Tổng quan nghiên cứu

Giai đoạn sau khi Việt Nam chính thức gia nhập Tổ chức Thương mại Thế giới (WTO) vào tháng 11 năm 2006, nền kinh tế quốc gia duy trì tốc độ tăng trưởng ấn tượng trên 8% mỗi năm, tạo động lực bùng nổ cho thị trường viễn thông. Nhu cầu dịch vụ điện thoại cố định suy giảm với mức tăng trưởng chỉ giữ khoảng 9% trong giai đoạn 2007-2011, nhường chỗ cho sự trỗi dậy mạnh mẽ của thông tin di động. Tạp chí Telecom Asia từng đánh giá Việt Nam nằm trong nhóm 10 quốc gia có tốc độ phát triển mạng di động nhanh nhất toàn cầu, xếp thứ 13 khu vực châu Á về quy mô viễn thông. Trong bối cảnh đó, mạng di động S-Fone – mạng viễn thông tiên phong ứng dụng công nghệ CDMA 2000-1X tại Việt Nam thuộc dự án hợp tác kinh doanh giữa Công ty Cổ phần Dịch vụ Bưu chính Viễn thông Sài Gòn (SPT) và SLD Telecom – phải đối mặt với áp lực cạnh tranh gay gắt từ các nhà mạng GSM lâu năm như MobiFone, VinaPhone và sự vươn lên thần tốc của Viettel.

Vấn đề nghiên cứu trọng tâm của đề tài là phân tích toàn diện hiện trạng hoạt động, nhận diện các nút thắt nội tại và thách thức ngoại cảnh, từ đó hoạch định hệ thống chiến lược và giải pháp khả thi nhằm phát triển mạng S-Fone đến năm 2015. Nghiên cứu được thực hiện tại thị trường Việt Nam với phạm vi dữ liệu tập trung giai đoạn 2003-2008 và tầm nhìn chiến lược đến năm 2015. Ý nghĩa thực tiễn của công trình thể hiện qua việc định hướng chuyển dịch mô hình kinh doanh, mở rộng thị phần từ mức 7% năm 2008 lên mục tiêu 20% vào năm 2015, đồng thời tối ưu hóa nguồn vốn đầu tư lũy kế hơn 450 triệu USD để gia tăng năng lực cạnh tranh dài hạn.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu

Khung lý thuyết áp dụng

Nghiên cứu ứng dụng lý thuyết quản trị chiến lược kinh doanh hiện đại, tiêu biểu là quan điểm của Alfred Chandler về việc xác định các mục tiêu dài hạn, lựa chọn tiến trình hành động và phân bổ nguồn lực thiết yếu. Tiến trình quản trị chiến lược được cấu trúc bài bản qua ba giai đoạn cốt lõi: giai đoạn nhập vào (Input Stage), giai đoạn kết hợp (Matching Stage) và giai đoạn quyết định (Decision Stage).

Khung phân tích tích hợp bốn mô hình và công cụ định lượng kinh điển:

  1. Ma trận đánh giá các yếu tố bên ngoài (EFE) và Ma trận hình ảnh cạnh tranh (CPM) nhằm lượng hóa các cơ hội, thách thức từ môi trường vĩ mô và tương quan năng lực với đối thủ.
  2. Ma trận đánh giá các yếu tố bên trong (IFE) giúp tổng hợp, đánh giá các điểm mạnh và điểm yếu cốt lõi trong nội bộ doanh nghiệp.
  3. Ma trận SWOT hỗ trợ thiết lập các nhóm chiến lược kết hợp gồm SO (Tận dụng thế mạnh để đón đầu cơ hội), ST (Dùng thế mạnh phòng ngừa nguy cơ), WO (Cải thiện điểm yếu để tranh thủ cơ hội) và WT (Phòng thủ nhằm giảm thiểu điểm yếu và né tránh rủi ro).
  4. Ma trận Hoạch định Chiến lược có thể Định lượng (QSPM) đóng vai trò công cụ khách quan để chấm điểm sức hấp dẫn và lựa chọn phương án tối ưu.

Phương pháp nghiên cứu

Nghiên cứu sử dụng phương pháp kết hợp định tính và định lượng trên cơ sở dữ liệu thứ cấp và dữ liệu sơ cấp. Dữ liệu thứ cấp được trích xuất từ các báo cáo tài chính, báo cáo kinh doanh nội bộ của S-Fone giai đoạn 2003-2008, số liệu từ Bộ Thông tin và Truyền thông, Tổng cục Thống kê và các báo cáo khảo sát hành vi người tiêu dùng từ AC Nielsen thực hiện tháng 03 năm 2008.

