Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu
Lý do chọn đề tài và bối cảnh thực tiễn
Quá trình toàn cầu hóa và hội nhập kinh tế quốc tế tạo điều kiện cho các doanh nghiệp mở rộng hoạt động thương mại và đầu tư vượt ra ngoài biên giới quốc gia. Đối với các công ty đa quốc gia và doanh nghiệp viễn thông, việc lựa chọn chiến lược thâm nhập thị trường quốc tế là bước đi then chốt nhằm gia tăng thị phần, tìm kiếm khách hàng mới, kéo dài vòng đời sản phẩm và tối ưu hóa chi phí sản xuất dựa trên lợi thế quy mô.
Trong bối cảnh đó, Tập đoàn Viễn thông Quân đội (Viettel) đã triển khai đầu tư hạ tầng và cung ứng dịch vụ viễn thông tại nhiều quốc gia, góp mặt trong nhóm 100 thương hiệu viễn thông lớn trên thế giới. Tuy nhiên, hoạt động kinh doanh quốc tế của Viettel cũng đối mặt với nhiều rào cản như sự khác biệt về ngôn ngữ, văn hóa kinh doanh, thói quen tiêu dùng và khung pháp lý tại nước sở tại. Thị trường Campuchia là một trong những địa bàn đầu tư nước ngoài đầu tiên của Viettel (bắt đầu hoạt động kinh doanh từ năm 2006 và chính thức thành lập chi nhánh năm 2009). Do bước đầu thâm nhập khi chưa tích lũy nhiều kinh nghiệm quốc tế, chiến lược của doanh nghiệp bộc lộ những hạn chế cần được tổng kết. Đề tài "Chiến lược thâm nhập thị trường quốc tế của Tập đoàn Viễn thông Quân đội Viettel tại Campuchia" được thực hiện nhằm phân tích thực trạng, làm rõ các mặt đạt được cùng các điểm hạn chế trong hoạch định chiến lược, từ đó đề xuất giải pháp hoàn thiện hoạt động đầu tư của doanh nghiệp.
Các công trình nghiên cứu liên quan và khoảng trống nghiên cứu
Tác giả đã tổng hợp các nghiên cứu đi trước xoay quanh hoạt động kinh doanh quốc tế của Viettel theo ba hướng chính:
- Nghiên cứu về phát triển thương hiệu Viettel: Nguyễn Thị Nhung (2019) với đề tài "Xây dựng và phát triển thương hiệu Viettel" tập trung vào thị trường nội địa để đề xuất giải pháp nâng cao giá trị thương hiệu, chưa đi sâu vào phương thức phát triển thương hiệu tại thị trường quốc tế.
- Nghiên cứu về môi trường đầu tư khu vực CLMV: Trần Thị Ngọc Quyên và Trịnh Quang Hưng (2016) trong bài viết "Thu hút dòng vốn Đầu tư trực tiếp nước ngoài trong bối cảnh đổi mới kinh tế tại Myanmar (2011-2015)" trên Tạp chí Kinh tế đối ngoại đã phân tích môi trường vĩ mô và tiềm năng ngành viễn thông Myanmar, nhưng chưa nghiên cứu trường hợp cụ thể của Viettel cũng như thiếu sự so sánh đa thị trường.
- Nghiên cứu về hoạt động đầu tư trực tiếp (FDI) của Viettel:
- Trần Thị Thanh Lan (2013) hệ thống hóa cơ sở FDI của Viettel và phân tích tình huống thị trường Mozambique (phát triển mạng 3G, đào tạo nhân lực), song mang tính khái quát và chưa so sánh chiến lược giữa các thị trường khác nhau.
- Nguyễn Mạnh Tùng (2009) nghiên cứu chiến lược thâm nhập của Viettel tại Cuba, Campuchia, Triều Tiên, Venezuela, Lào, Myanmar, nhưng phạm vi thời gian chưa được giới hạn rõ ràng và chưa so sánh giữa thị trường Campuchia với các khu vực khác ngoài ASEAN.
- Mẫn Mạnh Tuấn (2013) nghiên cứu quá trình đầu tư FDI của Viettel tại Mozambique và sự ra đời của Movitel giai đoạn 2011–2013, nhưng chưa đối chiếu sự khác biệt của thị trường này với các thị trường quốc tế khác của tập đoàn.
