Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Trong bối cảnh hội nhập kinh tế quốc tế và sự bùng nổ của cuộc Cách mạng Công nghiệp lần thứ tư, môi trường kinh doanh tại Việt Nam chứng kiến sự cạnh tranh gay gắt trên mọi lĩnh vực. Thương hiệu được xác định là một trong những yếu tố mang tính quyết định đến sự tồn tại và phát triển của tổ chức kinh tế, đóng vai trò nhận diện sản phẩm, tạo dựng uy tín và định vị hình ảnh doanh nghiệp trong tâm trí khách hàng. Theo số liệu khảo sát của Tạp chí Forbes Việt Nam công bố vào tháng 8/2017, các doanh nghiệp trung bình dành khoảng 20% doanh thu cho các hoạt động xây dựng và phát triển thương hiệu. Bên cạnh các hình thức tiếp thị truyền thống (Offline Marketing), sự xuất hiện và mở rộng của Internet đòi hỏi các đơn vị sản xuất, kinh doanh phải đẩy mạnh tiếp thị trực tuyến (Online Marketing) và xây dựng thương hiệu điện tử (E-Brand).

Công ty Cổ phần Đầu tư và Phát triển Công nghệ Nam Vượng là đơn vị hoạt động chuyên sâu trong lĩnh vực nhập khẩu, phân phối, cho thuê và sửa chữa máy hàn điện tử, máy cắt kim loại công nghệ cao. Nhận thức rõ tầm quan trọng của việc định vị thương hiệu trên môi trường số, tác giả đã tiến hành thực hiện khóa luận tốt nghiệp với đề tài: "Quảng bá hình ảnh thương hiệu điện tử cho Công ty Cổ phần Đầu tư và Phát triển Công nghệ Nam Vượng".

Mục tiêu nghiên cứu tổng quát của đề tài là tìm hiểu, phân tích toàn diện hoạt động quảng bá hình ảnh thương hiệu điện tử tại công ty, từ đó đề xuất hệ thống giải pháp nâng cao hiệu quả hoạt động này. Cụ thể, đề tài tập trung giải quyết 3 mục tiêu:

  1. Hệ thống hóa cơ sở lý thuyết về thương hiệu, thương mại điện tử và quảng bá thương hiệu điện tử trong doanh nghiệp.
  2. Phân tích, đánh giá thực trạng hoạt động quảng bá hình ảnh thương hiệu điện tử của Công ty Cổ phần Đầu tư và Phát triển Công nghệ Nam Vượng giai đoạn 2015–2017 và đầu năm 2019.
  3. Đề xuất các giải pháp khắc phục các hạn chế, hoàn thiện chiến lược quảng bá thương hiệu điện tử phù hợp với năng lực thực tế của doanh nghiệp.

Để đạt được các mục tiêu trên, tác giả đặt ra 6 câu hỏi nghiên cứu:

  1. Thương hiệu là gì?
  2. Xây dựng và quảng bá hình ảnh thương hiệu có vai trò gì đối với một doanh nghiệp?
  3. Thuận lợi và khó khăn khi phát triển thương hiệu doanh nghiệp tại Việt Nam hiện nay là gì?
  4. Thực trạng thương hiệu điện tử của Công ty Cổ phần Đầu tư và Phát triển Công nghệ Nam Vượng tại thị trường Việt Nam diễn ra như thế nào?
  5. Các giải pháp nào giúp khắc phục khó khăn trong quá trình quảng bá hình ảnh thương hiệu điện tử của đơn vị?
  6. Triển vọng phát triển thương hiệu của công ty trong 3 năm tiếp theo được dự báo ra sao?

