Phân tích sự điều chỉnh chính sách đối ngoại an ninh quốc phòng Australia đầu thế kỷ 21

Luận văn phân tích sự điều chỉnh chính sách đối ngoại, an ninh quốc phòng Australia (2000-2010) và các nhân tố tác động từ khu vực, quốc tế.

Chuyên ngành

Quan hệ quốc tế

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận văn thạc sĩ

2012

129
0
0

Phí lưu trữ

35 Point

Tóm tắt

I. Cách hiểu chính sách đối ngoại an ninh Australia 2000 2010

Thập niên đầu của thế kỷ XXI là một giai đoạn bản lề, chứng kiến sự điều chỉnh sâu sắc trong chính sách đối ngoại, an ninh và quốc phòng của Australia. Bối cảnh thế giới thay đổi nhanh chóng, từ các mối đe dọa an ninh phi truyền thống đến sự trỗi dậy của các cường quốc mới, đã buộc Canberra phải định hình lại chiến lược của mình. Giai đoạn này được đánh dấu bởi hai đời chính phủ với những cách tiếp cận khác nhau nhưng cùng chung một mục tiêu: bảo vệ và thúc đẩy lợi ích quốc gia của Australia trong một môi trường khu vực và toàn cầu đầy biến động. Các văn kiện chiến lược như Sách Trắng Quốc phòng 2000Sách Trắng Quốc phòng 2009 đã vạch ra những ưu tiên và định hướng rõ ràng, phản ánh sự chuyển dịch trong tư duy chiến lược của Australia, từ việc củng cố các liên minh truyền thống đến nỗ lực hội nhập sâu rộng hơn vào châu Á. Việc phân tích giai đoạn này giúp làm rõ các động lực chính, những quyết sách quan trọng và di sản mà chúng để lại cho chính sách đối ngoại Australia hiện nay.

1.1. Bối cảnh quốc tế và những thay đổi chiến lược

Bước vào thế kỷ XXI, môi trường an ninh toàn cầu trở nên phức tạp và khó lường. Các vấn đề an ninh phi truyền thống như khủng bố quốc tế, phổ biến vũ khí hủy diệt hàng loạt, tội phạm xuyên quốc gia, và an ninh mạng nổi lên như những thách thức nghiêm trọng. Đặc biệt, sự kiện 11/9 năm 2001 đã trở thành một cú sốc địa-chính trị, định hình lại các ưu tiên an ninh của thế giới phương Tây, trong đó có Australia. Cùng lúc đó, khu vực châu Á - Thái Bình Dương chứng kiến sự thay đổi cán cân quyền lực mạnh mẽ với sự trỗi dậy của Trung Quốc và Ấn Độ. Sự cạnh tranh địa-chính trị giữa các cường quốc gia tăng, tạo ra cả cơ hội và thách thức cho các quốc gia bậc trung như Australia. Trong bối cảnh đó, Canberra phải đối mặt với một "tình thế lưỡng nan về an ninh" (security dilemma), vừa phải duy trì mối quan hệ đồng minh chiến lược với Mỹ, vừa phải phát triển quan hệ kinh tế và chính trị với các cường quốc đang lên ở châu Á. Những thay đổi này buộc Australia phải liên tục rà soát và điều chỉnh chính sách để thích ứng.

1.2. Vai trò định hướng của Sách Trắng Quốc phòng 2000 và 2009

Hai văn kiện chiến lược quan trọng định hình chính sách quốc phòng Australia trong giai đoạn này là Sách Trắng Quốc phòng năm 2000 và 2009. Sách Trắng Quốc phòng 2000, công bố dưới thời chính phủ John Howard, nhấn mạnh tầm quan trọng của việc duy trì ưu thế công nghệ quân sự và khả năng bảo vệ các tuyến đường tiếp cận phía bắc Australia. Văn kiện này khẳng định liên minh với Mỹ là nền tảng, nhưng cũng đề cao khả năng tự lực trong việc bảo vệ lãnh thổ và các lợi ích trực tiếp. Ngược lại, Sách Trắng Quốc phòng 2009 ("Defending Australia in the Asia Pacific Century: Force 2030") dưới thời chính phủ Kevin Rudd phản ánh một môi trường chiến lược đã thay đổi đáng kể. Sách Trắng 2009 công khai chỉ ra sự gia tăng sức mạnh quân sự của Trung Quốc là yếu tố thay đổi cuộc chơi lớn nhất trong khu vực. Do đó, văn kiện này đề ra một kế hoạch đầy tham vọng nhằm hiện đại hóa Lực lượng Quốc phòng Australia (ADF), đặc biệt là hải quân và không quân, để đảm bảo Australia có đủ sức mạnh răn đe và duy trì lợi thế chiến lược đến năm 2030.