Khoảng trống nghiên cứu được xác định: Số lượng công trình nghiên cứu chuyên sâu về chiến lược thâm nhập thị trường Campuchia của Viettel còn hạn chế. Phần lớn các công trình trước đây được thực hiện trong giai đoạn 2006–2009 khi Viettel mới bắt đầu đầu tư, dẫn đến việc đánh giá những tồn tại chưa thật sự toàn diện và khách quan. Đồng thời, các giải pháp đề xuất từ thập kỷ trước không còn phù hợp với bối cảnh vận động kinh tế hiện nay.
Mục tiêu và nhiệm vụ nghiên cứu
- Mục tiêu chung: Phân tích, đánh giá chiến lược thâm nhập thị trường quốc tế của Viettel tại Campuchia nhằm chỉ ra điểm mạnh cần phát huy và các hạn chế cần khắc phục, từ đó rút ra bài học kinh nghiệm cho các doanh nghiệp Việt Nam khi đầu tư ra nước ngoài.
- Mục tiêu cụ thể:
- Mục tiêu 1: Hệ thống hóa cơ sở lý luận về chiến lược kinh doanh và các chiến lược thâm nhập thị trường quốc tế đối với ngành dịch vụ viễn thông.
- Mục tiêu 2: Phân tích môi trường kinh doanh quốc tế và các yếu tố nội bộ của Tập đoàn Viễn thông Quân đội Viettel.
- Mục tiêu 3: Phân tích thực trạng chiến lược thâm nhập thị trường quốc tế mảng dịch vụ viễn thông di động của Viettel tại Campuchia.
- Mục tiêu 4: Đề xuất định hướng chiến lược thâm nhập thị trường dịch vụ viễn thông di động của Viettel giai đoạn 2021–2030.
Đối tượng và phạm vi nghiên cứu
- Đối tượng nghiên cứu: Chiến lược thâm nhập thị trường quốc tế của Tập đoàn Viễn thông Quân đội Viettel, trọng tâm là thị trường Campuchia.
- Phạm vi nghiên cứu:
- Không gian: Thị trường viễn thông Campuchia, bao gồm dịch vụ hạ tầng viễn thông và các dịch vụ giá trị gia tăng do Viettel triển khai.
- Thời gian: Nghiên cứu thực trạng thâm nhập trong giai đoạn 10 năm (2010–2020), định hướng đề xuất giải pháp cho giai đoạn 2020–2030 (cụ thể hóa giai đoạn 2021–2030).
Cơ sở lý thuyết và phương pháp
Khung lý thuyết và mô hình sử dụng
Văn bản khóa luận vận dụng các khái niệm và mô hình quản trị học, marketing và thương mại quốc tế đã được công bố:
- Khái niệm chiến lược và chiến lược thâm nhập thị trường quốc tế: Khóa luận trích dẫn định nghĩa chiến lược của Alfred Chandler (1962), Kenneth R. Andrews (1987), Michael E. Porter (1996), cùng khái niệm chiến lược thâm nhập thị trường của Trương Bình Chiến (2018) và Phạm Thị Hồng Yến (2012).
- Phân tích môi trường vĩ mô: Sử dụng mô hình PESTLE phát triển từ mô hình PEST của Francis J. Aguilar (1967), khảo sát 6 yếu tố: Chính trị (Political), Kinh tế (Economic), Xã hội (Social), Công nghệ (Technological), Pháp lý (Legal), Môi trường/Sinh thái (Environmental).
- Phân tích môi trường ngành: Sử dụng mô hình 5 lực lượng cạnh tranh của Michael Porter (1979) bao gồm: Sức ép từ sự cạnh tranh trong ngành, Sức ép từ khách hàng, Sức ép từ nhà cung cấp, Áp lực cạnh tranh từ đối thủ tiềm ẩn, Đe dọa đến từ sản phẩm thay thế.
- Phân tích nguồn lực nội bộ: Vận dụng mô hình chuỗi giá trị của Michael Porter (1985), tập trung vào các hoạt động hỗ trợ nhằm đánh giá nguồn lực: Mua hàng (Procurement), Cơ sở hạ tầng của doanh nghiệp (Firm Infrastructure), Quản trị nguồn nhân lực (Human Resource Management), Phát triển công nghệ (Technology Development).
