Tìm hiểu di tích Chùa Đĩnh Lan, làng Hành Thiện, Xuân Trường, Nam Định

Tổng quan chi tiết về lịch sử, giá trị kiến trúc và nghệ thuật của di tích Chùa Đĩnh Lan tại làng Hành Thiện, Xuân Trường, Nam Định.

Chuyên ngành

Bảo Tàng Học

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Khóa Luận Tốt Nghiệp

2015

102
2
0

Phí lưu trữ

35 Point

Tóm tắt

I. Khám Phá Chùa Đĩnh Lan Hành Thiện Cổ Tự Trăm Năm Tuổi

Chùa Đĩnh Lan, còn được biết đến với tên gọi chùa Keo ngoài, là một công trình kiến trúc tôn giáo cổ kính tọa lạc tại làng Hành Thiện. Ngôi cổ tự này không chỉ là một trung tâm sinh hoạt tín ngưỡng quan trọng của người dân xã Xuân Hồng, huyện Xuân Trường, mà còn là một di sản chứa đựng nhiều giá trị lịch sử và nghệ thuật đặc sắc của tỉnh Nam Định. Nằm trong một quần thể di tích phong phú, chùa Đĩnh Lan cùng với chùa Keo Hành Thiện (Thần Quang tự) và khu lưu niệm Tổng bí thư Trường Chinh tạo nên một điểm nhấn văn hóa độc đáo, thu hút du khách và các nhà nghiên cứu. Vị trí của chùa gắn liền với vùng đất học nổi tiếng, nơi sản sinh ra nhiều nhân tài cho đất nước, thể hiện qua câu ngạn ngữ “Đông Cổ Am, Nam Hành Thiện”. Ngôi chùa được bao bọc bởi cảnh quan thiên nhiên yên bình với đồng lúa, sông nước, mang lại một không gian thanh tịnh, thoát tục. Trải qua hàng trăm năm lịch sử với nhiều biến cố, chùa Đĩnh Lan vẫn giữ được những nét kiến trúc nguyên bản, đặc biệt là các kết cấu kiến trúc gỗ và nghệ thuật chạm khắc tinh xảo, phản ánh tài hoa của các nghệ nhân xưa. Đây là điểm đến không thể bỏ qua trong các tuyến du lịch tâm linh Nam Định, mang lại cho du khách những trải nghiệm sâu sắc về văn hóa, lịch sử và tín ngưỡng của vùng đồng bằng Bắc Bộ.

1.1. Vị trí địa lý và vai trò của chùa tại làng Hành Thiện

Chùa Đĩnh Lan tọa lạc trên một khu đất rộng rãi, thoáng đãng rộng 3468,1m² tại xóm Chùa Ngoài, thuộc làng Hành Thiện, xã Xuân Hồng. Vị trí này có ý nghĩa đặc biệt về mặt phong thủy và giao thông. Chùa quay về hướng Đông Bắc, nhìn thẳng ra cửa ngõ giao nhau của sông Hồng và sông Ninh Cơ, một vị trí mà theo tín ngưỡng dân gian là để Phật bà Quan Âm Nam Hải luôn dõi theo, che chở cho cư dân miền sông nước. Xung quanh chùa là không gian làng quê Bắc Bộ điển hình với những cánh đồng lúa và khu dân cư trù phú. Vị trí này không chỉ mang lại cảnh quan đẹp mà còn phản ánh mối quan hệ mật thiết giữa ngôi chùa và đời sống của cộng đồng nông nghiệp. Chùa Đĩnh Lan đóng vai trò là trung tâm sinh hoạt văn hóa và tín ngưỡng, là nơi người dân địa phương tìm về để cầu bình an, gửi gắm những ước vọng về một cuộc sống ấm no. Đồng thời, ngôi chùa còn là nơi diễn ra các lễ hội truyền thống, góp phần củng cố tinh thần đoàn kết cộng đồng và gìn giữ bản sắc văn hóa của làng Hành Thiện.

