lời mở đầu, kết luận, tài liệu tham khảo, phụ lục thì nội dụng chính của đề án được chia làm 3 phần như sau: Phần 1: Cơ sở lý thuyết và thực tiễn về chính sách phát triển dịch vụ hàng hóa tại trung tâm khai thác cảng hàng không Phần 2: Thực trạng chính sách phát triển dịch vụ hàng hóa tại trung tâm khai thác ga Nội Bài, cảng hàng không quốc tế Nội Bài Phần 3: Một số đề xuất và kiến nghị nhằm hoàn thiện chính sách phát triển dịch vụ hàng hóa tại trung tâm khai thác ga Nội Bài, cảng hàng không quốc tế Nội Bài. 8 Phần 1: CƠ SỞ LÝ THUYẾT VÀ THỰC TIỄN VỀ CHÍNH SÁCH PHÁT TRIỂN DỊCH VỤ HÀNG HÓA TẠI TRUNG TÂM KHAI THÁC CẢNG HÀNG KHÔNG 1.1 Cơ sở lý luận về chính sách phát triển dịch vụ hàng hóa tại trung tâm khai thác cảng hàng không 1.1 Các khái niệm cơ bản 1. Lý thuyết về dịch vụ hàng hóa Dịch vụ là một khái niệm đã được định nghĩa theo nhiều cách khác nhau trong các lĩnh vực khác nhau. Tuy nhiên, khi nghiên cứu về dịch vụ, cần có sự thấu hiểu sâu sắc về bản chất và vai trò của nó trong xã hội.
Theo Từ điển Tiếng Việt, dịch vụ là công việc phục vụ trực tiếp cho những nhu cầu nhất định của số đông, có tổ chức và được trả công. Định nghĩa này nhấn mạnh tính chất phục vụ và việc thỏa mãn nhu cầu của cộng đồng trong một tổ chức hoặc doanh nghiệp. Từ góc độ kinh tế học, dịch vụ được hiểu là những thứ tương tự như hàng hóa nhưng phi vật chất, tức là không có hình dạng cụ thể mà chỉ là quá trình cung cấp các tiện ích nhằm đáp ứng nhu cầu của con người. Philip Kotler định nghĩa dịch vụ là một hoạt động hoặc lợi ích cung ứng để trao đổi, thường vô hình và không dẫn đến việc chuyển quyền sở hữu.
Điều này cho thấy dịch vụ không có dạng vật thể cụ thể nhưng có vai trò quan trọng trong việc đáp ứng nhu cầu xã hội, tạo nên các giá trị thiết thực cho con người và xã hội. Dù có nhiều khái niệm khác nhau về dịch vụ, nhưng tất cả đều chung quan điểm rằng dịch vụ là một hoạt động có chủ đích, nhằm đáp ứng nhu cầu cụ thể của con người. Đặc điểm cơ bản của dịch vụ là không tồn tại dưới dạng sản phẩm hữu hình, nhưng lại trực tiếp phục vụ nhu cầu xã hội. Dịch vụ, mặc dù không thể nắm bắt hoặc lưu trữ, nhưng lại mang lại giá trị lớn thông qua sự tương tác, sự phục vụ, và sự hài lòng mà nó mang lại cho người tiêu dùng.
Trong thời đại công nghệ số và toàn cầu hóa, sự phân biệt giữa hàng hóa và dịch vụ ngày càng trở nên mờ nhạt. Ngày nay, nhiều sản phẩm không chỉ là vật chất mà còn đi kèm với các dịch vụ bổ sung nhằm gia tăng giá trị và sự hài lòng của khách hàng. Điều này dẫn đến khái niệm "dịch vụ hàng hóa," tức là việc kết hợp giữa sản phẩm vật chất và dịch vụ nhằm tạo ra một giải pháp toàn diện cho người tiêu dùng. Khái niệm này phản ánh sự chuyển dịch từ việc chỉ bán sản phẩm sang việc cung cấp các giải pháp tích hợp, đáp ứng đầy đủ nhu cầu đa dạng của người tiêu dùng.
