng phong phú, đa dạng, có nhiều điểm tương đồng với chức năng của LLCSB các quốc gia khác trên thế giới.
  3. Kết quả thực hiện chức năng quản lý an ninh, trật tự, an toàn và bảo đảm thực thi pháp luật của LLCSB Việt Nam đã đóng góp tích cực vào hoạt động quản lý nhà nước trên biển.
  4. Trước tình hình Biển Đông, LLCSB Việt Nam sẽ được xây dựng thành lực lượng cách mạng, chính quy, tinh nhuệ, hiện đại; được mở rộng phạm vi hoạt động và bổ sung chức năng, nhiệm vụ.
  5. Nhóm giải pháp hoàn thiện pháp luật và tổ chức thực hiện chức năng là giải pháp có tính khả thi nhất trong giai đoạn hiện nay.

Để chứng minh các giả thuyết, luận án đặt ra 6 câu hỏi nghiên cứu:

  1. LLCSB là gì và chức năng của LLCSB được xác định như thế nào?
  2. Nội dung và phương thức thực hiện chức năng của LLCSB Việt Nam là gì; có điểm gì giống và khác với các lực lượng quản lý biển khác trong bộ máy nhà nước Việt Nam cũng như LLCSB các nước trên thế giới?
  3. Kinh nghiệm thực hiện chức năng của LLCSB ở một số nước trên thế giới mang lại những gợi mở gì cho Việt Nam?
  4. Thực tiễn thực hiện chức năng của LLCSB Việt Nam thời gian qua đạt được những thành tựu gì, còn những bất cập, hạn chế nào và nguyên nhân do đâu?
  5. Việc thực hiện chức năng của LLCSB Việt Nam thời gian tới cần tiến hành theo những quan điểm nào?
  6. Những giải pháp cụ thể nào cần thực hiện để nâng cao hiệu quả quản lý an ninh, trật tự, an toàn và bảo vệ chủ quyền, quyền chủ quyền, quyền tài phán quốc gia trên biển?

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu

  • Đối tượng nghiên cứu: Những vấn đề lý luận về chức năng của LLCSB Việt Nam (khái niệm, nội dung, phương thức thực hiện, yếu tố ảnh hưởng); thực trạng xác định và thực hiện chức năng của LLCSB Việt Nam; các quan điểm và giải pháp nâng cao hiệu quả thực hiện chức năng.
  • Phạm vi nghiên cứu:
    • Về không gian và nội dung: Nghiên cứu các quy định pháp luật Việt Nam, luật pháp quốc tế (UNCLOS 1982, SOLAS, SAR, MARPOL, CLC 92, FUND 92, ReCAAP...) và thực tiễn tổ chức, hoạt động của LLCSB Việt Nam cùng kinh nghiệm của 10 quốc gia điển hình (như Hoa Kỳ, Nhật Bản, Trung Quốc, Thụy Điển, Indonesia, Malaysia, Singapore, Philippines, Hàn Quốc, Ấn Độ).
    • Về thời gian: Khảo sát thực tiễn hoạt động của LLCSB Việt Nam từ khi thành lập năm 1998 đến năm 2016.

Tổng quan tài liệu và vị trí của luận án

Luận án đã tổng thuật và phân nhóm các công trình nghiên cứu trong và ngoài nước liên quan đến đề tài theo 3 nhóm nội dung chính:

Các công trình nghiên cứu về tổ chức lực lượng Cảnh sát biển

  • Công trình nước ngoài: Masahiro Akiyama (Chủ tịch Quỹ Nghiên cứu Chính sách Đại dương Nhật Bản) trong chuyên khảo về lực lượng bảo vệ bờ biển trên thế giới đã phân tích bản chất của lực lượng bảo vệ bờ biển là cơ quan hàng hải thực thi pháp luật và cung cấp dịch vụ công, khi cần thiết có thể chuyển đổi thành lực lượng hải quân tác chiến nhưng không phải là lực lượng hải quân chiến đấu độc lập. Harry Ganda Wijaya (Cảnh sát quốc gia Indonesia) nghiên cứu về sự chuyển đổi mô hình từ quân sự sang dân sự và chiến lược "Thắng lợi nhanh chóng" (gồm an toàn bờ biển, tuần tra đảo xa Sambang Nusa và cảnh sát cộng đồng). Tridea Sulaksana nghiên cứu về sự thiếu hụt nhân lực của Cơ quan Điều phối An ninh biển Indonesia (BAKORKAMLA) - mô hình phối hợp giữa 12 bộ, ngành với quy mô 350 nhân viên.
  • Công trình trong nước: Đề tài cấp Bộ Quốc phòng của Viện Chiến lược Bộ Quốc phòng về tổ chức, xây dựng lực lượng hoạt động phi quân sự (PQS) bảo vệ chủ quyền biển, đảo đã xác định LLCSB là lực lượng chuyên trách, giữ vai trò nòng cốt, chủ trì phối hợp với các lực lượng kiểm ngư, hải quan và các cơ quan liên quan.

