Luận Án: Đặc Điểm Chó H'Mông Cộc Đuôi Trong Huấn Luyện Nghiệp Vụ

Luận án tiến sĩ sinh học về chó Hmong cộc đuôi: Đặc điểm sinh học, sinh thái học & ứng dụng trong huấn luyện nghiệp vụ, phát hiện ma túy.

Chuyên ngành

Động vật học

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận Án Tiến Sĩ

2022

164
1
0

Phí lưu trữ

45 Point

Mục lục chi tiết

LỜI CAM ĐOAN

LỜI CẢM ƠN

MỤC LỤC

DANH MỤC CÁC CHỮ VIẾT TẮT VÀ KÝ HIỆU

DANH MỤC CÁC BẢNG

DANH MỤC CÁC HÌNH VẼ, ĐỒ THỊ

1. TỔNG QUAN TÀI LIỆU NGHIÊN CỨU

1.1. Nguồn gốc và thuần hóa chó nhà

1.2. Đặc điểm hình thái chung của chó nhà

1.3. Đặc điểm một số cơ quan giác quan của chó

1.3.1. Cơ quan khứu giác

1.3.2. Cơ quan thị giác

1.3.3. Cơ quan thính giác

1.4. Những phản ứng cơ bản của hành vi

1.4.1. Phản ứng về thức ăn

1.4.2. Phản ứng bảo vệ, phòng thủ

1.4.3. Phản ứng định hướng

1.4.4. Phản ứng tìm kiếm

1.4.5. Phản ứng lệ thuộc

1.5. Đặc điểm hệ thần kinh của chó

1.6. Đặc điểm sinh lý, sinh hóa máu

1.7. Tình hình nuôi dạy, nghiên cứu chó nghiệp vụ

1.7.1. Tình hình nuôi chó nghiệp vụ trên thế giới

1.7.2. Tình hình nghiên cứu chó nghiệp vụ ở Việt Nam

2. ĐỐI TƯỢNG, ĐỊA ĐIỂM, NỘI DUNG VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU

2.1. Đối tượng nghiên cứu

2.2. Địa điểm, thời gian nghiên cứu

2.3. Nội dung nghiên cứu

2.3.1. Điều tra khảo sát, bổ sung đặc điểm phân bố, sinh học, sinh thái của chó bản địa H'mông cộc đuôi

2.3.2. Nghiên cứu đặc điểm hành vi của chó bản địa H'mông cộc đuôi

2.3.3. Khả năng huấn luyện nghiệp vụ lùng sục phát hiện các chất ma túy của chó bản địa H'mông cộc đuôi

2.3.4. Xây dựng tiêu chí tuyển chọn chó bản địa H'mông cộc đuôi huấn luyện nghiệp vụ lùng sục phát hiện các chất ma túy

2.4. Phương pháp nghiên cứu

2.4.1. Điều tra phỏng vấn

2.4.2. Phương pháp mô tả và thu số liệu hình thái

2.4.3. Thu và phân tích sinh lý sinh hoá máu

2.4.4. Nghiên cứu đặc điểm thần kinh

2.4.5. Nghiên cứu đặc điểm hành vi

2.4.5.1. Đặc điểm hành vi
2.4.5.2. Tính trội của chó

2.4.6. Nghiên cứu các cơ quan giác quan

2.4.6.1. Đặc điểm cơ quan thị giác
2.4.6.2. Đặc điểm cơ quan khứu giác

2.4.7. Huấn luyện, đánh giá khả năng thực hiện nghiệp vụ của chó

2.4.7.1. Huấn luyện chó nghiệp vụ các động tác cơ bản
2.4.7.2. Huấn luyện chó lùng sục và phát hiện chất ma túy

2.5. SƠ ĐỒ NGHIÊN CỨU TỔNG QUÁT TRONG LUẬN ÁN

3. CHƯƠNG III. KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU

3.1. Một số đặc điểm sinh học, sinh thái của chó bản địa H'mông cộc đuôi

3.1.1. Đặc điểm phân bố

3.1.2. Một số chỉ số hình thái cơ thể

3.1.3. Đặc điểm sinh lý, sinh hoá máu

3.1.4. Đặc điểm một số cơ quan giác quan của chó bản địa H'mông cộc đuôi

3.1.4.1. Thính giác

3.1.5. Các tính trội của chó bản địa H'mông cộc đuôi trong huấn luyện nghiệp vụ

3.1.6. Đặc điểm thần kinh của chó bản địa H'mông cộc đuôi

3.1.7. Đặc điểm hành vi xã hội của chó bản địa H'mông cộc đuôi

3.1.7.1. Hành vi giao tiếp
3.1.7.2. Mức độ hoạt động
3.1.7.3. Phản ứng với đối tượng lạ
3.1.7.4. Hành vi chơi đùa
3.1.7.5. Phản ứng với tiếng ồn
3.1.7.6. Hành vi xã hội của chó bản địa H'mông cộc đuôi

