Tổng quan nghiên cứu

Quan hệ quốc tế bước vào thế kỷ XXI chứng kiến những chuyển dịch sâu sắc về cấu trúc quyền lực toàn cầu, đặt các quốc gia trước yêu cầu cấp bách phải điều chỉnh chiến lược ngoại giao để tối đa hóa lợi ích dân tộc. Sau giai đoạn suy giảm vị thế vào những năm 1990 với kim ngạch thương mại song phương ở mức khiêm tốn khoảng 750 triệu USD mỗi năm, Liên bang Nga dưới sự lãnh đạo của Tổng thống Vladimir Putin đã từng bước triển khai chính sách đối ngoại thực dụng, cân bằng Á - Âu và đẩy mạnh chiến lược hướng Đông. Trong không gian địa chính trị Đông Nam Á, Việt Nam giữ vị trí đặc biệt quan trọng nhờ sự ổn định chính trị, tốc độ tăng trưởng kinh tế nhanh và mối quan hệ hữu nghị truyền thống lâu đời được vun đắp qua nhiều thập kỷ.

Nghiên cứu tập trung giải quyết vấn đề trọng tâm: Quá trình hoạch định, triển khai và tác động của chính sách đối ngoại Liên bang Nga đối với Việt Nam từ năm 2001 đến nay, qua đó xác định vị thế chiến lược của Việt Nam trong tổng thể chính sách đối ngoại của Moskva. Mục tiêu cụ thể của luận văn là hệ thống hóa cơ sở lý luận, phân tích các nhân tố chi phối, đánh giá thực trạng hợp tác trên các lĩnh vực chính trị, an ninh - quốc phòng, kinh tế - thương mại, khoa học - công nghệ và giáo dục - đào tạo trong khung thời gian từ năm 2001 đến năm 2017.

Ý nghĩa khoa học và thực tiễn của công trình thể hiện ở việc lượng hóa kết quả triển khai chính sách qua các chỉ số hợp tác cụ thể: hơn 50 văn kiện song phương được ký kết, tốc độ tăng trưởng kim ngạch xuất nhập khẩu bình quân đạt 21,44%/năm giai đoạn 2000 - 2008, và việc nâng cấp quan hệ lên Đối tác chiến lược năm 2001 rồi Đối tác chiến lược toàn diện năm 2012. Nghiên cứu cung cấp cơ sở khoa học giúp các nhà hoạch định chính sách Việt Nam chủ động xây dựng đường lối đối ngoại phù hợp, gia tăng nội lực và bảo vệ chủ quyền quốc gia trong bối cảnh cạnh tranh giữa các nước lớn ngày càng gay gắt.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu

Khung lý thuyết áp dụng

Luận văn vận dụng kết hợp Chủ nghĩa Hiện thực trong quan hệ quốc tế và Lý thuyết Phân tích Chính sách Đối ngoại nhằm luận giải động cơ, hành vi và phương thức triển khai chính sách của Liên bang Nga. Theo Chủ nghĩa Hiện thực, lợi ích quốc gia - dân tộc, an ninh và quyền lực là những yếu tố tối thượng chi phối chính sách đối ngoại. Bên cạnh đó, Lý thuyết Phân tích Chính sách Đối ngoại giúp giải mã cách thức các nhà lãnh đạo Nga đưa ra quyết định dựa trên sự tương tác giữa môi trường quốc tế bên ngoài và các nhân tố nội trị bên trong.

Khung lý thuyết của công trình xoay quanh 4 khái niệm cốt lõi:

  1. Chủ quyền quốc gia: Giá trị thiêng liêng và nền tảng pháp lý để quốc gia thực hiện chức năng đối nội và đối ngoại độc lập, tự chủ.
  2. Lợi ích quốc gia - dân tộc: Điểm xuất phát và mục tiêu cao nhất của chính sách đối ngoại, bao gồm bảo đảm an ninh, phát triển kinh tế và nâng cao vị thế quốc tế.
  3. Sức mạnh tổng hợp quốc gia: Toàn bộ thực lực về kinh tế, quân sự, tài nguyên, công nghệ và vị trí địa chính trị làm nền tảng cho việc thực thi quyền lực đối ngoại.
  4. Chính sách đối ngoại cân bằng Á - Âu và Hướng Đông: Chiến lược điều chỉnh địa chính trị của Nga nhằm giảm bớt sự phụ thuộc vào phương Tây, tăng cường hiện diện tại khu vực châu Á - Thái Bình Dương.

