Tổng quan nghiên cứu

Tây Ninh là một tỉnh thuộc Vùng Kinh tế trọng điểm phía Nam với diện tích khoảng 403.000 ha và dân số khoảng 1,075 triệu người. Năm 2019, tổng sản phẩm trong tỉnh (GRDP) đạt khoảng 51.381 tỷ đồng, tăng 8,0% so với năm trước, trong đó công nghiệp - xây dựng đóng góp 5,3 điểm phần trăm, dịch vụ 2,3 điểm phần trăm, nông - lâm - thủy sản 0,2 điểm phần trăm. Tỷ trọng các ngành trong GRDP lần lượt là 23,1% nông - lâm - thủy sản, 39,9% công nghiệp - xây dựng và 33,0% dịch vụ. Mặc dù có 5 khu công nghiệp với quy mô 3.385 ha, tỷ lệ lấp đầy chỉ đạt khoảng 10,4%, cho thấy sức hút đầu tư còn hạn chế. Với đường biên giới dài 240 km giáp Campuchia, Tây Ninh có hai khu kinh tế cửa khẩu (KKTCK) quốc tế là Mộc Bài (21.284 ha) và Xa Mát (34.197 ha), cùng nhiều cửa khẩu quốc gia và phụ.

Nghiên cứu tập trung vào thực hiện chính sách phát triển các KKTCK trên địa bàn tỉnh Tây Ninh trong giai đoạn 2015-2019, nhằm phân tích thực trạng, đánh giá hiệu quả và đề xuất giải pháp nâng cao hiệu quả chính sách. Mục tiêu cụ thể là khảo sát hai KKTCK Mộc Bài và Xa Mát, đánh giá các yếu tố ảnh hưởng đến thành công và hạn chế, từ đó rút ra bài học kinh nghiệm cho việc hoàn thiện chính sách phát triển KKTCK trong bối cảnh hội nhập quốc tế và khu vực. Nghiên cứu có ý nghĩa quan trọng trong việc thúc đẩy phát triển kinh tế biên giới, tăng cường giao thương, thu hút đầu tư và nâng cao đời sống người dân vùng biên giới Tây Ninh.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu

Khung lý thuyết áp dụng

Luận văn vận dụng phương pháp luận duy vật biện chứng của chủ nghĩa Mác - Lênin và tư tưởng Hồ Chí Minh, kết hợp các quan điểm của Đảng và chính sách Nhà nước Việt Nam về phát triển kinh tế biên giới. Hai lý thuyết chính được áp dụng gồm:

  1. Lý thuyết chính sách công: Chính sách công được hiểu là tập hợp các quyết định của nhà nước nhằm giải quyết các vấn đề công cộng, bao gồm mục tiêu, giải pháp và công cụ thực hiện. Chính sách phát triển KKTCK là một dạng chính sách công đặc thù, nhằm thúc đẩy phát triển kinh tế - xã hội vùng biên giới thông qua các cơ chế ưu đãi, quy hoạch và quản lý đặc thù.

  2. Mô hình phát triển khu kinh tế cửa khẩu: KKTCK là không gian kinh tế gắn với cửa khẩu quốc tế, có dân cư sinh sống và áp dụng các cơ chế, chính sách phát triển đặc thù nhằm khai thác lợi thế địa kinh tế, thúc đẩy thương mại, đầu tư và phát triển bền vững. Mô hình này bao gồm các khái niệm chính như quy hoạch tổng thể, cơ chế ưu đãi thuế, quản lý đất đai, phát triển hạ tầng và thu hút đầu tư.

Các khái niệm chính trong nghiên cứu gồm: chính sách công, khu kinh tế cửa khẩu, cơ chế ưu đãi đầu tư, quy hoạch phát triển, và quản lý nhà nước đối với KKTCK.

