Tổng quan luận án

Luận án tiến sĩ chuyên ngành Phương pháp Giảng dạy tiếng Anh (TESOL Methodology) của tác giả Chu Quang Phê, hoàn thành năm 2025 tại Trường Đại học Mở Thành phố Hồ Chí Minh dưới sự hướng dẫn của TS. Raqib Chowdhury và TS. Lê Thị Thanh Thu, có tiêu đề: "Understanding the Effects of Blended Learning on EFL Students’ Writing: A Study in a Vietnamese University".

Tính cấp thiết và khoảng trống nghiên cứu

Ứng dụng công nghệ thông tin và truyền thông (ICT) đã trở thành một phần của quá trình dạy và học đại học. Mô hình học tập hỗn hợp (blended learning - BL), kết hợp giữa hình thức học trực tiếp tại lớp (face-to-face) và học trực tuyến (online), ngày càng phổ biến trên thế giới (Graham et al., 2013; Smith & Hill, 2018). Tại Việt Nam, Bộ Giáo dục và Đào tạo đã ban hành nhiều chính sách nhằm đẩy mạnh ứng dụng công nghệ (MOET, 2001, 2021, 2023, 2024). Đặc biệt, sau giai đoạn ứng phó với đại dịch COVID-19, phương thức học trực tuyến và BL đã được công nhận là một phần của giáo dục chính quy. Tuy nhiên, việc áp dụng mô hình này tại các trường đại học vẫn còn lúng túng và chưa đạt hiệu quả đồng đều (Le, 2024).

Từ tổng quan tài liệu, tác giả xác định ba khoảng trống nghiên cứu chính:

  1. Các nghiên cứu trước đây về BL trong kỹ năng viết tiếng Anh (EFL writing) chủ yếu tập trung vào viết văn học (Klein, 2017), viết tiểu luận (Nguyen, 2023; Sujannah et al., 2020) hoặc kỹ năng viết tích hợp (Arifin, 2020; Arta et al., 2019), trong khi mảng viết thư tín thương mại (business English correspondence) thuộc khối ngành Tiếng Anh Thương mại hầu như chưa được khảo sát chuyên sâu tại Việt Nam.
  2. Đa số các công trình trước đây đánh giá kết quả học tập đầu ra hoặc thái độ thông qua các thiết kế bán thực nghiệm dựa trên Thuyết Văn hóa Xã hội của Vygotsky (1978), thiếu sự phân tích toàn diện về sự tương tác giữa niềm tin cá nhân và hành vi thích ứng của sinh viên trong suốt quá trình viết dưới lăng kính Thuyết Học tập Nhận thức Xã hội (SCLT) của Bandura (2002).
  3. Thiếu vắng các nghiên cứu mô hình hóa mang tính hệ thống nhằm định lượng đồng thời tác động trực tiếp và gián tiếp của các yếu tố môi trường BL, niềm tin cá nhân và hành vi viết lên kết quả viết bài của người học thông qua việc kết hợp lý thuyết tâm lý học và mô hình chấp nhận công nghệ.

Mục tiêu nghiên cứu

Luận án thiết lập ba mục tiêu cụ thể:

  • Mục tiêu 1: Khám phá thực tiễn học viết tiếng Anh trong môi trường BL nhằm làm rõ hành vi và niềm tin của sinh viên trong suốt quá trình viết.
  • Mục tiêu 2: Phân tích các sản phẩm bài viết của sinh viên để đánh giá tác động của khóa học BL đối với năng lực viết và các đặc điểm ngôn ngữ theo thang đo chuẩn hóa.
  • Mục tiêu 3: Xác định và định lượng các yếu tố môi trường, niềm tin cá nhân và hành vi tác động đến kết quả viết tiếng Anh của người học.

Câu hỏi nghiên cứu

  1. What are the effects of BL on EFL students’ beliefs and behaviors in the writing process? (Các tác động của BL lên niềm tin và hành vi của sinh viên EFL trong quá trình viết là gì?)
  2. What are the effects of BL on their written products in terms of scores and language features? (Các tác động của BL lên sản phẩm bài viết của sinh viên về mặt điểm số và đặc điểm ngôn ngữ là gì?)
  3. How do the environmental, personal, and behavioral factors in a BL course impact their writing performance? (Các yếu tố môi trường, cá nhân và hành vi trong khóa học BL tác động như thế nào đến kết quả viết của sinh viên?)

