Tổng quan nghiên cứu

Ngành công nghiệp ô tô Việt Nam khởi nguồn từ năm 1958 với sự xuất hiện của mẫu xe Chiến Thắng, đánh dấu hơn 62 năm hình thành và chuyển biến. Bước sang thập niên 1990, liên doanh Mekong Auto thành lập năm 1991 với cơ cấu sở hữu gồm Việt Nam nắm 30%, Nhật Bản 51% và Hàn Quốc 19%, chính thức mở ra giai đoạn sản xuất lắp ráp có sự tham gia của nguồn vốn đầu tư trực tiếp nước ngoài. Tuy nhiên, khi các cam kết quốc tế trong Hiệp định Thương mại Hàng hóa ASEAN (ATIGA) chính thức đưa thuế suất thuế nhập khẩu ô tô nguyên chiếc về 0% từ năm 2018, ngành sản xuất ô tô trong nước đối diện áp lực cạnh tranh gay gắt.

Vấn đề nghiên cứu trọng tâm của đề tài là sự thiếu đồng bộ trong hệ thống chính sách bảo hộ kéo dài, khiến chi phí sản xuất xe nội địa cao hơn các nước trong khu vực khoảng 15% đến 20%. Mục tiêu cụ thể của luận văn là hệ thống hóa cơ sở lý luận, phân tích thực trạng chính sách phát triển ngành công nghiệp ô tô giai đoạn 2010-2020, từ đó đề xuất hệ thống giải pháp hoàn thiện chính sách nhằm thích ứng với tiến trình hội nhập quốc tế sâu rộng. Phạm vi nghiên cứu tập trung vào không gian kinh tế Việt Nam trong sự so sánh đối chiếu với các quốc gia tiêu biểu gồm Nhật Bản, Hàn Quốc, Trung Quốc, Malaysia, Thái Lan và Australia trong khung thời gian từ năm 2010 đến năm 2020. Nghiên cứu mang ý nghĩa thực tiễn quan trọng khi cung cấp luận cứ khoa học nhằm hiện thực hóa các mục tiêu trong Quyết định số 1168/QĐ-TTg của Thủ tướng Chính phủ, hướng tới nâng cao năng lực cạnh tranh và mở rộng tỷ lệ nội địa hóa cho chuỗi sản xuất ô tô Việt Nam.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu

Khung lý thuyết áp dụng

Nghiên cứu được xây dựng trên nền tảng lý thuyết chính sách công nghiệp hiện đại do Ngân hàng Thế giới (World Bank, 1992) đề xuất, nhấn mạnh sự can thiệp có chọn lọc của Nhà nước nhằm nâng cao năng suất và tạo lập lợi thế cạnh tranh quốc gia. Đồng thời, tác giả tích hợp mô hình thực thi chính sách của T.B. Smith (1973) với 4 nhóm nhân tố tương tác: chất lượng chính sách, năng lực cơ quan thực thi, phản ứng của đối tượng thụ hưởng và môi trường chính trị - kinh tế - xã hội.

Luận văn vận dụng khung tiêu chí đánh giá chính sách 4E của William Dunn (2008) bao gồm: tính hiệu lực (Efficiency), tính hiệu quả (Effectiveness), tính kinh tế (Economy) và tính công bằng (Equality). Ba khái niệm trung tâm được chuẩn hóa xuyên suốt nghiên cứu gồm: chính sách phát triển công nghiệp ô tô, công nghiệp hỗ trợ và hội nhập kinh tế quốc tế.

Phương pháp nghiên cứu

Nghiên cứu kết hợp nguồn dữ liệu thứ cấp và dữ liệu sơ cấp được thu thập trong toàn bộ giai đoạn 2010-2020. Dữ liệu sơ cấp được thu thập thông qua phương pháp phỏng vấn sâu với cỡ mẫu gồm 25 chuyên gia đầu ngành, nhà quản lý từ Bộ Công Thương, Bộ Khoa học và Công nghệ, Hiệp hội các nhà sản xuất ô tô Việt Nam (VAMA) cùng các nhà quản trị doanh nghiệp lắp ráp. Phương pháp chọn mẫu được áp dụng là chọn mẫu phi xác suất có chủ đích (purposive sampling), tập trung vào các cá nhân có từ 10 năm kinh nghiệm trong hoạch định chính sách và quản trị chuỗi cung ứng ô tô.

