Tác động của chính sách tiền tệ và an toàn vĩ mô đến ổn định tài chính

Tài liệu nghiên cứu Luận án tác động của chính sách tiền tệ và chính sách an toàn vĩ mô đến ổn định tài chính nghiên, tổng hợp lý thuyết và thực hành, cung cấp kiến thức chuyên

Chuyên ngành

Tài Chính Ngân Hàng

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận Án Tiến Sĩ

2021

283
0
0

Phí lưu trữ

55 Point

Mục lục chi tiết

LỜI CAM ĐOAN

TÓM TẮT LUẬN ÁN

DANH MỤC TỪ VIẾT TẮT

DANH MỤC BẢNG BIỂU

DANH MỤC ĐỒ THỊ, HÌNH VẼ

1. CHƯƠNG 1: GIỚI THIỆU TỔNG QUAN VỀ NGHIÊN CỨU

1.1. Tính cấp thiết của đề tài

1.2. Khoảng trống nghiên cứu

1.3. Mục tiêu nghiên cứu

1.4. Câu hỏi nghiên cứu

1.5. Đối tượng và phạm vi nghiên cứu

1.6. Phương pháp nghiên cứu

1.7. Dữ liệu nghiên cứu

1.8. Kết quả đạt được và đóng góp của luận án

1.9. Điểm mới của luận án

1.10. Cấu trúc của luận án

1.11. Kết luận chương 1

2. CHƯƠNG 2: CƠ SỞ LÝ THUYẾT VÀ NGHIÊN CỨU CÓ LIÊN QUAN

2.1. Ổn định tài chính

2.2. Chính sách tài chính tiền tệ

2.2.1. Khái niệm chính sách tiền tệ

2.2.2. Hệ thống mục tiêu chính sách tiền tệ, các công cụ chính sách tiền tệ

2.3. Chính sách an toàn vĩ mô

2.3.1. Khái niệm chính sách an toàn vĩ mô

2.3.2. Mục tiêu và phạm vi chính sách an toàn vĩ mô

2.3.3. Các công cụ chính sách an toàn vĩ mô

2.3.4. Tác động của chính sách an toàn vĩ mô đến ổn định tài chính

2.4. Tác động của chính sách tiền tệ và chính sách an toàn vĩ mô đến ổn định tài chính

2.4.1. Mối quan hệ giữa chính sách tiền tệ và chính sách an toàn vĩ mô

2.4.2. Nguyên tắc phối hợp chính sách tiền tệ và chính sách an toàn vĩ mô

2.4.3. Các kênh ảnh hưởng của chính sách tiền tệ đến ổn định tài chính và chính sách an toàn vĩ mô đối ứng để giảm bớt tác động này

