Chợ phiên Hà Nội với phát triển du lịch nội đô (Nghiên cứu Chợ Bưởi)

Tài liệu nghiên cứu vai trò của chợ phiên Hà Nội với du lịch nội đô qua trường hợp Chợ Bưởi. Phân tích thực trạng và đề xuất giải pháp phát triển.

Chuyên ngành

Văn Hóa Du Lịch

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Khóa luận tốt nghiệp

2008 - 2012

169
0
0

Phí lưu trữ

45 Point

Tóm tắt

I. Chợ phiên Hà Nội Khám phá nét văn hóa Hà thành tiềm ẩn

Các phiên chợ từ lâu đã trở thành một phần không thể thiếu trong đời sống kinh tế và tinh thần của người dân thủ đô. Khác với những khu chợ hiện đại hay trung tâm thương mại sầm uất, chợ phiên Hà Nội mang một nét duyên thầm, là nơi lưu giữ những giá trị cốt lõi của văn hóa Hà thành xưa. Theo tài liệu nghiên cứu của Trương Thúy Hằng (2012), chợ phiên không chỉ là nơi trao đổi hàng hóa mà còn là không gian giao lưu cộng đồng, phản ánh rõ nét nếp sống, phong tục của người Tràng An. Chúng thường được họp theo một chu kỳ thời gian nhất định, chẳng hạn như Chợ Bưởi họp vào các ngày 4, 9 âm lịch, hay Chợ Mơ xưa họp vào ngày 2, 7 âm lịch. Đây là những điểm hẹn văn hóa, nơi người dân từ các vùng lân cận mang sản vật “cây nhà lá vườn” về trao đổi, tạo nên một bức tranh kinh tế - xã hội sống động. Các phiên chợ này chính là tiền đề để phát triển loại hình du lịch trải nghiệm, giúp du khách có cái nhìn sâu sắc hơn về một Hà Nội không chỉ có 36 phố phường cổ kính mà còn có những phiên chợ quê mộc mạc giữa lòng đô thị. Việc khám phá Hà Nội qua những phiên chợ mang đến một góc nhìn hoàn toàn mới, một trải nghiệm bản địa chân thực mà không một tour du lịch thông thường nào có thể mang lại. Những không gian này là tài nguyên quý giá để xây dựng các sản phẩm du lịch độc đáo, kết nối quá khứ với hiện tại, góp phần làm phong phú thêm bản đồ các điểm đến nội đô hấp dẫn.

1.1. Định nghĩa và nguồn gốc của các phiên chợ cuối tuần

Chợ phiên được định nghĩa là loại hình kinh doanh thương mại mang tính truyền thống, được tổ chức tại một địa điểm công cộng theo một chu kỳ thời gian nhất định. Theo nghiên cứu, nguồn gốc của chợ phiên gắn liền với nền kinh tế nông nghiệp, khi sản phẩm dư thừa được mang đi trao đổi. Tại Thăng Long xưa, các phiên chợ đã tồn tại như một nét văn hóa đặc trưng. Văn bản "Hồng Đức thiện chính thư" từ thế kỷ 15 đã ghi nhận các quy định về việc họp chợ luân phiên. Khác với chợ hàng ngày, phiên chợ cuối tuần hay các phiên chợ theo ngày âm lịch là dịp để người dân các làng nghề thủ công, các vùng nông nghiệp ngoại thành hội tụ. Họ không chỉ mang đến hàng hóa như đồ thủ công mỹ nghệ, cây giống, vật nuôi mà còn mang theo cả câu chuyện và bản sắc văn hóa của vùng đất mình. Đây chính là điểm khởi đầu cho một không gian văn hóa cộng đồng, nơi các giá trị truyền thống được gìn giữ và trao truyền qua các hoạt động mua bán, trò chuyện.

