Luận văn: Vận dụng lý thuyết di động xã hội để thu hút nhân lực R&D

Luận văn thạc sĩ nghiên cứu vận dụng lý thuyết di động xã hội để xây dựng chính sách thu hút nhân lực rd tại viện hàn lâm khcn, đánh giá hiện trạng, phân tích vấn đề, đề xuất biện

Chuyên ngành

Quản lý KH&CN

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận văn thạc sĩ

2019

111
0
0

Phí lưu trữ

35 Point

Tóm tắt

I. Tổng quan chính sách thu hút nhân lực R D tại VAST

Viện Hàn lâm Khoa học và Công nghệ Việt Nam (VAST) là cơ quan nghiên cứu đa ngành hàng đầu quốc gia, đóng vai trò trụ cột trong việc thực thi các nhiệm vụ khoa học và công nghệ (KH&CN) trọng điểm. Trong bối cảnh kinh tế tri thức và cạnh tranh toàn cầu, việc xây dựng và thực thi một chính sách thu hút nhân lực R&D hiệu quả trở thành yếu tố sống còn, quyết định vị thế và năng lực đổi mới của Viện. Nền tảng của chính sách này là nhận thức sâu sắc về tầm quan trọng của nguồn nhân lực R&D chất lượng cao – những người trực tiếp tạo ra tri thức, công nghệ và các giải pháp đột phá. Các chiến lược được triển khai không chỉ nhắm đến việc tuyển dụng mà còn tập trung vào việc tạo dựng một hệ sinh thái làm việc hấp dẫn, nơi các nhà khoa học có thể phát huy tối đa tiềm năng sáng tạo. Theo định hướng phát triển đến năm 2030, VAST xác định việc xây dựng đội ngũ cán bộ khoa học trình độ cao là một trong những mục tiêu chiến lược hàng đầu. Chính sách thu hút nhân tài khoa học công nghệ của Viện được xây dựng dựa trên việc phân tích các quy luật về di động xã hội, nhằm biến thách thức về “chảy máu chất xám” thành cơ hội “tuần hoàn chất xám”, qua đó củng cố và phát triển bền vững đội ngũ nghiên cứu.

1.1. Tầm quan trọng của nguồn nhân lực R D chất lượng cao

Nhân lực R&D là tài sản cốt lõi, quyết định năng lực cạnh tranh và sự phát triển bền vững của mọi tổ chức KH&CN. Đây là lực lượng sáng tạo ra các giá trị tri thức mới, công nghệ tiên tiến và các sản phẩm có hàm lượng khoa học cao, trực tiếp góp phần vào sự tăng trưởng kinh tế - xã hội. Một đội ngũ R&D mạnh không chỉ nâng cao uy tín học thuật mà còn tạo ra lợi thế cạnh tranh vượt trội. Tại VAST, việc quy tụ được một đội ngũ các nhà khoa học, kỹ sư và chuyên gia đầu ngành là tiền đề để giải quyết các bài toán lớn của đất nước, từ nghiên cứu cơ bản đến ứng dụng công nghệ cao như công nghệ sinh học, vật liệu mới, và công nghệ vũ trụ. Do đó, việc đầu tư vào phát triển đội ngũ R&D được xem là một khoản đầu tư chiến lược, mang lại lợi ích lâu dài và toàn diện.

1.2. Vai trò tiên phong của Viện Hàn lâm KH CN VAST

Với lịch sử hơn 40 năm hình thành và phát triển, VAST đã khẳng định vị thế là “chiếc nôi” của nền khoa học Việt Nam. Viện luôn dẫn đầu cả nước về số lượng công bố quốc tế ISI/Scopus trong lĩnh vực khoa học tự nhiên, chiếm tới 40-45% tổng số công bố của cả nước. Theo bảng xếp hạng Nature Index 2018, VAST là đơn vị đứng đầu danh sách các cơ sở giáo dục đại học và nghiên cứu tại Việt Nam. Những thành tựu này là minh chứng rõ ràng cho tiềm lực và chất lượng của đội ngũ cán bộ khoa học tại đây. Vai trò tiên phong đòi hỏi VAST phải liên tục đổi mới chính sách thu hút nhân lực R&D, không chỉ để duy trì vị thế hiện tại mà còn để vươn lên tầm khu vực và quốc tế, trở thành một trung tâm nghiên cứu xuất sắc, thu hút các nhà khoa học tài năng trong và ngoài nước đến làm việc và cống hiến.