2.5. Tổng quan các nghiên cứu trước

2.5.1. Các nghiên cứu về đo lường ổn định tài chính

2.5.2. Nghiên cứu về tác động của chính sách tiền tệ đến ổn định tài chính

2.5.3. Nghiên cứu về chính sách an toàn vĩ mô đến ổn định tài chính

2.6. Kết luận chương 2

3. CHƯƠNG 3: PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU

3.1. Phương pháp đo lường ổn định tài chính

3.1.1. Phương pháp chuẩn hóa dữ liệu

3.1.2. Các bộ phận cấu thành ổn định tài chính nhóm nước EAGLEs

3.2. Mô hình nghiên cứu và giả thuyết nghiên cứu

3.2.1. Giả thuyết nghiên cứu

3.2.2. Mô hình nghiên cứu

3.3. Phương pháp ước lượng - Cách tiếp cận Bayes

3.4. Kết luận chương 3

4. CHƯƠNG 4: KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU VÀ THẢO LUẬN

4.1. Tổng quan về các quốc gia có nền kinh tế mới nổi và dẫn dắt tăng trưởng kinh tế thế giới (EAGLEs)

4.2. Bối cảnh kinh tế thế giới giai đoạn 2008-2018

4.3. Tác động của chính sách tiền tệ và chính sách an toàn vĩ mô đến ổn định tài chính nhóm nước EAGLEs

4.4. Tác động của chính sách tiền tệ và chính sách an toàn vĩ mô đến ổn định tài chính các quốc gia thuộc nhóm EAGLEs

4.4.1. Tác động CSTT và CSATVM đến ổn định tài chính tại Bangladesh

4.4.2. Tác động CSTT và CSATVM đến ổn định tài chính tại Brazil

4.4.3. Tác động CSTT và CSATVM đến ổn định tài chính tại Trung Quốc

4.4.4. Tác động CSTT và CSATVM đến ổn định tài chính tại Ai Cập

4.4.5. Tác động CSTT và CSATVM đến ổn định tài chính tại Ấn Độ

4.4.6. Tác động CSTT và CSATVM đến ổn định tài chính tại Indonesia

4.4.7. Tác động CSTT và CSATVM đến ổn định tài chính tại Iran

4.4.8. Tác động CSTT và CSATVM đến ổn định tài chính tại Mexico

4.4.9. Tác động CSTT và CSATVM đến ổn định tài chính tại Nigeria

4.4.10. Tác động CSTT và CSATVM đến ổn định tài chính tại Pakistan

4.4.11. Tác động CSTT và CSATVM đến ổn định tài chính tại Philippines

4.4.12. Tác động CSTT và CSATVM đến ổn định tài chính tại Nga

4.4.13. Tác động CSTT và CSATVM đến ổn định tài chính tại Thổ Nhĩ Kỳ

4.4.14. Tác động CSTT và CSATVM đến ổn định tài chính tại Việt Nam

4.5. Bài học kinh nghiệm từ nhóm nước EAGLEs trong thực thi chính sách tiền tệ và chính sách an toàn vĩ mô để duy trì ổn định tài chính

4.6. Kết luận chương 4

5. CHƯƠNG 5: KẾT LUẬN VÀ HÀM Ý CHÍNH SÁCH

5.1. Kết luận chung cho nhóm nước EAGLEs

5.2. Kết luận cho từng quốc gia thuộc nhóm EAGLEs

5.3. Hàm ý chính sách trong việc thực thi chính sách tiền tệ và chính sách an toàn vĩ mô hướng tới ổn định tài chính tại nhóm nước EAGLEs

5.4. Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp theo

5.5. Kết luận chương 5

TÀI LIỆU THAM KHẢO

PHỤ LỤC NGHIÊN CỨU

Tóm tắt

I. Tổng quan chính sách tiền tệ ổn định tài chính vĩ mô

Ổn định tài chính là nền tảng cho sự tăng trưởng kinh tế bền vững. Một hệ thống tài chính ổn định có khả năng phân bổ nguồn lực hiệu quả, quản lý rủi ro và chống chịu trước các cú sốc bên ngoài (external shocks). Tại các thị trường mới nổi, việc duy trì sự ổn định này càng trở nên quan trọng nhưng cũng đầy thách thức. Trọng tâm của nỗ lực này là sự phối hợp giữa chính sách tiền tệ và các công cụ giám sát an toàn vĩ mô. Nghiên cứu của Nguyễn Trần Xuân Linh (2021) chỉ ra rằng, sự tương tác giữa hai trụ cột chính sách này quyết định phần lớn khả năng phục hồi của hệ thống tài chính. Chính sách tiền tệ, do ngân hàng trung ương điều hành, không chỉ nhắm đến lạm phát mục tiêu mà còn có tác động lan tỏa sâu rộng đến sự ổn định của toàn hệ thống. Do đó, việc hiểu rõ cơ chế tác động và cách thức phối hợp chính sách là yêu cầu cấp thiết để ngăn ngừa các cuộc khủng hoảng tài chính và đảm bảo an toàn hệ thống ngân hàng.

1.1. Định nghĩa ổn định tài chính và vai trò của CSTT

Theo Schinasi (2004), ổn định tài chính vĩ mô là trạng thái mà hệ thống tài chính có thể tạo điều kiện thuận lợi cho hoạt động kinh tế và phân tán các cú sốc, thay vì cản trở. Nó không chỉ là sự vắng mặt của khủng hoảng mà còn là khả năng của hệ thống trong việc tự điều chỉnh và phục hồi. Trong bối cảnh này, chính sách tiền tệ đóng vai trò kép. Một mặt, việc duy trì lạm phát thấp và ổn định tạo ra môi trường kinh tế vĩ mô thuận lợi. Mặt khác, các công cụ như lãi suất điều hành có thể vô tình tạo ra rủi ro nếu được duy trì ở mức quá thấp trong thời gian dài, khuyến khích hành vi tìm kiếm lợi nhuận rủi ro và hình thành bong bóng tài sản. Do đó, các ngân hàng trung ương hiện đại không thể tách rời mục tiêu ổn định giá cả khỏi mục tiêu ổn định tài chính vĩ mô.

1.2. Giới thiệu chính sách an toàn vĩ mô CSATVM

Sau cuộc khủng hoảng tài chính toàn cầu 2008, chính sách an toàn vĩ mô (CSATVM) nổi lên như một trụ cột chính sách thứ ba bên cạnh chính sách tiền tệ và tài khóa. Mục tiêu của CSATVM là giải quyết rủi ro hệ thống, tức là những rủi ro có thể gây đổ vỡ toàn bộ hệ thống tài chính. Khác với giám sát vi mô (tập trung vào từng định chế), giám sát tài chính vĩ mô nhìn vào bức tranh toàn cảnh, chú trọng vào sự tương tác giữa các tổ chức và sự tích tụ rủi ro theo thời gian. Các công cụ của nó rất đa dạng, từ tỷ lệ cho vay trên giá trị (LTV), yêu cầu vốn bổ sung đối với các định chế quan trọng hệ thống (SIFIs), đến các giới hạn về cho vay ngoại tệ. Sự ra đời của CSATVM đánh dấu một sự thay đổi trong tư duy quản lý, thừa nhận rằng sự lành mạnh của từng ngân hàng riêng lẻ không đảm bảo được an toàn hệ thống ngân hàng nói chung.

