Phân Tích Sự Tham Gia Chống Rác Thải Nhựa tại Kiên Lương, Kiên Giang

Phân tích sự tham gia của người dân vào phong trào chống rác thải nhựa tại Kiên Lương, Kiên Giang. Nghiên cứu về vai trò cộng đồng trong bảo vệ môi trường.

Chuyên ngành

Quản lý công

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận văn thạc sĩ kinh tế

2021

105
0
0

Phí lưu trữ

35 Point

Tóm tắt

I. Tiềm Năng và Thách Thức Phong Trào Chống Rác Thải Nhựa Kiên Lương

Vấn đề ô nhiễm rác thải nhựa đã trở thành một thách thức toàn cầu, đặc biệt nghiêm trọng tại các quốc gia đang phát triển như Việt Nam. Huyện Kiên Lương, một địa phương ven biển thuộc tỉnh Kiên Giang, không nằm ngoài vòng xoáy này. Với đường bờ biển dài và các hoạt động kinh tế liên quan đến thủy sản, du lịch, Kiên Lương đối mặt với áp lực lớn từ lượng rác thải nhựa sinh hoạt và công nghiệp. Phong trào chống rác thải nhựa Kiên Lương đã được phát động nhằm bảo vệ môi trường biển Kiên Lươnghệ sinh thái Kiên Lương đa dạng. Việc phân tích chuyên sâu tại địa bàn này mang ý nghĩa quan trọng, giúp đánh giá hiệu quả các sáng kiến, nhận diện yếu tố tác động và đề xuất giải pháp bền vững cho tương lai. Một nghiên cứu điển hình là luận văn thạc sĩ kinh tế của Nguyễn Thị Việt Phương (2021) đã phân tích sâu về sự tham gia của người dân vào phong trào này tại thị trấn Kiên Lương.

1.1. Tổng quan vấn nạn ô nhiễm nhựa toàn cầu và Việt Nam

Ô nhiễm nhựa là một trong những khủng hoảng môi trường lớn nhất thời đại. Hàng triệu tấn nhựa được sản xuất và thải ra môi trường mỗi năm, gây ra hậu quả ô nhiễm nhựa nghiêm trọng. Tại Việt Nam, lượng chất thải nhựa và túi nilon chiếm khoảng 8-12% tổng lượng chất thải rắn sinh hoạt, với ước tính khoảng 2,5 triệu tấn thải bỏ mỗi năm nếu không được tái sử dụng (Cổng thông tin điện tử - Bộ Y Tế, 2019). Thực trạng này đã thúc đẩy chính phủ và các địa phương hành động. Chính phủ Việt Nam đã phê duyệt Kế hoạch hành động quốc gia về quản lý rác thải nhựa đại dương đến năm 2030, thể hiện quyết tâm mạnh mẽ trong việc giảm thiểu rác thải nhựa. Tuy nhiên, thách thức vẫn còn rất lớn, đòi hỏi sự chung tay của toàn xã hội, đặc biệt là ở các khu vực có nguy cơ cao như Kiên Lương.

1.2. Vị thế chiến lược và hiện trạng rác thải Kiên Lương

Kiên Lương, với vị trí địa lý đặc thù ven biển và là cửa ngõ giao thương, đóng vai trò quan trọng trong phát triển kinh tế của Kiên Giang. Tuy nhiên, đi kèm với sự phát triển là áp lực lên môi trường. Hiện trạng rác thải Kiên Lương cho thấy tỷ lệ rác được thu gom và xử lý đúng quy định còn hạn chế. Theo Sở Tài nguyên và Môi trường tỉnh Kiên Giang (2019), chỉ 78% lượng rác tại thị trấn được chuyển về bãi rác, phần còn lại được vận chuyển đến các bãi rã tạm hoặc bị đổ trực tiếp xuống sông, biển. Điều này gây ra tình trạng ô nhiễm nhựa Kiên Lương nghiêm trọng, ảnh hưởng trực tiếp đến đời sống người dân, tài nguyên du lịch và đặc biệt là các hệ sinh thái Kiên Lương ven biển. Vấn đề vi nhựa Kiên Lương từ sự phân hủy của rác thải lớn cũng dần trở thành mối lo ngại lớn cho sức khỏe con người và môi trường.