II. Top thách thức định hình chính sách quốc phòng Australia

Chính sách đối ngoại và quốc phòng của Australia trong thập kỷ 2000-2010 không được hoạch định trong chân không, mà là sự phản ứng trực tiếp trước hàng loạt thách thức an ninh cả ở cấp độ toàn cầu và khu vực. Những thách thức này đa dạng và phức tạp, đòi hỏi sự linh hoạt và quyết đoán trong hoạch định chính sách. Đầu tiên và quan trọng nhất là mối đe dọa từ chủ nghĩa khủng bố quốc tế sau sự kiện 11/9, buộc Australia phải tham gia vào các cam kết quân sự ở những chiến trường xa xôi. Thách thức thứ hai, mang tính dài hạn hơn, là sự trỗi dậy của Trung Quốc, đặt ra một bài toán cân bằng chiến lược phức tạp giữa đồng minh an ninh truyền thống là Mỹ và đối tác kinh tế lớn nhất là Trung Quốc. Cuối cùng, sự bất ổn tại các quốc gia láng giềng gần gũi ở Đông Nam Á và các đảo quốc Thái Bình Dương, cùng với các vấn đề về an ninh hàng hải, đã yêu cầu Australia phải đóng vai trò tích cực hơn trong việc duy trì ổn định khu vực.

2.1. Phản ứng trước sự kiện 11 9 và cuộc chiến chống khủng bố

Sự kiện 11/9 đã tạo ra một bước ngoặt cơ bản trong chính sách an ninh của Australia. Ngay lập tức, chính phủ John Howard đã viện dẫn Điều IV của liên minh ANZUS lần đầu tiên trong lịch sử, cam kết hỗ trợ Mỹ trong cuộc chiến chống khủng bố toàn cầu. Mối đe dọa này không còn là một nguy cơ xa xôi mà đã trở nên hiện hữu sau vụ đánh bom Bali năm 2002, khiến 88 công dân Australia thiệt mạng. Sự kiện bi thảm này đã củng cố quyết tâm của Canberra trong việc tham gia các hoạt động quân sự ở Afghanistan và Iraq. Chính sách của Australia giai đoạn này đặt trọng tâm vào việc ngăn chặn khủng bố, tăng cường hợp tác tình báo với các đồng minh, và triển khai lực lượng đặc nhiệm tham gia các chiến dịch toàn cầu. Theo nhà phân tích Hugh White, giai đoạn này chứng kiến sự "toàn cầu hóa" chính sách quốc phòng của Australia, vượt ra khỏi phạm vi phòng thủ khu vực truyền thống.

2.2. Sự trỗi dậy của Trung Quốc và bài toán cân bằng quan hệ

Trong khi cuộc chiến chống khủng bố chiếm lĩnh các tiêu đề, sự trỗi dậy mạnh mẽ của Trung Quốc về kinh tế và quân sự là một thách thức chiến lược mang tính cấu trúc đối với Australia. Quan hệ Australia-Trung Quốc phát triển bùng nổ về mặt thương mại, mang lại lợi ích kinh tế to lớn cho Canberra. Tuy nhiên, sự thiếu minh bạch trong quá trình hiện đại hóa quân đội và các yêu sách chủ quyền ngày càng quyết đoán của Bắc Kinh ở Biển Đông đã dấy lên lo ngại sâu sắc. Australia phải đối mặt với nhiệm vụ khó khăn là làm thế nào để cân bằng mối quan hệ Australia-Mỹ vốn là nền tảng an ninh, với mối quan hệ kinh tế ngày càng phụ thuộc vào Trung Quốc. Chính sách của cả hai chính phủ Howard và Rudd đều phản ánh sự giằng co này: vừa tìm cách can dự kinh tế với Bắc Kinh, vừa củng cố các liên minh an ninh để phòng ngừa những rủi ro tiềm tàng trong tương lai. Đây là bài toán trung tâm trong chính sách đối ngoại của Australia kéo dài đến tận ngày nay.