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu

  • Đối tượng nghiên cứu: Quá trình viết, sản phẩm bài viết, niềm tin, hành vi thích ứng và kết quả viết bài của sinh viên chuyên ngành Tiếng Anh Thương mại, cùng các yếu tố môi trường BL và kỹ năng ICT.
  • Khách thể nghiên cứu: 175 sinh viên năm thứ hai chuyên ngành Tiếng Anh Thương mại và 02 giảng viên dạy viết (mã hóa là MrQP và MsDV). Trong đó, 06 sinh viên tham gia phỏng vấn định tính chuyên sâu (mã hóa: DN, KD, MH, MN, TT, VA).
  • Phạm vi không gian: Trường Đại học Tài chính - Marketing (University of Finance - Marketing - UFM), Thành phố Hồ Chí Minh.
  • Phạm vi thời gian và nội dung: Năm học 2024. Khóa học khảo sát gồm môn Viết 2 (viết 5 thể loại tiểu luận: miêu tả, tường thuật, so sánh - đối chiếu, nguyên nhân - kết quả, nêu quan điểm) và môn Viết 3 (viết 4 thể loại thư tín thương mại: bản ghi nhớ - memo, thư điện tử - email, thư thương mại - letter, thông báo - notice). Dữ liệu nghiên cứu chính được thu thập tập trung trong môn Viết 3 với thời lượng 45 tiết.

Tổng quan tài liệu và vị trí của luận án

Các hướng nghiên cứu trước

Tác giả hệ thống hóa các cách tiếp cận định nghĩa và phân loại BL trong giáo dục đại học:

  • Khái niệm và cấp độ tích hợp: BL được định nghĩa là sự kết hợp có nguyên tắc giữa học trực tiếp và học trực tuyến nhằm phát huy thế mạnh của cả hai phương thức (Caner, 2012; Graham, 2006, 2021; Humaira et al., 2018). Graham (2006) chia BL thành bốn cấp độ: hoạt động (activity level), khóa học (course level), chương trình (program level) và cấp cơ sở đào tạo (institutional level). Về tỷ lệ phân chia thời lượng trực tuyến, Means et al. (2013) tổng hợp rằng các khóa học có từ 25% đến dưới 100% nội dung trực tuyến được phân loại là BL.
  • Các mô hình học tập hỗn hợp: Luận án tổng kết tám mô hình phổ biến theo phân loại của Blended Learning Universe (BLU, 2023), CCOSA (2019), Flores (2018), Gupta (2022), Naba (2022) và White (2019), bao gồm: Luân chuyển trạm (station rotation), Luân chuyển phòng máy (lab rotation), Luân chuyển cá nhân (individual rotation), Lớp học đảo ngược (flipped classroom), Mô hình linh hoạt (flex), Mô hình chọn môn (A La Carte), Mô hình ảo tăng cường (enriched virtual), và Mô hình trực tiếp định hướng (face-to-face driver).
  • Nghiên cứu về tiếp cận dạy viết L2/FL: Tác giả phân tích ba trào lưu chính:
    • Tiếp cận tập trung vào sản phẩm (product-focused approach): Nhấn mạnh tính chính xác ngữ pháp, từ vựng và việc bắt chước văn bản mẫu (Hedge, 2008; Kern, 2000; Nunan, 1999).
    • Tiếp cận tập trung vào quá trình (process-focused approach): Xem việc viết là hành động nhận thức qua nhiều giai đoạn như lập dàn ý, viết nháp, phản hồi và chỉnh sửa (Harmer, 2007; Kern, 2000; Lam, 2014; Nunan, 1999).
    • Tiếp cận theo thể loại (genre-based approach): Xem văn bản là hành vi xã hội đáp ứng mục đích giao tiếp và cấu trúc của một cộng đồng diễn ngôn cụ thể (Barkaoui, 2007; Derewianka & Jones, 2016; Lorenzo, 2013).
  • Các nghiên cứu thực nghiệm về BL trong dạy viết:
    • Phần lớn các nghiên cứu khẳng định tác động tích cực của BL đối với điểm số, sự cộng tác và sự tự tin của người học (Anthony et al., 2022; Challob et al., 2016; Do & Nguyen, 2023; Means et al., 2013; Quvanch & Kew, 2020; Sime et al., 2024).
    • Một số nghiên cứu ghi nhận các rào cản kỹ thuật, thiếu hụt kỹ năng công nghệ và sự thụ động của sinh viên trong các buổi học trực tuyến (Alqasham, 2018; Faizan et al., 2023; Fan et al., 2023; Huynh, 2022; Kieu et al., 2024; Vo et al., 2024).

