Chính sách chống khủng bố của chính phủ hoa kỳ ở châu á từ sau sự kiện 11 9 2001 đến hết nhiệm kỳ thứ nhất của tổng thống g w bush 20 1 2005 qua hai trường hợp afghanistan và iraq

Tài liệu nghiên cứu Chính sách chống khủng bố của chính phủ hoa kỳ ở châu á từ sau sự kiện 11 9 2001 đến hết nhiệm kỳ, tổng hợp lý thuyết và thực hành, cung cấp kiến thức chuyên

Chuyên ngành

Lịch sử thế giới

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

luận văn thạc sĩ

2005

108
3
0

Phí lưu trữ

35 Point

Tóm tắt

I. Tổng Quan Chính Sách Chống Khủng Bố Mỹ tại Châu Á Hậu 11 9

Sau sự kiện 11/9, chính sách chống khủng bố Hoa Kỳ tại Châu Á đã trải qua một sự thay đổi sâu sắc. Ảnh hưởng 11/9 Châu Á không chỉ giới hạn trong việc tăng cường an ninh mà còn mở rộng sang lĩnh vực chính sách đối ngoại Mỹ Châu Áchiến lược an ninh quốc gia Mỹ Châu Á. Chính quyền Bush đã xác định chiến tranh chống khủng bố toàn cầu là ưu tiên hàng đầu, dẫn đến sự can thiệp quân sự mạnh mẽ ở Afghanistan và Iraq. Các quốc gia khác trong khu vực cũng chịu tác động bởi chính sách này, bao gồm tăng cường hợp tác chống khủng bố, viện trợ an ninh Mỹ Châu Á, và sự hiện diện quân sự Mỹ Châu Á. Theo Lưu Thế Hoàng, luận văn thạc sĩ năm 2005 đã nhấn mạnh việc chính sách này là một phần của chiến lược an ninh quốc gia Mỹ. Sự kiện 11/9 là bước ngoặt thay đổi chính sách ngoại giao của Hoa Kỳ tại khu vực.

1.1. Bối cảnh quốc tế và sự trỗi dậy của chủ nghĩa khủng bố

Sự trỗi dậy của chủ nghĩa khủng bố toàn cầu, đặc biệt là các tổ chức như Al-Qaeda Châu Á và sau này là ISIL Châu Á, đã tạo ra một mối đe dọa an ninh nghiêm trọng. Các tổ chức này đã tận dụng sự bất ổn chính trị và kinh tế ở một số quốc gia châu Á để mở rộng hoạt động và tuyển mộ thành viên. Sự sụp đổ của Liên Xô và sự gia tăng của các xung đột sắc tộc, tôn giáo đã tạo điều kiện cho sự phát triển của chủ nghĩa cực đoan. Khủng bố khu vực Châu Á được thúc đẩy bởi các yếu tố như nghèo đói, bất bình đẳng và sự can thiệp từ bên ngoài. Sự can thiệp của Liên Xô vào Afghanistan và các cuộc chiến tranh ở Trung Đông đã tạo ra một thế hệ chiến binh Hồi giáo cực đoan. Cuộc chiến chống khủng bố sau sự kiện 11/9 đã làm gia tăng sự bất ổn trong khu vực.

1.2. Mục tiêu và ưu tiên của chính sách chống khủng bố Mỹ

Mục tiêu chính của chính sách chống khủng bố Hoa Kỳ Châu Á là ngăn chặn các cuộc tấn công khủng bố vào nước Mỹ và các đồng minh, tiêu diệt các tổ chức khủng bố và ngăn chặn sự lan rộng của chủ nghĩa cực đoan. Ưu tiên hàng đầu là bảo vệ an ninh quốc gia và duy trì sự ổn định khu vực. Chính sách này tập trung vào việc tăng cường hợp tác chống khủng bố với các quốc gia trong khu vực, cung cấp viện trợ an ninh Mỹ Châu Á và tăng cường sự hiện diện quân sự Mỹ Châu Á. Hoa Kỳ cũng thúc đẩy các biện pháp nhằm giải quyết các nguyên nhân gốc rễ của chủ nghĩa khủng bố, như nghèo đói, bất bình đẳng và sự thiếu giáo dục. Tuy nhiên, chính sách này cũng gây ra nhiều tranh cãi về vấn đề chủ quyền quốc gia và nhân quyền.