- Phương thức thâm nhập thị trường quốc tế: Dựa trên phân loại của Imad A. Moosa (2002), George Frynas & Kamel Mellahi (2014) và McCann (2004), bao gồm: Xuất khẩu (trực tiếp và gián tiếp), Cấp phép (Licensing), Nhượng quyền (Franchising), Liên doanh (Joint ventures), Đầu tư trực tiếp nước ngoài (FDI) dưới hai hình thức Đầu tư mới (Greenfield - GF) và Mua bán & Sáp nhập (M&A).
- Chiến lược STP:
- Phân đoạn thị trường (Segmentation) theo Philip Kotler (1980) và Stanton (1981).
- Lựa chọn thị trường mục tiêu (Targeting) theo Philip Kotler & Kevin Lane Keller (2016) qua 4 phương án: tập trung vào một đoạn thị trường, chuyên môn hóa tuyển chọn, chuyên môn hóa theo đặc tính sản phẩm, bao phủ thị trường.
- Định vị thị trường (Positioning) theo Philip Kotler & Kevin Lane Keller (2006).
- Chiến lược Marketing-mix (4P): Khung 4 yếu tố Sản phẩm (Product - vòng đời sản phẩm, thích ứng, đổi mới), Giá (Price - định giá tương đương, thấp hơn hoặc cao hơn đối thủ), Phân phối (Place - kênh phân phối trực tiếp, gián tiếp 1 đến 3 cấp, kênh hiện đại, kênh đa cấp), Xúc tiến thương mại (Promotion - quảng cáo, khuyến mại, quan hệ công chúng, marketing trực tiếp, chào hàng cá nhân).
Phương pháp nghiên cứu và nguồn dữ liệu
- Phương pháp nghiên cứu: Khóa luận kết hợp phương pháp phân tích, tổng hợp thống kê, đối chiếu so sánh, phương pháp đặt vấn đề và suy luận logic từ khái quát đến cụ thể; sử dụng bảng biểu, biểu đồ minh họa số liệu.
- Nguồn dữ liệu: Dữ liệu thứ cấp thu thập từ các báo cáo công bố chính thức, số liệu thống kê dân số Campuchia (dự báo đến năm 2050), số liệu tăng trưởng GDP Campuchia giai đoạn 2010–2019, số liệu thuê bao viễn thông 4 tháng đầu năm 2020 tại Campuchia, báo cáo kết quả tài chính của Viettel Global năm 2020, bảng giá cước dịch vụ Roaming mạng Metfone tại Campuchia.
Nội dung chính theo từng chương
Chương 1: Tổng quan về chiến lược thâm nhập thị trường quốc tế
Chương 1 hệ thống hóa cơ sở lý thuyết về chiến lược kinh doanh quốc tế, làm rõ sự cần thiết của việc thâm nhập thị trường nước ngoài đối với doanh nghiệp (nâng cao năng lực cạnh tranh, tiếp cận khách hàng mới, kéo dài vòng đời sản phẩm, hạ giá thành sản xuất) và đối với nền kinh tế quốc gia (khai thác lợi thế so sánh, mở rộng thị trường sản xuất).