II. Thách thức trong việc thu hút nhân tài khoa học công nghệ

Mặc dù sở hữu tiềm lực lớn, Viện Hàn lâm KH&CN Việt Nam vẫn đối mặt với nhiều thách thức nghiêm trọng trong việc thu hút và giữ chân nhân tài. Vấn đề lớn nhất là sự cạnh tranh gay gắt từ khu vực tư nhân và các tổ chức quốc tế, những nơi có chế độ đãi ngộ nhà khoa học vượt trội hơn hẳn. Luận văn của Hoàng Thị Nga (2019) chỉ ra rằng “những khó khăn về chế độ lương thưởng và điều kiện đãi ngộ chưa thỏa đáng” là nguyên nhân khiến không ít cán bộ tài năng rời bỏ Viện. Thêm vào đó, tình trạng “chảy máu chất xám” vẫn âm thầm diễn ra, đặc biệt với những cán bộ trẻ được cử đi đào tạo ở nước ngoài. Nhiều người sau khi tốt nghiệp tiến sĩ đã không trở về hoặc lựa chọn làm việc cho các doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài. Một thách thức khác là sự hẫng hụt thế hệ kế cận. Đội ngũ chuyên gia đầu ngành, các giáo sư, phó giáo sư có kinh nghiệm đang dần đến tuổi nghỉ hưu, trong khi lớp cán bộ trẻ chưa đủ năng lực và kinh nghiệm để gánh vác các nhiệm vụ khoa học lớn. Điều này đặt ra bài toán cấp bách về việc xây dựng một chính sách trọng dụng nhân tài đủ mạnh mẽ và linh hoạt để giải quyết đồng bộ các vấn đề trên.

2.1. Thực trạng chảy máu chất xám tại các viện nghiên cứu

Hiện tượng “chảy máu chất xám”, hay di động xã hội kèm di cư, là một bài toán nan giải. Nhiều cán bộ khoa học có trình độ chuyên môn cao, đặc biệt là những người được đào tạo bài bản tại các quốc gia phát triển, có xu hướng tìm kiếm cơ hội phát triển sự nghiệp khoa học ở những môi trường năng động hơn. Luận văn gốc trích dẫn trường hợp “hai tiến sĩ được đào tạo ở nước ngoài về xin nghỉ việc” do mức lương tại cơ quan nhà nước không đủ trang trải cuộc sống. Sự thiếu hụt các chính sách đủ hấp dẫn để giữ chân lực lượng này không chỉ gây lãng phí nguồn lực đầu tư của nhà nước mà còn làm suy yếu năng lực nghiên cứu dài hạn của VAST, tạo ra khoảng trống khó bù đắp trong các lĩnh vực KH&CN mũi nhọn.

2.2. Cạnh tranh về lương và điều kiện làm việc cho nhà khoa học

So với các doanh nghiệp công nghệ cao và các viện nghiên cứu quốc tế, mức lương và các phúc lợi dành cho nhà khoa học tại các đơn vị sự nghiệp công lập còn rất khiêm tốn. Cơ chế trả lương cào bằng, chưa thực sự gắn với hiệu suất và kết quả nghiên cứu, làm giảm động lực cống hiến. Bên cạnh đó, các điều kiện làm việc cho nhà khoa học, bao gồm cơ sở vật chất phòng thí nghiệm và kinh phí nghiên cứu, đôi khi còn hạn chế. Các doanh nghiệp tư nhân sẵn sàng trả mức lương cao gấp nhiều lần để thu hút chuyên gia giỏi, tạo ra một cuộc cạnh tranh không cân sức về nguồn nhân lực, đặc biệt trong các ngành công nghệ thông tin, công nghệ sinh học và vật liệu mới.

