Luận văn: Đặc điểm hình ảnh CHT 3 Tesla trong chẩn đoán rò hậu môn

Luận văn: Nghiên cứu đặc điểm hình ảnh rò hậu môn trên MRI 3 Tesla. Đánh giá vai trò của MRI trong chẩn đoán chính xác, hỗ trợ điều trị hiệu quả.

Trường đại học

Trường Đại Học Y Hà Nội

Chuyên ngành

Chẩn Đoán Hình Ảnh

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận Văn Thạc Sỹ Y Học

2021

93
1
0

Phí lưu trữ

35 Point

Tóm tắt

I. Tổng quan CHT 3 Tesla chẩn đoán rò hậu môn là gì

Rò hậu môn là một bệnh lý nhiễm khuẩn mạn tính, đặc trưng bởi sự hình thành một đường thông bất thường giữa ống hậu môn và vùng da xung quanh. Theo nghiên cứu của Tống Anh Vũ (2021), đây là bệnh lý phổ biến thứ hai sau bệnh trĩ, chiếm khoảng 25% các bệnh lý vùng hậu môn trực tràng. Việc chẩn đoán chính xác đóng vai trò then chốt trong việc lên kế hoạch phẫu thuật, nhằm loại bỏ hoàn toàn đường rò, ngăn ngừa tái phát và bảo tồn tối đa chức năng cơ thắt. Trong bối cảnh đó, kỹ thuật cộng hưởng từ vùng chậu (CHT), đặc biệt là trên hệ thống máy MRI 3.0T, đã nổi lên như một công cụ chẩn đoán hình ảnh ưu việt. CHT 3 Tesla chẩn đoán rò hậu môn mang lại độ phân giải không gian và độ tương phản mô mềm vượt trội. Điều này cho phép phác họa chi tiết giải phẫu ống hậu môn, bao gồm cơ thắt trong và cơ thắt ngoài, cũng như mối tương quan phức tạp của đường rò với các cấu trúc này. Kỹ thuật này không chỉ xác định đường rò chính mà còn phát hiện các nhánh phụ, các ổ áp xe cạnh hậu môn tiềm ẩn mà các phương pháp truyền thống có thể bỏ sót. Do đó, vai trò của MRI trong chẩn đoán fistula không chỉ dừng lại ở việc xác nhận bệnh mà còn cung cấp một 'bản đồ' giải phẫu chi tiết, là kim chỉ nam cho phẫu thuật viên trong quá trình đánh giá trước phẫu thuật.

1.1. Giải phẫu ống hậu môn và cơ chế hình thành đường rò

Ống hậu môn là đoạn cuối của ống tiêu hóa, được bao quanh bởi một hệ thống cơ phức tạp gồm cơ thắt trong (cơ trơn) và cơ thắt ngoài (cơ vân). Giữa hai lớp cơ này là khoang gian cơ thắt, một không gian có áp lực thấp. Theo bệnh sinh, hầu hết các trường hợp rò hậu môn bắt nguồn từ tình trạng viêm và tắc nghẽn các tuyến hậu môn nằm trong các hốc ở đường lược. Nhiễm trùng từ đây lan vào khoang gian cơ thắt, hình thành ổ áp xe. Nếu không được điều trị kịp thời, ổ áp xe này có thể vỡ ra da, tạo thành một đường rò hậu môn phức tạp hoặc đơn giản. Hiểu rõ giải phẫu ống hậu môn và các khoang lân cận là điều kiện tiên quyết để diễn giải chính xác hình ảnh fistula-in-ano MRI, từ đó xác định nguồn gốc và hướng lan của tổn thương.

