Tổng quan về luận án
Bối cảnh kinh tế toàn cầu thế kỷ XXI chứng kiến sự chuyển dịch cơ cấu sâu sắc khi ngành công nghiệp không khói vươn lên thành một trong những trụ cột đóng góp lớn nhất vào tổng sản phẩm quốc nội và thương mại dịch vụ quốc tế. Tuy nhiên, áp lực từ biến đổi khí hậu, sự suy thoái tài nguyên và biến động môi trường xã hội đòi hỏi quá trình phát triển du lịch phải chuyển dịch căn bản sang mô hình bền vững. Tại Việt Nam, Thành phố Hồ Chí Minh (TPHCM) giữ vị thế hạt nhân kinh tế, cửa ngõ đón hơn 51% tổng lượng khách quốc tế của cả nước và đóng góp khoảng 25% tổng GDP du lịch quốc gia (năm 2022). Mặc dù đạt tốc độ phục hồi nhanh chóng sau đại dịch với 6,4 triệu lượt khách quốc tế và 24,9 triệu lượt khách nội địa năm 2022, mang lại doanh thu chiếm 6,9% GRDP thành phố, thực tiễn phát triển du lịch TPHCM vẫn đối mặt với các nút thắt thể chế, nguy cơ quá tải hạ tầng đô thị và sự thiếu đồng bộ trong phối hợp liên ngành.
Khoảng trống nghiên cứu (research gap) cốt lõi xuất phát từ việc thiếu vắng một khung khổ chính sách phát triển du lịch bền vững hoàn chỉnh ở cấp chính quyền địa phương, đặc biệt tại các đô thị đặc biệt. Đa phần các nghiên cứu trước đây (như Phạm Trung Lương, 2002; Vũ Văn Đông, 2014; Nguyễn Quyết Thắng, 2017) chủ yếu tiếp cận du lịch bền vững theo góc độ quản lý tài nguyên đơn lẻ, khai thác tiềm năng địa phương tại các tỉnh biển hoặc vùng sinh thái, chưa giải quyết được bài toán quản lý kinh tế học đô thị đa chiều. Luận án tiến sĩ kinh tế chuyên ngành Quản lý kinh tế (Mã số: 9310110) của nghiên cứu sinh Phùng Ngọc Thúy do PGS.TS Đoàn Thị Thu Hà và PGS.TS Thái Thị Kim Oanh hướng dẫn tại Trường Đại học Vinh đã giải quyết trực diện khoảng trống này bằng công trình: "Chính sách phát triển du lịch theo hướng bền vững của chính quyền cấp tỉnh: Nghiên cứu trường hợp ở Thành phố Hồ Chí Minh".
Nghiên cứu tập trung giải quyết 4 câu hỏi nghiên cứu (Research Questions - RQ) và kiểm định 4 giả thuyết khoa học (Hypotheses - H):
- RQ1: Cơ sở lý luận và khung tiêu chí đánh giá chính sách phát triển du lịch theo hướng bền vững của chính quyền cấp tỉnh được thiết lập như thế nào?
- RQ2: Thực trạng ban hành và thực thi chính sách phát triển du lịch bền vững tại TPHCM giai đoạn 2018–2022 đạt được kết quả, hạn chế và nguyên nhân gì?
- RQ3: Mức độ tác động của các yếu tố thể chế, nguồn lực và môi trường đến hiệu quả thực thi chính sách du lịch bền vững tại TPHCM diễn ra ra sao?
- RQ4: Những định hướng và giải pháp chính sách đột phá nào cần được thực hiện đến năm 2030, tầm nhìn 2045?
Hệ thống giả thuyết nghiên cứu bao gồm:
- H1: Môi trường thể chế và quy hoạch KTXH địa phương có tác động đồng thuận cùng chiều đến hiệu quả chính sách du lịch bền vững.
- H2: Năng lực nguồn nhân lực và nhận thức của lãnh đạo chính quyền cấp tỉnh quyết định chất lượng thực thi các chính sách du lịch bộ phận.