III. Phương pháp cải thiện chế độ đãi ngộ nhà khoa học tại VAST

Để giải quyết bài toán cạnh tranh nhân lực, việc cải cách chế độ đãi ngộ nhà khoa học là giải pháp trọng tâm. Thay vì áp dụng cơ chế lương cố định theo ngạch bậc, VAST cần xây dựng một hệ thống thu nhập linh hoạt, gắn trực tiếp với hiệu suất công việc và giá trị đóng góp của từng cá nhân. Một chính sách ưu đãi nghiên cứu viên hiệu quả phải bao gồm cả các yếu tố tài chính và phi tài chính. Về tài chính, cần có các khoản thưởng đột phá cho các công trình nghiên cứu xuất sắc, các bằng độc quyền sáng chế, hoặc các hợp đồng chuyển giao công nghệ thành công. Về phi tài chính, việc tạo ra một lộ trình thăng tiến rõ ràng và minh bạch là cực kỳ quan trọng. Chính sách cần tập trung vào việc trao quyền tự chủ trong nghiên cứu, tạo điều kiện để các nhà khoa học, đặc biệt là các nhà khoa học trẻ, có thể theo đuổi đam mê và phát triển ý tưởng của mình. Việc đầu tư mạnh mẽ vào hỗ trợ nghiên cứu sinh và các nhóm nghiên cứu tiềm năng sẽ tạo ra một lực lượng kế cận vững chắc, đảm bảo sự phát triển bền vững cho Viện.

3.1. Đổi mới chính sách ưu đãi nghiên cứu viên theo hiệu suất

Chính sách đãi ngộ cần dịch chuyển từ mô hình “trả lương theo thâm niên” sang “trả lương theo kết quả”. Các tiêu chí đánh giá hiệu suất cần được lượng hóa rõ ràng, dựa trên các chỉ số như số lượng và chất lượng các công bố quốc tế ISI/Scopus, số lượng bằng sáng chế, khả năng thu hút các dự án nghiên cứu từ quỹ phát triển khoa học và công nghệ hoặc từ doanh nghiệp. Việc áp dụng cơ chế này không chỉ tạo động lực mạnh mẽ cho các nhà khoa học mà còn thúc đẩy văn hóa cạnh tranh lành mạnh, nâng cao chất lượng tổng thể của hoạt động R&D tại Viện.

3.2. Xây dựng lộ trình cơ hội phát triển sự nghiệp khoa học

Một lộ trình sự nghiệp rõ ràng là yếu tố then chốt để giữ chân nhân tài. VAST cần thiết lập các con đường phát triển song song: một hướng dành cho các nhà khoa học muốn chuyên sâu vào nghiên cứu (trở thành chuyên gia đầu ngành) và một hướng dành cho những người có năng lực quản lý (trở thành trưởng phòng thí nghiệm, viện trưởng). Lộ trình này phải đi kèm với các chương trình đào tạo, bồi dưỡng kỹ năng tương ứng và các tiêu chí bổ nhiệm công khai, minh bạch. Điều này mang lại cho mỗi cá nhân một tầm nhìn rõ ràng về cơ hội phát triển sự nghiệp khoa học của mình trong dài hạn tại Viện.

3.3. Tăng cường tuyển dụng tiến sĩ và hỗ trợ nghiên cứu sinh

Nghiên cứu sinh và các tiến sĩ trẻ là tương lai của nền khoa học. VAST cần có các chương trình đặc biệt để tuyển dụng tiến sĩ Viện Hàn lâm mới tốt nghiệp từ các trường đại học uy tín trong và ngoài nước. Các chính sách này nên bao gồm các gói hỗ trợ ban đầu (start-up grants) để họ có thể nhanh chóng xây dựng nhóm nghiên cứu riêng. Đồng thời, việc nâng cao mức học bổng và điều kiện nghiên cứu cho nghiên cứu sinh sẽ giúp thu hút những sinh viên ưu tú nhất, tạo nguồn nhân lực chất lượng cao ngay từ giai đoạn đào tạo.

