Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Sự bùng phát của đại dịch Covid-19 trong giai đoạn 2019–2022 đã thúc đẩy sự chuyển dịch mạnh mẽ trong hành vi của người tiêu dùng từ phương thức mua sắm truyền thống sang mua sắm trực tuyến. Bối cảnh giãn cách xã hội và hạn chế tiếp xúc đông người đã đặt các doanh nghiệp trước yêu cầu chuyển đổi số toàn diện để duy trì hoạt động và tối ưu hóa doanh thu. Tại thị trường Việt Nam, thương mại điện tử (TMĐT) ghi nhận tốc độ tăng trưởng nhanh chóng; tuy nhiên, mức độ sẵn sàng và hiệu quả ứng dụng thực tế tại nhiều doanh nghiệp vừa và nhỏ vẫn gặp không ít rào cản về năng lực vận hành, logistics và mức độ cạnh tranh nội - ngoại sàn.

Khóa luận tập trung nghiên cứu trường hợp cửa hàng trực tuyến Bergami Official Vietnam trên sàn TMĐT Shopee. Bergami là nhãn hiệu mỹ phẩm do Công ty TNHH Omigos Việt Nam sản xuất, tập trung vào các dòng sản phẩm chăm sóc cá nhân cho nam giới (dầu gội, sữa tắm, nước hoa...). Gian hàng Shopee Bergami Official do Công ty TNHH X10 Digital Media Vietnam trực tiếp quản lý và vận hành theo mô hình Dropshipping, đạt quy mô khoảng 8.000 lượt theo dõi. Trong phân khúc mỹ phẩm nam, gian hàng phải đối mặt với áp lực cạnh tranh gay gắt từ các thương hiệu lâu năm trên thị trường như Romano (Wipro Unza), AXE (Unilever), X-Men (ICP). Do đó, việc đánh giá toàn diện thực trạng kinh doanh và xác định các nhân tố ảnh hưởng đến quyết định mua sắm của khách hàng là cơ sở thực tiễn để đề xuất các giải pháp nâng cao hiệu quả bán hàng.

Mục tiêu nghiên cứu:

  • Mục tiêu chung: Tăng cường hiệu quả hoạt động bán hàng của sàn TMĐT Shopee Bergami Official Vietnam thuộc Công ty TNHH X10 Digital Media Việt Nam, từ đó đưa ra nhận xét và đề xuất giải pháp phát triển hoạt động kinh doanh cho cửa hàng.
  • Mục tiêu cụ thể:
    1. Hệ thống hóa cơ sở lý luận và thực tiễn về hoạt động bán hàng trực tuyến trên sàn thương mại điện tử.
    2. Đánh giá thực trạng hoạt động kinh doanh trên sàn TMĐT Shopee Bergami Official Vietnam của Công ty TNHH X10 Digital Media Việt Nam trong thời gian qua.
    3. Đề xuất một số giải pháp và kiến nghị giúp tăng cường hiệu quả hoạt động kinh doanh trực tuyến cho Công ty TNHH X10 Digital Media Việt Nam trong tương lai.

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:

  • Đối tượng nghiên cứu: Hiệu quả hoạt động kinh doanh trên sàn TMĐT Shopee Bergami Official Việt Nam của Công ty TNHH X10 Digital Media Việt Nam.
  • Phạm vi không gian: Gian hàng Shopee Bergami Official Việt Nam.
  • Phạm vi thời gian: Dữ liệu thống kê trên Kênh người bán của Shopee và số liệu hoạt động của doanh nghiệp thu thập từ tháng 10/2019 đến tháng 12/2022.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu

Khung lý thuyết và mô hình nghiên cứu

Khóa luận tiếp cận cơ sở lý luận về bán hàng thông qua các định nghĩa của James Comer (2002), Phạm Thị Thu Phương (1995) và Lê Thị Phương Thanh (2010), xác định bán hàng là hoạt động khám phá, gợi tạo và thỏa mãn nhu cầu người tiêu dùng nhằm mang lại lợi ích cho doanh nghiệp. Về bán hàng trực tuyến, tác giả tổng hợp các khái niệm TMĐT theo Ủy ban Liên hợp quốc về Luật thương mại quốc tế (UNCITRAL) và Ủy ban châu Âu, phân loại các mô hình giao dịch chủ đạo gồm B2B, B2C, C2C, C2B, G2C cùng 3 bộ phận cấu thành TMĐT (hạ tầng kỹ thuật, hệ thống hỗ trợ, ứng dụng).