II. Chiến Lược Quân Sự Mỹ ở Afghanistan Đánh Bại Taliban Al Qaeda

Sau sự kiện 11/9, Afghanistan trở thành tâm điểm của cuộc chiến tranh chống khủng bố toàn cầu. Chính quyền Bush đã phát động chiến dịch quân sự mang tên "Chiến dịch Tự do Bền vững" nhằm tiêu diệt Al-Qaeda Châu Á và lật đổ chế độ Taliban, lực lượng đã chứa chấp trùm khủng bố Osama bin Laden. Chiến dịch quân sự này bao gồm các cuộc không kích, tấn công trên bộ và sự hỗ trợ của các lực lượng đặc biệt. Hoa Kỳ đã hợp tác với các quốc gia khác trong Liên minh Quốc tế để tiến hành chiến dịch này. Sự can thiệp quân sự này đã gây ra những hậu quả nghiêm trọng cho Afghanistan, bao gồm thương vong dân sự, sự tàn phá cơ sở hạ tầng và sự gia tăng bất ổn chính trị.

2.1. Các giai đoạn chính của chiến dịch quân sự ở Afghanistan

Chiến dịch quân sự ở Afghanistan có thể được chia thành nhiều giai đoạn. Giai đoạn đầu tiên tập trung vào việc lật đổ chế độ Taliban và tiêu diệt các căn cứ của Al-Qaeda. Giai đoạn thứ hai tập trung vào việc xây dựng lại Afghanistan và hỗ trợ chính phủ mới. Giai đoạn thứ ba tập trung vào việc chuyển giao trách nhiệm an ninh cho lực lượng Afghanistan và rút quân Mỹ. Tuy nhiên, quá trình rút quân đã diễn ra chậm chạp và gặp nhiều khó khăn do sự trỗi dậy của Taliban và sự gia tăng của các nhóm khủng bố khác. Chiến tranh đã kéo dài trong nhiều năm và gây ra nhiều tranh cãi.

2.2. Tác động của chiến dịch quân sự đến an ninh khu vực

Chiến dịch quân sự ở Afghanistan đã có những tác động sâu sắc đến an ninh khu vực. Nó đã dẫn đến sự gia tăng bất ổn ở Pakistan, quốc gia có chung biên giới với Afghanistan. Các chiến binh Taliban và Al-Qaeda đã tìm cách ẩn náu ở Pakistan và tiến hành các cuộc tấn công xuyên biên giới. Chiến dịch này cũng làm gia tăng căng thẳng giữa Hoa Kỳ và Iran, quốc gia có ảnh hưởng lớn ở Afghanistan. Sự can thiệp quân sự của Hoa Kỳ đã tạo ra một môi trường thuận lợi cho sự phát triển của các nhóm khủng bố khác trong khu vực.

III. Ngoại Giao Hợp Tác Đối Tác Châu Á Trong Chống Khủng Bố

Ngoài các biện pháp quân sự, Hoa Kỳ cũng tăng cường chính sách ngoại giaohợp tác chống khủng bố với các quốc gia châu Á. Điều này bao gồm việc ký kết các hiệp định an ninh song phương, tăng cường trao đổi thông tin tình báo và phối hợp các hoạt động chống khủng bố. Các quốc gia như Pakistan, Philippines, và Indonesia đã trở thành đối tác quan trọng của Hoa Kỳ trong cuộc chiến chống khủng bố. Theo Lưu Thế Hoàng, các mối quan hệ phức tạp này liên quan đến lợi ích an ninh khu vực và mục tiêu riêng của từng quốc gia. Mối quan hệ này vừa hợp tác, vừa tồn tại những mâu thuẫn tiềm ẩn.