II. Phân Tích Thực Trạng Tác Hại Rác Thải Nhựa Biển Kiên Lương

Để xây dựng các chiến lược chống rác thải nhựa Kiên Lương hiệu quả, việc hiểu rõ nguồn gốc, thành phần và tác động của rác thải là điều cần thiết. Rác thải nhựa không chỉ gây mất mỹ quan mà còn tiềm ẩn những mối nguy hại khôn lường cho môi trường và sức khỏe cộng đồng. Các nghiên cứu đã chỉ ra rằng rác thải nhựa, đặc biệt là nhựa dùng một lần Kiên Lương, là nguyên nhân chính gây suy thoái môi trường biển Kiên Lương và ảnh hưởng tiêu cực đến sinh kế của người dân. Luận văn của Nguyễn Thị Việt Phương (2021) cũng làm rõ các nhân tố tác động đến sự tham gia của người dân trong phong trào này, từ đó gợi mở những thách thức về nhận thức và hành vi.

2.1. Nguồn gốc thành phần và thống kê rác thải Kiên Lương

Các nghiên cứu về rác thải nhựa Kiên Lương cho thấy nguồn gốc chính của rác thải đến từ hoạt động sinh hoạt hàng ngày, kinh doanh và du lịch. Chất thải nhựa bao gồm chai nhựa, túi nilon, hộp đựng thực phẩm và ống hút nhựa. Theo Dhokhikah và cộng sự (2015), rác thải nhựa bao gồm nhiều loại bao bì và vật dụng tiêu dùng. Tại thị trấn Kiên Lương, mặc dù phong trào đã được phát động từ năm 2019 (theo Kế hoạch số 118/KH-UBND của UBND huyện Kiên Lương), hiệu quả thu gom và xử lý vẫn chưa đồng bộ. Một số khu vực như ấp Lung Kha Na vẫn chưa có điểm tập kết rác, dẫn đến tình trạng người dân đổ rác trực tiếp xuống sông, biển. Đây là một trong những nguyên nhân rác thải nhựa tiếp tục gia tăng, gây áp lực lớn lên hạ tầng quản lý chất thải và cần được giải quyết khẩn cấp thông qua các giải pháp chống rác thải nhựa địa phương.

2.2. Hậu quả ô nhiễm nhựa nghiêm trọng đến hệ sinh thái Kiên Lương

Tác hại rác thải nhựa biển Kiên Lương là đa chiều và nghiêm trọng. Rác thải nhựa gây tắc nghẽn đường thủy, làm suy giảm chất lượng nước và đất. Đối với hệ sinh thái Kiên Lương, đặc biệt là các rạn san hô, thảm cỏ biển và rừng ngập mặn, rác thải nhựa phá hủy môi trường sống, gây ngộ độc và tổn thương cho các loài sinh vật biển. Nhiều loài động vật mắc kẹt hoặc nuốt phải nhựa, dẫn đến tử vong. Ngoài ra, sự phân hủy của nhựa tạo ra vi nhựa Kiên Lương, xâm nhập vào chuỗi thức ăn, tiềm ẩn nguy cơ đối với sức khỏe con người. Hậu quả ô nhiễm nhựa còn ảnh hưởng đến ngành du lịch và thủy sản, làm giảm nguồn thu nhập và sinh kế của cộng đồng địa phương. Việc đánh giá tác động rác thải nhựa toàn diện là cần thiết để xây dựng các biện pháp bảo vệ hiệu quả.

III. Giải Pháp Cộng Đồng Nâng Cao Quản Lý Rác Thải Nhựa Kiên Lương

Một trong những yếu tố cốt lõi để thành công trong công cuộc chống rác thải nhựa Kiên Lương chính là sự tham gia tích cực của cộng đồng. Các chiến lược tập trung vào giáo dục, truyền thông và sự hỗ trợ từ các cán bộ địa phương đóng vai trò then chốt trong việc thay đổi nhận thức và hành vi. Nâng cao quản lý rác thải nhựa Kiên Lương không chỉ dừng lại ở việc thu gom, xử lý mà còn bao hàm việc xây dựng một cộng đồng ý thức, chủ động. Luận văn của Nguyễn Thị Việt Phương (2021) đã khẳng định rằng việc sử dụng phương tiện truyền thông và vai trò của cán bộ môi trường có ảnh hưởng đáng kể đến sự tham gia của người dân trong phong trào này.