Đánh giá hiệu quả kinh doanh trực tuyến được tác giả căn cứ trên 4 chỉ số cốt lõi:

  • Traffic (Lưu lượng truy cập): Số lượt người dùng ghé thăm gian hàng.
  • Conversion Rate - CR (Tỉ lệ chuyển đổi): Tỉ lệ phần trăm người mua hàng trên tổng lượt truy cập.
  • Average Order Value - AOV (Giá trị trung bình đơn hàng): Doanh thu trung bình trên mỗi đơn hàng thành công.
  • Gross Merchandise Value - GMV (Tổng giá trị hàng hóa): Tổng giá trị giao dịch hàng hóa được bán ra qua nền tảng.

Mô hình nghiên cứu định lượng được tác giả xây dựng dựa trên sự kết hợp giữa mô hình chấp nhận công nghệ (TAM - Zhou và cộng sự, 2007), lý thuyết hành vi có kế hoạch (TPB) và các nghiên cứu thực nghiệm của Tạ Văn Thành & Đặng Xuân Ơn (2021), Phạm Văn Tuấn (2020), Datta & Acharjee (2018), Cheung và cộng sự (2008, 2014), Fan & Miao (2012). Tác giả đề xuất 5 nhóm giả thuyết tương ứng với 5 nhân tố độc lập tác động đến quyết định mua hàng trực tuyến:

  • $H_1$: Tính dễ sử dụng có tác động tích cực đến quyết định mua hàng.
  • $H_2$: Dịch vụ khách hàng có tác động cùng chiều đến quyết định mua hàng.
  • $H_3$: Tính hữu ích có tác động tích cực đến quyết định mua hàng.
  • $H_4$: Truyền miệng điện tử (eWOM) có tác động cùng chiều đến quyết định mua hàng.
  • $H_5$: Sự uy tín của gian hàng có tác động tích cực đến quyết định mua hàng.

Phương pháp thu thập và xử lý dữ liệu

  • Nguồn dữ liệu thứ cấp: Báo cáo từ Kênh người bán của Shopee Bergami Official Vietnam (doanh thu, lượt truy cập, tỉ lệ chuyển đổi, đánh giá khách hàng); báo cáo nhân sự và tài chính từ Công ty TNHH X10 Digital Media Vietnam; các báo cáo thị trường ngành từ Google-Temasek (2018), Statista (2019), Decision Lab, YCP Solidiance, McKinsey & Company, World Bank (2019), CommerceNet và iPrice Group.
  • Nguồn dữ liệu sơ cấp: Phỏng vấn bán cấu trúc và thảo luận nhóm tập trung với ban lãnh đạo, trưởng phòng ban thuộc Công ty TNHH X10 Digital Media Vietnam theo 4 khía cạnh (Vận hành, Tài chính, Khách hàng, Quy trình nội bộ) nhằm hiệu chỉnh thang đo. Khảo sát trực tuyến qua Google Forms gửi đến khách hàng vừa đặt hàng hoặc đã mua hàng tại shop, có tặng kèm voucher khuyến mãi.
  • Phương pháp chọn mẫu: Chọn mẫu thuận tiện. Với bảng hỏi gồm 30 biến quan sát, áp dụng tiêu chuẩn cỡ mẫu tối thiểu gấp 5 lần số biến (Hair và cộng sự, 1998), kích thước mẫu yêu cầu tối thiểu là $n = 30 \times 5 = 150$. Tác giả phát ra 200 phiếu khảo sát, thu về 178 phiếu hợp lệ và chọn ngẫu nhiên 150 phiếu đưa vào phân tích chính thức.
  • Công cụ và phương pháp phân tích: Dữ liệu được xử lý bằng phần mềm SPSS thông qua các bước:
    1. Thống kê mô tả đặc điểm mẫu và các tiêu chí đánh giá.
    2. Kiểm định độ tin cậy thang đo bằng hệ số Cronbach's Alpha (chấp nhận hệ số $\ge 0{,}6$; hệ số tương quan biến - tổng $\ge 0{,}3$ theo Nunnally & Bernstein, 1994).
    3. Phân tích nhân tố khám phá EFA cho biến độc lập và biến phụ thuộc (điều kiện KMO $> 0{,}5$, kiểm định Bartlett có Sig. $\le 0{,}05$, hệ số tải nhân tố Factor Loading $\ge 0{,}5$, Eigenvalue $> 1$, tổng phương sai trích $\ge 50%$, phép xoay Varimax).
    4. Phân tích ma trận tương quan Pearson ($Sig. < 0{,}05$) và hồi quy tuyến tính bội bằng phương pháp Enter, đánh giá mức độ phù hợp qua $R^2$ hiệu chỉnh và kiểm định ANOVA ($F$-test).
    5. Kiểm định sự khác biệt qua Independent Samples T-Test (theo giới tính) và One-Way ANOVA (theo độ tuổi, thu nhập) kết hợp kiểm định tính đồng nhất phương sai Levene's Test.