Các công trình nghiên cứu về chức năng và thực hiện chức năng

  • Công trình nước ngoài: Masahiro Akiyama nghiên cứu việc mở rộng nhiệm vụ của lực lượng bảo vệ bờ biển ra ngoài vùng thuộc quyền tài phán quốc gia như một công cụ đối ngoại. Dự thảo quy định của Chính phủ Indonesia xác định chức năng an toàn, an ninh và thực thi pháp luật tại Điều 4. Liu Nam Lai (Viện Khoa học Xã hội Trung Quốc) đề xuất cơ chế hợp tác chuyên ngành ở Biển Đông (chống cướp biển, bảo vệ môi trường, cứu nạn). Richard Christian nghiên cứu phòng chống cướp biển tại eo biển Malacca. Yasunori Okamoto nghiên cứu phương thức Cảnh sát biển Nhật Bản tuần tra vịnh Aden thông qua thiết lập vùng tuần tra an ninh (MSPA) và đoàn tàu hộ tống. Harry Ganda Wijaya nghiên cứu đấu tranh chống buôn ma túy và buôn người. Sydney Kassim David (Malaysia) nghiên cứu về dịch vụ tìm kiếm cứu nạn (SAR). Ferrancullo Eric (Philippines) nghiên cứu việc giải quyết bồi thường ô nhiễm tràn dầu theo pháp luật quốc tế.
  • Công trình trong nước: Đề tài của PGS.TS. Nguyễn Trường Cửu về chiến lược bảo vệ biển gắn với phát triển kinh tế biển; Đề tài của ThS. Phạm Đức Lĩnh (2012) về phối hợp quản lý nhà nước về an ninh, trật tự, an toàn trên biển; Đề tài của TS. Nguyễn Thái Dương về quan hệ phối hợp giữa Cảnh sát nhân dân và Cảnh sát biển (2005 - 2011); Luận văn thạc sĩ của Nguyễn Quốc Khánh (2005) về kiểm tra, kiểm soát của LLCSB; Luận văn của Nguyễn Kim Cúc về thẩm quyền xử phạt vi phạm hành chính; Luận văn của Nguyễn Giang Đông về hoàn thiện pháp luật xử lý vi phạm hành chính trên biển; Luận văn của Nguyễn Đình Phúc chỉ ra 6 điểm hạn chế trong pháp luật về LLCSB; Bài viết của Luận Thùy Dương trên Tạp chí Nghiên cứu Quốc tế về các loại tội phạm mới trên biển.

Các công trình nghiên cứu về yếu tố ảnh hưởng đến chức năng của LLCSB

GS. Zuo Keyuan (Đại học Central Lancashire) nghiên cứu yếu tố khác biệt về chính sách quốc gia và khoảng trống pháp lý trong chống cướp biển; Canny Evalina phân tích các rào cản pháp lý trong cơ chế truy đuổi nóng giữa Indonesia, Malaysia và Singapore theo hiệp định ReCAAP; Đề tài cấp Nhà nước của Viện Chiến lược Bộ Quốc phòng và Đề tài của Cục Khoa học Công nghệ Bộ Quốc phòng phân tích các yếu tố vị trí địa lý, kinh tế biển, quốc phòng - an ninh tác động đến tổ chức và hoạt động của lực lượng trên biển.