Lý do lựa chọn phương pháp phân tích định tính kết hợp phân tích - tổng hợp logic chính sách là nhằm mổ xẻ sâu sắc các rào cản thể chế, giải thích bản chất nguyên nhân khiến chính sách ưu đãi đầu tư và công cụ thuế chưa đạt hiệu quả kỳ vọng, điều mà các mô hình định lượng thuần túy khó bao quát toàn diện.

Kết quả nghiên cứu và thảo luận

Những phát hiện chính

Nghiên cứu chỉ ra bốn phát hiện thực tiễn quan trọng về thực trạng ngành ô tô Việt Nam:

Thứ nhất, năng lực sản xuất trong nước vẫn tập trung chủ yếu ở khâu lắp ráp đơn giản (CKD). Tỷ lệ nội địa hóa đối với dòng xe du lịch dưới 9 chỗ chỉ đạt khoảng 7% đến 10%, thấp hơn rất nhiều so với mục tiêu 40% đặt ra tại Quyết định số 175/2002/QĐ-TTg và mức 80% của Thái Lan.

Thứ hai, chi phí sản xuất và lắp ráp xe tại Việt Nam đang cao hơn từ 15% đến 20% so với các quốc gia ASEAN, chủ yếu do quy mô thị trường nội địa nhỏ lẻ và sự phụ thuộc tới hơn 80% vào linh kiện, phụ tùng nhập khẩu từ nước ngoài.

Thứ ba, sau khi thuế nhập khẩu nội khối ASEAN giảm về 0% từ năm 2018 theo hiệp định ATIGA, lượng ô tô nguyên chiếc nhập khẩu từ Thái Lan và Indonesia đã chiếm trên 70% tổng lượng xe nhập khẩu của cả nước, gây áp lực thu hẹp sản lượng lắp ráp nội địa.

Thứ tư, mạng lưới công nghiệp hỗ trợ còn rất mỏng manh khi Việt Nam chỉ có khoảng 300 doanh nghiệp cung cấp linh kiện ô tô, kém xa quy mô hơn 1.500 nhà cung cấp tại Thái Lan và khoảng 1.000 doanh nghiệp phụ trợ của Malaysia.

Thảo luận kết quả

Nguyên nhân căn bản của các hạn chế trên xuất phát từ sự thiếu ổn định và thiếu tính dự báo trong chính sách thuế, cùng việc duy trì cơ chế bảo hộ sản phẩm lắp ráp quá lâu mà chưa gắn kết chặt chẽ với điều kiện chuyển giao công nghệ. Khi so sánh quốc tế, bài học từ Hàn Quốc cho thấy sự bứt phá bắt nguồn từ chiến lược liên doanh bắt buộc gắn liền với đầu tư R&D vượt bậc (chi tiêu R&D chiếm 4,03% GDP), trong khi Thái Lan thành công nhờ chính sách miễn thuế thu nhập doanh nghiệp tới 8 năm và quy hoạch hạ tầng cảng biển đồng bộ. Ngược lại, bài học từ Australia là lời cảnh báo sâu sắc khi việc dỡ bỏ bảo hộ thuế quan quá nhanh kết hợp chi phí nhân công cao đã dẫn tới việc đóng cửa toàn bộ các nhà máy ô tô vào năm 2017, làm mất hơn 50.000 việc làm.

Toàn bộ các phát hiện về tương quan sản lượng, giá thành và tỷ lệ phụ tùng có thể được mô tả trực quan qua biểu đồ cột so sánh tỷ lệ nội địa hóa giữa các quốc gia và bảng đối chiếu cơ cấu chi phí sản xuất xe CKD nhằm phản ánh rõ khoảng cách phát triển của công nghiệp ô tô Việt Nam.