1.2. Tổng quan quần thể di tích lịch sử văn hóa địa phương

Làng Hành Thiện là một vùng đất giàu truyền thống văn hóa với một hệ thống di tích đa dạng. Bên cạnh chùa Đĩnh Lan, nổi bật nhất là chùa Keo Hành Thiện (Thần Quang tự), một di tích lịch sử văn hóa quốc gia nổi tiếng, thờ Thiền sư Không Lộ. Sự tồn tại song song của hai ngôi chùa, thường được gọi là chùa Trong (Keo) và chùa Ngoài (Đĩnh Lan), tạo nên một nét đặc trưng trong đời sống tâm linh của người dân. Ngoài ra, làng còn là quê hương của cố Tổng bí thư Trường Chinh, và khu nhà lưu niệm của ông cũng là một di tích lịch sử quan trọng, mang giá trị giáo dục truyền thống cách mạng sâu sắc. Quần thể di tích này, bao gồm chùa, đình, miếu, nhà thờ họ và những ngôi nhà cổ, đã tạo nên một không gian văn hóa đậm đặc, phản ánh bề dày lịch sử và truyền thống hiếu học, yêu nước của người dân nơi đây. Chùa Đĩnh Lan, trong bối cảnh đó, là một mảnh ghép không thể thiếu, góp phần làm phong phú thêm di sản văn hóa của huyện Xuân Trườngtỉnh Nam Định.

II. Giải Mã Lịch Sử Chùa Đĩnh Lan Những Dấu Mốc Thăng Trầm

Lịch sử hình thành và tồn tại của chùa Đĩnh Lan là một câu chuyện dài với nhiều tư liệu và giả thuyết khác nhau, phản ánh những biến động của vùng đất làng Hành Thiện qua các thời kỳ. Việc xác định niên đại chính xác của chùa vẫn là một vấn đề thu hút sự quan tâm của các nhà nghiên cứu. Các nguồn tài liệu như gia phả dòng họ và lời kể dân gian đã đưa ra những mốc thời gian khác nhau, tạo nên một bức màn bí ẩn thú vị xung quanh nguồn gốc của ngôi cổ tự. Trải qua các triều đại từ Hậu Lê đến Nguyễn, chùa đã nhiều lần được trùng tu, tôn tạo bởi sự đóng góp của các bậc quan lại, chức sắc và nhân dân địa phương. Mỗi lần tu sửa không chỉ giúp duy trì sự bền vững của công trình mà còn để lại những dấu ấn nghệ thuật đặc trưng của thời đại đó. Tuy nhiên, chùa cũng phải đối mặt với những giai đoạn khó khăn, đặc biệt là nguy cơ bị dỡ bỏ trong thế kỷ 20. Vượt qua mọi thăng trầm, chùa Đĩnh Lan vẫn tồn tại vững chãi, trở thành một chứng nhân lịch sử, lưu giữ những giá trị văn hóa và tín ngưỡng quý báu cho các thế hệ mai sau.

2.1. Các giả thuyết về niên đại khởi dựng chùa Đĩnh Lan

Có hai giả thuyết chính về thời điểm ra đời của chùa Đĩnh Lan. Giả thuyết thứ nhất, dựa trên lời kể của các bậc cao niên trong làng, cho rằng vào năm 1787, một pho tượng Phật Mẫu có khắc hai chữ “Đĩnh Lan” trôi dạt đến khu vực này, dân làng đã lập một ngôi miếu cỏ để thờ phụng và sau đó xây dựng thành chùa. Giả thuyết thứ hai, có tính xác thực cao hơn, dựa trên tư liệu thành văn. Theo cuốn gia phả họ Vũ hiện còn lưu giữ, ngôi chùa được khởi dựng sớm hơn rất nhiều: "vào năm Mậu Dần, niên hiệu Cảnh Hưng thứ 19 (1758) ngày 23 tháng 3 làm chùa Đĩnh Lan, thờ Phật". Dữ liệu này cho thấy chùa ban đầu thờ Phật, sau đó có thể đã kết hợp thờ Mẫu Quan Âm Nam Hải do tín ngưỡng thờ Mẫu phát triển mạnh mẽ và phù hợp với đời sống của cư dân vùng sông nước. Dù theo giả thuyết nào, chùa Đĩnh Lan cũng có một lịch sử lâu đời, gắn bó sâu sắc với quá trình hình thành và phát triển của làng Hành Thiện.

