Tổng quan nghiên cứu

Năm 2015, ngành du lịch Việt Nam ghi nhận sự tăng trưởng với 7,943 triệu lượt khách quốc tế và 57 triệu lượt khách nội địa, mang lại tổng doanh thu ước đạt 338.000 tỷ đồng. Tại tỉnh Bà Rịa - Vũng Tàu, địa phương sở hữu 305,4 km bờ biển với 156 km bãi tắm có giá trị khai thác kinh tế và quy mô dân số trên 327.000 người vào đầu năm 2016, du lịch được xác định là ngành kinh tế mũi nhọn. Tuy nhiên, tại khu du lịch trung tâm Bãi Sau với chiều dài hơn 10 km bờ biển, hiện tượng người bán hàng rong đi theo mời chào khách du lịch đã trở thành tâm điểm tranh luận gay gắt giữa cơ quan quản lý đô thị, các cơ quan truyền thông và công chúng.

Vấn đề nghiên cứu cốt lõi của luận văn xuất phát từ việc hiện tượng "đeo bám khách" thường bị truyền thông và các cấp quản lý gán nhãn tiêu cực là hành vi làm xấu mỹ quan đô thị, chèo kéo và gây phiền toái cho du khách. Trái ngược với góc nhìn phê phán thuần túy, luận văn thạc sĩ chuyên ngành Văn hóa học của tác giả Lê Thị Anh (Học viện Khoa học Xã hội, 2016) đặt mục tiêu giải mã hiện tượng này dưới lăng kính văn hóa thường nhật và nhân học xã hội. Nghiên cứu hướng đến việc tìm hiểu căn nguyên sâu xa của hành vi đeo bám, lý giải tại sao nhóm lao động di cư yếu thế lại lựa chọn phương thức mưu sinh này và làm rõ những chuyển dịch kinh tế - xã hội đằng sau bức tranh thương mại đường phố.

Phạm vi không gian của đề tài tập trung tại khu du lịch Bãi Sau, thành phố Vũng Tàu; phạm vi thời gian thực địa được tiến hành từ tháng 3/2016 đến tháng 7/2016. Về mặt ý nghĩa, nghiên cứu đóng góp cơ sở dữ liệu học thuật quan trọng, giúp các nhà hoạch định chính sách điều chỉnh phương thức quản trị từ cấm đoán cơ học sang quản lý nhân văn, hướng tới giảm thiểu 80% xung đột xã hội và bảo đảm an sinh bền vững cho người lao động nghèo.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu

Khung lý thuyết áp dụng

Luận văn xây dựng nền tảng nghiên cứu dựa trên hệ thống các lý thuyết văn hóa và xã hội học hiện đại:

  • Lý thuyết thực hành đời sống thường nhật của Michel de Certeau (1984): Phân biệt rõ nét giữa "chiến lược" (strategy) của các cấu trúc quyền lực, thể chế quản lý nhà nước và "chiến thuật" (tactics) - nghệ thuật sinh tồn tạm thời, linh hoạt của những nhóm người bình thường, yếu thế trong xã hội nhằm tận dụng các kẽ hở không gian để mưu sinh.
  • Lý thuyết vũ khí của kẻ yếu và các dạng thức phản kháng hàng ngày của James C. Scott (1985): Luận giải cách thức những người yếu thế, không có quyền lực chính trị và kinh tế sử dụng các hình thức phản kháng thầm lặng, bền bỉ để ứng phó với sự kiểm soát và chế tài hành chính.
  • Lý thuyết thực hành xã hội của Pierre Bourdieu: Phân tích mối quan hệ giữa cấu trúc xã hội, trường lực và thói quen thực hành của con người dưới tác động của kinh tế thị trường.
  • Thuyết bậc thang nhu cầu của Abraham Maslow (1943): Xác định nhu cầu sinh lý và an toàn là nền tảng cơ bản nhất thúc đẩy con người hành động để duy trì sự tồn tại.

Bên cạnh đó, luận văn vận dụng các khái niệm then chốt như thực hành văn hóa hàng ngày theo định nghĩa của các nhà nhân học, khái niệm nhóm yếu thế trong xã hội học và khung pháp lý thực tế gồm Quyết định số 2473/QĐ-TTg của Thủ tướng Chính phủ về chiến lược phát triển du lịch cùng Nghị định số 39/2007/NĐ-CP về quản lý cá nhân hoạt động thương mại độc lập.