1.2. Vai trò của chợ phiên trong kinh tế và xã hội thủ đô

Về mặt kinh tế, chợ phiên đóng vai trò quan trọng trong việc thúc đẩy kinh tế địa phương. Chúng là kênh tiêu thụ sản phẩm nông nghiệp, thủ công nghiệp quy mô nhỏ, tạo công ăn việc làm cho một bộ phận lớn lao động. Về mặt xã hội, chợ phiên là một "xã hội thu nhỏ", nơi phản ánh trình độ phát triển, phong tục tập quán và là không gian giao lưu văn hóa. Như tác giả Trương Thúy Hằng nhận định, chợ không chỉ là nơi mua bán, mà còn là "dịp để các bà các chị giao lưu gặp gỡ", là nơi trai gái hò hẹn, kết duyên. Chính những hoạt động này đã tạo nên linh hồn cho các phiên chợ, biến chúng thành một phần không thể thiếu trong đời sống tinh thần của người Hà Nội. Hơn nữa, những phiên chợ này còn là nơi bảo tồn các nghề truyền thống và các sản vật địa phương, góp phần vào việc bảo tồn văn hóa một cách tự nhiên và sống động.

II. Thách thức cho chợ phiên Hà Nội trong bối cảnh hiện đại

Dù sở hữu tiềm năng lớn, các chợ phiên Hà Nội đang đối mặt với không ít thách thức trong bối cảnh đô thị hóa và hiện đại hóa. Sự phát triển mạnh mẽ của siêu thị, trung tâm thương mại và các hình thức mua sắm trực tuyến đang dần làm thay đổi thói quen tiêu dùng của người dân. Nghiên cứu trường hợp Chợ Mơ bị thay thế bởi Trung tâm thương mại là một minh chứng rõ ràng. Việc biến một không gian văn hóa truyền thống thành "một kiểu chợ quá quen thuộc ở các nước công nghiệp phát triển" có thể làm mất đi "hồn cốt của chợ xưa". Thách thức lớn nhất là làm sao để bảo tồn văn hóa và bản sắc riêng của chợ phiên mà không bị hòa tan. Bên cạnh đó, việc quản lý và tổ chức các khu chợ này vẫn còn nhiều bất cập. Cơ sở hạ tầng xuống cấp, vấn đề vệ sinh môi trường, an ninh trật tự và giao thông tại các khu vực này chưa được quan tâm đúng mức. Tài liệu gốc chỉ ra rằng, tiềm năng du lịch của chợ phiên "hiện chưa được khai thác và định hướng rõ ràng". Điều này dẫn đến sự lãng phí một nguồn tài nguyên du lịch quý giá, một sản phẩm du lịch độc đáo có khả năng thu hút du khách tìm kiếm trải nghiệm bản địa.

2.1. Sức ép từ các loại hình thương mại hiện đại

Sự tiện lợi, sạch sẽ và đa dạng hàng hóa của siêu thị đang thu hút một bộ phận lớn người tiêu dùng, đặc biệt là giới trẻ. Thói quen đi chợ phiên, mặc cả, trò chuyện với người bán hàng đang dần mai một. Các phiên chợ truyền thống như chợ đồ cũ Hà Nội hay chợ trời Hà Nội phải cạnh tranh gay gắt để tồn tại. Nếu không có những chiến lược phát triển và quảng bá phù hợp, những nét văn hóa đặc sắc này có nguy cơ bị lãng quên, chỉ còn lại trong ký ức của những thế hệ đi trước. Đây là một bài toán khó đòi hỏi sự cân bằng giữa phát triển kinh tế và bảo tồn di sản.