Đề xuất và khuyến nghị

Dựa trên kết quả nghiên cứu, tác giả đề xuất 4 nhóm giải pháp chiến lược nhằm hoàn thiện chính sách phát triển ngành công nghiệp ô tô:

Thứ nhất, điều chỉnh chính sách thuế tiêu thụ đặc biệt theo hướng miễn thuế cho phần giá trị gia tăng tạo ra trong nước đối với các mẫu xe lắp ráp nội địa. Bộ Tài chính cần chủ trì thực hiện giải pháp này trong giai đoạn 2021-2025 nhằm kéo giảm giá thành sản xuất xe từ 10% đến 15%, nâng cao năng lực cạnh tranh trước làn sóng xe nhập khẩu nguyên chiếc.

Thứ hai, thành lập quỹ quốc gia hỗ trợ nghiên cứu và phát triển (R&D) dành riêng cho lĩnh vực ô tô và công nghiệp hỗ trợ. Bộ Khoa học và Công nghệ phối hợp với Bộ Công Thương triển khai cơ chế tài trợ từ 30% đến 50% kinh phí cho các dự án thiết kế mẫu xe mới, giải mã công nghệ lõi và thử nghiệm linh kiện trong giai đoạn 2021-2026.

Thứ ba, ban hành gói tín dụng ưu đãi trung và dài hạn cho các doanh nghiệp công nghiệp hỗ trợ cấp 1 và cấp 2. Ngân hàng Nhà nước chỉ đạo các tổ chức tín dụng giảm từ 2% đến 3% lãi suất vay cho các dự án mở rộng nhà xưởng khuôn mẫu và điện tử ô tô, đặt mục tiêu nâng tổng số nhà cung cấp nội địa lên trên 600 doanh nghiệp vào năm 2025.

Thứ tư, mở rộng dung lượng thị trường gắn liền với quy hoạch kết cấu hạ tầng giao thông và xe điện. Bộ Giao thông Vận tải và chính quyền các địa phương cần chuẩn hóa mạng lưới trạm sạc tại 100% đô thị loại 1 đến năm 2030, đồng thời áp dụng chính sách giảm 50% lệ phí trước bạ cho các dòng phương tiện thân thiện với môi trường.

Đối tượng nên tham khảo luận văn

Luận văn là tài liệu tham khảo giá trị cho 4 nhóm đối tượng cụ thể:

Nhóm thứ nhất là cán bộ quản lý công, chuyên viên hoạch định chính sách tại Bộ Công Thương, Bộ Tài chính, Bộ Kế hoạch và Đầu tư, giúp vận dụng khung đánh giá 4E để thiết kế các chính sách ưu đãi thuế, đất đai và đầu tư cho các ngành cơ khí chế tạo trọng điểm.

Nhóm thứ hai là ban lãnh đạo tại hơn 300 doanh nghiệp sản xuất, lắp ráp ô tô và nhà cung ứng linh kiện phụ tùng, giúp nhận diện xu hướng dịch chuyển chuỗi giá trị toàn cầu để hoạch định chiến lược đầu tư R&D và nâng cao tỷ lệ nội địa hóa.

Nhóm thứ ba là các nhà nghiên cứu, giảng viên và học viên cao học chuyên ngành Quản lý công, Kinh tế quốc tế và Quản trị kinh doanh, sử dụng làm tài liệu tham khảo với hệ thống dữ liệu giai đoạn 2010-2020 cùng bài học thể chế từ 6 quốc gia.

Nhóm thứ tư là các tổ chức tư vấn đầu tư và hiệp hội xúc tiến thương mại quốc tế, nhằm phân tích môi trường pháp lý và tìm kiếm cơ hội liên doanh trong thị trường ô tô Việt Nam với quy mô hơn 50.000 lao động trong chuỗi sản xuất.

Câu hỏi thường gặp

Tại sao ngành công nghiệp ô tô Việt Nam chưa đạt mục tiêu tỷ lệ nội địa hóa như kỳ vọng?