3.1. Vai trò của Pakistan trong cuộc chiến chống khủng bố

Pakistan đóng một vai trò quan trọng trong cuộc chiến chống khủng bố do vị trí địa lý chiến lược và mối quan hệ phức tạp với Taliban. Hoa Kỳ đã cung cấp viện trợ an ninh Mỹ Châu Á lớn cho Pakistan để hỗ trợ các hoạt động chống khủng bố. Tuy nhiên, Pakistan cũng bị cáo buộc dung túng cho các nhóm khủng bố, đặc biệt là Taliban. Mối quan hệ giữa Hoa Kỳ và Pakistan đã trải qua nhiều thăng trầm do sự khác biệt về lợi ích và quan điểm.

3.2. Hợp tác chống khủng bố với Indonesia và Philippines

IndonesiaPhilippines cũng là những đối tác quan trọng của Hoa Kỳ trong cuộc chiến chống khủng bố. Cả hai quốc gia đều phải đối mặt với mối đe dọa từ các nhóm khủng bố Hồi giáo cực đoan. Hoa Kỳ đã cung cấp viện trợ an ninh Mỹ Châu Á và hỗ trợ kỹ thuật cho Indonesia và Philippines để giúp họ tăng cường năng lực chống khủng bố. Sự hợp tác này đã góp phần vào việc giảm thiểu mối đe dọa khủng bố trong khu vực.

IV. Chính Sách Can Thiệp Tác Động An Ninh Dân Chủ ở Châu Á

Chính sách chống khủng bố của Hoa Kỳ đã gây ra những tranh cãi về vấn đề chính sách can thiệp vào công việc nội bộ của các quốc gia khác và tác động đến an ninh khu vực và dân chủ ở châu Á. Việc sử dụng các biện pháp quân sự và chính sách tiền nhiệm Bush đã bị chỉ trích vì gây ra thương vong dân sự và làm gia tăng bất ổn. Theo tài liệu, các chính sách này đã tạo ra những phản ứng tiêu cực từ dư luận và làm suy yếu sự ủng hộ đối với Hoa Kỳ trong khu vực. Điều này gây ra nhiều lo ngại cho sự ổn định của an ninh khu vực.

4.1. Những hạn chế và tác động tiêu cực của chính sách can thiệp

Chính sách can thiệp của Hoa Kỳ đã bị chỉ trích vì gây ra những tác động tiêu cực đến chủ quyền quốc gia và nhân quyền. Việc sử dụng các biện pháp quân sự đã dẫn đến thương vong dân sự và sự tàn phá cơ sở hạ tầng. Các chính sách này cũng đã tạo ra một môi trường thuận lợi cho sự phát triển của chủ nghĩa cực đoan và làm gia tăng căng thẳng giữa các quốc gia.

4.2. Tác động đến tiến trình dân chủ hóa ở Châu Á

Chính sách chống khủng bố của Hoa Kỳ đã có những tác động lẫn lộn đến tiến trình dân chủ hóa ở châu Á. Một mặt, Hoa Kỳ đã thúc đẩy các cải cách chính trị và kinh tế ở một số quốc gia. Mặt khác, các biện pháp an ninh cứng rắn đã hạn chế tự do dân sự và làm suy yếu các thể chế dân chủ. Sự can thiệp của Hoa Kỳ đã gây ra sự chia rẽ trong xã hội và làm suy yếu sự ủng hộ đối với dân chủ.

V. Chính Sách Kế Nhiệm Thay Đổi Tiếp Nối Sau Obama Trump Biden

Sau nhiệm kỳ của chính quyền Bush, các chính sách kế nhiệm Obama/Trump/Biden tiếp tục điều chỉnh chiến lược chống khủng bố ở châu Á. Chính quyền Obama tập trung vào việc tăng cường chính sách ngoại giao, viện trợ an ninh và sử dụng các biện pháp chống khủng bố có mục tiêu. Chính quyền Trump đã có cách tiếp cận cứng rắn hơn, tập trung vào việc tăng cường quân sự Mỹ Châu Á và áp đặt các biện pháp trừng phạt kinh tế. Chính quyền Biden đang tìm cách cân bằng giữa các biện pháp quân sự, ngoại giao và phát triển để đối phó với mối đe dọa khủng bố.