Phương pháp nghiên cứu

Nghiên cứu sử dụng phương pháp định tính làm chủ đạo, kết hợp khảo sát mô tả thực địa với các kỹ thuật cụ thể:

  • Điền dã dân tộc học: Tác giả trực tiếp nhập vai du khách và đồng hành cùng người bán hàng rong dọc bãi biển Bãi Sau trong 5 tháng thực địa (từ tháng 3/2016 đến tháng 7/2016), quan sát trực tiếp hành vi tiếp cận khách, cách thức di chuyển và mạng lưới tương trợ của các nhóm tiểu thương.
  • Phỏng vấn sâu: Thực hiện khảo sát cơ bản trên cỡ mẫu 50 người bán hàng rong và tiến hành phỏng vấn sâu bán cấu trúc với 15 đối tượng đại diện, bao gồm 7 người bán hàng rong lâu năm, 3 cán bộ quản lý trật tự đô thị và du lịch, cùng 5 du khách trải nghiệm dịch vụ tại bãi biển.
  • Phương pháp chọn mẫu: Áp dụng phương pháp quả cầu tuyết (snowball sampling), bắt đầu từ một người bán hàng rong quen thuộc để thiết lập niềm tin, sau đó mở rộng mạng lưới phỏng vấn sang các nhóm đồng hương từ các tỉnh khác nhau.
  • Phân tích tài liệu thứ cấp: Rà soát các bài báo truyền thông, văn bản chỉ đạo của chính quyền địa phương như Chỉ thị số 09-CT/TU và Kế hoạch số 70/KH-UBND của thành phố Vũng Tàu.

Lý do lựa chọn phương pháp định tính là nhằm thâm nhập sâu vào thế giới quan, thấu cảm tâm lý và giải mã cấu trúc ý nghĩa văn hóa của nhóm lao động yếu thế – những khía cạnh mà các bảng thống kê cơ học khó có thể bộc lộ đầy đủ.

Kết quả nghiên cứu và thảo luận

Những phát hiện chính

Khảo sát thực địa trên 50 người bán hàng rong tại Bãi Sau mang lại các dữ liệu nhân khẩu học và thực hành nghề nghiệp mang tính bước ngoặt:

  • Tính nữ hóa và trình độ học vấn thấp: Nữ giới chiếm ưu thế tuyệt đối với tỷ lệ 78% (39/50 người), trong khi nam giới chỉ chiếm 22% (11/50 người). Về trình độ học vấn, có tới 88% (44/50 người) chưa học hết bậc trung học phổ thông, và chỉ có 12% (6/50 người) hoàn thành cấp 3, phản ánh rào cản lớn trong việc tiếp cận thị trường lao động chính thức.
  • Cường độ lao động cao và thu nhập sinh tồn: 46% người được hỏi (23/50 người) phải làm việc từ 10 đến 15 tiếng mỗi ngày, 18% (9/50 người) làm việc trên 15 tiếng mỗi ngày, bắt đầu từ 4 - 5 giờ sáng để lấy hàng tại chợ đầu mối. Về thu nhập, 38% người có thu nhập từ 200.000 đến 250.000 đồng/ngày, 30% đạt trên 250.000 đồng/ngày, trong khi mức dưới 100.000 đồng/ngày chỉ chiếm 6%.
  • Xu hướng di cư lao động từ các vùng nông thôn nghèo: Người địa phương tại Bà Rịa - Vũng Tàu chỉ chiếm 8% (4/50 người), lao động từ các tỉnh miền Nam khác chiếm 14% (7/50 người). Đáng chú ý, lao động di cư từ miền Trung chiếm tới 42% (21/50 người - chủ yếu từ Bình Định, Quảng Ngãi, Nghệ An, Hà Tĩnh) và miền Bắc chiếm 36% (18/50 người - tập trung tại Thái Bình, Hưng Yên, Nam Định).
  • Thâm niên và tính ổn định nghề nghiệp: Khác với các đô thị khác, người bán rong tại Bãi Sau có độ gắn bó nghề nghiệp cao với 44% (22/50 người) có thâm niên từ 5 đến 10 năm, 12% (6/50 người) làm trên 10 năm và chỉ 14% mới vào nghề dưới 1 năm.
  • Cơ cấu mặt hàng và phương thức tiếp cận: Ngành hàng ăn uống giải khát chiếm 64% tổng số mặt hàng buôn bán. Thời gian thuyết phục một khách hàng dao động từ 5 đến 30 phút với nguyên tắc kiên trì nhẫn nại.

Thảo luận kết quả

Kết quả nghiên cứu chứng minh rằng hành vi "đeo bám khách" không xuất phát từ bản chất vụ lợi hay ý thức kém, mà là một "chiến thuật của kẻ yếu" nhằm thích ứng với điều kiện kinh tế thị trường khắc nghiệt. Nguyên nhân gốc rễ bắt nguồn từ quá trình công nghiệp hóa và đô thị hóa nông thôn, khiến nông dân mất đất sản xuất (tiêu biểu như các trường hợp thu hồi đất xây nhà máy tại Bình Định) buộc họ phải di cư tìm sinh kế. Không có vốn lớn để thuê mặt bằng kinh doanh trị giá hàng triệu đồng mỗi mét vuông tại đường Thùy Vân, họ buộc phải dùng đôi chân làm phương tiện di chuyển và biến sự kiên trì thành công cụ sinh tồn.