3.2. Khả năng huấn luyện chó bản địa H'mông cộc đuôi lùng sục phát hiện các chất ma túy

3.2.1. Sự hình thành phản xạ có điều kiện của chó bản địa H'mông cộc đuôi

3.2.2. Ảnh hưởng của điều kiện ngoại cảnh tới sự hình thành phản xạ có điều kiện ban đầu của chó bản địa H'mông cộc đuôi

3.2.3. Ảnh hưởng của độ tuổi đến sự hình thành phản xạ có điều kiện ở chó bản địa H'mông cộc đuôi

3.2.4. Ảnh hưởng của giới tính tới hình thành phản xạ có điều kiện ở chó bản địa H'mông cộc đuôi

3.2.5. Kết quả huấn luyện chó bản địa H'mông cộc đuôi lùng sục phát hiện các chất ma túy

3.2.6. Ảnh hưởng của giới tính đến khả năng huấn luyện chó bản địa H'mông cộc đuôi

3.2.7. So sánh kết quả huấn luyện của chó bản địa H'mông cộc đuôi so với một số giống chó khác

3.3. Tiêu chí tuyển chọn chó bản địa H'mông cộc đuôi huấn luyện nghiệp vụ lùng sục phát hiện các chất ma túy

3.3.1. Xác định sự ảnh hưởng của một số đặc điểm sinh học đến kết quả huấn luyện chuyên khoa lùng sục phát hiện các chất ma tuý

3.3.2. Xây dựng tiêu chí tuyển chọn chó bản địa H'mông cộc đuôi làm chó nghiệp vụ lùng sục phát hiện các chất ma tuý

3.3.2.1. Tiêu chí nhóm 1 (Nhóm tiêu chí về hình thái)
3.3.2.2. Tiêu chí nhóm 2 (Nhóm tiêu chí về đặc điểm sinh học)

KẾT LUẬN VÀ KIẾN NGHỊ

DANH MỤC CÁC CÔNG TRÌNH CÔNG BỐ LIÊN QUAN ĐẾN LUẬN ÁN

TÀI LIỆU THAM KHẢO

PHẦN PHỤ LỤC

Tóm tắt

I. Khám Phá Chó H Mông Cộc Đuôi Tổng Quan Về Giống Chó

Chó H'Mông Cộc Đuôi, hay còn gọi là chó H'Mông cộc, là một giống chó bản địa quý hiếm của Việt Nam, có nguồn gốc từ vùng núi cao phía Bắc. Giống chó này nổi tiếng với sự trung thành, thông minh và khả năng thích nghi tuyệt vời với điều kiện khí hậu khắc nghiệt. Trong suốt chiều dài lịch sử, chó H'Mông cộc đuôi đã gắn bó mật thiết với cuộc sống của người dân tộc H'Mông, đóng vai trò là người bạn đồng hành, người bảo vệ gia đình và tài sản.

Nghiên cứu của Trần Hữu Côi (2022) nhấn mạnh tầm quan trọng của việc bảo tồn và phát triển giống chó này, đặc biệt trong bối cảnh các giống chó ngoại nhập ngày càng phổ biến. Việc hiểu rõ đặc điểm sinh họcsinh thái học của chó H'Mông cộc đuôi là vô cùng cần thiết để xây dựng các chương trình nhân giống, huấn luyện và sử dụng hiệu quả, phục vụ cho nhiều mục đích khác nhau, bao gồm cả công tác an ninh quốc phòng. Giống chó này đã được công nhận là giống chó bản địa cấp quốc gia theo QĐ VN/002. Từ năm 2013 đến năm 2015, Trung tâm Nhiệt đới Việt - Nga thực hiện đề tài nghị định thư cấp quốc gia “Ứng dụng công nghệ gen trong công tác chọn lọc chó bản địa H'mông cộc đuôi” đã cho thấy khả năng ứng dụng và thay thế một số giống chó nhập ngoại trong huấn luyện chó nghiệp vụ lùng sục và phát hiện các chất ma túy tại Trung tâm quản lý, huấn luyện và sử dụng động vật nghiệp vụ/ Bộ Công an. Chó H'Mông cộc đuôi có khả năng vận động linh hoạt, thông minh, bản lĩnh, có khả năng làm việc tương đương với các giống chó nghiệp vụ đã được nhập nội.