Mô hình nghiên cứu được cụ thể hóa qua việc phân tích hệ thống văn kiện pháp lý chiến lược của Nga, điển hình là 11 sắc lệnh kinh tế - đối ngoại ban hành năm 2012 và Học thuyết Quân sự mới năm 2014 gồm 58 điều khoản xác định các định hướng an ninh tập thể.

Phương pháp nghiên cứu

Nguồn dữ liệu của luận văn được tổng hợp từ hơn 140 tài liệu tham khảo chính thống, bao gồm 11 văn kiện chiến lược, học thuyết an ninh và chính sách đối ngoại của Liên bang Nga từ năm 2000 đến 2016, hơn 50 hiệp định và tuyên bố chung song phương Việt - Nga, cùng các chuỗi số liệu thống kê chính thức từ Tổng cục Hải quan, Bộ Công Thương Việt Nam và Cơ quan Thống kê Nhà nước Liên bang Nga.

Nghiên cứu áp dụng phương pháp chọn mẫu mục đích để chọn lọc các sự kiện ngoại giao tiêu biểu, các cuộc tiếp xúc cấp cao giữa nguyên thủ hai nước và các dự án hợp tác kinh tế - quân sự trọng điểm trong giai đoạn 16 năm từ 2001 đến 2017.

Phương pháp phân tích được phối hợp chặt chẽ giữa phân tích định tính và phân tích định lượng:

  • Phân tích định tính được sử dụng để bóc tách nội dung các văn kiện pháp lý, diễn ngôn chính trị và nhận diện sự thay đổi tư duy đối ngoại của giới cầm quyền Moskva.
  • Phân tích định lượng được áp dụng để xử lý dữ liệu thống kê thương mại hai chiều, dòng vốn đầu tư trực tiếp và quy mô đào tạo nhân lực.
  • Phương pháp lịch sử kết hợp logic và phương pháp so sánh đối chiếu được lựa chọn nhằm tái hiện tiến trình quan hệ song phương theo từng giai đoạn, so sánh chính sách của Nga đối với Việt Nam với các đối tác khác trong khu vực Đông Nam Á, từ đó rút ra các quy luật vận động mang tính bản chất.

Kết quả nghiên cứu và thảo luận

Những phát hiện chính

Quá trình khảo sát toàn diện chính sách đối ngoại của Liên bang Nga đối với Việt Nam giai đoạn 2001 - 2017 đã chỉ ra 3 phát hiện mang tính bước ngoặt:

Thứ nhất, sự nâng tầm vị thế thể chế ngoại giao vượt bậc: Việt Nam trở thành quốc gia đầu tiên tại Đông Nam Á thiết lập quan hệ Đối tác chiến lược với Nga vào năm 2001, sau đó nâng cấp lên Đối tác chiến lược toàn diện vào năm 2012. Trong văn kiện Định hướng cơ bản chính sách đối ngoại của Liên bang Nga ban hành ngày 12/7/2008, Việt Nam là quốc gia Đông Nam Á duy nhất được nêu danh trực tiếp như một ưu tiên chiến lược then chốt trong không gian châu Á - Thái Bình Dương.

Thứ hai, bước chuyển biến rõ rệt về quy mô kinh tế - thương mại: Kim ngạch trao đổi hàng hóa hai chiều tăng trưởng liên tục. Năm 2004, tổng kim ngạch xuất nhập khẩu đạt 887,3 triệu USD, tăng 142% so với năm 2000. Đến năm 2005, con số này vượt mốc 1,02 tỷ USD (tăng 15,4% so với năm 2004), năm 2006 đạt trên 1,1 tỷ USD và năm 2008 chạm mốc 1,64 tỷ USD (tăng gấp đôi so với năm 2006). Tốc độ tăng trưởng kim ngạch bình quân giai đoạn 2000 - 2008 đạt 21,44%/năm, cao gấp hơn 2 lần tốc độ tăng trưởng bình quân của giai đoạn 1992 - 1999.