1.2. Vai trò của MRI trong chẩn đoán fistula so với các phương pháp khác

Trước khi CHT phát triển, các phương pháp như chụp đường rò cản quang, siêu âm, hay cắt lớp vi tính (CLVT) đã được sử dụng. Tuy nhiên, các phương pháp này có nhiều hạn chế. Chụp cản quang không thể hiện được mối liên quan với cơ thắt. CLVT có độ tương phản mô mềm thấp. Siêu âm qua ngã trực tràng tuy có cải thiện nhưng trường nhìn hạn chế và khó đánh giá các đường rò cao hoặc lan rộng. Ngược lại, CHT 3 Tesla chẩn đoán rò hậu môn cung cấp hình ảnh đa mặt phẳng với độ phân giải cao, cho phép phân biệt rõ ràng đường rò (tăng tín hiệu trên T2W) với các cấu trúc cơ và mỡ xung quanh. Đây là ưu thế vượt trội giúp CHT trở thành tiêu chuẩn vàng trong chẩn đoán hình ảnh rò hậu môn hiện nay.

II. Thách thức chẩn đoán rò hậu môn phức tạp hiện nay

Việc chẩn đoán rò hậu môn không phải lúc nào cũng đơn giản, đặc biệt đối với các trường hợp phức tạp. Thách thức lớn nhất đối với các nhà lâm sàng và phẫu thuật viên là xác định chính xác toàn bộ cấu trúc của đường rò trước khi can thiệp. Một đường rò hậu môn phức tạp có thể bao gồm nhiều ngóc ngách, nhiều lỗ ngoài, hoặc có các ổ áp xe cạnh hậu môn đi kèm. Việc bỏ sót bất kỳ nhánh phụ nào trong quá trình phẫu thuật là nguyên nhân chính dẫn đến tái phát, chiếm tỷ lệ không nhỏ trong điều trị. Hơn nữa, việc xác định chính xác lỗ rò trong – nguồn gốc của nhiễm trùng – là yếu tố quyết định sự thành công của ca mổ. Các phương pháp chẩn đoán truyền thống thường gặp khó khăn trong việc cung cấp thông tin toàn diện này. Thăm khám lâm sàng, mặc dù quan trọng, nhưng phụ thuộc nhiều vào kinh nghiệm và có thể không phát hiện được các đường rò nằm sâu. Việc không có một 'bản đồ' chi tiết trước mổ khiến phẫu thuật viên phải đối mặt với nhiều bất ổn, có nguy cơ làm tổn thương phức hợp cơ thắt, dẫn đến biến chứng són phân. Do đó, nhu cầu về một phương pháp chẩn đoán hình ảnh rò hậu môn không xâm lấn nhưng có độ chính xác cao là vô cùng cấp thiết, và CHT 3 Tesla chẩn đoán rò hậu môn đã ra đời để giải quyết những thách thức này.

2.1. Hạn chế của siêu âm qua ngã trực tràng và CLVT

Mặc dù siêu âm qua ngã trực tràng có thể đánh giá mối liên quan giữa đường rò và cơ thắt, phương pháp này vẫn có những nhược điểm cố hữu. Trường nhìn của đầu dò siêu âm bị giới hạn, gây khó khăn trong việc đánh giá các tổn thương lan rộng ra hố ngồi-trực tràng hoặc các đường rò cao trên cơ nâng. Ngoài ra, thủ thuật này có thể gây khó chịu cho bệnh nhân, đặc biệt trong giai đoạn áp xe cấp tính. Đối với CLVT, độ phân giải mô mềm kém khiến việc phân biệt đường rò với các mô viêm xung quanh trở nên không rõ ràng. Do đó, cả hai phương pháp này đều không đủ khả năng để lập bản đồ chi tiết cho các ca rò hậu môn phức tạp.

2.2. Khó khăn trong việc xác định đường rò hậu môn phức tạp

Một đường rò hậu môn phức tạp được định nghĩa khi có nhiều nhánh, đi xuyên qua một phần lớn cơ thắt ngoài, rò cao trên cơ thắt, rò hình móng ngựa, hoặc liên quan đến các bệnh lý khác như Crohn. Việc xác định các đặc điểm này chỉ bằng thăm khám lâm sàng là gần như không thể. Ví dụ, một đường rò hình móng ngựa có thể có một lỗ ngoài nhưng lại lan sang cả hai bên khoang sau hậu môn. Bỏ sót nhánh đối bên sẽ dẫn đến thất bại điều trị. Đây chính là lúc vai trò của MRI trong chẩn đoán fistula được thể hiện rõ rệt, giúp phát hiện toàn bộ các đường rò thứ phát và các ổ áp xe liên quan, đảm bảo phẫu thuật viên có thể xử lý triệt để tổn thương.

