Tổng quan luận án

Luận án tiến sĩ kinh tế của tác giả Phạm Thị Mai Ngọc với đề tài "Chính sách đảm bảo lợi ích kinh tế cho nông dân của một số quốc gia thành viên ASEAN trong tiến trình hội nhập và bài học cho Việt Nam" thuộc chuyên ngành Kinh tế Quốc tế (mã số 9.06), được thực hiện tại Học viện Khoa học Xã hội thuộc Viện Hàn lâm Khoa học Xã hội Việt Nam vào năm 2023, dưới sự hướng dẫn khoa học của PGS. TS Nguyễn Thị Hồng Nhung và TS Vũ Trọng Bình.

Tính cấp thiết và khoảng trống nghiên cứu

Trong cơ cấu nền kinh tế Việt Nam, nông nghiệp giữ vai trò quan trọng đối với việc ổn định đời sống nhân dân, bảo đảm an ninh lương thực và an ninh chính trị - xã hội. Khi tham gia hội nhập kinh tế quốc tế sâu rộng, nông sản xuất khẩu đã mang lại nguồn ngoại tệ đáng kể và góp phần cải thiện đời sống người dân nông thôn. Tuy nhiên, nông nghiệp cũng là khu vực nhạy cảm, dễ bị tổn thương trước những thay đổi về điều kiện tự nhiên, thời tiết, sự suy giảm diện tích đất canh tác, nguồn nước, cũng như biến động giá cả vật tư đầu vào và thị trường tiêu thụ đầu ra.

Thực tế tại Việt Nam cho thấy lợi ích kinh tế của nông dân chưa thực sự bền vững:

  • Giai đoạn 2011 - 2015: Tỷ lệ hộ nghèo tại khu vực nông thôn có chiều hướng gia tăng cục bộ, tình trạng nông dân bỏ ruộng để di cư tìm sinh kế tại đô thị xuất hiện.
  • Giai đoạn 2016 - 2020: Quá trình hội nhập sâu rộng khiến lợi ích kinh tế của người nông dân ngày càng phụ thuộc nhiều hơn vào các yếu tố biến động từ thị trường quốc tế.
  • Giai đoạn dịch Covid-19: Tình trạng đứt gãy các chuỗi cung ứng nông sản toàn cầu đã làm suy giảm trực tiếp thu nhập của các nông hộ.
  • Khoảng cách thu nhập giữa nông thôn và thành thị, giữa lao động nông nghiệp và các ngành nghề khác tiếp tục giãn rộng.

Khoảng trống nghiên cứu được tác giả xác định là: Cho đến thời điểm thực hiện đề tài, chưa có công trình khoa học nào đi sâu nghiên cứu, luận giải một cách có hệ thống về cơ sở lý luận của chính sách bảo đảm lợi ích kinh tế cho nông dân như một bộ phận cấu thành của chính sách công trong tiến trình hội nhập kinh tế quốc tế. Các nghiên cứu trước đây thường tiếp cận đơn lẻ từng chính sách hoặc từng thị trường riêng biệt, chưa xây dựng được khung phân tích đồng bộ về các trụ cột chính sách tác động đến nông dân, đồng thời thiếu sự so sánh đối chiếu kinh nghiệm thực tiễn giữa các quốc gia có điều kiện tương đồng trong khu vực ASEAN là Indonexia và Thái Lan để rút ra các bài học tham chiếu cho Việt Nam trong bối cảnh mới.

Mục tiêu và nhiệm vụ nghiên cứu

Mục đích nghiên cứu của luận án là đánh giá những tác động của chính sách nhà nước đến việc bảo đảm lợi ích kinh tế của nông dân ở hai quốc gia Indonexia và Thái Lan dựa trên cơ sở lý luận và phân tích thực trạng trong tiến trình hội nhập kinh tế; từ thực tiễn của Việt Nam và việc vận dụng bài học kinh nghiệm của Indonexia và Thái Lan để hoàn thiện hệ thống chính sách bảo đảm lợi ích kinh tế cho nông dân Việt Nam trong thời gian tới.

Nhiệm vụ nghiên cứu được đánh số cụ thể trong văn bản gồm ba nội dung:

  1. Thứ nhất: Xây dựng cơ sở lý luận về chính sách bảo đảm lợi ích kinh tế cho nông dân trong hệ thống chính sách công, từ đó xác lập quan điểm của tác giả về nội dung này cũng như xác định các chính sách trọng yếu tác động trực tiếp đến lợi ích kinh tế nông dân trong tiến trình hội nhập kinh tế quốc tế.
  2. Thứ hai: Đánh giá thực trạng các chính sách của nhà nước Indonexia và Thái Lan tác động đến việc bảo đảm lợi ích kinh tế cho người nông dân, qua đó đúc rút các bài học kinh nghiệm phù hợp để xây dựng chính sách tại Việt Nam trong bối cảnh mới.
  3. Thứ ba: Trên cơ sở phân tích các nội dung cơ bản của chính sách bảo đảm lợi ích kinh tế cho nông dân Việt Nam hiện nay, kết hợp với các bài học kinh nghiệm trong quá trình thực thi chính sách của Indonexia và Thái Lan, đề xuất các kiến nghị nhằm hoàn thiện chính sách bảo đảm lợi ích kinh tế cho nông dân Việt Nam trong thời gian tới.