Khoảng trống nghiên cứu luận án giải quyết

Luận án chỉ ra rằng các nghiên cứu trước đây chủ yếu dừng lại ở các nhiệm vụ cụ thể (kiểm tra kiểm soát, xử phạt vi phạm hành chính, cứu nạn, chống tội phạm đơn lẻ) hoặc tiếp cận trước thời điểm Luật Xử lý vi phạm hành chính năm 2012 có hiệu lực. Chưa có công trình nào nghiên cứu một cách hệ thống và toàn diện về lý luận chức năng, bản chất pháp lý, vai trò nòng cốt chủ trì của LLCSB Việt Nam trong mối tương quan với các lực lượng khác và bối cảnh quốc tế tại Biển Đông.


Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu

Cơ sở lý luận và khung phân tích

  • Lý luận triết học và nhà nước: Luận án dựa trên chủ nghĩa Mác - Lênin và tư tưởng Hồ Chí Minh về Nhà nước và pháp luật; các quan điểm, nghị quyết của Đảng và Nhà nước Việt Nam về tổ chức bộ máy nhà nước và chiến lược biển.
  • Lý thuyết chức năng nhà nước và quyền hành pháp: Vận dụng định nghĩa chức năng nhà nước từ Giáo trình Lý luận chung về Nhà nước và pháp luật của Trường Đại học Luật Hà Nội; quan điểm của PGS.TS. Nguyễn Minh Đoan về chức năng của cơ quan hành pháp là phương diện hoạt động cơ bản, ổn định để thực thi quyền hành pháp; quan điểm của GS.TS. Lê Minh Tâm xem chức năng của quyền hành pháp là "những con kênh" triển khai hoạt động quản lý, điều hành và thực thi pháp luật.
  • Khung pháp lý tham chiếu: Pháp lệnh Lực lượng Cảnh sát biển Việt Nam năm 2008, Luật Biển Việt Nam năm 2012, Bộ luật Tố tụng hình sự, Luật Xử lý vi phạm hành chính cùng các văn bản điều ước quốc tế: UNCLOS 1982, SOLAS 1974/1960, SAR 1979, MARPOL 73/78, CLC 92, FUND 92, Hiệp định ReCAAP.

Phương pháp nghiên cứu

Luận án sử dụng phương pháp luận duy vật biện chứng kết hợp các phương pháp nghiên cứu chuyên ngành luật học:

  • Phương pháp phân tích - tổng hợp: Luận giải, làm rõ các khái niệm, đặc điểm, nội dung lý luận và thực tiễn về chức năng của LLCSB.
  • Phương pháp so sánh, thống kê: So sánh quy định pháp luật và mô hình tổ chức của LLCSB Việt Nam với LLCSB 10 quốc gia trên thế giới; thống kê các số liệu liên quan đến tổ chức biên chế và hoạt động thực thi pháp luật.
  • Phương pháp lịch sử - cụ thể: Đánh giá tiến trình hình thành và biến đổi chức năng của LLCSB Việt Nam qua các giai đoạn từ năm 1998 đến 2016.
  • Phương pháp khái quát hoá: Rút ra các kết luận có tính bản chất về chức năng, phương thức thực hiện và mô hình tổ chức.
  • Phương pháp khảo sát thực tế và kết hợp lý luận với thực tiễn: Khảo sát các hoạt động thực tế của LLCSB Việt Nam để làm cơ sở xây dựng các đề xuất, giải pháp.

Nguồn tư liệu và dữ liệu

  • Văn bản quy phạm pháp luật của Việt Nam và các điều ước quốc tế liên quan đến biển và thực thi pháp luật trên biển.
  • Báo cáo tổng kết công tác của Cục Cảnh sát biển (sau này là Bộ Tư lệnh Cảnh sát biển) từ năm 1998 đến 2016.
  • Tài liệu đào tạo, nghiên cứu chuyên khảo từ Học viện Cảnh sát biển Nhật Bản và các tổ chức nghiên cứu an ninh hàng hải quốc tế.

Nội dung chính theo từng chương

Chương 1: Tổng quan tình hình nghiên cứu các vấn đề liên quan đến đề tài luận án

Chương này điểm luận toàn diện các công trình nghiên cứu trong và ngoài nước về tổ chức, chức năng và các yếu tố ảnh hưởng đến LLCSB. Tác giả khẳng định xu thế thành lập và nâng cao năng lực cho LLCSB là định hướng chung của các quốc gia ven biển. Chương 1 xác lập khoảng trống khoa học, hình thành hệ thống 5 giả thuyết nghiên cứu, 6 câu hỏi nghiên cứu và xác định 6 nội dung mới mà luận án tập trung giải quyết.