Nội dung chính theo từng chương

Chương 1: Tổng quan về vấn đề nghiên cứu

Chương này tập trung hệ thống hóa cơ sở lý luận về bán hàng, bán hàng trực tuyến và thương mại điện tử:

  • Cơ sở lý luận bán hàng trực tuyến: Phân tích 10 nhân tố tác động đến hiệu quả bán hàng trực tuyến gồm: nguồn và giá sản phẩm, lựa chọn kênh bán hàng, thông tin sản phẩm, hình ảnh/video sản phẩm, nội dung đăng tải, hình thức quảng cáo, đội ngũ tư vấn chốt đơn, quy trình đặt hàng - thanh toán - giao hàng, chương trình khuyến mãi và phần mềm quản lý bán hàng đa kênh.
  • Lý thuyết về mô hình Dropshipping: Khái quát bản chất mô hình bán hàng không cần lưu kho, không trực tiếp đóng gói và vận chuyển. Tác giả sơ đồ hóa quy trình triển khai Dropshipping trên sàn TMĐT gồm 5 bước:
    1. Bước 1: Lựa chọn nhà cung cấp và thỏa thuận chiết khấu, phương thức thanh toán, giao hàng.
    2. Bước 2: Lựa chọn kênh bán hàng phù hợp (Shopee, Lazada, Shopify...).
    3. Bước 3: Tư vấn khách hàng và chốt đơn trên gian hàng.
    4. Bước 4: Liên hệ nguồn hàng, chuyển tiếp thông tin đơn hàng cho nhà cung cấp xử lý.
    5. Bước 5: Theo dõi đơn hàng, chăm sóc sau bán và thực hiện đối soát thanh toán. Tác giả đồng thời phân tích các ưu điểm (chi phí vận hành thấp, vốn đầu tư thấp, rủi ro tồn kho bằng không) và nhược điểm (biên lợi nhuận phụ thuộc nhà cung cấp, khó kiểm soát chất lượng đóng gói, chịu trách nhiệm trực tiếp khi xảy ra lỗi phát sinh).
  • Thực tiễn thị trường TMĐT Việt Nam: Trích dẫn các số liệu vĩ mô: quy mô thị trường TMĐT Việt Nam đạt 11,8 tỷ USD năm 2020 (YCP Solidiance), dự báo tăng trưởng bình quân 30%/năm giai đoạn 2021–2025; năm 2019 đạt 12 tỷ USD xếp thứ 3 khu vực ASEAN (Statista); sở hữu 43,71 triệu người dùng smartphone (2019); dự báo đến năm 2030 có thêm 36 triệu người gia nhập tầng lớp tiêu dùng (McKinsey). Đồng thời chỉ ra 5 thách thức lớn: hạ tầng logistics chặng cuối, tỷ lệ hàng Việt trên sàn còn dưới 20% (iPrice 2021), ảnh hưởng của lạm phát, sự phụ thuộc quá mức vào các chiến dịch khuyến mãi Mega Sales (D-day) của sàn, và sự thiếu hụt nhân sự TMĐT chuyên môn cao để thiết lập baseline/benchmark quảng cáo.