2.3. An ninh hàng hải và bất ổn tại các đảo quốc Thái Bình Dương

Với vị thế là một quốc gia-lục địa, an ninh hàng hải có tầm quan trọng sống còn đối với Australia. Các tuyến đường biển huyết mạch qua Đông Nam Á và Thái Bình Dương không chỉ là con đường giao thương mà còn là yếu tố then chốt cho an ninh quốc gia. Giai đoạn 2000-2010 chứng kiến sự gia tăng các mối đe dọa như cướp biển, buôn lậu và tranh chấp chủ quyền. Bên cạnh đó, sự bất ổn chính trị, xung đột sắc tộc và sự sụp đổ của nhà nước ở các quốc gia láng giềng như Đông Timor, quần đảo Solomon và Fiji đã buộc Australia phải can thiệp. Tiêu biểu là vai trò lãnh đạo của Australia trong Lực lượng Quốc tế cho Đông Timor (INTERFET) năm 1999-2000 và Phái bộ Hỗ trợ Khu vực cho Quần đảo Solomon (RAMSI) từ năm 2003. Những cuộc can thiệp vào Đông Timor và các đảo quốc Thái Bình Dương cho thấy Australia chấp nhận vai trò "cảnh sát phó" trong khu vực, đảm bảo sự ổn định ở vùng lân cận trực tiếp của mình.

III. Bí quyết của chính phủ John Howard Củng cố liên minh cốt lõi

Dưới sự lãnh đạo của Thủ tướng John Howard (1996-2007), chính sách đối ngoại an ninh của Australia mang đậm dấu ấn của chủ nghĩa thực dụng và ưu tiên củng cố các mối quan hệ song phương, đặc biệt là liên minh với Hoa Kỳ. Cách tiếp cận của chính phủ Howard được định hình bởi niềm tin rằng an ninh của Australia được đảm bảo tốt nhất thông qua một mối quan hệ đồng minh vững chắc với cường quốc toàn cầu duy nhất. Giai đoạn này chứng kiến sự thắt chặt chưa từng có trong quan hệ Australia-Mỹ, thể hiện qua việc tham gia tích cực vào các chiến dịch quân sự do Mỹ dẫn đầu. Bên cạnh đó, chính phủ Howard cũng chủ động can thiệp vào các điểm nóng khu vực để bảo vệ lợi ích quốc gia và thể hiện vai trò lãnh đạo. Cách tiếp cận này đôi khi gây ra tranh cãi, bị chỉ trích là quá phụ thuộc vào Washington và hoài nghi các thể chế đa phương, nhưng nó đã định hình một cách rõ nét vị thế của Australia trên trường quốc tế.

3.1. Củng cố liên minh ANZUS Nền tảng trong quan hệ Australia Mỹ

Đối với Thủ tướng Howard và Ngoại trưởng Alexander Downer, liên minh ANZUS không chỉ là một hiệp ước lịch sử mà là "hòn đá tảng" sống động của chính sách an ninh Australia. Sau sự kiện 11/9, chính phủ Howard đã không ngần ngại viện dẫn hiệp ước này để thể hiện tình đoàn kết và cam kết quân sự với Mỹ. Sự hợp tác được đẩy lên một tầm cao mới trên mọi lĩnh vực: từ chia sẻ tình báo, hợp tác công nghệ quốc phòng, đến các cuộc tập trận chung quy mô lớn. Australia đã tham gia vào các sáng kiến chiến lược của Mỹ như chương trình Phòng thủ Tên lửa Đạn đạo (BMD) và Sáng kiến An ninh Chống Phổ biến Vũ khí Hủy diệt (PSI). Mối quan hệ thân thiết này được chính Tổng thống George W. Bush mô tả là một trong những liên minh mạnh mẽ và đáng tin cậy nhất của Hoa Kỳ. Sự gắn kết chặt chẽ này mang lại cho Australia những lợi ích chiến lược quan trọng, nhưng cũng kéo theo những chỉ trích về việc đánh mất sự độc lập trong chính sách đối ngoại.