Vị trí và giải pháp của luận án

Luận án định vị nghiên cứu tại điểm giao thoa giữa phương pháp giảng dạy tiếng Anh chuyên ngành và công nghệ giáo dục. Thay vì chỉ áp dụng thiết kế thực nghiệm đo lường kết quả kiểm tra đơn thuần dựa trên Thuyết Văn hóa Xã hội, luận án sử dụng Thuyết Nhận thức Xã hội của Bandura (2002) kết hợp với mô hình UTAUT2 (Venkatesh et al., 2012) để giải thích quá trình tương tác giữa môi trường BL, nhận thức của người học và hành vi viết thực tế trong bối cảnh cụ thể của một trường đại học Việt Nam.


Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu

Cơ sở lý thuyết và khung phân tích

Luận án kết hợp bốn khung lý thuyết và mô hình chuyên ngành:

  1. Thuyết Ba tác động tương hỗ (Triadic Reciprocal Determinism - TRD): Thuộc Thuyết Học tập Nhận thức Xã hội (SCLT) của Bandura (1989, 2002). Mô hình này giả định mối quan hệ tương hỗ hai chiều giữa ba nhóm biến số: Yếu tố môi trường (Environmental factors - E), Yếu tố cá nhân/niềm tin (Personal factors/Individual beliefs - P/IB), và Yếu tố hành vi (Behavioral factors - B).
  2. Mô hình Chấp nhận và Sử dụng Công nghệ Mở rộng (UTAUT2): Do Venkatesh et al. (2012) phát triển từ UTAUT (Venkatesh et al., 2003). Tác giả vận dụng các khái niệm kỳ vọng hiệu quả (performance expectancy), kỳ vọng nỗ lực (effort expectancy), ảnh hưởng xã hội (social influence), và điều kiện hỗ trợ (facilitating conditions) để giải thích mức độ tiếp nhận môi trường BL của sinh viên.
  3. Mô hình quy trình viết 4 giai đoạn: Dựa trên khung phân tích của Kellogg & Whiteford (2009), gồm:
    • Lập kế hoạch (Planning): Thiết lập mục tiêu, xác định người đọc và cấu trúc thông điệp.
    • Chuyển hóa ngôn ngữ (Translating): Lựa chọn từ ngữ, cấu trúc câu phù hợp với thể loại.
    • Chép bản thảo (Transcription): Tạo bản nháp đầu tiên, trình bày dạng văn bản.
    • Sửa chữa (Revision): Rà soát, tiếp nhận phản hồi từ giảng viên và bạn học để hoàn thiện.
  4. Thang đánh giá bài viết VSTEP (Task 1): Theo chuẩn khảo thí tiếng Anh của Bộ Giáo dục và Đào tạo (MOET, 2015), gồm bốn tiêu chí:
    • Mức độ hoàn thành bài viết (Task Fulfillment - TF)
    • Tổ chức bài viết (Organization - OR)
    • Vốn từ vựng (Vocabulary - VC)
    • Độ chính xác ngữ pháp (Grammar - GR)

Thiết kế và phương pháp nghiên cứu

Nghiên cứu sử dụng thiết kế phương pháp hỗn hợp tuần tự khám phá (exploratory sequential mixed methods design) kết hợp nghiên cứu trường hợp dân tộc học (ethnographic case study):

  • Giai đoạn định tính:
    • Thu thập dữ liệu qua quan sát lớp học trực tiếp và trực tuyến (sử dụng biểu mẫu ghi chép nhật ký quan sát - observation field note form).
    • Phỏng vấn bán cấu trúc 06 sinh viên (DN, KD, MH, MN, TT, VA).
    • Phân tích văn bản (textual analysis) các bài tập viết theo tuần của sinh viên.
    • Phân tích độ dễ đọc Flesch (Flesch reading ease), đếm số từ, phân loại từ vựng theo khung tham chiếu CEFR, phân tích cấu trúc câu và kiểm tra đạo văn/văn bản do AI tạo ra.
  • Giai đoạn định lượng:
    • Thu thập dữ liệu qua bảng hỏi khảo sát (Survey questionnaire) gửi tới 175 sinh viên.
    • Xử lý dữ liệu định lượng bằng phương pháp mô hình hóa phương trình cấu trúc (Structural Equation Modeling - SEM) trên phần mềm chuyên dụng để kiểm định các giả thuyết về mối quan hệ giữa yếu tố môi trường BL, niềm tin cá nhân, hành vi viết và kết quả viết bài.
    • Kiểm tra độ tin cậy và giá trị hội tụ, giá trị phân biệt thông qua hệ số tải ngoài (outer loadings), độ tin cậy tổng hợp (CR), phương sai trích trung bình (AVE) và hệ số phóng đại phương sai (VIF).
[Môi trường BL (BE)]  <--->  [Niềm tin cá nhân (IB)]  <--->  [Hành vi viết (BF)]
          \                         |                         /
           \                        v                        /
            ------->    [Kết quả viết bài (WP)]    <--------