2.2. Quá trình tồn tại và các đợt trùng tu quan trọng

Lịch sử tồn tại của chùa Đĩnh Lan được ghi dấu bằng nhiều lần trùng tu, mở rộng quy mô. Ngay sau khi được xây dựng, vào năm 1783, chùa đã dựng thêm gác chuông và đúc chuông đồng. Đến thời Nguyễn, các đợt tu sửa lớn diễn ra vào các năm 1832, 1865 (khi cụ Đặng Kim Toán mua gỗ lim từ Thanh Hóa về dựng lại chùa), 1907 và 1918. Những lần trùng tu này đã định hình nên diện mạo kiến trúc của chùa như ngày nay. Tuy nhiên, chùa cũng trải qua giai đoạn khó khăn vào thập niên 60 và 70 của thế kỷ 20, đối mặt với nguy cơ bị dỡ bỏ do những quan niệm sai lệch về di sản. Nhờ sự đấu tranh của người dân và các cán bộ có tâm huyết, chùa đã được bảo vệ. Từ năm 1990, công cuộc tu bổ, phục chế được tiến hành trở lại, với việc xây dựng lại hai dãy hành lang, đại tu gác chuông, và tôn tạo cảnh quan, giúp ngôi chùa từng bước phục hồi vẻ đẹp cổ kính.

2.3. Lễ hội và các sinh hoạt văn hóa dân gian đặc sắc

Chùa Đĩnh Lan là không gian tổ chức nhiều hoạt động văn hóa tín ngưỡng đặc sắc, phản ánh đời sống tinh thần phong phú của người dân làng Hành Thiện. Hàng năm, chùa có hai kỳ lễ hội chính. Lễ hội mùa Xuân vào ngày 15 tháng 2 âm lịch là dịp kỷ niệm ngày hóa của Đức Bồ tát Quan Âm Nam Hải, kết hợp với nghi lễ "yến lão" trang trọng để mừng thọ các bậc cao niên. Lễ hội mùa Thu vào ngày 15 tháng 9 âm lịch hòa chung với không khí của lễ hội chùa Keo Hành Thiện, thu hút đông đảo con em quê hương và du khách thập phương về tham dự. Các nghi lễ này không chỉ đáp ứng nhu cầu tâm linh mà còn là dịp để giáo dục đạo lý "uống nước nhớ nguồn", thể hiện sự kính trọng người già và củng cố tình làng nghĩa xóm. Những sinh hoạt văn hóa này đã biến chùa Đĩnh Lan thành một trung tâm văn hóa sống động của cộng đồng.

III. Top Nét Đặc Sắc Kiến Trúc Chùa Đĩnh Lan Tại Nam Định

Kiến trúc chùa Đĩnh Lan là một minh chứng tiêu biểu cho nghệ thuật xây dựng chùa cổ của người Việt ở đồng bằng Bắc Bộ. Ngôi chùa mang đậm phong cách kiến trúc thời Lê và thời Nguyễn, được thể hiện qua bố cục mặt bằng, kết cấu bộ khung và các chi tiết trang trí. Tổng thể công trình được quy hoạch hài hòa với cảnh quan thiên nhiên, tuân thủ các nguyên tắc phong thủy truyền thống, tạo nên một không gian vừa trang nghiêm, vừa gần gũi. Vật liệu chính được sử dụng là gỗ lim, một loại gỗ quý có độ bền cao, được các nghệ nhân xưa chế tác một cách công phu. Cấu trúc chùa được xây dựng theo kiểu chữ "Công" (nội công ngoại quốc), một kiểu bố cục quen thuộc trong kiến trúc chùa miếu Việt Nam. Các hạng mục công trình như tam quan, chùa chính, hai dãy hành lang và gác chuông được bố trí đối xứng qua một trục thần đạo, tạo nên một tổng thể kiến trúc thống nhất và bề thế. Mỗi công trình, từ chùa chính đến các hạng mục phụ trợ, đều là một tác phẩm nghệ thuật, thể hiện trình độ kỹ thuật và mỹ thuật bậc thầy của cha ông.