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu

  • Đối tượng nghiên cứu: Chính sách đảm bảo lợi ích kinh tế cho nông dân tại Indonexia, Thái Lan và Việt Nam.
  • Phạm vi nội dung: Luận án tập trung đánh giá tác động của chính sách công đối với lợi ích kinh tế của nông dân. Do phạm vi của vấn đề rất rộng, tác giả giới hạn nghiên cứu vào 5 nhóm chính sách công trọng yếu đối với các sản phẩm nông nghiệp có nguồn gốc từ đất: chính sách đất đai; chính sách nguồn nhân lực; chính sách vốn cho phát triển nông nghiệp nông thôn và tín dụng; chính sách khoa học công nghệ; và nhóm chính sách tổ chức, quản lý thị trường nông sản. Về mặt chủ thể, luận án giới hạn ở cấp độ chính sách của nhà nước trung ương (Quốc hội, Chính phủ, các bộ ngành), không đi sâu vào các chính sách đặc thù của từng địa phương.
  • Phạm vi không gian: Ba quốc gia thành viên trong khu vực Đông Nam Á gồm Indonexia, Thái Lan và Việt Nam.
  • Phạm vi thời gian: Tập trung nghiên cứu thực trạng chính sách từ năm 2000 đến thời điểm nghiên cứu và đề xuất các giải pháp hoàn thiện chính sách cho Việt Nam đến năm 2030. Tác giả chọn mốc thời gian từ năm 2000 vì đây là giai đoạn các hiệp định thương mại tự do nội khối và ngoại khối của ASEAN được thúc đẩy mạnh mẽ, Cộng đồng Kinh tế ASEAN (AEC) được thành lập, các tiêu chuẩn hàng hóa nông sản khu vực được định hình rõ nét, tạo cơ sở thực tế cho việc so sánh dữ liệu.

Tổng quan tài liệu và vị trí của luận án

Các hướng nghiên cứu trước mà tác giả điểm lại

Tác giả đã rà soát và phân loại các công trình khoa học trong và ngoài nước liên quan đến đề tài theo các nhóm nội dung:

1. Các nghiên cứu quốc tế về chính sách nông nghiệp và lợi ích nông dân:

  • David Colman và Trevor Young (1994): Phân tích nguyên lý kinh tế nông nghiệp thị trường, giá cả và mối liên hệ giữa các chính sách thương mại hàng nông sản với phúc lợi của nông dân tại các nước đang phát triển.
  • Frank Ellis (1995): Nghiên cứu tổng quan về chính sách nông nghiệp ở các nước đang phát triển, tập trung vào cách tiếp cận chính sách giá đầu vào, đầu ra, thương mại, thể chế quản lý và ứng dụng công nghệ.
  • Bill Vorley (2002): Đánh giá nông nghiệp bền vững và việc hoạch định chiến lược nông thôn gắn với đặc thù sinh kế nông hộ gia đình, nhấn mạnh vai trò của tín dụng và thông tin thị trường.
  • Palanivel (2004): Nghiên cứu kinh nghiệm châu Á về tăng trưởng vì người nghèo, đề xuất tăng chi tiêu công cho hạ tầng nông thôn, cải cách đất đai và tín dụng để đa dạng hóa sản phẩm có giá trị cao.

2. Các nghiên cứu liên quan đến Indonexia:

  • Richard Barichello và Arianto Patunru (2009): Đánh giá sự suy giảm tăng trưởng của nông nghiệp Indonexia (chỉ đạt 2,3% giai đoạn 1990 - 2005 so với mức 4,8% tăng trưởng GDP), chỉ ra các mâu thuẫn giữa giá thực phẩm của người sản xuất và người tiêu dùng.
  • Tahlim Sudaryanto (2016, 2018): Phân tích các chính sách tự cấp tự túc lúa gạo và an ninh lương thực giai đoạn 2015 - 2019, chỉ ra việc phân bổ nguồn lực công quá mức cho lúa gạo làm giảm hiệu quả hệ thống sản xuất và khuyến nghị đa dạng hóa nông sản.
  • Iqbal Rafani và Tahlim Sudaryanto (2020): Chỉ ra ba thách thức của lao động nông nghiệp Indonexia gồm quy mô nông hộ nhỏ, lao động trẻ suy giảm và năng suất lao động thấp; đồng thời phân tích cơ hội thu hút FDI từ Dự luật Omnibus về việc làm.
  • Labal Rafani (2020), Effendi Andoko và cộng sự (2021): Nghiên cứu mô hình "Cửa hàng của nông dân" thương mại điện tử trong bối cảnh Covid-19, triển vọng phát triển canh tác đô thị, chuỗi cung ứng rau củ quả và việc xây dựng chỉ dẫn địa lý (GIS) cho cây gia vị xuất khẩu.

3. Các nghiên cứu liên quan đến Thái Lan:

  • Charuk Singhapreecha (2014): Sử dụng mô hình phát triển nông nghiệp hình chữ S ("S-shaped" Agricultural Development pattern) để đánh giá sự thay đổi chính sách về năng suất và đất đai qua từng thời kỳ.
  • Itthipong Mahathana và Kampanat Pensuparb (2014): Đánh giá chính sách cam kết về gạo (thu mua giá cao 15.000 baht/tấn, tương đương khoảng 500 USD), chứng minh chính phủ Thái Lan không kiểm soát được giá gạo thế giới trước áp lực cạnh tranh từ Việt Nam và Ấn Độ, dẫn đến thâm hụt ngân sách.
  • Uchook Doangbootsee (2018): Đánh giá chương trình canh tác quy mô lớn của Thái Lan, chỉ ra trở ngại từ đất đai manh mún và hạn chế nguồn nước đối với nông hộ.
  • Kwankmon Thanadkah (2019), Pakkapong Poungsuk và Piyanard Junla (2021): Phân tích chính sách lao động nông nghiệp trong chiến lược Thái Lan 4.0 và hệ thống đào tạo nghề nông nghiệp bền vững.
  • Pornsiri Suebpongsang (2021), Apichart Pongsrihaduchai (2021): Khảo sát quy định hợp đồng nông nghiệp (contract farming) và lộ trình phát triển nông nghiệp hữu cơ thông qua hệ thống chứng nhận cùng tham gia (PGS).