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu của đề tài được xác lập rõ ràng:

  • Đối tượng và vấn đề nghiên cứu: Hoạt động quảng bá hình ảnh thương hiệu điện tử tại Công ty Cổ phần Đầu tư và Phát triển Công nghệ Nam Vượng.
  • Phạm vi không gian: Các hoạt động kinh doanh và quảng bá của công ty trên thị trường khu vực miền Bắc.
  • Phạm vi thời gian: Dữ liệu thứ cấp và báo cáo tài chính được thu thập trong giai đoạn từ tháng 01/2015 đến tháng 12/2017; dữ liệu điều tra, phỏng vấn thực tế được tác giả tiến hành từ ngày 22/02/2019 đến ngày 22/03/2019.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu

Khóa luận thiết lập nền tảng lý luận dựa trên các quan điểm học thuật chuẩn mực về marketing hiện đại và thương mại điện tử. Về khái niệm, đề tài tiếp cận:

  • Thương hiệu: Tập hợp các dấu hiệu dùng để nhận biết và phân biệt sản phẩm, doanh nghiệp, đồng thời là hình tượng về sản phẩm được định hình trong tâm trí công chúng (thể hiện qua tên, logo, slogan, biểu trưng).
  • Thương mại điện tử: Tiếp cận theo nghĩa hẹp (giao dịch qua mạng máy tính mở/Internet) và nghĩa rộng căn cứ theo Luật mẫu của Ủy ban Liên Hợp Quốc về Luật Thương mại Quốc tế (UNCITRAL), định nghĩa của Ủy ban Châu Âu (EC), Tổ chức Thương mại Thế giới (WTO) và Tổ chức Hợp tác và Phát triển Kinh tế (OECD).
  • Thương hiệu điện tử (E-Brand): Tiếp cận theo bài giảng của PGS. TS. Nguyễn Quốc Thịnh, xác định thương hiệu điện tử là thương hiệu được xây dựng, tương tác và thể hiện thông qua mạng Internet (gắn liền với tên miền, giao diện, nội dung và khả năng tương tác của website).

Về mặt lý thuyết chuyên ngành, khóa luận làm rõ:

  • Thành tố cấu thành E-Brand: Bao gồm tên thương hiệu, tên miền (Domain), logo thương hiệu, khẩu hiệu (Slogan) và các yếu tố đồ họa trực tuyến.
  • Các dạng thức tồn tại của E-Brand: (1) Thương hiệu tồn tại độc lập và riêng biệt trên Internet; (2) Thương hiệu tồn tại dưới dạng một tên miền giới thiệu sản phẩm/dịch vụ; (3) Thương hiệu điện tử tồn tại thống nhất song song cùng thương hiệu truyền thống.
  • Đặc điểm của E-Brand: Gắn liền môi trường Internet, phụ thuộc vào tính duy nhất của tên miền, không tách rời thương hiệu thông thường và chịu sự ràng buộc pháp lý về đăng ký quyền sở hữu trí tuệ, tên miền.
  • Vai trò của E-Brand: Đối với người tiêu dùng (giúp nhận diện xuất xứ, biểu đạt đặc tính hàng hóa tìm kiếm/kinh nghiệm/tin tưởng, tiết kiệm chi phí tìm kiếm, giảm thiểu rủi ro mua sắm, khẳng định vị thế xã hội); đối với doanh nghiệp (tăng cường đối thoại, thiết lập kênh truyền thông riêng, đóng vai trò như cam kết chất lượng, tạo dựng tài sản vô hình có giá trị chuyển nhượng cao); đối với nền kinh tế (hỗ trợ cơ quan quản lý kiểm soát hàng giả, hàng vi phạm sở hữu trí tuệ).
  • Công cụ quảng bá thương hiệu điện tử: Quảng cáo (quảng cáo trực tuyến qua Google AdWords, SEO, banner, email marketing, quảng cáo tại điểm bán, truyền thông đại chúng); Quan hệ công chúng trực tuyến (PR, bài viết trên website, diễn đàn chuyên ngành, tài trợ sự kiện); Hội chợ và triển lãm thương mại công nghiệp.