2.2. Bất cập trong công tác quản lý và khai thác du lịch

Công tác quản lý tại nhiều chợ phiên còn mang tính tự phát, thiếu quy hoạch đồng bộ. Cơ sở vật chất kỹ thuật và hạ tầng chưa đáp ứng được nhu cầu của cả người dân và khách du lịch. Việc thiếu các dịch vụ hỗ trợ như nhà vệ sinh, bãi đỗ xe, biển chỉ dẫn, và thông tin song ngữ là một rào cản lớn trong việc biến chợ phiên thành một điểm đến nội đô chuyên nghiệp. Hơn nữa, sự liên kết giữa ban quản lý chợ, chính quyền địa phương và các công ty lữ hành còn rất lỏng lẻo. Điều này khiến cho các chợ phiên Hà Nội dù giàu tiềm năng nhưng vẫn nằm ngoài các tour tuyến khám phá Hà Nội phổ biến.

III. Cách khai thác chợ phiên Hà Nội thành điểm đến du lịch bền vững

Để biến chợ phiên Hà Nội thành một điểm đến nội đô hấp dẫn, cần có những giải pháp đồng bộ, tập trung vào việc phát triển du lịch bền vững. Hướng tiếp cận này không chỉ nhằm thu hút khách du lịch mà còn phải đảm bảo lợi ích cho cộng đồng địa phương và quan trọng nhất là bảo tồn văn hóa. Giải pháp cốt lõi là xây dựng chợ phiên thành một sản phẩm du lịch độc đáo, nơi du khách được đắm mình vào không gian văn hóa bản địa. Thay vì chỉ là nơi mua bán, chợ phiên cần được tổ chức thành một không gian du lịch trải nghiệm, kết hợp nhiều hoạt động. Ví dụ, có thể tổ chức các buổi trình diễn nghề thủ công truyền thống, các lớp học nấu ăn các món ăn đường phố ngay tại chợ, hay các tour đi bộ có hướng dẫn viên kể về lịch sử và những câu chuyện thú vị của phiên chợ. Theo đề xuất trong khóa luận của Trương Thúy Hằng, việc "xây dựng các chương trình du lịch đa dạng, đặc trưng riêng" là yếu tố then chốt. Sự kết hợp hài hòa giữa thương mại và văn hóa sẽ tạo ra sức hút khác biệt, giúp chợ phiên Hà Nội cạnh tranh được với các loại hình du lịch hiện đại khác và đóng góp tích cực vào kinh tế địa phương.

3.1. Phục hồi và bảo tồn các giá trị văn hóa đặc sắc

Ưu tiên hàng đầu là công tác phục hồi và bảo tồn những giá trị văn hóa phi vật thể của chợ phiên. Điều này bao gồm việc duy trì chu kỳ họp chợ truyền thống, khuyến khích các tiểu thương bán những mặt hàng đặc trưng như đồ thủ công mỹ nghệ, nông sản địa phương, hay các món thuộc ẩm thực đường phố Hà Nội. Cần có chính sách hỗ trợ các nghệ nhân, các hộ kinh doanh sản phẩm truyền thống để họ tiếp tục gắn bó với chợ. Bên cạnh đó, cần sưu tầm và tái hiện những câu chuyện, giai thoại lịch sử liên quan đến phiên chợ thông qua các bảng thông tin, các ấn phẩm giới thiệu, tạo chiều sâu văn hóa cho điểm đến.

3.2. Xây dựng mô hình du lịch dựa vào cộng đồng

Phát triển du lịch chợ phiên phải gắn liền với lợi ích của cộng đồng địa phương. Cần xây dựng mô hình du lịch cộng đồng, trong đó người dân địa phương (tiểu thương, nghệ nhân) là những người trực tiếp tham gia và hưởng lợi. Họ có thể trở thành những "hướng dẫn viên tại chỗ", chia sẻ kiến thức và câu chuyện của mình với du khách. Việc này không chỉ tạo ra một trải nghiệm bản địa chân thực mà còn giúp người dân thêm tự hào và có ý thức gìn giữ di sản văn hóa của mình. Tăng cường liên kết giữa các hãng lữ hành và cộng đồng để xây dựng các tour tuyến bền vững là giải pháp cần thiết.