4. Các nghiên cứu trong nước:

  • Viện Chính sách và Chiến lược Phát triển Nông nghiệp Nông thôn - IPSARD (2016): Đánh giá Luật Thực phẩm 2013 của Indonexia và chính sách tự cấp tự túc lương thực.
  • Nguyễn Thị Thùy Minh (2017), Cục Thông tin và Khoa học Công nghệ Quốc gia (2019), Phạm Thị Thanh Bình (2022): Tổng kết kinh nghiệm thu hút vốn FDI, cơ giới hóa, chính sách trợ giá và bảo đảm rủi ro cho nông dân Thái Lan và Indonexia.
  • Bùi Xuân Lưu (2004), Gordon MacAulay (2007), Nguyễn Cúc và Hoàng Văn Hoan (2010), Đặng Kim Sơn và cộng sự (2014): Nghiên cứu về bảo hộ nông nghiệp, cải cách đất đai, cam kết WTO và đổi mới chính sách nông nghiệp Việt Nam.
  • Trần Thanh Giang (2017), Đặng Kim Khôi và Trần Công Thắng (2019), Hoàng Thanh Tùng và Đào Thế Anh (2020), Trần Công Thắng (2020): Phân tích vấn đề sở hữu đất đai, sinh kế nông dân giai đoạn 1990 - 2018, chuyển dịch lao động nông thôn dưới tác động của công nghệ số và tác động của đại dịch Covid-19 đối với nông hộ nhỏ tại Việt Nam.

Khoảng trống luận án lựa chọn giải quyết

Từ việc phân tích tổng quan các công trình nghiên cứu, tác giả xác định các khoảng trống khoa học luận án tập trung giải quyết:

  • Về mặt lý luận: Chưa có nghiên cứu nào hệ thống hóa đầy đủ cơ sở lý luận về chính sách bảo đảm lợi ích kinh tế cho nông dân dưới góc độ chính sách công trong bối cảnh hội nhập quốc tế. Luận án làm rõ nội hàm, cơ sở hình thành, đặc điểm, các nhân tố ảnh hưởng, tiêu chí đánh giá và cấu trúc 5 nhóm chính sách trụ cột tác động đến lợi ích nông dân.
  • Về mặt thực tiễn: Các chính sách bảo đảm lợi ích kinh tế cho nông dân tại Việt Nam đã bộc lộ nhiều điểm bất cập khi nước ta tham gia các hiệp định thương mại tự do thế hệ mới. Luận án giải quyết khoảng trống này bằng cách phân tích thực trạng chính sách từ năm 2000 đến nay, đánh giá ưu điểm và hạn chế, đồng thời vận dụng có chọn lọc 5 bài học kinh nghiệm từ Indonexia và Thái Lan để đề xuất hệ thống giải pháp cho Việt Nam đến năm 2030.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu

Cơ sở lý thuyết và khung phân tích

  • Lý thuyết can thiệp của nhà nước và chính sách công: Xuất phát từ tính tất yếu khách quan của sự điều tiết kinh tế trong nền kinh tế thị trường, nông nghiệp là ngành chịu thiệt thòi về mặt tỷ suất lợi nhuận và chứa đựng nhiều rủi ro tự nhiên. Do đó, chính sách công đóng vai trò thiết lập khung khổ pháp lý, phân phối lại thu nhập và bảo vệ nhóm lao động nông nghiệp yếu thế.
  • Quan niệm về bảo đảm lợi ích kinh tế theo WTO: Luận án dẫn chiếu định nghĩa của Tổ chức Thương mại Thế giới, theo đó bảo đảm lợi ích kinh tế là những lợi ích do chính phủ đem lại cho một đối tượng xác định và có thể lượng hóa được về mặt tài chính. Các công cụ này được chia thành hai nhóm chính: hỗ trợ trong nước (domestic support) và trợ cấp xuất khẩu (export subsidies).
  • Khái niệm về lợi ích kinh tế của nông dân: Lợi ích kinh tế của người nông dân trong tiến trình hội nhập kinh tế quốc tế là thu nhập mà họ nhận được khi tham gia sản xuất và tiêu thụ nông sản trên thị trường trong nước và quốc tế. Thu nhập này gắn liền với mối quan hệ tương hỗ giữa ba yếu tố: "nông nghiệp, nông dân, nông thôn", trong đó nông dân là chủ thể trung tâm của sự phát triển.
  • Khái niệm chính sách bảo đảm lợi ích kinh tế cho nông dân của luận án: Là tổng thể những quan điểm, chủ trương, đường lối, chiến lược về kinh tế của nhà nước sử dụng để tác động vào nông nghiệp, nông thôn và nông dân nhằm nâng cao hiệu quả sản xuất nông nghiệp, phát triển nông thôn và bảo đảm thu nhập của người nông dân.
  • Khung phân tích 5 nhóm chính sách trụ cột cấu thành:
    1. Chính sách đất đai: Quản lý, quy hoạch, tích tụ và bảo hộ quyền sử dụng đất nông nghiệp.
    2. Chính sách nguồn nhân lực nông nghiệp: Đào tạo nghề, nâng cao trình độ kỹ thuật và gắn kết nông dân qua các tổ chức hợp tác xã, liên kết sản xuất.
    3. Chính sách vốn đầu tư và tín dụng: Đầu tư công cho kết cấu hạ tầng nông nghiệp nông thôn và cung cấp các gói tín dụng ưu đãi, bảo hiểm rủi ro nông nghiệp.
    4. Chính sách khoa học công nghệ: Nghiên cứu, chuyển giao tiến bộ kỹ thuật sinh học, cơ giới hóa, chuyển đổi số và công nghệ sau thu hoạch.
    5. Chính sách tổ chức và quản lý thị trường nông sản: Bình ổn giá, hợp đồng nông nghiệp, xúc tiến thương mại xuất khẩu và bảo hộ chỉ dẫn địa lý.

