Chính Sách An Ninh Của Mỹ Đối Với Khu Vực Đông Nam Á Dưới Thời Tổng Thống Barack Obama (2009-2012)

Luận văn thạc sĩ nghiên cứu ussh chính sách an ninh của mỹ đối với khu vực đông nam á dưới thời tổng thống barack obama 2009, đánh giá hiện trạng, phân tích vấn đề, đề xuất biện

Chuyên ngành

Quan Hệ Quốc Tế

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận Văn Thạc Sĩ

2014

132
1
0

Phí lưu trữ

35 Point

Mục lục chi tiết

LỜI CẢM ƠN

1. CHƯƠNG 1: CƠ SỞ HOẠCH ĐỊNH CHÍNH SÁCH AN NINH MỸ ĐỐI VỚI KHU VỰC ĐÔNG NAM Á DƯỚI THỜI TỔNG THỐNG BARACK OBAMA (2009-2012)

1.1. Cơ sở khách quan

1.2. Sự thay đổi của bối cảnh khu vực

1.3. Thế kỷ châu Á-Thái Bình Dương. Xu thế hướng về Đông Nam Á của các cường quốc trên thế giới

1.4. Đông Nam Á trong chính sách an ninh châu Á-Thái Bình Dương của Mỹ

1.5. Tầm quan trọng về an ninh của khu vực Đông Nam Á đối với Mỹ

1.6. Yếu tố Trung Quốc. Vai trò của ASEAN

1.7. Cơ sở chủ quan: Sự thay đổi của nước Mỹ và quan điểm đối ngoại của chính quyền Obama

1.8. Tác động của khủng hoảng tài chính. Can thiệp quân sự nước ngoài

2. CHƯƠNG 2: NỘI DUNG CHÍNH SÁCH AN NINH CỦA MỸ ĐỐI VỚI KHU VỰC ĐÔNG NAM Á DƯỚI THỜI TỔNG THỐNG BARACK OBAMA (2009-2012)

2.1. Mục tiêu của chính sách

2.2. Các công cụ thực hiện chính sách

2.3. Các biện pháp triển khai chính sách

2.4. Các tuyên bố mục đích

2.5. Củng cố quan hệ đồng minh

2.6. Đồng minh Thái Lan

2.7. Đồng minh Philippines

2.8. Mở rộng quan hệ với các đối tác mới

2.9. Tăng cường sự hiện diện quân sự của Mỹ tại khu vực Đông Nam Á

2.10. Tăng cường can dự với ASEAN

2.11. Giải quyết các vấn đề an ninh nổi cộm

2.12. Vấn đề biển Đông

2.13. Các vấn đề an ninh cấp tiểu khu vực

3. CHƯƠNG 3: ĐÁNH GIÁ TÁC ĐỘNG CỦA CHÍNH SÁCH AN NINH ĐÔNG NAM Á CỦA MỸ TRONG NHIỆM KỲ 1 CỦA TỔNG THỐNG OBAMA ĐỐI VỚI KHU VỰC VÀ VIỆT NAM

3.1. Tác động đối với khu vực

3.2. Tác động tích cực

3.3. Tác động tiêu cực

3.4. Tác động đến Việt Nam

DANH MỤC TÀI LIỆU THAM KHẢO

Tóm tắt

I. Tổng quan về chính sách an ninh của Mỹ tại Đông Nam Á 2009 2012

Chính sách an ninh của Mỹ tại khu vực Đông Nam Á dưới thời Tổng thống Barack Obama (2009-2012) đã đánh dấu một bước chuyển mình quan trọng trong quan hệ quốc tế. Chính quyền Obama đã thực hiện chiến lược 'xoay trục' sang châu Á, nhằm củng cố vị thế của Mỹ trong bối cảnh sự trỗi dậy của Trung Quốc. Chính sách này không chỉ tập trung vào an ninh quân sự mà còn mở rộng hợp tác kinh tế và chính trị với các quốc gia trong khu vực. Sự chuyển hướng này phản ánh tầm quan trọng của Đông Nam Á trong chiến lược an ninh toàn cầu của Mỹ.