IV. Bí quyết phát triển đội ngũ R D qua hợp tác quốc tế

Trong bối cảnh toàn cầu hóa, hợp tác quốc tế trong nghiên cứu không còn là một lựa chọn mà là một yêu cầu bắt buộc để nâng cao năng lực và hội nhập. Thay vì lo sợ “chảy máu chất xám”, chính sách của VAST cần vận dụng lý thuyết di động xã hội để thúc đẩy “tuần hoàn chất xám”. Điều này có nghĩa là khuyến khích các nhà khoa học ra nước ngoài tham gia các dự án hợp tác, học hỏi kinh nghiệm, xây dựng mạng lưới và sau đó mang những tri thức, kỹ năng và mối quan hệ đó trở về phục vụ Viện. Việc thiết lập các chương trình trao đổi học giả, các dự án nghiên cứu chung với các đối tác hàng đầu thế giới sẽ tạo ra một môi trường học thuật năng động, tiệm cận với các chuẩn mực quốc tế. Thông qua hợp tác, các nhà khoa học của VAST có cơ hội tiếp cận với những hướng nghiên cứu mới, công nghệ hiện đại và nguồn kinh phí dồi dào, từ đó nâng cao chất lượng và số lượng các công bố quốc tế ISI/Scopus. Đây là cách hiệu quả nhất để phát triển đội ngũ R&D một cách nhanh chóng và bền vững, đồng thời nâng cao vị thế của VAST trên bản đồ khoa học toàn cầu.

4.1. Mở rộng mạng lưới hợp tác quốc tế trong nghiên cứu

VAST cần chủ động tìm kiếm và thiết lập quan hệ đối tác chiến lược với các trường đại học, viện nghiên cứu danh tiếng trên thế giới. Các hình thức hợp tác có thể đa dạng, từ việc đồng tổ chức hội thảo, trao đổi nghiên cứu sinh và các nhà khoa học, đến việc xây dựng các phòng thí nghiệm liên kết (joint labs). Việc tham gia vào các mạng lưới nghiên cứu toàn cầu không chỉ giúp cập nhật xu hướng khoa học mới nhất mà còn mở ra cơ hội tham gia các dự án lớn, được tài trợ bởi các tổ chức quốc tế, qua đó cải thiện đáng kể điều kiện làm việc cho nhà khoa học.

4.2. Thúc đẩy công bố quốc tế ISI Scopus qua các dự án chung

Các dự án hợp tác quốc tế là môi trường lý tưởng để tạo ra các công trình nghiên cứu chất lượng cao, đủ tiêu chuẩn đăng trên các tạp chí uy tín. Chính sách của Viện cần có cơ chế khuyến khích đặc biệt cho các bài báo có đồng tác giả là người nước ngoài từ các đối tác chiến lược. Việc này không chỉ giúp tăng số lượng công bố quốc tế ISI/Scopus mà còn là cách để các nhà khoa học Việt Nam học hỏi kinh nghiệm, kỹ năng viết và xuất bản bài báo khoa học theo chuẩn quốc tế, từng bước xây dựng uy tín cá nhân và tập thể trong cộng đồng khoa học.

V. Cách tối ưu môi trường làm việc tại VAST để giữ chân nhân tài

Bên cạnh chế độ đãi ngộ, môi trường làm việc tại VAST là yếu tố quyết định khả năng thu hút và giữ chân các nhà khoa học hàng đầu. Một môi trường làm việc lý tưởng phải là nơi nuôi dưỡng sự tự do học thuật, khuyến khích sáng tạo và giảm thiểu các rào cản hành chính. VAST cần nỗ lực để trở thành một “cực hút” di động, nơi các tài năng khoa học mong muốn quy tụ. Điều này đòi hỏi một cuộc cách mạng trong cả tư duy quản lý và đầu tư cơ sở vật chất. Cần trao quyền tự chủ lớn hơn cho các nhóm nghiên cứu, cho phép họ tự quyết định hướng đi khoa học và quản lý nguồn lực của mình. Song song đó, việc đầu tư nâng cấp cơ sở vật chất phòng thí nghiệm theo tiêu chuẩn quốc tế là một yêu cầu cấp thiết. Một nền văn hóa khoa học cởi mở, minh bạch, nơi sự tranh luận và phản biện được khuyến khích, sẽ tạo ra một không khí làm việc đầy hứng khởi, giúp các nhà khoa học cảm thấy được tôn trọng và có động lực cống hiến lâu dài. Đây chính là nền tảng để xây dựng một cộng đồng khoa học vững mạnh và sáng tạo.