Tổng quan tình hình nghiên cứu được phân tích qua các công trình tiêu biểu:

  • Trong nước: Luận văn của Lê Ngọc Tuyền (Đại học An Giang), Bùi Ngọc Nghi (hướng dẫn bởi PGS. TS. Nguyễn Quốc Thịnh); sách chuyên khảo "Quản trị thương hiệu - Danh tiếng và lợi nhuận" của Lê Anh Cường (2004), "Quản trị thương hiệu" của TS. Phạm Lan Hương (2014), "Thương mại điện tử hiện đại - Lý thuyết và tình huống ứng dụng của các công ty Việt Nam" của Lưu Đan Thọ (2015).
  • Quốc tế: Sách "Brand Royalty" của Matt Haig (2012), "The 22 Immutable Laws of Branding" của Al Ries và Laura Ries (2014), "Invest in Brand Image Strategy" của Richard Moore (2011).

Hệ phương pháp nghiên cứu được triển khai đồng bộ gồm:

  • Phương pháp nghiên cứu định tính:
    • Thu thập dữ liệu: Tổng quan tài liệu thứ cấp từ giáo trình, tạp chí khoa học, báo cáo chuyên ngành.
    • Phân tích dữ liệu: Sử dụng phương pháp tổng hợp - quy nạp để khái quát thực trạng và phương pháp diễn dịch để chứng minh các nhận định thực tế tại doanh nghiệp.
  • Phương pháp nghiên cứu định lượng:
    • Thu thập dữ liệu thứ cấp từ các báo cáo tài chính, báo cáo thường niên giai đoạn 2015–2017 của Phòng Kế toán - Tài chính công ty Nam Vượng.
    • Thu thập và xử lý dữ liệu sơ cấp từ phiếu khảo sát khách hàng do Nam Vượng thực hiện vào tháng 01/2019 (đo lường tỷ lệ nhận biết kênh truyền thông và mức độ hài lòng về website).
  • Nguồn dữ liệu: Báo cáo thường niên 2017, 2018 của Nam Vượng; Báo cáo Tổng cục Thống kê năm 2015; Báo cáo tình hình Internet Đông Nam Á của comScore (2013); Báo cáo xếp hạng giá trị thương hiệu của Forbes Việt Nam (2017, 2018); Số liệu từ Cục Thương mại điện tử và Công nghệ thông tin.

Nội dung chính theo từng chương

Chương 1: Một số vấn đề lý luận cơ bản về vấn đề quảng bá hình ảnh thương hiệu điện tử cho Công ty Cổ phần Đầu tư và Phát triển Công nghệ Nam Vượng

Chương 1 hệ thống hóa toàn bộ các định nghĩa khoa học về thương hiệu, thương mại điện tử và thương hiệu điện tử (E-Brand). Tác giả phân tích tiến trình hình thành nhận thức thương hiệu điện tử qua 3 giai đoạn: tiếp cận thông tin trên website, tương tác qua kênh trực tuyến với nhân sự hỗ trợ, và tiếp nhận các chương trình quảng bá trực tuyến.

Chương này cũng dẫn chứng số liệu thực tế về giá trị thương hiệu tại Việt Nam công bố bởi Forbes tháng 7/2018. Danh sách 40 thương hiệu giá trị nhất Việt Nam đạt tổng giá trị trên 8,1 tỷ USD (tăng hơn 30% so với năm 2017), dẫn đầu bởi Vinamilk (2,28 tỷ USD), Viettel (1,39 tỷ USD), VNPT (416 triệu USD) và FPT (169 triệu USD). Việc phân tích thành công của các doanh nghiệp dẫn đầu cho thấy việc đầu tư xây dựng website và phát triển thương hiệu điện tử bài bản là chiến lược mang tính chất dài hạn.

Chương 2: Phương pháp nghiên cứu và các kết quả phân tích thực trạng vấn đề quảng bá thương hiệu điện tử của Công ty Cổ phần Đầu tư và Phát triển Công nghệ Nam Vượng

Chương 2 mô tả chi tiết phương pháp luận và tiến hành phân tích môi trường hoạt động cùng thực trạng quảng bá thương hiệu điện tử tại Nam Vượng:

