Tổng quan luận án
Luận án tiến sĩ quan hệ quốc tế với đề tài "Chính sách An ninh và Phòng thủ chung của Liên minh châu Âu (2007 - 2019)" do nghiên cứu sinh Đoàn Thị Thu Hương thực hiện tại Trường Đại học Khoa học Xã hội và Nhân văn, Đại học Quốc gia Hà Nội, dưới sự hướng dẫn khoa học của GS. Phạm Quang Minh và PGS. Bùi Hồng Hạnh. Công trình tập trung phân tích tiến trình hình thành, cơ cấu thể chế, quy trình thực thi và những biến chuyển của Chính sách An ninh và Phòng thủ chung (Common Security and Defence Policy - CSDP) của Liên minh châu Âu (EU) trong giai đoạn lịch sử nhiều biến động.
Tính cấp thiết của đề tài xuất phát từ vị thế đặc biệt của EU trong quan hệ quốc tế hiện đại. Mặc dù được xem là một siêu cường kinh tế với thiết chế thị trường chung và đồng tiền chung, EU trong nhiều thập kỷ vẫn bị định vị là "người lùn về chính trị" do thiếu năng lực tự chủ về an ninh và quân sự. Điều 2 của Hiệp ước Maastricht (1992) đã xác lập mục tiêu khẳng định bản sắc thông qua Chính sách Đối ngoại và An ninh chung (CFSP), hướng tới một Chính sách Phòng thủ chung và hình thành nền phòng thủ chung. Mục tiêu này được thể chế hóa ban đầu qua Chính sách An ninh và Phòng thủ châu Âu (ESDP) năm 1999 và chính thức đổi tên, nâng cấp thành CSDP thông qua Hiệp ước Lisbon (2007).
An ninh và phòng thủ vốn là lĩnh vực gắn liền với chủ quyền tối thượng và toan tính lợi ích quốc gia, khiến cho việc tìm kiếm sự đồng thuận giữa 28 quốc gia thành viên trở thành bài toán phức tạp. Trong bối cảnh EU phải đối diện với các cuộc khủng hoảng liên tiếp như khủng hoảng nợ công, sự trỗi dậy của chủ nghĩa dân túy, dân tộc cực đoan và đỉnh điểm là sự kiện Vương quốc Anh rời khỏi EU (Brexit), tương lai của CSDP đứng trước nhiều ngã rẽ. Đối với Việt Nam và khu vực Đông Nam Á, EU là đối tác quan trọng (đã ký Hiệp định Đối tác và Hợp tác toàn diện - PCA năm 2012, Hiệp định Thương mại Tự do - EVFTA năm 2019, và Chiến lược kết nối Âu - Á năm 2018), do đó việc nghiên cứu CSDP đem lại giá trị tham chiếu thực tiễn cho tiến trình liên kết an ninh nội khối của Hiệp hội các quốc gia Đông Nam Á (ASEAN) trong khuôn khổ Cộng đồng An ninh - Chính trị ASEAN (APSC).
Khoảng trống nghiên cứu được luận án nhận diện là: dù các tài liệu về EU khá đa dạng, nhưng tại Việt Nam hầu như chưa có công trình nào nghiên cứu toàn diện, chuyên sâu và có hệ thống về CSDP giai đoạn 2007-2019; các công trình quốc tế thường chỉ dừng lại ở giai đoạn đầu sau Hiệp ước Lisbon hoặc chưa cập nhật các tác động địa chính trị mới.
Mục tiêu nghiên cứu:
- Làm rõ bản chất, nội dung và thực tiễn triển khai Chính sách An ninh và Phòng thủ chung của EU giai đoạn 2007-2019.
- Đánh giá vai trò, vị trí của CSDP đối với cấu trúc an ninh châu Âu.
- Dự báo xu hướng vận động và xây dựng các kịch bản phát triển cho CSDP tầm nhìn đến năm 2025.
Nhiệm vụ nghiên cứu (được đánh số theo văn bản):
- Phân tích các cơ sở lý luận và thực tiễn của việc xây dựng CSDP.