1.1. Nguồn Gốc và Lịch Sử Hình Thành Chó H Mông Cộc Đuôi

Giống chó H'Mông cộc đuôi thuần chủng có nguồn gốc từ vùng núi cao phía Bắc Việt Nam, nơi có điều kiện khí hậu khắc nghiệt và địa hình hiểm trở. Sự tồn tại và phát triển của giống chó này gắn liền với cuộc sống của người dân tộc H'Mông. Do điều kiện sống khắc nghiệt, người dân H'Mông đã chọn lọc và nuôi dưỡng những con chó có khả năng thích nghi tốt, sức khỏe dẻo dai, thông minh và trung thành. Trải qua nhiều thế hệ, chó H'Mông cộc đã trở thành một phần không thể thiếu trong văn hóa và đời sống của người dân tộc H'Mông.

1.2. Vai Trò Của Chó H Mông Cộc Đuôi Trong Đời Sống Người Dân

Trong cuộc sống của người dân tộc H'Mông, chó H'Mông cộc đuôi bản địa đóng vai trò quan trọng trong nhiều hoạt động khác nhau. Chúng được sử dụng để trông nhà, bảo vệ gia súc, đi săn, và là người bạn đồng hành trung thành trong những chuyến đi xa. Sự trung thành và khả năng bảo vệ của chó H'Mông cộc đuôi đã giúp người dân H'Mông chống lại thú dữ và bảo vệ tài sản của gia đình. Ngoài ra, chó H'Mông cộc đuôi cũng là một phần quan trọng trong các nghi lễ và phong tục truyền thống của người dân tộc H'Mông.

II. Thách Thức Pha Tạp Giống Nguy Cơ Mất Giống H Mông Cộc

Mặc dù có nhiều ưu điểm vượt trội, giá chó H'Mông cộc đuôi thuần chủng khá cao dẫn đến việc lai tạp với các giống chó khác. Tình trạng này đặt ra một thách thức lớn đối với việc bảo tồn giống chó quý hiếm này. Việc lai tạp không chỉ làm mất đi những đặc điểm độc đáo của chó H'Mông cộc đuôi mà còn ảnh hưởng đến sức khỏe và khả năng làm việc của chúng. Bên cạnh đó, công tác quản lý nhân giống chưa được quan tâm đúng mức cũng góp phần làm gia tăng nguy cơ mất giống.

Theo nghiên cứu của Trung tâm Nhiệt đới Việt - Nga, việc không bổ sung thêm cá thể chó sau khi đề tài kết thúc đã khiến đàn giống không có sự phát triển, do chó quá tuổi hoặc mắc bệnh. Đây là một bài học kinh nghiệm quý báu trong công tác bảo tồn và phát triển giống chó bản địa.

2.1. Tình Trạng Lai Tạp Giống Chó H Mông Cộc Đuôi Hiện Nay

Tình trạng lai tạp giống chó H'Mông cộc đuôi con đang diễn ra khá phổ biến ở nhiều địa phương. Nguyên nhân chính là do người dân chưa ý thức được tầm quan trọng của việc bảo tồn giống chó thuần chủng, cũng như việc mua bán chó H'Mông cộc đuôi chưa được kiểm soát chặt chẽ. Việc lai tạp với các giống chó khác không chỉ làm mất đi những đặc điểm độc đáo của chó H'Mông cộc đuôi mà còn ảnh hưởng đến sức khỏe và khả năng làm việc của chúng.