1. Tổng quan doanh nghiệp:

  • Tên công ty: Công Ty Cổ Phần Đầu Tư Và Phát Triển Công Nghệ Nam Vượng (Tên tiếng Anh: NAM VUONG TECHNOLOGY DEVOLOPMENT AND INVESTMENT JOIN STOCK COMPANY; Tên viết tắt: NAM VUONG TECH.,JSC).
  • Trụ sở: Số 104, Nhà M7, Tập thể Văn Công Quân Đội, Phố Mai Dịch, Phường Mai Dịch, Quận Cầu Giấy, Hà Nội.
  • Giấy phép ĐKKD: Số 0102356164 cấp ngày 28/09/2007 (đăng ký thay đổi lần 1 ngày 17/01/2014).
  • Slogan: "Chất lượng cao hơn doanh số".
  • Vốn điều lệ ban đầu: 25,5 tỷ đồng từ 3 cổ đông sáng lập (ông Trần Văn Cường: 10 tỷ đồng; ông Trần Văn An: 8,5 tỷ đồng; ông Trần Văn Nam: 7 tỷ đồng) và khoản vay tín dụng ngân hàng 12 tỷ đồng (tháng 12/2007).
  • Ngành nghề kinh doanh: Phân phối, cho thuê và sửa chữa các dòng máy hàn (Que, TIG, MIG/MAG, CO2, Plasma, tự động, CNC, Robot), linh kiện điện tử phụ trợ từ các hãng quốc tế (Panasonic, OTC, ESAB, Miller, Lincoln...).
  • Đối tác và dự án tiêu biểu: Cung cấp thiết bị hàn thi công sàn DECK Samsung Thái Nguyên, LG Hải Phòng, Nhiệt điện Nghi Sơn, Nhiệt điện Mông Dương, Cầu vượt nút giao Kim Mã - Daewoo, Tập đoàn Vingroup (sản xuất xe VinFast), Nhà máy Lọc dầu Dung Quất (Doosan Vina).

2. Cơ cấu nhân sự năm 2017:

STT Phòng ban Số lượng nhân sự (người)
1 Ban Giám đốc và Hội đồng Quản trị 3
2 Phòng Marketing 5
3 Phòng Tài chính - Kế toán 5
4 Phòng Kỹ thuật 35
5 Phòng Chăm sóc khách hàng 5
6 Phòng Hành chính - Nhân sự 3
7 Phòng Kinh doanh 15
Tổng cộng 71

3. Phân tích đối thủ cạnh tranh:

Tiêu chí Máy hàn Nam Vượng Máy hàn Hồng Ký Máy hàn Tân Thành Máy hàn Phong Dủ
Thời gian hoạt động 12 năm 31 năm 25 năm 9 năm
Website mayhannamvuong.com hongky.com mayhantanthanh.com phongdu.com
Slogan "Chất lượng cao hơn doanh số" "Mang đến niềm tin cho khách hàng" "Luôn đồng hành cùng quý khách" "Trọn vẹn niềm tin"
Phạm vi sản phẩm/dịch vụ Sản xuất, phân phối đa hãng, cho thuê, sửa chữa thiết bị hàn cắt, phát triển robot/CNC Sản xuất và phân phối sản phẩm mang thương hiệu riêng Phân phối và cho thuê máy hàn Phân phối, sửa chữa máy hàn và phụ kiện

4. Phân nhóm khách hàng:

  • Khách hàng cá nhân: Quy mô khoảng 80 khách/tháng, mua máy hàn công suất nhỏ (giá trị dưới 15 triệu đồng) kèm phụ kiện.
  • Khách hàng doanh nghiệp: Quy mô khoảng 4 doanh nghiệp/tháng, mua hoặc thuê máy hàn lớn (giá trị từ 50 đến 300 triệu đồng/máy), thời hạn hợp đồng kéo dài từ vài tháng đến vài năm.
  • Khách hàng mục tiêu: Nam giới, độ tuổi từ 20 đến 55 tuổi.