II. Thách thức ổn định tài chính tại thị trường mới nổi

Các quốc gia mới nổi (EAGLEs) đối mặt với những thách thức đặc thù trong việc duy trì ổn định tài chính vĩ mô. Những nền kinh tế này thường có độ mở cao, phụ thuộc lớn vào dòng vốn đầu tư nước ngoài và nhạy cảm với các cú sốc bên ngoài. Biến động trong điều hành tỷ giá hối đoái và sự thay đổi đột ngột trong chính sách của các nền kinh tế lớn có thể gây ra những bất ổn nghiêm trọng. Hơn nữa, hệ thống tài chính của các nước này thường chưa phát triển sâu, dễ bị tổn thương bởi các giai đoạn tăng trưởng tín dụng nóng, dẫn đến nguy cơ hình thành bong bóng tài sản và nợ xấu gia tăng. Vấn đề nợ công cao cũng là một yếu tố làm tăng rủi ro. Những thách thức này đòi hỏi một khuôn khổ chính sách linh hoạt, có khả năng phản ứng nhanh với các thay đổi của môi trường kinh tế toàn cầu, đồng thời phải xây dựng được các bộ đệm vững chắc để hấp thụ cú sốc.

2.1. Rủi ro từ dòng vốn đầu tư và cú sốc bên ngoài

Sự biến động của dòng vốn đầu tư là một trong những rủi ro lớn nhất đối với các thị trường mới nổi. Dòng vốn vào ồ ạt có thể gây áp lực tăng giá đồng nội tệ, thúc đẩy tăng trưởng tín dụng quá mức và thổi phồng giá tài sản. Ngược lại, khi dòng vốn đột ngột đảo chiều (sudden stop), nó có thể gây ra một cuộc khủng hoảng tài chính nghiêm trọng, làm cạn kiệt dự trữ ngoại hối và buộc các quốc gia phải thực hiện chính sách thắt chặt tiền tệ đột ngột, gây tổn hại cho tăng trưởng. Các cú sốc bên ngoài, như thay đổi lãi suất của Cục Dự trữ Liên bang Mỹ (FED) hay biến động giá cả hàng hóa, có thể lan truyền nhanh chóng và khuếch đại những脆弱性 nội tại của hệ thống tài chính.

2.2. Nguy cơ khủng hoảng tài chính do tăng trưởng tín dụng nóng

Tăng trưởng tín dụng nhanh là đặc điểm chung của nhiều nền kinh tế mới nổi đang trong giai đoạn phát triển. Tuy nhiên, khi tín dụng tăng trưởng vượt xa tốc độ tăng trưởng kinh tế thực trong thời gian dài, nó thường là dấu hiệu của sự tích tụ rủi ro hệ thống. Tín dụng dễ dàng có thể dẫn đến việc các tiêu chuẩn cho vay bị hạ thấp, nguồn vốn được phân bổ vào các lĩnh vực đầu cơ như bất động sản, tạo ra bong bóng tài sản. Khi bong bóng vỡ, chất lượng tài sản của hệ thống ngân hàng suy giảm nhanh chóng, gây ra khủng hoảng nợ xấu và có thể dẫn đến sự sụp đổ của các định chế tài chính, khởi đầu một cuộc khủng hoảng tài chính toàn diện. Việc kiểm soát chu kỳ tín dụng là một nhiệm vụ cốt lõi của giám sát tài chính vĩ mô.

III. Phương pháp dùng CSTT để duy trì ổn định tài chính

Việc sử dụng chính sách tiền tệ để duy trì ổn định tài chính vĩ mô là một chủ đề gây nhiều tranh cãi. Theo truyền thống, ngân hàng trung ương chỉ tập trung vào lạm phát mục tiêu. Tuy nhiên, thực tế cho thấy lạm phát thấp không đồng nghĩa với ổn định tài chính. Một số quan điểm cho rằng NHTW nên "dựa vào gió" (lean against the wind), tức là chủ động tăng lãi suất để hạ nhiệt thị trường tài sản ngay cả khi lạm phát trong tầm kiểm soát. Nghiên cứu của Nguyễn Trần Xuân Linh (2021) tại các nước EAGLEs lại đưa ra một kết quả đáng chú ý: việc tăng lãi suất điều hành có tác động tiêu cực đến ổn định tài chính. Điều này cho thấy sự phức tạp trong điều hành chính sách tiền tệ ở các thị trường mới nổi, nơi lãi suất tăng có thể làm tăng gánh nặng nợ và gây ra nợ xấu, làm xói mòn sự ổn định. Do đó, việc sử dụng các công cụ CSTT cần được cân nhắc cẩn trọng.