Phương pháp nghiên cứu

Nghiên cứu sử dụng phương pháp nghiên cứu chính sách công kết hợp giữa nghiên cứu lý luận và thực tiễn. Cụ thể:

  • Nguồn dữ liệu: Số liệu thống kê định lượng từ các cơ quan quản lý nhà nước tỉnh Tây Ninh về các dự án, vốn đầu tư, thuế, thu phí, kim ngạch xuất nhập khẩu qua các KKTCK Mộc Bài và Xa Mát giai đoạn 2015-2019; các văn bản pháp luật, quyết định, nghị định liên quan; khảo sát thực địa, phỏng vấn các bên liên quan như Ban Quản lý KKT, doanh nghiệp, người dân địa phương.

  • Phương pháp phân tích: Phân tích định lượng số liệu thống kê để đánh giá hiệu quả chính sách; phân tích định tính qua phỏng vấn, so sánh thực tiễn với các mô hình và chính sách tương tự trong nước và quốc tế; sử dụng phương pháp so sánh, diễn giải, quy nạp để tổng hợp kết quả.

  • Cỡ mẫu và chọn mẫu: Lựa chọn các dự án đầu tư, doanh nghiệp hoạt động trong KKTCK Mộc Bài và Xa Mát làm mẫu nghiên cứu đại diện; phỏng vấn các cán bộ quản lý, nhà đầu tư và người dân có liên quan nhằm thu thập thông tin đa chiều.

  • Timeline nghiên cứu: Tập trung phân tích giai đoạn 2015-2019, với thu thập số liệu và khảo sát thực địa thực hiện trong năm 2019-2020.

Kết quả nghiên cứu và thảo luận

Những phát hiện chính

  1. Hiệu quả thu hút đầu tư còn hạn chế: Tổng vốn đầu tư đăng ký tại KKTCK Mộc Bài và Xa Mát trong giai đoạn 2015-2019 đạt khoảng vài nghìn tỷ đồng, trong đó tỷ lệ lấp đầy đất công nghiệp chỉ đạt khoảng 10,4%. KKTCK Mộc Bài có sức hút đầu tư tốt hơn so với Xa Mát, thể hiện qua số lượng dự án và vốn đầu tư đăng ký cao hơn khoảng 30-40%.

  2. Cơ sở hạ tầng và quy hoạch chưa đồng bộ: Quy hoạch các KKTCK đã được phê duyệt nhưng việc điều chỉnh, cập nhật còn chậm, gây khó khăn cho việc thu hút đầu tư. Hạ tầng kỹ thuật và xã hội chưa đáp ứng nhu cầu phát triển, tỷ lệ giải ngân vốn đầu tư công cho các dự án hạ tầng chỉ đạt khoảng 35% trong năm 2019.

  3. Chính sách ưu đãi và cơ chế quản lý còn bất cập: Một số chính sách ưu đãi thuế, đất đai đã bị bãi bỏ hoặc thay đổi, làm giảm sức hấp dẫn của KKTCK đối với nhà đầu tư. Công tác quản lý đất đai, giải phóng mặt bằng còn chậm trễ, gây ảnh hưởng đến tiến độ triển khai dự án. Tỷ lệ dự án chậm tiến độ chiếm khoảng 40% tổng số dự án đầu tư.

  4. Công tác tổ chức và truyền thông chính sách được chú trọng: Ban Quản lý KKT tỉnh Tây Ninh đã triển khai nhiều chương trình xúc tiến đầu tư trong và ngoài nước, tổ chức hội nghị, hội thảo với sự tham gia của hơn 700 đại biểu, góp phần nâng cao nhận thức và thu hút đầu tư. Tuy nhiên, hiệu quả truyền thông chưa đồng đều giữa các KKTCK.

Thảo luận kết quả

Nguyên nhân chính của hạn chế trong thu hút đầu tư là do cơ sở hạ tầng chưa hoàn thiện, quy hoạch chưa được điều chỉnh kịp thời phù hợp với thực tế phát triển và sự thay đổi chính sách ưu đãi. So sánh với các KKTCK thành công như Móng Cái và Đồng Đăng, Tây Ninh còn thiếu các chính sách ưu đãi đột phá và sự phối hợp đồng bộ giữa các cơ quan quản lý. Dữ liệu có thể được trình bày qua biểu đồ so sánh vốn đầu tư đăng ký và tỷ lệ lấp đầy đất công nghiệp giữa các KKTCK, bảng tổng hợp tiến độ giải ngân vốn đầu tư công và số lượng dự án chậm tiến độ.

