Mở rộng cho vay nông nghiệp nông thôn ĐBSCL tại LienVietPostBank - Luận văn Thạc sĩ

Luận văn về mở rộng cho vay nông nghiệp nông thôn tại Đồng bằng Sông Cửu Long, nghiên cứu tại Ngân hàng TMCP Bưu điện Liên Việt. Giải pháp và kiến nghị.

Chuyên ngành

Tài chính - Ngân hàng

Tác giả

Trần Thị Hạnh

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận văn thạc sĩ

2015

104
0
0

Phí lưu trữ

35 Point

Tóm tắt

I. Bí quyết LienVietPostBank mở rộng cho vay nông nghiệp ĐBSCL

Hoạt động cho vay nông nghiệp tại Đồng bằng sông Cửu Long (ĐBSCL) đóng vai trò xương sống cho sự phát triển kinh tế toàn vùng. Trong bối cảnh đó, Ngân hàng TMCP Bưu điện Liên Việt (LienVietPostBank - LPBank) đã nổi lên như một tổ chức tín dụng năng động, triển khai nhiều chiến lược hiệu quả để mở rộng quy mô và nâng cao chất lượng tín dụng. Việc phân tích vai trò của nguồn vốn và vị thế của LPBank sẽ làm rõ những yếu tố then chốt tạo nên thành công này, đặt nền móng cho sự phát triển bền vững của nông nghiệp miền Tây.

1.1. Vai trò của tín dụng nông nghiệp ĐBSCL với kinh tế vùng

Đồng bằng sông Cửu Long là vựa lúa, trung tâm thủy sản và trái cây lớn nhất cả nước. Hoạt động sản xuất tại đây mang tính mùa vụ cao và đòi hỏi nguồn vốn đầu tư lớn cho giống, vật tư và công nghệ. Do đó, tín dụng nông nghiệp ĐBSCL giữ vai trò huyết mạch. Nguồn vốn này giúp nông dân, hợp tác xã và doanh nghiệp có đủ nguồn lực để đầu tư sản xuất, mở rộng quy mô và áp dụng tiến bộ khoa học kỹ thuật. Luận văn của Trần Thị Hạnh (2015) nhấn mạnh rằng, việc tiếp cận vốn tín dụng kịp thời là điều kiện tiên quyết để nông dân cải thiện năng suất, chất lượng nông sản. Đặc biệt, trong các lĩnh vực chủ lực như vay vốn nuôi trồng thủy sản và thâm canh lúa, nguồn vốn ngân hàng giúp giảm sự phụ thuộc vào tín dụng phi chính thức với lãi suất cao. Hơn nữa, dòng vốn tín dụng còn thúc đẩy quá trình cơ giới hóa và hiện đại hóa, góp phần xây dựng nền nông nghiệp bền vững và đóng góp trực tiếp vào mục tiêu phát triển kinh tế ĐBSCL.

1.2. Vị thế của Ngân hàng Bưu điện Liên Việt tại Miền Tây

Bên cạnh các ngân hàng quốc doanh lớn, Ngân hàng Bưu điện Liên Việt đã và đang khẳng định vị thế quan trọng trong lĩnh vực cho vay nông nghiệp tại ĐBSCL. Với chiến lược đặt trụ sở chính tại Hậu Giang và nhanh chóng mở rộng mạng lưới chi nhánh, phòng giao dịch tại 13 tỉnh thành trong khu vực, LPBank đã tạo ra lợi thế tiếp cận vượt trội. Thay vì tập trung ở các đô thị lớn, LPBank chủ động thâm nhập sâu vào các vùng nông thôn, nơi nhu cầu vay vốn nông dân miền Tây là rất lớn. Lợi thế này được củng cố bởi hệ thống điểm giao dịch bưu điện, giúp người dân ở những khu vực xa xôi dễ dàng thực hiện các giao dịch tài chính. Theo nghiên cứu, LPBank đã sớm xác định nông nghiệp nông thôn là phân khúc chiến lược, tận dụng tiềm năng khổng lồ của vùng để triển khai các sản phẩm tín dụng chuyên biệt. Điều này giúp ngân hàng không chỉ tăng trưởng dư nợ mà còn xây dựng được hình ảnh một định chế tài chính gắn bó với chính sách tam nông.