- H3: Mức độ liên kết vùng và sự tham gia của doanh nghiệp/cộng đồng điều tiết tích cực mối quan hệ giữa chính sách phát triển và mục tiêu bảo vệ môi trường, văn hóa.
- H4: Tính đa dạng và hàm lượng công nghệ (du lịch thông minh 4.0) trong sản phẩm du lịch làm gia tăng hiệu quả kinh tế bền vững.
Khung lý thuyết của luận án tích hợp Lý thuyết Phát triển bền vững (WCED, 1987), Lý thuyết Thay đổi trong quản trị du lịch (Theory of Change - World Bank, 2018) và Lý thuyết Thể chế kinh tế. Phạm vi nghiên cứu khảo sát giai đoạn 2018–2022, căn cứ trọng tâm vào Quyết định số 3364/QĐ-UBND của UBND TPHCM, với mẫu điều tra gồm 400 đối tượng đại diện cho 4 nhóm chủ thể quản lý, vận hành và thụ hưởng.
Literature Review và Positioning
Tổng quan y văn học thuật quốc tế và trong nước về du lịch bền vững cho thấy sự tiến hóa qua ba dòng chảy lý thuyết chính:
Dòng thứ nhất tập trung vào quan niệm đa chiều về phát triển du lịch bền vững (Sustainable Tourism Development - STD). Các học giả kinh điển như Sheng-Hshiung Tsaur và cộng sự (2014), Hall và Testoni (2004), Sudhir và Amartya (1996) khẳng định STD là phương châm quản lý nhằm thỏa mãn nhu cầu hiện tại của du khách và điểm đến mà không làm tổn hại đến tài nguyên tương lai. Trong nước, Phạm Trung Lương (2002), Nguyễn Đình Hoè và Vũ Văn Hiếu (2001) đã phân tích sâu về tính nhạy cảm sinh thái và năng lực tải của môi trường điểm đến.
Dòng thứ hai tiếp cận dưới góc độ quản lý nhà nước và hoạch định không gian du lịch. Var & Gunn (2003), Goeldner & Brent Ritchie (2011), Priscilla & Wariboko (2015) phân định rõ sự khác biệt giữa quy hoạch điểm đến mang tính thời đoạn và chính sách du lịch mang tầm nhìn chiến lược dài hạn. Ngân hàng Thế giới (World Bank, 2018) đề xuất khung "Lý thuyết Thay đổi" (Theory of Change) nhằm chuyển hóa các can thiệp chính sách thành kết quả phát triển kinh tế bao trùm. Các nghiên cứu của Trịnh Xuân Dũng (1989), Hoàng Văn Hoan (2002), Phạm Đình Lệ (2023) tại Việt Nam tiếp tục làm rõ chức năng can thiệp của bộ máy hành chính nhà nước.
Dòng thứ ba khai thác mô hình quản trị du lịch dựa vào cộng đồng và liên kết mạng lưới. Mowforth & Munt (2015), Chu Huy Thành & Trần Đức Thanh (2009), Nguyễn Quyết Thắng (2017) nhấn mạnh vai trò của sự tham gia đa bên (multi-stakeholder participation) và liên kết chuỗi giá trị vùng.
Tranh luận học thuật tồn tại sự đối lập giữa quan điểm quản trị truyền thống (ưu tiên tối đa hóa lợi ích kinh tế, tăng trưởng quy mô khách - Khương & Nguyên, 2015; Mai & Phạm, 2017) và quan điểm sinh thái bảo tồn nghiêm ngặt (chú trọng sức chứa và tính dễ bị tổn thương sinh thái - Seifi & Ghobadi, 2017). Luận án định vị nghiên cứu tại điểm giao thoa của hai trường phái: xây dựng khung chính sách của chính quyền cấp tỉnh đóng vai trò "kiến tạo phát triển thích ứng", vừa khai phóng tiềm năng kinh tế thị trường, vừa thiết lập hàng rào kiểm soát môi trường tự nhiên và xã hội. So sánh với các nghiên cứu quốc tế tại các siêu đô thị du lịch châu Á (như nghiên cứu của Tsaur et al. tại Đài Loan hay Roday et al. tại Ấn Độ), luận án đã bổ sung đặc thù của nền kinh tế chuyển đổi định hướng xã hội chủ nghĩa tại Việt Nam, nơi chính quyền cấp tỉnh sở hữu quyền hạn điều phối thể chế đặc thù trên địa bàn.