- Nghiên cứu làm rõ mục tiêu, nội dung chính sách của CSDP, đồng thời phân tích, đánh giá thực tiễn triển khai CSDP giai đoạn 2007-2019; từ đó rút ra các đặc điểm của CSDP và đánh giá vai trò của CSDP đối với an ninh châu Âu.
- Xem xét xu hướng vận động và đưa ra các kịch bản cho CSDP tầm nhìn đến năm 2025.
Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:
- Đối tượng nghiên cứu: Chính sách An ninh và Phòng thủ chung của Liên minh châu Âu (CSDP).
- Phạm vi thời gian: Từ tháng 12 năm 2007 (thời điểm Hiệp ước Lisbon được ký kết, chính thức đổi tên ESDP thành CSDP) đến tháng 3 năm 2019 (thời hạn danh nghĩa Vương quốc Anh hoàn thành tiến trình Brexit theo quy định tại Điều 50 Hiệp ước Lisbon).
- Phạm vi không gian: Không gian địa lý - chính trị của Liên minh châu Âu và các khu vực địa bàn mà CSDP triển khai hoạt động thực tế (như Trung Đông, châu Phi cận Sahara, vùng láng giềng Đông Âu và Địa Trung Hải).
Tổng quan tài liệu và vị trí của luận án
Luận án phân loại và điểm luận các công trình nghiên cứu đi trước theo ba nhóm chủ đề:
Nhóm 1: Các nghiên cứu về thể chế và hội nhập chính trị của EU:
- Thể chế chính trị: Simon Hix (2005) trong The political system of the European Union khẳng định EU đã hình thành một hệ thống chính trị thực sự vượt khỏi khuôn khổ quốc gia dân tộc. Soren Dosenrode (2016) trong The European Union after Lisbon: Polity, Politics, Policy xem xét sự củng cố quyền lực nhà nước và chính sách sau Hiệp ước Lisbon. Neill Nugent (2017) trong The Government and Politics of the European Union chỉ ra các hạn chế trong cơ chế ra quyết định. Ở Việt Nam, Đặng Minh Đức (2003, 2005, 2013) phân tích bản chất hệ thống chính trị, Hiến pháp châu Âu và Nghị viện châu Âu; Phan Đức Thọ (2010) khảo sát sự vận hành của năm thể chế cơ bản qua ba giai đoạn liên kết.
- Quá trình hội nhập: Ernest B. Haas (1958, 1964) sử dụng thuyết lan tỏa (spill-over); Andrew Moravcsik (1998) kết hợp chủ nghĩa tự do và thuyết liên chính phủ trong The Choice for Europe; Jens Peter Bonde (2008) và báo cáo của Ủy ban châu Âu (2008) đánh giá tác động của Hiệp ước Lisbon; Andrew Glencross (2014) khảo sát các mảng tối thể chế trong khủng hoảng nợ công Eurozone; Ivan T. Berend (2016) nghiên cứu vai trò của các công ty đa quốc gia và ảnh hưởng của Hoa Kỳ. Các học giả Việt Nam như Bùi Huy Khoát (2004), Đỗ Thanh Bình và Phạm Anh (2008), Đinh Công Tuấn (2010), Nguyễn An Hà (2014), Lê Thị Kim Oanh (2014) đã phân tích quá trình mở rộng, thể chế Hiệp ước và bài học kinh nghiệm cho ASEAN.
Nhóm 2: Các nghiên cứu về Chính sách Đối ngoại và An ninh chung (CFSP):
- Quá trình hình thành và triển khai: Fraser Cameron (1995), Brian White (2001), Dieter Mahncke, Alicia Ambos, Christopher Reynolds (2004), Martin Holland (2005) cung cấp bức tranh về 10 năm đầu vận hành CFSP. John Peterson và Helene Sjursen (1998) phân tích mối quan hệ giữa thương mại và đối ngoại. Ramses A. Wessel (1999), Martin A. Smith và Graham Timmins (2000), Federiga M. Bindi (2010), Paul James Cardwell (2013) xem xét các khía cạnh pháp lý, trật tự an ninh và mối liên hệ giữa di cư, tiến trình EuroMed với CFSP. Tại Việt Nam, các công trình của Bùi Hồng Hạnh (2005, 2010), Vũ Bình Minh (2006), Đặng Minh Đức (2015), Mạc Như Quỳnh (2018) nghiên cứu cơ chế phối hợp và khả năng thực thi chính sách đối ngoại chung.