3.1. Vai trò truyền thông trong chiến dịch xanh Kiên Lương

Truyền thông là công cụ mạnh mẽ để nâng cao nhận thức cộng đồng và thúc đẩy hành vi tích cực. Trong chiến dịch xanh Kiên Lương, việc sử dụng đa dạng các phương tiện truyền thông như truyền hình, báo chí, và Internet có thể cung cấp thông tin về tác hại rác thải nhựa biển Kiên Lươnggiải pháp chống rác thải nhựa địa phương. Nghiên cứu của Huang (2016) chỉ ra rằng tiếp xúc với thông tin môi trường qua truyền thông tác động tích cực đến hành vi bảo vệ môi trường. Các chương trình tuyên truyền về phân loại rác tại nguồn Kiên Lương, tác hại của nhựa dùng một lần Kiên Lương và lợi ích của tái chế nhựa Kiên Giang cần được đẩy mạnh. Sự lan tỏa thông tin sẽ tạo ra áp lực xã hội tích cực, khuyến khích người dân tham gia chủ động hơn vào phong trào giảm thiểu rác thải nhựa Kiên Lương, từ đó góp phần xây dựng một cộng đồng Kiên Lương xanh, sạch, đẹp.

3.2. Cán bộ môi trường Cầu nối phân loại rác tại nguồn Kiên Lương

Đội ngũ cán bộ môi trường địa phương đóng vai trò trung tâm trong việc triển khai các sáng kiến chống rác thải nhựa Kiên Lương. Theo Dhokhikah và cộng sự (2015), cán bộ môi trường là người cung cấp tư vấn, hướng dẫn cho cộng đồng về cách thức quản lý rác thải nhựa, bao gồm cả phân loại rác tại nguồn Kiên Lương. Họ là những người trực tiếp tổ chức các khóa tập huấn, lên kế hoạch cho các hoạt động giáo dục, nâng cao nhận thức cho giới trẻ về rác thải nhựa Kiên Lương và huy động các sáng kiến từ cộng đồng. Sự quan tâm và ủng hộ của chính quyền địa phương thông qua hành động cụ thể cũng là yếu tố then chốt giúp các cán bộ môi trường phát huy tối đa vai trò của mình. Việc tăng cường số lượng và chất lượng cán bộ môi trường, trang bị kỹ năng cần thiết là một giải pháp chống rác thải nhựa địa phương hiệu quả, tạo cầu nối vững chắc giữa chính sách và thực tiễn.

IV. Bí Quyết Giảm Thiểu Rác Thải Nhựa Kiên Lương Từ Ý Thức Đến Hành Động

Để phong trào chống rác thải nhựa Kiên Lương đạt hiệu quả bền vững, việc chuyển hóa ý thức thành hành động cụ thể là yếu tố then chốt. Điều này đòi hỏi sự thay đổi trong tư duy và thói quen tiêu dùng của từng cá nhân, được củng cố bởi kiến thức vững chắc và nhận thức sâu sắc về tầm quan trọng của việc bảo vệ môi trường. Các nghiên cứu, bao gồm cả luận văn của Nguyễn Thị Việt Phương (2021), đã chỉ ra rằng kiến thức về môi trường và nhận thức của người dân là những nhân tố có ảnh hưởng mạnh mẽ đến sự tham gia của họ vào các hoạt động giảm thiểu rác thải nhựa Kiên Lương. Việc phát triển kinh tế tuần hoàn nhựa Việt Nam cũng cần bắt đầu từ cấp độ địa phương, với sự khuyến khích sử dụng các sản phẩm thay thế nhựa Kiên Lương.