3.2. Can thiệp quân sự Vai trò tại Đông Timor chiến tranh Iraq Afghanistan

Chính phủ Howard đã thể hiện sự sẵn sàng sử dụng sức mạnh quân sự để bảo vệ lợi ích quốc gia và ổn định khu vực. Vai trò lãnh đạo của Australia trong sứ mệnh ổn định hóa tại Đông Timor là một minh chứng rõ ràng. Sau đó, quyết định tham gia vào chiến tranh Iraq năm 2003 và chiến tranh Afghanistan là những biểu hiện mạnh mẽ nhất cho cam kết liên minh với Mỹ. Australia đã triển khai khoảng 2.000 quân nhân đến Iraq, tham gia vào liên quân do Mỹ dẫn đầu. Tại Afghanistan, Lực lượng Quốc phòng Australia (ADF) cũng đóng vai trò quan trọng trong các hoạt động chống khủng bố và tái thiết trong khuôn khổ Lực lượng Hỗ trợ An ninh Quốc tế (ISAF). Những cam kết quân sự này, đặc biệt là cuộc chiến ở Iraq, đã gây ra sự chia rẽ sâu sắc trong dư luận Australia. Tuy nhiên, đối với chính phủ Howard, đó là cái giá cần thiết để củng cố liên minh an ninh quan trọng nhất và khẳng định vị thế của Australia như một đồng minh đáng tin cậy.

IV. Phương pháp của chính phủ Kevin Rudd Hướng về châu Á đa phương

Khi Công đảng lên nắm quyền vào cuối năm 2007, Thủ tướng Kevin Rudd và Ngoại trưởng Stephen Smith đã mang đến một luồng gió mới cho chính sách đối ngoại Australia, dù vẫn duy trì các nền tảng cốt lõi. Phương pháp của chính phủ Rudd được đặc trưng bởi nỗ lực tái cân bằng, nhấn mạnh vào ba trụ cột chính: duy trì liên minh ANZUS với Mỹ, hội nhập sâu rộng vào châu Á, và ủng hộ các thể chế đa phương. Khác với người tiền nhiệm, ông Rudd tìm cách theo đuổi một chính sách đối ngoại độc lập hơn, cố gắng điều hướng mối quan hệ phức tạp giữa Washington và Bắc Kinh. Chính phủ Rudd cũng thể hiện sự cam kết mạnh mẽ hơn với quan hệ với ASEAN và các diễn đàn khu vực, đồng thời đưa ra các sáng kiến táo bạo như đề xuất về một Cộng đồng châu Á - Thái Bình Dương. Cách tiếp cận này phản ánh nhận thức rằng tương lai của Australia gắn liền không thể tách rời với sự năng động và những biến đổi của châu Á.

4.1. Cân bằng tinh tế trong quan hệ Australia Trung Quốc và Australia Mỹ

Một trong những nhiệm vụ trọng tâm của chính phủ Kevin Rudd là quản lý mối quan hệ tay ba phức tạp giữa Australia, Mỹ và Trung Quốc. Ông Rudd, một nhà Trung Quốc học, hiểu rõ tầm quan trọng của cả hai mối quan hệ. Trong khi tái khẳng định quan hệ Australia-Mỹ là "trụ cột chiến lược", chính phủ Rudd cũng tích cực nâng cấp quan hệ với Bắc Kinh, coi đây là một đối tác chiến lược toàn diện. Tuy nhiên, sự cân bằng này đầy thách thức. Bài phát biểu của ông Rudd tại Đại học Bắc Kinh bằng tiếng Quan Thoại, trong đó ông thẳng thắn đề cập đến vấn đề nhân quyền ở Tây Tạng, đã cho thấy nỗ lực theo đuổi một chính sách vừa hợp tác vừa nguyên tắc với Trung Quốc. Đồng thời, việc công bố Sách Trắng Quốc phòng 2009 với những cảnh báo rõ ràng về sức mạnh quân sự của Trung Quốc lại khiến Bắc Kinh không hài lòng. Điều này cho thấy sự khó khăn cố hữu trong việc điều hòa lợi ích kinh tế và an ninh của Australia.