- Vai trò của các quốc gia thành viên: Christopher Hill (1996), Reimund Seidelmann (2005), Nicholas Wright (2018) nghiên cứu tác động của CFSP tới Anh và Đức. Đoàn Thị Thu Hương (2011), Bùi Hồng Hạnh và Đoàn Thị Thu Hương (2011), Nguyễn Thị Phương Dung (2017) tập trung phân tích cặp quan hệ Pháp - Đức và vai trò nòng cốt của Pháp.
Nhóm 3: Các nghiên cứu về Chính sách An ninh và Phòng thủ chung (CSDP):
- Quan điểm lý thuyết: Tomas Forsberg (2010), Tom Dyson và Theodore Konstadinides (2013), Daniel Fiott (2013) khảo sát CSDP dưới lăng kính luật EU và quan hệ quốc tế. Sten Rynning (2011) vận dụng chủ nghĩa hiện thực cấu trúc; Tim Haesebrouck (2015) tổng hợp các lý thuyết để giải thích mô hình hoạt động của CSDP.
- Quá trình hình thành, triển khai và quan hệ với NATO: Edward G. Gunning (2001), Jolyon Howorth (2003, 2014), Esther Brimmer và Thomas Rid (2002), Sven Biscop (2005, 2009), Sven Biscop và Jo Coelmont (2010, 2011), Luis Simon và Alexander Mattelaer (2011), Eva Gross và Anand Menon (2013), Maxime H. Larivé (2016), Laura Chappell (2012), Nicole và Marie Walter-Franke (2017). Về quan hệ EU - NATO có Hall Gardner (2014), Tinatin Aghniashvili (2016), Michael Quinlan (2001). Tại Việt Nam có Mạc Như Quỳnh (2018) và Bùi Hồng Hạnh (2018).
Khoảng trống luận án lựa chọn giải quyết: Luận án khắc phục sự phân mảnh của các nghiên cứu trước bằng cách cung cấp một công trình nghiên cứu chuyên sâu, cập nhật toàn diện về CSDP từ năm 2007 đến 2019 từ góc nhìn học thuật Việt Nam, tập trung giải mã bản thể chính sách, các rào cản nội bộ sau khủng hoảng kinh tế, Brexit và xây dựng kịch bản vận động đến năm 2025.
Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu
Luận án thuộc chuyên ngành Quan hệ quốc tế, áp dụng hướng tiếp cận nghiên cứu định tính và liên ngành để làm sáng tỏ các vấn đề an ninh - chính trị phức tạp.
Khung lý thuyết phân tích:
- Luận điểm về an ninh và phòng thủ: Vận dụng Chủ nghĩa hiện thực (Classical Realism của Thomas Hobbes coi trọng an ninh quốc gia, chạy đua vũ trang; Neorealism giải thích cấu trúc phân bổ quyền lực, chia tách thành Defensive Realism coi quyền lực là phương tiện và Offensive Realism của John Mearsheimer với khái niệm bá quyền khu vực); Chủ nghĩa tự do; Chủ nghĩa kiến tạo; Các lý thuyết về Cộng đồng an ninh.
- Luận điểm về hội nhập quốc tế: Thuyết chức năng (Functionalism) và Thuyết liên chính phủ (Intergovernmentalism) được sử dụng làm nền tảng giải thích bản chất chia sẻ quyền lực và sự duy trì quyền phủ quyết của các quốc gia trong hoạch định chính sách an ninh.