Mạng lưới xã hội đồng hương đóng vai trò bệ đỡ sinh tồn then chốt. Những người bán rong thiết lập các quy ước ngầm về phân chia ranh giới bãi biển, hỗ trợ tài chính lúc ốm đau, chia sẻ phòng trọ 5 mét vuông và hình thành hệ thống cảnh báo từ xa để né tránh các đợt truy quét của lực lượng trật tự đô thị.

So sánh với nghiên cứu của Trần Thị Minh Đức và Bùi Thị Hồng Thái (2010) tại Hà Nội - nơi người bán rong chỉ xem công việc là tạm thời trong 1 đến 4 năm, người bán rong tại Bãi Sau thể hiện tính chuyên nghiệp hóa và bám trụ bền bỉ hơn nhiều (trên 56% làm việc từ 5 năm trở lên). Các dữ liệu thực nghiệm về cơ cấu vùng miền và tương quan giữa thời gian làm việc với mức thu nhập có thể được biểu diễn trực quan qua biểu đồ hình tròn phân bố địa lý và biểu đồ cột ghép đa chiều, giúp làm nổi bật tính chất bấp bênh nhưng kiên cường của khu vực kinh tế phi chính thức.

Đề xuất và khuyến nghị

Dựa trên kết quả nghiên cứu thực địa, luận văn đề xuất 4 nhóm giải pháp mang tính chiến lược nhằm chuyển đổi phương thức quản lý du lịch tại Bãi Sau:

  • Quy hoạch không gian thương mại đường phố linh hoạt: Đề nghị Ủy ban nhân dân thành phố Vũng Tàu và Sở Du lịch triển khai quy hoạch 2 tuyến phố đi bộ ẩm thực ven biển trước quý 4/2026, bố trí diện tích quầy sạp tiêu chuẩn cho 100% người bán hàng rong có hoàn cảnh khó khăn với mức phí tượng trưng, thay vì áp dụng lệnh cấm tuyệt đối trên toàn tuyến bãi biển.
  • Thiết lập chương trình chuẩn hóa kỹ năng và văn hóa giao tiếp: Hiệp hội Du lịch phối hợp cùng các Trung tâm Giáo dục nghề nghiệp tổ chức 4 khóa đào tạo định kỳ trong vòng 6 tháng cho 300 đến 500 lao động đường phố, tập trung vào kỹ năng ứng xử văn minh, vệ sinh an toàn thực phẩm và cam kết niêm yết giá công khai, hướng tới mục tiêu 90% tiểu thương đạt chuẩn phục vụ thân thiện.
  • Triển khai gói an sinh và tín dụng vi mô chuyển đổi sinh kế: Ngân hàng Chính sách Xã hội và Hội Liên hiệp Phụ nữ địa phương cần thiết lập nguồn vốn vay ưu đãi từ 10 đến 20 triệu đồng mỗi hộ trong giai đoạn 2026 - 2028, giúp người bán rong nâng cấp phương tiện kinh doanh hợp quy chuẩn hoặc chuyển đổi nghề nghiệp bền vững.
  • Hoàn thiện khung khổ pháp lý nhân văn: Hội đồng nhân dân tỉnh Bà Rịa - Vũng Tàu cần rà soát, điều chỉnh các quy định hành chính như Kế hoạch 70/KH-UBND, chuyển trọng tâm từ biện pháp trừng phạt cơ học sang chính sách quản lý có điều kiện, giảm thiểu 70% các vụ việc tịch thu phương tiện mưu sinh gây bức xúc xã hội.

Đối tượng nên tham khảo luận văn

Công trình nghiên cứu mang giá trị học thuật và ứng dụng thực tiễn cao cho 4 nhóm đối tượng chính:

  • Giảng viên, học viên cao học và nghiên cứu sinh chuyên ngành Văn hóa học, Nhân học, Xã hội học: Là nguồn tư liệu tham khảo phương pháp luận điền dã dân tộc học, cách thức vận dụng lý thuyết thực hành đời thường của Michel de Certeau và lý thuyết phản kháng của James C. Scott vào bối cảnh đô thị Việt Nam.
  • Nhà hoạch định chính sách và cán bộ quản lý trật tự đô thị, du lịch: Cung cấp góc nhìn thực chứng đa chiều để đánh giá tác động xã hội của các chỉ thị hành chính, từ đó xây dựng mô hình quản lý đô thị nhân văn, hài hòa giữa mỹ quan thành phố và quyền mưu sinh của người dân.
  • Các tổ chức phi chính phủ (NGO) và chuyên gia công tác xã hội: Cung cấp dữ liệu chi tiết phục vụ việc thiết kế các dự án trợ giúp sinh kế, bảo vệ quyền lợi phụ nữ và lao động di cư dễ bị tổn thương tại các đô thị du lịch ven biển.
  • Doanh nghiệp lữ hành và nhà nghiên cứu thị trường du lịch: Giúp thấu hiểu nhu cầu tiêu dùng ẩm thực đường phố thực tế của các phân khúc du khách nội địa, từ đó đóng góp sáng kiến phát triển sản phẩm du lịch cộng đồng đặc sắc.