Chương 2: Những vấn đề lý luận về chức năng của lực lượng Cảnh sát biển

Tác giả phân tích nguồn gốc, sự cần thiết bảo vệ chủ quyền, an ninh trật tự trên biển và làm rõ các vấn đề lý luận nền tảng:

  • Khái niệm: Chức năng của LLCSB là những phương diện hoạt động cơ bản của LLCSB nhằm thực hiện các nhiệm vụ do pháp luật quy định. Đối với Việt Nam, chức năng của LLCSB là những hoạt động cơ bản, chủ yếu nhằm thực hiện nhiệm vụ quản lý an ninh, trật tự, an toàn và bảo đảm việc chấp hành pháp luật Việt Nam cùng các điều ước quốc tế liên quan.
  • Bốn đặc điểm cơ bản của chức năng LLCSB:
    1. Mang tính khách quan: Bắt nguồn từ nhu cầu quản lý nhà nước đối với biển và sự biến động của tình hình an ninh, chủ quyền biển đảo.
    2. Hoạt động nhân danh nhà nước, mang tính quyền lực: Được áp dụng các biện pháp cưỡng chế nhà nước, quyền kiểm tra, kiểm soát, truy đuổi, nổ súng, bắt giữ, tiến hành một số hoạt động điều tra hình sự và xử phạt vi phạm hành chính.
    3. Mang tính tổ chức chặt chẽ, thống nhất theo nguyên tắc bộ máy nhà nước: Phân định theo các cấp hành chính quân sự, có sự phân công giữa cơ quan tham mưu tác chiến, nghiệp vụ pháp luật và hợp tác quốc tế.
    4. Mang tính đa diện, đa chiều, phạm vi hoạt động trong các vùng biển quốc gia và quốc tế: Thể hiện tính đa năng (vừa bảo vệ chủ quyền, an ninh, vừa bảo vệ môi trường, tài nguyên, cứu nạn); thể hiện tính đa chiều (thời bình là lực lượng thực thi pháp luật mang tính dân sự/hành chính, khi có xung đột vũ trang hoặc chiến tranh sẵn sàng tham gia chiến đấu bảo vệ Tổ quốc).
  • Mô hình tổ chức LLCSB trên thế giới: Qua khảo sát 10 nước, luận án tổng hợp 2 mô hình cơ bản:
Tiêu chí Mô hình phân tán theo chuyên ngành Mô hình tập trung thống nhất
Đặc điểm tổ chức Nhiều lực lượng cùng quản lý theo từng lĩnh vực riêng (kiểm ngư, hải quan, môi trường, biên phòng, CSB). Hợp nhất các chức năng kiểm soát biển vào một cơ quan đầu mối Cảnh sát biển duy nhất.
Cơ quan quản lý Bộ Quốc phòng, Bộ Giao thông, Bộ Nông nghiệp, Tổng cục Hải quan... Trực thuộc Chính phủ hoặc một Bộ chủ quản (như Bộ Quốc phòng hoặc Bộ Nội vụ/Giao thông).
Ưu điểm Phát huy tính chuyên sâu của từng ngành kỹ thuật. Chỉ huy thống nhất, tập trung nguồn lực đầu tư, tránh chồng chéo thẩm quyền.
Hạn chế Dễ xuất hiện "bức tường vô hình" trong phối hợp, phân tán phương tiện và ngân sách. Đòi hỏi biên chế lớn, cơ cấu tổ chức phức tạp, chi phí chuyển đổi cao.
Quốc gia áp dụng Việt Nam (giai đoạn trước 2018), Indonesia (trước cải tổ). Hoa Kỳ (USCG), Nhật Bản (JCG), Trung Quốc (tái cơ cấu từ 2013).