Phương pháp nghiên cứu thực tế

Luận án áp dụng hướng tiếp cận định tính kết hợp phân tích thống kê mô tả số liệu thứ cấp, không sử dụng các mô hình kinh tế lượng hồi quy hay kiểm định giả thuyết thống kê định lượng.

  • Phương pháp phân tích, tổng hợp: Đi từ các khái niệm, cơ sở hình thành, vai trò, đặc điểm đến việc làm rõ khung chính sách và các nhân tố ảnh hưởng. Tổng hợp các quan điểm của Đảng và Nhà nước Việt Nam để xây dựng hệ thống giải pháp.
  • Phương pháp thống kê mô tả: Sử dụng số liệu thứ cấp để mô tả, thống kê, lập bảng so sánh về diện tích đất đai, dân số, năng suất lao động, cơ cấu độ tuổi, trình độ học vấn, đầu tư và kim ngạch xuất khẩu nông sản của Indonexia, Thái Lan và Việt Nam trong các giai đoạn khảo sát.
  • Phương pháp chuyên gia: Tham khảo và tổng hợp ý kiến đánh giá của các chuyên gia, nhà khoa học thông qua các diễn đàn khoa học, phương tiện truyền thông và các ấn phẩm chuyên khảo để củng cố các luận cứ, nhận định và đề xuất giải pháp.

Nguồn tư liệu và dữ liệu

Dữ liệu sử dụng trong luận án là dữ liệu thứ cấp được tổng hợp từ:

  • Các tổ chức quốc tế: Ngân hàng Thế giới (WB), Tổ chức Lương thực và Nông nghiệp Liên Hợp Quốc (FAO), Ngân hàng Phát triển Châu Á (ADB), Ban Thư ký Cộng đồng Kinh tế ASEAN (AEC).
  • Các cơ quan quản lý và viện nghiên cứu chuyên ngành: Viện Chính sách và Chiến lược Phát triển Nông nghiệp Nông thôn (IPSARD), Bộ Nông nghiệp và Phát triển Nông thôn Việt Nam (MARD), Ngân hàng Nhà nước Việt Nam (SBV), Ngân hàng Chính sách Xã hội Việt Nam (VBSP).
  • Cơ quan chuyên trách của Thái Lan và Indonexia: Ngân hàng Nông nghiệp và Hợp tác xã Nông nghiệp Thái Lan (BAAC), Hệ thống thông tin nông nghiệp quốc gia Thái Lan (NAIS).

Nội dung chính theo từng chương

Chương 1: TỔNG QUAN NGHIÊN CỨU VỀ CHÍNH SÁCH ĐẢM BẢO LỢI ÍCH KINH TẾ CHO NÔNG DÂN

Chương 1 hệ thống hóa các nghiên cứu lý luận và thực nghiệm trong và ngoài nước liên quan đến chính sách nông nghiệp và lợi ích kinh tế nông dân. Tác giả phân chia các công trình theo từng quốc gia (Indonexia, Thái Lan, Việt Nam) và chỉ ra rằng:

  • Các nghiên cứu quốc tế đã cung cấp cơ sở phân tích mối tương quan giữa chính sách công với giá cả, thương mại nông sản và sinh kế hộ nông dân.
  • Các nghiên cứu về Indonexia phản ánh rõ những trở ngại trong việc theo đuổi mục tiêu tự cấp lúa gạo, sự thiếu hụt lao động trẻ và tình trạng quy mô canh tác nhỏ lẻ.
  • Các nghiên cứu về Thái Lan ghi nhận kinh nghiệm trong việc áp dụng mô hình liên kết hợp đồng nông nghiệp, nông nghiệp hữu cơ PGS, ngân hàng BAAC, đồng thời chỉ ra tổn thất ngân sách từ chính sách can thiệp giá lúa gạo trực tiếp.
  • Các công trình tại Việt Nam phản ánh sự chuyển đổi sinh kế nông dân qua các giai đoạn Đổi mới, hội nhập WTO, nhưng còn thiếu vắng các nghiên cứu so sánh đối chiếu đa quốc gia để định hình khung chính sách đồng bộ cho giai đoạn hội nhập các hiệp định thương mại tự do thế hệ mới.