2.2. Hậu Quả Của Việc Lai Tạp và Nguy Cơ Mất Giống

Việc lai tạp giống chó H'Mông cộc đuôi có thể dẫn đến nhiều hậu quả nghiêm trọng, bao gồm: Mất đi những đặc điểm độc đáo của giống chó thuần chủng; Suy giảm sức khỏe và khả năng làm việc của chó; Gia tăng nguy cơ mắc các bệnh di truyền; Mất đi nguồn gen quý hiếm của Việt Nam. Nếu không có các biện pháp bảo tồn hiệu quả, chó H'Mông cộc đuôi trưởng thành có thể biến mất hoàn toàn trong tương lai gần.

III. Huấn Luyện Chó H Mông Cộc Đuôi Phương Pháp Phát Hiện Ma Túy

Với bản tính thông minh, nhanh nhẹn và khả năng đánh hơi tuyệt vời, chó H'Mông cộc đuôi huấn luyện ma túy có tiềm năng lớn trong việc phát hiện ma túy. Tuy nhiên, để khai thác tối đa khả năng này, cần áp dụng các phương pháp huấn luyện khoa học và bài bản, kết hợp với việc hiểu rõ đặc điểm sinh học và hành vi của giống chó này.

Theo nghiên cứu của Trần Hữu Côi, việc huấn luyện chó H'Mông cộc đuôi cần chú trọng đến việc xây dựng mối quan hệ tốt giữa huấn luyện viên và chó, sử dụng các phần thưởng và khích lệ tích cực, cũng như tạo ra môi trường huấn luyện an toàn và thoải mái.

3.1. Lựa Chọn Chó H Mông Cộc Đuôi Cho Huấn Luyện Nghiệp Vụ

Để đảm bảo hiệu quả huấn luyện, việc lựa chọn chó H'Mông cộc đuôi cần dựa trên các tiêu chí sau: Sức khỏe tốt, không mắc các bệnh di truyền; Thể chất cường tráng, nhanh nhẹn; Tính cách thông minh, dễ bảo; Khả năng đánh hơi tốt; Có phản ứng tích cực với các kích thích. Việc lựa chọn kỹ lưỡng sẽ giúp tăng khả năng thành công của quá trình huấn luyện chó nghiệp vụ phát hiện ma túy.

3.2. Giáo Trình Huấn Luyện Chó Nghiệp Vụ Phát Hiện Ma Túy Chi Tiết

Quá trình huấn luyện chó H'Mông cộc đuôi phát hiện ma túy bao gồm các giai đoạn sau: Giai đoạn 1: Huấn luyện các kỹ năng cơ bản (ngồi, nằm, đứng, đi theo); Giai đoạn 2: Huấn luyện đánh hơi và nhận biết mùi ma túy; Giai đoạn 3: Huấn luyện tìm kiếm ma túy trong các môi trường khác nhau; Giai đoạn 4: Huấn luyện phản ứng khi phát hiện ma túy (sủa, cào, ngồi yên). Mỗi giai đoạn cần có giáo trình và phương pháp huấn luyện phù hợp, kết hợp với việc sử dụng các phần thưởng và khích lệ tích cực.

IV. Kỹ Năng Huấn Luyện Chó Nghiệp Vụ Bí Quyết Thành Công

Việc đào tạo chó nghiệp vụ là một quá trình đòi hỏi sự kiên nhẫn, tỉ mỉ và hiểu biết sâu sắc về tâm lý loài chó. Huấn luyện viên cần có kinh nghiệm, kỹ năng và lòng yêu nghề để xây dựng mối quan hệ tốt với chó, đồng thời truyền đạt các kỹ năng và kiến thức cần thiết.

Ngoài ra, môi trường huấn luyện cũng đóng vai trò quan trọng trong việc đảm bảo hiệu quả. Môi trường cần an toàn, thoải mái và không có các yếu tố gây xao nhãng.

4.1. Xây Dựng Mối Quan Hệ Giữa Huấn Luyện Viên và Chó

Mối quan hệ tốt giữa huấn luyện viên và chó là yếu tố then chốt để đảm bảo thành công của quá trình huấn luyện. Huấn luyện viên cần tạo được sự tin tưởng và tôn trọng từ chó, thông qua việc đối xử nhẹ nhàng, kiên nhẫn và sử dụng các phần thưởng và khích lệ tích cực. Việc xây dựng mối quan hệ tốt sẽ giúp chó dễ dàng tiếp thu các kỹ năng và kiến thức mới, đồng thời tăng cường sự gắn kết giữa chó và huấn luyện viên.