II. Thách thức trong việc vay vốn của nông dân miền Tây hiện nay

Mặc dù tiềm năng và nhu cầu vốn rất lớn, hoạt động cho vay nông nghiệp tại ĐBSCL vẫn đối mặt với nhiều rào cản cố hữu. Những thách thức này đến từ cả phía người vay và các tổ chức tín dụng, liên quan đến tài sản đảm bảo, rủi ro tự nhiên và khả năng tiếp cận các hạn mức tín dụng chính thức. Việc nhận diện và phân tích các khó khăn này là bước đầu tiên để xây dựng giải pháp tín dụng hiệu quả và bền vững cho khu vực.

2.1. Khó khăn về tài sản thế chấp và thủ tục vay vốn LPBank

Một trong những trở ngại lớn nhất đối với nông dân là vấn đề tài sản thế chấp vay ngân hàng. Nhiều hộ gia đình canh tác trên đất đai do ông cha để lại, thiếu giấy tờ pháp lý rõ ràng hoặc giá trị tài sản trên đất không lớn. Điều này gây khó khăn cho ngân hàng trong quá trình thẩm định và phê duyệt khoản vay. Bên cạnh đó, thủ tục vay vốn LPBank và các ngân hàng khác, dù đã được đơn giản hóa, vẫn còn phức tạp đối với một bộ phận người dân có trình độ dân trí hạn chế. Họ thường e ngại các quy trình giấy tờ và không đủ khả năng chứng minh năng lực tài chính một cách thuyết phục. Luận văn của Trần Thị Hạnh (2015) chỉ ra rằng, “quy trình cung cấp tín dụng còn phức tạp, chưa phù hợp với trình độ của người dân, đặc biệt là các thủ tục liên quan đến tài sản thế chấp là đất đai”. Đây chính là rào cản khiến nhiều nông dân dù có phương án sản xuất tốt vẫn khó tiếp cận được nguồn vốn chính thức.

2.2. Rủi ro từ thị trường và thiên tai ảnh hưởng dòng vốn

Nông nghiệp là ngành sản xuất phụ thuộc nhiều vào yếu tố tự nhiên và thị trường. Khu vực ĐBSCL thường xuyên đối mặt với các rủi ro như hạn hán, xâm nhập mặn, dịch bệnh trên cây trồng, vật nuôi. Những sự kiện bất khả kháng này có thể gây mất mùa hàng loạt, ảnh hưởng trực tiếp đến khả năng trả nợ của người dân. Ngoài ra, sự biến động giá cả nông sản trên thị trường cũng là một rủi ro lớn. Tình trạng “được mùa mất giá” không phải là hiếm, khiến thu nhập của nông dân bấp bênh. Đối với các ngân hàng, những rủi ro này làm tăng tỷ lệ nợ xấu tiềm ẩn trong danh mục cho vay nông nghiệp ĐBSCL. Do đó, việc thẩm định và quản lý rủi ro cho các khoản vay trong lĩnh vực này đòi hỏi sự am hiểu sâu sắc về đặc thù sản xuất và khả năng dự báo thị trường, một thách thức không nhỏ cho đội ngũ cán bộ tín dụng.