3.1. Tác động trái chiều của lãi suất điều hành ở các nước EAGLEs

Kết quả nghiên cứu thực nghiệm tại 15 quốc gia EAGLEs cho thấy, việc tăng lãi suất điều hành làm giảm mức độ ổn định tài chính với xác suất lên đến 100%. Lý giải cho kết quả này nằm ở đặc thù của các nền kinh tế mới nổi. Khác với các nước phát triển có thể duy trì lãi suất thấp trong thời gian dài, các nước EAGLEs thường xuyên đối mặt với lạm phát cao và phải sử dụng lãi suất như một công cụ chính để đối phó. Việc tăng lãi suất đột ngột làm tăng chi phí vốn, giảm khả năng trả nợ của doanh nghiệp và hộ gia đình, từ đó làm tăng nợ xấu và gây bất ổn cho hệ thống ngân hàng. Điều này nhấn mạnh rằng, việc ổn định lạm phát để có thể duy trì một mặt bằng lãi suất hợp lý, ổn định là yếu tố tiên quyết cho ổn định tài chính vĩ mô.

3.2. Kiểm soát cung tiền M2 và tăng trưởng tín dụng

Nghiên cứu cũng chỉ ra rằng việc mở rộng tăng trưởng cung tiền M2 và tín dụng cho khu vực tư nhân đều làm giảm ổn định tài chính. Cụ thể, khi cung tiền M2 tăng, xác suất làm giảm ổn định tài chính là 92%. Tương tự, mở rộng tín dụng cũng có tác động tiêu cực với xác suất 93%. Điều này cho thấy một chính sách nới lỏng tiền tệ quá mức, nhằm thúc đẩy tăng trưởng kinh tế, có thể phải trả giá bằng sự gia tăng rủi ro cho hệ thống tài chính. Do đó, các nhà hoạch định chính sách cần tiến hành việc mở rộng cung tiền và tín dụng một cách thận trọng, đồng thời phải có các công cụ giám sát tài chính vĩ mô đi kèm để kiềm chế các rủi ro phát sinh.

IV. Bí quyết phối hợp CSTT và CSATVM để giảm rủi ro hệ thống

Sự phối hợp giữa chính sách tiền tệ (CSTT) và chính sách an toàn vĩ mô (CSATVM) là chìa khóa để đạt được cả hai mục tiêu ổn định giá cả và ổn định tài chính vĩ mô. Hai chính sách này có thể bổ trợ cho nhau, nhưng cũng có thể xung đột. Ví dụ, một chính sách nới lỏng tiền tệ để kích thích kinh tế có thể bị vô hiệu hóa nếu CSATVM được thắt chặt quá mức, và ngược lại. Nghiên cứu của Nguyễn Trần Xuân Linh (2021) cung cấp một bằng chứng quan trọng: "CSTT và CSATVM khi được thực thi cùng chiều sẽ giúp cải thiện ổn định tài chính với xác suất là 85%". Điều này hàm ý rằng, khi NHTW thực hiện chính sách thắt chặt tiền tệ, các công cụ an toàn vĩ mô cũng nên được siết lại và ngược lại. Sự phối hợp đồng bộ giúp gửi đi một tín hiệu chính sách rõ ràng, tránh các hành vi chênh lệch giá và nâng cao hiệu quả quản lý rủi ro hệ thống.

4.1. Hiệu quả của các công cụ CSATVM dựa trên vốn

Các công cụ an toàn vĩ mô dựa trên vốn tỏ ra rất hiệu quả trong việc nâng cao an toàn hệ thống ngân hàng. Nghiên cứu cho thấy quy định về phụ phí vốn đối với các định chế tài chính có tầm quan trọng hệ thống (SIFIs) có tác động tích cực đến ổn định tài chính với xác suất lên tới 96%. Công cụ này buộc các ngân hàng lớn nhất, có tính kết nối cao nhất phải nắm giữ một bộ đệm vốn dày hơn, giúp họ hấp thụ thua lỗ tốt hơn và giảm thiểu tác động tiêu cực lan truyền trong trường hợp xảy ra sự cố. Tương tự, giới hạn cho vay bằng ngoại tệ (FC) cũng là một công cụ hiệu quả với xác suất tác động dương đạt 92%, giúp hạn chế rủi ro tỷ giá cho cả hệ thống.

4.2. Đánh giá lại vai trò của tỷ lệ cho vay trên giá trị LTV

Một kết quả đáng ngạc nhiên từ nghiên cứu là tỷ lệ cho vay trên giá trị (LTV) lại gây ra tác động tiêu cực đến ổn định tài chính tại các nước EAGLEs với xác suất 98%. Thông thường, LTV được coi là công cụ để kiềm chế bong bóng tài sản trên thị trường bất động sản. Tuy nhiên, kết quả này cho thấy việc áp dụng công cụ này có thể không linh hoạt hoặc chưa phù hợp với bối cảnh của các thị trường mới nổi. Có thể việc siết chặt LTV một cách cứng nhắc đã làm giảm khả năng tiếp cận tín dụng của các đối tượng chính đáng, gây ra những tác động không mong muốn lên nền kinh tế. Điều này gợi ý rằng công cụ LTV cần được sử dụng một cách linh hoạt hơn, có thể kết hợp với các chỉ số khác như tỷ lệ nợ trên thu nhập (DTI) để nâng cao hiệu quả.