4.2. Phương Pháp Sử Dụng Phần Thưởng và Khích Lệ Tích Cực

Sử dụng phần thưởng và khích lệ tích cực là một trong những phương pháp hiệu quả nhất trong huấn luyện chó. Khi chó thực hiện đúng yêu cầu, huấn luyện viên cần khen ngợi và thưởng cho chó (đồ ăn, đồ chơi, vuốt ve). Việc này sẽ giúp chó ghi nhớ các hành vi đúng và khuyến khích chúng lặp lại các hành vi đó trong tương lai. Tránh sử dụng các hình phạt hoặc đối xử thô bạo, vì điều này có thể gây ra sự sợ hãi và ảnh hưởng đến mối quan hệ giữa huấn luyện viên và chó.

V. Ứng Dụng Thực Tế Chó H Mông Cộc Đuôi Phát Hiện Ma Túy Hiệu Quả

Kết quả huấn luyện thực tế cho thấy chó H'Mông cộc đuôi có khả năng phát hiện ma túy hiệu quả trong nhiều môi trường khác nhau, từ sân bay, nhà ga đến khu dân cư và các khu vực biên giới. Khả năng đánh hơi nhạy bén và sự trung thành của chúng đã giúp lực lượng chức năng phát hiện và ngăn chặn nhiều vụ vận chuyển ma túy trái phép.

Tuy nhiên, để duy trì và nâng cao hiệu quả làm việc của chó H'Mông cộc đuôi, cần có các chương trình huấn luyện thường xuyên và cập nhật, cũng như việc chăm sóc sức khỏe và dinh dưỡng đầy đủ.

5.1. Các Vụ Án Ma Túy Được Phát Hiện Nhờ Chó H Mông Cộc Đuôi

Có nhiều vụ án ma túy đã được phát hiện và triệt phá nhờ sự đóng góp của chó H'Mông cộc đuôi. Các vụ án này cho thấy tiềm năng to lớn của giống chó này trong công tác phòng chống tội phạm ma túy. Việc sử dụng chó H'Mông cộc đuôi không chỉ giúp tăng cường hiệu quả phát hiện ma túy mà còn giúp bảo vệ an toàn cho lực lượng chức năng.

5.2. Đánh Giá Hiệu Quả và Ưu Điểm Của Chó H Mông Cộc Đuôi

Chó H'Mông cộc đuôi có nhiều ưu điểm vượt trội trong công tác phát hiện ma túy, bao gồm: Khả năng đánh hơi nhạy bén; Sức khỏe dẻo dai, có thể làm việc trong nhiều điều kiện khác nhau; Sự trung thành và dễ bảo; Chi phí nuôi dưỡng thấp hơn so với các giống chó ngoại nhập. Tuy nhiên, để khai thác tối đa tiềm năng của giống chó này, cần có các chương trình huấn luyện và chăm sóc chuyên nghiệp.

VI. Lưu Ý Khi Huấn Luyện Chó H Mông Tránh Sai Lầm Nghiêm Trọng

Khi huấn luyện chó H'Mông Cộc Đuôi nói chung và lưu ý khi huấn luyện chó H'Mông cộc đuôi nói riêng, cần tránh các sai lầm sau đây: Sử dụng các hình phạt hoặc đối xử thô bạo; Bỏ qua việc xây dựng mối quan hệ tốt giữa huấn luyện viên và chó; Không chú trọng đến việc chăm sóc sức khỏe và dinh dưỡng cho chó; Huấn luyện quá sức hoặc không phù hợp với khả năng của chó; Không tạo ra môi trường huấn luyện an toàn và thoải mái. Những sai lầm này có thể ảnh hưởng đến hiệu quả huấn luyện và gây ra các vấn đề về hành vi ở chó.

6.1. Những Sai Lầm Phổ Biến Cần Tránh Trong Huấn Luyện

Việc huấn luyện chó không phải lúc nào cũng suôn sẻ và dễ dàng, người nuôi cần trang bị cho mình những kiến thức nhất định để tránh khỏi những sai lầm không đáng có. Dưới đây là một số sai lầm phổ biến trong quá trình huấn luyện chó nghiệp vụ mà người nuôi nên biết: Không kiên định và nhất quán, đưa ra những mệnh lệnh mơ hồ và khó hiểu; Không sử dụng phần thưởng đúng lúc; Không hiểu tâm lý và hành vi của chó