Đối với dữ liệu sơ cấp phục vụ xây dựng trọng số cho các ma trận IFE, EFE, CPM và QSPM, phương pháp chuyên gia được áp dụng với bảng hỏi lấy ý kiến từ 07 cán bộ quản lý cấp cao thuộc S-Fone (gồm 01 Giám đốc điều hành và 06 Trưởng phòng chức năng phụ trách Kỹ thuật, Marketing, Kinh doanh, Kế hoạch - Chiến lược, Kế toán - Tài chính và Nhân sự). Phương pháp chọn mẫu có chủ đích (purposive sampling) được lựa chọn nhằm đảm bảo tính am hiểu sâu sắc về đặc thù công nghệ CDMA, mô hình hợp đồng hợp tác kinh doanh (BCC) và bối cảnh ngành viễn thông di động. Quy trình xử lý số liệu đảm bảo tính khách quan thông qua thang đo mức độ quan trọng từ 0,0 đến 1,0 và mức độ phản ứng từ 1 đến 4 điểm, tạo cơ sở khoa học vững chắc cho việc chấm điểm hấp dẫn trong ma trận QSPM.

Kết quả nghiên cứu và thảo luận

Những phát hiện chính

Thứ nhất, về tốc độ phát triển thuê bao và thị phần, S-Fone ghi nhận bước nhảy vọt sau giai đoạn đầu chậm chạp. Nếu như giai đoạn 2003-2005 mạng chỉ phát triển được khoảng 400.000 thuê bao, thì đến cuối tháng 8 năm 2008, số lượng thuê bao đã đạt mốc 5.000.000, tăng trưởng 175% so với cùng kỳ năm 2007. Tuy nhiên, thị phần của S-Fone vào tháng 5 năm 2008 chỉ chiếm khiêm tốn 7%, trong khi Viettel chiếm lĩnh 40%, MobiFone nắm 28% và VinaPhone giữ 25%.

Thứ hai, về chỉ số tài chính và doanh thu bình quân trên một thuê bao (ARPU), S-Fone có mức ARPU thấp nhất thị trường, đạt khoảng 3 USD/tháng vào năm 2008, so với mức 4 USD của Viettel, 6 USD của VinaPhone và 7 USD của MobiFone. Doanh thu của S-Fone tăng từ 40,8 tỷ đồng năm 2003 lên ước tính hơn 1.400 tỷ đồng năm 2008, phản ánh chiến lược nhắm vào phân khúc khách hàng bình dân và giới trẻ với mức chi tiêu viễn thông trung bình từ 48.000 đồng/tháng.

Thứ ba, về hạ tầng kỹ thuật và thiết bị đầu cuối, S-Fone đã phủ sóng 64/64 tỉnh thành vào tháng 6 năm 2006 và nâng cấp công nghệ CDMA 2000 1X-EVDO tại 5 thành phố lớn (Hà Nội, TP. Hồ Chí Minh, Hải Phòng, Đà Nẵng, Cần Thơ) với 1.200 trạm BTS và 600 trạm khuếch đại. Song, rào cản lớn nhất nằm ở hệ sinh thái thiết bị đầu cuối CDMA khan hiếm và đắt đỏ. Khi các hãng lớn như Samsung ngừng sản xuất máy CDMA và Motorola thu hẹp quy mô năm 2008, S-Fone đã linh hoạt nhập khẩu dòng máy giá rẻ eCo (270.000 - 400.000 đồng) từ ZTE, Huawei và LG, tiêu thụ hết 100.000 máy chỉ trong chưa đầy một tháng.

Thảo luận kết quả

Kết quả tổng hợp từ ma trận IFE đạt 2,61 điểm cho thấy vị thế nội bộ của S-Fone ở mức trung bình khá. Điểm mạnh vượt trội của S-Fone nằm ở công nghệ CDMA tiên tiến cho phép truyền tải dữ liệu tốc độ cao (2 Mbps trên nền EVDO), tiên phong cung cấp các dịch vụ gia tăng (VAS) độc đáo như Mobile Internet (đóng góp 25% doanh thu VAS), Karaoke trên di động, Live TV, cùng các gói cước mang tính cách mạng như Forever, Forever Couple và gói 1 Đồng (chiếm tới 95% lượng thuê bao kích hoạt mới trong các đợt khuyến mại). Dữ liệu này khi biểu diễn qua biểu đồ phân bổ doanh thu VAS làm nổi bật sự dẫn đầu của mảng truyền dữ liệu so với mạng GSM lúc bấy giờ vốn chỉ đạt tốc độ GPRS khoảng 236,8 Kbps.