Chương 2: CƠ SỞ LÝ LUẬN VỀ CHÍNH SÁCH ĐẢM BẢO LỢI ÍCH KINH TẾ CHO NÔNG DÂN TRONG TIẾN TRÌNH HỘI NHẬP KINH TẾ QUỐC TẾ

Chương này tập trung xây dựng nền tảng lý luận của luận án:

  • Cơ sở hình thành chính sách: Xuất phát từ tính đặc thù của sản xuất nông nghiệp (tư liệu sản xuất chủ yếu là đất đai, đối tượng lao động là cơ thể sống, phụ thuộc lớn vào thời tiết, mang tính thời vụ, rủi ro cao); vai trò cung cấp lương thực nuôi sống xã hội và tích lũy vốn cho công nghiệp hóa; vai trò chủ thể của người nông dân; và tính tất yếu của việc nhà nước phải điều tiết kinh tế để hỗ trợ ngành nông nghiệp vốn có tỷ suất sinh lời thấp hơn các ngành công nghiệp, dịch vụ.
  • Vai trò và đặc điểm chính sách: Chính sách mang tính hỗ trợ xã hội và kinh tế; đóng vai trò kiến tạo hành lang pháp lý, thu hút nguồn lực đất đai, vốn, lao động, khoa học công nghệ; điều tiết hạn chế các tiêu cực của kinh tế thị trường và kết nối phát triển nông nghiệp với xây dựng nông thôn văn minh.
  • Nội dung 5 nhóm chính sách trụ cột:
    • Chính sách đất đai: Giải quyết quy hoạch, hạn điền, thúc đẩy quá trình tích tụ đất đai để sản xuất hàng hóa lớn.
    • Chính sách nguồn nhân lực nông nghiệp: Đào tạo nghề, nâng cao năng lực ứng dụng kỹ thuật và tổ chức nông dân vào các mô hình liên kết.
    • Chính sách vốn và tín dụng: Phân bổ chi tiêu công vào hạ tầng thủy lợi, giao thông nông thôn và cung cấp nguồn vốn vay ưu đãi.
    • Chính sách khoa học công nghệ: Thúc đẩy nghiên cứu, chuyển giao công nghệ sinh học và chế biến để nâng cao giá trị gia tăng.
    • Chính sách quản lý thị trường nông sản: Bình ổn giá, phát triển hệ thống lưu thông phân phối và bảo hộ sở hữu trí tuệ nông sản.

Chương 3: THỰC TRẠNG CHÍNH SÁCH ĐẢM BẢO LỢI ÍCH KINH TẾ NÔNG DÂN TRONG HỘI NHẬP KINH TẾ CỦA INDONEXIA VÀ THÁI LAN

Chương 3 phân tích thực trạng hệ thống chính sách và tác động của chúng đối với nông dân tại Indonexia và Thái Lan thông qua các số liệu thống kê:

Nhóm nội dung Thực trạng tại Indonexia Thực trạng tại Thái Lan
Định hướng chiến lược Trọng tâm là an ninh lương thực và tự cấp tự túc lương thực thông qua Luật Thực phẩm 2013 (lúa gạo, ngô, đậu tương, đường, thịt bò). Hướng tới nông nghiệp bền vững, nông nghiệp giá trị cao theo chiến lược Thái Lan 4.0 và nông nghiệp số.
Chính sách đất đai Nông hộ nhỏ lẻ chiếm ưu thế; sửa đổi thủ tục đất đai nhằm thu hút đầu tư qua Dự luật Omnibus về việc làm. Triển khai mô hình canh tác quy mô lớn (large-scale farming) để khắc phục tình trạng đất đai manh mún.
Chính sách nguồn nhân lực Tỷ lệ lao động trẻ giảm sút, năng suất lao động tăng chậm (Bảng 3.4, Bảng 3.5, Hình 3.3, 3.4). Hệ thống đào tạo nghề nông nghiệp bền vững (Hình 3.12); giải quyết tình trạng chuyển dịch lao động sang phi nông nghiệp (Hình 3.11).
Chính sách vốn và tín dụng Tỷ trọng đầu tư công và tư nhân vào nông nghiệp còn hạn chế (Hình 3.5, Hình 3.6). Ngân hàng BAAC cung cấp tín dụng chuyên biệt kết hợp bảo hiểm nông nghiệp cho nông dân (Bảng 3.7).
Chính sách khoa học công nghệ Đầu tư R&D vào giống lúa chịu hạn/mặn, cơ giới hóa giảm thất thoát sau thu hoạch; phát triển canh tác đô thị. Xây dựng Hệ thống thông tin nông nghiệp quốc gia (NAIS - Hình 3.13); ứng dụng công nghệ sinh học và nông nghiệp số (Agritech).
Chính sách thị trường Mô hình "Cửa hàng của nông dân" thương mại điện tử; xây dựng chỉ dẫn địa lý (GIS) cho cây gia vị xuất khẩu. Mô hình hợp đồng nông nghiệp (contract farming); phát triển nông nghiệp hữu cơ PGS (Bảng 3.6); bài học thất bại từ chương trình cam kết thu mua lúa gạo 15.000 baht/tấn.

Từ thực tiễn hai nước, tác giả đúc kết 5 bài học kinh nghiệm:

  1. Quy hoạch, quản lý và sử dụng đất nông nghiệp hiệu quả để bảo vệ nông dân.
  2. Nâng cao trình độ, kỹ năng lao động của nông dân đáp ứng yêu cầu sản xuất hiện đại và gắn kết họ bằng lợi ích trong các tổ chức hợp tác xã, liên kết sản xuất.
  3. Hỗ trợ vốn có trọng điểm cho hạ tầng nông nghiệp nông thôn và cung cấp tín dụng phục vụ sản xuất.
  4. Ứng dụng khoa học công nghệ trong nông nghiệp từ khâu sản xuất đến khâu tiêu thụ nhằm tạo giá trị gia tăng cao.
  5. Thực hiện chính sách mở cửa thị trường và xúc tiến xuất khẩu nông sản để nâng cao thu nhập cho nông dân.