3.1. Phân tích không gian cảnh quan và bố cục mặt bằng chữ Công

Không gian chùa Đĩnh Lan được bố trí rất hài hòa. Phía trước chùa là một hồ nước hình chữ nhật và cánh đồng rộng lớn, tạo nên một "minh đường" thoáng đãng. Bố cục tổng thể của chùa được xây dựng theo kiểu chữ "Công" (工), bao gồm tòa Tiền đường ở phía trước, tòa Thượng điện ở phía sau, được nối với nhau bằng một hành lang hẹp gọi là Thiêu hương. Bố cục này vừa tạo sự liên kết chặt chẽ giữa các không gian thờ tự, vừa tạo nên những khoảng sân trong mang lại ánh sáng và sự thông thoáng. Hai bên sân là hai dãy hành lang dài, tạo thành một khung viên khép kín, mang lại cảm giác tĩnh tại, tách biệt với thế giới bên ngoài. Cách quy hoạch này thể hiện triết lý kiến trúc phương Đông, nhấn mạnh sự hòa hợp giữa con người, công trình kiến trúc và thiên nhiên, làm nên nét đặc trưng của ngôi cổ tự tại huyện Xuân Trường.

3.2. Kết cấu kiến trúc gỗ lim của tòa Tiền đường và Thượng điện

Công trình kiến trúc chính của chùa Đĩnh Lan nổi bật với bộ khung bằng gỗ lim được lắp dựng theo kỹ thuật truyền thống. Tòa Tiền đường gồm 3 gian 2 chái, có kết cấu 4 hàng chân cột vững chãi. Các bộ vì kèo được gia công theo kiểu "câu đầu kẻ chuyền" và "kẻ ngồi", một dạng liên kết phổ biến trong kiến trúc gỗ cổ, tạo nên một không gian nội thất rộng và trang nghiêm. Các cấu kiện như cột, xà, kẻ, bẩy đều được làm từ những thân gỗ lim lớn, bào trơn đóng bén, thể hiện sự mộc mạc nhưng không kém phần tinh tế. Tòa Thượng điện có kết cấu tương tự, là không gian thờ tự linh thiêng nhất. Việc sử dụng hoàn toàn kiến trúc gỗ với các mộng ghép chính xác không chỉ đảm bảo sự bền vững cho công trình qua hàng trăm năm mà còn tạo nên vẻ đẹp cổ kính, ấm cúng và mang đậm bản sắc văn hóa Việt.

3.3. Thiết kế độc đáo của gác chuông hai tầng tám mái

Một trong những điểm nhấn kiến trúc nổi bật nhất của chùa Đĩnh Lan là gác chuông. Công trình này được dựng theo kiểu "chồng diêm cổ các", gồm hai tầng tám mái, một lối kiến trúc mang đậm triết lý phương Đông. Tầng dưới nặng và vững chãi tượng trưng cho Âm, tầng trên thanh thoát, nhẹ nhàng tượng trưng cho Dương. Tám mái của gác chuông tượng trưng cho Bát quái. Toàn bộ kết cấu được nâng đỡ bởi hệ thống cột cái và cột quân bằng gỗ lim, liên kết với nhau bằng các xà ngang, xà dọc chắc chắn. Bên trong treo một quả chuông đồng lớn được đúc từ năm 1783, trên chuông khắc bốn chữ Hán "Đĩnh Lan tự chung". Với dáng vẻ thanh thoát, bay bổng, gác chuông không chỉ là nơi treo chuông mà còn là một biểu tượng kiến trúc, làm tăng thêm vẻ đẹp và sự uy nghiêm cho toàn bộ ngôi chùa.

IV. Bí Quyết Nhận Diện Nghệ Thuật Điêu Khắc Chùa Đĩnh Lan

Chùa Đĩnh Lan là một bảo tàng sống động về nghệ thuật điêu khắc truyền thống Việt Nam, đặc biệt là phong cách nghệ thuật cuối thời Hậu Lê và thời Nguyễn. Các tác phẩm điêu khắc được thể hiện trên nhiều chất liệu, từ gỗ, đá đến đồng, tập trung chủ yếu trên các cấu kiện kiến trúc gỗ và hệ thống tượng thờ. Mỗi chi tiết chạm khắc đều được thực hiện một cách tỉ mỉ, công phu, phản ánh không chỉ tài năng của người nghệ nhân mà còn cả những quan niệm về vũ trụ, nhân sinh và những ước vọng của người xưa về một cuộc sống thái bình, thịnh vượng. Các đề tài trang trí rất phong phú, từ hình tượng linh vật trong Tứ linh như rồng, nghê đến các họa tiết hoa lá, mây nước được cách điệu hóa. Bên cạnh đó, hệ thống tượng thờ với nhiều pho tượng cổ có giá trị nghệ thuật cao cũng là một điểm nhấn đặc sắc, cho thấy sự giao thoa giữa Phật giáo và các tín ngưỡng dân gian bản địa trong đời sống tinh thần của người dân làng Hành Thiện.