Chương 2: Tăng cường hoạt động bán hàng trực tuyến trên sàn thương mại điện tử Shopee của thương hiệu Bergami Official Việt Nam

Chương 2 trình bày toàn bộ kết quả phân tích thực trạng kinh doanh và kiểm định mô hình định lượng tại doanh nghiệp:

  • Khái quát doanh nghiệp và gian hàng: Giới thiệu lịch sử hình thành, cơ cấu tổ chức, nhân sự giai đoạn 2020–2022 của Công ty TNHH X10 Digital Media Vietnam; danh mục sản phẩm chủ lực của Bergami Official (sữa tắm, dầu gội, nước hoa nam); kết quả doanh thu, lượt ghé thăm và tỷ lệ chuyển đổi trên Shopee giai đoạn 2020–2022.
  • Kết quả nghiên cứu định lượng ($n = 150$):
    • Đặc điểm mẫu: Thống kê cơ cấu mẫu theo giới tính, nhóm tuổi, mức thu nhập, số lần mua sắm và chủng loại sản phẩm đã mua.
    • Kiểm định Cronbach's Alpha và EFA: Toàn bộ các thang đo thành phần (Tính dễ sử dụng, Dịch vụ khách hàng, Tính hữu ích, Truyền miệng điện tử, Sự uy tín) và thang đo biến phụ thuộc (Quyết định mua hàng) đều đạt độ tin cậy với Cronbach's Alpha $> 0{,}6$, hệ số tương quan biến - tổng $> 0{,}3$. Phân tích EFA trích xuất được các nhóm nhân tố với tổng phương sai trích $> 50%$, Eigenvalue $> 1$ và KMO $> 0{,}5$.
    • Phân tích hồi quy tuyến tính bội: Mô hình đạt độ tương thích thống kê (kiểm định ANOVA có $Sig. < 0{,}05$), giá trị $R^2$ hiệu chỉnh giải thích được biến thiên của quyết định mua hàng. Các giả thuyết nghiên cứu từ $H_1$ đến $H_5$ được kiểm định nhằm lượng hóa mức độ tác động của từng nhân tố.
    • Đánh giá giá trị trung bình (Mean): Phân tích mức độ đồng ý của khách hàng đối với từng biến quan sát thuộc 5 nhóm nhân tố: tính dễ sử dụng của giao diện shop, thời gian phản hồi tin nhắn của nhân viên tư vấn, tính hữu ích của mô tả sản phẩm, mức độ ảnh hưởng của nhận xét đánh giá (eWOM) và mức độ tin tưởng vào uy tín thương hiệu.
    • Kiểm định khác biệt nhân khẩu học: Sử dụng Independent Samples T-Test và One-Way ANOVA để đánh giá sự khác biệt về quyết định mua sắm giữa các nhóm giới tính, độ tuổi và mức thu nhập, kiểm tra tính đồng nhất phương sai bằng kiểm định Levene.

Chương 3: Một số giải pháp nhằm tăng cường hiệu quả hoạt động bán hàng trực tuyến trên sàn thương mại điện tử Shopee của thương hiệu Bergami Official Việt Nam

Căn cứ vào định hướng phát triển của Công ty TNHH X10 Digital Media Vietnam và kết quả nghiên cứu định lượng, tác giả xây dựng hệ thống 5 nhóm giải pháp:

  1. Nâng cao độ nhận diện thương hiệu: Chuẩn hóa hình ảnh gian hàng, đồng bộ hệ thống nhận diện trên Shopee Mall, tối ưu giao diện hiển thị banner, video giới thiệu sản phẩm chân thực nhằm tăng niềm tin khách hàng.
  2. Nâng cao hiệu quả quảng cáo nội sàn (Shopee Ads): Tối ưu hóa chiến dịch Đấu thầu từ khóa (chính xác và mở rộng), Quảng cáo Khám phá; theo dõi các chỉ số CTR, CIR, ROI để điều chỉnh ngân sách và giá thầu theo từng khung giờ và sự kiện Mega Sales.
  3. Kéo lưu lượng truy cập ngoại sàn (External Traffic): Xây dựng và liên kết các kênh mạng xã hội vệ tinh gồm Fanpage Facebook, kênh TikTok, Website chính thức của Bergami Official Vietnam; tận dụng tiếp thị liên kết (Shopee Affiliate) và tiếp thị qua người có tầm ảnh hưởng (KOL/KOC) để điều hướng khách hàng về gian hàng Shopee.
  4. Nâng cao tính hiệu quả và trải nghiệm dịch vụ khách hàng: Chuẩn hóa kịch bản tư vấn chốt đơn, giảm thời gian phản hồi tin nhắn chat (dưới 10 phút), thiết lập chính sách voucher dành riêng cho khách hàng cũ nhằm tăng tỷ lệ mua lại, tối ưu hóa quy trình đóng gói và quà tặng kèm.
  5. Hoàn thiện quy trình vận hành Dropshipping: Nâng cao mức độ phối hợp với đơn vị sản xuất (Công ty TNHH Omigos Việt Nam) trong việc đồng bộ dữ liệu tồn kho thời gian thực, giám sát chặt chẽ thời gian xử lý đơn hàng và giao hàng cho đơn vị vận chuyển nhằm giảm tỷ lệ hủy đơn và giao hàng trễ.

Kết quả và đóng góp

Kết quả nghiên cứu chính

Khóa luận đã làm rõ bức tranh hoạt động kinh doanh trực tuyến của thương hiệu Bergami Official trên Shopee dưới mô hình quản lý của Công ty X10 Digital Media Vietnam. Kết quả nghiên cứu định lượng xác nhận các nhóm nhân tố: Tính dễ sử dụng, Dịch vụ khách hàng, Tính hữu ích, Truyền miệng điện tử (eWOM) và Sự uy tín đều có tác động cùng chiều đến Quyết định mua hàng của người tiêu dùng, trong đó yếu tố truyền miệng điện tử và dịch vụ tư vấn khách hàng giữ vai trò trực tiếp trong việc cải thiện tỷ lệ chuyển đổi đơn hàng.

Hạng mục Nội dung trích xuất từ khóa luận
Thương hiệu & Đơn vị vận hành Thương hiệu mỹ phẩm Bergami (Công ty TNHH Omigos VN sản xuất), vận hành bởi Công ty TNHH X10 Digital Media Vietnam.
Mô hình kinh doanh Mô hình Dropshipping 5 bước trên sàn TMĐT Shopee.
Quy mô mẫu khảo sát $n = 150$ phiếu khảo sát hợp lệ từ khách hàng mua hàng trên Shopee (chọn từ 178 phiếu thu về trên 200 phiếu phát ra).
Phương pháp kiểm định Cronbach's Alpha, EFA (Varimax), Hồi quy tuyến tính bội (Enter), T-Test, One-Way ANOVA.
Các nhân tố tác động ($H_1 - H_5$) 1. Tính dễ sử dụng; 2. Dịch vụ khách hàng; 3. Tính hữu ích; 4. Truyền miệng điện tử (eWOM); 5. Sự uy tín.
Số liệu bối cảnh thị trường TMĐT Việt Nam đạt 11,8 tỷ USD (2020), dự báo tăng trưởng 30%/năm (2021-2025); 43,71 triệu người dùng smartphone (2019).
Hệ thống giải pháp đề xuất 5 nhóm giải pháp: Nâng cao thương hiệu, Tối ưu Shopee Ads, Kéo traffic ngoại sàn, Nâng cao dịch vụ khách hàng, Hoàn thiện vận hành.