IV. Hướng dẫn phát triển chợ phiên thành sản phẩm du lịch độc đáo

Để biến tiềm năng thành hiện thực, cần có một lộ trình và những giải pháp cụ thể để phát triển chợ phiên Hà Nội thành một sản phẩm du lịch độc đáo và chuyên nghiệp. Khóa luận về Chợ Bưởi đã đưa ra nhiều giải pháp thiết thực có thể áp dụng rộng rãi. Trước hết, cần cải tạo và nâng cấp cơ sở vật chất, hạ tầng. Điều này không có nghĩa là bê tông hóa hay xây dựng các công trình hiện đại làm mất đi vẻ mộc mạc, mà là quy hoạch lại không gian một cách khoa học, đảm bảo vệ sinh, an toàn và thuận tiện cho việc đi lại. Việc sắp xếp các khu vực bán hàng theo chủ đề (khu cây cảnh, khu chợ đồ cổ, khu ẩm thực) sẽ giúp du khách dễ dàng khám phá Hà Nội theo sở thích. Tiếp theo, công tác quảng bá, truyền thông đóng vai trò sống còn. Cần xây dựng bộ nhận diện thương hiệu cho các phiên chợ nổi bật, tạo các nội dung hấp dẫn trên mạng xã hội, website du lịch và hợp tác với các travel blogger, influencers để giới thiệu về trải nghiệm bản địa độc đáo này. Cuối cùng, việc đào tạo nguồn nhân lực, đặc biệt là các tiểu thương về kỹ năng giao tiếp, văn hóa kinh doanh và ngoại ngữ cơ bản sẽ nâng cao chất lượng dịch vụ, tạo ấn tượng tốt đẹp cho du khách.

4.1. Nâng cấp cơ sở hạ tầng và tổ chức không gian chợ

Giải pháp này tập trung vào việc "tổ chức xây dựng cơ sở vật chất kỹ thuật, hạ tầng du lịch, sắp xếp tổ chức giao thông" như tài liệu gốc đã đề xuất. Cần đầu tư vào hệ thống thoát nước, thu gom rác thải, xây dựng nhà vệ sinh công cộng đạt chuẩn. Lối đi trong chợ cần được mở rộng, thông thoáng. Việc phân khu hợp lý giúp du khách dễ dàng tìm kiếm sản phẩm mình quan tâm, từ khu đồ thủ công mỹ nghệ đến khu bán cây giống, vật nuôi. Đặc biệt, cần có một không gian dành riêng cho các hoạt động văn hóa, biểu diễn nghệ thuật dân gian, tạo điểm nhấn cho phiên chợ.

4.2. Đẩy mạnh công tác tuyên truyền quảng bá du lịch

Hoạt động marketing cần được đẩy mạnh một cách chuyên nghiệp. Có thể xây dựng một website hoặc ứng dụng di động giới thiệu về lịch sử, lịch họp phiên, các mặt hàng đặc trưng và những câu chuyện thú vị của chợ phiên Hà Nội. Tổ chức các sự kiện theo chủ đề vào các dịp lễ hội để thu hút truyền thông và du khách. Việc liên kết với các khách sạn, công ty lữ hành để đưa chợ phiên vào các chương trình tour là một bước đi chiến lược. Quảng bá hình ảnh chợ phiên không chỉ là quảng bá một điểm mua sắm, mà là quảng bá một phần linh hồn của văn hóa Hà thành.