III. Phương pháp chụp CHT 3 Tesla chẩn đoán rò hậu môn tối ưu

Để đạt được hiệu quả chẩn đoán cao nhất, quy trình chụp CHT 3 Tesla chẩn đoán rò hậu môn cần được chuẩn hóa và tối ưu hóa. Một quy trình chuẩn thường không yêu cầu chuẩn bị đặc biệt như thụt tháo, giúp bệnh nhân thoải mái hơn. Kỹ thuật chụp tập trung vào việc sử dụng các chuỗi xung có độ phân giải cao, cắt lát mỏng (3-4mm) và trường nhìn (FOV) nhỏ (20-25cm) khu trú tại vùng hậu môn-trực tràng. Các mặt phẳng cắt phải được định vị chính xác theo trục của ống hậu môn, bao gồm các hướng axial oblique (vuông góc ống hậu môn) và coronal oblique (song song ống hậu môn). Việc sử dụng các chuỗi xung T2W là nền tảng, vì nó làm nổi bật dịch viêm (tăng tín hiệu) bên trong đường rò trên nền các cấu trúc cơ và mô xơ (giảm tín hiệu). Bổ sung thêm chuỗi xung STIR giúp tăng cường độ nhạy trong việc phát hiện các tổn thương viêm nhờ khả năng xóa tín hiệu của mỡ. Cuối cùng, việc tiêm thuốc đối quang từ và sử dụng các chuỗi xung T1 xóa mỡ sau tiêm là bước không thể thiếu để phân biệt mô viêm đang hoạt động (ngấm thuốc mạnh ở thành) và các ổ áp xe, đồng thời phân biệt với các đường rò đã xơ hóa (không ngấm thuốc).

3.1. Tối ưu hóa các chuỗi xung T2W và chuỗi xung STIR

Chuỗi xung T2-weighted (T2W) Fast Spin Echo là chuỗi xung cơ bản và quan trọng nhất. Trên hình ảnh T2W, đường rò hoạt động sẽ có tín hiệu cao do chứa dịch hoặc mô hạt, tương phản rõ với cơ thắt trong và cơ thắt ngoài có tín hiệu thấp. Điều này cho phép xác định chính xác đường đi của đường rò và mối liên quan của nó với phức hợp cơ thắt. Chuỗi xung STIR (Short Tau Inversion Recovery) đặc biệt hữu ích vì nó triệt tiêu tín hiệu của mỡ, làm cho các vùng phù nề và dịch viêm trong đường rò trở nên rất nổi bật. Đây là chuỗi xung có độ nhạy rất cao trong việc phát hiện các đường rò nhỏ hoặc các ổ viêm tiềm ẩn mà chuỗi xung T2W thông thường có thể bỏ qua.

3.2. Quy trình tiêm thuốc đối quang từ và chuỗi xung T1 Dixon

Việc tiêm thuốc đối quang từ (Gadolinium) và chụp chuỗi xung T1-weighted sau tiêm, đặc biệt là các kỹ thuật xóa mỡ như Dixon, có giá trị lớn. Thành của đường rò đang hoạt động và vỏ của ổ áp xe là các mô viêm giàu mạch máu, do đó sẽ ngấm thuốc mạnh và hiện rõ trên hình ảnh. Lòng đường rò chứa mủ sẽ không ngấm thuốc. Kỹ thuật này giúp phân biệt một cách chắc chắn giữa một ổ áp xe và một khối viêm đặc. Hơn nữa, nó giúp phân biệt giữa đường rò đang hoạt động (ngấm thuốc) và đường rò đã xơ hóa, mạn tính (không ngấm thuốc). Trong nghiên cứu của Tống Anh Vũ (2021), chuỗi xung T1-Dixon sau tiêm cho thấy 96,7% các lỗ rò trong có tăng tín hiệu, khẳng định giá trị của nó trong việc xác định các cấu trúc quan trọng.