Đóng góp của đề tài

  • Đóng góp học thuật: Vận dụng và kiểm chứng mô hình lý thuyết tích hợp giữa chấp nhận công nghệ (TAM), hành vi có kế hoạch (TPB) với nhân tố truyền miệng điện tử (eWOM) trong bối cảnh hành vi mua sắm mỹ phẩm nam trên sàn TMĐT tại Việt Nam.
  • Đóng góp thực tiễn: Cung cấp quy trình 5 bước triển khai Dropshipping thực tế trên sàn Shopee và bộ chỉ số theo dõi (Traffic, CR, AOV, GMV), đóng vai trò làm tài liệu tham khảo quản trị cho Công ty TNHH X10 Digital Media Vietnam và các doanh nghiệp bán lẻ trực tuyến.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

  • Hạn chế của đề tài:
    • Cỡ mẫu khảo sát dừng lại ở $n = 150$, được thu thập bằng phương pháp chọn mẫu thuận tiện trực tuyến nên tính đại diện cho toàn bộ tệp khách hàng mua sắm TMĐT trên toàn quốc chưa thực sự bao quát.
    • Phạm vi nghiên cứu chỉ tập trung vào một gian hàng đơn lẻ (Bergami Official) trên một nền tảng duy nhất là Shopee, trong khi thị trường bán lẻ mỹ phẩm nam đang mở rộng mạnh mẽ sang các nền tảng khác như TikTok Shop, Lazada, Tiki.
    • Số liệu hoạt động phụ thuộc vào báo cáo thứ cấp của Kênh người bán và chưa đi sâu phân tích toàn diện chi phí giá vốn cũng như biên lợi nhuận ròng chi tiết của mô hình Dropshipping.
  • Hướng nghiên cứu tiếp:
    • Mở rộng quy mô mẫu điều tra theo phương pháp chọn mẫu ngẫu nhiên phân tầng tại nhiều khu vực địa lý khác nhau.
    • Mở rộng phạm vi nghiên cứu đa kênh (Omnichannel), so sánh hành vi người tiêu dùng giữa Shopee với TikTok Shop và Website thương mại điện tử độc lập.
    • Bổ sung các biến trung gian như rủi ro cảm nhận, lòng trung thành thương hiệu và trải nghiệm logistics chặng cuối vào mô hình nghiên cứu.

Giá trị tham khảo

Khóa luận là tài liệu tham khảo phù hợp cho:

  • Sinh viên chuyên ngành Thương mại điện tử, Marketing, Quản trị Kinh doanh: Tham khảo cấu trúc hoàn chỉnh của một khóa luận ứng dụng định lượng kết hợp phân tích thực tế doanh nghiệp; phương pháp thiết kế bảng hỏi 30 biến quan sát; quy trình phân tích dữ liệu SPSS từ kiểm định thang đo Cronbach's Alpha, EFA, hồi quy tuyến tính đến kiểm định ANOVA/T-Test.
  • Các nhà quản lý gian hàng và doanh nghiệp bán hàng online: Tham khảo tài liệu về quy trình 5 bước triển khai mô hình Dropshipping trên sàn TMĐT, phương pháp phân tích 4 chỉ số cốt lõi (Traffic, CR, AOV, GMV) và các giải pháp thực thi quảng cáo nội sàn (Shopee Ads) kết hợp kéo traffic ngoại sàn từ TikTok, Facebook.

Câu hỏi thường gặp

1. Khóa luận nghiên cứu gian hàng của thương hiệu nào và do đơn vị nào trực tiếp vận hành?

Đề tài nghiên cứu gian hàng trực tuyến của thương hiệu mỹ phẩm Bergami (do Công ty TNHH Omigos Việt Nam sản xuất). Gian hàng Shopee Bergami Official Vietnam được quản lý và vận hành trực tiếp bởi Công ty TNHH X10 Digital Media Vietnam, kinh doanh các dòng sản phẩm mỹ phẩm chăm sóc cá nhân cho nam giới (sữa tắm, dầu gội, nước hoa).