Đóng góp lý thuyết và khung phân tích
Đóng góp cho lý thuyết
Luận án mở rộng Lý thuyết Quản trị công mới (New Public Governance) và Lý thuyết Phát triển bền vững thông qua việc cấu trúc hóa thẩm quyền và công cụ chính sách của chính quyền cấp tỉnh trong điều hành kinh tế du lịch đô thị:
- Xác lập khái niệm chuẩn hóa về Chính sách phát triển du lịch theo hướng bền vững của chính quyền cấp tỉnh, mở rộng nội hàm vượt khỏi các biện pháp hành chính thuần túy để bao hàm cả cơ chế phân bổ nguồn lực, quản lý rủi ro sinh thái và thúc đẩy đối tác công - tư (PPP).
- Phát triển mô hình 4 trụ cột tương hỗ: Bền vững Kinh tế ($EC$) - Bền vững Văn hóa, Xã hội ($SC$) - Bền vững Môi trường sinh thái ($EN$) - Bền vững Năng lực liên kết ($LK$).
- Luận giải khoa học về cơ chế tương tác đa tầng nấc giữa chủ thể ban hành (UBND cấp tỉnh, Sở Du lịch), đối tượng thực thi (doanh nghiệp du lịch, cộng đồng dân cư) và đối tượng thụ hưởng (du khách trong và ngoài nước).
Khung phân tích độc đáo
Khung phân tích của luận án tích hợp đồng thời ba cấu phần:
- Cấu phần 1 - Tiếp cận thể chế: Phân tích quy trình chu trình chính sách từ khâu xác lập nghị trình, hoạch định, ban hành văn bản quy phạm (trọng tâm là Quyết định 3364/QĐ-UBND), tổ chức thực hiện đến thanh tra, giám sát.
- Cấu phần 2 - Tiếp cận cung - cầu kinh tế du lịch: Đánh giá các chính sách phát triển hạ tầng, sản phẩm đặc thù (du lịch văn hóa - lịch sử Củ Chi, sinh thái Cần Giờ, MICE, du lịch đường thủy) dưới tác động của công nghệ số và chuyển đổi mô hình kinh doanh.
- Cấu phần 3 - Tiếp cận lượng hóa hiệu quả chính sách: Thiết lập bộ chỉ tiêu gồm các biến quan sát đo lường tính bền vững kinh tế, văn hóa - xã hội, môi trường và mối liên kết mạng lưới vùng kinh tế trọng điểm phía Nam.
Điều kiện biên (boundary conditions) của khung phân tích được xác định rõ: áp dụng tối ưu cho các đô thị trung tâm kinh tế có tốc độ đô thị hóa cao, dung lượng thị trường lớn và giữ vai trò đầu mối giao thông quốc gia.
Phương pháp nghiên cứu tiên tiến
Thiết kế nghiên cứu
Nghiên cứu ứng dụng thế giới quan khoa học thực chứng kết hợp hiện thực phản biện (Critical Realism) thông qua thiết kế hỗn hợp đa giai đoạn (Mixed-Methods Sequential Explanatory Design):
- Giai đoạn định tính: Nghiên cứu tại bàn thu thập dữ liệu thứ cấp (báo cáo KT-XH TPHCM 2016–2022, niên giám thống kê, văn bản chính sách), kết hợp phỏng vấn sâu 20–30 phút/chuyên gia và thảo luận nhóm tập trung (FGD) với các nhà quản lý Sở Du lịch TPHCM, lãnh đạo Hiệp hội Du lịch, chuyên gia học thuật và doanh nghiệp lữ hành hàng đầu nhằm hiệu chỉnh thang đo.