V. Kết quả thực tiễn CSTT CSATVM tại các nước EAGLEs

Phân tích dữ liệu từ 15 quốc gia thuộc nhóm EAGLEs giai đoạn 2008-2018 mang lại những bài học kinh nghiệm quý báu về tác động của chính sách tiền tệ và an toàn vĩ mô. Kết quả tổng thể cho thấy một bức tranh nhất quán: các biện pháp nới lỏng tiền tệ (tăng cung tiền M2, mở rộng tín dụng) và tăng lãi suất điều hành đều có xu hướng làm giảm ổn định tài chính vĩ mô. Trong khi đó, các công cụ CSATVM như giới hạn cho vay ngoại tệ và yêu cầu vốn bổ sung cho SIFIs lại chứng tỏ hiệu quả rõ rệt. Tuy nhiên, tác động của chính sách không hoàn toàn đồng nhất giữa các quốc gia. Sự khác biệt về cấu trúc kinh tế, độ sâu của thị trường tài chính và khung pháp lý giải thích cho những phản ứng chính sách khác nhau, ví dụ như trường hợp của Ai Cập và Malaysia trong ngắn hạn.

5.1. Bài học kinh nghiệm chung cho nhóm các thị trường mới nổi

Bài học lớn nhất cho các thị trường mới nổi là sự cần thiết phải có một cách tiếp cận thận trọng đối với chính sách nới lỏng tiền tệ. Việc theo đuổi tăng trưởng kinh tế bằng mọi giá thông qua tín dụng dễ dàng có thể dẫn đến sự tích tụ rủi ro và gây ra một cuộc khủng hoảng tài chính trong tương lai. Thứ hai, việc kiểm soát lạm phát phải là ưu tiên hàng đầu, vì nó tạo điều kiện để duy trì một mặt bằng lãi suất ổn định, tránh những cú sốc lãi suất gây tổn thương hệ thống. Thứ ba, cần xây dựng và triển khai một bộ công cụ CSATVM mạnh mẽ và linh hoạt. Kết quả nghiên cứu ủng hộ mạnh mẽ việc sử dụng các biện pháp như phụ phí vốn cho SIFIs và giới hạn cho vay ngoại tệ để tăng cường sức chống chịu của hệ thống.

5.2. Các trường hợp đặc biệt Ai Cập và Malaysia

Mặc dù xu hướng chung là tiêu cực, nghiên cứu cũng chỉ ra những ngoại lệ thú vị. Tại Ai Cập, trong ngắn hạn, việc nới lỏng cung tiền lại giúp tăng cường ổn định tài chính. Tại Malaysia, mở rộng tín dụng cho khu vực tư nhân cũng có tác động tích cực trong ngắn hạn. Những trường hợp này cho thấy trong một số bối cảnh cụ thể, khi hệ thống tài chính còn chưa phát triển và cần vốn để tăng trưởng (financial deepening), một chính sách nới lỏng có kiểm soát có thể mang lại lợi ích. Tuy nhiên, nghiên cứu cũng cảnh báo rằng "về mặt dài hạn, cả hai công cụ này đều làm giảm ổn định tài chính của hai quốc gia này nếu chúng được nới lỏng liên tục trong một thời gian dài" (Nguyễn Trần Xuân Linh, 2021). Điều này khẳng định lại tầm quan trọng của việc điều hành chính sách một cách linh hoạt và có tầm nhìn dài hạn.

VI. Tương lai chính sách tiền tệ và vai trò của IMF

Trong bối cảnh toàn cầu hóa và sự liên kết tài chính ngày càng chặt chẽ, việc duy trì ổn định tài chính vĩ mô sẽ tiếp tục là một thách thức lớn đối với các thị trường mới nổi. Tương lai của chính sách tiền tệ có thể sẽ không còn giới hạn trong khuôn khổ lạm phát mục tiêu truyền thống, mà phải tích hợp một cách rõ ràng hơn các cân nhắc về ổn định tài chính. Điều này đòi hỏi các ngân hàng trung ương phải có một bộ công cụ đa dạng hơn và một khuôn khổ ra quyết định linh hoạt. Các tổ chức quốc tế như Quỹ Tiền tệ Quốc tế (IMF) đóng một vai trò quan trọng trong việc hỗ trợ các quốc gia này. Vai trò của IMF không chỉ dừng lại ở việc cung cấp các khoản vay cứu trợ khi khủng hoảng tài chính xảy ra, mà còn ở việc tư vấn chính sách, hỗ trợ kỹ thuật và giám sát kinh tế vĩ mô toàn cầu.