Thứ ba, an ninh năng lượng, quốc phòng và giáo dục duy trì vai trò trụ cột: Liên doanh Dầu khí Vietsovpetro tiếp tục là hình mẫu hợp tác kinh tế tiêu biểu, mang lại cho ngân sách Việt Nam hơn 30 tỷ USD và đem về cho phía Nga trên 7,8 tỷ USD lợi nhuận. Hợp tác kỹ thuật quân sự phát triển chiều sâu thông qua các kỳ họp Ủy ban Liên chính phủ thường niên và cơ chế Đối thoại Chiến lược Quốc phòng cấp Thứ trưởng. Về giáo dục, sau hiệp định chuyển đổi nợ năm 2002, số lượng chỉ tiêu học bổng đào tạo mà Nga cấp cho Việt Nam tăng từ mức 100 - 150 suất/năm lên 200 - 500 sinh viên, nghiên cứu sinh mỗi năm.

Thảo luận kết quả

Sự chuyển biến tích cực trong chính sách của Nga bắt nguồn từ nhu cầu phá vỡ thế bao vây cấm vận của Mỹ và phương Tây sau cuộc khủng hoảng Ukraine năm 2014, buộc Moskva phải đa dạng hóa thị trường và tìm kiếm các đối tác tin cậy tại phương Đông. Trong cơ cấu chiến lược này, Việt Nam đóng vai trò là cửa ngõ tự nhiên giúp Nga tiếp cận toàn bộ thị trường ASEAN.

Khi so sánh với giai đoạn 1991 - 1999 với chính sách thiên Tây phiến diện khiến quan hệ song phương nguội lạnh, giai đoạn 2001 - 2017 đánh dấu sự chuyển đổi sang trường phái ngoại giao thực dụng, lấy hiệu quả kinh tế và an ninh quốc gia làm thước đo hàng đầu.

Dữ liệu nghiên cứu phản ánh cấu trúc hợp tác đa tầng có thể được minh họa trực quan qua biểu đồ tăng trưởng kim ngạch thương mại 2001 - 2017 và bảng tổng hợp 4 trụ cột chiến lược: Chính trị - Ngoại giao, An ninh - Quốc phòng, Năng lượng Dầu khí, Khoa học - Giáo dục. Tuy nhiên, quan hệ kinh tế vẫn tồn tại hạn chế: cán cân thương mại còn nghiêng về phía Việt Nam nhập siêu (chiếm tỷ trọng 66% - 73% giai đoạn 2000 - 2004), và kim ngạch cuối năm 2008 đầu năm 2009 từng sụt giảm 23,6% do các rào cản kỹ thuật vệ sinh dịch tễ đối với thủy hải sản.

Đề xuất và khuyến nghị

Nhằm thúc đẩy quan hệ Đối tác chiến lược toàn diện Việt Nam - Liên bang Nga phát triển tương xứng với tiềm năng trong giai đoạn mới, luận văn đưa ra 4 nhóm khuyến nghị hành động cụ thể:

  1. Tối ưu hóa các cam kết thương mại tự do: Đẩy mạnh tận dụng các ưu đãi thuế quan từ Hiệp định Thương mại Tự do Việt Nam - Liên minh Kinh tế Á - Âu (EAEU), hướng tới mục tiêu đưa kim ngạch thương mại song phương đạt mốc 10 tỷ USD trong lộ trình 5 năm tới. Bộ Công Thương cùng các hiệp hội doanh nghiệp cần chủ động tháo gỡ rào cản thanh toán quốc tế và rào cản kỹ thuật kiểm dịch.
  2. Mở rộng và hiện đại hóa liên doanh năng lượng: Tái cấu trúc và nâng cao hiệu quả các liên doanh dầu khí hiện hữu như Vietsovpetro và Rusvietpetro, đồng thời mở rộng hợp tác thăm dò khai thác tại thềm lục địa Việt Nam và các mỏ mới tại Nga. Mục tiêu đặt ra là gia tăng 15% - 20% nguồn vốn đầu tư giải ngân vào năng lượng tái tạo và năng lượng hạt nhân vì mục đích hòa bình giai đoạn 2020 - 2025 dưới sự điều phối của Tập đoàn Dầu khí Quốc gia Việt Nam.
  3. Hiện đại hóa hợp tác quốc phòng và an ninh: Duy trì đều đặn cơ chế Đối thoại Chiến lược Quốc phòng cấp Thứ trưởng, chuyển dần từ phương thức mua sắm thương mại đơn thuần sang liên doanh nghiên cứu, đồng chế tạo và chuyển giao công nghệ quân sự. Bộ Quốc phòng hai nước cần phát huy vai trò của Trung tâm Nhiệt đới Việt - Nga với mục tiêu triển khai tối thiểu 10 đề tài khoa học ứng dụng công nghệ cao mỗi năm.
  4. Nâng cao quy mô và chất lượng đào tạo nhân lực: Đàm phán nâng chỉ tiêu học bổng chính phủ Nga cấp cho Việt Nam lên trên 1.000 suất/năm trước năm 2025. Bộ Giáo dục và Đào tạo Việt Nam cần ưu tiên phân bổ nhân lực cho các ngành khoa học cơ bản, công nghệ hạt nhân, kỹ thuật quân sự và tự động hóa tại các trường đại học danh tiếng của Nga.

Đối tượng nên tham khảo luận văn

Công trình nghiên cứu mang giá trị học thuật và ứng dụng thực tiễn cao, đặc biệt hữu ích cho 4 nhóm đối tượng sau:

  1. Cán bộ ngoại giao và chuyên viên hoạch định chính sách: Tài liệu cung cấp cơ sở dữ liệu hệ thống hóa 16 năm quan hệ song phương và hơn 50 văn kiện đối ngoại, hỗ trợ đắc lực cho việc xây dựng kịch bản đàm phán, hoạch định chính sách đối ngoại đa phương và nâng cao hiệu quả tham mưu chiến lược quốc gia.
  2. Doanh nghiệp xuất nhập khẩu và các tập đoàn kinh tế: Nguồn tư liệu chuyên sâu giúp các doanh nghiệp nắm bắt cấu trúc ngành hàng, cơ chế vận hành thị trường Nga, hệ thống tiêu chuẩn kiểm dịch và cơ hội tận dụng biểu thuế ưu đãi trong khuôn khổ khối EAEU gồm 5 quốc gia thành viên.
  3. Giảng viên, nhà nghiên cứu Quan hệ Quốc tế và Chính trị học: Cung cấp một khung phân tích học thuật mẫu mực về sự vận dụng Chủ nghĩa Hiện thực và Lý thuyết Phân tích Chính sách Đối ngoại trong bối cảnh địa chính trị nước lớn tương tác với quốc gia tầm trung.
  4. Học viên cao học và sinh viên chuyên ngành Quốc tế học, Đông phương học, Nga học: Tài liệu tham khảo chuẩn xác với hệ thống trích dẫn khoa học, số liệu định lượng chi tiết phục vụ cho việc thực hiện các khóa luận, luận văn và đề tài nghiên cứu liên quan đến nước Nga đương đại.

Câu hỏi thường gặp

Bước ngoặt quan trọng nhất trong quan hệ ngoại giao Việt - Nga giai đoạn 2001 - 2017 là gì? Bước ngoặt mang tính lịch sử là chuyến thăm chính thức Việt Nam của Tổng thống Vladimir Putin năm 2001, đặt bút ký Tuyên bố chung về quan hệ Đối tác chiến lược. Tiếp đó, vào năm 2012, hai bên chính thức nâng cấp quan hệ lên Đối tác chiến lược toàn diện, đưa Việt Nam trở thành đối tác ưu tiên hàng đầu của Nga tại Đông Nam Á.