5.1. Sự thay đổi trong chiến lược chống khủng bố dưới thời Obama

Chính quyền Obama đã chuyển trọng tâm từ các cuộc chiến tranh lớn sang các hoạt động chống khủng bố có mục tiêu hơn. Điều này bao gồm việc sử dụng các cuộc không kích bằng máy bay không người lái, các chiến dịch của lực lượng đặc biệt và các biện pháp ngoại giao. Obama cũng nhấn mạnh tầm quan trọng của việc giải quyết các nguyên nhân gốc rễ của chủ nghĩa khủng bố và tăng cường hợp tác quốc tế.

5.2. Chính sách cứng rắn hơn của chính quyền Trump

Chính quyền Trump đã có một cách tiếp cận cứng rắn hơn đối với chủ nghĩa khủng bố, tập trung vào việc tăng cường quân sự và áp đặt các biện pháp trừng phạt kinh tế. Trump đã rút khỏi thỏa thuận hạt nhân Iran và tăng cường áp lực lên Pakistan để buộc nước này phải hành động chống lại các nhóm khủng bố. Chính sách này đã làm gia tăng căng thẳng trong khu vực.

VI. Tương Lai Chống Khủng Bố Hợp Tác Giải Pháp Bền Vững ở Châu Á

Tương lai của chính sách chống khủng bố Hoa Kỳ Châu Á đòi hỏi sự hợp tác chống khủng bố chặt chẽ hơn giữa Hoa Kỳ và các quốc gia trong khu vực, cũng như các giải pháp bền vững để giải quyết các nguyên nhân gốc rễ của chủ nghĩa khủng bố. Điều này bao gồm việc thúc đẩy phát triển kinh tế, cải thiện giáo dục, tăng cường quản trị nhà nước và giải quyết các xung đột chính trị. Theo Lưu Thế Hoàng, chỉ có thông qua một cách tiếp cận toàn diện và bền vững mới có thể đánh bại chủ nghĩa khủng bố.

6.1. Vai trò của phát triển kinh tế và giáo dục trong chống khủng bố

Phát triển kinh tế và giáo dục đóng một vai trò quan trọng trong việc giảm thiểu nguy cơ khủng bố. Cải thiện mức sống và tạo ra cơ hội việc làm có thể làm giảm sự hấp dẫn của chủ nghĩa cực đoan. Giáo dục có thể giúp mọi người hiểu rõ hơn về các giá trị dân chủ và ngăn chặn sự lan rộng của các tư tưởng cực đoan.

6.2. Tăng cường quản trị nhà nước và giải quyết xung đột chính trị

Quản trị nhà nước hiệu quả và giải quyết các xung đột chính trị là rất quan trọng để xây dựng một xã hội ổn định và ngăn chặn sự trỗi dậy của chủ nghĩa khủng bố. Chính phủ cần phải minh bạch, trách nhiệm giải trình và đáp ứng nhu cầu của người dân. Các xung đột chính trị cần phải được giải quyết thông qua đối thoại và thương lượng, thay vì bạo lực.

25/05/2025
Chính sách chống khủng bố của chính phủ hoa kỳ ở châu á từ sau sự kiện 11 9 2001 đến hết nhiệm kỳ thứ nhất của tổng thống g w bush 20 1 2005 qua hai trường hợp afghanistan và iraq

Trích đoạn nội dung tài liệu

mở đầu cho sự thù hận và bạo lực giữa Do Thái và các dân tộc Ả Rập triển miên, ngày càng lan rộng như một đám cháy từ Trung Đông sang nhiều khu vực khác ở châu Á. Ngoài mục tiêu biến Israel thành đồng minh chiến lược, chính quyền Mỹ thống qua viện trợ kinh tế, quân sự cho chế độ thân Mỹ của Thổ Nhĩ Kỳ, biến nước này thành căn cứ quân sự khổng lồ của Mỹ và là thành viên khối quân sự NATO (1951). Đồng thời Mỹ cũng ngầm giúp đỡ các thế lực phản động tiến hành đảo chính ở Iran, đưa vua Pahlevi lên thiết lập chế độ độc tài thân Mỹ ở Iran (1953), kết nạp Iran vào khối quân sự CENTO. Cùng thời gian trên, Mỹ đưa quân xâm lược Cộng hoà Dân chủ Nhân dân Triều tiên và viện trợ cho Pháp kéo dài cuộc chiến tranh Đông Dương và phá hoại hiệp định Geneva nhằm chia cắt lâu dài Việt Nam.1955 Mỹ dàn xếp cho Iraq kí hiệp ước quân Sự với Thổ Nhĩ Kỳ, Anh, Pakistan và Iran thành lập khối quân sự Baghdad làm chổ dựa cho Mỹ chống lại cách mạng Ả Rập.1955 Mỹ thành lập khối quân sự xâm lược SEATO chống lại phong trào giải phóng dân tộc Đông Nam Á.