(Mô hình tương hỗ ba biến Bandura tích hợp đánh giá kết quả viết theo VSTEP)


Nội dung chính theo từng chương

Chương Tiêu đề chương trong văn bản Nội dung trọng tâm và phát hiện chính
Chương 1 Rationale for the research Trình bày bối cảnh nghiên cứu, tính cấp thiết, ba khoảng trống học thuật, mục tiêu, 3 câu hỏi nghiên cứu, phạm vi tại UFM và đóng góp của luận án.
Chương 2 Problematizing “Blended learning” Hệ thống hóa khái niệm BL, 8 mô hình BL, các lý thuyết dạy viết L2, cơ sở lý thuyết SCLT/TRD (Bandura), UTAUT2 (Venkatesh et al.) và xây dựng các mô hình đề xuất.
Chương 3 Research design and procedure Trình bày thiết kế phương pháp hỗn hợp tuần tự, nghiên cứu trường hợp dân tộc học, cỡ mẫu (175 sinh viên, 2 giảng viên), công cụ đo lường và kiểm định giá trị, độ tin cậy.
Chương 4 Blended learning and EFL writing process Phân tích định tính quá trình viết: vai trò tương tác giảng viên - sinh viên, cộng tác nhóm, công cụ ICT, sự thích ứng hành vi và biến chuyển niềm tin của người học trong môi trường BL.
Chương 5 Blended learning and EFL written products Đánh giá sản phẩm bài viết dựa trên thang điểm VSTEP: so sánh điểm số trực tuyến và trực tiếp, độ dễ đọc Flesch, từ vựng theo CEFR, cấu trúc ngữ pháp và cảnh báo văn bản tạo bởi AI.
Chương 6 Blended learning and students’ writing performance Kiểm định mô hình cấu trúc SEM (Model 1 và Model 2), đo lường các hệ số đường dẫn trực tiếp, gián tiếp giữa Môi trường BL, Niềm tin, Hành vi và Kết quả viết; vai trò điều tiết của kỹ năng ICT.
Chương 7 Conclusions: Retrospect and prospect of BL for EFL writing Tổng kết các phát hiện theo 3 câu hỏi nghiên cứu, nêu ý nghĩa lý luận, khuyến nghị thực tiễn dạy và học, đánh giá năng lực số, hạn chế của đề tài và hướng nghiên cứu tương lai.

Chi tiết các chương trọng tâm

Chương 1: Rationale for the research

Chương 1 thiết lập nền tảng cho toàn bộ công trình. Tác giả chỉ ra rằng tại UFM, chương trình đào tạo Cử nhân Tiếng Anh Thương mại được vận hành từ năm 2004 với 4 học phần kỹ năng viết tuần tự: Viết 1 (viết đoạn văn), Viết 2 (viết tiểu luận), Viết 3 (thư tín thương mại) và Viết 4 (viết nghiên cứu). Mặc dù đề cương ban đầu quy định dạy trực tiếp, việc áp dụng BL đồng bộ (synchronous BL) thông qua hệ thống quản lý học tập (LMS) tích hợp MS Teams đã được triển khai rộng rãi sau năm 2023 nhằm thực hiện chủ trương số hóa của nhà trường và Bộ Giáo dục và Đào tạo. Tuy nhiên, cả giảng viên và sinh viên đều chưa được đào tạo bài bản về sư phạm BL. Điều này đòi hỏi một nghiên cứu khám phá sâu sắc về mặt học thuật.

Chương 2: Problematizing “Blended learning”

Chương 2 phân tích tường tận các khái niệm học thuật. Tác giả thảo luận về bản chất hội tụ (convergent) của BL từ góc nhìn người học (Graham, 2021), thay vì chỉ xem BL là phương tiện truyền tải kỹ thuật thuần túy. Chương này phân tích chi tiết quy trình viết 4 giai đoạn của Kellogg & Whiteford (2009) và ba trường phái sư phạm viết L2 (sản phẩm, quá trình, thể loại). Tác giả tích hợp Thuyết Ba tác động tương hỗ (TRD) của Bandura (2002) với UTAUT2 của Venkatesh et al. (2012) để hình thành ba mô hình nghiên cứu đề xuất:

  • Mô hình định tính 1: Khám phá tác động của môi trường BL lên niềm tin và hành vi viết.
  • Mô hình định tính 2: Kiểm tra điểm số và đặc điểm văn bản dựa trên thang chấm VSTEP.
  • Mô hình cấu trúc định lượng 3: Đo lường tác động của các yếu tố BL lên kết quả viết bài.