IV. Cách đọc hình ảnh CHT 3 Tesla để phân loại đường rò

Việc diễn giải kết quả fistula-in-ano MRI đòi hỏi sự hiểu biết sâu sắc về giải phẫu vùng chậu và các đặc điểm hình ảnh bệnh lý. Quá trình đọc phim cần được thực hiện một cách có hệ thống. Đầu tiên, cần xác định các cấu trúc giải phẫu chính: ống hậu môn, cơ thắt trong và cơ thắt ngoài, cơ nâng hậu môn. Tiếp theo, tìm kiếm các cấu trúc dạng ống hoặc dạng ổ tụ dịch có tín hiệu cao trên chuỗi xung T2WSTIR. Sau khi xác định được đường rò chính, cần truy tìm lỗ rò trong (thường là một điểm mất liên tục của lớp cơ thắt trong thông vào lòng ống hậu môn) và các lỗ rò ngoài trên da. Cần mô tả chi tiết đường đi của đường rò, đặc biệt là mối liên quan của nó với phức hợp cơ thắt, để có thể áp dụng phân loại Parks. Các nhánh phụ và các ổ áp xe cạnh hậu môn cũng phải được xác định và mô tả về vị trí, kích thước. Theo nghiên cứu tại Bệnh viện Saint-Paul, vị trí lỗ rò trong thường gặp nhất là ở vị trí 6 giờ (30,5%). Việc tổng hợp tất cả thông tin này giúp tạo ra một báo cáo chi tiết, cung cấp 'bản đồ' phẫu thuật chính xác, hỗ trợ tối đa cho việc đánh giá trước phẫu thuật.

4.1. Nhận diện lỗ rò trong và áp xe cạnh hậu môn trên MRI

Việc xác định lỗ rò trong là bước quan trọng nhất trong chẩn đoán. Trên CHT, lỗ rò trong thường biểu hiện như một điểm gián đoạn trên vòng tín hiệu thấp của cơ thắt, nơi đường rò có tín hiệu cao thông vào ống hậu môn. Trên các ảnh sau tiêm thuốc đối quang từ, điểm này có thể ngấm thuốc viền. Một ổ áp xe cạnh hậu môn được xác định là một cấu trúc dạng ổ tụ dịch, có tín hiệu cao trên T2W, tín hiệu thấp trên T1W và ngấm thuốc dạng viền mạnh sau tiêm. Kích thước ổ áp xe thường được định nghĩa là ≥ 10mm. Việc xác định chính xác vị trí áp xe (khoang gian cơ thắt, hố ngồi-trực tràng, khoang trên cơ nâng) là cực kỳ quan trọng để lên kế hoạch dẫn lưu.

4.2. Áp dụng phân loại Parks cho fistula in ano MRI

Hệ thống phân loại Parks là hệ thống được sử dụng rộng rãi nhất, dựa trên mối quan hệ của đường rò với cơ thắt ngoài. CHT 3 Tesla cho phép áp dụng phân loại này một cách chính xác. Rò gian cơ thắt (Loại I) chạy trong khoang giữa hai cơ thắt. Rò xuyên cơ thắt (Loại II, loại phổ biến) đi qua cả cơ thắt trong và cơ thắt ngoài để vào hố ngồi-trực tràng. Rò trên cơ thắt (Loại III) đi lên trên cơ thắt rồi vòng xuống. Rò ngoài cơ thắt (Loại IV) đi hoàn toàn bên ngoài phức hợp cơ thắt. Việc phân loại chính xác theo Parks giúp phẫu thuật viên lựa chọn phương pháp mổ phù hợp để vừa loại bỏ đường rò, vừa giảm thiểu nguy cơ tổn thương cơ thắt.