Phương pháp nghiên cứu cụ thể:
- Phương pháp phân tích chính sách: Mổ xẻ cơ sở hình thành, mục tiêu, cấu trúc nội dung, công cụ thực thi và các giai đoạn triển khai CSDP (2007-2019).
- Phương pháp phân tích lợi ích: Đánh giá toan tính chiến lược của từng quốc gia thành viên và tác động tới lợi ích tập thể của EU.
- Phương pháp lịch sử và phương pháp lịch đại: Tái hiện tiến trình phát triển của liên kết phòng thủ châu Âu từ sau Thế chiến II đến sau Hiệp ước Lisbon.
- Phương pháp tổng hợp, xử lý tư liệu: Phân tích các nguồn văn kiện pháp lý, báo cáo chính thức và tuyên bố ngoại giao.
- Phương pháp so sánh - đối chiếu: Đặt CSDP trong tương quan đối chiếu với các thể chế an ninh khác như NATO và OSCE.
- Phương pháp logic và phương pháp dự báo: Xây dựng các kịch bản chính sách đến năm 2025.
Nguồn tư liệu nghiên cứu:
- Tài liệu gốc: Văn kiện chính thức của EU (Hiệp ước Maastricht, Amsterdam, Nice, Lisbon; Chiến lược An ninh châu Âu 2003 - ESS, Chiến lược Toàn cầu 2016 - EUGS; các Sách trắng); Báo cáo định kỳ của Hội đồng châu Âu, Ủy ban châu Âu, Hội đồng Đối ngoại (FAC), Cơ quan Đối ngoại châu Âu (EEAS).
- Tài liệu thứ cấp: Các công trình sách chuyên khảo, báo cáo nghiên cứu của Viện Nghiên cứu An ninh EU (EUISS), Viện Nghiên cứu châu Âu (IES), các tạp chí học thuật chuyên ngành trong và ngoài nước.
| Nhóm yếu tố phương pháp |
Nội dung thể hiện trong luận án |
| Hướng tiếp cận |
Định tính, tiếp cận liên ngành khoa học chính trị và quan hệ quốc tế |
| Hệ thống lý thuyết |
Chủ nghĩa hiện thực (cổ điển, mới), Chủ nghĩa tự do, Chủ nghĩa kiến tạo, Lý thuyết cộng đồng an ninh, Thuyết chức năng, Thuyết liên chính phủ |
| Phương pháp chính |
Phân tích chính sách, phân tích lợi ích, phương pháp lịch sử, tổng hợp tư liệu, so sánh - đối chiếu, phương pháp dự báo |
| Nguồn tư liệu sơ cấp |
Các Hiệp ước (Lisbon, Maastricht...), Chiến lược an ninh (ESS 2003, EUGS 2016), báo cáo hoạt động của EEAS, FAC, Hội đồng châu Âu |
| Nguồn tư liệu thứ cấp |
Nghiên cứu của EUISS, IES, tạp chí nghiên cứu quốc tế và các chuyên khảo khoa học |
Nội dung chính theo từng chương
Chương 1: Tổng quan tình hình nghiên cứu
Chương 1 hệ thống hóa toàn bộ các tài liệu nghiên cứu liên quan theo ba mạch nội dung chính: thể chế - hội nhập chính trị EU, Chính sách Đối ngoại và An ninh chung (CFSP), và Chính sách An ninh - Phòng thủ chung (CSDP). Chương này làm rõ bước chuyển biến trong tư duy nghiên cứu từ các lý thuyết hội nhập kinh tế sang hội nhập chính trị và quốc phòng. Luận án chỉ ra rằng phần lớn các công trình trong nước mới dừng lại ở khuôn khổ CFSP hoặc phân tích chung về Hiệp ước Lisbon, trong khi các công trình quốc tế chưa phản ánh đầy đủ tác động tổng hợp của các biến cố chính trị lớn trong giai đoạn 2007-2019 (như khủng hoảng di cư, xung đột tại Ukraine năm 2014, Brexit). Từ đó, chương 1 xác lập tính hợp thức và không gian nghiên cứu độc lập cho luận án.