1.1. Bối cảnh chính trị và an ninh khu vực Đông Nam Á

Trong giai đoạn 2009-2012, Đông Nam Á đối mặt với nhiều thách thức an ninh, bao gồm sự gia tăng ảnh hưởng của Trung Quốc và các vấn đề tranh chấp lãnh thổ. Mỹ nhận thấy rằng việc duy trì ổn định trong khu vực là cần thiết để bảo vệ lợi ích quốc gia của mình. Sự hiện diện quân sự của Mỹ tại Đông Nam Á được tăng cường nhằm đối phó với những mối đe dọa này.

1.2. Mục tiêu của chính sách an ninh Mỹ tại Đông Nam Á

Mục tiêu chính của chính sách an ninh Mỹ tại Đông Nam Á là củng cố quan hệ đồng minh, tăng cường hợp tác an ninh và đảm bảo tự do hàng hải. Mỹ đã cam kết hỗ trợ các quốc gia trong khu vực trong việc đối phó với các mối đe dọa an ninh, đồng thời thúc đẩy sự phát triển bền vững và ổn định chính trị.

II. Những thách thức trong chính sách an ninh của Mỹ tại Đông Nam Á

Chính sách an ninh của Mỹ tại Đông Nam Á không chỉ gặp phải những thách thức từ bên ngoài mà còn từ chính nội bộ khu vực. Sự cạnh tranh giữa các cường quốc, đặc biệt là giữa Mỹ và Trung Quốc, đã tạo ra một môi trường chính trị phức tạp. Các quốc gia Đông Nam Á cũng phải cân nhắc giữa việc hợp tác với Mỹ và duy trì quan hệ với Trung Quốc.

2.1. Sự gia tăng ảnh hưởng của Trung Quốc

Trung Quốc đã gia tăng sự hiện diện quân sự và kinh tế tại Đông Nam Á, điều này đã tạo ra áp lực lớn đối với các quốc gia trong khu vực. Mỹ cần phải tìm cách đối phó với sự bành trướng này mà không làm gia tăng căng thẳng.

2.2. Quan hệ giữa các quốc gia Đông Nam Á

Các quốc gia Đông Nam Á có những lợi ích và ưu tiên khác nhau, điều này khiến cho việc xây dựng một mặt trận thống nhất trong chính sách an ninh trở nên khó khăn. Mỹ cần phải điều chỉnh chiến lược của mình để phù hợp với thực tế này.

III. Phương pháp triển khai chính sách an ninh của Mỹ tại Đông Nam Á

Mỹ đã áp dụng nhiều phương pháp khác nhau để triển khai chính sách an ninh tại Đông Nam Á, bao gồm việc tăng cường hợp tác quân sự, tổ chức các cuộc tập trận chung và hỗ trợ tài chính cho các quốc gia trong khu vực. Những phương pháp này không chỉ giúp củng cố quan hệ đồng minh mà còn tạo ra một mạng lưới an ninh vững chắc.

3.1. Tăng cường hợp tác quân sự

Mỹ đã tổ chức nhiều cuộc tập trận quân sự chung với các quốc gia Đông Nam Á, nhằm nâng cao khả năng phối hợp và sẵn sàng ứng phó với các tình huống khẩn cấp. Điều này không chỉ giúp tăng cường năng lực quân sự mà còn củng cố lòng tin giữa các quốc gia.

3.2. Hỗ trợ tài chính và kỹ thuật

Mỹ đã cung cấp hỗ trợ tài chính và kỹ thuật cho các quốc gia Đông Nam Á để nâng cao năng lực an ninh. Điều này bao gồm việc đào tạo lực lượng an ninh, cung cấp trang thiết bị và hỗ trợ trong việc phát triển các chiến lược an ninh quốc gia.

IV. Ứng dụng thực tiễn và kết quả nghiên cứu về chính sách an ninh của Mỹ

Chính sách an ninh của Mỹ tại Đông Nam Á đã mang lại nhiều kết quả tích cực, nhưng cũng gặp phải không ít khó khăn. Việc tăng cường quan hệ với các quốc gia trong khu vực đã giúp Mỹ duy trì ảnh hưởng, nhưng cũng tạo ra những phản ứng từ Trung Quốc và các quốc gia khác.