2.3. Hạn chế trong việc tiếp cận hạn mức tín dụng nông thôn

Quy mô sản xuất manh mún, nhỏ lẻ là đặc điểm phổ biến tại nhiều địa phương ở ĐBSCL. Các hộ nông dân thường có nhu cầu vay vốn không lớn nhưng số lượng lại rất đông. Điều này làm tăng chi phí giao dịch và quản lý cho các ngân hàng. Việc tiếp cận và thẩm định từng khoản vay nhỏ lẻ tốn nhiều thời gian và nguồn lực. Do đó, mặc dù có chính sách, việc mở rộng hạn mức tín dụng nông thôn vẫn gặp nhiều hạn chế. Nhiều người dân, đặc biệt là các hộ nghèo hoặc mới bắt đầu sản xuất, gặp khó khăn trong việc chứng minh hiệu quả của phương án kinh doanh. Sự thiếu hụt thông tin về các sản phẩm, dịch vụ ngân hàng cũng là một rào cản. Kết quả là, một bộ phận không nhỏ người dân vẫn phải tìm đến các kênh tín dụng đen với lãi suất cao, tạo ra một vòng luẩn quẩn về nợ nần và đói nghèo, đi ngược lại mục tiêu của chính sách tam nông.

III. Cách LPBank đa dạng hóa sản phẩm cho vay nông nghiệp ĐBSCL

Để vượt qua các thách thức và khai thác hiệu quả tiềm năng của thị trường, LienVietPostBank đã tập trung vào chiến lược đa dạng hóa sản phẩm tín dụng. Thay vì áp dụng một mô hình cho vay cứng nhắc, ngân hàng đã phát triển các giải pháp tài chính linh hoạt, phù hợp với từng nhóm đối tượng và từng chuỗi giá trị đặc thù của vùng ĐBSCL. Cách tiếp cận này không chỉ giúp mở rộng tệp khách hàng mà còn nâng cao hiệu quả sử dụng vốn.

3.1. Phát triển gói vay ưu đãi LPBank cho nhiều đối tượng

Nhận thức được nhu cầu đa dạng của khách hàng, LPBank đã thiết kế nhiều gói vay ưu đãi LPBank chuyên biệt. Các sản phẩm này không chỉ khác nhau về lãi suất vay nông nghiệp mà còn linh hoạt về thời hạn vay, phương thức trả nợ và yêu cầu tài sản đảm bảo. Có những gói vay dành riêng cho hộ gia đình sản xuất nhỏ, chủ trang trại quy mô vừa, và các cá nhân kinh doanh dịch vụ nông nghiệp. Ví dụ, gói vay ngắn hạn phục vụ chi phí mùa vụ có thể có chu kỳ trả nợ linh hoạt theo mùa thu hoạch. Trong khi đó, các khoản vay trung và dài hạn được xây dựng để hỗ trợ vốn sản xuất nông nghiệp trong việc đầu tư tài sản cố định như máy móc, nhà kính, hoặc cải tạo ao nuôi. Sự đa dạng hóa này giúp LPBank tiếp cận được nhiều phân khúc khách hàng hơn, từ đó tăng trưởng cả về số lượng khách hàng và tổng dư nợ cho vay trong khu vực.

3.2. Triển khai sản phẩm vay cho hợp tác xã và doanh nghiệp

LPBank không chỉ tập trung vào khách hàng cá nhân mà còn đặc biệt chú trọng đến khối khách hàng tổ chức. Việc phát triển sản phẩm vay cho hợp tác xã (HTX) và các doanh nghiệp vừa và nhỏ (SME) trong lĩnh vực nông nghiệp là một hướng đi chiến lược. HTX đóng vai trò quan trọng trong việc liên kết các hộ sản xuất nhỏ lẻ, tạo ra vùng nguyên liệu tập trung và nâng cao sức mạnh đàm phán trên thị trường. Bằng cách cung cấp vốn cho HTX, LPBank gián tiếp hỗ trợ hàng trăm xã viên. Tương tự, các doanh nghiệp chế biến, kinh doanh và xuất khẩu nông sản là mắt xích cuối cùng quyết định giá trị gia tăng của sản phẩm. Việc tài trợ vốn cho các doanh nghiệp này giúp đảm bảo đầu ra ổn định cho nông dân, hình thành các liên kết sản xuất bền vững và thúc đẩy phát triển kinh tế ĐBSCL.