4.1. Đặc trưng nghệ thuật điêu khắc trên cấu kiện kiến trúc gỗ

Nghệ thuật điêu khắc trên gỗ tại chùa Đĩnh Lan thể hiện rõ nét phong cách kiến trúc thời Lê (cuối thế kỷ XVII - đầu XVIII). Các mảng chạm khắc tập trung ở tòa Tiền đường và Thiêu hương với các đề tài quen thuộc. Hình tượng rồng được thể hiện với nhiều biến thể như "lưỡng long triều nhật", "rồng ổ" và đặc biệt là đề tài "trúc hóa rồng" độc đáo. Các con rồng mang dáng vẻ khỏe khoắn, uyển chuyển với các đao mác sắc nhọn, thể hiện ước vọng cầu mưa thuận gió hòa của cư dân nông nghiệp. Bên cạnh đó, các linh vật khác như nghê cũng được chạm khắc sinh động trên các ván nong, vì nóc. Kỹ thuật chạm khắc chủ yếu là chạm bong, chạm lộng, tạo nên chiều sâu và sự sống động cho các họa tiết. Những mảng điêu khắc này không chỉ làm tăng thêm vẻ đẹp thẩm mỹ cho công trình mà còn là những tư liệu quý giá về mỹ thuật cổ Việt Nam.

4.2. Giá trị nghệ thuật của hệ thống tượng thờ Phật giáo cổ

Chùa Đĩnh Lan sở hữu một hệ thống tượng thờ phong phú và có giá trị nghệ thuật cao. Các pho tượng được bài trí theo những quy tắc nghiêm ngặt của Phật giáo Bắc tông. Ở vị trí cao nhất là bộ tượng Tam Thế, được tạo tác với phong cách nghệ thuật đặc trưng của thế kỷ XIX, thể hiện sự uy nghiêm và trí tuệ siêu việt. Ngoài ra, chùa còn có các pho tượng A Di Đà, Quan Âm Chuẩn Đề, Đức Ông, Thánh Hiền... Mỗi pho tượng là một tác phẩm nghệ thuật điêu khắc độc lập, được tạo hình chuẩn mực, với các đường nét tinh tế, biểu cảm. Tượng được làm chủ yếu bằng gỗ, sơn son thếp vàng, thể hiện sự trân trọng và lòng thành kính của người xưa. Hệ thống tượng thờ tại chùa Đĩnh Lan không chỉ mang ý nghĩa tôn giáo mà còn phản ánh trình độ thẩm mỹ và kỹ thuật tạo tác tượng tròn đặc sắc của các nghệ nhân tỉnh Nam Định.

04/10/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG 1: CHÙA ĐĨNH LAN TRONG DIỄN TRÌNH LỊCH SỬ 1. Tổng quan về làng Hành Thiện và chùa Đĩnh Lan Nam Định- một vùng đất có truyền thống văn hiến hiếu học và tinh thần Cách mạng từ lâu đời. Là quê hương của biết bao vị anh hùng dân tộc, những danh nhân như : Người anh hùng dân tộc Hưng Đạo Vương Trần Quốc Tuấn ( thế kỷ XIV), vị Tam Nguyên Yên Đổ- Nguyễn Khuyến, trạng nguyên Nguyễn Hiền ( 13 tuổi đỗ Trạng), và cho đến người anh hùng của thế kỷ thứ XX- người con ưu tú của quê hương Hành Thiện, Cố Tổng Bí Thư Đảng Cộng sản Việt Nam đồng chí Trường Chinh…. Cũng chẳng phải ngẫu nhiên mà tỉnh Nam Định trở nên một vùng trù phú như ngày nay.