V. Case study Chợ Bưởi Mô hình du lịch nội đô giàu tiềm năng

Chợ Bưởi, một trong những chợ cổ nhất Hà Nội, là một minh chứng điển hình cho tiềm năng phát triển du lịch nội đô từ các phiên chợ. Theo nghiên cứu, Chợ Bưởi "còn giữ lệ họp theo phiên (họp vào các ngày 4, 9, 14, 19, 24, 29 âm lịch hàng tháng)", là một trong số ít những nơi còn lưu giữ được nét văn hóa này. Sức hấp dẫn của Chợ Bưởi đến từ sự đa dạng và đặc trưng của các mặt hàng. Đây không chỉ là một khu chợ dân sinh mà còn là một chợ trời Hà Nội thu nhỏ, nơi hội tụ những người có chung đam mê cây cảnh, chim muông, vật nuôi. Du khách đến đây không chỉ để mua bán mà còn để giao lưu, học hỏi kinh nghiệm, tạo nên một không khí cộng đồng rất đặc biệt. Các mặt hàng từ cây, con giống, đồ thủ công mỹ nghệ đến các loại chim, cá cảnh... đã biến Chợ Bưởi thành một điểm đến nội đô độc đáo. Đây là một trải nghiệm bản địa mà không nơi nào khác có được, một cơ hội để du khách khám phá Hà Nội ở một góc độ rất khác. Sự tồn tại và phát triển của Chợ Bưởi cho thấy, nếu được đầu tư và định hướng đúng đắn, các phiên chợ hoàn toàn có thể trở thành những điểm sáng trên bản đồ du lịch thủ đô.

5.1. Nét đặc sắc của phiên chợ cây cảnh vật nuôi

Điểm làm nên sự khác biệt của Chợ Bưởi chính là các mặt hàng truyền thống như cây, con giống. Vào ngày phiên, cả một đoạn đường Hoàng Hoa Thám biến thành một khu vườn sinh thái đầy màu sắc. Người ta có thể tìm thấy từ những cây hoa quen thuộc đến các loại cây giống quý, cây cảnh nghệ thuật. Khu vực bán chim cảnh, chó mèo cũng luôn tấp nập. Đây không chỉ là một chợ đồ cũ Hà Nội theo nghĩa đen mà là nơi trao đổi những "món đồ" sống động, mang theo cả tâm huyết của người chăm sóc. Chính điều này đã tạo ra một sản phẩm du lịch trải nghiệm tự nhiên và hấp dẫn.

5.2. Bài học kinh nghiệm từ thực trạng khai thác Chợ Bưởi

Mặc dù giàu tiềm năng, thực trạng khai thác du lịch tại Chợ Bưởi vẫn còn hạn chế. Theo khảo sát, cơ sở vật chất và hạ tầng của chợ vẫn chưa đáp ứng được nhu cầu phát triển. Việc buôn bán còn lấn chiếm lòng đường, gây cản trở giao thông. Bài học rút ra là cần có sự quy hoạch và đầu tư bài bản hơn. Cần xây dựng Chợ Bưởi thành một điểm du lịch chuẩn, có ban quản lý chuyên nghiệp, có các dịch vụ hỗ trợ và chương trình quảng bá rõ ràng. Thành công của mô hình Chợ Bưởi sẽ là tiền đề để nhân rộng ra các phiên chợ cuối tuần khác, góp phần đa dạng hóa sản phẩm du lịch cho thủ đô.

04/10/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương 1 TỔNG QUAN VỀ CHỢ VÀ CHỢ PHIÊN TRÊN ĐỊA BÀN NỘI ĐÔ HÀ NỘI 1. Chợ - những vấn đề chung 1. Chợ: khái niệm và nguồn gốc Chợ là một từ rất đỗi quen thuộc với mỗi người dân Việt Nam. Lẽ đương nhiên cứ có dân là có chợ.

Nhắc đến chợ chắc ai cũng biết là nơi gặp nhau, giao lưu giữa những người cần bán hàng hóa và người tiêu dùng cần mua. Chợ là để lưu thông hàng hóa của thiên hạ và mở đường giao dịch cho dân. Chả thế mà ngay từ thế kỷ 15 niên hiệu Hồng Đức triều đình đã ban bố “Lệ lập chợ” [21] trong đó quy định rõ các phiên chợ, và thuế các loại hàng trong chợ. Ví như chợ xã Thịnh Liệt (Thanh Trì – Hà Nội) thì phường bán cua cá ở Yên Duyên và hàng thịt lợn phải nộp 2 quan tiền cổ, còn hàng chuối hay củ nâu chỉ phải nộp 3 hào… Trên đây là nói đến chợ xã, chợ hàng tổng hoặc chợ huyện tức là các chợ lớn.