Chương 2: Cơ sở lý luận và thực tiễn của Chính sách An ninh và Phòng thủ chung của EU
Chương 2 thiết lập nền tảng khái niệm và khung lý thuyết cho toàn bộ đề tài:
- Phân định khái niệm: Làm rõ ranh giới học thuật giữa "an ninh" (Security) và "phòng thủ" (Defence), giữa "an ninh chung" và "phòng thủ chung/phòng thủ tập thể". Luận án giải thích lý do lựa chọn thuật ngữ "phòng thủ" thay cho "quốc phòng" khi nghiên cứu một thể chế khu vực đặc thù như EU. Điểm lại quan niệm an ninh từ Báo cáo Ủy ban Olof Palme (1982) với 6 nguyên tắc an ninh chung và khái niệm phòng thủ không tấn công (Non-Offensive Defence - NOD), đối chiếu với cơ chế phòng thủ tập thể quy định tại Điều 51 Hiến chương Liên Hợp Quốc và Điều 5 Hiệp ước Washington của NATO.
- Cơ sở lý luận: Vận dụng các trường phái Hiện thực, Tự do, Kiến tạo, Thuyết chức năng và Thuyết liên chính phủ để giải thích động cơ hợp tác an ninh và những rào cản từ vấn đề chủ quyền.
- Cơ sở thực tiễn: Khái quát lịch sử hội nhập an ninh phòng thủ từ Cộng đồng Than Thép châu Âu (ECSC), dự án Cộng đồng Phòng thủ châu Âu (EDC), Liên minh Tây Âu (WEU), Thỏa thuận Hợp tác Chính trị châu Âu (EPC), Đạo luật châu Âu Thống nhất (SEA) đến các Hiệp ước Maastricht, Amsterdam, Nice và Lisbon. Phân tích bối cảnh an ninh hậu Chiến tranh Lạnh và sự phân hóa trong quan điểm của các quốc gia thành viên chủ chốt (Pháp, Đức, Anh).
Chương 3: Nội dung và thực tiễn triển khai Chính sách An ninh và Phòng thủ chung (2007-2019)
Chương 3 đi sâu vào các cấu phần cấu trúc và thực tiễn hoạt động của CSDP sau khi Hiệp ước Lisbon có hiệu lực:
- Cơ chế vận hành và công cụ: Làm rõ vai trò chỉ đạo chiến lược của Hội đồng châu Âu, cơ quan điều phối Ủy ban Chính trị và An ninh (PSC), và cơ quan điều hành Cơ quan Đối ngoại châu Âu (EEAS). Phân tích quy trình ra quyết định theo nguyên tắc đồng thuận liên chính phủ (unanimity).
- Thực tiễn triển khai các hoạt động quân sự và dân sự: Tổng kết các phái bộ quân sự và dân sự của EU ở nước ngoài. Điển hình là chiến dịch quân sự EUFOR Tchad/RCA (2008-2009) nhằm bảo vệ người tị nạn và nhân viên cứu trợ nhân đạo; hoạt động đóng góp lực lượng của các nước thành viên vào Quân đoàn châu Âu (Eurocorps); các chiến dịch chống cướp biển và tuần tra hàng hải (như Operation Atalanta).
- Củng cố năng lực quốc phòng: Phân tích sự ra đời của Chiến lược Toàn cầu của EU (EUGS 2016), Quỹ Phòng thủ châu Âu (European Defence Fund - EDF), và cơ chế Hợp tác cấu trúc thường trực (Permanent Structured Cooperation - PESCO) nhằm giải quyết điểm nghẽn phân mảnh ngân sách và trang thiết bị quân sự.
Chương 4: Đánh giá về Chính sách An ninh và Phòng thủ chung (2007 – 2019)
Chương 4 đưa ra những đánh giá tổng hợp mang tính phân tích đa chiều:
- Mối quan hệ giữa CSDP với các chính sách đối ngoại khác: Tương tác giữa CSDP với Chính sách hợp tác phát triển và Khu vực Tự do, An ninh và Tư pháp (AFSJ), thể hiện sự kết hợp giữa các công cụ an ninh cứng và an ninh mềm.