V. Kết quả CHT 3 Tesla trong đánh giá trước phẫu thuật

Giá trị của CHT 3 Tesla chẩn đoán rò hậu môn được khẳng định mạnh mẽ thông qua các nghiên cứu đối chiếu với kết quả phẫu thuật, vốn được xem là 'tiêu chuẩn vàng' trong xác định tổn thương thực tế. Luận văn của Tống Anh Vũ (2021) thực hiện trên 57 bệnh nhân tại Bệnh viện Saint-Paul đã cung cấp những số liệu thuyết phục. Kết quả cho thấy sự tương đồng cao giữa chẩn đoán trên MRI 3.0T và phát hiện trong mổ. Về khả năng phát hiện đường rò, CHT có độ chính xác rất cao. Đối với việc xác định lỗ rò trong, CHT phát hiện được 59/61 lỗ trong so với phẫu thuật, đạt tỷ lệ 96,7%. Đây là một thông số cực kỳ quan trọng vì việc tìm ra lỗ trong quyết định sự thành công của điều trị. Tương tự, CHT cũng cho thấy độ chính xác cao trong việc phát hiện các tổn thương phức tạp như áp xe cạnh hậu môn và các đường rò phụ. Sự đồng thuận giữa phân loại Parks trên CHT và phẫu thuật cũng rất tốt. Những kết quả này chứng minh rằng CHT không chỉ là một công cụ chẩn đoán mà còn là một phương tiện lập kế hoạch điều trị không thể thiếu, giúp phẫu thuật viên tiên lượng được các khó khăn, lựa chọn kỹ thuật mổ phù hợp và giảm thiểu tỷ lệ tái phát cũng như các biến chứng không mong muốn.

5.1. Độ chính xác của MRI 3.0T trong phát hiện đường rò

Các nghiên cứu trong và ngoài nước đều ghi nhận độ chính xác cao của cộng hưởng từ vùng chậu trong chẩn đoán rò hậu môn. Theo nghiên cứu của Chapple và cộng sự (2000), CHT chẩn đoán chính xác đến 97% các loại đường rò. Nghiên cứu của Tống Anh Vũ (2021) cũng cho thấy kết quả tương tự, với độ nhạy, độ đặc hiệu và độ chính xác trong việc phát hiện lỗ rò trong lần lượt là 91,5%, 66,7% và 95,3% trên chuỗi xung T2W. Sức mạnh của MRI 3.0T nằm ở khả năng phân giải vượt trội, cho phép phát hiện cả những đường rò nhỏ và các nhánh phụ mà các phương pháp khác dễ dàng bỏ sót, qua đó nâng cao hiệu quả đánh giá trước phẫu thuật.

5.2. Đối chiếu kết quả CHT 3T với phẫu thuật thực tế

Sự đối chiếu trực tiếp với kết quả phẫu thuật là thước đo khách quan nhất về giá trị của một phương pháp chẩn đoán. Trong nghiên cứu được đề cập, sự tương quan giữa CHT và phẫu thuật trong phân loại Parks cho thấy sự đồng thuận cao. Tương tự, việc xác định vị trí và số lượng ổ áp xe cạnh hậu môn trên CHT cũng rất phù hợp với phát hiện trong mổ. Khả năng cung cấp một 'bản đồ' giải phẫu bệnh lý chi tiết và đáng tin cậy của CHT giúp giảm thời gian phẫu thuật, tránh việc phải thăm dò rộng rãi trong mổ, từ đó bảo tồn tốt hơn cấu trúc cơ thắt trong và cơ thắt ngoài, góp phần cải thiện chất lượng sống cho bệnh nhân sau điều trị.

27/09/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG 1 TỔNG QUAN TÀI LIỆU 1. Cấu trúc giải phẫu liên quan 1. Ống hậu môn Theo quan điểm giải phẫu và mô học là đoạn cuối của ống tiêu hóa, dài ~2cm, từ rìa hậu môn đến đường lược. Đường lược là ranh giới giữa hai vùng có nguồn gốc mô phôi và cấu trúc khác nhau (dưới đường lược có nguồn gốc ngoại bì, lót bởi biểu mô sừng, tương tự như da; trên đường lược có nguồn gốc nội bì, lót bởi biểu mô tuyến, giống ống tiêu hóa).