3.3. Hỗ trợ vốn sản xuất nông nghiệp theo chuỗi giá trị

Một trong những phương pháp tiên tiến nhất mà LPBank áp dụng là cho vay theo mô hình liên kết và chuỗi giá trị nông sản. Thay vì cho vay riêng lẻ từng khâu, ngân hàng tài trợ cho toàn bộ chuỗi, từ người nông dân sản xuất, đơn vị thu mua, nhà máy chế biến cho đến doanh nghiệp xuất khẩu. Mô hình này tạo ra một cơ chế gắn kết chặt chẽ giữa các bên: Nhà nông - Doanh nghiệp - Ngân hàng. Khi đầu ra của sản phẩm được doanh nghiệp bao tiêu, rủi ro cho người nông dân và ngân hàng sẽ giảm đi đáng kể. Ngân hàng có thể kiểm soát dòng tiền và mục đích sử dụng vốn hiệu quả hơn. Cách tiếp cận này đặc biệt hiệu quả với các sản phẩm chủ lực như lúa gạo và thủy sản, góp phần xây dựng các mô hình nông nghiệp công nghệ cao và nâng cao năng lực cạnh tranh của nông sản Việt Nam trên thị trường quốc tế.

IV. Kết quả thực tiễn cho vay nông nghiệp tại ĐBSCL 2012 2014

Những nỗ lực mở rộng hoạt động cho vay nông nghiệp của LienVietPostBank tại khu vực ĐBSCL đã mang lại những kết quả tích cực, được thể hiện qua các số liệu cụ thể trong giai đoạn 2012-2014. Các chỉ số về tăng trưởng dư nợ, phát triển khách hàng và hiệu quả của các mô hình cho vay chuyên biệt đã chứng minh tính đúng đắn của chiến lược. Những thành tựu này không chỉ có ý nghĩa với ngân hàng mà còn đóng góp quan trọng vào sự phát triển chung của toàn vùng.

4.1. Tăng trưởng dư nợ và số lượng khách hàng giai đoạn 2012 2014

Theo số liệu được phân tích trong luận văn của Trần Thị Hạnh (2015), hoạt động cho vay nông nghiệp ĐBSCL của LPBank đã ghi nhận sự tăng trưởng vượt bậc. Dư nợ cho vay nông nghiệp nông thôn (NNNT) tại khu vực này liên tục tăng qua các năm. Cụ thể, dư nợ bình quân trên mỗi khách hàng cũng tăng lên, cho thấy quy mô đầu tư của người dân ngày càng lớn hơn. Song song với đó, số lượng khách hàng vay vốn cũng có sự gia tăng đáng kể, chứng tỏ chính sách và sản phẩm của LPBank đã tiếp cận được đông đảo nông dân miền Tây. Một điểm sáng quan trọng là dù dư nợ tăng nhanh, tỷ lệ nợ xấu trong lĩnh vực cho vay NNNT tại ĐBSCL luôn được duy trì ở mức rất thấp, thấp hơn đáng kể so với tỷ lệ nợ xấu chung của toàn ngân hàng. Điều này khẳng định cho vay nông nghiệp là một kênh đầu tư tương đối an toàn và hiệu quả, phá vỡ định kiến về rủi ro cao trong lĩnh vực này.

4.2. Hiệu quả các mô hình vay vốn nuôi trồng thủy sản và lúa gạo

ĐBSCL là trung tâm sản xuất lúa gạo và thủy sản xuất khẩu của Việt Nam. LPBank đã tập trung nguồn lực để tài trợ cho hai lĩnh vực mũi nhọn này. Các chương trình vay vốn nuôi trồng thủy sản đã giúp nhiều hộ dân và doanh nghiệp đầu tư vào mô hình nuôi công nghiệp, áp dụng tiêu chuẩn VietGAP, GlobalGAP để đáp ứng yêu cầu của các thị trường khó tính. Nguồn vốn kịp thời giúp người nuôi chủ động được nguồn thức ăn, con giống và thuốc phòng trị bệnh, từ đó nâng cao tỷ lệ thành công của vụ nuôi. Tương tự, đối với cây lúa, các khoản vay đã hỗ trợ nông dân thực hiện mô hình “cánh đồng lớn”, áp dụng cơ giới hóa đồng bộ từ khâu làm đất đến thu hoạch. Việc tài trợ cho các doanh nghiệp xây dựng nhà máy sấy, xay xát và kho chứa hiện đại cũng giúp giảm tổn thất sau thu hoạch và nâng cao chất lượng hạt gạo, góp phần xây dựng chuỗi giá trị nông sản bền vững.