Chương 3: Research design and procedure

Chương 3 chi tiết hóa quy trình phương pháp luận. Tác giả mô tả tiến trình chọn mẫu với 175 sinh viên năm thứ hai tham gia khảo sát định lượng và 02 giảng viên dạy viết (MrQP, MsDV). Quá trình phân tích định tính tuân thủ quy trình mã hóa dữ liệu quan sát và phỏng vấn sâu. Quá trình định lượng kiểm soát chặt chẽ độ giá trị hội tụ, giá trị phân biệt thông qua hệ số tải ngoài (outer loadings), độ tin cậy thang đo (Cronbach's alpha, CR), phương sai trích (AVE) và kiểm tra hiện tượng đa cộng tuyến bằng chỉ số VIF.

Chương 4: Blended learning and EFL writing process

Chương 4 trình bày các phát hiện định tính về diễn biến quá trình viết của sinh viên:

  • Môi trường BL và hạ tầng công nghệ: Hệ thống LMS và MS Teams cung cấp nền tảng phục vụ 4 nhóm công cụ ICT chính: công cụ tương tác (interaction tools), công cụ tìm kiếm và truy xuất thông tin (location and retrieval tools), công cụ giao tiếp (communication tools) và công cụ tạo lập học liệu (material creation tools).
  • Hành vi thích ứng trong quá trình viết: Sinh viên thể hiện sự linh hoạt cao giữa hai không gian học. Khi học trên lớp, tương tác trực tiếp với giảng viên và bạn học diễn ra nhanh chóng ở khâu lập kế hoạch (planning). Trong các buổi học trực tuyến, sinh viên tận dụng tối đa các công cụ tra cứu số, từ điển trực tuyến và tài liệu trên LMS để phục vụ việc chuyển hóa ngôn ngữ (translating) và viết nháp (transcription).
  • Sự chuyển biến về niềm tin và thái độ: Dù ban đầu có sự khác biệt nhỏ về mức độ hào hứng, đa số sinh viên dần nhận thấy môi trường BL rất dễ sử dụng (perceived ease of use/effort expectancy) và hữu ích (perceived usefulness/performance expectancy) cho kỹ năng viết. Sự cộng tác trực tuyến giúp giảm bớt căng thẳng khi tạo lập văn bản cá nhân, từ đó củng cố sự tự tin của người học.

Chương 5: Blended learning and EFL written products

Chương 5 phân tích định lượng và định tính các sản phẩm bài viết được chấm bởi hai giám khảo độc lập theo khung đánh giá VSTEP Task 1:

  • Độ tin cậy của điểm số: Tác giả báo cáo mức độ tương quan điểm số giữa hai giám khảo (rater correlation) đạt mức cao, đảm bảo tính khách quan trong việc đánh giá.
  • So sánh kết quả trực tuyến và trực tiếp: Bài viết được thực hiện trong môi trường trực tuyến có điểm số trung bình cao hơn rõ rệt so với bài viết tại lớp trực tiếp ở toàn bộ bốn tiêu chí VSTEP:
    • Mức độ hoàn thành bài viết (TF): Điểm trực tuyến cao hơn nhờ sinh viên có thời gian đọc kỹ đề và tìm kiếm thông tin hỗ trợ ý tưởng.
    • Tổ chức bài viết (OR): Tính liên kết câu, đoạn và cấu trúc bố cục thư tín thương mại chuẩn xác hơn.
    • Vốn từ vựng (VC): Số lượng từ vựng học thuật và từ ngữ chuyên ngành thương mại tăng lên. Số liệu phân tích từ vựng theo khung CEFR cho thấy sự xuất hiện nhiều hơn của các từ bậc B2 và C1.
    • Độ chính xác ngữ pháp (GR): Điểm ngữ pháp trực tuyến cải thiện, số lượng câu phức tăng lên và lỗi cơ bản giảm.
  • Độ dễ đọc và độ dài văn bản: Chỉ số Flesch reading ease và độ dài bài viết (word count), số lượng câu trên bài (sentence count) ở các bài trực tuyến đều cao hơn bài viết trên lớp.
  • Vấn đề đạo văn và trí tuệ nhân tạo (AI): Công cụ quét văn bản phát hiện một tỷ lệ đáng kể các đoạn văn do AI tạo ra (AI-generated text) trong các bài nộp trực tuyến. Sinh viên có xu hướng sử dụng công cụ AI để tra cứu mẫu câu và hiệu đính văn bản mà không trích dẫn hoặc tự biên soạn hoàn toàn.