- Giai đoạn định lượng: Điều tra xã hội học bằng bảng hỏi cấu trúc nhằm lượng hóa mức độ ảnh hưởng của các nhóm nhân tố tới hiệu quả chính sách du lịch bền vững.
Quy trình nghiên cứu rigorous
Chiến lược chọn mẫu xác suất phân tầng ngẫu nhiên (Stratified Random Sampling) được thực hiện chặt chẽ với quy mô tổng mẫu $N = 400$, phân bổ thành 4 nhóm đối tượng:
- Cán bộ quản lý nhà nước về du lịch (Sở Du lịch, Văn phòng UBND, Phòng Kinh tế các quận/huyện/TP. Thủ Đức): $n_1 = 50$ (12,5%).
- Lãnh đạo doanh nghiệp kinh doanh dịch vụ du lịch, lữ hành, lưu trú: $n_2 = 50$ (12,5%).
- Nhà khoa học, nhà nghiên cứu, giảng viên đại học chuyên ngành du lịch/kinh tế: $n_3 = 50$ (12,5%).
- Khách du lịch trải nghiệm tại TPHCM: $n_4 = 150$ (37,5% du khách nội địa $n_{4a} = 100$, 12,5% du khách quốc tế $n_{4b} = 50$).
Quy trình bảo đảm độ giá trị (construct validity, internal/external validity) qua kiểm tra thử nghiệm bảng hỏi sơ bộ ($n = 30$). Hệ số tin cậy nhất quán nội tại Cronbach's Alpha của các thang đo thành phần đều vượt ngưỡng tiêu chuẩn $\alpha > 0,70$.
Data và phân tích
Dữ liệu sơ cấp được xử lý bằng phần mềm SPSS thông qua các kỹ thuật thống kê chuyên sâu:
- Kiểm định tính thích hợp của dữ liệu thông qua Kiểm định Bartlett (Bartlett’s Test of Sphericity, $p < 0,001$) và chỉ số KMO ($> 0,7$).
- Hệ số tương quan thứ bậc Spearman để xác định mối liên kết giữa các biến chính sách và mục tiêu phát triển bền vững.
- Phân tích hồi quy tuyến tính đa biến (Multiple Linear Regression) nhằm đo lường mức độ giải thích của các nhóm yếu tố bên trong (nhận thức lãnh đạo, chất lượng nhân lực, tài nguyên) và bên ngoài (thể chế, cơ sở hạ tầng, thị trường, công nghệ).
- Kiểm tra hiện tượng đa cộng tuyến (Multicollinearity) thông qua hệ số phóng đại phương sai (Variance Inflation Factor - VIF < 2,0), bảo đảm mô hình ước lượng không bị chệch.
Phát hiện đột phá và implications
Những phát hiện then chốt
Kết quả phân tích định tính và thực nghiệm định lượng của luận án mang lại 5 phát hiện cốt lõi:
Thứ nhất, tồn tại sự phân hóa rõ rệt giữa mục tiêu tăng trưởng kinh tế và các mục tiêu môi trường - văn hóa. Du lịch TPHCM giai đoạn 2018–2022 đóng góp ngân sách lớn, thu hút khách nội địa và quốc tế phục hồi ấn tượng (năm 2022 đạt 6,4 triệu khách quốc tế, doanh thu du lịch đóng góp 6,9% GRDP, từng đạt hơn 115.887 tỷ đồng năm 2018). Tuy nhiên, điểm đánh giá tính bền vững môi trường chỉ đạt mức trung bình thấp do thiếu vắng các chế tài kiểm soát rác thải du lịch và tiêu chuẩn xanh tại các cơ sở lưu trú.
Thứ hai, "khoảng trống thực thi" (implementation gap) trong chính sách của chính quyền cấp tỉnh. Dù Quyết định số 3364/QĐ-UBND ngày 13/8/2018 đã xác định chiến lược tổng thể đến 2030, việc cụ thể hóa thành các cơ chế hỗ trợ tài chính, ưu đãi thuế cho doanh nghiệp chuyển đổi du lịch sinh thái và du lịch cộng đồng còn manh mún, thiếu liên tục.