Theo quan điểm ngoại khoa, ống hậu môn được tính dài hơn (khoảng 4cm) từ rìa hậu môn lên tới bờ dưới của cơ nâng hậu môn (gồm ống hậu môn theo quan điểm giải phẫu cộng thêm khoảng 2cm phía trên đường lược) do hai vùng này có liên quan chặt chẽ về chức năng và bệnh lý. Bờ dưới của cơ nâng hậu môn chính là giới hạn dưới của bóng trực tràng, tạo nên góc hậu môn – trực tràng6 11 2 3 4 5 6 1 12 10 9 8 7 Hình 1. Mô tả giải phẫu ống hậu môn theo mặt phẳng đứng ngang.Ống hậu môn giải phẫu 2. Cột hậu môn 3.

Đường lược hay đường răng cưa 4. Van hậu môn 6. Hốc hậu môn 7. Bờ hậu môn 10.

Tuyến mồ hôi và lông ở da quanh hậu môn 11. ống hậu môn phẫu thuật 1. Các cơ thắt hậu môn - Cơ thắt trong: phần dày lên của lớp cơ vòng ở đoạn cuối của trực tràng, cấu trúc cơ trơn, dài ~ 25-40mm, từ ngang bờ dưới cơ nâng hậu môn đến dưới đường lược khoảng 10-15mm. - Cơ thắt ngoài: lớp cơ vân, bao phía ngoài cơ thắt trong, giới hạn dưới hơi vượt quá bờ dưới cơ thắt trong.

Phía sau, cơ dính với xương cùng bằng dây chằng hậu môn – cùng; phía trước, dính với nút xơ trung tâm. - Hai lớp cơ phân cách nhau bởi khoang gian cơ thắt, đây là nơi có áp lực thấp, dễ có khả năng hình thành các ổ áp-xe và đường rò. Trong khoang gian cơ thắt có chứa mỡ, tổ chức liên kết và dải cơ dọc. Cơ tạo bởi sự kết hợp của lớp cơ dọc trực tràng với các dải cơ của cơ nâng hậu môn, đi xuống dưới, bám vào da tạo nên cơ nhăn da.

Mô tả giải phẫu ống hậu môn theo mặt phẳng đứng dọc8 1. Biểu mô của hậu môn - Vùng quanh hậu môn lên đến rìa hậu môn lót bởi da, có sắc tố (có nang lông, tuyến bã). - Phía trên rìa hậu môn đến đường lược (ống hậu môn theo quan điểm giải phẫu) là vùng chuyển tiếp, lót bởi biểu mô lát tầng, không sừng hóa. - Đường lược là đường tạo bởi các cột trực tràng (gồm 10-12 nếp niêm mạc chạy dọc vòng quanh ống hậu môn) và các van hậu môn (nếp niêm mạc giữa chân của hai cột trực tràng).

- Từ đường lược trở lên là niêm mạc của ống hậu môn. - Trên đường lược, ở đáy của các nếp niêm mạc, có một hốc nhỏ - nơi đổ vào của các ống tuyến hậu môn (trung bình khoảng 6 đến 10 ống tuyến quanh ống HM). - Các ống tuyến này xuyên qua lớp dưới niêm mạc, một số có thể xuyên qua cơ thắt trong vào khoang quanh hậu môn – trực tràng. Các khoang quanh hậu môn 7 8 1 9 2 10 3 11 4 12 5 6 Hình 1.

Các khoang quanh hậu môn 8 1. Khoang trên cơ nâng hậu môn 2. Khoang ngồi hậu môn 4.Khoang gian cơ thắt 5. Vách sợi ngang của hố ngồi trực tràng -6.

Khoang Khoangquanh quanhhậu hậumôn môn7. Cơ sát nângrìahậu hậumôn môn,9.liên Cơ tục với bịt trong khoang gian 10. Cơ cơtrong thắt thắt và11. vớiCơkhoang mỡtràng mu trực ngồi12.

- hậu Cơmôn ở hai bên. thắt ngoài - Khoang ngồi - hậu môn (ischioanal space): tính từ bờ dưới cơ nâng hậu môn đến tổ chức dưới da vùng tầng sinh môn. - Khoang gian cơ thắt (intersphincteric space): nằm giữa cơ thắt trong và cơ thắt ngoài, liên tục ở dưới với khoang quanh hậu môn và ở trên với thành trực tràng. - Khoang trên cơ nâng hậu môn (supralevator space): giới hạn trên bởi phúc mạc, hai bên bởi thành chậu hông, giới hạn trong bởi thành trực tràng và giới hạn dưới bởi cơ nâng hậu môn.