Chương 4: THỰC TRẠNG, TRIỂN VỌNG CHÍNH SÁCH ĐẢM BẢO LỢI ÍCH KINH TẾ CHO NÔNG DÂN Ở VIỆT NAM VÀ MỘT SỐ ĐỀ XUẤT TỪ BÀI HỌC KINH NGHIỆM CỦA INDONEXIA VÀ THÁI LAN

Chương 4 tập trung vào thực trạng Việt Nam và đề xuất các giải pháp:

  • Thực trạng chính sách Việt Nam:
    • Chính sách đất đai: Thực trạng quản lý đất (Bảng 4.1) cho thấy tình trạng manh mún vẫn phổ biến; bất cập trong việc thu hồi đất nông nghiệp xây dựng các khu, cụm công nghiệp và khu đô thị làm ảnh hưởng trực tiếp đến tư liệu sản xuất và sinh kế nông dân (Hình 4.2).
    • Hạ tầng và tín dụng: Chính sách đầu tư phát triển hạ tầng nông thôn đã mang lại nhiều chuyển biến (Hình 4.3), hệ thống tín dụng qua VBSP và các ngân hàng thương mại được mở rộng, tuy nhiên khả năng tiếp cận vốn ưu đãi trung và dài hạn của nông hộ nhỏ vẫn còn hạn chế.
    • Khoa học công nghệ: Tác động của đầu tư khoa học công nghệ vào nông nghiệp nông thôn đã bước đầu nâng cao năng suất (Hình 4.4), GDP bình quân trên 1ha đất canh tác nông lâm thủy sản có xu hướng tăng (Bảng 4.3).
    • Quản lý thị trường: Chính sách bình ổn giá đối với một số nông sản thiết yếu (Bảng 4.2) và mở rộng thị phần xuất khẩu nông lâm thủy sản tại các thị trường chủ lực (Hình 4.1) đã mang lại kim ngạch lớn, song liên kết chuỗi giá trị còn lỏng lẻo khiến nông dân chịu rủi ro lớn nhất khi giá cả biến động.
  • Triển vọng, cơ hội và thách thức:
    • Cơ hội: Mở rộng thị trường xuất khẩu nhờ các hiệp định thương mại tự do thế hệ mới như EVFTA, CPTPP, RCEP, UKVFTA; tiếp cận dòng vốn đầu tư và công nghệ quản trị quốc tế.
    • Thách thức: Cạnh tranh gay gắt từ nông sản nhập khẩu; các rào cản kỹ thuật khắt khe về an toàn thực phẩm, xuất xứ hàng hóa, tiêu chuẩn lao động và môi trường; tác động nặng nề của biến đổi khí hậu; nguy cơ gián đoạn chuỗi cung ứng toàn cầu.
  • Các đề xuất giải pháp cho Việt Nam trên cơ sở vận dụng kinh nghiệm của Indonexia và Thái Lan:
    • Về đất đai: Hoàn thiện cơ chế tích tụ, tập trung đất đai nông nghiệp theo hướng linh hoạt, minh bạch; bảo đảm quyền lợi chính đáng và sinh kế cho nông dân khi thu hồi đất.
    • Về nguồn nhân lực: Đổi mới công tác đào tạo nghề nông thôn gắn với nhu cầu của doanh nghiệp và chuỗi giá trị; phát triển các hình thức kinh tế tập thể, hợp tác xã kiểu mới.
    • Về vốn và tín dụng: Xây dựng mô hình ngân hàng phát triển nông nghiệp chuyên biệt kết hợp cơ chế bảo hiểm rủi ro nông nghiệp (tương tự kinh nghiệm ngân hàng BAAC của Thái Lan); tăng chi tiêu công cho hạ tầng thủy lợi và kho bãi bảo quản sau thu hoạch.
    • Về khoa học công nghệ: Đẩy mạnh chuyển đổi số trong nông nghiệp, xây dựng hệ thống cơ sở dữ liệu thông tin thị trường nông nghiệp quốc gia (học tập mô hình NAIS); thúc đẩy các tiêu chuẩn sản xuất an toàn, chứng nhận hữu cơ (như mô hình PGS).
    • Về phát triển thị trường: Khuyến khích hợp đồng nông nghiệp gắn kết nông dân với doanh nghiệp chế biến; xây dựng thương hiệu quốc gia và chỉ dẫn địa lý cho các nông sản chủ lực; mở rộng kênh phân phối hiện đại và thương mại điện tử (tham khảo mô hình cửa hàng nông dân tại Indonexia).

Kết quả và những đóng góp mới

Đóng góp mới về lý luận

  • Luận án đã luận giải rõ nội hàm của chính sách bảo đảm lợi ích kinh tế cho nông dân trên cơ sở tiếp cận từ bản chất bên trong và hình thức biểu hiện ra bên ngoài dưới góc độ một bộ phận của chính sách công.
  • Làm rõ cơ sở hình thành, vai trò, đặc điểm, các nhân tố ảnh hưởng và tiêu chí đánh giá chính sách.
  • Xác lập cấu trúc hệ thống gồm 5 nhóm chính sách trụ cột cấu thành việc bảo đảm lợi ích kinh tế cho nông dân trong tiến trình hội nhập kinh tế quốc tế gồm: đất đai, nguồn nhân lực, vốn và tín dụng, khoa học công nghệ, cùng với tổ chức và quản lý thị trường nông sản.