4.1. Kết quả tích cực từ chính sách an ninh

Chính sách an ninh của Mỹ đã giúp củng cố quan hệ đồng minh với các quốc gia như Philippines và Thái Lan. Sự hiện diện quân sự của Mỹ đã góp phần đảm bảo an ninh hàng hải và ổn định khu vực.

4.2. Những phản ứng từ các quốc gia khác

Sự can thiệp của Mỹ tại Đông Nam Á đã tạo ra những phản ứng từ Trung Quốc và các quốc gia khác trong khu vực. Điều này đã dẫn đến những căng thẳng trong quan hệ quốc tế và cần được xem xét kỹ lưỡng.

V. Kết luận và tương lai của chính sách an ninh Mỹ tại Đông Nam Á

Chính sách an ninh của Mỹ tại Đông Nam Á dưới thời Tổng thống Obama đã tạo ra những thay đổi quan trọng trong quan hệ quốc tế. Tuy nhiên, tương lai của chính sách này sẽ phụ thuộc vào nhiều yếu tố, bao gồm sự phát triển của Trung Quốc và các quốc gia trong khu vực. Mỹ cần phải tiếp tục điều chỉnh chiến lược của mình để phù hợp với bối cảnh mới.

5.1. Dự báo về tương lai chính sách an ninh

Trong bối cảnh hiện tại, Mỹ cần phải tiếp tục duy trì sự hiện diện quân sự tại Đông Nam Á và củng cố quan hệ với các đồng minh. Điều này sẽ giúp đảm bảo an ninh khu vực và bảo vệ lợi ích quốc gia của Mỹ.

5.2. Những thách thức trong tương lai

Mỹ sẽ phải đối mặt với nhiều thách thức trong việc duy trì ảnh hưởng tại Đông Nam Á, đặc biệt là sự gia tăng của Trung Quốc. Việc điều chỉnh chính sách an ninh sẽ là cần thiết để ứng phó với những thay đổi trong bối cảnh quốc tế.

22/07/2025
Luận văn thạc sĩ ussh chính sách an ninh của mỹ đối với khu vực đông nam á dưới thời tổng thống barack obama 2009 2012

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG 1: CƠ SỞ HOẠCH ĐỊNH CHÍNH SÁCH AN NINH CỦA MỸ ĐỐI VỚI KHU VỰC ĐÔNG NAM Á DƯỚI THỜI TỔNG THỐNG BARACK OBAMA (2009-2012) 1. Cơ sở khách quan 1. Sự thay đổi của bối cảnh khu vực 1. Thế kỷ châu Á-Thái Bình Dương Trong cuốn “The Post American World”, tác giả Fareed Zakaria cho rằng chúng ta đang sống trong một công cuộc chuyển giao quyền lực thứ ba thời hiện đại với “sự trỗi dậy của phần còn lại” (The rise of the rest)7.

Mặc dù, tác giả khẳng định, nếu gọi cuộc chuyển giao này bằng cái tên “sự trỗi dậy của châu Á” thì sẽ không miêu tả đầy đủ và toàn diện, nhưng không thể phủ nhận “sự trỗi dậy của phương Đông” đang là điều không thể tưởng tượng nổi. Hơn 20 năm qua, sự thống trị của Mỹ là vô tiền khoáng hậu và gần như không có đối thủ thì nay, một cú trượt điểm của chứng khoán Trung Quốc cũng có thể làm ảnh hưởng đến nền kinh tế thế giới. Chỉ riêng tăng trưởng của Trung Quốc cũng đã giúp cho hơn 400 triệu người thoát khỏi đói nghèo. Cũng giống như Trung Quốc, quy mô khổng lồ của Ấn Độ, với hơn 1 tỷ người, đồng nghĩa với việc một khi Ấn Độ cựa mình, đất nước này sẽ phủ một cái bóng dài trên khắp toàn cầu8.