Việc tổ chức các chương trình xúc tiến đầu tư và truyền thông chính sách đã tạo ra bước tiến tích cực, tuy nhiên cần tăng cường hơn nữa sự phối hợp giữa các sở ngành và địa phương để giải quyết các vướng mắc về thủ tục hành chính, đất đai và môi trường đầu tư. Kết quả nghiên cứu cho thấy việc duy trì và điều chỉnh chính sách phát triển KKTCK cần dựa trên đánh giá thực tiễn, đảm bảo tính linh hoạt và phù hợp với bối cảnh hội nhập kinh tế quốc tế.

Đề xuất và khuyến nghị

  1. Hoàn thiện quy hoạch và nâng cấp hạ tầng kỹ thuật: Tỉnh Tây Ninh cần đẩy nhanh tiến độ điều chỉnh quy hoạch chung và quy hoạch phân khu các KKTCK, đồng thời tăng cường đầu tư xây dựng hạ tầng kỹ thuật và xã hội hiện đại, đáp ứng nhu cầu phát triển trong giai đoạn 2021-2025. Ban Quản lý KKT phối hợp với Sở Xây dựng và các đơn vị tư vấn thực hiện nhiệm vụ này.

  2. Xây dựng và áp dụng chính sách ưu đãi đặc thù: Đề xuất ban hành các chính sách ưu đãi thuế, đất đai, thủ tục hành chính đặc thù nhằm thu hút đầu tư trong và ngoài nước, đặc biệt ưu tiên các ngành công nghiệp chế biến, logistics và dịch vụ thương mại. UBND tỉnh phối hợp với Bộ ngành Trung ương nghiên cứu và trình Chính phủ phê duyệt trong năm 2021.

  3. Tăng cường công tác quản lý đất đai và giải phóng mặt bằng: Thiết lập cơ chế phối hợp chặt chẽ giữa các sở ngành, địa phương và Ban Quản lý KKT để xử lý nhanh các vướng mắc về đất đai, thu hồi đất dự án chậm tiến độ, đảm bảo quỹ đất sạch phục vụ thu hút đầu tư. Thực hiện thường xuyên từ năm 2021 trở đi.

  4. Nâng cao hiệu quả công tác xúc tiến đầu tư và truyền thông: Mở rộng các chương trình xúc tiến đầu tư ra thị trường quốc tế, đa dạng hóa hình thức truyền thông, tăng cường hợp tác với các hiệp hội doanh nghiệp và tổ chức quốc tế để quảng bá môi trường đầu tư Tây Ninh. Ban Quản lý KKT chủ trì thực hiện liên tục trong các năm tới.

Đối tượng nên tham khảo luận văn

  1. Các nhà hoạch định chính sách và quản lý nhà nước: Luận văn cung cấp cơ sở lý luận và thực tiễn về chính sách phát triển KKTCK, giúp các cơ quan quản lý xây dựng và điều chỉnh chính sách phù hợp, nâng cao hiệu quả quản lý.

  2. Các nhà đầu tư trong và ngoài nước: Thông tin chi tiết về môi trường đầu tư, cơ chế ưu đãi và thực trạng phát triển KKTCK tại Tây Ninh giúp nhà đầu tư đánh giá cơ hội và rủi ro, từ đó đưa ra quyết định đầu tư chính xác.

  3. Các nhà nghiên cứu và học giả trong lĩnh vực chính sách công và phát triển kinh tế biên giới: Luận văn bổ sung kiến thức về thực hiện chính sách công trong bối cảnh phát triển KKTCK, cung cấp dữ liệu và phân tích thực tiễn phục vụ nghiên cứu chuyên sâu.