5.1. Nâng cấp cơ sở vật chất phòng thí nghiệm hiện đại

Trang thiết bị hiện đại là điều kiện tiên quyết cho nghiên cứu đỉnh cao, đặc biệt trong các ngành khoa học thực nghiệm. Chính sách thu hút nhân lực R&D phải gắn liền với kế hoạch đầu tư chiến lược vào các phòng thí nghiệm trọng điểm. Việc trang bị các hệ thống máy móc, thiết bị phân tích tiên tiến không chỉ giúp nâng cao chất lượng nghiên cứu mà còn là một yếu tố hấp dẫn mạnh mẽ đối với các nhà khoa học giỏi. Họ cần công cụ để hiện thực hóa các ý tưởng của mình, và một phòng thí nghiệm được trang bị tốt sẽ là một lợi thế cạnh tranh lớn của VAST.

5.2. Xây dựng văn hóa khoa học tự chủ sáng tạo tại VAST

Văn hóa tổ chức có tác động sâu sắc đến sự hài lòng và cam kết của nhân viên. VAST cần thúc đẩy một môi trường làm việc đề cao sự tự chủ, tin tưởng và tôn trọng chuyên môn của nhà khoa học. Cần giảm bớt các thủ tục hành chính rườm rà, tạo điều kiện để các nhà nghiên cứu tập trung tối đa thời gian và tâm huyết cho khoa học. Các buổi seminar khoa học thường xuyên, các nhóm thảo luận liên ngành và chính sách “mở cửa phòng thí nghiệm” sẽ thúc đẩy sự giao lưu, hợp tác và khơi nguồn cho những ý tưởng sáng tạo đột phá.

VI. Hướng đi tương lai cho chính sách trọng dụng nhân tài KH CN

Để xây dựng một chính sách thu hút nhân lực R&D toàn diện và bền vững, VAST cần áp dụng một cách tiếp cận đa chiều, kết hợp hài hòa giữa các giải pháp về tài chính, cơ hội phát triển sự nghiệp, hợp tác quốc tế và môi trường làm việc. Trọng tâm của chiến lược trong tương lai là vận dụng linh hoạt lý thuyết di động xã hội, xem sự dịch chuyển của các nhà khoa học là một quy luật tất yếu và tìm cách khai thác các tác động tích cực của nó. Chính sách trọng dụng nhân tài không chỉ dừng lại ở việc “thu hút” mà phải hướng đến “phát triển” và “giữ chân” nhân tài một cách hiệu quả. Điều này đòi hỏi sự thay đổi căn bản trong tư duy quản lý, từ quản lý hành chính sang quản trị nhân tài dựa trên sự thấu hiểu và đáp ứng nhu cầu của cộng đồng khoa học. Tương lai của VAST phụ thuộc vào khả năng xây dựng một đội ngũ R&D tinh hoa, và một chính sách nhân sự thông minh, năng động chính là chìa khóa để hiện thực hóa tầm nhìn đó, góp phần đưa KH&CN Việt Nam hội nhập sâu rộng với thế giới.

6.1. Tích hợp lý thuyết di động xã hội vào chiến lược nhân sự

Chiến lược nhân sự cần được xây dựng dựa trên ba trụ cột của lý thuyết di động: thúc đẩy di động dọc (tạo lộ trình thăng tiến rõ ràng), khuyến khích di động ngang (tăng cường hợp tác liên ngành, liên tổ chức) và xây dựng Viện thành một “cực hút” di động (tạo môi trường làm việc hấp dẫn bậc nhất). Cách tiếp cận này giúp VAST không chỉ ứng phó bị động với “chảy máu chất xám” mà còn chủ động định hướng các dòng di chuyển nhân lực, biến chúng thành động lực cho sự phát triển của chính tổ chức.