4.1. Tầm quan trọng của kiến thức về môi trường và nhận thức

Kiến thức về môi trường là nền tảng để xây dựng nhận thức và thái độ tích cực đối với việc bảo vệ môi trường. Việc hiểu rõ nguyên nhân rác thải nhựa, tác hại rác thải nhựa biển Kiên Lương và hậu quả của ô nhiễm nhựa Kiên Lương đối với sức khỏe con người và sinh vật biển sẽ thúc đẩy người dân hành động. Các chiến dịch giáo dục và thông tin đại chúng có vai trò quan trọng trong việc truyền tải kiến thức này (Cui, 2002). Khi người dân có nhận thức của người dân cao, họ sẽ tự giác hơn trong việc phân loại rác tại nguồn Kiên Lương, hạn chế nhựa dùng một lần Kiên Lương và tham gia vào các dự án bảo vệ môi trường Kiên Lương. Nhận thức này không chỉ là trách nhiệm cá nhân mà còn là sự thấu hiểu về lợi ích chung cho cộng đồng và thế hệ tương lai. Nghiên cứu của Phương (2021) nhấn mạnh rằng nhận thức của người dân có ảnh hưởng mạnh nhất đến sự tham gia của họ.

4.2. Khuyến khích sản phẩm thay thế nhựa Kiên Lương và tái chế

Một trong những giải pháp chống rác thải nhựa địa phương hiệu quả là khuyến khích sử dụng các sản phẩm thay thế nhựa Kiên Lương. Điều này bao gồm việc chuyển đổi sang túi thân thiện môi trường, sử dụng bình nước và ống hút cá nhân thay vì sản phẩm dùng một lần. Bên cạnh đó, việc thúc đẩy tái chế nhựa Kiên Giang là một phần không thể thiếu trong chu trình kinh tế tuần hoàn nhựa Việt Nam. Các chương trình thu gom, phân loại và tái chế cần được tổ chức thường xuyên và dễ tiếp cận hơn cho người dân. Sự hợp tác giữa chính quyền, doanh nghiệp và cộng đồng để phát triển thị trường cho các sản phẩm tái chế và sản phẩm thay thế nhựa sẽ tạo động lực lớn. Điều này không chỉ giúp giảm thiểu rác thải nhựa Kiên Lương mà còn mở ra cơ hội kinh tế mới, hướng tới một tương lai bền vững hơn cho Kiên Lương.

V. Đánh Giá Hiệu Quả Dự Án Bảo Vệ Môi Trường Kiên Lương Từ Thực Tiễn

Việc đánh giá tác động rác thải nhựa và hiệu quả của các nỗ lực chống rác thải nhựa Kiên Lương là bước quan trọng để điều chỉnh và cải thiện các chiến lược. Tại Kiên Lương, nhiều dự án bảo vệ môi trường Kiên Lương đã được triển khai, thu hút sự quan tâm của cộng đồng. Tuy nhiên, mức độ tham gia và hiệu quả thực tiễn vẫn cần được phân tích kỹ lưỡng. Luận văn của Nguyễn Thị Việt Phương (2021) đã thực hiện khảo sát định tính và định lượng để xác định các yếu tố ảnh hưởng đến sự tham gia của người dân, cung cấp cái nhìn sâu sắc về những thành công và hạn chế trong công tác này. Việc hiểu rõ các nhân tố này sẽ giúp tối ưu hóa các chính sách môi trường Kiên Giang trong tương lai.

5.1. Các nhân tố chính ảnh hưởng đến sự tham gia của người dân

Nghiên cứu của Nguyễn Thị Việt Phương (2021) tại thị trấn Kiên Lương đã chỉ ra bốn nhân tố chính ảnh hưởng đến sự tham gia của người dân vào phong trào chống rác thải nhựa Kiên Lương: nhận thức của người dân, kiến thức về môi trường, sử dụng phương tiện truyền thông và vai trò của cán bộ môi trường. Trong số đó, nhận thức của người dân có ảnh hưởng mạnh nhất, trong khi vai trò của cán bộ môi trường có mức ảnh hưởng yếu nhất. Điều này cho thấy tầm quan trọng của việc giáo dục và nâng cao ý thức cá nhân. Người dân cần được trao quyền và thông tin đầy đủ để hiểu rằng việc giảm thiểu rác thải nhựa Kiên Lương là trách nhiệm và lợi ích trực tiếp của họ. Các chương trình cụ thể nên tập trung vào việc tạo ra sự thay đổi từ bên trong, thay vì chỉ dựa vào các biện pháp từ bên ngoài.