4.3. Đóng góp vào sự phát triển kinh tế ĐBSCL chung của vùng

Hoạt động mở rộng tín dụng của LPBank đã tạo ra những tác động lan tỏa tích cực đến kinh tế - xã hội của vùng. Việc cung cấp vốn không chỉ giúp nông dân tăng thu nhập, cải thiện đời sống mà còn tạo ra nhiều việc làm tại khu vực nông thôn, góp phần thực hiện chương trình xóa đói giảm nghèo. Nguồn vốn tín dụng đã thúc đẩy sự chuyển dịch cơ cấu cây trồng, vật nuôi theo hướng sản xuất hàng hóa, có giá trị gia tăng cao. Hơn nữa, việc đầu tư vào các ngành công nghiệp chế biến, dịch vụ hậu cần và hạ tầng nông thôn cũng được thúc đẩy. Nhìn chung, sự tham gia tích cực của LPBank và các tổ chức tín dụng khác đã góp phần quan trọng vào việc thực hiện chính sách tam nông của Chính phủ, từng bước thay đổi bộ mặt nông thôn và thúc đẩy quá trình phát triển kinh tế ĐBSCL một cách toàn diện và bền vững.

Tóm tắt và mô tả trên trang này được tạo với sự hỗ trợ của AI. Nếu bạn thấy nội dung không chính xác hoặc có vấn đề, vui lòng Báo lỗi nội dung.

26/09/2025
Luận văn thạc sĩ mở rộng cho vay nông nghiệp nông thôn khu vực đồng bằng sông cửu long tại ngân hàng tmcp bưu điện liên việt

Trích đoạn nội dung tài liệu

lời mở đầu và Kết luận, Luận văn gồm 4 chƣơng : 3 TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com Chƣơng 1: Tổng quan tình hình nghiên cứu và cơ sở lý luận về mở rộng cho vay nông nghiệp nông thôn của NHTM Chƣơng 2: Phƣơng pháp nghiên cứu Chƣơng 3: Thực trạng cho vay nông nghiệp nông thôn khu vực Đồng bằng sông Cửu Long tại Ngân hàng TMCP Bƣu điện Liên Việt. Chƣơng 4: Giải pháp mở rộng cho vay nông nghiệp nông thôn khu vực Đồng bằng sông Cửu Long tại Ngân hàng TMCP Bƣu điện Liên Việt 4 TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com CHƢƠNG 1. CƠ SỞ LÝ LUẬN VÀ TỔNG QUAN TÌNH HÌNH NGHIÊN CỨU VỀ MỞ RỘNG CHO VAY NÔNG NGHIỆP NÔNG THÔN CỦA NHTM 1. Tổng quan tình hình nghiên cứu 1.

Các luận văn, luận án Trong hầ u hế t các nghiên cƣ́u trƣớc đây về cho vay nông nghiê ̣p nông thôn, các tác giả thƣờng nghiên cứu hoạ t đô ̣ng cho vay nông nghiệp nông thôn của một đối tƣợng cho vay cụ thể nhƣ cho vay hộ sản xuất tại các chi nhánh của Ngân hàng Nông nghiệp và phát triển nông thôn nhƣ: Tác giả Huỳnh Công Nguyên , 2013. Mở rộng cho vay hộ sản xuất tại Agribank chi nhánh tỉnh Gia Lai đã tâ ̣p trung nghiên cƣ́u cho vay tại thị trƣờng nông thôn tỉnh Gia Lai với thành phần kinh tế hô ̣ sản xuấ t là chủ yếu. Đây cũng là thế mạnh của Agribank với mạng lƣới phân bố rộng khắp trong tỉnh. Trong nghiên cứu của Nguyễn Văn Nhấ t, 2012.