Tác giả phân tích tiến trình xây dựng chiến lược qua việc đánh giá môi trường vĩ mô (mô hình PESTLE), môi trường ngành viễn thông (mô hình 5 lực lượng cạnh tranh của Michael Porter) và phân tích chuỗi giá trị nội bộ. Nội dung chương trình bày chi tiết các phương thức thâm nhập thị trường quốc tế, tổng hợp các ưu điểm và hạn chế trong Bảng 1-1 của văn bản:
| Phương thức thâm nhập |
Ưu điểm chính |
Nhược điểm chính |
| Xuất khẩu |
Tận dụng lợi thế về quy mô, nguồn lực và kinh nghiệm; tối thiểu hóa rủi ro và chi phí đầu tư. |
Gặp rào cản thương mại và thuế quan làm tăng giá thành; hạn chế khả năng tiếp cận và nắm bắt thông tin thị trường. |
| Cấp phép |
Khắc phục rào cản thuế quan và thương mại; rủi ro và chi phí phát triển thấp. |
Thiếu kiểm soát đối với công nghệ; nguy cơ biến đối tác được cấp phép thành đối thủ cạnh tranh. |
| Nhượng quyền |
Chi phí phát triển thấp, mức độ rủi ro không cao. |
Thiếu sự kiểm soát về chất lượng; rủi ro tạo đối thủ cạnh tranh; khó điều phối trên phạm vi toàn cầu. |
| Liên doanh |
Chia sẻ chi phí và phân tán rủi ro; giảm áp lực tài nguyên so với việc sở hữu toàn bộ. |
Tiềm ẩn xung đột quản trị với đối tác; thiếu tính kiểm soát tập trung; rủi ro tạo đối thủ cạnh tranh. |
| Mua lại và Sáp nhập (M&A) |
Kiểm soát toàn bộ doanh nghiệp; tiếp cận nhanh tài sản địa phương (hạ tầng, mạng lưới phân phối, thương hiệu); giảm bớt cạnh tranh sẵn có. |
Mức độ rủi ro cao; chi phí lớn; phát sinh trở ngại khi dung hợp các nền văn hóa tổ chức/quốc gia khác nhau. |
| Đầu tư mới (Greenfield - GF) |
Kiểm soát hoàn toàn công nghệ mới nhất; loại bỏ nguy cơ xung đột văn hóa doanh nghiệp từ trước. |
Tốn kém chi phí đầu tư ban đầu; kéo dài thời gian xây dựng hạ tầng; chịu rủi ro chính trị và tài chính cao. |
Bên cạnh đó, chương 1 phân tích quy trình định vị sản phẩm STP (phân khúc, lựa chọn thị trường mục tiêu, định vị) và triển khai phối thức Marketing-mix 4P trong kinh doanh dịch vụ viễn thông quốc tế.
Chương 2: Thực trạng chiến lược thâm nhập thị trường quốc tế của Viettel tại Campuchia
Chương 2 trình bày tổng quan về tổ chức, quá trình phát triển của Viettel và đi sâu vào phân tích thực trạng hoạt động kinh doanh tại Campuchia.
-
Khái quát về Tập đoàn Viễn thông Quân đội Viettel:
- Doanh nghiệp 100% vốn nhà nước, là doanh nghiệp kinh tế quốc phòng, hạch toán kinh tế độc lập.
- Các mốc lịch sử chính: Tiền thân là Tổng Công ty Điện tử thiết bị thông tin (thành lập ngày 01/06/1989); tháng 12/1992 chuyển thành đơn vị trực thuộc Binh chủng Thông tin liên lạc; ngày 13/06/1995 Thủ tướng Chính phủ cho phép thành lập Công ty Điện tử Viễn thông Quân đội; ngày 14/07/1995 chính thức đổi tên, giao dịch quốc tế là Viettel.
- Các mốc phát triển dịch vụ: Khai trương Internet (28/12/2002); cung cấp điện thoại cố định đường dài tại Hà Nội và TP. Hồ Chí Minh (tháng 03/2003); công bố bộ nhận diện thương hiệu (09/01/2004); thành lập chi nhánh đầu tiên tại Campuchia (năm 2009); giai đoạn 2010–2014 mở rộng thị trường hạ tầng; tháng 04/2017 tiếp nhận vận hành khai thác mạng truy cập toàn quốc; tháng 08/2018 định hướng thành tập đoàn toàn cầu.
- Khen thưởng: Huân chương Lao động hạng Ba (2010), Bằng khen Bộ Quốc phòng (2013), Huân chương Bảo vệ Tổ quốc hạng Nhì (2015).
- Quy mô và triết lý: Quy mô nhân sự đạt trên 50.000 cán bộ nhân viên (thống kê năm 2018). Triết lý kinh doanh coi mỗi khách hàng là một cá thể riêng biệt, cam kết tái đầu tư cho xã hội, vận hành dựa trên 8 giá trị cốt lõi văn hóa người lính.
-
Thực trạng môi trường và lựa chọn thị trường mục tiêu tại Campuchia:
- Tác giả phân tích các số liệu vĩ mô của Campuchia qua Biểu đồ 2-1 (thống kê GDP giai đoạn 2010–2019) và Hình 2-3 (thống kê dự báo dân số đến năm 2050), chỉ ra tiềm năng gia tăng mức tiêu dùng dịch vụ viễn thông.
- Dữ liệu viễn thông: Biểu đồ 2-2 thống kê số thuê bao 4 tháng đầu năm 2020 tại Campuchia phản ánh mức độ cạnh tranh thị phần di động.