Còn những chợ họp ở cuối thôn hay đầu bãi lúc sáng sớm hay chiều hôm (thường gọi là chợ cóc, chợ tạm.) thì không phải nộp gì cả, mà ai bán cái gì thì cho người trông chợ cái đó. Chợ giống như một xã hội thu nhỏ; ở đó tập trung mọi hạng người với biết bao mối quan hệ phức tạp. Và không biết từ bao giờ chợ đã trở thành một phần gắn bó máu thịt với từng người dân Việt Nam. Mỗi người sẽ có riêng cho mình một quan niệm khác nhau về chợ.

Vì vậy thật khó để định nghĩa chính xác và đầy đủ câu hỏi: “Chợ là gì?” Đối với kẻ bán, chợ là nơi “buôn có bạn, bán có phường”, là nơi kiếm lời. Đối với người mua, chợ là nơi cung cấp nhu yếu phẩm phục vụ sinh hoạt 7 hàng ngày; là nơi gặp gỡ hàng xóm láng giềng để thăm hỏi, chuyện trò và trao đổi kinh nghiệm sản xuất. Con gái rất thích đi chợ vì được ngắm nhìn, được mặc cả, chợ là nơi thể hiện tài nữ công gia chánh. Nhưng ngược lại, đa phần con trai (ở vùng đồng bằng) ngại đi chợ vì theo quan niệm “đi chợ là chuyện lặt vặt của đàn bà”.

Trẻ nhỏ đặc biệt thích chợ vì chợ là nơi có nhiều quà bánh, đồ chơi, có nhiều trò vui mắt. Và “chợ” trong ý nghĩ của trẻ nhỏ thời xưa là một nơi rất xa xôi mà mẹ hay bà đi chợ thì phải mang theo tiền để còn mua rau nấu cơm và mua quà về cho bé, thế nên mới có câu: “Mong như mong mẹ về chợ!”. Và chợ còn là nơi hò hẹn, là nơi tâm tình của đôi lứa để rồi nên duyên vợ chồng. Tuy nhiên, trên thực tế tùy theo lĩnh vực nghiên cứu mà có rất nhiều khái niệm khác nhau về chợ: - Theo định nghĩa trong các từ điển tiếng Việt đang được lưu hành: “Chợ là nơi công cộng để đông người đến mua bán vào những ngày hoặc những buổi nhất định” [24, tr.

- Theo Thông tư số 15/TM-CSTTTN ngày 16/10/1996 của Bộ Thương Mại hướng dẫn tổ chức và quản lý chợ: “Chợ là mạng lưới thương nghiệp được hình thành và phát triển cùng với sự phát triển của nền kinh tế xã hội”. - Theo Nghị định số 02/2003/NĐ-CP ngày 14/01/2003 của Chính Phủ về phát triển và quản lý chợ: “Chợ là loại hình kinh doanh thương mại được hình thành và phát triển mang tính truyền thống, được tổ chức tại một địa điểm theo quy hoạch, đáp ứng nhu cầu mua bán, trao đổi hàng hóa và nhu cầu tiêu dùng của khu vực dân cư”. - Các từ điển kinh tế quốc tế lại nhìn nhận chợ dưới góc độ thuần túy kinh tế, chợ nằm trong khái niệm “market” (tức là thị trường). Đó là: “một thị trường được tạo ra khi những người mua tiềm tàng và một phương tiện trao 8 đổi đã có sẵn.