Chính sách ngăn chặn chủ nghĩa Cộng sản của chính quyền Truman vấp phải ý 15 thức phản kháng dân tộc đang phát triển mạnh mẽ khắp châu Á. Cách mạng Ai Cập thành công 1952, dưới sự lãnh đạo của Nasser - người theo đuổi lý tưởng chủ nghĩa dân tộc Á rập. Chính phủ Ai Cập thi hành nhiều chính sách đối ngoại độc lập, tự chủ, tìm cách thoát khỏi ảnh hưởng của chủ nghĩa thực dân và thân thiện với Liên Xô. Thực ra bản thân Nasser không phải là một người có xu hướng Cộng sản, nhưng chính sách thực dụng của Mỹ đã đẩy nhà lãnh đạo này tìm kiếm sự ủng hộ của Liên Xô về tài chính và vũ khí để chống Israel cũng như những yêu cầu cải cách kinh tế trong nước.

Chính vì vậy mà Nasser bị chao đảo trong chính sách đôi ngoại giữa Liên Xô và Mỹ. Năm 1956 chính phủ Nasser quốc hữu hoá kênh đào Suez, thách thức quyền lợi của các nước cường quốc tư bản nói chung. Để trả đũa, tháng 10.1956 Mỹ ngầm ủng hộ Anh, Pháp và Israel tấn công xâm Lược Ai Cập. Trong cuộc đối đầu này, Ai Cập nhận được sự giúp đỡ của Liên Xô kiên quyết đòi Anh, Pháp chấm dứt chiến tranh và rút quân khỏi Suez.

Trong cuộc khủng hoảng Suez, Ai Cập nhận được sự ủng hộ của nhiều nước Á Rập để chống phương Tây và Israel. Ảnh hưởng to lớn của chủ nghĩa Nasser trong thế giới Á Rập làm Mỹ hết sức lo ngại về vai trò của Liên Xô trong khu vực. Mặc dù Ai Cập không thuộc châu Á, nhưng vị trí chiến lược của nước này và tinh thần thống nhất Á Rập của Nasser là một trong những nguyên nhân xung đột quyết liệt không chỉ giữa các cường quốc mà ngay nội bộ các nước Á Rập tại châu Á.1957, trước sự phát triển của phong trào giải phóng dân tộc và sự bành trướng ảnh hưởng của Liên Xô, Tổng thống Eisenhower đưa ra thuyết "lấp chỗ trống" để quyết tâm làm thay đổi bản màu chính trị đang ngày càng đỏ lên ở châu Á. Hầu như những quốc gia có chủ quyền nào muốn theo đuổi chính sách độc lập với Mỹ đều bị các chính quyền Mỹ kết luận là "chư hầu của Liên Xô" cần phải bao vây, cấm vận và tìm cách lật đổ.1958 Mỹ đưa quân vào Lebanon và gây áp lực với Syria ngăn cản tiến trình thống nhất Syria - Ai Cập, bảo vệ chính quyền Cơ đốc giáo, đàn áp các lực lượng Palestine trên đất Lebanon.

Vấp phải sự phản đối của dư luận tiến bộ trên thế giới, quân Mỹ rút khỏi Lebanon. Gần cùng thời gian, ngày 14.1958 cách mạng Iraq thành 16 công, chế độ thân Mỹ của vua Faysal II bị sụp đổ, chính phủ cách mạng tuyên bố thành lập nước Cộng hoà Iraq. Cách mạng Iraq thành công đã chấm dứt sự tồn tại của khối quân sự Baghdad và âm mưu chính trị của Mỹ, Anh trên một điạ bàn chiến lược quan trọng ở châu Á. Phong trào cách mạng ở Á Rập lên cao tạo điều kiện cho các cuộc đấu tranh vũ trang của nhân dân Palestine chống sự xâm lược của Israel.