Chương 6: Blended learning and students’ writing performance

Chương 6 thực hiện kiểm định mô hình phương trình cấu trúc (SEM) thông qua hai mô hình cấu trúc (Structural Model 1 và Structural Model 2):

  • Kiểm định hệ số tải và độ tin cậy: Các biến quan sát của các cấu trúc môi trường BL (BE), niềm tin cá nhân (IB), hành vi viết (BF) và kết quả viết bài (WP) đều đạt tiêu chuẩn về hệ số tải ngoài (outer loadings), AVE > 0.5, CR > 0.7 và hệ số VIF nằm trong giới hạn cho phép (< 3.3).
  • Mối quan hệ trực tiếp:
    • Môi trường BL (BE) có tác động tích cực và ý nghĩa thống kê cao lên Niềm tin cá nhân (IB).
    • Niềm tin cá nhân (IB) tác động trực tiếp và mạnh mẽ lên Hành vi viết của sinh viên (BF).
    • Hành vi trong quá trình viết (BF) là yếu tố tác động trực tiếp mạnh nhất lên Kết quả viết bài (WP).
  • Mối quan hệ gián tiếp: Môi trường BL tác động gián tiếp có ý nghĩa thống kê lên Hành vi viết (thông qua Niềm tin) và lên Kết quả viết bài (thông qua chuỗi Niềm tin -> Hành vi).
  • Vai trò điều tiết (Moderator): Kỹ năng công nghệ thông tin (ICT skills) đóng vai trò điều tiết có ý nghĩa thống kê đối với mối quan hệ giữa môi trường BL và hành vi học tập của sinh viên.

Chương 7: Conclusions: Retrospect and prospect of BL for EFL writing

Chương 7 tổng hợp toàn diện các phát hiện nghiên cứu, đối chiếu trực tiếp với 3 câu hỏi nghiên cứu ban đầu. Tác giả thảo luận về ý nghĩa lý luận của việc tích hợp lý thuyết TRD và UTAUT2, đồng thời đưa ra các khuyến nghị chính sách và sư phạm đối với việc dạy viết tiếng Anh trong kỷ nguyên số tại Việt Nam.


Kết quả và những đóng góp mới

Đóng góp về mặt lý luận

  • Hệ thống hóa mô hình tương hỗ ba biến trong dạy viết: Luận án mở rộng việc ứng dụng Thuyết Ba tác động tương hỗ (TRD) của Bandura (2002) sang lĩnh vực giảng dạy tiếng Anh chuyên ngành (ESP/EFL writing) tại trường đại học. Thay vì xem xét kỹ năng viết như một sản phẩm tĩnh hay một chuỗi thao tác độc lập, nghiên cứu chứng minh mối quan hệ tác động tuyến tính và tương hỗ: Môi trường BL định hình Niềm tin cá nhân, Niềm tin thúc đẩy Hành vi viết thích ứng, và Hành vi trực tiếp quyết định Kết quả viết bài.
  • Mở rộng mô hình chấp nhận công nghệ trong sư phạm viết: Việc tích hợp các cấu trúc của UTAUT2 vào khung SCLT giúp giải thích sâu sắc hơn cơ chế tâm lý tiếp nhận công nghệ của người học khi tham gia vào một hệ thống học tập hỗn hợp mang tính bắt buộc.

Đóng góp về mặt thực tiễn

  • Minh chứng thực nghiệm về hiệu quả bài viết trực tuyến: Dữ liệu cho thấy chất lượng bài viết trực tuyến của sinh viên vượt trội hơn bài viết trực tiếp ở cả 4 tiêu chuẩn VSTEP (TF, OR, VC, GR). Môi trường trực tuyến tạo không gian cho sinh viên khai thác tài liệu số, tra cứu thuật ngữ thương mại và tự điều chỉnh văn bản.
  • Nhận diện thách thức về liêm chính học thuật và văn bản AI: Luận án chỉ ra thực tế sinh viên sử dụng công cụ trí tuệ nhân tạo tạo sinh trong quá trình làm bài viết trực tuyến. Đây là bằng chứng thực nghiệm quan trọng, đặt ra yêu cầu cấp thiết về việc đổi mới phương pháp giảng dạy và đánh giá kỹ năng viết.
  • Gắn kết với khung chính sách năng lực số quốc gia: Kết quả nghiên cứu cung cấp cơ sở thực tiễn trực tiếp hỗ trợ việc thực thi Thông tư 02/2025/TT-BGDĐT của Bộ Giáo dục và Đào tạo về chuẩn năng lực số cho sinh viên đại học.