- Khoang sâu - sau hậu môn (deep postanal space): nằm giữa đỉnh của xương cụt ở sau, dưới cơ nâng hậu môn và trên dây chằng hậu môn - cụt. Bệnh sinh - Áp-xe và rò là hai giai đoạn của một quá trình bệnh lý. Hầu hết các trường hợp có nguồn gốc từ các viêm nhiễm của tuyến hậu môn, hình thành các ổ áp-xe quanh hậu môn - giai đoạn cấp, nếu không được xử lý tốt sẽ dẫn tới rò hậu môn - giai đoạn mạn tính. Nếu đường rò không được xử lý hoặc xử lý không đúng sẽ tạo thành những ổ áp-xe và rò thứ phát mới.

- Phần lớn các trường hợp viêm tắc ống tuyến hậu môn không rõ nguyên nhân. Một số ít trường hợp có nguyên nhân như trong bệnh Crohn, các nhiễm trùng tiểu khung, viêm túi thừa, chấn thương, các bệnh lý ác tính vùng tiểu khung, tổn thương sau xạ trị. có thể hình thành các đường rò ngoài cơ thắt, thông trực tiếp giữa tầng sinh môn với trực tràng, âm đạo, không có liên quan với ống hậu môn 9 Hình 1. Các loại tổn thương áp xe hay gặp10 1.

Triệu chứng lâm sàng Các triệu chứng cơ năng: Giai đoạn áp xe: đau vùng hậu môn, nhức nhối, âm ỉ, bỏng rát, diễn biến đau có thể liên tục hay từng cơn, lan đến bộ phận sinh dục, lan phía xương cùng cụt, lan lên vùng hạ vị triệu chứng đau liên quan đến đại tiện, đêm không ngủ được thường kèm theo mót rặn và đái khó. Giai đoạn rò, dịch chảy qua lỗ rò có thể là nước vàng, mủ, phân, xì hơi có thể xuất hiện liên tục hay từng đợt, tái đi tái lại nhiều lần, kèm theo ngứa quanh hậu môn hoặc đau hậu môn. Triệu chứng thực thể: Giai đoạn áp xe, da vùng cạnh hậu môn xưng, nóng, đỏ, đau, mất nếp nhăn quanh lỗ hậu môn. Tổn thương có thể sưng nề hoặc có mủ chảy ra, tình trạng cơ thắt hậu môn bình thường hay nhão.

Có khối cạnh hậu môn (sưng, nóng, đỏ, đau), mật độ (chắc, mềm), sờ nắn (không đau, đau, rất đau), vị trí (tính theo chiều kim đồng hồ khi bệnh nhân nằm ngửa), khối đẩy lồi vào lòng trực tràng hay không, khối khu trú ở hậu môn hay lan rộng ra hố ngồi trực tràng, bộ phận sinh dục, lan lên trên cơ nâng hậu môn. Giai đoạn rò, có một lỗ ngoài hay nhiều, vị trí từng lỗ, khoảng cách từng lỗ so với rìa hậu môn, tìm được dải xơ chạy vào ống hậu môn để phần nào xác định hướng đi của đường rò và định hướng vị trí lỗ nguyên phát. Thăm trực tràng đánh giá tình trạng cơ thắt và các tổn thương phối hợp (nứt kẽ, trĩ, polyp, viêm trực tràng, bệnh Crohn, tổn thương ung thư. Điều trị : Phẫu thuật là chính 11 9 10 12 1.

Nguyên tắc phẫu thuật - Phải tìm được lỗ rò trong. Phải tìm được đúng đường rò, không được tạo nên một đường giả do dùng que thăm, tìm từ lỗ trong tìm ra, phân biệt được lỗ ngoài tiên phát và các lỗ thứ phát. Cắt bỏ đường rò và tổ chức xơ quanh đường rò, biến đường hầm thành đường hào mở lộ thiên toàn bộ. Sau mổ phải đảm bảo thay băng, săn sóc vết mổ làm cho liền vết mổ từ đáy lên mặt, từ sâu ra nông.