6.1. Hướng đi cho việc điều hành tỷ giá hối đoái và dự trữ

Đối với các nền kinh tế mở như các nước EAGLEs, điều hành tỷ giá hối đoái là một cấu phần quan trọng của khuôn khổ chính sách. Một chế độ tỷ giá linh hoạt có thể hoạt động như một bộ giảm xóc tự động trước các cú sốc bên ngoài. Tuy nhiên, sự biến động quá mức của tỷ giá cũng có thể gây bất ổn. Do đó, các NHTW cần can thiệp một cách có chọn lọc để làm dịu thị trường. Song song với đó, việc tích lũy đủ dự trữ ngoại hối là một tấm đệm bảo vệ quan trọng. Dự trữ ngoại hối không chỉ giúp ổn định tỷ giá khi cần thiết mà còn củng cố niềm tin của nhà đầu tư, giảm thiểu nguy cơ dòng vốn tháo chạy đột ngột.

6.2. Tăng cường giám sát tài chính vĩ mô và hợp tác quốc tế

Tương lai đòi hỏi phải tăng cường hơn nữa khuôn khổ giám sát tài chính vĩ mô. Điều này bao gồm việc thu thập dữ liệu tốt hơn, phát triển các mô hình cảnh báo sớm rủi ro hệ thống, và trao thêm quyền hạn cho các cơ quan chịu trách nhiệm về ổn định tài chính. Hơn nữa, do rủi ro tài chính có tính toàn cầu, hợp tác quốc tế là không thể thiếu. Các diễn đàn như G20, FSB và vai trò của IMF trong việc điều phối chính sách và chia sẻ thông tin là cực kỳ quan trọng. Sự hợp tác này giúp ngăn chặn các chính sách "làm nghèo nước láng giềng" (beggar-thy-neighbor) và xây dựng một hệ thống tài chính toàn cầu an toàn và vững chắc hơn cho tất cả các quốc gia, đặc biệt là các thị trường mới nổi.

Tóm tắt và mô tả trên trang này được tạo với sự hỗ trợ của AI. Nếu bạn thấy nội dung không chính xác hoặc có vấn đề, vui lòng Báo lỗi nội dung.

14/10/2025
Luận án tác động của chính sách tiền tệ và chính sách an toàn vĩ mô đến ổn định tài chính nghiên cứu tại các nước có nền kinh tế mới nổi và dẫn dắt tăng trưởng kinh tế thế giới

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương 1 của luận án sẽ cung cấp những thông tin khái quát về vấn đề nghiên cứu, trong đó, tác giả sẽ trình bày những vấn đề tổng quan của luận án, bao gồm: Tính cấp thiết của đề tài, khoảng trống nghiên cứu, mục tiêu nghiên cứu, câu hỏi nghiên cứu, đối tượng và phạm vi nghiên cứu, phương pháp nghiên cứu, dữ liệu nghiên cứu, kết quả đạt được, đóng góp của luận án và cấu trúc của luận án. Tính cấp thiết của đề tài Cuộc khủng hoảng tài chính toàn cầu bắt đầu từ năm 2008 đã làm hồi sinh các tranh cãi về việc làm sao để giám sát hoạt động ngân hàng và các tổ chức tài chính (TCTC) khác nhằm đảm bảo sự ổn định tài chính. Trọng tâm của vấn đề gây tranh cãi này là sự thừa nhận rằng các quy định về quản lý hệ thống tài chính hầu hết đã quá tập trung vào rủi ro của từng tổ chức tín dụng (TCTD) cụ thể thay vì là toàn bộ hệ thống tài chính (Freixas và cộng sự, 2016). Những quy định giám sát được thiết lập trước thời kỳ khủng hoảng với kỳ vọng rằng sẽ tạo được tấm đệm để hấp thụ những cú sốc đối với từng TCTD cụ thể, và do vậy, cả hệ thống tài chính sẽ trở nên an toàn hơn.

Tuy nhiên, cuộc khủng hoảng năm 2008 đã cho thấy những quy định này là chưa đầy đủ. Khi đối mặt với cú sốc, các TCTD cố gắng giảm nhanh chóng tỷ lệ đòn bẩy bằng cách đẩy mạnh việc thanh lý các khoản tài sản đầu tư của mình do phải đối mặt với các ràng buộc về tỷ lệ vốn, dẫn tới sự giảm giá nhanh chóng của thị trường tài sản, và đổ vỡ tín dụng là hậu quả không thể tránh khỏi (Dell’Ariccia và cộng sự, 2012). Ngoài ra, các tác động tiêu cực lan truyền có thể trầm trọng hơn khi các TCTD bị cuốn vào vòng xoáy tăng trưởng tín dụng và bong bóng giá tài sản. Để kiểm soát các rủi ro có thể phá hủy sự ổn định tài chính với những tác động tiêu cực đối với nền kinh tế thực, những chính sách truyền thống như chính sách tài khóa (CSTK) và (CSTT) là không đủ, mà phải có sự quản lý và giám sát hệ thống tài chính như một thể thống nhất và sự liên quan của nó với toàn bộ nền kinh tế thông qua việc thực thi chính sách an toàn vĩ mô (Macroprudential policy - CSATVM) (Freixas và cộng sự, 2016).