  4. Cộng đồng doanh nghiệp và người dân địa phương: Hiểu rõ hơn về chính sách phát triển KKTCK, quyền lợi và nghĩa vụ của các bên liên quan, từ đó tham gia tích cực vào quá trình phát triển kinh tế - xã hội vùng biên giới.

Câu hỏi thường gặp

  1. KKTCK là gì và vai trò của nó trong phát triển kinh tế?
    KKTCK là khu kinh tế gắn với cửa khẩu quốc tế, áp dụng các cơ chế ưu đãi đặc thù nhằm thúc đẩy thương mại, đầu tư và phát triển kinh tế vùng biên giới. Vai trò chính là tạo điều kiện thuận lợi cho giao thương, thu hút đầu tư và phát triển kinh tế địa phương.

  2. Tại sao Tây Ninh cần phát triển các KKTCK?
    Với vị trí địa lý giáp Campuchia và tiềm năng kinh tế chưa khai thác hết, phát triển KKTCK giúp Tây Ninh tận dụng lợi thế cửa khẩu, thúc đẩy xuất nhập khẩu, tạo việc làm và nâng cao đời sống người dân vùng biên giới.

  3. Những khó khăn chính trong thực hiện chính sách phát triển KKTCK Tây Ninh là gì?
    Khó khăn gồm cơ sở hạ tầng chưa đồng bộ, quy hoạch chưa kịp thời điều chỉnh, chính sách ưu đãi chưa đủ hấp dẫn, thủ tục hành chính và quản lý đất đai còn phức tạp, dẫn đến tiến độ dự án chậm và thu hút đầu tư hạn chế.

  4. Chính sách ưu đãi nào được áp dụng tại KKTCK Tây Ninh?
    Các chính sách ưu đãi bao gồm miễn, giảm thuế thu nhập doanh nghiệp, miễn tiền thuê đất trong thời gian nhất định, ưu đãi thuế xuất nhập khẩu, và các hỗ trợ về thủ tục hành chính nhằm tạo môi trường đầu tư thuận lợi.

  5. Làm thế nào để nâng cao hiệu quả phát triển KKTCK Tây Ninh?
    Cần hoàn thiện quy hoạch, nâng cấp hạ tầng, xây dựng chính sách ưu đãi đặc thù, cải cách thủ tục hành chính, tăng cường xúc tiến đầu tư và phối hợp quản lý chặt chẽ giữa các cơ quan liên quan để tạo môi trường đầu tư hấp dẫn và bền vững.

Kết luận

  • Luận văn đã phân tích toàn diện thực trạng thực hiện chính sách phát triển KKTCK trên địa bàn tỉnh Tây Ninh giai đoạn 2015-2019, tập trung vào hai KKTCK Mộc Bài và Xa Mát.
  • Đã chỉ ra các thành tựu như thu hút đầu tư, phát triển hạ tầng và tổ chức truyền thông, đồng thời nhận diện các hạn chế về quy hoạch, chính sách ưu đãi và quản lý đất đai.
  • Đề xuất các giải pháp cụ thể nhằm hoàn thiện chính sách, nâng cao hiệu quả phát triển KKTCK trong giai đoạn tiếp theo, phù hợp với bối cảnh hội nhập quốc tế.
  • Nghiên cứu góp phần làm phong phú lý luận chính sách công trong lĩnh vực phát triển kinh tế biên giới và cung cấp cơ sở thực tiễn cho các nhà quản lý, nhà đầu tư và học giả.
  • Khuyến nghị các bước tiếp theo gồm đẩy nhanh điều chỉnh quy hoạch, hoàn thiện chính sách ưu đãi, cải cách thủ tục hành chính và tăng cường xúc tiến đầu tư nhằm phát huy tối đa tiềm năng KKTCK Tây Ninh.

Quý độc giả và các nhà quản lý được khuyến khích tham khảo và ứng dụng kết quả nghiên cứu để thúc đẩy phát triển kinh tế vùng biên giới Tây Ninh một cách bền vững và hiệu quả.