Cố gắng bảo tồn chức năng cơ thắt hậu môn tối đa, có thể cắt một phần cơ thắt nhưng phải cắt thẳng góc với thớ cơ, chiều cao dưới 1 cm và chỉ một vị trí. Mục tiêu của điều trị phẫu thuật - Không tái phát. - Rút ngắn ngày điều trị. - Nên khỏi một thì.

- Tránh tai biến són phân và chít hẹp hậu môn. Các phương pháp phẫu thuật  Rạch mở đường rò Rạch đường rò theo chiều dọc từ lỗ trong đến lỗ ngoài, áp dụng cho rò trong thắt (rò nông, dưới da và niêm mạc)  Cắt bỏ đường rò và tổ chức xơ quanh đường rò - Phương pháp Cabanié: chỉ khâu lại một phần niêm mạc và cơ thắt, hay được áp dụng và bảo đảm nguyên tắc mổ rò. - Phương pháp Cunéo: cắt lỗ rò bóc tách và kéo niêm mạc trực tràng xuống che phủ, hiện nay ít dùng. - Phương pháp Chassaignac: khâu toàn bộ đường cắt từ sâu ra nông, hiện nay không áp dụng vì không đúng nguyên tắc mổ rò hậu môn.

 Thắt dần toàn bộ cơ thắt Sau khi cắt mở đường rò phía ngoài và phía trong cơ thắt, luồn dây caosu hoặc 7 sợi chỉ nilon qua lỗ rò ngoài và lỗ rò trong để ôm quanh cơ thắtngoài, rồi thắt dần, dây thắt sẽ cắt dần đường rò, mục đích để cho các thớ cơthắt bị cắt đứt và liền lại dần dần, ngoài ra còn có tác dụng dẫn lưu đường rò.  Bít đường rò bằng keo fibrin: Các bước chính của phương pháp bít đường rò bằng keo fibrin trong điều trị rò hậu môn: - Nạo sạch mô hạt thành đường rò. - Khâu kín lỗ trong. - Bơm keo fibrin vào đường rò.

Phương pháp này cho tỉ lệ lành đường rò thấp. Phân loại đường rò 1. Phân loại theo Parks 13 Hệ thống phân loại được biết đến nhiều nhất, dựa trên tương quan giữa đường rò và phức hợp cơ thắt. Theo Parks, có 4 loại đường rò: gian cơ thắt,xuyên cơ thắt, trên cơ thắt và ngoài cơ thắt Cơ thắt ngoài Hình 1.

Theo dấu hiệu phẫu thuật, mặt phẳng coronal và theo đường đi của dò và mối liên quan với các cơ vòng trong và ngoài. Bốn nhóm: gian cơ vòng (A), ngang qua cơ vòng, (B), trên cơ vòng (C) và ngoài cơ vòng (D). Cơ vòng hậu môn ngoài là yếu tố quyết định trong phân loại Parks - Rò gian cơ thắt: thể hay gặp nhất (chiếm khoảng 70%), hình thành sau một áp-xe trong khoang gian cơ thắt. Thể đơn thuần, đường rò chạy trong khoang gian cơ thắt với một lỗ ngoài mở ra ngoài da.

Thể phức tạp, đường rò có nhánh bên, có thể chạy lên cao, tới thành của trực tràng, kết thúc bằng một nhánh tận cùng, không có lỗ ngoài. Đường rò cũng có thể vượt ra ngoài khoang gian cơ thắt, phát triển lên trên tiểu khung, qua cơ nâng hậu môn. - Rò xuyên cơ thắt: hình thành sau áp-xe trong hố mỡ khoang ngồi – hậu môn, chiếm tỷ lệ khoảng 23% tổng số BN. Đường rò có thể đi kèm với một số nhánh bên, các nhánh cũng có thể vỡ qua cơ nâng hậu môn vào tiểu khung.

- Rò trên cơ thắt: chiếm tỷ lệ khoảng 5% tổng số các trường hợp.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