Mở rộng cho vay hộ sản xuất tại Agribank huyện Ngọc Hồi, tỉnh Kon Tum, tác giả đã tìm hiểu về những khó khăn cũng nhƣ vƣớng mắc trong việc tiếp cận vốn của hộ sản xuất trên địa bàn. Qua đó đề xuất một số giải pháp để giúp Agribank huyê ̣n Ngo ̣c Hồi, tỉnh KonTum có thể mở rộng cho vay an toàn, hiệu quả. Nghiên cứu của Nguyễn Văn Thanh 2010. Mở rộng cho vay hộ sản xuất tại Agribank huyện An Nhơn đã đánh giá thƣ̣c tra ̣ng đầ u tƣ cho vay hô ̣ sản xuấ t ta ̣i Agribank huyê ̣n An Nhơn với các đặc trƣng riêng về kinh tế nông nghiệp nông thôn của huyện An Nhơn.

Đa số các nghiên cƣ́u trên đã chỉ ra đƣơ ̣c nhƣ̃ng vấ n đề đề lý luâ ̣n cơ bản về mở rộng cho vay đối với hộ sản xuất , vai trò của hoa ̣t đô ̣ng cho vay 5 TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com đố i với hô ̣ sản xuấ t , các tiêu chí đánh giá m ở rộng cho vay hộ sản xuất , phân tích , đánh giá thƣ̣c tra ̣ng cho vay để đƣa ra các giải pháp phù hơ ̣p nhằ m mở rô ̣ng cho vay đố i với hô ̣ sản xuấ t. Tuy nhiên do các tác giả trên tâ ̣p trung nghiên cƣ́u mô ̣t đố i tƣơ ̣ng cho vay cu ̣ thể là “hô ̣ sản xuấ t” nên các vấ n đề lý luâ ̣n cơ bản , các giải pháp đƣa ra trong các nghiên cứu đó chỉ ứng dụng trong phạm vi một chi nhánh của Ngân hàng Nông nghiệp và Phát triển nông thôn nơi đƣợc nghiên cứu và chỉ ứng dụng tại điạ phƣơng mà tác giả đã nghiên cƣ́u với đố i tƣơ ̣ng cho vay là hô ̣ sản xuấ t. Trong nghiên cƣ́u của tác giả Nguyễn Ma ̣nh Hùng (2005) về thƣ̣c tra ̣ng cho vay nông nghiê ̣p nông thôn của Agribank Gia Lai , tác giả cũng đã đƣa ra cơ sở lý luận, đánh giá nhƣ̃ng mă ̣t đa ̣t đƣơ ̣c và tìm ra nhƣ̃ng ha ̣n chế trong hoạt động tín dụng này , đồng thời tác giả đƣa ra mô ̣t số giải pháp nâng cao chấ t lƣơ ̣ng tin ́ du ̣ng trong cho vay nông nghiê ̣p nông thôn. Tuy nhiên pha ̣m vi nghiên cứu của luận văn cũng chỉ bó hẹp trong phạm vi một Chi nhánh của Agribank.