Kim ngạch thương mại song phương Việt - Nga trong giai đoạn nghiên cứu đạt mức tăng trưởng như thế nào? Thương mại hai chiều ghi nhận bước nhảy vọt từ mức 887,3 triệu USD năm 2004 lên 1,64 tỷ USD vào năm 2008. Tốc độ tăng trưởng bình quân kim ngạch xuất nhập khẩu đạt 21,44%/năm trong giai đoạn 2000 - 2008, cao gấp 2 lần tốc độ tăng trưởng bình quân của giai đoạn 1992 - 1999.

Vì sao Liên bang Nga xác định Việt Nam là đối tác then chốt trong chính sách hướng Đông? Việt Nam sở hữu vị trí địa chính trị chiến lược án ngữ các tuyến hàng hải huyết mạch qua Biển Đông, có môi trường chính trị ổn định và là thành viên tích cực của ASEAN. Hợp tác chặt chẽ với Việt Nam giúp Nga duy trì hiện diện địa chính trị và cân bằng cán cân quyền lực tại châu Á - Thái Bình Dương.

Lĩnh vực năng lượng dầu khí đã đóng góp cụ thể ra sao vào quan hệ kinh tế giữa hai nước? Điển hình là Xí nghiệp Liên doanh Vietsovpetro, một trong những mô hình hợp tác kinh tế đối ngoại hiệu quả nhất của cả hai nước, mang lại cho ngân sách và lợi nhuận phía Việt Nam hơn 30 tỷ USD, đồng thời đem về cho phía Liên bang Nga khoản lợi nhuận vượt trên 7,8 tỷ USD.

Những rào cản kỹ thuật nào từng làm gián đoạn tăng trưởng thương mại giữa hai quốc gia? Vào cuối năm 2008 đầu năm 2009, kim ngạch trao đổi hàng hóa song phương sụt giảm 23,6% so với năm 2008. Nguyên nhân trực tiếp là do phía Nga áp dụng lệnh tạm ngừng nhập khẩu thủy hải sản từ Việt Nam vì các quy chuẩn kỹ thuật an toàn vệ sinh thực phẩm khắt khe.

Kết luận

Luận văn đã giải quyết toàn diện các mục tiêu nghiên cứu đặt ra thông qua 5 kết luận cốt lõi:

  • Xác lập cơ sở chính trị vững chắc từ việc ký kết Tuyên bố Đối tác chiến lược năm 2001 đến việc nâng cấp lên Đối tác chiến lược toàn diện năm 2012.
  • Thúc đẩy tăng trưởng kinh tế - thương mại thực chất với tốc độ tăng trưởng kim ngạch bình quân đạt 21,44%/năm trong giai đoạn 2000 - 2008.
  • Khẳng định hợp tác năng lượng dầu khí và kỹ thuật quân sự là hai trụ cột chiến lược bất biến, mang lại lợi ích kinh tế trên 30 tỷ USD từ liên doanh Vietsovpetro.
  • Mở rộng giao lưu nhân văn và đào tạo giáo dục, nâng quy mô tiếp nhận sinh viên Việt Nam từ 100 - 150 suất lên 200 - 500 chỉ tiêu học bổng mỗi năm sau năm 2002.
  • Định vị Việt Nam là đối tác ưu tiên cao nhất của Liên bang Nga tại khu vực Đông Nam Á trong các học thuyết an ninh và đối ngoại chính thức.

Đóng góp lớn nhất của công trình là hệ thống hóa toàn diện nguồn tư liệu 16 năm phát triển quan hệ song phương dưới lăng kính khoa học chính trị hiện đại. Trong thời gian tới, các cơ quan nghiên cứu và doanh nghiệp cần tiếp tục khai thác chiều sâu các cơ chế hợp tác mới, tận dụng tối đa nền tảng số và đổi mới sáng tạo để đưa quan hệ Việt - Nga phát triển bền vững và hiệu quả.