- Tương quan với các thể chế an ninh khu vực: Đánh giá cơ chế phối hợp và bổ trợ giữa CSDP với Tổ chức Hiệp ước Bắc Đại Tây Dương (NATO) và Tổ chức An ninh và Hợp tác châu Âu (OSCE). Luận án khẳng định CSDP không nhằm thay thế vai trò phòng thủ tập thể cốt lõi của NATO mà đóng vai trò bổ trợ trong xử lý khủng hoảng và ổn định hậu xung đột.
- Đặc điểm của CSDP: Bản chất liên chính phủ chi phối cơ chế đồng thuận; sự kết hợp lưỡng dụng giữa năng lực dân sự và quân sự; tính phụ thuộc sâu sắc vào ý chí chính trị của các quốc gia thành viên.
- Yếu tố tác động và kịch bản: Phân tích các yếu tố nội khối (suy giảm ngân sách sau khủng hoảng kinh tế, làn sóng dân túy, sự kiện Brexit làm mất đi một cường quốc quân sự hàng đầu) và yếu tố ngoại khối (chính sách của Hoa Kỳ, quan hệ với Liên bang Nga, bất ổn khu vực láng giềng). Đưa ra các kịch bản phát triển của CSDP đến năm 2025.
| Chương luận án |
Nội dung cốt lõi |
Dữ liệu / Trọng tâm phân tích |
| Chương 1 |
Tổng quan tình hình nghiên cứu |
3 nhóm nghiên cứu: Thể chế EU, CFSP, CSDP và xác định khoảng trống nghiên cứu |
| Chương 2 |
Cơ sở lý luận và thực tiễn |
Khái niệm an ninh/phòng thủ, 6 nguyên tắc Palme, các lý thuyết IR (Hiện thực, Tự do...), lịch sử từ ECSC đến Lisbon |
| Chương 3 |
Nội dung và thực tiễn triển khai (2007-2019) |
Cơ cấu EEAS, PSC; chiến dịch EUFOR Tchad/RCA; Eurocorps; các sáng kiến EUGS 2016, PESCO, EDF |
| Chương 4 |
Đánh giá, đặc điểm và kịch bản |
Tương quan CSDP - NATO - OSCE; liên hệ với AFSJ; tác động của Brexit; kịch bản vận động đến năm 2025 |
Kết quả và những đóng góp mới
Đóng góp về mặt khoa học và lý luận:
- Luận án là công trình nghiên cứu chuyên sâu, cập nhật có hệ thống đầu tiên tại Việt Nam tiếp cận trực tiếp bản thể CSDP giai đoạn 2007-2019.
- Luận án chỉ ra và luận giải sâu sắc các đặc trưng cốt lõi của CSDP: là một chính sách an ninh - phòng thủ đặc thù mang tính liên chính phủ của một thực thể siêu quốc gia gồm 28 thành viên độc lập; chính sách không thay thế phòng thủ quốc gia mà vận hành theo cơ chế bổ trợ và chia sẻ trách nhiệm; nhấn mạnh cách tiếp cận toàn diện kết hợp công cụ quân sự và dân sự.
- Hệ thống hóa khung lý thuyết liên ngành trong việc giải thích hiện tượng hội nhập an ninh khu vực, kết hợp lý thuyết liên chính phủ với các nhánh của chủ nghĩa hiện thực và thuyết cộng đồng an ninh.
Đóng góp về mặt thực tiễn và chính sách:
- Cung cấp bức tranh toàn diện về các hoạt động can thiệp thực tế của EU trong giai đoạn 2007-2019, phân tích rõ hiệu quả và hạn chế của các chiến dịch như EUFOR Tchad/RCA, phái bộ dân sự và hoạt động củng cố năng lực tự chủ chiến lược qua PESCO, EDF.
- Làm rõ các nhân tố tác động đa chiều (nội khối và ngoại khối), đặc biệt là tác động từ sự kiện Brexit và quan hệ đối tác xuyên Đại Tây Dương, qua đó đưa ra các dự báo khoa học và kịch bản phát triển của CSDP đến năm 2025.