2. Mô hình nghiên cứu định lượng của khóa luận gồm những nhân tố nào?

Mô hình nghiên cứu gồm 5 nhân tố độc lập:

  1. Tính dễ sử dụng (giao diện, tìm kiếm sản phẩm).
  2. Dịch vụ khách hàng (tư vấn, chăm sóc, tốc độ phản hồi).
  3. Tính hữu ích (thông tin, mô tả sản phẩm).
  4. Truyền miệng điện tử - eWOM (đánh giá, bình luận của người mua trước).
  5. Sự uy tín (thương hiệu, bảo mật thông tin). Các nhân tố này được giả định tác động cùng chiều đến biến phụ thuộc là Quyết định mua hàng trực tuyến của khách hàng.

3. Tác giả xác định cỡ mẫu khảo sát là bao nhiêu và dựa trên tiêu chuẩn nào?

Tác giả sử dụng bảng câu hỏi gồm 30 biến quan sát. Dựa trên tiêu chuẩn của Hair và cộng sự (1998) yêu cầu cỡ mẫu tối thiểu gấp 5 lần số biến quan sát ($n = 30 \times 5 = 150$). Tác giả đã phát 200 bảng khảo sát qua Google Forms, thu về 178 bảng hợp lệ và chọn ngẫu nhiên đúng 150 bảng để nhập liệu, phân tích trên phần mềm SPSS.

4. Quy trình triển khai mô hình Dropshipping trên sàn TMĐT được tác giả hệ thống hóa qua những bước nào?

Quy trình gồm 5 bước:

  • Bước 1: Lựa chọn nhà cung cấp và thỏa thuận chiết khấu, phương thức giao nhận, xử lý phát sinh.
  • Bước 2: Lựa chọn kênh bán hàng phù hợp (Shopee, Lazada...).
  • Bước 3: Tư vấn khách hàng và chốt đơn trên gian hàng.
  • Bước 4: Liên hệ nguồn hàng, chuyển thông tin đơn hàng cho nhà cung cấp đóng gói và vận chuyển.
  • Bước 5: Theo dõi đơn hàng, chăm sóc sau bán và thực hiện thanh toán đối soát chiết khấu.

5. Tác giả đề xuất những nhóm giải pháp trọng tâm nào để tăng cường hiệu quả bán hàng?

Tác giả đề xuất 5 nhóm giải pháp:

  1. Nhóm giải pháp nâng cao nhận diện thương hiệu trên Shopee Mall.
  2. Nhóm giải pháp tối ưu hóa quảng cáo nội sàn (Shopee Ads: Đấu thầu từ khóa, Quảng cáo Khám phá).
  3. Nhóm giải pháp kéo lưu lượng truy cập ngoại sàn qua mạng xã hội (Facebook, TikTok, Website, KOC).
  4. Nhóm giải pháp nâng cao trải nghiệm dịch vụ khách hàng và kịch bản tư vấn chốt đơn.
  5. Nhóm giải pháp hoàn thiện quy trình vận hành và đồng bộ dữ liệu với đơn vị cung cấp theo mô hình Dropshipping.

Kết luận

Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Nguyễn Tấn Tín đã hệ thống hóa cơ sở lý luận về bán hàng trực tuyến và mô hình Dropshipping trên sàn thương mại điện tử, đồng thời phản ánh bức tranh thị trường TMĐT Việt Nam giai đoạn hậu đại dịch. Bằng phương pháp nghiên cứu định lượng với cỡ mẫu $n = 150$, đề tài đã làm rõ tác động của 5 nhân tố cốt lõi (Tính dễ sử dụng, Dịch vụ khách hàng, Tính hữu ích, eWOM, Sự uy tín) đến quyết định mua hàng tại gian hàng Shopee Bergami Official Vietnam. Các giải pháp đề xuất tập trung vào tối ưu hóa quảng cáo Shopee Ads, thu hút lưu lượng ngoại sàn và chuẩn hóa quy trình vận hành, mang lại giá trị thực tiễn cho hoạt động kinh doanh của Công ty TNHH X10 Digital Media Vietnam.