4.2. Tái khẳng định chủ nghĩa đa phương và quan hệ với ASEAN

Trái ngược với sự hoài nghi của chính phủ Howard, chính phủ Kevin Rudd đặt niềm tin lớn vào chủ nghĩa đa phương và các thể chế khu vực. Australia dưới thời Rudd đã tích cực tham gia và tìm cách củng cố các diễn đàn như Diễn đàn Hợp tác Kinh tế châu Á – Thái Bình Dương (APEC), Hội nghị cấp cao Đông Á (EAS) và Diễn đàn Khu vực ASEAN (ARF). Quan hệ với ASEAN được nâng lên một tầm cao mới, với việc Australia đẩy mạnh hợp tác trên nhiều lĩnh vực từ kinh tế, an ninh đến chống khủng bố. Ông Rudd tin rằng một cấu trúc khu vực mạnh mẽ, với ASEAN ở vị trí trung tâm, là điều cần thiết để quản lý các thách thức chung và ngăn ngừa xung đột. Sáng kiến về một Cộng đồng châu Á - Thái Bình Dương (APC) vào năm 2008, dù không thành công, đã thể hiện tham vọng của ông trong việc định hình cấu trúc khu vực, cho thấy một tư duy đối ngoại chủ động và hướng về châu Á một cách rõ rệt.

V. Đánh giá kết quả từ sự điều chỉnh chính sách đối ngoại quốc phòng

Những điều chỉnh chính sách đối ngoại, an ninh và quốc phòng trong giai đoạn 2000-2010 đã tạo ra những tác động sâu sắc và lâu dài đối với Australia. Các quyết sách của cả hai chính phủ Howard và Rudd đã định hình lại vị thế chiến lược của đất nước, năng lực của lực lượng vũ trang, và các mối quan hệ đối ngoại quan trọng. Việc củng cố liên minh với Mỹ đã mang lại những đảm bảo an ninh vững chắc nhưng cũng đặt ra những câu hỏi về sự tự chủ chiến lược. Nỗ lực hội nhập vào châu Á đã mở ra những cơ hội kinh tế to lớn nhưng cũng đi kèm với những thách thức an ninh phức tạp. Song song đó, các chương trình ngoại giao kinh tế Australiaviện trợ nước ngoài của Australia cũng được điều chỉnh để phục vụ các mục tiêu chiến lược rộng lớn hơn, góp phần nâng cao ảnh hưởng của Canberra trong khu vực và trên thế giới. Nhìn chung, đây là một thập kỷ bản lề, đặt nền móng cho nhiều định hướng chính sách mà Australia vẫn đang theo đuổi.

5.1. Tác động đến vị thế chiến lược của Australia tại châu Á Thái Bình Dương

Vị thế chiến lược của Australia đã thay đổi đáng kể trong thập kỷ này. Dưới thời Howard, Australia củng cố vai trò là một đồng minh then chốt của Mỹ ở châu Á - Thái Bình Dương, một "cảnh sát phó" sẵn sàng hành động để duy trì trật tự khu vực. Điều này nâng cao tầm quan trọng của Australia trong mắt Washington nhưng đôi khi gây ra căng thẳng với các nước láng giềng châu Á. Dưới thời Rudd, Australia nỗ lực xây dựng hình ảnh một quốc gia bậc trung năng động, một cầu nối giữa phương Tây và châu Á, và một đối tác tích cực trong các thể chế đa phương. Mặc dù cách tiếp cận khác nhau, cả hai chính phủ đều thành công trong việc duy trì sự phù hợp chiến lược của Australia trong một khu vực đang thay đổi nhanh chóng. Australia đã chứng tỏ mình là một tác nhân quan trọng, có khả năng định hình các vấn đề khu vực, từ chống khủng bố đến ổn định chính trị và an ninh hàng hải.

5.2. Thay đổi năng lực và cấu trúc của Lực lượng Quốc phòng Australia

Thập niên 2000-2010 là giai đoạn chuyển đổi quan trọng đối với Lực lượng Quốc phòng Australia (ADF). Kinh nghiệm từ các chiến dịch ở Đông Timor, Afghanistan và Iraq đã thúc đẩy ADF phát triển các kỹ năng tác chiến trong môi trường phức hợp và khả năng tương tác cao với quân đội đồng minh, đặc biệt là Mỹ. Các chương trình mua sắm vũ khí lớn, được vạch ra trong Sách Trắng Quốc phòng 2000 và đặc biệt là Sách Trắng Quốc phòng 2009, đã đặt nền móng cho việc hiện đại hóa hải quân và không quân. Kế hoạch mua sắm tàu ngầm mới, tàu khu trục phòng không, và máy bay chiến đấu thế hệ thứ năm (JSF) nhằm đảm bảo ADF duy trì được ưu thế công nghệ. Kết quả là, vào cuối thập kỷ, ADF đã trở thành một lực lượng nhỏ nhưng tinh nhuệ, được trang bị tốt và giàu kinh nghiệm thực chiến, có khả năng triển khai sức mạnh ra ngoài biên giới để bảo vệ lợi ích quốc gia.