6.2. Kiến nghị chính sách vĩ mô hỗ trợ phát triển đội ngũ R D

Thành công của VAST không thể tách rời bối cảnh chính sách vĩ mô của quốc gia. Cần có những kiến nghị lên Chính phủ để ban hành các cơ chế, chính sách đột phá hơn nữa cho ngành KH&CN. Các kiến nghị này có thể bao gồm việc tăng đầu tư cho khoa học từ ngân sách nhà nước, thành lập các quỹ phát triển khoa học và công nghệ mạnh, có cơ chế tự chủ cao, và ban hành các chính sách ưu đãi đặc biệt (về thuế thu nhập, nhà ở, giáo dục cho con cái) để thu hút nhân tài khoa học công nghệ là người Việt Nam ở nước ngoài trở về cống hiến.

03/10/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương 1: Cơ sở lý luận về lý thuyết di động xã hội trong chính sách thu hút nhân lực R&D Chương 2: Phân tích thực trạng chính sách thu hút nhân lực R&D tại Viện Hàn lâm KH&CN Việt Nam Chương 3: Đề xuất chính sách thu hút nhân lực R&D cho Viện Hàn lâm KH&CN VN dựa trên quy luật di động xã hội 12 NỘI DUNG Chƣơng 1: CƠ SỞ LÝ LUẬN VỀ DI ĐỘNG XÃ HỘI TRONG CHÍNH SÁCH THU HÚT NHÂN LỰC R&D 1.1 Lý thuyết về di động xã hội 1.1 Khái niệm di động xã hội Di động xã hội được hiểu như là sự thay đổi của một hay nhiều cá thể giữa các đơn vị của một hệ thống tầng lớp xã hội 4. Theo đó các đơn vị của hệ thống có thể được xác định là không gian, tổ chức, nghề nghiệp, học vấn, thu nhập, uy tín. chúng có thể giữ những thứ bậc khác nhau trong các hệ thống xã hội. Nếu di động theo trục đứng của hệ thống xã hội thì thăng tiến xã hội là việc cá nhân có được vị thế cao hơn, ngược lại tụt hậu xã hội là việc cá nhân giữ vị thế thấp trên thang bậc hệ thống.

Các chuyển dịch không làm thay đổi vị thế của cá nhân trong hệ thống xã hội được gọi là di động ngang. Theo Stephen Anldridge, di động xã hội có vai trò quan trọng bởi5: - Công bằng trong cơ hội là khát vọng vương tới của các thể chế chính trị, nếu không có di động, điều đó có nghĩa là hông có sự công bằng trong các cơ hội; - Hiệu quả kinh tế phụ thuộc vào sự toàn dụng và toàn năng của moi người, - Sự liên kết xã hội có thể đạt được ở những nơi con người tin tưởng rằng họ có thể cải thiện được chất lượng cuộc sống và con cái của họ có thể sống tốt nhờ vào khả năng, trình độ và nỗ lực của họ. Như vậy, di động xã hội là sự vận động của những cá nhân, gia đình, nhóm xã hội trong cơ cấu xã hội và hệ thống xã hội thể hiện qua sự vận động của con người từ một vị trí xã hội này đến một vị trí xã hội khác trong hệ thống phân tầng xã hội.2 Di động xã hội trong cộng đồng khoa học Trên quan điểm về vị trí địa lý của tri thức và sự di chuyển khoa học Sami Mohroum6 cho rằng di động là “sự di chuyển vật lý và địa lý qua biên giới và sống trên đất nước khác trong khoảng thời gian không dưới một năm”, “di động khoa học là một quá trình kết nối và mở rộng không gian xã hội của một người.được kích thích bởi nhu cầu xã hội hóa chuyên nghiệp”. Đề cập tới khái niệm “di chuyển - Mobility” và “di chuyển nhân lực KH&CN", Nguyễn Thị Minh Nga và cộng sự (2009) cho rằng, “di chuyển” là sự chuyển đổi về mặt không gian, hoặc bất kỳ một sự “thay đổi trạng thái” liên quan đến công việc (theo 4 Đào Thanh Trường (2016), Di động xã hội của nhân lực KH&CN trong bối cảnh hội nhập quốc tế: Lý luận và thực tiễn, NXB Thế giới 5 Đào Thanh Trường (2016), Di động xã hội của nhân lực KH&CN trong bối cảnh hội nhập quốc tế: Lý luận và thực tiễn, NXB Thế giới 6 Mahroum, s.