- Đưa ra các gợi mở chính sách hữu ích cho tiến trình hội nhập chính trị - an ninh của ASEAN trong việc xây dựng Cộng đồng An ninh - Chính trị ASEAN (APSC), rút ra bài học về nguyên tắc đồng thuận, tôn trọng chủ quyền quốc gia và phương thức kết hợp nguồn lực khu vực.
Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp
Hạn chế của nghiên cứu:
- Giới hạn phạm vi thời gian nghiên cứu dừng lại ở mốc tháng 3 năm 2019 (thời điểm danh nghĩa hoàn tất tiến trình đàm phán Brexit theo Điều 50), do đó chưa thể bao quát các biến động thực tế diễn ra sau khi quá trình Brexit hoàn tất trên thực tế cũng như các diễn biến địa chính trị mới phát sinh tại châu Âu sau năm 2019.
- Nguồn tư liệu nghiên cứu chủ yếu dựa trên các văn bản chính thức đã công bố và các nguồn tài liệu thứ cấp quốc tế, chưa có điều kiện tiếp cận các nguồn tài liệu lưu trữ mật hoặc tiến hành phỏng vấn sâu trực tiếp các nhà hoạch định chính sách CSDP tại Brussels.
Hướng nghiên cứu tiếp:
- Tiếp tục theo dõi và đánh giá việc triển khai thực tế của các cơ chế mới như PESCO và Quỹ Phòng thủ châu Âu (EDF) trong bối cảnh EU không còn sự tham gia đóng góp quân sự của Vương quốc Anh.
- Mở rộng phân tích sự chuyển dịch trong quan hệ tương tác giữa CSDP và NATO trong bối cảnh cấu trúc an ninh châu Âu có những chuyển biến địa chính trị phức tạp sau năm 2019.
Giá trị tham khảo
Đối tượng thụ hưởng và giá trị sử dụng:
- Đối với giới nghiên cứu và giảng viên: Luận án là tài liệu tham khảo học thuật chuyên sâu phục vụ công tác giảng dạy, nghiên cứu các học phần về Quan hệ quốc tế, Chính trị quốc tế, Lịch sử quan hệ quốc tế, Thể chế Liên minh châu Âu và An ninh quốc tế tại các trường đại học, viện nghiên cứu chuyên ngành.
- Đối với nghiên cứu sinh và học viên cao học: Công trình cung cấp mô hình mẫu về phương pháp tiếp cận liên ngành, kỹ năng tổng hợp tài liệu ngoại văn và phương pháp xây dựng khung lý thuyết phân tích chính sách an ninh khu vực.
- Đối với các cơ quan quản lý và hoạch định chính sách đối ngoại (như Bộ Ngoại giao, các cơ quan nghiên cứu chiến lược): Cung cấp luận cứ khoa học để nhận diện chính xác vai trò, năng lực và giới hạn của EU với tư cách một đối tác chiến lược của Việt Nam; đồng thời cung cấp chất liệu tham khảo phục vụ tiến trình tham gia hợp tác an ninh đa phương của Việt Nam tại ASEAN và các diễn đàn quốc tế.
Câu hỏi thường gặp
1. Điểm khác biệt cơ bản giữa ESDP (1999) và CSDP (2007) trong Hiệp ước Lisbon là gì?
Hiệp ước Lisbon (ký tháng 12/2007, có hiệu lực từ 2009) đã chính thức đổi tên Chính sách An ninh và Phòng thủ châu Âu (ESDP) thành Chính sách An ninh và Phòng thủ chung (CSDP). Sự thay đổi này không chỉ nằm ở thuật ngữ "chung" (Common) mà còn thể chế hóa các cơ chế mới nhằm tăng cường khả năng hành động tự chủ của EU, bao gồm việc thành lập Cơ quan Đối ngoại châu Âu (EEAS), đưa ra điều khoản hỗ trợ lẫn nhau (Điều 42.7), và kích hoạt cơ chế Hợp tác cấu trúc thường trực (PESCO) cùng Quỹ Phòng thủ châu Âu (EDF).