Chương 3: Thực trạng xác định và thực hiện chức năng của lực lượng Cảnh sát biển Việt Nam

Chương 3 phân tích tiến trình từ khi ban hành Pháp lệnh Lực lượng Cảnh sát biển Việt Nam năm 1998, Pháp lệnh sửa đổi năm 2008 đến thực tiễn triển khai:

  • Quá trình đổi tên giao dịch: Luận án chỉ ra việc đổi tên giao dịch quốc tế từ Vietnam Marine Police sang Vietnam Coast Guard nhằm bảo đảm tính tương đồng quốc tế và tạo thuận lợi cho hoạt động hợp tác đối ngoại.
  • Thực trạng thực hiện các chức năng cụ thể:
    • Bảo vệ chủ quyền, quyền chủ quyền và quyền tài phán: Tuần tra, phát hiện, xua đuổi tàu thuyền nước ngoài xâm phạm vùng biển; đấu tranh bảo vệ các hoạt động thăm dò, khai thác dầu khí và tài nguyên biển.
    • Quản lý an ninh, trật tự, an toàn và bảo đảm chấp hành pháp luật: Thực hiện kiểm tra, kiểm soát hàng ngàn lượt tàu thuyền; xử lý vi phạm hành chính trong các lĩnh vực buôn lậu, gian lận thương mại (xăng dầu, khoáng sản), khai thác thủy sản trái phép, bảo vệ môi trường; điều tra, khởi tố các vụ án hình sự về buôn bán ma túy, vận chuyển hàng cấm theo thẩm quyền.
    • Công tác tìm kiếm cứu nạn (SAR): Ứng phó bão lũ, sự cố chìm tàu, cứu hộ ngư dân và phương tiện hoạt động xa bờ.
    • Hợp tác quốc tế: Thiết lập đường dây nóng, tham gia tuần tra liên hợp trên vùng biển Vịnh Bắc Bộ với Trung Quốc; hợp tác với Cảnh sát biển các nước ASEAN, Hoa Kỳ, Nhật Bản, Ấn Độ; thực hiện các cam kết theo ReCAAP.
  • Hạn chế và bất cập: Thẩm quyền xử lý vi phạm còn bị giới hạn bởi nhiều luật chuyên ngành; một số quy định dưới luật còn mang tính nhắc lại văn bản cấp trên; cơ chế phối hợp liên ngành còn nhiều vướng mắc; phương tiện, trang bị tàu thuyền và cơ sở vật chất chưa đáp ứng yêu cầu hoạt động dài ngày trên các vùng biển xa.

Chương 4: Nhu cầu, quan điểm, giải pháp xác định và thực hiện hiệu quả chức năng của lực lượng Cảnh sát biển Việt Nam giai đoạn hiện nay

Trên cơ sở phân tích nhu cầu khách quan và quan điểm chỉ đạo của Đảng, Nhà nước, tác giả đề xuất hệ thống giải pháp toàn diện:

  • Giải pháp pháp điển hoá: Đề xuất nâng cao giá trị pháp lý của Pháp lệnh LLCSB Việt Nam thành Luật Cảnh sát biển Việt Nam nhằm tạo khung pháp lý vững chắc, quy định rõ địa vị pháp lý, chức năng, nhiệm vụ, quyền hạn và phạm vi hoạt động.
  • Đổi mới phương thức hoạt động: Đổi mới phương thức đấu tranh bảo vệ chủ quyền bằng biện pháp pháp luật, biện pháp dân sự và phi quân sự; duy trì sự hiện diện thường xuyên trên các vùng biển trọng điểm.
  • Cơ cấu lại tổ chức bộ máy: Từng bước nghiên cứu mô hình tổ chức theo hướng tập trung, hợp nhất một số lực lượng thực thi pháp luật chuyên ngành trên biển vào LLCSB để tránh phân tán nguồn lực và nâng cao hiệu quả chỉ huy.
  • Tăng cường hợp tác quốc tế: Thiết lập vùng tuần tra an ninh chung trên các vùng biển giáp ranh, phức tạp; nghiên cứu cơ chế cử sĩ quan CSB đi kèm tàu hộ tống; đẩy mạnh chia sẻ thông tin an ninh hàng hải.
  • Đầu tư hiện đại hóa lực lượng: Trang bị thêm tàu thuyền có lượng giãn nước lớn, trang thiết bị giám sát kỹ thuật hiện đại, bảo đảm năng lực hoạt động dài ngày trong điều kiện thời tiết phức tạp; chú trọng đào tạo, nâng cao trình độ chuyên môn, pháp luật và ngoại ngữ cho cán bộ, chiến sĩ.