(2000), Scientific Mobility: An Agent of Scientific Expansion and Institutional Empowerment. 13 nghĩa rộng của Tổ chức Lao động quốc tế), trong khi “di chuyển nhân lực KH&CN” có ý nghĩa hẹp hơn, liên quan đến đối tượng di chuyển và bản chất của hoạt động này7. Không thuần túy nhìn nhận di động là sự chuyển dịch về không gian, luận văn sử dụng khái niệm: Di động xã hội trong cộng đồng khoa học là sự chuyển dịch về địa vị xã hội trong hệ thống KH&CN (địa vị xã hội trong hệ thống KH&CN được hiểu là vị trí xã hội then chốt của cá nhân được thừa nhận, đánh giá bởi xã hội và cộng đồng khoa học.3 Nguyên nhân của di động xã hội trong cộng đồng khoa học Xác định nguyên nhân của hiện tượng di động xã hội thường gắn với những giả định về biến động cấu trúc kinh tế, phong trào di dân, chiến tranh, thiên tai, nạn đói, các chính sách ưu đãi quốc gia về thương mại, về nhập cư, về tài chính. Đối với cộng đồng khoa học gồm những cá nhân có trình độ học vấn nhất định trong xã hội tương tác với nhau trong hoạt động sáng tạo và ứng dụng tri thức.

Những yếu tố khiến các chuyên gia, các nhà nghiên cứu hay các học giả di cư, di chuyển đến những tổ chức hay quốc gia khác mang một đặc trưng riêng. Họ là những chủ thể có trách nhiệm xã hội đối với việc đảm bảo sự lan tỏa và tác động của tri thức, của công nghệ lên các hoạt động xã hội khác. Do vậy động lực để các nhà khoa học vận động ra khỏi môi trường quen thuộc hơn tất thẩy cần được nhìn nhận ở góc độ bản chất của quá trình lan tỏa tri thức và kỹ năng (chuyển giao tri thức) trong xã hội. Tiếp cận này không hề phủ nhận tầm quan trọng của chênh lệch thị trường (khác biệt về tiền lương và cơ hội việc làm) đối với việc khuyến khích di động nhân lực khoa học.

Theo tiếp cận kinh tế - xã hội của Richard Woolly và Carolina Canibano8 di động không tách rời khỏi bối cảnh gắn với quá trình sản sinh tri thức. Mỗi nhà khoa học có những kỹ năng đặc trưng, thứ giúp họ đổi mới và sáng tạo tìm kiếm tri thức mới, chúng cũng là một phần của phương thức khoa học giúp họ tiếp nhận các tri thức khoa học được bối cảnh hóa. Tri thức khoa học được tồn tại dưới dạng tri thức mã hóa và tri thức ngầm định, điều này khiến cho tri thức không tồn tại như một loại hàng hóa thuần nhất để phân loại vào hàng hóa công hay hàng hóa thông thường trên thị trường. Khi tri thức là ngầm định, nó thuộc vềi cá nhân nhà khoa học và được truyền bá thông quá thực hành, chủ yếu là cùng học hỏi trong những kế hoạch định sẵn.