Phương tiện trao đổi có thể là tiền mặt hay hàng đối lưu. Những hợp đồng trao đổi đạt được thông qua hoạt động của các quy luật cung và cầu” [17, tr. Theo định nghĩa này, trong thị trường phải có người bán, có hàng có người mua và một phương tiện trao đổi quy định chung. Như vậy, thị trường (market) gắn liền với sản xuất hàng hóa.

Từ những điểm hội tụ chung của nhiều định nghĩa, ta có thể rút ra kết luận: Chợ là loại hình kinh doanh thương mại được hình thành và phát triển mang tính truyền thống, được tổ chức tại một địa điểm công cộng, tập trung đông người mua bán, trao đổi hàng hóa, dịch vụ với nhau. Nó hình thành do yêu cầu của sản xuất, lưu thông và đời sống tiêu dùng xã hội và hoạt động theo các chu kỳ thời gian nhất định. Từ định nghĩa trên ta có thể tìm ra nguồn gốc xuất hiện của chợ. Chợ xuất hiện khi kết thúc thời kỳ kinh tế tự cấp tự túc, loài người biết trao đổi hàng hóa dư thừa đồng thời thỏa mãn các nhu cầu mới trong sự phát triển của xã hội mới.

Vậy ở Việt Nam chợ xuất hiện khi nào? Đây quả là một câu hỏi thật khó trả lời vì chưa có nhà khoa học nào phát hiện ra ngôi chợ cổ nhất Việt Nam, người ta chỉ có thể khoanh vùng những ngôi chợ lâu đời nằm trong các vùng đất cổ (như khu vực đồng bằng châu thổ sông Hồng) để nghiên cứu mà thôi. Chợ là một khoảng đất trống diễn ra các hoạt động mua bán của con người, để họp chợ rất đơn giản, không cần xây cất kiên cố như lâu đài, thành quách nên khó để lại dấu vết khảo cổ. Tuy nhiên, theo nhiều tài liệu và phương pháp nghiên cứu, các nhà khoa học cũng có thể đoán định từ cuối thời đá mới và đầu thời đồng thau, khi công cụ sản xuất được tu chỉnh đem lại nhiều nguồn thu hoạch khác nhau (như ngoài hái lượm, săn bắt là trồng trọt, chăn nuôi, nghề thủ công) và với thu hoạch cao cùng khả năng bảo quản dự trữ khiến cộng đồng có nhiều sản phẩm thặng dư. Mặt khác, thị tộc, bộ lạc cũng cần phải có một sự quản lý có phân công xã hội, tức là có một số người 9 có năng lực chuyên môn làm công việc quản lý.

Và để phục vụ cho một tầng lớp người thoát ly sản xuất, làm những công việc chung cũng như để thỏa mãn các nhu cầu ngày một đa dạng của toàn cộng đồng, nền sản xuất hàng hóa đã manh nha ra đời. Khi đã có hàng hóa, vật phẩm thì xuất hiện nơi cố định, quy ước giữa những “người cần” và “người có” đến trao đổi, mua bán. Chợ hình thành từ đó. Còn theo các nhà khảo cổ thì xưa kia các bà nội trợ ra các nguồn nước, gặp nhau trao đổi lại vài câu chuyện và cũng mang theo những thứ của gia đình mình làm ra để đổi lấy những thứ cần thiết.

Theo thời gian nơi ấy trở thành nơi trao đổi hàng hóa – chính là nơi hình thành các chợ sơ khai. Ở Việt Nam, nếu xét theo nghĩa này thì vẫn còn các chợ rất cổ như chợ Nón làng Chuông hàng ngày vẫn nhóm họp quanh giếng làng, chợ Nậm Cắn họp ngay bên bờ suối Nậm Cắn. Đến bất kỳ nơi nào, nếu không ghé qua các chợ tức là chưa hiểu hết đời sống của người dân vùng ấy. Chính thức thành lập từ thế kỷ XI, hưng khởi rộ lên từ thế kỷ XVII trở đi, Thăng Long – Kẻ Chợ – Hà Nội đã là một thành thị lớn nhất trong cả nước (bao gồm hai phần cơ bản là Thành và Thị), một trung tâm văn hóa, chính trị, kinh tế có tầm vóc quốc gia.