5.2. Kết quả đạt được và hạn chế trong chính sách môi trường Kiên Giang

Phong trào chống rác thải nhựa Kiên Lương đã đạt được một số kết quả khả quan ban đầu. Các cơ quan và đoàn thể đã tích cực tuyên truyền, tập huấn và phát triển mô hình thiết thực trong sản xuất, kinh doanh và sinh hoạt. UBND tỉnh Kiên Giang cũng đã ban hành Kế hoạch số 133/KH-UBND (2019) phát động phong trào toàn tỉnh, thể hiện cam kết mạnh mẽ trong chính sách môi trường Kiên Giang. Tuy nhiên, hiệu quả tổng thể vẫn chưa cao, và ý thức tiêu dùng của người dân chỉ được nâng lên ở mức độ không đáng kể. Hạn chế chủ yếu đến từ thói quen sinh hoạt, tính tự giác và nhận thức của người dân về hậu quả ô nhiễm nhựa chưa sâu sắc. Để khắc phục, cần có những giải pháp chống rác thải nhựa địa phương đồng bộ hơn, tập trung vào việc tạo ra sự thay đổi hành vi bền vững và tăng cường giám sát việc thực hiện các quy định về quản lý rác thải nhựa Kiên Lương.

VI. Hướng Tới Tương Lai Kinh Tế Tuần Hoàn Nhựa Việt Nam Tại Địa Phương

Để giải quyết triệt để vấn đề rác thải nhựa Kiên Lương, cần có một tầm nhìn dài hạn, kết hợp các giải pháp chống rác thải nhựa địa phương sáng tạo với định hướng phát triển kinh tế tuần hoàn nhựa Việt Nam. Tương lai của Kiên Lương không chỉ là giảm thiểu mà còn là hướng tới một mô hình không nhựa dùng một lần Kiên Lương và kiểm soát hiệu quả vi nhựa Kiên Lương. Việc này đòi hỏi sự phối hợp chặt chẽ giữa chính quyền, doanh nghiệp, và cộng đồng trong việc xây dựng các chính sách, đầu tư công nghệ và nâng cao ý thức người dân. Đây là con đường để Kiên Lương phát triển bền vững, hài hòa giữa kinh tế và bảo vệ môi trường.

6.1. Đề xuất giải pháp chống rác thải nhựa địa phương bền vững

Để đạt được mục tiêu giảm thiểu rác thải nhựa Kiên Lương bền vững, cần triển khai các giải pháp chống rác thải nhựa địa phương toàn diện. Thứ nhất, tăng cường giáo dục môi trường trong trường học và cộng đồng, nhấn mạnh tác hại rác thải nhựa biển Kiên Lương và lợi ích của phân loại rác tại nguồn Kiên Lương. Thứ hai, khuyến khích các doanh nghiệp địa phương áp dụng công nghệ tái chế, sản xuất sản phẩm thay thế nhựa Kiên Lương thân thiện môi trường. Thứ ba, xây dựng và thực thi mạnh mẽ các chính sách môi trường Kiên Giang về quản lý chất thải rắn, bao gồm cả việc thu phí xử lý rác theo khối lượng để tạo động lực giảm thải. Cuối cùng, huy động tối đa sự tham gia của các tổ chức xã hội, tình nguyện viên vào các chiến dịch xanh Kiên Lươngdự án bảo vệ môi trường Kiên Lương, biến Kiên Lương thành một hình mẫu về bảo vệ môi trường.

6.2. Tầm nhìn Kiên Lương không nhựa dùng một lần và vi nhựa

Tầm nhìn dài hạn cho Kiên Lương là một địa phương không nhựa dùng một lần Kiên Lương và kiểm soát hiệu quả vấn đề vi nhựa Kiên Lương. Để hiện thực hóa điều này, cần có sự chuyển đổi mạnh mẽ sang mô hình kinh tế tuần hoàn nhựa Việt Nam, nơi các sản phẩm nhựa được tái sử dụng, tái chế và giảm thiểu tối đa. Các sáng kiến như "chợ không túi nilon", "nhà hàng không ống hút nhựa" cần được nhân rộng. Đầu tư vào nghiên cứu và phát triển công nghệ xử lý vi nhựa trong nước và nước thải cũng là yếu tố then chốt. Sự phối hợp giữa các bên liên quan, từ chính quyền, doanh nghiệp đến từng người dân, sẽ tạo nên một phong trào mạnh mẽ, giúp môi trường biển Kiên Lương được phục hồi và phát triển bền vững, mang lại cuộc sống chất lượng hơn cho người dân địa phương.