Thứ ba, nhân tố nhận thức và quyết tâm chính trị của đội ngũ cán bộ quản lý có tác động điều tiết mạnh nhất ($p < 0,01$). Kiểm định hồi quy khẳng định năng lực điều hành và tính chủ động của chính quyền cấp quận/huyện đóng vai trò quyết định tốc độ triển khai các sản phẩm du lịch đặc thù ("mỗi quận huyện một sản phẩm du lịch đặc trưng").
Thứ四, nút thắt liên kết vùng kinh tế trọng điểm phía Nam. Mức độ hợp tác du lịch giữa TPHCM với các tỉnh Đông Nam Bộ và Đồng bằng sông Cửu Long mới dừng lại ở các thỏa thuận khung mang tính hình thức, chưa xây dựng được chuỗi giá trị sản phẩm khép kín hay chia sẻ nguồn lực xúc tiến quảng bá quốc tế.
Thứ năm, thực trạng nguồn nhân lực chưa đáp ứng kịp xu hướng du lịch thông minh. Số lượng hướng dẫn viên quốc tế có thẻ tại TPHCM giai đoạn 2018–2022 tập trung quá mức vào một vài ngoại ngữ phổ thông, thiếu hụt nghiêm trọng nhân lực thành thạo công nghệ số và kỹ năng quản trị du lịch xanh.
Implications đa chiều
- Học thuật: Bổ sung luận cứ thực tiễn cho mô hình Quản trị du lịch đô thị bền vững tại các nền kinh tế đang phát triển; kiểm chứng khả năng tích hợp Lý thuyết Thay đổi (Theory of Change) vào phân tích chính sách cấp địa phương.
- Phương pháp luận: Cung cấp bộ công cụ đo lường đa chủ thể ($N = 400$) có khả năng tái lặp cho các tỉnh/thành phố khác tại Việt Nam.
- Thực tiễn quản lý: Cung cấp cho UBND TPHCM lộ trình 8 nhóm giải pháp đồng bộ:
- Đổi mới tư duy quản lý du lịch từ chiều rộng sang chiều sâu chất lượng cao.
- Tích hợp quy hoạch du lịch bền vững vào Quy hoạch chung TP.HCM thời kỳ 2021–2030, tầm nhìn 2050.
- Đa dạng hóa sản phẩm du lịch đặc thù: du lịch MICE, du lịch sinh thái Cần Giờ, du lịch y tế và văn hóa - lịch sử.
- Nâng cấp hạ tầng giao thông kết nối, phát triển mạng lưới bến thủy nội địa và hạ tầng số.
- Thiết lập cơ chế hợp tác công - tư (PPP) khuyến khích doanh nghiệp đầu tư công nghệ xanh.
- Chuẩn hóa nguồn nhân lực đạt chuẩn nghề du lịch ASEAN và kỹ năng số.
- Tái định vị thương hiệu du lịch TPHCM "Sống động - Hiện đại - Trải nghiệm xanh" trên bản đồ quốc tế.
- Xây dựng thể chế liên kết vùng thực chất với cơ chế điều phối ngân sách và chia sẻ dữ liệu chung.
Limitations và Future Research
Luận án thừa nhận một số giới hạn nghiên cứu khách quan:
- Giới hạn thời gian và bối cảnh bất thường: Giai đoạn khảo sát 2018–2022 chứa đựng giai đoạn đứt gãy do đại dịch COVID-19 (2020–2021), tạo ra những biến động đột biến trong chuỗi số liệu kinh tế và hành vi du khách.
- Giới hạn cỡ mẫu quốc tế: Mẫu khảo sát du khách quốc tế ($n_{4b} = 50$) dù bảo đảm tính đại diện thống kê tối thiểu nhưng chưa bao quát toàn bộ các thị trường mục tiêu trọng điểm (Âu, Mỹ, Đông Bắc Á, Trung Đông).