Ngược dòng lịch sử, vùng đất này đã là bộ phận rất quan trọng của Trấn Sơn Nam, rồi Sơn Nam Thượng trấn, Sơn Nam Hạ trấn… cho đến tỉnh Nam Định hôm nay. Dải đất được bao bọc bởi những lưu vực của những dòng sông lớn : Sông Hồng Hà, sông Đáy, sông Châu, sông Vị….những con sông đã đi vào sử sách thi ca…. đã tạo nên vùng đồng bằng màu mỡ, từ đó xóm làng san sát mọc lên, quần cư đông đúc. Và cũng chính từ đó những di tích lịch sử -văn hóa được xây dựng lên bởi bàn tay khối óc tài hoa của ông ta xưa.

Trong đó mỗi công trình đều mang đậm văn hóa bản địa, giàu truyền thống của người Việt ngàn xưa trên quê hương Nam Định mà chùa Đĩnh Lan thôn Hành Thiện xã Xuân Hồng huyện Xuân Trường là một trong những điểm sáng đó. Vị trí địa lý và điều khiện tự nhiên  Vị trí địa lý Nguyên thủy gốc tích làng Hành Thiện xuất phát từ ấp Hộ Xá, làng Giao Thủy, huyện Hải Thanh (sau được nâng thành phủ). Làng Giao Thủy, có tên Nôm là làng Keo, là một làng cổ có từ trước thế kỷ thứ X, vị trí được cho là thuộc xã Hộ Xá, huyện Giao Thủy, Nam Định ngày nay. Thiền sư Dương Không Lộ là người làng, được nhà Lý phong đến bậc Quốc sư, vào năm 1061 thời Lý Thánh Tông đã cho dựng ở ven sông Hồng ngôi chùa Nghiêm Quang 6 tự, chính là tiền thân của chùa Keo ở Hành Thiện (Nam Định) và chùa Keo ở Dũng Nhuệ (Thái Bình) ngày nay.

Cuối đời Lý, phần đất của ấp Hộ Xá bị sạt lở. Một bộ phận dân cư của làng Giao Thủy di cư đến phía Nam vùng Lạc Quần, lập thành làng Hộ Xá (sau đổi thành Nghĩa Xá), thuộc phủ Hải Thanh (nay thuộc huyện Nam Trực, Nam Định). Cả 2 làng cùng thờ phụng chung một ngôi chùa Keo (bấy giờ tên chữ được đổi thành Thần Quang tự). Thời nhà Trần, phủ Hải Thanh được đổi thành phủ Thiên Trường.

Gần làng Nghĩa Xá có một vườn kim quất (cam ngọt), được các vua nhà Trần thường hay đến chơi, nên lập thành một trang ấp có tên là Hành Cung Trang. Năm 1611, nước sông Hồng lên to, làm ngập làng Giao Thủy, gây sạt lở cả làng Nghĩa Xá. Dân làng Nghĩa Xá di dời vào định cư tại trang Hành Cung cũ, bờ ở hữu ngạn sông Hồng. Dân làng Giao Thủy định cư ở bờ hữu ngạn, chếch về phía Tây Bắc, lập thành trang Dũng Nhuệ.

Các dân làng cũng cho cho xây dựng các chùa Keo mới tại gần trang ấp định cư, từ đó hình thành tên gọi làng Keo Thượng (hay Keo Trên) để chỉ trang Dũng Nhuệ và làng Keo Hạ (hay Keo Dưới) để chỉ trang Hành Cung. Trang Dũng Nhuệ, đến thời Tự Đức được đổi tên thành xã Dũng Nghĩa, thuộc phủ Thái Bình, tỉnh Nam Định (nay thuộc huyện Vũ Thư, Thái Bình). Còn trang Hành Cung từ năm Minh Mạng thứ tư (1823) đã được đổi thành xã Hành Thiện, thuộc phủ Xuân Trường, tỉnh Nam Định. Gần 2 thế kỷ sau khi mang tên Hành Thiện (1823), mảnh đất hình cá chép bắt đầu có nhiều tên mới, vị thế hành chính mới từ năm 1947 do Hành Thiện hợp vào, tách ra với các làng xã khác.