Trên cơ sở kế thừa những nghiên cứu của các tác giả đi trƣớc, đồng thời căn cứ vào tình hình biến động kinh doanh của ngành ngân hàng trong thời gian gần đây, tác giả lựa chọn đề tài “Mở rộng cho vay nông nghiê ̣p nông thôn khu vực ĐBSCL taị Ngân hàng TMCP Bưu điê ̣n Liên Viê ̣t ” để làm rõ sự cần thiết mở rộng cho vay nông nghiệp nông của LPB tại khu vực ĐBSCL - Đây cũng là chủ trƣơng mà Ban lãnh đạo Ngân hàng TMCP Bƣu điện Liên Việt đã đặt ra. Các Bài viết, Hội nghi,̣ hôị thảo, về cho vay nông nghiê ̣p nông thôn - Bài viết “Tín dụng ngân hàng đối với nông sản xuất khẩu vùng ĐBSCL” đăng trên tạp chí Ngân hàng số 155 tháng 4/2015 của tác giả Tô Ngọc Hƣng đã phân tích về thực trạng hoạt động tín dụng tại khu vực này, đồng thời đƣa ra những khuyến nghị về chính sách tín dụng để thúc đẩy 6 TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com tăng trƣởng xuất khẩu nông sản tại ĐBSCL. Bài viết tập trung vào phân tích tiềm năng cũng nhƣ thế mạnh của vùng là hƣớng tới xuất khẩu các sản phẩm nông sản - Hô ̣i nghi ̣tổ ng kế t 3 năm về viê ̣c thƣ̣c hiê ̣n nghi ̣đinh ̣ 41 về cho vay nông nghiê ̣p nông thôn (12/2013) do UBND tỉnh Cà Mau và Ngân hàng nhà nƣớc tỉnh Cà Mau tổ chƣ́c. Tại Hội nghị, lãnh đạo NHNN các tỉnh , thành phố , các TCTD đã đánh giá những thành công , hạn chế đồng thời đƣa ra kiế n nghi ̣để trình Chính phủ sƣ̉a đổ i , bổ sung Nghi ̣đinh ̣ 41 cho phù hơ ̣p với tình hình mới.

- Hội thảo "Giải pháp cho vay nông nghiệp, nông thôn có bảo hiểm lãi suất tại đồng bằng sông Cửu Long (10/2013) của NHNN , UBND tỉnh Hâ ̣u Giang và Ngân hàng Bƣu điê ̣n Liên Viê ̣t tổ chƣ́c , đã đánh giá về vai trò của hoạt động nông nghiệp, nông thôn, những khó khăn và cả những rủi ro sản xuất, kinh doanh trong nông nghiệp, khả năng tiếp cận, đáp ứng nguồn vốn tín dụng cho nông nghiệp , nông dân và nông thôn , các đề xuất về các giải pháp chính sách đối với Nhà nƣớc, đối với chính quyền của địa phƣơng. Đặc biệt là các giải pháp cho vay có bảo hiểm lãi suất lần đầu tiên đƣợc đề cập và sẽ triển khai trƣớc hết tại khu vực ĐBSCL, sau đó có thể đƣợc nhân rộng trên một số vùng khác. Đây là một trong những giải pháp tạo điều kiện cho ngƣời nông dân dễ dàng và yên tâm tiếp cận vốn tín dụng ngân hàng, góp phần phát triển hiệu quả, bền vững nông nghiệp, nông thôn, phát huy tối đa các lợi thế và thế mạnh của từng vùng. - Hội thảo: "Kinh tế nông nghiệp nông thôn vùng ĐBSCL từ sau khi Viê ̣t Nam gia nhập WTO " của VCCI Cần Thơ (4/2007).

Thông qua hội thảo, các nhà khoa học đã đƣa ra các đánh giá về kinh tế nông thôn vùng ĐBSCL từ sau khi Viê ̣t Nam gia nhập WTO. Trong hội thảo này, các nhà khoa học cũng 7 TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com đã đƣa ra đƣợc một số mô hình và phƣơng pháp giải quyết các vấn đề mà kinh tế nông nghiệp nông thôn vùng ĐBSCL đang gặp phải. Nhƣ vâ ̣y c ó thể nói từ trƣớc đến nay hoạt động cho vay nông nghiệp nông thôn hầ u hế t đƣơ ̣c nghiên cƣ́u ta ̣i Ngân hàng Nông nghiê ̣p và Phát triển nông thôn vì đây là đối tƣợng cho vay chính của Agribank. Hình thức cho vay này ít đƣợc nghiên cứ u ta ̣i các Ngân hàng TMCP vì có nhiề u đă ̣c trƣng khác biê ̣t so với các hình thƣ́c cho vay thông thƣờng khác.