- Phương thức thâm nhập: Viettel áp dụng hình thức đầu tư trực tiếp mới (Greenfield) thông qua việc tự xây dựng hạ tầng mạng lưới, trạm thu phát sóng (BTS) và vận hành mạng viễn thông mang thương hiệu Metfone.
-
Triển khai chiến lược STP và Marketing-mix của Metfone:
- Phân khúc và thị trường mục tiêu: Tập trung vào phân khúc khách hàng đại chúng, vùng nông thôn rộng lớn bên cạnh khu vực đô thị, định vị là mạng viễn thông phủ sóng rộng khắp với chi phí tiếp cận hợp lý.
- Chính sách Marketing-mix:
- Sản phẩm: Cung ứng dịch vụ thoại, SMS, dữ liệu di động, dịch vụ giá trị gia tăng, internet và giải pháp công nghệ thông tin.
- Giá cước: Áp dụng chính sách định giá cạnh tranh so với các nhà mạng sở tại; Bảng 2-1 trong văn bản thống kê chi tiết Bảng giá cước Roaming mạng Metfone tại Campuchia.
- Phân phối: Xây dựng hệ thống phân phối đa tầng phủ kín các tỉnh, thành phố và khu vực nông thôn của Campuchia.
- Xúc tiến: Đẩy mạnh quảng cáo, truyền thông địa phương hóa, các chương trình hỗ trợ xã hội về y tế, giáo dục và người nghèo.
- Kết quả hoạt động tài chính quốc tế của Viettel được phản ánh qua Hình 2-2 ghi nhận lợi nhuận của Viettel Global năm 2020.
-
Đánh giá chiến lược, hạn chế và nguyên nhân:
- Hạn chế: Tác giả chỉ ra các rào cản về thích ứng ngôn ngữ, quản trị nhân sự bản địa, cạnh tranh gay gắt về giá cước giữa các nhà mạng tại Campuchia, cùng với sự thay đổi trong chính sách quản lý viễn thông của chính quyền sở tại.
- Nguyên nhân: Xuất phát từ kinh nghiệm kinh doanh quốc tế ban đầu chưa sâu, sự khác biệt văn hóa kinh doanh và thói quen tiêu dùng của người dân Campuchia.
Chương 3: Giải pháp nhằm hoàn thiện chiến lược thâm nhập thị trường của Viettel
Chương 3 xây dựng các giải pháp nhằm khắc phục tồn tại và định hướng phát triển của Viettel tại thị trường Campuchia giai đoạn 2021–2030:
- Định hướng chiến lược: Chuyển dịch từ nhà cung cấp dịch vụ viễn thông truyền thống sang cung cấp dịch vụ số, đẩy mạnh các giải pháp công nghệ thông tin, ứng dụng trí tuệ nhân tạo (AI), nâng cấp hạ tầng mạng lưới truy cập viễn thông.
- Giải pháp từ phía doanh nghiệp:
- Hoàn thiện công tác nghiên cứu thị trường, theo dõi sát các biến động chính sách và pháp lý tại nước sở tại.
- Nâng cấp chất lượng dịch vụ khách hàng, điều chỉnh chính sách cước phù hợp với sự thay đổi trong mức chi tiêu của người tiêu dùng Campuchia.
- Tối ưu hóa chuỗi giá trị nội bộ, chú trọng chính sách đào tạo, bồi dưỡng nhân sự bản địa và kết hợp nguồn nhân lực chất lượng cao.
- Phát triển các dịch vụ giá trị gia tăng mới nhằm đối phó với xu hướng sụt giảm doanh thu từ dịch vụ thoại/SMS truyền thống.
- Kiến nghị đối với Nhà nước: Hoàn thiện hành lang pháp lý hỗ trợ hoạt động đầu tư trực tiếp ra nước ngoài của các doanh nghiệp Việt Nam; tăng cường các hoạt động xúc tiến thương mại, ngoại giao kinh tế giữa chính phủ Việt Nam và Campuchia nhằm bảo hộ quyền lợi hợp pháp của nhà đầu tư.
Kết quả và đóng góp
Kết quả chính
- Hệ thống hóa các căn cứ lý luận về chiến lược kinh doanh quốc tế, tổng hợp hệ thống mô hình quản trị PESTLE, 5 lực lượng cạnh tranh của Michael Porter, chuỗi giá trị và quy trình marketing STP - 4P.