Do đó, doanh nghiệp không chỉ dừng lại ở việc cung cấp sản phẩm chất 9 lượng cao, mà còn phải liên tục cải tiến dịch vụ, nhằm mang lại trải nghiệm khách hàng toàn diện và đáp ứng những kỳ vọng ngày càng cao của thị trường. Còn về hàng hoá, Karl Marx định nghĩa hàng hóa trước hết là đồ vật mang hình dạng có khả năng thỏa mãn nhu cầu con người nhờ vào các tính chất của nó. Là sản phẩm của lao động, thông qua trao đổi, mua bán có thể thỏa mãn một số nhu cầu nhất định của con người. Hàng hóa có thể đáp ứng nhu cầu cá nhân hoặc nhu cầu sản xuất.
Hàng hóa có thể tồn tại dưới dạng vật thể hoặc phi vật thể. Dưới góc độ pháp lý, theo Khoản 1 Điều 4 Luật giá năm 2012: Hàng hóa là tài sản có thể trao đổi, mua, bán trên thị trường, có khả năng thỏa mãn nhu cầu của con người, bao gồm các loại động sản và bất động sản. Theo Từ điển tiếng Việt: Hàng hóa là 01 trong những phạm trù cơ bản của kinh tế chính trị. Hàng hóa theo nghĩa hẹp thì hàng hóa là vật chất tồn tại có hình dạng xác định, có thể trao đổi, mua bán được.
Hàng hóa theo nghĩa rộng là bao gồm tất cả những thứ có thể trao đổi, mua bán được. "Dịch vụ hàng hóa" là một ví dụ điển hình cho sự thay đổi này. Nó mở rộng khái niệm truyền thống về hàng hóa, biến nó thành một hệ thống giải pháp đa chiều, kết hợp giữa sản phẩm và dịch vụ, nhằm mang lại giá trị gia tăng cho khách hàng. Với sự phát triển của công nghệ và nhu cầu tiêu dùng ngày càng đa dạng, doanh nghiệp cần liên tục cải tiến và đổi mới các dịch vụ đi kèm, không chỉ để thu hút khách hàng mà còn để duy trì sự cạnh tranh trên thị trường.
Điều này không chỉ mang lại lợi ích cho doanh nghiệp mà còn góp phần vào sự phát triển bền vững của nền kinh tế. Trong lĩnh vực hàng không, dịch vụ hàng hóa đóng vai trò vô cùng quan trọng, không chỉ trong việc tạo ra doanh thu mà còn góp phần vào sự phát triển bền vững của ngành. Dịch vụ hàng hóa tại sân bay là những dịch vụ liên quan trực tiếp đến việc vận chuyển hàng hóa, kiểm đếm, soi chiếu an ninh, thông quan cho hàng hóa. Những dịch vụ này không chỉ giúp tăng cường khả năng khai thác của sân bay, mà còn tạo điều kiện thuận lợi cho việc vận chuyển hàng hóa, thúc đẩy xuất nhập khẩu và đóng góp vào sự phát triển kinh tế.
Như vậy, trong phạm vi đề án này Dịch vụ hàng hoá có thể được hiểu là toàn bộ các hoạt động về sự hợp tác giữa người cung cấp dịch vụ và khách hàng, thực hiện để đáp ứng nhu cầu của khách hàng liên quan đến hàng hóa. Lý thuyết về chính sách phát triển 10 Một trong những yếu tố quan trọng để phát triển dịch vụ hàng hóa là sự hỗ trợ từ các chính sách của nhà nước. Chính sách là một thuật ngữ phổ biến, nhưng lại rất khó để định nghĩa một cách rõ ràng và cụ thể. Nếu xét theo định nghĩa, chính sách là các định hướng và giải pháp của nhà nước nhằm giải quyết các vấn đề thực tiễn và đạt được những mục tiêu nhất định.