2 Theo Freixas và cộng sự (2016), thuật ngữ CSATVM đã được các nhà nghiên cứu đề cập từ cuối những năm 1970 khi mà tăng trưởng cho vay đối với các quốc gia đang phát triển tăng lên một cách nhanh chóng. Tuy nhiên, cho tới nay, mặc dù trải qua rất nhiều cuộc khủng hoảng như khủng hoảng cho vay quá mức đối với các nước đang phát triển năm 1970, khủng hoảng tiền tệ tại các nước châu Á 1997 khi các doanh nghiệp ở khu vực này vay ngắn hạn bằng ngoại tệ trong khi đó doanh thu lại bằng đồng nội tệ, khủng hoảng bong bóng công nghệ năm 2000, và nhiều cuộc khủng hoảng khác, nhưng cụm từ CSATVM rất ít được sử dụng cho đến trước khi cuộc khủng hoảng tài chính tại Mỹ năm 2008. Theo Freixas và cộng sự (2016) trước năm 2000 chỉ có 631 lượt tìm kiếm cụm từ “CSATVM” trên công cụ Google trong khi đó hiện nay là 500.000 lượt, nhưng dù được các nhà hoạch định chính sách, ngân hàng trung ương (NHTW) và các nhà nghiên cứu quan tâm hơn rất nhiều, ý nghĩa của cụm từ “CSATVM” vẫn còn mơ hồ (Clement, 2010; Laeven và Valencia, 2010). Bên cạnh đó, sự tương tác giữa CSATVM và các chính sách khác đặc biệt là CSTT cũng là một vấn đề gây nhiều tranh cãi giữa các nhà nghiên cứu (Adrian và Liang, 2018).

Theo Beau, Clerc và Mojon (2011) mục tiêu của CSTT và CSATVM thường bổ sung cho nhau, nhưng trong nhiều trường hợp chúng lại đối nghịch nhau. CSTT hỗ trợ ổn định tài chính bằng cách loại bỏ sự bóp méo thị trường, ổn định lãi suất và qua đó ổn định thị trường tài chính (Kogar, 2006). Tuy nhiên, đôi khi việc thành công trong việc giữ vững lạm phát ở mức thấp, cũng dẫn tới sự mất cân bằng tài chính vì các NHTW sẽ duy trì lãi suất cơ bản ở mức “thấp trong thời gian dài” (low for too long) và điều này sẽ khuyến khích tăng trưởng tín dụng quá mức làm xuất hiện bong bóng tài sản, gây ra rủi ro cho toàn bộ hệ thống (Gertler và Karadi, 2013; Greenwood và Hanson 2013). Hoặc, theo Dell’Ariccia, Laeven và Suarez (2013) đối với những nền kinh tế nhỏ, khi gia tăng lãi suất để kiềm chế lạm phát có thể dẫn đến việc thu hút dòng vốn ngoại và gây ra sự mất cân bằng bên ngoài.

Ngược lại việc cắt giảm lãi suất cũng có thể dẫn đến sự thoái lui của dòng vốn này và gây ra sự bất ổn tài chính (Dumičić, 2017). Tóm lại, CSATVM và ổn định tài chính được xem là chủ đề quan trọng bậc nhất trong giai đoạn hiện nay. Tuy vậy, các nghiên cứu về sự ổn định tài chính thường sử dụng các thang đo khác nhau và kết quả nghiên cứu cũng có nhiều khác biệt (Adrian 3 và Liang, 2018). Bên cạnh đó, sự tương tác giữa CSTT và CSATVM dù là một vấn đề then chốt đối với ổn định tài chính nhưng những nghiên cứu về chủ đề này còn tương đối ít ỏi và các kết quả nghiên cứu cũng chưa có sự đồng nhất, đặc biệt là phương pháp đo lường và biến đại diện cho Ổn định tài chính (Adrian và Liang, 2018).