Tuy nhiên, điểm yếu cốt tử của S-Fone bắt nguồn từ hình thức hợp đồng hợp tác kinh doanh (BCC) giữa SPT và SLD Telecom. Mô hình này khiến đối tác ngoại không được trực tiếp điều hành, thủ tục phê duyệt phức tạp làm chậm tiến độ giải ngân vốn đầu tư bổ sung 350 triệu USD. Hơn nữa, chất lượng cuộc gọi bị ảnh hưởng bởi hiện tượng vùng lõm sóng khi mật độ trạm BTS chưa đủ dày. Kết quả khảo sát của AC Nielsen năm 2008 cũng chỉ rõ mức độ nhận biết thương hiệu S-Fone qua quảng cáo đạt 74%, thấp hơn MobiFone (96%), Viettel (88%) và VinaPhone (85%), trong khi tỷ lệ người tiêu dùng sẵn sàng dùng thử chỉ dừng lại ở mức 5% dù mức độ quan tâm lên đến 51%.

Đề xuất và khuyến nghị

Nhằm hiện thực hóa mục tiêu chiếm lĩnh 20% thị phần viễn thông di động vào năm 2015, nghiên cứu đưa ra 4 nhóm giải pháp chiến lược trọng tâm:

  1. Tái cấu trúc mô hình quản trị và gia tăng nguồn vốn đầu tư: Ban điều hành S-Fone cùng SPT và SLD Telecom cần khẩn trương đàm phán với Bộ Thông tin và Truyền thông để chuyển đổi hình thức hợp đồng BCC sang mô hình công ty liên doanh viễn thông trước năm 2010. Động thái này giúp tháo gỡ rào cản pháp lý, đẩy nhanh tiến độ giải ngân gói vốn 350 triệu USD và huy động thêm 500 triệu USD nhằm sẵn sàng cho cuộc đua giấy phép 3G.
  2. Mở rộng hạ tầng kỹ thuật và nâng cao chất lượng phủ sóng: Khối Kỹ thuật mạng lưới cần đẩy mạnh lắp đặt thêm 800 trạm BTS mới mỗi năm trong giai đoạn 2009-2012, nâng tổng số trạm phát sóng lên trên 3.500 trạm trên toàn quốc. Mục tiêu kỹ thuật đặt ra là xóa bỏ 100% các vùng lõm sóng tại khu vực đô thị lớn, duy trì tỷ lệ cuộc gọi thành công đạt trên 95% và tỷ lệ rớt cuộc gọi dưới 2%.
  3. Đa dạng hóa thiết bị đầu cuối và phát triển gói cước đột phá: Phòng Quản trị thiết bị đầu cuối phối hợp với các nhà cung cấp phần cứng quốc tế để cung ứng tối thiểu 1.500.000 máy điện thoại CDMA giá rẻ (dưới 350.000 đồng/máy) mỗi năm. Song song đó, Khối Marketing tiếp tục cải tiến các gói cước linh hoạt như gói 1 Đồng, Forever Couple và tích hợp công nghệ SIM/không SIM nhằm tối ưu chi phí cho phân khúc khách hàng học sinh, sinh viên và lao động thu nhập trung bình.
  4. Tối ưu hóa hệ thống kênh phân phối và truyền thông thương hiệu tích hợp (IMC): Khối Kinh doanh cần nâng cấp hệ thống hơn 770 điểm phân phối hiện hữu lên mốc 2.000 điểm giao dịch và đại lý ủy quyền vào năm 2012, đồng thời triển khai các chương trình chăm sóc khách hàng chuyên sâu nhằm duy trì tỷ lệ hài lòng đạt trên 90%.

Đối tượng nên tham khảo luận văn

  1. Ban lãnh đạo và chuyên viên hoạch định chiến lược viễn thông: Cung cấp bài học thực tiễn giá trị về việc lựa chọn công nghệ mạng (CDMA đối đầu GSM), quản trị chuỗi cung ứng thiết bị đầu cuối và cách thức thích ứng trong thị trường cạnh tranh gay gắt.
  2. Các nhà đầu tư và chuyên gia tài chính dự án: Giúp nhận diện sâu sắc các ưu nhược điểm, rủi ro pháp lý và cơ chế phân chia quyền kiểm soát trong mô hình hợp đồng hợp tác kinh doanh (BCC) tại thị trường Việt Nam.
  3. Giảng viên và học viên cao học ngành Quản trị kinh doanh: Đóng vai trò là tài liệu tham khảo chuẩn mực về phương pháp luận ứng dụng ma trận IFE, EFE, CPM, SWOT và QSPM trong việc xây dựng chiến lược doanh nghiệp cấp công ty.
  4. Chuyên viên Marketing và phát triển sản phẩm công nghệ: Cung cấp góc nhìn thực tế về hành vi người tiêu dùng viễn thông, chiến lược định giá cước vi sai và giải pháp truyền thông tích hợp chuyển đổi từ nhận biết thương hiệu sang hành vi dùng thử sản phẩm.