Nguyên nhân chủ yếu do quy mô thị trường tiêu thụ nội địa còn nhỏ và chính sách phát triển công nghiệp hỗ trợ giai đoạn 2010-2020 thiếu tính nhất quán. Các ưu đãi thuế trước đây chưa gắn liền với chế tài chuyển giao công nghệ bắt buộc, khiến tỷ lệ nội địa hóa xe du lịch chỉ đạt khoảng 7% đến 10%, thấp hơn nhiều so với chỉ tiêu 40% đề ra trong các quy hoạch ngành.

Việc dỡ bỏ thuế nhập khẩu theo cam kết ATIGA từ năm 2018 gây áp lực gì lớn nhất?

Khi thuế nhập khẩu ô tô nguyên chiếc từ ASEAN giảm về 0%, các dòng xe nhập khẩu từ Thái Lan và Indonesia chiếm hơn 70% thị phần xe nhập nhờ mức giá cạnh tranh hơn từ 15% đến 20%. Tình trạng này gây áp lực trực tiếp lên sản lượng và biên lợi nhuận của các nhà máy lắp ráp trong nước, buộc doanh nghiệp phải tái cấu trúc toàn diện.

Bài học quốc tế nào từ Thái Lan và Hàn Quốc có giá trị ứng dụng cao nhất cho Việt Nam?

Việt Nam có thể tiếp thu bài học miễn thuế thu nhập doanh nghiệp 8 năm và phát triển hơn 1.500 nhà cung cấp linh kiện của Thái Lan, đồng thời áp dụng mô hình liên doanh chuyển giao công nghệ kết hợp đầu tư R&D chiếm 4,03% GDP của Hàn Quốc để từng bước nâng cao năng lực sản xuất độc lập.

Chính sách thuế tiêu thụ đặc biệt cần điều chỉnh thế nào để khuyến khích sản xuất nội địa?

Chính phủ cần sớm áp dụng quy tắc miễn thuế tiêu thụ đặc biệt cho phần giá trị tạo ra trong nước đối với xe sản xuất, lắp ráp nội địa. Cơ chế này giúp hạ giá bán xe từ 10% đến 15%, tạo động lực tài chính mạnh mẽ cho các liên doanh gia tăng tỷ lệ linh kiện mua từ nhà sản xuất trong nước.

Vì sao nghiên cứu lựa chọn mô hình thực thi chính sách của T.B. Smith để phân tích?

Mô hình T.B. Smith giúp xem xét thấu đáo 4 yếu tố cốt lõi gồm chất lượng văn bản chính sách, năng lực cơ quan thực thi, phản ứng của cộng đồng doanh nghiệp và môi trường hội nhập. Khung phân tích này chỉ rõ các điểm nghẽn thể chế khiến các chính sách ưu đãi đầu tư chưa mang lại hiệu quả thực tế.

Kết luận

  • Hệ thống hóa toàn diện thực trạng phát triển ngành công nghiệp ô tô Việt Nam giai đoạn 2010-2020, làm rõ nguyên nhân khiến tỷ lệ nội địa hóa xe con chỉ dừng ở mức 7% đến 10%.
  • Vận dụng thành công mô hình thực thi chính sách của T.B. Smith và khung tiêu chí đánh giá 4E của William Dunn vào phân tích thực tiễn quản lý công ngành công nghiệp mũi nhọn.
  • Đúc kết các bài học kinh nghiệm sâu sắc từ 6 quốc gia và đề xuất 4 nhóm giải pháp đột phá về thuế, tín dụng, R&D và hạ tầng giao thông.
  • Xác định lộ trình hoàn thiện thể chế đồng bộ theo từng giai đoạn cụ thể từ 2021 đến 2025 và tầm nhìn phát triển xe điện đến năm 2035.
  • Các cơ quan quản lý nhà nước và doanh nghiệp cần nhanh chóng phối hợp triển khai các chính sách hỗ trợ thực chất để nâng cao năng lực cạnh tranh quốc gia trong chuỗi giá trị ô tô toàn cầu.