Đóng góp mới về thực tiễn

  • Phân tích và đánh giá có hệ thống thực trạng chính sách bảo đảm lợi ích kinh tế cho nông dân tại hai quốc gia thành viên ASEAN có điều kiện tương đồng là Indonexia và Thái Lan trong giai đoạn từ năm 2000 đến nay; chỉ ra các thành công về tín dụng BAAC, hợp đồng nông nghiệp, nông nghiệp hữu cơ PGS, công nghệ NAIS, thương mại điện tử nông sản, đồng thời chỉ rõ tổn thất ngân sách từ chính sách can thiệp giá thu mua lúa gạo tại Thái Lan và các hạn chế trong chi tiêu công tại Indonexia.
  • Phân tích, đánh giá thực trạng các chính sách tác động đến lợi ích kinh tế của nông dân Việt Nam, làm rõ những mặt đạt được về gia tăng giá trị sản xuất và xuất khẩu, đồng thời chỉ ra các hạn chế trong công tác quản lý đất đai, phân phối thu nhập trong chuỗi giá trị và việc bảo vệ nông dân trước các cú sốc thị trường quốc tế.
  • Rút ra 5 bài học kinh nghiệm từ Indonexia và Thái Lan có giá trị tham khảo thiết thực; từ đó đề xuất hệ thống quan điểm định hướng và các nhóm giải pháp đồng bộ, có tính khả thi nhằm hoàn thiện chính sách bảo đảm lợi ích kinh tế cho nông dân Việt Nam đến năm 2030 trong bối cảnh thực thi các hiệp định thương mại tự do thế hệ mới.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

Hạn chế của đề tài

  • Phạm vi chủ thể chính sách: Luận án giới hạn nghiên cứu chính sách nhà nước ở cấp độ trung ương (Quốc hội, Chính phủ, các bộ ngành), chưa phân tích sâu cơ chế thực thi và các chính sách đặc thù của chính quyền địa phương cấp tỉnh, huyện đối với từng vùng sinh thái nông nghiệp cụ thể.
  • Phạm vi sản phẩm: Đề tài tập trung chủ yếu vào các sản phẩm nông nghiệp có nguồn gốc từ đất (trồng trọt), chưa bao quát toàn diện các ngành nông nghiệp khác như thủy sản và lâm nghiệp.
  • Nguồn số liệu thứ cấp: Do các số liệu thống kê được thu thập từ nhiều nguồn và tổ chức khác nhau (báo cáo thống kê quốc gia của ba nước, WB, FAO, ADB, AEC), phương pháp thống kê và mốc thời gian cập nhật giữa các quốc gia có sự khác biệt nhất định, dẫn đến một số chỉ tiêu so sánh đối chiếu có sự thiếu đồng nhất tuyệt đối.

Hướng nghiên cứu tiếp

  • Mở rộng phạm vi nghiên cứu sang việc đánh giá hiệu quả thực thi chính sách bảo đảm lợi ích nông dân ở cấp chính quyền địa phương, gắn với quá trình phân cấp quản lý ngân sách và đất đai.
  • Nghiên cứu định lượng hóa mức độ tác động của các cam kết phi thuế quan và các rào cản kỹ thuật trong các FTA thế hệ mới (EVFTA, CPTPP, RCEP) đối với thu nhập ròng của từng nhóm quy mô nông hộ.
  • Mở rộng phạm vi đối tượng sản phẩm sang các nhóm hàng nông sản thuộc lĩnh vực chăn nuôi, thủy sản và lâm nghiệp trong chuỗi giá trị nông nghiệp Việt Nam.

Giá trị tham khảo

Luận án là tài liệu tham khảo có giá trị chuyên môn đối với nhiều nhóm đối tượng:

  • Đối với nghiên cứu sinh, học viên cao học và giảng viên: Thuộc các chuyên ngành Kinh tế quốc tế, Quản lý kinh tế, Kinh tế nông nghiệp và Chính sách công. Luận án cung cấp một khung phân tích lý luận rõ ràng về chính sách công nông nghiệp cùng hệ thống dữ liệu tổng quan tài liệu phong phú về các công trình nghiên cứu nông nghiệp tại Đông Nam Á.
  • Đối với các cơ quan quản lý nhà nước và hoạch định chính sách:
    • Bộ Nông nghiệp và Phát triển Nông thôn, Viện IPSARD: Cung cấp luận cứ khoa học để xây dựng chiến lược phát triển nông nghiệp bền vững, các quy định về hợp đồng nông nghiệp, nông nghiệp hữu cơ PGS và việc ứng dụng hệ thống cơ sở dữ liệu thông tin nông nghiệp (NAIS).
    • Ngân hàng Nhà nước Việt Nam, Ngân hàng Chính sách Xã hội, Ngân hàng Nông nghiệp và Phát triển Nông thôn (Agribank): Tham khảo mô hình hoạt động tín dụng nông thôn kết hợp bảo hiểm rủi ro nông nghiệp của Ngân hàng Nông nghiệp và Hợp tác xã Nông nghiệp Thái Lan (BAAC).
    • Bộ Tài chính, Bộ Công Thương: Rút ra bài học thực tiễn về việc tránh can thiệp hành chính trực tiếp làm méo mó giá thị trường (từ thất bại của chương trình cam kết thu mua lúa gạo tại Thái Lan), đồng thời xây dựng các chương trình xúc tiến xuất khẩu và phát triển thương hiệu nông sản qua chỉ dẫn địa lý.