04/10/2025
Sự điều chỉnh chính sách đối ngoại an ninh quốc phòng của australia trong thập niên đầu thế kỷ xxi

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương 1 NHỮNG NHÂN TỐ TÁC ĐỘNG ĐẾN SỰ ĐIỀU CHỈNH CHÍNH SÁCH ĐỐI NGOẠI AN NINH QUỐC PHÒNG CỦA AUSTRALIA TRONG THẬP NIÊN ĐẦU THẾ KỶ XXI 1. Bối cảnh khu vực và quốc tế tác động trực tiếp đến sự điều chỉnh chính sách đối ngoại an ninh quốc phòng của Australia 1. Thế giới đang thay đổi lớn 1. Cạnh tranh địa - chính trị, địa - kinh tế giữa các quốc gia Tình hình an ninh thế giới và khu vực những năm đầu thế kỷ XXI tiếp tục có những diễn biến phức tạp, song hòa bình, hợp tác cùng phát triển vẫn là xu thế lớn.

Tình hình an ninh thế giới đã và đang thay đổi nhanh chóng, khó lường. Sự phân bố lại sức mạnh kinh tế và quân sự trên phạm vi toàn cầu đang làm cho cục diện chính trị thế giới biến đổi sâu sắc với xu thế đa cực ngày càng thể hiện rõ nét hơn. Nhiều trung tâm và các cường quốc quyền lực mới nổi lên, có vai trò ngày càng quan trọng trong khu vực và trên toàn thế giới. Sự cạnh tranh ảnh hưởng giữa các cường quốc, các trung tâm quyền lực với nhau diễn ra quyết liệt và có chiều hướng gia tăng.

Sau thời kỳ Chiến tranh Lạnh, nhiều cuộc xung đột nội bộ diễn ra tại khu vực bất ổn kéo dài từ phía Bắc Australia đến Nam Thái Bình Dương. Trong khu vực châu Á – Thái Bình Dương có các cường quốc như Mỹ và Nhật Bản; các cường quốc đang trỗi dậy như Trung Quốc, Ấn Độ, Nga và các quốc gia thuộc khối ASEAN. Khu vực châu Á – Thái Bình Dương hiện có tốc độ phát triển kinh tế cao nhất thế giới, là khu vực kinh tế phát triển năng động của thế giới trong thế kỷ XXI, thu hút sự quan tâm và cạnh tranh ảnh hưởng của các cường quốc. Tuy nhiên, khu vực này cũng tồn tại nhiều điểm xung đột tiềm tàng: Bán đảo Triều Tiên, eo biển Đài Loan, vùng Kashmir, Nga – Nhật Bản 13 tranh chấp đảo Curin, Trung Quốc – biên giới Ấn Độ, Trung Quốc – Nhật Bản tranh chấp đảo Điếu Ngư, bất đồng và tranh chấp tại khu vực Biển Đông.

Các cường quốc chính trong khu vực bao gồm Mỹ, Nga, Trung Quốc, Ấn Độ, Nhật Bản, trong đó Trung Quốc, Ấn Độ đang phát triển nhanh chóng cả về kinh tế và quân sự. Hiện đang có sự cạnh tranh giữa các nước này với nhau, và cạnh tranh vai trò thống trị của Mỹ trong khu vực – đồng minh chủ chốt của Australia. Sau sự kiện 11/9/2001, các nước tập trung vào đối phó với nguy cơ khủng bố. Mặc dù cuộc chiến chống khủng bố đã làm giảm bớt sự chú ý đối với sự tăng trưởng nhanh chóng của Trung Quốc, tuy nhiên trong vài năm trở lại đây, các học giả Mỹ và Australia ngày càng quan tâm đến vấn đề này.