27/09/2025
Phân tích sự tham gia của người dân vào phong trào chống rác thải nhựa tại thị trấn kiên lương huyện kiên lương tỉnh kiên giang

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương 1. Giới thiệu đề tài nghiên cứu. “Chương này trình bày lý do tác giả chọn đề tài nghiên cứu, mục tiêu, câu hỏi, đối tượng, phạm vi, cấu trúc luận văn. Cơ sở lý thuyết và mô hình nghiên cứu.

Chương này trình bày tổng quan về lý thuyết về STG, hành động của người dân và các nghiên cứu có liên quan và rút ra mô hình nghiên cứu. Phương pháp nghiên cứu. Chương này trình bày thiết kế nghiên cứu, việc lựa chọn mẫu, xây dựng thang đo và phương pháp phân tích dữ liệu. Kết quả nghiên cứu.

Chương này trình bày tổng quan về kết quả thu thập dữ liệu từ cuộc khảo sát; đánh giá những thuận lợi, khó khăn trong công tác vận động người dân tham gia tham gia phong trào chống RTN tại TT. Kết luận và hàm ý chính sách. Chương này trình bày những kết quả mà đề tài đạt được, đề xuất giải pháp để thu hút STG của người dân phong trào chống RTN và rút ra bài học kinh nghiệm cho các địa phương khác. CƠ SỞ LÝ THUYẾT VÀ KHUNG PHÂN TÍCH ĐỀ XUẤT 2.

Cơ sở lý thuyết Nội dung dưới đây tác giả trình bày các lý thuyết về sự tham gia của người dân và các khái niệm liên quan đến rác thải nhựa. Cụ thể như sau: 2.1 STG của người dân 2.1 Khái niệm về STG của người dân Theo Florin và Wanderman (1990), STG của người dân là một quá trình trong đó các cá nhân tham gia vào việc ra quyết định của các tổ chức, chương trình và MT ảnh hưởng đến họ. Theo Hiệp hội các Đô thị Việt Nam (ACVN) và Viện KAS3, STG của người dân có nghĩa là STG của người dân bình thường (không phải chỉ của các tổ trưởng dân phố hoặc các đại diện chính thức) vào việc xem xét, phản ánh và chất vấn để tìm ra những cách tốt nhất nhằm thúc đẩy việc thực hiện các mục tiêu kinh tế- xã hội không chỉ trong các khu vực họ đang sinh sống mà cả trong các thị xã và thành phố của họ Và theo đó, STG của người dân vào quản lý nhà nước tại địa phương sẽ giúp đông đảo người dân tham gia nhiều hơn nữa vào các quá trình thảo luận và các quá trình hoạt động của chính quyền địa phương. Theo quan điểm của CVN và KS cũng cho rằng nếu việc công khai thông tin cho người dân và STG của cộng đồng được cải thiện thì sẽ góp phần giúp các dự án đầu tư của nhà nước thực hiện có hiệu quả hơn, tiết kiệm chi phí và sử dụng hết các nguồn lực.