Câu hỏi thường gặp

Luận văn sử dụng những công cụ định lượng nào để lựa chọn chiến lược phát triển cho S-Fone?

Nghiên cứu sử dụng hệ thống 5 công cụ chuẩn tắc gồm: Ma trận IFE (đánh giá nội bộ, S-Fone đạt 2,61 điểm), Ma trận EFE (đánh giá ngoại vi), Ma trận CPM (so sánh với MobiFone, VinaPhone, Viettel), Ma trận SWOT (xây dựng các kịch bản chiến lược) và Ma trận QSPM để chấm điểm hấp dẫn định lượng cho từng phương án.

Tại sao công nghệ CDMA vượt trội về truyền dữ liệu nhưng S-Fone lại gặp khó khăn trong cạnh tranh?

Mặc dù CDMA hỗ trợ truyền dữ liệu tốc độ 2 Mbps cao hơn nhiều so với mức 236,8 Kbps của GPRS/GSM thời bấy giờ, S-Fone gặp bất lợi lớn do các hãng sản xuất thiết bị toàn cầu chỉ tập trung sản xuất máy GSM băng tần 900 MHz. Việc thiếu máy điện thoại giá rẻ và không tương thích SIM GSM đã tạo rào cản chuyển mạng rất lớn cho người dùng.

Rào cản lớn nhất từ mô hình Hợp đồng Hợp tác Kinh doanh (BCC) đối với S-Fone là gì?

Mô hình BCC không hình thành pháp nhân mới độc lập, phía đối tác nước ngoài SLD Telecom chỉ đóng vai trò cố vấn mà không được trực tiếp điều hành. Điều này dẫn đến sự phức tạp trong quy trình đồng thuận ra quyết định, làm chậm trễ tiến độ giải ngân vốn đầu tư hạ tầng mạng và mua sắm thiết bị.

Gói cước 1 Đồng và Forever tác động như thế nào đến sự tăng trưởng thuê bao của S-Fone?

Các gói cước này đã tạo nên bước đột phá lớn trên thị trường viễn thông Việt Nam. Gói 1 Đồng với mức cước 1 đồng/giây từng chiếm tới 95% lượng thuê bao phát triển mới của S-Fone vào giữa năm 2008, giúp nhà mạng mở rộng nhanh chóng tệp khách hàng trẻ và đạt mốc 5 triệu thuê bao.

Mục tiêu chiến lược cốt lõi của S-Fone đến năm 2015 là gì?

Mục tiêu trọng tâm của S-Fone đến năm 2015 là nâng thị phần thuê bao di động từ mức 7% năm 2008 lên 20% toàn thị trường, chuyển đổi thành công sang mô hình doanh nghiệp liên doanh, phủ sóng dày đặc toàn quốc và dẫn đầu ở phân khúc dịch vụ giá trị gia tăng trên nền tảng 3G.

Kết luận

  • Luận văn hệ thống hóa toàn diện cơ sở lý luận về quản trị chiến lược thông qua bộ công cụ ma trận IFE, EFE, CPM, SWOT và QSPM.
  • Phân tích chi tiết hiện trạng kinh doanh của S-Fone giai đoạn 2003-2008, chỉ ra nghịch lý giữa tốc độ tăng trưởng thuê bao đạt 5 triệu số với thị phần thực tế 7%.
  • Nhận diện chính xác điểm nghẽn cốt lõi về rào cản thiết bị đầu cuối CDMA và cơ chế quản trị theo hình thức hợp tác kinh doanh BCC.
  • Đề xuất hệ thống 4 nhóm giải pháp chiến lược đồng bộ về chuyển đổi pháp nhân, mở rộng trạm BTS, trợ giá thiết bị đầu cuối và tối ưu kênh phân phối.
  • Định hình lộ trình phát triển rõ ràng đến năm 2015, mở ra bài học quản trị kinh doanh thực tiễn sâu sắc cho các doanh nghiệp viễn thông và công nghệ.

Hãy tham khảo toàn văn luận văn thạc sĩ này để nắm bắt trọn vẹn phương pháp luận xây dựng chiến lược kinh doanh và kinh nghiệm thực chiến quý báu trong ngành viễn thông di động.