5. Thực trạng kênh quảng bá điện tử (Khảo sát tháng 01/2019):

  • Hình thức nhận biết website mayhannamvuong.com:
    • Tìm kiếm qua Google và công cụ tìm kiếm: 36%
    • Nhận biết qua tem nhãn trên sản phẩm thực tế: 22%
    • Qua các sàn thương mại điện tử (Vatgia, Shopee, Lazada, Chotot): 15%
    • Qua mạng xã hội Facebook: 11%
    • Qua giới thiệu từ bạn bè, người thân: 9%
    • Kênh nhân viên bán hàng (Sales) và nguồn khác: 7%
  • Đánh giá trải nghiệm và mức độ hài lòng đối với website:
    • Hài lòng: 62%
    • Rất hài lòng: 23%
    • Không hài lòng: 15%

Kết quả khảo sát chỉ ra rằng hoạt động SEO và Google AdWords của công ty vận hành tương đối tốt (từ khóa ngành hàn nằm trong top 5 tìm kiếm). Tuy nhiên, website tồn tại nhược điểm lớn là không công khai giá bán sản phẩm (do tập quán đàm phán "thuận mua vừa bán" của ngành cơ khí), màu sắc giao diện hiển thị còn chói và cấu trúc nội dung hiển thị nhiều thông tin trên cùng một dòng.

Chương 3: Các kết luận và đề xuất giải pháp với vấn đề quảng bá hình ảnh thương hiệu điện tử cho Công ty Cổ phần Đầu tư và Phát triển Công nghệ Nam Vượng

Chương 3 tổng kết các kết quả đạt được, phân tích tồn tại và xây dựng hệ thống giải pháp hoàn thiện công tác quảng bá thương hiệu điện tử:

1. Kết quả hoạt động kinh doanh giai đoạn 2015–2017:

Chỉ tiêu tài chính Năm 2015 Năm 2016 Năm 2017
1. Tổng doanh thu (tỷ đồng) 252,53 446,13 663,40
2. Tổng chi phí (tỷ đồng) 238,67 426,07 635,31
3. Lợi nhuận trước thuế (tỷ đồng) 13,86 20,06 28,09
4. Thuế thu nhập doanh nghiệp (tỷ đồng) 3,10 4,28 6,02
5. Lợi nhuận sau thuế (tỷ đồng) 10,76 15,78 22,07

Tốc độ tăng trưởng doanh thu năm 2016 đạt 76,67% và năm 2017 đạt 48,7%. Lợi nhuận sau thuế duy trì đà tăng trưởng ổn định (năm 2016 tăng 46,47%, năm 2017 tăng 39,8%). Trong nửa đầu năm 2018, doanh thu đạt 445,70 triệu đồng, hoàn thành 51,6% chỉ tiêu doanh thu và 59,2% chỉ tiêu lợi nhuận kế hoạch cả năm.

2. Phân tích ma trận SWOT về hoạt động thương hiệu của công ty:

  • Điểm mạnh (S): Sở hữu đội ngũ chuyên gia kỹ thuật máy móc tay nghề cao; mạng lưới phân phối rộng; chính sách dịch vụ bảo trì, sửa chữa trọn gói; sản phẩm đạt nhiều chứng nhận (chứng nhận quản lý chất lượng năm 2012, Top 10 nhà cung cấp uy tín khu vực phía Bắc năm 2014, Huân chương Lao động hạng Ba năm 2015, Cúp vàng ISO).
  • Điểm yếu (W): Danh mục sản phẩm còn phụ thuộc vào dòng máy hàn truyền thống; hiệu quả vòng quay vốn chưa tối ưu; thiếu bộ phận nghiên cứu thị trường chuyên trách; website còn gặp lỗi truy cập kỹ thuật.
  • Cơ hội (O): Nhu cầu sử dụng máy hàn công nghệ cao, máy CNC tại thị trường trong nước duy trì mức tăng trưởng tốt; thị trường bán lẻ cấp tỉnh còn nhiều tiềm năng khai thác.
  • Thách thức (T): Cạnh tranh gay gắt từ các cơ sở bán lẻ nhỏ lẻ và sự thâm nhập mạnh mẽ của các doanh nghiệp máy cơ khí đến từ Nhật Bản, Hàn Quốc.