Trong trường hợp các dự án đòi hỏi phải giải phóng mặt bằng, với kỹ năng giao tiếp được nâng cao và lập quy hoạch có STG nhiều hơn, các trường hợp tranh chấp, khiếu nại và cưỡng chế giải phóng mặt bằng sẽ ít xảy ra hơn. Khung pháp lý của Việt Nam hiện nay chỉ đề cập đến STG ở hai cấp độ: thông tin và lấy ý kiến. Ở Việt Nam, STG của người dân được quy định tại nhiều văn bản luật: - Hiến pháp 2013; - Luật tổ chức chính quyền địa phương; - Luật trưng cầu dân ý; 7 - Pháp lệnh thi hành dân chủ cơ sở ở cấp xã, phường và TT.; - Luật ban hành các văn bản quy phạm pháp luật; - Luật quy hoạch đô thị; - Luật Đất đai; Luật Xây dựng; - Luật BVMT; Nghị định hướng dẫn thi hành Luật BVMT, nghiên cứu tác động MT và quy hoạch BVMT; các thông tư hướng dẫn thực hiện; - Luật đầu tư công; Các văn bản nói trên quy định những trường hợp phải lấy ý kiến người dân, các cơ quan có thẩm quyền thực hiện việc này (cơ quan Nhà nước có thẩm quyền và chủ đầu tư), đối tượng mục tiêu, các phương thức tham gia. Bên cạnh đó, ở góc độ xã hội học, Tô Duy Hợp và Lương Hồng Quang (2020) khi bàn về triết lý tham dự (participation) cho rằng khái niệm này được dịch thành hai từ: tham dự và tham gia.

Tuy mức độ ngữ nghĩa có đôi chút khác nhau, nhưng nhìn chung là thống nhất. Theo đó, tham dự là tham gia ở mức thấp, còn tham gia là tham dự ở mức cao. Theo Arnstein (1969, 1971), STG của người dân trong việc ra quyết định là sự tái phân phối quyền lực nhằm giúp cho mọi thực thể ở cộng đồng đặc biệt là những người nghèo có thể đã bị bỏ lại sau (hoặc loại ra) trong các quá trình kinh tế và chính trị, được tham gia vào các quá trình đó một cách thực chất. Arnstein đã xây dựng một hệ thống mang tính hình mẫu gồm tám nấc thang có xu hướng mở rộng dần của quyền lực công dân, từ bậc thấp nhất là STG chỉ mang tính thủ tục hoặc an ủi cho đến bậc cao nhất là những ảnh hưởng thực sự của người tham gia trong quá trình ra quyết định từ việc STG bị thay thế bởi người nắm giữ quyền lực tới việc công dân được trao quyền quản lý đầy đủ.2 Mức độ tham gia của người dân Khi bàn đến STG của cộng đồng, nhiều nghiên cứu đã chỉ ra rằng mặc dù STG của người dân là cần thiết trong quá trình xây dựng các kế hoạch và chính sách phát triển nhưng mức độ tham gia đến đâu lại là một vấn đề khác cần xem xét.

Trong nhiều trường hợp, STG vừa là một vấn đề, vừa là một giải pháp bởi lẽ trong những trường hợp đó, STG của cộng đồng không cải thiện những vấn đề mâu thuẫn đã sẵn có mà STG có thể lại tạo ra những vấn đề và những xung đột mới. Vì thế, khi huy động STG của cộng đồng, các nhà quản lí và những người hoạt động trong lĩnh vực phát triển 8 cộng đồng cần đặt ra câu hỏi nên có STG không và tham gia ở mức độ nào (Wiedemann & Femers, 1993). Theo Sherry Arnstein (1971), mức độ tham gia của người dân được thể hiện qua các cấp độ sau: Bảng 2.1: Nấc thang mô tả mức độ tham gia của người dân theo Arnstein 1971 Mức 8 Quyền kiểm soát Mức 7 Ủy quyền Tham gia thực sự Mức 6 Hợp tác Mức 5 Giảm thiểu Sự tham gia của Mức 4 Tư vấn Tham gia hình thức người dân Mức 3 Thông báo Mức 2 Biện pháp phù hợp Không tham gia Mức 1 Vận động/lôi kéo (Nguồn: Arnstein 1971) Theo nấc thang mô tả trên của Sherry Arnstein thì việc quyết định STG của người dân sẽ được tăng dần, cụ thể: - Ở nấc thang thứ (1) và thứ (2) thì STG đầu tiên chỉ là sự lôi kéo của một người khác, người tham gia ở đây thụ động chứ không phải chủ động. Muốn vượt qua được nấc thang này thì người có quyền phải có nghệ thuật vận động tham gia bằng cách đào tạo, tập huấn cho những người mà mình muốn họ tham gia.