Dự báo thế kỷ XXI được coi là kỷ nguyên Châu Á-Thái Bình Dương. Sau cuộc khủng hoảng tài chính toàn cầu năm 2008, châu Á-Thái Bình Dương được đánh giá là khu vực dẫn đầu thế giới về sự phục hồi kinh tế. So với không khí ảm đạm của tình hình kinh tế châu Âu, và những bất ổn chính trị tại Bắc Phi, khu vực này đã trở thành động lực chính cho nền kinh tế chính 7 Fareed Zakaria (2008), Thế giới hậu Mỹ, Nxb Tri thức, Hà Nội, tr. 5-7 8 Fareed Zakaria (2008), tldd, tr.5-7 13 LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com trị toàn cầu.

Trải dài từ tiểu lục địa Ấn Độ đến bờ biển phía Tây của Mỹ, châu Á-Thái Bình Dương là khu vực rộng lớn, năng động và đang có nhiều thay đổi. Sáu trên mười thị trường xuất khẩu lớn phát triển nhanh nhất của Hoa Kỳ là ở châu Á, và 60% hàng hóa Mỹ xuất ra nước ngoài đi đến khu vực này9. Ngoài ra châu Á-Thái Bình Dương là nơi có năm trong số tám quốc gia sở hữu vũ khí hạt nhân (Hoa Kỳ, Trung Quốc, Bắc Triều Tiên, Ấn Độ, Pakistan)10, ba quốc gia có ngân sách quốc phòng lớn nhất11 và sáu trong số các quốc gia có lực lượng quân đội lớn nhất thế giới (Hoa Kỳ, Trung Quốc, Việt Nam, Bắc Triều Tiên, Hàn Quốc, Ấn Độ). Hai khu vực xung đột từ thời chiến tranh lạnh (Eo biển Đài Loan, Hàn Quốc - Bắc Triều Tiên), căng thẳng tiếp tục giữa Ấn Độ và Pakistan và tranh chấp lãnh thổ kéo dài từ vùng lãnh thổ phía Bắc của Nhật Bản qua biển Đông cho tới Nam Á12.

Trong bốn thế kỷ, châu Á đã trở thành đối tượng của ảnh hưởng phương Tây, nhưng ngày nay, các sự kiện ở châu Á đang góp phần quan trọng xác định an ninh và thịnh vượng của thế giới nói chung. Công chúng Mỹ hiểu những xu hướng này, Mỹ định nghĩa châu Âu là khu vực quan trọng nhất đối với Hoa Kỳ trong các cuộc thăm dò dư luận được đưa vào chính sách đối ngoại cho đến năm 2011. Kể từ đó, các cuộc thăm dò cho thấy công chúng Mỹ đã xác định châu Á là khu vực quan trọng cho lợi ích của Mỹ13.Williams (2013), “Trans-Pacific Partnership (TPP) Countries: Comparative Trade and Economic Analysis”, CRS Report for Congress, Congressional Research for Congress, June 10 https://www.org/sgp/crs/row/R42344.pdf 10 Federation of American Scientists(2012), “Status of World Nuclear Forces 2012” http://www.org/programs/ssp/nukes/nuclearweapons/nukestatus.html 11 The International Institute for Strategist Studies (IISS), “Military Balance 2012” ranks the top 10 defense budgets of 2011 as follows (number in billions USD): 1.org/en/publications/military%20balance/issues/the-military-balance-2012-77da 12 CSIS (2012), U.S force posture strategy in the Asia-Pacific region: An Independent Assessments, Statement before the House Armed Service Committee Subcommittee on readiness, August http://csis.org/files/publication/120814_FINAL_PACOM_optimized.pdf 13 CSIS (2012), tldd 14 LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com Tổng thống Obama thừa nhận thực tế cơ bản này khi ông nói về sự cần thiết phải tái cân bằng lực lượng Mỹ trên toàn cầu để phản ánh tầm quan trọng ngày càng gia tăng ở châu Á. Mỹ cũng tìm thấy sự đồng thuận mạnh mẽ và tổng thể trong chính sách châu Á trong nội các của mình.