- Phân tích bức tranh thực trạng đầu tư của Viettel tại Campuchia trong chu kỳ 10 năm (2010–2020), trích dẫn các dữ liệu thực tế về tăng trưởng GDP Campuchia (2010–2019), diễn biến số lượng thuê bao 4 tháng đầu năm 2020, biểu giá cước dịch vụ roaming Metfone và bức tranh lợi nhuận của Viettel Global năm 2020.
- Làm rõ phương thức thâm nhập thị trường của Viettel tại Campuchia là mô hình đầu tư mới (Greenfield) kết hợp xây dựng mạng lưới phân phối sâu rộng và chính sách giá cạnh tranh.
Đóng góp của đề tài
- Về mặt lý luận: Hệ thống hóa cơ sở lý luận về vai trò của chiến lược thâm nhập thị trường đối với ngành viễn thông, làm rõ mối liên hệ giữa phân tích môi trường kinh doanh và việc lựa chọn phương thức đầu tư FDI.
- Về mặt thực tiễn: Khóa luận phân tích tình huống thực tế của thương hiệu Metfone tại Campuchia từ giai đoạn hình thành năm 2009 qua giai đoạn 2010–2020. Trên cơ sở nhận diện các hạn chế về thích ứng văn hóa, ngôn ngữ và cạnh tranh giá, tác giả xây dựng nhóm giải pháp cho giai đoạn 2021–2030 cho Viettel, đồng thời cung cấp bài học kinh nghiệm về quản trị chiến lược cho các doanh nghiệp Việt Nam khi thực hiện đầu tư ra nước ngoài.
Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp
Hạn chế của khóa luận
- Tác giả tự nhận định do giới hạn về kiến thức, năng lực lý luận và kinh nghiệm thực tiễn nên nghiên cứu không tránh khỏi những thiếu sót nhất định trong việc phân tích chuyên sâu các biến số tài chính viễn thông.
- Phạm vi dữ liệu thực nghiệm tập trung vào thị trường Campuchia và mảng dịch vụ viễn thông di động, hạ tầng mạng lưới trong mốc thời gian 2010–2020; chưa mở rộng đối chiếu thực nghiệm toàn diện với các thị trường khác của Viettel tại Châu Phi (như Mozambique) hoặc Châu Mỹ Latinh.
Hướng nghiên cứu tiếp
- Mở rộng phạm vi nghiên cứu sang giai đoạn sau năm 2020, theo dõi quá trình chuyển đổi số và triển khai hạ tầng công nghệ viễn thông thế hệ mới (như ứng dụng AI, mạng truy cập thế hệ mới).
- Thực hiện các nghiên cứu so sánh đa quốc gia giữa chiến lược thâm nhập thị trường của Viettel tại khu vực Đông Nam Á (Campuchia, Lào, Myanmar) với các thị trường ngoài khu vực nhằm hoàn thiện lý thuyết thâm nhập thị trường của doanh nghiệp viễn thông thuộc các nền kinh tế đang phát triển.
Giá trị tham khảo
Tài liệu khóa luận có giá trị tham khảo chuyên môn cho:
- Sinh viên và học viên chuyên ngành Kinh doanh quốc tế, Kinh tế đối ngoại, Quản trị kinh doanh: Cung cấp tài liệu nghiên cứu tình huống (case study) về việc vận dụng các mô hình PESTLE, 5 áp lực cạnh tranh, Chuỗi giá trị và STP trong ngành dịch vụ viễn thông.
- Người nghiên cứu về hoạt động đầu tư trực tiếp ra nước ngoài (FDI): Đóng vai trò là tài liệu tham khảo về phương thức đầu tư mới (Greenfield) của một doanh nghiệp Việt Nam tại thị trường lân cận, đặc biệt là giai đoạn triển khai 2010–2020.
- Các nhà quản trị doanh nghiệp: Tham khảo bài học thực tiễn về xây dựng hệ thống phân phối, thiết lập chính sách giá cước viễn thông và giải quyết các xung đột văn hóa kinh doanh khi mở rộng thị trường ra nước ngoài.