- Nấc thang số 3, 4 biểu hiện cho STG một cách miễn cưỡng, chỉ cho phép người tham gia được đưa ra ý kiến. Bản chất của hai cấp độ này là thông tin được truyền đi một chiều, từ người nắm giữ quyền lực và chuyên gia đến người dân mà không có chiều ngược lại. - Nấc thang số 5 và số 6 biểu hiện mức độ tham gia trong đó người dân được đưa ra ý kiến, và được lắng nghe và ghi nhận. Có nghĩa là ở cấp độ này, đã có sự chia 9 sẻ quyền lực giữa các bên, các bên có trách nhiệm lập ra kế hoạch và đưa ra những quyết định của mình trong quá trình thực hiện công việc.

- Ở nấc thang số 7, thể hiện quyền lực của người dân được tăng lên thậm chí là cao hơn các bên có liên quan khác. Việc này đồng nghĩa với việc người dân phải chịu trách nhiệm với các quyết định của mình. - Và cuối cùng là nấc thang số 8, người dân vừa có quyền ra quyết định và vừa có quyền kiểm soát. Có nghĩa là, ở đây người dân vừa lên kế hoạch, hoạch định chính sách và quản lý chương trình.

Họ sẽ huy động nguồn lực để thực hiện các chương trình, dự án theo nhu cầu. Qua thang đo trên cho thấy rằng vai trò của người dân đã được hoán đổi hoàn toàn theo từng mức độ, thời điểm. Vai trò này được thay đổi bởi tác nhân bên ngoài và cuối cùng người dân nắm quyền kiểm soát, nắm giữ vai trò quan trọng trong thực hiện chương trình chứ không còn là chính quyền nắm giữ. Nếu đạt được đến nấc thang này, thì chắc chắn rằng đó là sự thành công của chính quyền nơi đó.

Theo Pretty (1995), mức độ tham gia của người dân được thể hiện qua các cấp độ sau: Bảng 2.2: Nấc thang mô tả mức độ tham gia của người dân theo Pretty (1995) Mức 7 Tham gia chủ động Tham gia thực sự Mức 6 Tham gia tương tác Mức 5 Tham gia các hoạt động chức năng Tham gia hình Mức độ tham gia Mức 4 Tham gia vì ưu đãi vật chất thức của người dân Mức 3 Tham gia tư vấn Mức 2 Tham gia cung cấp thông tin Không tham gia Mức 1 Tham gia thụ động (Nguồn: Pretty, 1995) Có thể thấy trong khi thang đo của Arnstein (1971) xem xét STG từ quan điểm người tiếp nhận cuối cùng thì Pretty (1995) lại nói rõ hơn về người sử dụng các cách tiếp cận tham gia. Hơn nữa, việc phân loại STG của Pretty không giới hạn ở vùng 10 thành thị như của Arnstein. Các loại hình tham gia của Pretty bắt đầu từ tham gia mức thấp và tăng dần lên các mức độ tham gia cao hơn.Theo Dower (1996), mức độ tham gia của người dân được chia thành 05 cấp và từ thấp đến cao. Mô hình này mô tả như sau: Hợp tác Trao quyền Tham gia Tư vấn Thông tin Hình 2.1: Mức độ tham gia của người dân - Nguồn: Dower, (1996) 2.2 Nhựa và RTN Theo Văn Phạm Đan Thủy và ctg (2015) thì nhựa (hay còn gọi là chất dẻo hoặc polymer) là các hợp chất cao phân tử và chứa các đơn vị tái lặp trong suốt chiều dài mạch, được dùng làm vật liệu để sản xuất nhiều loại vật dụng trong đời sống hằng ngày cho đến những sản phẩm công nghiệp.

Nhựa phế thải là sản phẩm, vật liệu nhựa bị loại ra trong sản xuất hoặc tiêu dùng. Một số loại nhựa phế thải có thể làm nguyên liệu ngành tái chế đó là nhựa nhiệt dẻo như PET, PE, PP, PS. Theo Dhokhikah, Y và ctg (2015) thì RTN bao gồm nhựa gói, chai thuốc, chai đựng dầu gội và xà phòng lỏng, hộp đựng mỹ phẩm, túi nhựa, bao bì thực phẩm, bao bì thực phẩm xốp và các loại RTN khác.2 Các nghiên cứu trước có liên quan 2.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