Theo Nghị định 34/2016/NĐ-CP, chính sách đóng vai trò định hình các hoạt động của doanh nghiệp và các cơ quan liên quan, tạo ra môi trường thuận lợi cho việc phát triển dịch vụ hàng hóa. Chính sách này không chỉ nhằm nâng cao năng lực cạnh tranh của ngành mà còn tạo động lực thúc đẩy sự phát triển kinh tế - xã hội. Theo Adam Smith, chính sách bao hàm cả sự lựa chọn giữa việc hành động hoặc không hành động, nhằm đạt được những mục tiêu nhất định. Theo Từ điển Bách khoa Việt Nam, chính sách là những chuẩn tắc cụ thể để thực hiện nhiệm vụ trong một khoảng thời gian nhất định, trên một số lĩnh vực cụ thể, phụ thuộc vào đường lối và nhiệm vụ của từng thời kỳ.
Chính sách được thực hiện nhằm giải quyết các vấn đề lặp đi lặp lại trong đời sống xã hội, với mục tiêu tác động đến hành vi của các cá nhân, tổ chức và doanh nghiệp để đạt được những kết quả cụ thể. Khái niệm về phát triển cũng có những quan điểm khác nhau tùy theo phương pháp tiếp cận. Theo quan điểm siêu hình, phát triển bị phủ nhận, chỉ là sự thay đổi về mặt lượng mà không có sự thay đổi về chất. Tuy nhiên, theo quan điểm biện chứng, phát triển là quá trình vận động đi lên, từ thấp đến cao, từ đơn giản đến phức tạp.
Quan điểm này nhấn mạnh rằng phát triển không diễn ra theo đường thẳng mà có thể quanh co, phức tạp, thậm chí có những bước lùi. Từ đó, có thể hiểu phát triển là quá trình vận động không ngừng để hoàn thiện. Từ khái niệm về chính sách và phát triển, chính sách phát triển dịch vụ hàng hóa có thể được định nghĩa là tổng thể các quan điểm, giải pháp, và công cụ mà nhà nước hoặc các tổ chức sử dụng để thúc đẩy quá trình phát triển. Chính sách này nhằm nâng cao năng lực cạnh tranh của ngành, đáp ứng nhu cầu thị trường, và thúc đẩy sự phát triển kinh tế - xã hội.
Mục tiêu chính của chính sách phát triển dịch vụ hàng hóa là tạo ra một hệ sinh thái hàng không hiệu quả và bền vững, bao gồm việc cải thiện năng lực cạnh tranh, thúc đẩy phát triển kinh tế, nâng cao chất lượng dịch vụ và bảo vệ môi trường. 11 Trong bối cảnh cạnh tranh toàn cầu, chính sách phát triển dịch vụ hàng hóa cần được tiếp cận toàn diện và linh hoạt. Các yếu tố cần tập trung bao gồm cải thiện cơ sở hạ tầng, nâng cao chất lượng dịch vụ, và bảo vệ môi trường. Chính sách phát triển dịch vụ hàng hóa không nên chỉ mang tính ngắn hạn mà cần có tầm nhìn dài hạn với mục tiêu xây dựng một hệ sinh thái hàng hóa hiệu quả và bền vững.
Mục tiêu này không chỉ giúp nâng cao năng lực cạnh tranh của các doanh nghiệp trong nước mà còn đóng góp vào sự phát triển bền vững của nền kinh tế toàn cầu. Việc phát triển dịch vụ hàng hóa không chỉ dừng lại ở việc tạo ra doanh thu và lợi nhuận mà còn là yếu tố thúc đẩy tăng trưởng kinh tế, tạo thêm việc làm và nâng cao chất lượng cuộc sống cho người dân. Bên cạnh việc tập trung phát triển kinh tế, bảo vệ môi trường cũng là yếu tố quan trọng trong chính sách phát triển dịch vụ hàng hóa. Với sự gia tăng của các hoạt động vận chuyển hàng hóa, việc quản lý và giảm thiểu tác động tiêu cực đến môi trường là vô cùng quan trọng.
Chính sách cần khuyến khích việc áp dụng công nghệ thân thiện với môi trường, xây dựng các quy trình quản lý chất thải hợp lý và triển khai các giải pháp năng lượng tái tạo. Như vậy, chính sách phát triển dịch vụ hàng hóa không chỉ tập trung vào việc nâng cao năng lực cạnh tranh và tạo ra doanh thu mà còn hướng tới sự phát triển bền vững của ngành và toàn xã hội.