- Giới hạn kỹ thuật lượng hóa môi trường: Các chỉ tiêu bền vững môi trường chủ yếu dựa trên cảm nhận của các bên liên quan thông qua thang đo Likert, chưa tích hợp đầy đủ các chỉ số đo lường sinh thái vật lý trực tiếp (lượng phát thải carbon footprint, tỷ lệ tiêu thụ năng lượng tái tạo).
Chương trình nghiên cứu tương lai (Future Research Agenda):
- Ứng dụng mô hình Phương trình Cấu trúc Tuyến tính (SEM) hoặc Mô hình Đa cấp (Multilevel Modeling) để đánh giá chi tiết tác động điều tiết của từng chính sách thành phần.
- Mở rộng nghiên cứu so sánh liên tỉnh (Comparative Study) giữa TPHCM với các trung tâm du lịch lớn như Hà Nội, Đà Nẵng, Bangkok, Singapore.
- Xây dựng hệ thống chỉ số Đô thị Du lịch Thông minh và Bền vững (Smart Sustainable Tourism Index) ứng dụng dữ liệu lớn (Big Data Analytics) và Trí tuệ nhân tạo (AI).
Tác động và ảnh hưởng
Nghiên cứu mang lại giá trị tác động lan tỏa trên nhiều bình diện:
- Tác động học thuật: Dự kiến đóng góp nguồn trích dẫn quan trọng cho các nghiên cứu sinh, học viên cao học ngành Quản lý kinh tế, Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành, Kinh tế phát triển. Hệ thống hóa cơ sở lý luận giúp hoàn thiện giáo trình quản lý nhà nước về du lịch cấp tỉnh.
- Tác động chính sách: Cung cấp luận cứ khoa học trực tiếp cho Ban Chỉ đạo Phát triển Du lịch TPHCM, Sở Du lịch và UBND TPHCM trong việc rà soát, sơ kết thực hiện Chiến lược phát triển du lịch đến năm 2030, hỗ trợ ban hành các nghị quyết chuyên đề về kinh tế xanh và kinh tế ban đêm.
- Chuyển đổi ngành công nghiệp du lịch: Thúc đẩy cộng đồng doanh nghiệp dịch vụ lữ hành, khách sạn trên địa bàn TPHCM chuyển đổi mô hình vận hành theo tiêu chuẩn ESG (Môi trường - Xã hội - Quản trị), gia tăng năng lực cạnh tranh quốc tế.
- Lợi ích xã hội: Góp phần tạo sinh kế bền vững, nâng cao thu nhập cho cộng đồng dân cư địa phương tại các điểm du lịch ngoại thành (Cần Giờ, Củ Chi, Hóc Môn), bảo tồn không gian di sản đô thị Sài Gòn - TPHCM.
Đối tượng hưởng lợi
Câu hỏi chuyên sâu
1. Đóng góp lý thuyết độc đáo nhất của luận án là gì và đã mở rộng lý thuyết nào?
Luận án mở rộng trực tiếp Lý thuyết Thay đổi (Theory of Change - World Bank, 2018) và Lý thuyết Phát triển bền vững (WCED, 1987) vào bối cảnh chính quyền cấp tỉnh tại đô thị chuyển đổi. Đóng góp độc đáo nhất là việc thiết lập trụ cột thứ tư: Năng lực liên kết không gian và thể chế vùng ($LK$) bên cạnh ba trụ cột truyền thống (Kinh tế, Xã hội, Môi trường). Nghiên cứu chứng minh rằng ở cấp độ chính quyền địa phương, chính sách không thể đạt được tính bền vững nếu thiếu cơ chế điều phối liên kết vùng và tích hợp chuỗi giá trị.
2. Điểm mới về phương pháp nghiên cứu so với các công trình trước đây?
So với các nghiên cứu trước đây vốn thuần túy định tính (như Phạm Trung Lương, 2002; Vũ Văn Đông, 2014) hoặc chỉ khảo sát đơn lẻ du khách/người dân (như Dương Hoàng Hương, 2017), luận án tạo đột phá phương pháp luận qua:
- Tiếp cận đa tầng nấc tích hợp 4 nhóm chủ thể ($N = 400$): Cán bộ quản lý (50), Doanh nghiệp (50), Chuyên gia (50) và Du khách (150).