Ngoài ra, các nghiên cứu về chủ đề này thường được thực hiện theo cách tiếp cận tần suất (frequentist), phương pháp này có nhược điểm rất lớn là độ chính xác của mô hình phụ thuộc rất lớn vào kích thước mẫu, nhưng ở cấp độ quốc gia việc có được số lượng mẫu lớn là rất khó khăn. Do vậy, các nghiên cứu này thường chỉ dừng lại trong việc phân tích các chính sách vĩ mô đến ổn định tài chính của một nhóm quốc gia; tuy nhiên, mỗi quốc gia lại có những đặc thù riêng, việc chỉ đánh giá một nhóm tổng thể khó có thể làm rõ được các đặc điểm nội tại của từng quốc gia trong nhóm nghiên cứu. Xuất phát từ thực tiễn đó, tác giả quyết định lựa chọn đề tài “Tác động của chính sách tiền tệ và chính sách an toàn vĩ mô đến ổn định tài chính: Nghiên cứu tại các nước có nền kinh tế mới nổi và dẫn dắt tăng trưởng kinh tế thế giới” làm luận án tốt nghiệp với mong muốn hệ thống hóa các khái niệm về CSATVM và ổn định tài chính, đề xuất một thang đo ổn định tài chính phù hợp với thực tiễn của các quốc gia này, xem xét tác động của CSTT và CSATVM đến ổn định tài chính tại các quốc gia mới nỗi và dẫn dắt tăng trưởng kinh tế thế giới (Emerging and growth-leading economies – EAGLEs), đây là các quố c gia có tốc đô ̣ tăng trưởng cao, nhưng rủi ro tài chin ́ h cũng khá lớn, tác giả sẽ phân tích cu ̣ thể điều này trong phầ n tổng quan về nhóm nước này. Thông qua các tiếp cận Bayes, nghiên cứu này không chỉ đưa đánh giá chung về ảnh hưởng của CSTT hoặc/và CSATVM đến ổn định tài chính của cả nhóm EAGLEs mà còn đi sâu vào phân tích tác động của hai chính sách này đến ổn định tài chính của từng quốc gia cụ thể trong nhóm.

Từ các phân tích này, tác giả sẽ đưa ra những khuyến nghị chính sách hướng tới sự ổn định tài chính cho các quốc gia thuộc nhóm nước EAGLEs. Khoảng trống nghiên cứu Thứ nhất, hiện nay, các nghiên cứu về ổn định tài chính thường đề cập các bộ chỉ số lành mạnh về tài chính hoặc các bộ chỉ báo căng thẳng tài chính do Quỹ Tiền 4 tệ Quốc tế (IMF) và NHTW Châu Âu (ECB) đề xuất như một công cụ để theo dõi ổn định tài chính. Tuy vậy, số lượng bộ chỉ báo này quá lớn, khó thu thập đặc biệt là đối với các quốc gia mới nổi và đang phát triển. Bên cạnh đó, việc diễn giải chỉ tiêu khá phức tạp do số lượng quá lớn của bộ chỉ tiêu này.

Vì lý do này, các nhà khoa học đã cố gắng xây dựng một bộ chỉ tiêu khác đo lường ổn định tài chính nhóm nước, hoặc các quốc gia mình nghiên cứu, các phương pháp đo lường phổ biến bao gồm: (i) chỉ số Căng thẳng tài chính (Financial stress index), (ii) chỉ số Mỏng manh tài chính (Financial fragility index), (iii) chỉ số Điều kiện tài chính (Financial stability conditions index) và (iv) chỉ số Ổn định tài chính tổng hợp (Financial stability aggregate) (xem Nelson và Perli, 2007; Gersl và Hermanek, 2007; Albulescu, 2008). Trong bốn phương pháp trên, thì ba phương pháp đầu chỉ thể hiện được một vài khía cạnh của ổn định tài chính chứ chưa thể phản ánh đầy đủ một hiện tượng kinh tế đa chiều như ổn định tài chính. Trong khi đó, chỉ số cuối cùng do Albulescu phát triển vào năm 2008, với bốn chỉ số phụ là: Chỉ số Phát triển tài chính, chỉ số Dễ tổn thương tài chính, chỉ số Lành mạnh tài chính và chỉ số Môi trường kinh tế thế giới đã phản ánh khá đầy đủ các khía cạnh của Ổn định tài chính. Bộ chỉ tiêu của Albulescu sau đó được nhiều nhà nghiên cứu như Morris (2010), Goran và Karanovic (2015), Azka và Sahara (2018) kế thừa để đo lường Ổn định tài chính cho nhóm nước họ nghiên cứu.

Tuy nhiên, do đặc tính của các nước EAGLEs là tốc độ tăng trưởng kinh tế rất nhanh, và để đạt được tốc độ tăng trưởng này thì đòi hỏi phải có sự hỗ trợ rất lớn từ nguồn chi đầu tư từ ngân sách nhà nước (NSNN), do vậy cán cân tài khóa các quốc gia này thường bị thâm hụt và nợ công luôn là một vấn đề được quan tâm hàng đầu tại các quốc gia này. Bên cạnh đó nguồn vốn nước ngoài cũng đóng một vai trò rất quan trọng trong sự tăng trưởng của các quốc gia này, nhưng điều này cũng tạo ra một rủi ro tiềm ẩn rất lớn khi nguồn vốn này bị rút ra đột ngột, do vậy, dự trữ ngoại hối được xem là yếu tố then chốt trong việc đảm bảo sự ổn định hệ thống tài chính quốc gia. Bộ chỉ tiêu Albulescu (2008) dù tương đối đầy đủ nhưng vẫn chưa phù hợp với các quốc gia có nền Kinh tế mới nổi và dẫn dắt tăng trưởng kinh tế khi bộ chỉ tiêu này bỏ sót khía cạnh nợ công và dự trữ ngoại hối.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