Dựa vào sự trợ giúp của các quốc gia Á Rập, người Palestine tiến hành các cuộc đấu tranh chống Israel không chỉ cho riêng mình, mà còn được trao sứ mệnh là đội tiên phong của cách mạng Á rập. Tuy nhiên sự ủng hộ của các nước Á Rập thiếu sự thống nhất, việc hình thành nhiều tổ chức vũ trang chống Israel làm cho phong trào đấu tranh của Palestine bị phân tán và chia rẽ. Đầu thập kỉ 1960, trước sự phát triển và thắng lợi của phong trào giải phóng dân tộc trên thế giới, chiến lược "ngăn chặn" và "đẩy lùi" tỏ ra không hiệu quả trước sự phát triển của lực lượng cách mạng thế giới. Bước vào Nhà Trắng, Tổng thống Kennedy đưa ra chiến lược "phản ứng linh hoạt", nhằm tăng cường vai trò các lực lượng tay sai bản xứ chống lại phong trào giải phóng dân tộc và duy trì sự ảnh hưởng của Mỹ trên các vùng chiến lược tranh chấp với Liên Xô như Trung Đông, Nam Á và Đông Nam Á.1967 nhờ sự viện trợ tối đa của Mỹ giúp Israel chiếm được ưu thế tuyệt đối về quân sự so với các nước Á Rập, nên Israel đã giành thắng lợi trong cuộc chiến tranh Trung Đông lần ba.

Israel chiếm được nhiều vùng đất của Árập: bán đảo Sinai của Ai Cập, cao nguyên Golan của Syria và bờ Tây sông Jordan. Sau đó Mỹ vẫn tiếp tục viện trợ cho Israel duy trì sự chiếm đóng trái phép trên lãnh thổ Palestine-Á Rập bất chấp nghị quyết 242 của Liên Hiệp Quốc. Trong những năm 1970, cuộc đối đầu sức mạnh quân sự Xô-Mỹ trở nên cân bằng, chính quyền của Nixon chuyển từ chiến lược "phản ứng linh hoạt" sang "răn đe thực tế". Ngoại trưởng Kissinger của Mỹ thực hiện các chuyến đi con thoi tại Trung Cận Đông để tiến hành những hoạt động chính trị nhằm chia rẽ, kích động gây xung đột trong nội bộ các nước Á Rập, tiến hành đàm phán riêng lẽ, "hoà giải từng phần" giữa 17 Israel và Ai Cập.

Mặt khác Mỹ dùng thủ đoạn lôi kéo Iran và Saudi Arabia vừa nhằm phá hoại khối thống nhất Á Rập, vừa làm suy yếu mối quan hệ giữa Á Rập với Liên Xô. Năm 1975, lợi dụng những mâu thuẫn tôn giáo và dân tộc ở Lebanon, Mỹ và Israel đã kích động các mâu thuẫn để gây ra cuộc xung đột đẫm máu trong nội bộ Lebanon. Qua đó, Israel đưa quân vào miền Nam Lebanon tiêu diệt căn cứ của lực lượng kháng chiến PLO. Âm mưu của Mỹ và Israel đã làm cho cuộc đấu tranh đòi độc lập của người Palestine rơi vào tình thế hết sức khó khăn.