Kiến nghị và giải pháp đề xuất

  1. Đổi mới phương pháp giảng dạy: Giảng viên cần cân bằng giữa việc hướng dẫn cấu trúc thể loại (genre analysis) trên lớp và việc tổ chức các hoạt động viết cộng tác có giám sát trên nền tảng trực tuyến. Cần hướng dẫn tường minh cho sinh viên cách khai thác công cụ ICT và AI như công cụ hỗ trợ tư duy thay vì sao chép văn bản.
  2. Cải tiến hình thức kiểm tra - đánh giá: Nhà trường và giảng viên cần kết hợp đánh giá quá trình (process assessment qua các bản nháp) với đánh giá sản phẩm cuối cùng. Thiết lập các tiêu chí đánh giá năng lực viết có kiểm soát việc sử dụng công cụ số và AI để đảm bảo tính liêm chính học thuật.
  3. Bồi dưỡng sư phạm BL và hạ tầng công nghệ: Cơ sở đào tạo cần tổ chức các khóa tập huấn chính quy về sư phạm giảng dạy hỗn hợp cho giảng viên tiếng Anh, đồng thời nâng cấp hệ thống LMS nhằm tối ưu hóa tính năng tương tác và kiểm soát việc học của sinh viên.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

Hạn chế của nghiên cứu

  • Phạm vi khảo sát: Nghiên cứu được thực hiện tại một trường đại học duy nhất (Trường Đại học Tài chính - Marketing) với đối tượng là sinh viên chuyên ngành Tiếng Anh Thương mại, do đó khả năng khái quát hóa kết quả cho toàn bộ các nhóm ngành hoặc các cơ sở đào tạo khác cần được xem xét cẩn trọng.
  • Phương thức hỗn hợp đặc thù: Khóa học tại thời điểm nghiên cứu áp dụng mô hình BL đồng bộ (synchronous BL) với nền tảng MS Teams theo quy định của nhà trường, chưa bao quát được các hình thức BL không đồng bộ (asynchronous) hoặc các mô hình luân chuyển chuyên sâu khác.
  • Xử lý tác động của AI: Việc phát hiện văn bản do AI tạo ra mới chỉ dừng lại ở bước nhận diện qua phần mềm quét, chưa đo lường định lượng chi tiết mức độ tác động của từng loại công cụ AI cụ thể lên các tiêu chí ngôn ngữ.

Hướng nghiên cứu tiếp

  • Mở rộng khảo sát đa trường đại học tại các vùng miền khác nhau nhằm tăng cường độ khái quát của mô hình cấu trúc.
  • So sánh hiệu quả của mô hình BL đồng bộ và không đồng bộ đối với các kỹ năng ngôn ngữ khác (nghe, nói, đọc).
  • Nghiên cứu sâu về các chiến lược tích hợp có đạo đức công cụ AI tạo sinh vào quy trình dạy và học viết chuyên ngành.

Giá trị tham khảo

Luận án là tài liệu tham khảo có giá trị chuyên môn cao đối với nhiều nhóm đối tượng:

  • Nghiên cứu sinh và học viên cao học chuyên ngành Lý luận và Phương pháp Giảng dạy tiếng Anh (TESOL/Applied Linguistics): Bản luận án cung cấp một quy trình kết hợp phương pháp hỗn hợp tuần tự khám phá mẫu mực, từ thiết kế dân tộc học định tính đến phân tích mô hình cấu trúc SEM định lượng; đặc biệt là cách thức kết hợp lý thuyết tâm lý học nhận thức (Bandura) với mô hình chấp nhận công nghệ (UTAUT2).
  • Giảng viên tiếng Anh tại các trường đại học: Phần phân tích quá trình viết (Chương 4) và đánh giá chi tiết sản phẩm viết theo thang đo VSTEP (Chương 5) cung cấp hướng dẫn thực tế về việc thiết kế bài tập, tiêu chí phản hồi và cách quản lý hoạt động cộng tác trực tuyến.
  • Nhà quản lý giáo dục và cán bộ phát triển chương trình: Chương 6 và Chương 7 cung cấp số liệu thực nghiệm làm căn cứ hoạch định chính sách triển khai mô hình học tập kết hợp, xây dựng khung năng lực số theo Thông tư 02/2025/TT-BGDĐT và chuẩn bị hạ tầng kỹ thuật phù hợp.