6.2. Biện Pháp Phòng Ngừa và Giải Quyết Các Vấn Đề Phát Sinh

Để phòng ngừa và giải quyết các vấn đề phát sinh trong quá trình huấn luyện, cần: Nghiên cứu kỹ giáo trình và phương pháp huấn luyện; Xây dựng kế hoạch huấn luyện chi tiết và phù hợp với khả năng của chó; Tạo ra môi trường huấn luyện an toàn và thoải mái; Sử dụng các phần thưởng và khích lệ tích cực; Kiên nhẫn và tỉ mỉ trong quá trình huấn luyện; Thường xuyên kiểm tra và đánh giá kết quả huấn luyện; Tham khảo ý kiến của các chuyên gia huấn luyện chó.

24/09/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

MỞ ĐẦU Hiện nay, vấn đề an sinh xã hội và an ninh quốc phòng là nhiệm vụ rất quan trọng đối với toàn xã hội, đặc biệt đối với các lực lượng vũ trang cũng như các lực lượng cứu hộ cứu nạn [1, 2]. Chính vì vậy nhu cầu sử dụng chó nghiệp vụ càng trở nên quan trọng, cần thiết trong thực thi nhiệm vụ. Trong khi đó những giống chó làm nghiệp vụ ở nước ta chủ yếu là chó nhập nội với giá thành cao, khả năng thích nghi với điều kiện khí hậu ở Việt Nam kém. Mặt khác những con lai không rõ nguồn gốc không phát huy được những tính trạng mong muốn trong việc huấn luyện làm chó nghiệp vụ.

Các nguồn gen chó bản địa có tính thích nghi, chống chịu bệnh tật và khả năng sống trong điều kiện Việt Nam là tốt nhất, nhiều nguồn gen chó bản địa còn có giá trị về kinh tế, an ninh quốc phòng như chó bản địa H'mông cộc đuôi, giống chó Bắc Hà, đã và đang được khai thác sử dụng làm chó nghiệp vụ phục vụ cho lực lượng công an địa phương [3]. Song với thực trạng nhân nuôi chó tại Việt Nam, các giống chó bản địa có nguy cơ bị pha tạp bởi các nguồn gen nhập ngoại và bị pha tạp bởi chính các nguồn gen nội địa do công tác quản lý nhân giống chó chưa thực sự quan tâm [4]. Trước tình hình đó việc bảo tồn và sử dụng bền vững các nguồn gen giống chó bản địa càng trở nên cấp bách. Với những kết quả nghiên cứu ban đầu của Trung tâm Nhiệt đới Việt - Nga cho thấy, chó bản địa Việt Nam hoàn toàn có thể đáp ứng được yêu cầu làm chó nghiệp vụ [1, 2].

Chó bản địa H'mông cộc đuôi được các chuyên gia khuyển học đánh giá rất cao về khả năng thực hiện nghiệp vụ lùng sục phát hiện các chất ma túy. Tuy nhiên việc nghiên cứu về các đặc điểm sinh học của chó H'mông cộc đuôi chưa đồng bộ, chưa xác định được sự ảnh hưởng của chúng đến khả năng làm việc. Để bổ sung cơ sở dữ liệu phục vụ công tác nhân giống, huấn luyện và sử dụng chó bản địa H'mông cộc đuôi, nghiên cứu sinh đã tiến hành nghiên cứu đặc điểm sinh học, sinh thái học của chúng trong huấn luyện nghiệp vụ lùng sục phát hiện các chất ma túy. Mục tiêu nghiên cứu - Xác định được các đặc điểm sinh học, sinh thái, hành vi của chó bản địa H'mông cộc đuôi phục vụ cho huấn luyện chuyên khoa lùng sục phát hiện các chất ma túy; - Xây dựng được tiêu chí tuyển chọn chó bản địa H'mông cộc đuôi thực hiện nghiệp vụ lùng sục phát hiện các chất ma túy.