Kết quả và những đóng góp mới

Những đóng góp mới về mặt khoa học của luận án

  1. Hệ thống hóa và hoàn thiện lý luận về chức năng của LLCSB: Xây dựng các khái niệm, phân tích 4 đặc điểm, xác định nội dung, phương thức thực hiện chức năng và chỉ ra các nhóm yếu tố khách quan, chủ quan tác động đến việc thực hiện chức năng của LLCSB.
  2. Đánh giá toàn diện thực trạng thực hiện chức năng của LLCSB Việt Nam giai đoạn 1998 - 2016, phân tích rõ các kết quả đạt được, chỉ ra những hạn chế về thẩm quyền, thể chế, tổ chức bộ máy và xác định chính xác các nguyên nhân.
  3. Đề xuất việc pháp điển hóa hệ thống văn bản pháp luật hiện hành, nâng giá trị pháp lý từ Pháp lệnh LLCSB Việt Nam lên thành Luật Cảnh sát biển Việt Nam.
  4. Đề xuất đổi mới nội dung và phương thức đấu tranh bảo vệ chủ quyền, quyền chủ quyền, quyền tài phán quốc gia và quản lý an ninh, trật tự, an toàn trên biển phù hợp với luật pháp quốc tế và diễn biến thực tế tại Biển Đông.
  5. Đề xuất định hướng xây dựng mô hình tổ chức của LLCSB Việt Nam theo hướng tập trung, nghiên cứu khả năng hợp nhất một số lực lượng thực thi pháp luật trên biển nhằm tối ưu hóa nguồn lực và thống nhất cơ chế chỉ huy.
  6. Luận giải cơ sở pháp lý và thực tiễn của hoạt động hợp tác quốc tế, đề xuất các cơ chế hợp tác mới như vùng tuần tra chung và cơ chế sĩ quan áp tải/hộ tống để phòng chống cướp biển, khủng bố và tội phạm xuyên quốc gia trên biển.

Kiến nghị và giải pháp đề xuất

  • Đề nghị Quốc hội đưa dự án Luật Cảnh sát biển Việt Nam vào chương trình xây dựng luật, pháp lệnh.
  • Đề nghị Chính phủ và Bộ Quốc phòng hoàn thiện quy chế phối hợp giữa LLCSB với Hải quân, Bộ đội Biên phòng, Kiểm ngư, Hải quan và 28 tỉnh, thành phố trực thuộc trung ương ven biển.
  • Đẩy mạnh đầu tư ngân sách cho việc đóng mới tàu tuần tra đa năng công suất lớn, hiện đại hóa trung tâm chỉ huy thông tin và hệ thống trinh sát biển.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

  • Hạn chế của luận án: Khảo sát thực tiễn hoạt động của LLCSB Việt Nam chủ yếu giới hạn trong mốc thời gian từ năm 1998 đến năm 2016 theo khung điều chỉnh của Pháp lệnh năm 2008. Các phân tích về tổ chức bộ máy và thẩm quyền xử phạt hành chính dựa trên các văn bản luật tại thời điểm nghiên cứu (năm 2017).
  • Hướng nghiên cứu tiếp:
    • Tiếp tục nghiên cứu hoàn thiện hệ thống văn bản quy định chi tiết và hướng dẫn thi hành sau khi Luật Cảnh sát biển được ban hành.
    • Nghiên cứu chuyên sâu về quy trình và kỹ năng tiến hành một số hoạt động điều tra hình sự của LLCSB trên biển đối với các tội phạm xuyên quốc gia.
    • Đánh giá tác động thực tế của mô hình hợp nhất lực lượng thực thi pháp luật trên biển tại các quốc gia trong khu vực để vận dụng vào lộ trình cải tổ của Việt Nam.

Giá trị tham khảo

  • Đối với công tác lập pháp và hoạch định chính sách: Cung cấp cơ sở lý luận và luận cứ khoa học thực tiễn phục vụ trực tiếp cho Quốc hội, Ủy ban Thường vụ Quốc hội và Bộ Quốc phòng trong quá trình soạn thảo, thẩm tra và ban hành Luật Cảnh sát biển Việt Nam.
  • Đối với nghiên cứu và giảng dạy: Làm tài liệu tham khảo cho giảng viên, nghiên cứu sinh, học viên cao học tại các cơ sở đào tạo chuyên ngành luật (như Trường Đại học Luật Hà Nội, Học viện Cảnh sát nhân dân, Học viện Hải quân, Học viện Biên phòng) trong các học phần Lý luận Nhà nước và pháp luật, Luật Biển quốc tế, Luật Hành chính và Khoa học An ninh - Quốc phòng.
  • Đối với thực tiễn chỉ huy và hoạt động của LLCSB: Cung cấp các luận giải giúp Bộ Tư lệnh Cảnh sát biển và các đơn vị trực thuộc nâng cao hiệu quả chỉ đạo tác chiến, tuần tra kiểm soát, phân định thẩm quyền và thực thi các điều ước quốc tế trên biển.