Chúng ta không có tài liệu xác thực để được biết rõ tên gọi Kẻ Chợ đã xuất hiện lúc nào. Theo kết quả nghiên cứu của nhà sử học Nguyễn Thừa Hỷ: “… có khả năng là ở thời nhà Trần chưa xuất hiện tên gọi này, mà nó ra đời sớm nhất có thể vào thời kì Lê Sơ”. Theo Trần Kinh Hòa thì tên gọi Kẻ Chợ lần đầu tiên có mặt trong các tài liệu sách cổ phương Tây là trong cuốn Da Asia của Barros xuất bản năm 1550, trong đó có nói đến kinh đô “Cacho” của Đại Việt. Qua thế kỉ XVII thì tên gọi này, mặc dù có bị dạng đôi chút trong các tài liệu khác nhau – đã trở nên rất phổ biến trong các kẻ quê như Kẻ Sở (thôn Quán La), Kẻ Nành (xã Ninh Hiệp), Kẻ Bưởi (vùng Bưởi)… Từ “kẻ” là một từ cổ, có nghĩa tương tự như từ “làng”.

Vì vậy mới 10 có câu: “Đất lề quê thói” hay như “Đất lề Kẻ Chợ”. Người Kẻ Chợ với nền nếp văn hiến kinh kỳ thật xứng đáng với câu ví mà dân gian đã đúc kết: “Chẳng thơm cũng thể hoa nhài, Dẫu không thanh lịch cũng người Tràng An”. Vai trò của chợ trong đời sống kinh tế - xã hội Trong những năm qua, mạng lưới chợ ở Hà Nội đóng vai trò rất quan trọng trong sự phát triển kinh tế - xã hội của thủ đô đặc biệt là từ thập niên 80 và những năm đầu của thập niên 90. Đây là giai đoạn mà mạng lưới siêu thị và trung tâm thương mại chưa hình thành và phát triển, chợ vẫn là nơi tiêu thụ hàng hóa chủ yếu của các doanh nghiệp sản xuất cũng như là nơi mua sắm chủ yếu của người dân.

Tuy nhiên, hiện nay chợ vẫn giữ một vai trò rất quan trọng thể hiện trên các mặt sau: - Về mặt kinh tế: Chợ là một bộ phận quan trọng trong cấu thành mạng lưới thương nghiệp xã hội. Chợ vừa là nơi tiêu thụ nông sản hàng hoá, tập trung thu gom các sản phẩm, hàng hoá phân tán, nhỏ lẻ để cung ứng cho các thị trường tiêu thụ lớn trong và ngoài nước, vừa là nơi cung ứng hàng công nghiệp tiêu dùng, lương thực thực phẩm chủ yếu cho các khu vực dân cư. Trong các phiên chợ, các buổi chợ là cơ hội của người dân giao lưu trao đổi, mua bán, lưu thông hàng hoá của mình, cập nhật thông tin, ý thức xã hội, nó làm tăng khả năng phản ứng của người dân với thị trường, với thời thế và tự mình có thể ý thức được công việc làm ăn buôn bán của mình trong công cuộc đổi mới. Sự hình thành chợ kéo theo sự hình thành và phát triển các ngành nghề sản xuất.

Đây chính là tiền đề hội tụ các dòng người từ mọi miền đất nước tập trung để làm ăn, buôn bán. Chính quá trình này làm xuất hiện các trung tâm thương mại và không ít số đó trở thành những đô thị sầm uất. 11 - Về giải quyết việc làm: Chợ đã giải quyết được một số lượng lớn việc làm cho người lao động.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