Câu hỏi thường gặp

Vì sao người bán hàng rong tại Bãi Sau lại lựa chọn phương thức "đeo bám" khách?

Hành vi này là chiến thuật sinh tồn duy nhất khi họ không có vốn kinh tế để thuê mặt bằng cố định tại đường Thùy Vân. Trong bối cảnh bãi biển rộng hơn 10 km, việc đi theo tiếp cận, kiên trì thuyết phục từ 5 đến 30 phút là phương thức trực tiếp giúp họ tìm kiếm cơ hội bán hàng, nuôi sống gia đình và trang trải chi phí sinh hoạt thường nhật.

Tỷ lệ lao động nữ và người di cư trong nhóm bán hàng rong chiếm bao nhiêu?

Khảo sát thực tế chỉ ra rằng nữ giới chiếm tới 78% tổng số người bán hàng rong tại Bãi Sau. Về nguồn gốc xuất thân, có tới 78% là người di cư từ các tỉnh miền Trung (42%) và miền Bắc (36%), phản ánh rõ nét làn sóng di chuyển lao động từ nông thôn ra các trung tâm kinh tế du lịch phía Nam.

Các chính sách cấm bán hàng rong hành chính đem lại kết quả và hạn chế gì?

Các mệnh lệnh hành chính như Chỉ thị 09-CT/TU giúp không gian bờ biển thông thoáng và sạch sẽ hơn trong ngắn hạn. Tuy nhiên, việc cấm đoán cơ học làm mất đi sinh kế của hàng ngàn lao động nghèo, đẩy hành vi buôn bán vào trạng thái đối phó ngầm và làm suy giảm nét văn hóa ẩm thực đường phố đặc trưng vốn thu hút du khách bình dân.

Thái độ thực tế của du khách đối với người bán hàng rong tại Bãi Sau như thế nào?

Trái với các thông tin gay gắt trên truyền thông, nhiều du khách bày tỏ sự thông cảm và ghi nhận tính tiện lợi của các món ăn vặt giá rẻ như đậu hũ nóng hay hải sản nướng sau khi tắm biển. Du khách chỉ cảm thấy khó chịu khi gặp hiện tượng chặt chém từ các cơ sở kinh doanh cố định hoặc dịch vụ cò mồi thiếu minh bạch.

Luận văn sử dụng phương pháp chọn mẫu và thu thập dữ liệu cụ thể nào?

Nghiên cứu kết hợp khảo sát định lượng mô tả trên 50 người bán hàng rong với 15 cuộc phỏng vấn sâu bán cấu trúc (gồm 7 người bán rong, 3 cán bộ quản lý và 5 khách du lịch). Tác giả áp dụng phương pháp chọn mẫu quả cầu tuyết kết hợp quan sát tham dự qua phương pháp điền dã dân tộc học kéo dài 5 tháng.

Kết luận

  • Luận văn đã giải mã toàn diện hiện tượng "đeo bám khách" tại Bãi Sau, khẳng định đây là một chiến thuật sinh tồn và thực hành văn hóa thường nhật của nhóm lao động yếu thế thay vì một tệ nạn xã hội đơn thuần.
  • Khảo sát thực chứng cung cấp các dữ liệu cụ thể: 78% lao động là nữ giới, 88% chưa tốt nghiệp cấp ba, 42% di cư từ miền Trung và 44% có thâm niên bám trụ nghề từ 5 đến 10 năm.
  • Công trình chứng minh tính cấp thiết của việc dung hòa giữa mục tiêu chỉnh trang mỹ quan đô thị và nghĩa vụ bảo đảm an sinh xã hội cho người lao động nghèo đô thị.
  • Đóng góp lý luận quan trọng thông qua việc kết hợp các lý thuyết thực hành văn hóa của Michel de Certeau, James C. Scott và Pierre Bourdieu để soi chiếu thực tiễn quản lý du lịch tại Việt Nam.
  • Lộ trình giai đoạn 2026 - 2030 kêu gọi các cơ quan quản lý chuyển đổi từ tư duy "loại bỏ hàng rong" sang chiến lược "quy hoạch và bao trùm", kiến tạo một môi trường du lịch Vũng Tàu văn minh, bền vững và đậm đà tính nhân văn.