Các nước trong khu vực vừa hợp tác vừa cạnh tranh với nhau. Tình trạng mập mờ về mặt chiến lược gia tăng, đe dọa an ninh khu vực. Thế giới vẫn chưa có hòa bình thực sự bởi những nguy cơ về an ninh truyền thống và phi truyền thống. Những yếu tố bất ổn ngày càng nhiều ở khu vực châu Á – Thái Bình Dương.

Trong khi các vấn đề an ninh truyền thống chưa được giải quyết thì tại một số nước, các nguy cơ an ninh phi truyền thống gia tăng. Nguy cơ khủng bố, ly khai, các nhóm cực đoan tại khu vực chưa thể giải quyết trong tương lai gần. Nỗi ám ảnh bị tấn công khủng bố vẫn đeo đuổi nước Mỹ suốt gần mười năm qua kể từ sau vụ tấn công vào tòa tháp đôi ở New York ngày 11/9/2001. Hai vụ khủng bố liên tiếp trên tàu điện ngầm ở thủ đô Moscow vào cuối tháng 3/2010 thêm một lần nữa chứng tỏ thách thức an ninh phi truyền thống đối với các cường quốc quân sự là vấn đề nan giải trong tương lai.

Các thách thức và nguy cơ an ninh Các cường quốc, điển hình là Mỹ là siêu cường duy nhất với sức mạnh quân sự vượt trội và tình báo quân sự hiện đại nhưng vẫn không đủ khả năng 14 tự bảo vệ để chống lại các thế lực khủng bố quốc tế vốn là những lực lượng phi nhà nước, nhưng có thể tuyển mộ và huy động được những chiến binh trung thành, sẵn sàng đánh bom liều chết gây thiệt hại lớn cho đối phương. Luận điểm kinh điển của chủ nghĩa hiện thực “kẻ mạnh làm những gì mà họ có quyền lực để làm, kẻ yếu chấp thuận những gì họ phải chấp thuận”, và ngày nay trong quan hệ quốc tế còn bổ sung thêm khái niệm “bất đối xứng” – quan niệm khá nổi bật về an ninh và sức mạnh quốc gia trong thế kỷ XXI. Một lực lượng nhỏ phi nhà nước có thể tấn công khủng bố gây thiệt hại lớn cho cả những quốc gia được coi là hùng mạnh hơn cả về chính trị, kinh tế, quân sự và văn hóa. Những lỗ hổng an ninh quốc gia có thể xuất hiện bất ngờ ở mọi nơi, mọi lúc, khó đoán định [11, tr.

Xung đột sắc tộc và tôn giáo cũng là mảnh đất màu mỡ nuôi dưỡng chủ nghĩa khủng bố và ly khai. Xung đột sắc tộc và tôn giáo có thể ảnh hưởng đến trật tự kinh tế - xã hội, gây nên chia rẽ giáo phái trong một nước và tất nhiên ảnh hưởng xấu đến cuộc sống của người dân, phá vỡ nền tảng kinh tế đã được tạo dựng, môi trường kinh doanh trở nên bất ổn và đe dọa nghiêm trọng an ninh quốc gia. Ảnh hưởng lan truyền của các cuộc nội chiến đến các nước khác thông qua các kênh như người tị nạn, ô nhiễm môi trường, thiệt hại về kinh tế,. những ví dụ điển hình là Đông Timo trước đây, miền Nam Thái Lan, Trung Đông [10, tr.

Chủ nghĩa khủng bố quốc tế và tội phạm có tổ chức ngày càng mang tính toàn cầu hơn. Mạng lưới khủng bố quốc tế được tổ chức theo dạng mạng, rất linh hoạt và uyển chuyển, với chân rết phủ khắp toàn cầu. Sự liên kết giữa khủng bố quốc tế và tội phạm có tổ chức khiến chúng càng trở nên nguy hiểm hơn và đe dọa hòa bình, ổn định cho tất cả các quốc gia trên thế giới. 15 Toàn cầu hóa khiến các nước tùy thuộc lẫn nhau nhiều hơn, việc mất an ninh ở một khu vực có thể lan truyền ảnh hưởng sang các nước khác và khu vực, do đó cần có cơ chế phối hợp, hợp tác giải quyết trên phạm vi khu vực hoặc toàn cầu để đối phó với các thách thức này.