Tuy nhiên tƣ̀ sau Nghi ̣ đinh ̣ số 41/2010/NĐ-CP của Chính phủ ngày 12/04/2010 ra đời đã quy định chính sách tín dụng phục vụ phát triển nông nghiệp, nông thôn nên bên ca ̣nh Agribank luôn đi đầ u và duy trì tỷ lê ̣ cho vay nông nghiê ̣p nông thôn cao thì các ngân hàng khác cũng đã đẩy mạnh cho vay lĩnh vực này , trong đó có Ngân hàng TMCP Bƣu điê ̣n Liên Viê ̣t. Vì vậy tác giả sẽ nghiên cứu hoạt động mở rô ̣ng cho vay nông nghiê ̣p nông thôn khu vƣ̣c ĐBSCL ta ̣i LPB. Hoạt động cho vay nông nghiê ̣p nôn thôn có ý nghiã to lớn về an sinh xã hô ̣i , góp phần tạo vốn cho ngƣời dân sản xuất , tạo công ăn việc làm, phát triển kinh tế nông nghiê ̣p nông thôn. Cơ sở lý luận về mở rộng cho vay nông nghiệp nông thôn 1.Hoạt động cho vay của Ngân hàng thương mại 1.1 Khái niệm Theo quy chế cho vay của tổ chức tín dụng đối với khách hàng (ban hành kèm theo Quyết định 1627/2011/QĐ-NHNN ngày 31/12/2011 của Ngân hàng Nhà nƣớc) thì cho vay là một hình thức cấp tín dụng, theo đó tổ chức tín dụng giao cho khách hàng sử dụng một khoản tiền để sử dụng vào mục đích và thời gian nhất định theo thoả thuận với nguyên tắc có hoàn trả cả gốc và lãi.

8 TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com Nhƣ vậy, cho vay phản ánh mối quan hệ giữa hai bên - Một bên là ngƣời cho vay, và một bên là ngƣời đi vay. Quan hệ giữa hai bên ràng buộc bởi cơ chế tín dụng, thỏa thuận thời gian cho vay, lãi suất phải trả,. Thực chất, cho vay là biểu hiện mối quan hệ kinh tế gắn liền với quá trình tạo lập và sử dụng quỹ tín dụng nhằm mục đích thỏa mãn nhu cầu vốn tạm thời cho quá trình tái sản xuất và đời sống, theo nguyên tắc hoàn trả. Lãi suất trong hợp đồng cho vay theo thoả thuận giữa khách hàng và ngân hàng cho vay.

Các khoản cho vay có hoặc không có tài sản đảm bảo tuỳ vào việc đánh giá và xếp hạng khách hàng của ngân hàng cho vay. Khi kết thúc hợp đồng khách hàng có nghĩa vụ trả gốc và lãi hoặc một số thoả thuận khác nếu đƣợc ngân hàng cho vay chấp nhận. Trƣờng hợp khách hàng không thực hiện hợp đồng hay không có một điều khoản nào khác thì tài sản đảm bảo thuộc quyền quyết định của ngân hàng cho vay. Quy trình cho vay Quy trình cho vay là tổng hợp các bƣớc Ngân hàng thực hiện từ khi tiếp nhận hồ sơ vay vốn từ khách hàng đến khi ra quyết định cho vay, giải ngân, thu nợ và thanh lý hợp đồng tín dụng.

Thông thƣờng quy trình cho vay gồm 5 bƣớc: Bƣớc 1: Lập hồ sơ đề nghị vay. Bƣớc 2: Phân tích tín dụng. Bƣớc 3: Quyết định cấp tín dụng cho vay. Bƣớc 4: Giải ngân.

Bƣớc 5: Giám sát thu nợ và thanh lý hợp đồng cho vay.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