Câu hỏi thường gặp

1. Khóa học viết tiếng Anh trong luận án được tổ chức theo hình thức Blended Learning nào?

Khóa học được triển khai tại Trường Đại học Tài chính - Marketing (UFM) theo mô hình BL đồng bộ (synchronous BL) sử dụng hệ thống LMS của trường kết hợp nền tảng MS Teams. Tiến trình học tập được tổ chức theo cấu trúc: sinh viên học trực tiếp trên lớp trong giai đoạn đầu để làm quen, thành lập nhóm và tiếp thu lý thuyết thể loại; sau đó chuyển sang giai đoạn học trực tuyến trên MS Teams để thực hành viết và tương tác; cuối cùng quay trở lại lớp học trực tiếp để kiểm tra, đánh giá.

2. Sự khác biệt về chất lượng bài viết của sinh viên giữa hình thức trực tuyến và trực tiếp thể hiện ra sao?

Theo kết quả phân tích ở Chương 5, bài viết khi học trực tuyến đạt điểm số cao hơn bài viết trực tiếp tại lớp ở tất cả 4 tiêu chuẩn của khung chấm VSTEP Task 1: Mức độ hoàn thành bài viết (Task Fulfillment), Tổ chức bài viết (Organization), Vốn từ vựng (Vocabulary) và Độ chính xác ngữ pháp (Grammar). Các bài viết trực tuyến cũng có dung lượng từ dài hơn, chỉ số dễ đọc Flesch cao hơn và sử dụng nhiều từ vựng ở cấp độ CEFR B2 và C1 hơn.

3. Nghiên cứu phát hiện hiện tượng gì liên quan đến việc sử dụng công nghệ và liêm chính học thuật?

Khi thực hiện kiểm tra đạo văn và phân tích văn bản bài tập trực tuyến của sinh viên, tác giả phát hiện một tỷ lệ đáng kể nội dung văn bản được tạo ra bởi các công cụ trí tuệ nhân tạo (AI-generated texts). Sinh viên đã sử dụng AI để trợ giúp tạo lập câu chữ và ý tưởng trong quá trình viết tại nhà, đặt ra thách thức về liêm chính học thuật và yêu cầu đổi mới cách thức kiểm tra, đánh giá kỹ năng viết.

4. Kết quả phân tích mô hình phương trình cấu trúc (SEM) chỉ ra mối quan hệ giữa các yếu tố như thế nào?

Mô hình SEM xác nhận:

  • Môi trường BL (BE) tác động trực tiếp mạnh lên Niềm tin cá nhân (IB).
  • Niềm tin cá nhân (IB) tác động trực tiếp mạnh lên Hành vi viết (BF).
  • Hành vi viết (BF) là yếu tố tác động trực tiếp lớn nhất lên Kết quả viết bài (WP).
  • Môi trường BL có tác động gián tiếp có ý nghĩa thống kê lên Hành vi viết và Kết quả viết bài.
  • Kỹ năng ICT đóng vai trò là biến điều tiết (moderator) trong mô hình.

Kết luận

Luận án tiến sĩ của tác giả Chu Quang Phê đã giải quyết toàn diện vấn đề tác động của mô hình học tập hỗn hợp (Blended Learning) lên kỹ năng viết tiếng Anh của sinh viên chuyên ngành Tiếng Anh Thương mại tại một trường đại học Việt Nam. Bằng việc kết hợp chặt chẽ Thuyết Ba tác động tương hỗ của Bandura, mô hình chấp nhận công nghệ UTAUT2 và thang đo VSTEP của Bộ Giáo dục và Đào tạo, tác giả đã làm rõ cơ chế tương tác giữa môi trường công nghệ, sự biến chuyển nhận thức và hành vi thích ứng của người học trong suốt quá trình viết. Kết quả nghiên cứu không chỉ chứng minh sự cải thiện điểm số và đặc điểm ngôn ngữ của bài viết trong không gian trực tuyến mà còn đưa ra bằng chứng thực nghiệm về hiện tượng sử dụng văn bản tạo bởi AI, đóng góp luận cứ khoa học quan trọng cho việc đổi mới phương pháp giảng dạy, kiểm tra đánh giá và thực thi chính sách nâng cao năng lực số trong giáo dục đại học.