Mỹ cần tái cân bằng lực lượng vì một điều rất rõ ràng thế kỷ XXI là thế kỷ của châu Á. Giữa lúc xảy ra hai cuộc chiến, một nền kinh tế bị chao đảo bởi cuộc suy thoái nghiêm trọng, hệ thống tài chính trên bờ sụp đổ, một chính phủ ngập trong nợ nần, Hoa Kỳ đứng trước đòi hỏi cần phải thay đổi, cần phải thông minh và hệ thống về nơi đầu tư thời gian và năng lượng, để có thể đặt mình vào vị trí tốt nhất để duy trì sự lãnh đạo của Mỹ, lợi ích của Mỹ và thúc đẩy các giá trị của Mỹ. Châu Á - Thái Bình Dương là nơi chứa đựng những thách thức đối với địa vị số một của Mỹ. Sự trỗi dậy của Trung Quốc, khả năng phục hồi của Nga, các nguy cơ xung đột và tiềm năng phát triển kinh tế của khu vực là các nguyên nhân khiến Hoa Kỳ cân nhắc lại chính sách “ưu tiên châu Âu trước nhất” và cũng là cơ sở để Nhà Trắng tin rằng thế kỷ châu Á - Thái Bình Dương đang đến và “tương lai chính trị sẽ được quyết định tại châu Á, không phải là Afghanistan hay Iraq, và Hoa Kỳ hoàn toàn đúng đắn khi ở trung tâm của hành động”14.

Xu thế hướng về Đông Nam Á của các cường quốc trên thế giới Sau cuộc chiến tranh Việt Nam, Mỹ rút khỏi Đông Dương và đến năm 1992 Mỹ tiếp tục rút khỏi hai căn cứ quân sự của Philipines là Clark và Subic. Sự vắng mặt này đã tạo ra “khoảng trống quyền lực” tại khu vực. Khoảng trống quyền lực mà Mỹ bỏ ngỏ đã tạo cơ hội cho nhiều quốc gia bày tỏ tham vọng muốn lấp đầy nó, tiêu biểu nhất là Trung Quốc. Chiến 14 Remarks by Hillary Clinton, America’s Pacific Century, Foreign Policy, October 11, 2011 http://www.com/articles/2011/10/11/americas_pacific_century 15 LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com lược ngoại giao của Trung Quốc ở Đông Nam Á thay đổi nhiều từ sau cuộc khủng hoảng kinh tế tài chính Đông Nam Á 1997.

Về kinh tế, Trung Quốc đã vượt Mỹ để trở thành đối tác thương mại lớn thứ ba của ASEAN, sau Nhật Bản và EU15. Khu vực mậu dịch tự do Trung Quốc - ASEAN do Trung Quốc và 5 quốc gia ASEAN (Singapore, Indonesia, Philipines, Malaysia và Thái Lan) đề xướng chính thức đi vào hoạt động tháng 1 năm 2010, là khu vực mậu dịch tự do lớn nhất thế giới xét về diện tích và dân số (1,9 tỷ người, trong đó Trung Quốc là 1,3 tỷ người) và đứng thứ ba về tổng thu nhập quốc dân sau khu vực mậu dịch tự do Bắc Mỹ và khu vực mậu dịch tự do châu Âu16. Về chính trị, Trung Quốc cùng với ASEAN đã thiết lập “mối quan hệ đối tác chiến lược”17 hướng tới hòa bình và phát triển cùng ký kết hàng loạt văn kiện pháp lý mang tính ràng buộc như: “Tuyên ngôn hành vi ứng xử của các bên ở biển Đông”18; “Tuyên bố chung về hợp tác và an ninh phi truyền thống Trung Quốc - ASEAN”19; “Hiệp ước hợp tác hữu nghị Đông Nam Á”20. Không chỉ Trung Quốc mà nhiều quốc gia khác cũng chú ý tới khu vực Đông Nam Á.