Trong nổi tuyệt vọng của dân tộc Palestine và sự thất bại của các nước Á Rập trong các cuộc chiến với Israel, người Hồi giáo cảm thấy bị đối xử bất công và bị làm nhục bởi người Do Thái và Phương Tây Thiên Chúa giáo. Những tổ chức Hồi giáo cực đoan xuất hiện ở Trung Đông, mục tiêu là chống phương Tây, chống Israel và các nhà nước thế tục, đòi thiết lập nhà nước Hồi giáo. Chủ nghĩa khủng bố Hồi giáo cực đoan từ Trung Đông lan rộng ra nhiều khu vực như: Tổ chức Jihad của Palestine thành lập (1970); Đảng Công nhân Lao động người Kurd thành lập năm (1974) chuyển cuộc đấu tranh vũ trang của người Kurd từ nông thôn ra thành thị bằng hình thức khủng bố; Nhóm Islamic của Ai Cập thành lập cuôi những năm 1970 đấu tranh đòi lật đổ chính quyền Ai Cập để thay bằng một nhà nước Hồi giáo với mục tiêu tấn công vào các lợi ích của Mỹ và bảo vệ Hồi giáo. Cùng thời kỳ này ở Nam Á cũng xuất hiện những tổ chức khủng bố như: Ở Pakistan có tổ chức Harakat Ul-Mujahidin; Ở Srilanca xuất hiện tổ chức Những con hổ giải phóng Tamil (1976) đấu tranh vũ trang và cả các hình thức khủng bố đòi thành lập nhà nước Tamil độc lập.Ở Đông Nam Á, phong trào đấu tranh đòi độc lập của người Hồi giáo Moro ở miền Nam Philippin có xu hướng chuyển sang những hình thức khủng bố.

Năm 1979 cách mạng Iran thủ tiêu chế độ độc tài thân Mỹ của vua Pahlevi, cuộc cách mạng Hồi giáo đã đưa giáo chủ Khomeini lên câm quyền, nước Cộng hoà Hồi giáo Iran thi hành chính sách bài Mỹ đến mức cực đoan.1979 lực lượng biểu tình ủng hộ cách mạng đã chiếm giữ Đại sứ quán Mỹ và bắt 52 nhân viên ngoại giao Mỹ làm con tin, đòi chính phủ Mỹ giao nộp nhà độc tài Pahlevi cho Iran. Quan hệ Mỹ-Iran bước vào thời kỳ căng thăng. 18 Năm 1979 Liên Xô đưa quân vào Afghanistan giúp lực lượng Cộng sản thiêt lập quyền lực ở Afghanistan và xây dựng một nhà nước thân Liên Xô. Việc Liên Xô đưa quân vào afghanistan làm thay đổi một cách căn bản cục diện địa chính trị ở Trung Á.

Một điều hiển nhiên là Liên Xô đang tiến gần đến các giếng dầu ở vùng Vịnh - một vùng mà Mỹ xem là liên quan đến "lợi ích sống còn" của Mỹ. Cách mạng Hồi giáo Iran thành công và việc Liên Xô đưa quân vào Afghanistan là sự thất bại nặng nề về chiến lược của Tổng thống Carter ở Trung Á. Đầu thập niên 1980, chiến lược toàn cầu của Mỹ đang bị khủng hoảng sâu sắc, Tổng thống Reagan bước vào Nhà Trắng phải tiến hành điều chỉnh chiến lược từ "răn đe thực tế" sang "đối đầu trực tiếp". Học thuyết Reagan chủ trương dùng biện pháp cứng rắn nhằm đối phó với Liên Xô và bất cứ lực lượng nào đe dọa quyền lợi của Mỹ.

Chính quyền Reagan phát động một cuộc chạy đua vũ trang quy mô chưa từng có trong lịch sử nước Mỹ, nhằm giành ưu thế quân sự so với Liên Xô. Việc Liên Xô đưa quân vào Afghanistan giành quyền khống chế trên điạ bàn chiến lược Trung Á là nỗi đau của Mỹ. Do không thế đối đầu trực tiếp với Liên Xô, nên Washington tiến hành cuộc chiến chống lại Liên Xô thống qua bàn tay của các chiến binh Hồi giáo. Những người Hồi giáo lúc đầu chiếm được thiện cảm của người Mỹ hơn rất nhiều so với những người thế tục.

Người Mỹ quan niệm rằng, bất luận là tín đồ Hồi giáo, Do Thái giáo hay Thiên Chúa giáo trước nhất là những người có tín ngưỡng và chắc chắn đều có lợi ích chung trong việc chống lại chủ nghĩa Cộng sản vô thần.1982, Mĩ và Israel đưa quân vào miền Nam Lebanon nhằm thủ tiêu hoàn toàn phong trào kháng chiến Palestine.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