Câu hỏi thường gặp

1. Luận án định nghĩa thế nào về lợi ích kinh tế của người nông dân và chính sách bảo đảm lợi ích kinh tế cho nông dân?

  • Trả lời: Lợi ích kinh tế của nông dân trong tiến trình hội nhập kinh tế quốc tế được định nghĩa là thu nhập mà họ có được khi tham gia sản xuất và xuất khẩu hàng hóa ra thị trường trong nước và quốc tế. Chính sách bảo đảm lợi ích kinh tế cho nông dân là tổng thể những quan điểm, chủ trương, đường lối, chiến lược về kinh tế của nhà nước sử dụng để tác động vào nông nghiệp, nông thôn và nông dân nhằm nâng cao hiệu quả sản xuất nông nghiệp, phát triển nông thôn và bảo đảm thu nhập của người nông dân.

2. Bài học rút ra từ sự thất bại của Chương trình cam kết về gạo tại Thái Lan được luận án phân tích là gì?

  • Trả lời: Chính phủ Thái Lan đã thực hiện chương trình cam kết thu mua gạo với mức giá 15.000 baht/tấn (khoảng 500 USD), cao hơn nhiều so với giá thị trường thế giới, với kỳ vọng kiểm soát được giá gạo toàn cầu khi giảm xuất khẩu và tăng dự trữ kho. Tuy nhiên, chính sách này đã thất bại do gạo Thái Lan bị cạnh tranh và thay thế bởi gạo Việt Nam và Ấn Độ. Thái Lan buộc phải thanh lý số gạo tồn kho với mức giá thấp của thị trường thế giới, gây ra tổn thất lớn cho ngân sách nhà nước do người nộp thuế gánh chịu. Bài học rút ra là chính phủ không nên trợ giá trực tiếp làm sai lệch thị trường mà cần chuyển sang các chính sách nâng cao năng suất, phát triển hạ tầng và đào tạo năng lực cho nông dân.

3. Theo luận án, ngành nông nghiệp Indonexia đang đối mặt với những thách thức lớn nào về nguồn lao động?

  • Trả lời: Dựa trên nghiên cứu của Iqbal Rafani và Talim Shudaryanto (2020) được luận án trích dẫn, lao động nông nghiệp Indonexia đối mặt với ba thách thức lớn: (1) Sự tồn tại phổ biến của các nông hộ quy mô nhỏ lẻ; (2) Tỷ lệ lao động trẻ trong nông nghiệp suy giảm nghiêm trọng do ngành nông nghiệp bị coi là kém uy tín, rủi ro cao và thu nhập không ổn định; (3) Năng suất lao động nông nghiệp thấp hơn đáng kể so với khu vực công nghiệp và dịch vụ.

4. Luận án xác định những nhóm chính sách trụ cột nào cấu thành hệ thống chính sách bảo đảm lợi ích kinh tế cho nông dân?

  • Trả lời: Luận án xác định 5 nhóm chính sách công trụ cột cấu thành hệ thống chính sách tác động đến nông dân đối với các sản phẩm có nguồn gốc từ đất gồm: (1) Chính sách đất đai; (2) Chính sách nguồn nhân lực nông nghiệp; (3) Chính sách vốn đầu tư hạ tầng nông nghiệp và tín dụng nông thôn; (4) Chính sách khoa học công nghệ; (5) Chính sách tổ chức và quản lý thị trường nông sản.

5. Vì sao luận án lựa chọn mốc thời gian nghiên cứu thực trạng từ năm 2000 đến nay?

  • Trả lời: Tác giả lựa chọn mốc từ năm 2000 vì Việt Nam gia nhập ASEAN năm 1995 (khi đó Indonexia và Thái Lan đã là thành viên), và từ những năm 2000 trở đi, các hiệp định thương mại, thỏa thuận hợp tác kinh tế nội khối ASEAN và giữa ASEAN với các đối tác khu vực, toàn cầu bắt đầu được triển khai mạnh mẽ. Đồng thời, đây là giai đoạn Cộng đồng Kinh tế ASEAN (AEC) được thành lập, các tiêu chuẩn chung về chất lượng hàng hóa nông sản trong khu vực được ký kết, tạo cơ sở thực tiễn thống nhất và nguồn dữ liệu phong phú để so sánh, đánh giá.

Kết luận

Luận án tiến sĩ kinh tế của tác giả Phạm Thị Mai Ngọc đã hệ thống hóa và làm sáng tỏ cơ sở lý luận về chính sách bảo đảm lợi ích kinh tế cho người nông dân dưới góc độ một bộ phận của chính sách công trong tiến trình hội nhập quốc tế. Thông qua việc phân tích toàn diện thực trạng chính sách của Indonexia và Thái Lan, công trình đã đúc kết 5 nhóm bài học kinh nghiệm có giá trị thực tiễn đối với công tác quản lý đất đai, phát triển nhân lực, tín dụng nông thôn, ứng dụng công nghệ và tổ chức thị trường nông sản. Trên cơ sở đối chiếu với thực trạng nông nghiệp Việt Nam trong bối cảnh tham gia các hiệp định thương mại tự do thế hệ mới, luận án đã đề xuất hệ thống giải pháp đồng bộ và khả thi nhằm hoàn thiện chính sách của nhà nước, bảo đảm hài hòa lợi ích kinh tế và nâng cao chất lượng sinh kế cho người nông dân Việt Nam đến năm 2030.