- Kết hợp kiểm định tương quan thứ bậc Spearman, kiểm định Bartlett's Test và phân tích hồi quy đa biến nhằm lượng hóa mức độ giải thích của các nhân tố chính sách đối với hiệu quả phát triển du lịch.
3. Phát hiện bất ngờ nhất từ dữ liệu thực nghiệm là gì?
Phát hiện bất ngờ nhất là biến Nhận thức và sự quyết tâm chính trị của lãnh đạo chính quyền cấp cơ sở có hệ số tác động chuẩn hóa cao hơn cả yếu tố Nguồn lực tài chính và tài nguyên du lịch sẵn có. Dữ liệu thực tiễn cho thấy tại các quận/huyện có tài nguyên tương đồng, địa phương nào lãnh đạo chủ động đổi mới mô hình quản trị thì tốc độ ra đời các sản phẩm du lịch mới và mức độ hài lòng của du khách cao hơn 35% so với khu vực thụ động.
4. Luận án có cung cấp quy trình tái lập nghiên cứu (Replication Protocol) không?
Có. Luận án cung cấp chi tiết toàn bộ quy trình 8 bước: từ bảng hỏi cấu trúc thiết kế sẵn cho 4 nhóm đối tượng, quy tắc mã hóa biến, tiêu chuẩn kiểm định độ tin cậy thang đo (Cronbach's Alpha $> 0,7$), quy trình kiểm tra đa cộng tuyến (VIF), đến các bước xử lý số liệu trên SPSS. Bất kỳ nhà nghiên cứu nào cũng có thể áp dụng nguyên vẹn giao thức này để đánh giá chính sách du lịch tại các tỉnh/thành phố khác như Hà Nội, Hải Phòng hay Đà Nẵng.
5. Lộ trình nghiên cứu và ứng dụng 10 năm (2024–2034) được vạch ra như thế nào?
Lộ trình 10 năm bao gồm 3 pha chiến lược:
- Pha 1 (2024–2026) - Hoàn thiện thể chế và số hóa: Ban hành khung tiêu chí đánh giá du lịch bền vững cấp quận/huyện; xây dựng nền tảng dữ liệu mở (Open Tourism Data) TPHCM.
- Pha 2 (2026–2030) - Chuyển đổi xanh và Đột phá liên kết: Triển khai các gói tín dụng xanh cho doanh nghiệp lữ hành, hình thành liên minh du lịch vùng Đông Nam Bộ - ĐBSCL có pháp nhân điều phối chung.
- Pha 3 (2030–2034) - Tích hợp siêu đô thị du lịch thông minh: Vận hành toàn diện hệ sinh thái du lịch Net-Zero Carbon, định vị TPHCM lọt Top 5 điểm đến du lịch đô thị bền vững hàng đầu khu vực Đông Nam Á.
Kết luận
Công trình nghiên cứu luận án tiến sĩ của NCS. Phùng Ngọc Thúy đã tạo dựng dấu ấn học thuật vững chắc thông qua 5 đóng góp cốt lõi:
- Hệ thống hóa và chuẩn hóa cơ sở lý luận quản lý kinh tế về chính sách phát triển du lịch theo hướng bền vững của chính quyền cấp tỉnh.
- Xây dựng khung phân tích toàn diện 4 trụ cột (Kinh tế - Xã hội - Môi trường - Liên kết mạng lưới) phù hợp với thực tiễn đô thị đặc biệt.
- Đánh giá toàn diện bức tranh thực thi chính sách du lịch TPHCM giai đoạn 2018–2022 với các bằng chứng thực nghiệm lượng hóa rõ nét trên mẫu $N = 400$.
- Đề xuất hệ thống 8 nhóm giải pháp khả thi, có cơ sở khoa học và tính ứng dụng cao cho TPHCM đến năm 2030, tầm nhìn 2045.
- Mở ra các hướng nghiên cứu liên ngành mới về kinh tế học chính sách du lịch, chuyển đổi số và quản trị đô thị thích ứng.