3. Hạn chế và nguyên nhân tồn tại trong công tác quảng bá E-Brand:

  • Khoảng cách địa lý nội bộ: Xưởng sản xuất và Phòng Kinh doanh đặt tại tỉnh Bắc Ninh (do yêu cầu mặt bằng rộng và giảm thiểu tiếng ồn), trong khi Phòng Marketing đặt tại Hà Nội. Sự phân tán này cản trở quá trình tương tác, chia sẻ thông tin sản phẩm và phối hợp xử lý đơn hàng.
  • Nhân sự tiếp thị số: Phòng Marketing có 5 nhân sự nhưng chỉ có 2 người thành thạo các công cụ tiếp thị trực tuyến (Digital Marketing); nhân sự marketing phải kiêm nhiệm nghiên cứu thị trường dẫn đến quá tải.
  • Kênh phân phối trực tuyến: Gian hàng trên các sàn thương mại điện tử (Vatgia, Chotot, Shopee, Lazada) chưa phát huy hiệu quả bán buôn đối với các mặt hàng máy công nghiệp cồng kềnh, chủ yếu bán lẻ được các phụ kiện nhỏ (mũ hàn, kính hàn, mối hàn).
  • Hạn chế về đo lường và ngân sách: Ngân sách dành riêng cho E-Brand còn hạn hẹp; công ty thiếu các công cụ đo lường chuyên sâu về chuyển đổi dữ liệu tiếp thị trực tuyến.

Kết quả và đóng góp

Khóa luận đã hoàn thành các nhiệm vụ nghiên cứu và mang lại những kết quả, đóng góp cụ thể:

1. Kết quả trích xuất từ dữ liệu thực tế

  • Khóa luận phản ánh bức tranh tài chính tăng trưởng liên tục của Nam Vượng từ năm 2015 đến 2017: doanh thu tăng gấp 2,62 lần (từ 252,53 tỷ đồng lên 663,40 tỷ đồng) và lợi nhuận sau thuế tăng gấp 2,05 lần (từ 10,76 tỷ đồng lên 22,07 tỷ đồng).
  • Số liệu thống kê chỉ ra rằng website mayhannamvuong.com là điểm tiếp nhận trung tâm của toàn bộ hệ thống tiếp thị số tại doanh nghiệp. 85% khách hàng được khảo sát thể hiện sự hài lòng và rất hài lòng với chất lượng tư vấn, hỗ trợ trực tuyến trên website, trong khi 15% khách hàng còn phàn nàn về giao diện và việc thiếu thông tin giá niêm yết.

2. Hệ thống giải pháp đề xuất từ tác giả

  • Xây dựng chiến lược E-Brand dài hạn: Xác định mục tiêu, tầm nhìn thương hiệu số trong giai đoạn 3–5 năm; thiết lập các bộ chỉ số đo lường hiệu quả cụ thể cho từng chiến dịch tiếp thị trực tuyến.
  • Nâng cao năng lực nguồn nhân lực: Đào tạo chuyên sâu về kỹ năng Digital Marketing cho nhân viên Phòng Marketing; tuyển dụng thêm nhân sự am hiểu luật sở hữu trí tuệ để bảo vệ nhãn hiệu, phòng chống hàng giả, hàng nhái mang thương hiệu Nam Vượng.
  • Tối ưu hóa công cụ quảng bá trực tuyến:
    • Tái cấu trúc giao diện website: tích hợp tính năng đặt hàng trực tuyến, kết nối cổng thanh toán ngân hàng điện tử, công khai chính sách giá linh hoạt và thành lập ban quản trị nội dung website chuyên trách.
    • Đẩy mạnh quảng cáo banner trên các báo điện tử và trang tin có lưu lượng truy cập lớn (như dantri.com.vn, kenh14.vn).
    • Sử dụng dịch vụ thuê ngoài (Outsourcing) đối với các hạng mục công ty không có thế mạnh chuyên sâu như thiết kế đồ họa banner phức tạp, tối ưu hóa công cụ tìm kiếm (SEO) chuyên sâu và dàn dựng gian hàng hội chợ triển lãm.
  • Tăng cường liên kết nội bộ: Hợp nhất hoặc tăng cường cơ chế họp giao ban trực tuyến/chuyển dịch các bộ phận về cùng một đầu mối quản lý nhằm rút ngắn khoảng cách giữa Phòng Kinh doanh (Bắc Ninh) và Phòng Marketing (Hà Nội), giảm nguy cơ thất thoát dữ liệu kinh doanh.
  • Đề xuất với cơ quan quản lý Nhà nước: Kiến nghị cơ quan chức năng đẩy mạnh tuyên truyền về bảo hộ thương hiệu số, hoàn thiện hành lang pháp lý xử lý vi phạm bản quyền thương hiệu trên Internet.