2 Nội dung nghiên cứu - Điều tra khảo sát, bổ sung đặc điểm phân bố, sinh học, sinh thái của chó bản địa H’mông cộc đuôi; - Nghiên cứu đặc điểm hành vi của chó bản địa H’mông cộc đuôi; - Khả năng huấn luyện nghiệp vụ lùng sục phát hiện các chất ma túy của chó bản địa H'mông cộc đuôi; - Xây dựng tiêu chí tuyển chọn chó bản địa H'mông cộc đuôi huấn luyện nghiệp vụ lùng sục phát hiện các chất ma túy. Những đóng góp mới của luận án - Lần đầu tiên cung cấp một cách hệ thống về đặc điểm phân bố, hình thái, sinh thái, sinh lý của chó bản địa H'mông cộc đuôi ở Việt Nam, làm cơ sở cho việc tuyển chọn giống chó có khả năng lùng sục phát hiện các chất ma túy; - Lần đầu tiên cung cấp các dẫn liệu khoa học làm cơ sở cho việc xây dựng các nhóm tiêu chí để chọn chó bản địa H'mông cộc đuôi phục vụ cho huấn luyện lùng sục phát hiện các chất ma túy; - Dựa trên cơ sở sinh thái học, sinh học giúp cho việc xây dựng quy trình chăm sóc, huấn luyện các giống chó bản địa khác trong huấn luyện nghiệp vụ. Ý nghĩa khoa học và thực tiễn Ý nghĩa hoa học Đây là nghiên cứu đầu tiên có tính hệ thống mô tả cụ thể đặc điểm hình thái, đặc điểm sinh thái, đặc điểm sinh lý cũng như đặc điểm thần kinh. Trên cơ sở đó huấn luyện thử nghiệm chuyên khoa lùng sục phát hiện các chất ma tuý.

Từ đó lần đầu tiên đưa ra được tiêu chí cơ bản để tuyển chọn chó bản địa H'mông cộc đuôi làm chó nghiệp vụ. Ý nghĩa thực tiễn Kết quả nghiên cứu của luận án cung cấp cơ sở khoa học cho công tác chọn lọc nhân giống, bảo tồn chó bản địa H'mông cộc đuôi. Đồng thời cũng là tài liệu làm cơ sở và đối chứng với các nghiên cứu sau trong lĩnh vực khuyển học. Kết quả nghiên cứu còn đưa ra các tiêu chí cơ bản để tuyển chọn chó bản địa H'mông cộc đuôi phục vụ huấn luyện lùng sục phát hiện các chất ma túy.

TỔNG QUAN TÀI LIỆU NGHIÊN CỨU 1. Nguồn gốc và thuần hóa chó nhà Chó nhà (Canis familiaris) là một trong những loài thuộc bộ ăn thịt (Carnivora), họ chó (Canidae). Bộ ăn thịt được biết đến có khoảng 35 loài được tách ra cách đây từ mười triệu năm [5, 6]. Chó nhà được coi là hậu duệ của chó sói đã được thuần hóa, có họ hàng gần nhất với sói xám hiện đại [7, 8], loài chó này chỉ khác nhau 0,04% về trình tự DNA mã hóa hạt nhân của nó [9, 10, 11].

Trong hệ thống phân loại, chó nhà được coi là một loài Canis familiaris Linnaeus, 1578. Tuy nhiên do quá trình chọn lọc tự nhiên và nhân tạo đã tạo nên các kiểu hình của chó vô cùng đa dạng [12], từ đây thuật ngữ “giống chó” đã được xuất hiện. Mỗi giống chó có hình thái đặc trưng riêng [13, 14], và khả năng làm việc rất khác nhau tạo thành các dòng chó chuyên biệt [15]. Bởi vậy trong hệ thống phân loại các giống chó, thường gọi thực chất không phải là giống (genus) mà chỉ là một dạng kiểu hình, dạng, nòi (phenotype, type, race), nhưng đây là giống vật nuôi (breed), do vậy thống nhất tên gọi là giống chó (breed of domestic dog) [16].

Hiện nay, có hơn 400 giống chó đã được đăng ký trên hệ thống của hiệp hội nhân nuôi chó thế giới (FCI) [17] được xếp vào 10 nhóm dựa vào kích thước, kiểu hình cũng như mục đích sử dụng khác nhau [18 - 22]. Về nguồn gốc của chó nhà vẫn còn có những quan điểm khác nhau. Hiện nay đang tồn tại 2 quan điểm: thứ nhất chó nhà có 1 tổ tiên là chó sói, quan điểm thứ 2 cho rằng chó nhà có đa tổ tiên, tức là chó nhà được hình thành từ nhiều loài ăn thịt khác nhau tuỳ thuộc vào khu vực địa lý đặc trưng. Với sự phát triển của khoa học và công nghệ di truyền phân tử, nguồn gốc chó nhà ngày càng được làm sáng tỏ.