Nếu không quản lý tốt, những giá trị ẩn trong vốn nhân lực khoa học sẽ tách rời khỏi bối cảnh mà tri thức mới xuất hiện và phát triền, kết quả là những bất lợi cho phát triển năng lực khoa học. Theo đó, chính sách thu hút các nhà khoa học hồi hương hay chính sách “chống chảy máu chất xám” có thể ngăn trở việc chuyển giao tri thức đa chiều, thay vào đó chính sách nên được thiết kế để nguồn vốn nhân lực được sử dụng trong mạng lưới nghiên cứu. 7 Đinh Thị Huyền Trang, Phạm Quan Trí (2017), Di chuyển nhân lực KH&CN và những hàm ý chính sách, Tạp chí KH&CN Việt Nam 8 Woolley, Richard and Cañibano, Carolina, (2010), Scientific mobility and development: toward a socioeconomic conceptual framework, No 201007, INGENIO (CSIC-UPV) Working Paper Series, INGENIO (CSIC-UPV), https://EconPapers.org/RePEc:ing:wpaper:201007 14 Để rõ hơn quan điểm trên, chúng ta cần đi từ sự ưu tiên hàng đầu của cộng đồng khoa học đó là việc tìm tòi và khám phá những yếu tố mới trong đời sống xã hội để tạo ra các tri thức mã hóa và tri thức ngầm định có ý nghĩa khoa học và ý nghĩa thực tiễn. Di động nhân lực khoa học diễn ra theo tác động của tri thức khi: - Chính sách quốc gia, chính sách tổ chức và các thiết chế xã hội khác tạo thuận lợi và thúc đẩy quá trình mã hóa tri thức cho các nhà nghiên cứu.

Ví dụ các chính sách bảo hộ quyền sở hữu trí tuệ giúp thừa nhận giá trị tài sản vô hình qua các vật mang như sáng chế, hình mẫu, bài báo khoa học, chuyên đề khoa học, sách chuyên khảo. Ở phương diện này lợi thế của quốc gia, hay tổ chức về điều kiện cho sản sinh và phát triển tri thức (một phương diện của bối cảnh hóa tri thức) là yếu tố thúc đẩy di động nhân lực nhằm tạo ra các tri thức mã hóa. Tri thức mã hóa được cấu thành bởi tri thức hiện, các thông tin hay các dữ liệu cơ bản được diễn đạt qua ngôn ngữ, công thức toán học, sơ đồ, biểu đồ, là những yếu tố có thể được chuyển giao hay lan tỏa mà không nhất thiết cần sự di động của nhà khoa học. - Tri thức ngầm ẩn ở các tổ chức KH&CN không vượt ra khỏi ranh giới của nơi hình thành và phát triển tri thức này.

Tri thức ngầm ẩn là dạng tri thức bất thành văn thể hiện qua các mô hình tư duy, niềm tin, kĩ năng, trực giác tồn tại trong các cá nhân, các tổ chức hay đơn vị nghiên cứu đặc thù. Nó ẩn chứa trong các trải nghiệm được tích lũy trong quá trình làm việc của nhà khoa học, nó mang tính chủ quan và độc đáo. Nó bao gồm các quy tắc, mô hình và quy trình chính thức song không thể chuyển giao nếu không có sự tương tác trực tiếp với chủ thể sở hữu nó trong một khoảng thời gian nhất định. Di động là một phương thức hữu hiệu giúp chuyển giao các tri thức ngầm định, đồng thời biến đổi tri thức ngầm định từ tiềm ẩn sang các dạng mã hóa.

Qua quá trình xã hội hóa (như tương tác trong công việc) tri thức ngầm được biểu hiện và nhận diện, khi đó đối tượng di động có thể tiếp cận với tri thức này; Tiếp đó các tri thức ngầm được ngoại hóa để bộc lộ một phần dưới dạng tri thức hiện thông qua quá trình tiếp nhận, tự diễn giải của đối tượng di động; Quá trình kết hợp nối tiếp bằng cách kết nối, phân loại, tổng hợp dựa trên các tri thức cũ và mới của đối tượng di động để bộc lộ tri thức rõ hơn; Cuối cùng là giai đoạn nhập tâm toàn bộ tri thức và biến đổi về quá trình tri thức ẩn riêng của cá nhân di động. Thomas Pogue đã minh hóa quá trình biến đổi tri thức này qua ba giai đoạn của chuyển giao công nghệ qua minh họa đường cong S trên hai trục: trục tung là số lượng người dùng tri thức, trục hoành tương ứng với thời gian chuyển giao. Phần dưới đường cong S minh họa những khía cạnh quan trọng về mức độ ẩn của công nghệ (có liên quan đến tính chất và cấu trúc của nguồn lực liên quan). 15 Số lượng người dùng dùng Thời gian Hình 1.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