Tháng 2 năm 1947 xã Hành Thiện hợp nhất với các xã Ngọc Tiên (bao gồm Phú Yên) và Rũng Trí thành xã Tiên Châu. Vào đầu năm 1947 Nhà nước ta bỏ tổng, là cấp hành chính chung gian giữ phủ/huyện với các xã; đồng thời bỏ phủ chỉ còn huyện là cấp hành chính trung gian giữa tỉnh với các xã. Theo đó 57 xã thuộc 5 tổng của phủ Xuân Trường sáp nhập thành 19 xã của huyện Xuân Trường. 7 Tháng 10 năm 1952, theo chỉ đạo của ủy ban Kháng chiến hành chính Liên khu Ba, tất cả 19 xã của huyện Xuân Trường đều đổi tên, lấy chữ đầu là Xuân, chữ sau tự chọn.

Theo đó xã Tiên Châu đổi tên thành Xuân Khu, giữ nguyên địa giới. Tháng 1 năm 1957 xã Xuân Khu chia tách thành 2 xã. Xã Xuân Khu chỉ có làng Hành Thiện và xã Xuân Tiên bao gồm các thôn Ngọc Tiên và Dũng Trí (Rũng Trí), thêm làng Lục Thủy vào cuối năm 1957. Ngày 8 tháng 10 năm 1968 xã Xuân Khu hợp nhất với 2 xã Xuân Tiên và Xuân Thiện thành xã Xuân Hồng, đi vào hoạt động từ tháng 12 cùng năm.

Từ đó, xã Xuân Hồng không thay đổi tên gọi và tương đối ổn định, là xã lớn nhất huyện Xuân Trường về diện tích và dân số. Không kể cánh đồng lớn, khu dân cư làng Hành Thiện hình cá chép, gối sóng ngã ba sông Hồng và sông Ninh Cơ, ở miền Tây Bắc xã Xuân Hồng và huyện Xuân Trường, phía Đông Nam thành phố Nam Định, khoảng 26 km đường sông hoặc 35 km đường xe hơi. Theo đường chim bay Hành Thiện cách đều thành phố Nam Định và bờ biển Đông ( nơi gần nhất là Quất Lâm thuộc huyện Giao Thủy) chừng 18 km ngược hướng nhau. Có nhiều cách đến với di tích: -Từ thành phố Nam Định, theo quốc lộ 21 đến cầu Lạc Quần(25km), rẽ phải theo đường 489 qua trung tâm huyện khoảng 6km về di tích Nhà lưu niệm cố Tổng Bí thư Trường Chinh.

Từ đây, đi tiếp theo đường làng khoảng 400m về cống Mom Rô, sau đó rẽ trái khoảng 100m là tới di tích. - Từ thành phố Nam Định theo quốc lộ 21 khoảng 15km về thị trấn Cổ Lễ( trung tâm huyện Trực Ninh) đến cầu Điện Biên rẽ trái theo đường liên xã khoảng 3km về xã Trực Chính. Đến đây đi tiếp khoảng 2km ra đê hữu sông Hồng, sao đó theo đò Hành Thiện khoảng 1km là tới di tích. Tuyến đường này có chiều dài khoảng 27km, thuận tiện cho phương tiện xe máy, xe đạp.

- Từ thành phố Thái Bình, theo đường Lý Bôn khoảng 10km về bến đò Sa Cao( Xã Xuân Châu), rẽ trái khoảng 100m là tới di tích. 8  Điều kiện tự nhiên Làng Hành Thiện thuộc xã Xuân Hồng nằm ở phía Tây Bắc của huyện Xuân Hồng. Ba mặt của xã : Bắc, Tây, Nam được hai dòng sông Hồng, sông Ninh Cơ uốn khúc bao quanh, phía Đông giáp với xã Xuân Châu, Xuân Thượng, Xuân Thủy, Xuân Ngọc. Xuân Hồng giữ một vị trí khá đặc biệt của huyện, là đầu mối giao thông thủy bộ với các huyện, tỉnh lân cận.