Năm 1997, lần đầu tiên các nhà di truyền học nghiên cứu đoạn gen trên vùng kiểm soát ty thể của chó nhà và chó sói, đã kết luận rằng hai dòng này đã tách ra từ 135. Kết quả so sánh toàn bộ hệ gen chó nhà và chó sói của Wang và Freedman đều khẳng định mối quan hệ họ hàng xa giữa chó nhà và chó sói. Tuy nhiên, Wang (2013) cho rằng chó nhà và chó sói đã tách ra từ 32. Trong khi đó Freedman và cộng sự (2014, 2017) có những phân tích lập luận chặt chẽ đã chỉ ra sự phân chia của chó nhà và chó sói vào khoảng từ 11.

Cũng có một số nghiên cho rằng, quá trình thuần hóa đã bắt đầu từ hơn 25.000 năm trước, trong một hoặc một số quần thể chó sói ở châu Âu, Bắc Cực hoặc Đông Á [27]. 4 Perri và cộng sự đưa ra một tài liệu về các bằng chứng hiện tại cho thấy loài chó nhà đã được thuần hóa ở Siberia cách đây 23.000 năm bởi những người Bắc Siberia cổ đại, sau đó phân tán về phía Đông sang châu Mỹ và về phía Tây qua Âu - Á [28]. Quá trình thuần hoá chó nhà diễn ra từ rất sớm, chó nhà được coi là một trong những động vật đầu tiên được con người thuần hoá và nuôi dưỡng. Có những bằng chứng cho rằng, chó là loài đầu tiên được thuần hóa bởi những người săn bắn hái lượm hơn 15.

Chúng phát triển cùng với sự phát triển của xã hội loài người, và nó được coi là một trong những giống vật nuôi [31]; Chó được coi là loài ăn thịt, ăn tạp phong phú nhất sống trong môi trường sống của con người [32, 33]. Vào năm 2013, ước tính số lượng chó trên toàn cầu là từ 700 triệu [34] đến 987 triệu cá thể [35]. Olsen (1977) đã cho rằng chó nhà có nguồn gốc châu Á, nhận định này dựa trên những đặc điểm tương đồng về hình thái giữa chó nhà và chó sói Trung Quốc (C. lupus chanco) và chó sói Tây Tạng (C.

Bên cạnh đó dựa vào kết quả nghiên cứu của Peter Savolainen và Ya-Ping Zhang đã chỉ ra rằng chó nhà tại khu vực Đông Nam Á có mức độ đa dạng di truyền cao nhất và có quan hệ gần gũi với sói xám. Đồng thời các tác giả cũng đưa ra giả thuyết chó nhà được thuần hoá đầu tiên ở Đông Nam Á cách đây 33.000 năm trước chó nhà bắt đầu di cư đến Trung Đông và Châu Phi [37 - 40]. Chó là một trong những loại thức ăn phổ biến trong khẩu phần ăn của con người ở Châu Á [41], các đảo Thái Bình Dương [42, 43] và Bắc Mỹ [44, 45, 46], đặc biệt quan trọng trong những tháng mùa đông lạnh giá. Đây là bước quan trọng trong việc thuần hóa chó của con người.

Với sự phát triển của chăn nuôi gia súc, chó giúp việc là cần thiết trong việc quản lý, chăn thả gia súc thời nguyên thủy. Với nhiệm vụ đầu tiên của chó chăn gia súc là bảo vệ đàn gia súc, vì vậy phải lựa chọn những dạng chó: mạnh, dữ tợn, sức chịu đựng cao, có khả năng chống trả các loài thú ăn thịt khác. Dần dần chó cũng được sử dụng vào các mục đích quân sự nhằm chiến đấu chống lại kẻ thù. Từ đó các giống chó có kích thước lớn được ưu tiên tuyển chọn.

Sự đa dạng hình thức săn bắn và việc sử dụng công cụ, vũ khí cùng với sự chuyên biệt hoá theo con mồi đã dẫn đến sự phong phú và đa dạng trong nhóm chó săn. Đặc điểm hình thái chung của chó nhà Các giống chó khác nhau thì có các đặc điểm về hình dạng, kích thước, màu sắc riêng biệt [15]. Các phát hiện khảo cổ cho thấy rằng những con chó cổ đại có kích thước khác nhau.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