Các vấn đề này đòi hỏi sự quan tâm và nỗ lực hợp tác giải quyết của cộng đồng quốc tế vì không một quốc gia riêng rẽ nào có thể tự mình giải quyết được. Tuy nhiên châu Á – Thái Bình Dương vẫn chưa có một cơ cấu an ninh hiệu quả. ASEAN và ARF đang hoạt động dựa theo các chuẩn mực như không sử dụng vũ lực, giải quyết hòa bình các tranh chấp, không can thiệp vào công việc nội bộ các nước. Những tiêu chí này đồng nghĩa với việc tránh các xung đột, tập trung chủ yếu vào các nguyên tắc đồng thuận, không can thiệp.

Và chính những yếu tố này khiến các tổ chức có xu hướng tránh các vấn đề gây khó khăn, gây tranh cãi, khó vượt qua khuôn khổ các biện pháp xây dựng lòng tin để tiến tới một chính sách ngoại giao phòng ngừa, thiết lập các cơ chế giải quyết xung đột vốn là các mục tiêu cơ bản dẫn đến việc thành lập ARF. Nhìn chung các vấn đề bất đồng cũng như những cuộc xung đột trong khu vực chưa được giải quyết theo phương thức và quy tắc hoạt động như hiện nay. Do vậy, chưa thể khẳng định rằng xu hướng giảm các cuộc xung đột giữa các quốc gia, gia tăng các cuộc xung đột trong nội bộ quốc gia, sẽ là phổ biến. Những cuộc cạnh tranh huỷ diệt mang tính lịch sử vẫn có khả năng xảy ra giữa các quốc gia.

Xu hướng hiện đại hóa quân sự Để đối phó với các nguy cơ xung đột hiện hữu và tiềm tàng, các nước trong khu vực đã tăng cường hiện đại hóa lực lượng vũ trang. Trong 20 năm qua, chi tiêu quốc phòng và mua sắm vũ khí tại châu Á – Thái Bình Dương đã gia tăng nhanh chóng, ngành công nghiệp quốc phòng phát triển mạnh. Chi phí quốc phòng tại Đông Á tăng 40% trong các năm cuối thế kỷ XX. Chi phí 16 quốc phòng của Indonesia tăng 44%, của Malaixia tăng 47%, Mianma tăng 61%, Thái Lan tăng 65%, Philippines tăng 125%, Singapore tăng 144%.

Ấn Độ tăng 6,1% (năm 2002) [20, tr. Nhiều quốc gia trong khu vực xuất phát từ nền tảng quốc phòng thấp. Về cơ bản, sự gia tăng này phản ánh xu hướng phát triển của các quốc gia độc lập, đang tăng cường sự thịnh vượng, mở rộng các lợi ích của mình, và cho thấy các quốc gia đang chuyển trọng tâm từ an ninh nội địa sang an ninh bên ngoài biên giới, đặc biệt khi các nước này phụ thuộc vào thương mại trên biển. Tuy nhiên, việc các nước châu Á – Thái Bình Dương tăng chi phí quân sự cho thấy họ không tin rằng hòa bình và an ninh sẽ được duy trì lâu dài.

Cuộc khủng hoảng tài chính châu Á 1997 và gần đây là cuộc khủng hoảng kinh tế thế giới 2008 – 2009 đã khiến nhiều nước trong khu vực cắt giảm ngân sách quốc phòng, hủy bỏ hay trì hoãn các chương trình mua sắm vũ khí chính. Tuy nhiên mức độ tác động của các cuộc khủng hoảng này đến các nước là khác nhau và một số nước chỉ tạm thời trì hoãn chứ không hủy bỏ các kế hoạch mua sắm cho thấy các nước vẫn muốn tăng cường các khả năng quân sự của mình. Về việc phát triển vũ khí hạt nhân, tại khu vực châu Á – Thái Bình Dương, Mỹ, Nga, Trung Quốc, Ấn Độ, Pakistan, Bắc Triều Tiên đều có vũ khí hạt nhân. Iran và Iraq có ý định xây dựng chương trình vũ khí hạt nhân.

Ngoài ra, các nước Nhật Bản, Hàn Quốc, Đài Loan đều có tiềm năng kỹ thuật để chế tạo vũ khí hạt nhân và các tên lửa tầm xa nhưng chưa chế tạo do mối quan hệ an ninh chặt chẽ với Mỹ, ý thức tuân thủ các hiệp ước quốc tế, và vì các lý do chính trị trong nước như trong trường hợp của Nhật Bản.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