Từ ngã ba Mom Rô xuôi theo dòng sông Hồng ra cửa biển Ba Lạt, từ đó đi tới cảng Hải Phòng hoặc các xã vùng ven biển rất thuận tiện. Cùng xuôi dòng sông Ninh Cơ bằng thuyền bè qua các huyện Trực Ninh, Hải Hậu, Nghĩa Hưng qua cửa Lác đổ ra biển. Từ ngã ba Mom Rô ngược dòng Sông Hồng lên thành phố Nam Định, Hà Nội và các tỉnh khác một cách dễ dàng. Cũng chính vì thuận lợi như vậy mà trước đây hầu hết các tàu thuyền chở hàng hóa, than đá từ cảng Hải Phòng, Quảng Ninh, những bè tre gỗ từ miền ngược về hoặc chở lương thực, thực phẩm, cá, muối, các hải sản từ các huyện phía nam của tỉnh đều tấp nập ngày đêm xuôi ngược sông Hồng, sông Ninh Cơ qua bến Mom Rô.

Hiện tại xã Xuân Hồng có 4 bến đò ngang phục vụ khách qua lại sông Hồng, sông Ninh giao lưu với các huyện, các tỉnh bạn. Về giao thông đường bộ, con đường tỉnh lộ 51A từ dốc Xuân Bảng trung tâm huyện lỵ Xuân Trường đến phà Sa Cao sang Thái Bình, có một nhánh từ Cầu Đập rẽ qua phố Ngọc Tiên ra bến đò Cựa Gà và đi lên chùa Keo Hành Thiện. Con đường này đang được đầu tư nâng cấp ở rộng tạo điều kiện cho làng Hành Thiện giao lưu thuận tiện với các huyện, tỉnh và trong vùng đồng bằng Bắc Bộ. Vị trí địa lý tự nhiên của Hành Thiện thuộc xã Xuân Hồng nằm trong vành đai của vùng đồng bằng châu thổ Sông Hồng.

Hàng năm đất đai được phù sa của châu thổ sông Hồng, sông Ninh Cơ bồi đắp nên rất màu mỡ, tạo điều kiện cho sản xuất nông nghiệp. Dân cư Năm 1992 xã Xuân Hồng tổ chức lại và đánh số hệ thống 37 xóm trực thuộc xã trên cơ sở 37 đội sản xuất của 4 hợp tác xã nông nghiệp, là 4 miền 9 dân cư của xã. Theo đó 17 xóm cũ của làng Hành Thiện rút gọn là 15 xóm của Xã Xuân Hồng. - Xóm Chùa Ngoài Hành Thiện là xóm 1 xã Xuân Hồng.

- Xóm Chùa Trong Hành Thiện là xóm 2 xã Xuân Hồng. - Xóm Trung Hành Thiện là xóm 3 xã Xuân Hồng. - Xóm 1và xóm 2 Hành Thiện là xóm 4 xã Xuân Hồng. - Xóm 3 Hành Thiện là xóm 5 xã Xuân Hồng.

- Xóm 4 Hành Thiện là xóm 6 xã Xuân Hồng. - Xóm 5 Hành Thiện là xóm 7 xã Xuân Hồng. - Xóm 6 Hành Thiện là xóm 8 xã Xuân Hồng. - Xóm 7 Hành Thiện là xóm 9 xã Xuân Hồng.

- Xóm 8 Hành Thiện là xóm 10 xã Xuân Hồng. - Xóm 9 Hành Thiện là xóm 11 xã Xuân Hồng. - Xóm 10 Hành Thiện là xóm 12 xã Xuân Hồng. - Xóm 11 Hành Thiện là xóm 13 xã Xuân Hồng.

- Xóm 12 và xóm 13 Hành Thiện là xóm 14 xã Xuân Hồng. - Xóm Nội Khu Hành Thiện là xóm 15 xã Xuân Hồng. Dân số Hành Thiện gia tăng không ổn định trong 60 năm qua. Do tác động của các biến cố lịch sử xã hội, gia tăng dân số cơ học chi phối nhiều đến gia tăng dân số tự nhiên, thậm chí dân số năm 2000 thấp nhiều so với dân số năm 1999, dân số năm 2001 và 2002 giảm nhẹ so với số dân năm 2000, dân số năm 2003 gần bằng dân số năm 2000, do thay đổi chỉ tiêu thống kê.

Dân số các xóm ở Hành Thiện năm 2005 Xóm Số người Số hộ Số ng/hộ X.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