3. Đóng góp về mặt học thuật và thực tiễn

  • Khóa luận làm rõ tính đặc thù của hoạt động xây dựng thương hiệu điện tử trong ngành hàng công nghiệp nặng và thiết bị cơ khí B2B/B2C, nơi mà kênh tiếp thị trực tuyến đóng vai trò tạo phễu thu thập thông tin khách hàng tiềm năng hơn là hoàn tất giao dịch thanh toán trực tuyến tức thì.
  • Đề tài đóng góp một mô hình phân tích thực chứng tại một doanh nghiệp phân phối thiết bị kỹ thuật cụ thể tại miền Bắc, tạo cơ sở thực tế cho việc nghiên cứu tiếp thị thương mại điện tử ngành cơ khí.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

Khóa luận tồn tại một số giới hạn dựa trên phạm vi và dữ liệu văn bản:

  • Hạn chế về quy mô dữ liệu: Khảo sát mức độ nhận biết và sự hài lòng của khách hàng được thực hiện trong thời gian 1 tháng (từ 22/02/2019 đến 22/03/2019) tại khu vực miền Bắc; văn bản chưa nêu cụ thể dung lượng mẫu khảo sát ($n$) và cơ cấu phân bổ mẫu chi tiết.
  • Hạn chế về chuỗi dữ liệu tài chính: Dữ liệu kinh doanh chi tiết dừng lại ở giai đoạn 2015–2017, số liệu năm 2018 mới chỉ dừng ở mức ước tính nửa đầu năm và kế hoạch dự kiến.
  • Hướng mở rộng nghiên cứu:
    • Mở rộng phạm vi điều tra khảo sát khách hàng sang các chi nhánh khu vực miền Trung và miền Nam để có đánh giá bao quát trên phạm vi toàn quốc.
    • Đi sâu phân tích hành vi mua sắm máy móc thiết bị công nghiệp trên các sàn thương mại điện tử chuyên biệt B2B.
    • Đo lường chi tiết chỉ số hoàn vốn đầu tư tiếp thị số (Marketing ROI) và tỷ lệ chuyển đổi đơn hàng thực tế từ các kênh quảng cáo Google AdWords và Facebook.

Giá trị tham khảo

Báo cáo khóa luận có giá trị tham khảo thiết thực đối với:

  • Sinh viên và học viên: Chuyên ngành Thương mại điện tử, Quản trị kinh doanh, Marketing và Hệ thống thông tin kinh tế đang thực hiện đồ án, khóa luận về phát triển thương hiệu trực tuyến.
  • Doanh nghiệp kinh doanh thiết bị kỹ thuật, cơ khí công nghiệp: Tham khảo cách thức vận hành kết hợp giữa website bán hàng, sàn thương mại điện tử và mạng xã hội đối với ngành hàng có giá trị cao, thông số kỹ thuật phức tạp.
  • Nội dung đáng tham khảo:
    • Khung lý thuyết và tổng quan các dạng thức tồn tại của thương hiệu điện tử (E-Brand) ở Chương 1.
    • Phương pháp khảo sát, phân tích nguồn tiếp cận website doanh nghiệp và phân loại đối thủ cạnh tranh ngành máy hàn tại Chương 2.
    • Mô hình giải pháp phân bổ nhân sự tiếp thị số và đề xuất tối ưu hóa giao diện website kỹ thuật tại Chương 3.