Bên cạnh sự xao nhãng của Mỹ, là “Chính sách hướng Đông”21 15 China overtakes Japan as world’s second biggest economy, Bloomberg Bussiness News, August 16, 2010 http://www.com/news/2010-08-16/china-economy-passes-japan-s-in-second-quarter-capping- three-decade-rise.html 16 China-ASEAN Trade Deal Begins Today, The Jarkata Globe, January 1,2010 http://www.com/archive/china-asean-trade-deal-begins-today/ 17 Joint Declaration on the ASEAN-China Strategic Partnership for Peace and Prosperity 2003, Aseansec, October 8,2003 http://www.org/news/item/external-relations-china-joint-declaration-of-the-heads-of-stategovernment- of-the-association-of-southeast-asian-nations-and-the-people-s-republic-of-china-on-strategic-partnership- for-peace-and-prosperity-bali-indonesia-8-october-2003 18 Declaration on the Conduct of Parties in the South China Sea, Aseansec, November 4,2002 http://www.org/asean/external-relations/china/item/declaration-on-the-conduct-of-parties-in-the-south- china-sea 19 Joint Declation of ASEAN and China on Cooperation in the field of Non-Traditional Security Issues, Aseansec, November 4,2002 http://www.org/news/item/joint-declaration-of-asean-and-china-on-cooperation-in-the-field-of-non- traditional-security-issues-6th-asean-china-summit-phnom-penh-4-november-2002-2 20 China Joins Treaty of Amity, Cooperation in Southeast Asia, Peopledaily, October 9, 2003 http://english.shtml 21 Samir Kumar (2010), India’s Look East Policy: Imaging a New Geography of India’s Notheast, India Quarterly, December 2010 16 LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com của Ấn Độ được đề ra từ những năm 90 của thế kỷ XX với kết quả đến nay đã bước vào hoàn thiện giai đoạn đầu: tập trung tăng cường quan hệ trên mọi lĩnh vực với Đông Nam Á; tiến tới mở rộng quan hệ với các nước còn lại tại khu vực châu Á - Thái Bình Dương bằng không “khó mà thực hiện ước mơ của nước lớn. Đối với Nhật Bản, đó là là xu hướng “thoát Mỹ - Âu nhập Á”22, với chủ trương lấy Đông Nam Á làm nơi bắt đầu tham vọng chuyển đổi “sức mạnh khổng lồ về kinh tế” thành “sức mạnh của chính trị và ngoại giao”. Đối với Nga, là “Ý đồ tái khám phá châu Á”23 với lời khẳng định chắc nịch chưa bao giờ rời bỏ khu vực này. Đối với EU, là một chiến lược toàn diện cho mối quan hệ Liên minh Châu Âu với khu vực Đông Nam Á24.

Sự chú ý của các cường quốc đối với Đông Nam Á báo hiệu sự thay đổi trong tương quan lực lượng tại khu vực, đồng thời nảy sinh một yêu cầu mới: cân bằng quyền lực. Đông Nam Á đã cảm thấy những tác động của các cường quốc đang nổi lên ở châu Á. Trong khi các quốc gia giàu có và hùng mạnh của thế giới tăng tốc để tiến gần hơn với khu vực, các thành viên ASEAN cũng tìm cách duy trì “một trạng thái cân bằng năng động” cho phép họ lợi dụng và quản lý những cường quốc đang kình địch25. Ngày nay, Trung Quốc là quốc gia thường xuyên duy trì các cuộc gặp gỡ cấp cao đối với tầng lớp lãnh đạo của các nước Đông Nam Á, đồng thời là quốc gia có ảnh hưởng mạnh mẽ nhất ở khu vực.

Tuy nhiên, quan hệ Trung Quốc và các nước láng http://iqq.abstract 22 Janpan’s policy toward East and Southeast Asia: Trends in Re-Asianization, International Studies, January 2006 http://isq.refs 23 Russian President to visit Vietnam in 2010, Look at Vietnam, January 29,2010 http://www.com/2010/01/russian-president-to-visit-vietnam-in-2010.html 24 Nicola Casarini (2012), “EU Foreign policy in the Asia Pacific: Stricking the right balance between the US, China and ASEAN”, Institue for Security Studies, European Union, September 7, 2012 http://www.eu/publications/detail/article/eu-foreign-policy-in-the-asia-pacific-striking-the-right- balance-between-the-us-china-and-asean/ 25 Carly A.Thayer (2010), Southeast Asia: Patterns of Security Cooperations, Autralian Strategist Policy Institue (ASPI), September 2010 17 LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com giềng bắt đầu có những rạn nứt bởi đường lối ngoại giao “nước lớn” và cường quyền của Trung Quốc một vài năm trở lại đây.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