Câu hỏi thường gặp
1. Khóa luận chỉ ra những khoảng trống nào từ các nghiên cứu trước đây về hoạt động đầu tư của Viettel?
Tác giả xác định các công trình trước (Nguyễn Thị Nhung 2019, Trần Thị Ngọc Quyên & Trịnh Quang Hưng 2016, Trần Thị Thanh Lan 2013, Nguyễn Mạnh Tùng 2009, Mẫn Mạnh Tuấn 2013) hoặc chỉ tập trung vào thị trường nội địa, hoặc nghiên cứu thị trường khác như Myanmar, Mozambique mà không có sự so sánh đa thị trường. Đồng thời, các nghiên cứu chuyên biệt về Viettel tại Campuchia chủ yếu dừng lại ở giai đoạn 2006–2009 khi tập đoàn mới bước chân ra nước ngoài và còn thiếu kinh nghiệm, khiến các đánh giá chưa toàn diện và các giải pháp đề xuất không còn bắt kịp bối cảnh mới.
2. Các mô hình lý thuyết nào được khóa luận sử dụng để phân tích môi trường kinh doanh và nguồn lực nội bộ?
Khóa luận sử dụng mô hình PESTLE (Francis J. Aguilar) để phân tích 6 yếu tố môi trường vĩ mô; mô hình 5 lực lượng cạnh tranh của Michael Porter (1979) để đánh giá môi trường ngành; mô hình chuỗi giá trị của Michael Porter (1985) tập trung vào 4 hoạt động hỗ trợ (Mua hàng, Cơ sở hạ tầng doanh nghiệp, Quản trị nhân lực, Phát triển công nghệ) để đánh giá nguồn lực nội bộ; cùng khung chiến lược STP và Marketing-mix 4P.
3. Phương thức thâm nhập thị trường quốc tế nào được Viettel lựa chọn tại Campuchia?
Tại Campuchia, Viettel lựa chọn phương thức đầu tư trực tiếp nước ngoài (FDI) theo hình thức Đầu tư mới (Greenfield - GF). Doanh nghiệp tự thiết lập công ty con, xây dựng toàn bộ cơ sở hạ tầng mạng lưới, trạm thu phát sóng (BTS) và phát triển bộ máy vận hành độc lập mang thương hiệu Metfone (thành lập chi nhánh năm 2009).
4. Quy mô nhân sự và các mốc phát triển chính của Viettel được ghi nhận trong văn bản gồm những gì?
Văn bản ghi nhận Viettel có tiền thân là Tổng Công ty Điện tử thiết bị thông tin (01/06/1989), đổi tên thành Công ty Điện tử Viễn thông Quân đội (14/07/1995), khai trương Internet (2002), ra mắt thương hiệu (2004), thành lập chi nhánh Campuchia (2009). Tính đến năm 2018, quy mô nhân sự của tập đoàn đạt trên 50.000 cán bộ công nhân viên gồm sĩ quan, quân nhân chuyên nghiệp, công nhân viên quốc phòng và lao động hợp đồng.
5. Khóa luận sử dụng những nguồn dữ liệu thứ cấp cụ thể nào về thị trường Campuchia?
Khóa luận trích dẫn Biểu đồ 2-1 về thống kê GDP Campuchia giai đoạn 2010–2019, Hình 2-3 về dự báo dân số Campuchia đến năm 2050, Biểu đồ 2-2 về số lượng thuê bao 4 tháng đầu năm 2020 tại Campuchia, Bảng 2-1 về bảng giá cước dịch vụ Roaming mạng Metfone và Hình 2-2 về lợi nhuận của Viettel Global năm 2020.
Kết luận
Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Bùi Mai Phương đã hệ thống hóa cơ sở lý luận về chiến lược thâm nhập thị trường quốc tế và ứng dụng phân tích trường hợp điển hình của Tập đoàn Viễn thông Quân đội Viettel tại Campuchia giai đoạn 2010–2020. Nghiên cứu làm rõ việc Viettel sử dụng phương thức đầu tư mới (Greenfield) để xây dựng mạng lưới Metfone, phân tích các chính sách sản phẩm, giá cước, phân phối và xúc tiến thương mại, đồng thời chỉ ra các hạn chế trong quản trị và thích ứng văn hóa kinh doanh. Trên cơ sở đó, tác giả đề xuất định hướng chuyển đổi số, hoàn thiện dịch vụ và nâng cao năng lực cạnh tranh cho Viettel giai đoạn 2021–2030, đóng góp tài liệu tham khảo cho hoạt động đầu tư quốc tế của doanh nghiệp Việt Nam.