2. Tại sao tác giả luận án sử dụng thuật ngữ "phòng thủ" thay vì "quốc phòng" khi nói về CSDP?
Tác giả luận giải rằng thuật ngữ "chính sách quốc phòng" phù hợp để chỉ chính sách an ninh quân sự của một quốc gia độc lập có chủ quyền hoàn chỉnh. Trong khi đó, EU là một thể chế khu vực đặc thù gồm 28 quốc gia có chủ quyền riêng biệt. Hơn nữa, mục tiêu ban đầu của EU khi xây dựng chính sách là đảm bảo an ninh khu vực, xử lý khủng hoảng rồi mới tiến tới thiết lập một nền phòng thủ chung. Do đó, thuật ngữ "Chính sách An ninh và Phòng thủ chung" phản ánh chính xác bản chất thể chế và mục tiêu từng bước của EU.
3. Cơ chế ra quyết định trong khuôn khổ CSDP hoạt động theo nguyên tắc nào?
Theo các quy định pháp lý từ Hiệp ước Lisbon, CSDP thuộc trụ cột liên chính phủ của EU. Do đó, cơ chế ra quyết định tối cao trong việc phê duyệt chiến lược, thành lập và triển khai các phái bộ quân sự hay dân sự bắt buộc phải tuân theo nguyên tắc đồng thuận tuyệt đối (unanimity) của tất cả các quốc gia thành viên tại Hội đồng châu Âu, bảo đảm quyền phủ quyết và chủ quyền tối thượng của từng nước đối với lực lượng vũ trang của mình.
4. Mối quan hệ giữa CSDP của EU và tổ chức quân sự NATO được định vị ra sao?
CSDP được xây dựng không phải để thay thế hay cạnh tranh với NATO mà đóng vai trò bổ trợ cho cấu trúc an ninh khu vực. NATO tiếp tục duy trì vị trí là nền tảng phòng thủ tập thể chủ yếu cho các nước thành viên thuộc cả hai tổ chức. Trong khi đó, CSDP tập trung vào năng lực tự chủ xử lý khủng hoảng, các nhiệm vụ gìn giữ hòa bình, cứu trợ nhân đạo và bình ổn sau xung đột thông qua việc kết hợp cả công cụ quân sự và dân sự.
5. Sự kiện Brexit (tháng 3/2019) đặt ra những thách thức gì đối với việc triển khai CSDP?
Sự kiện Brexit khiến CSDP mất đi một trong hai quốc gia thành viên có tiềm lực quân sự, ngân sách quốc phòng và năng lực triển khai chiến lược hàng đầu EU (cùng với Pháp). Điều này làm suy giảm đáng kể quy mô lực lượng và ngân sách dành cho các phái bộ CSDP, đồng thời làm thay đổi cán cân quyền lực nội khối, đặt trọng trách dẫn dắt liên minh phòng thủ lên vai cặp quan hệ đối tác Pháp - Đức.
Kết luận
Luận án tiến sĩ của tác giả Đoàn Thị Thu Hương là công trình học thuật chuyên sâu và có hệ thống về Chính sách An ninh và Phòng thủ chung của Liên minh châu Âu trong giai đoạn 2007-2019. Thông qua việc vận dụng các lý thuyết quan hệ quốc tế và phương pháp nghiên cứu định tính, công trình đã làm sáng tỏ bản chất liên chính phủ, cơ chế vận hành lưỡng dụng quân sự - dân sự cũng như những giới hạn nội tại của CSDP trước các biến động địa chính trị phức tạp. Kết quả nghiên cứu không chỉ góp phần mở rộng nhận thức lý luận về quá trình hội nhập chính trị khu vực mà còn mang lại giá trị tham chiếu thực tiễn hữu ích cho việc nghiên cứu quan hệ quốc tế và tiến trình xây dựng Cộng đồng An ninh - Chính trị ASEAN.