Câu hỏi thường gặp

1. Kênh truyền thông nào đóng vai trò tiếp cận khách hàng lớn nhất đến website của Nam Vượng theo kết quả khảo sát? Theo kết quả khảo sát tháng 01/2019 được trình bày trong khóa luận, tìm kiếm thông qua Google chiếm tỷ lệ cao nhất với 36%, tiếp theo là nhận biết qua tem nhãn sản phẩm thực tế của công ty (22%), qua các sàn thương mại điện tử (15%), mạng xã hội Facebook (11%), bạn bè và người thân giới thiệu (9%), kênh nhân viên bán hàng và các nguồn khác (7%).

2. Cơ cấu vốn thành lập ban đầu và các cổ đông sáng lập của Công ty Nam Vượng được ghi nhận như thế nào? Khi thành lập công ty, tổng vốn chủ sở hữu đóng góp bởi 3 cổ đông sáng lập là 25,5 tỷ đồng, cụ thể gồm: ông Trần Văn Cường đóng góp 10 tỷ đồng, ông Trần Văn An đóng góp 8,5 tỷ đồng, và ông Trần Văn Nam đóng góp 7 tỷ đồng. Đến tháng 12/2007, công ty huy động thêm nguồn vốn vay tín dụng từ ngân hàng với giá trị 12 tỷ đồng.

3. Những rào cản chính khiến 15% khách hàng chưa hài lòng với website mayhannamvuong.com là gì? Khảo sát chỉ ra 15% khách hàng không hài lòng bắt nguồn từ các nguyên nhân: giao diện website hiển thị quá nhiều thông tin trên cùng một dòng gây khó theo dõi, màu sắc trang web còn chói, hệ thống thỉnh thoảng gặp lỗi truy cập và đặc biệt là công ty không công khai giá bán sản phẩm trên website (khách hàng bắt buộc phải để lại thông tin liên hệ để nhận báo giá thủ công).

4. Nguyên nhân nào gây ra sự thiếu đồng bộ giữa bộ phận Marketing và bộ phận Kinh doanh của công ty? Nguyên nhân chủ yếu do sự phân tán về mặt địa lý: Xưởng sản xuất và Phòng Kinh doanh được bố trí tại tỉnh Bắc Ninh để đáp ứng yêu cầu mặt bằng và theo dõi thực tế xuất nhập hàng hóa, trong khi Phòng Marketing đặt tại Hà Nội. Khoảng cách địa lý khiến việc trao đổi thông tin, tương tác và triển khai các chiến dịch tiếp thị bán hàng giữa hai phòng ban bị hạn chế.

5. Kết quả kinh doanh của Nam Vượng biến động ra sao trong giai đoạn 2015–2017? Trong giai đoạn 2015–2017, kết quả kinh doanh của công ty tăng trưởng liên tục: Doanh thu năm 2015 đạt 252,53 tỷ đồng (lợi nhuận sau thuế 10,76 tỷ đồng); năm 2016 doanh thu tăng lên 446,13 tỷ đồng (lợi nhuận sau thuế 15,78 tỷ đồng); năm 2017 doanh thu đạt 663,40 tỷ đồng (lợi nhuận sau thuế 22,07 tỷ đồng).

Kết luận

Khóa luận tốt nghiệp của tác giả đã hệ thống hóa toàn diện cơ sở lý luận về thương hiệu điện tử và đánh giá chi tiết thực trạng quảng bá E-Brand tại Công ty Cổ phần Đầu tư và Phát triển Công nghệ Nam Vượng giai đoạn 2015–2017. Bằng việc kết hợp các phương pháp phân tích tài chính thứ cấp và khảo sát định lượng sơ cấp về hành vi người dùng, công trình đã chỉ rõ những điểm mạnh về năng lực kỹ thuật, sự tăng trưởng doanh thu cũng như các rào cản về giao diện website, nhân lực marketing và khoảng cách địa lý nội bộ. Hệ thống giải pháp đề xuất tập trung vào nâng cấp công nghệ website, chuẩn hóa quy trình tiếp thị số và gắn kết các phòng ban, mang lại giá trị tham khảo thiết thực cho các doanh nghiệp thương mại kỹ thuật trong tiến trình phát triển thương hiệu trực tuyến.