Câu hỏi thường gặp

1. Luận án định nghĩa chức năng của Lực lượng Cảnh sát biển Việt Nam như thế nào?

Dưới góc độ khoa học lý luận, luận án xác định chức năng của LLCSB Việt Nam là những hoạt động cơ bản, chủ yếu của LLCSB Việt Nam nhằm thực hiện các nhiệm vụ do pháp luật quy định về quản lý an ninh, trật tự, an toàn và bảo đảm việc chấp hành pháp luật Việt Nam cùng các điều ước quốc tế liên quan mà Việt Nam là thành viên trên các vùng biển và thềm lục địa.

2. Luận án chỉ ra những đặc điểm bản chất nào của chức năng Lực lượng Cảnh sát biển?

Luận án xác định 4 đặc điểm: (1) Mang tính khách quan bắt nguồn từ nhu cầu quản lý biển; (2) Là hoạt động nhân danh nhà nước, mang tính quyền lực nhà nước (có quyền cưỡng chế, điều tra, xử phạt); (3) Mang tính tổ chức chặt chẽ, thống nhất theo nguyên tắc tổ chức bộ máy nhà nước; (4) Mang tính đa diện, đa chiều và có phạm vi hoạt động trong các vùng biển quốc gia lẫn quốc tế.

3. Đề xuất trọng tâm nhất về mặt thể chế pháp luật mà luận án đưa ra là gì?

Đề xuất nâng cao giá trị pháp lý của Pháp lệnh LLCSB Việt Nam năm 2008 thành Luật Cảnh sát biển Việt Nam nhằm hoàn thiện khung pháp lý đồng bộ, tạo cơ sở pháp lý vững chắc cho tổ chức, hoạt động và hợp tác quốc tế của lực lượng.

4. Luận án đã khảo sát mô hình tổ chức Cảnh sát biển của những quốc gia nào?

Luận án khảo sát mô hình tổ chức của 10 quốc gia điển hình, trong đó phân tích chi tiết mô hình của Hoa Kỳ (USCG), Nhật Bản (JCG), Trung Quốc, Thụy Điển, Indonesia (BAKORKAMLA), Malaysia (MMEA), Singapore (SPCG), Philippines (PCG), Hàn Quốc và Ấn Độ.

5. Luận án đề xuất những phương thức hợp tác quốc tế cụ thể nào để phòng chống tội phạm trên biển?

Tác giả đề xuất 2 phương thức hợp tác quốc tế: (1) Xây dựng vùng tuần tra an ninh chung trên các vùng biển quốc tế, vùng biển giáp ranh hoặc khu vực thường xuyên xảy ra nạn cướp biển; (2) Tổ chức các đoàn hộ tống hoặc cử sĩ quan Cảnh sát biển đi kèm các tàu vận tải của quốc gia để trực tiếp bảo đảm an ninh hàng hải.


Kết luận

Luận án tiến sĩ của tác giả Nguyễn Quốc Khánh là công trình khoa học nghiên cứu toàn diện về chức năng của Lực lượng Cảnh sát biển Việt Nam từ góc độ Lý luận và Lịch sử Nhà nước và pháp luật. Công trình đã làm sáng tỏ bản chất, đặc điểm và các phương thức thực hiện chức năng của LLCSB, đồng thời đánh giá khách quan thực tiễn 19 năm xây dựng và hoạt động của lực lượng (1998 - 2016). Hệ thống các giải pháp được đề xuất trong luận án, đặc biệt là kiến nghị xây dựng Luật Cảnh sát biển Việt Nam và đổi mới cơ cấu tổ chức, có giá trị đóng góp thiết thực cho quá trình hoàn thiện thể chế quản lý nhà nước và nâng cao năng lực bảo vệ chủ quyền, an ninh trên các vùng biển của Tổ quốc.