Chiến Lược Phát Triển Giáo Dục Đại Học Tại Việt Nam

Luận văn thạc sĩ giáo dục nghiên cứu strategy development for higher education in vietnam, khảo sát thực trạng, phân tích nguyên nhân, đề xuất giải pháp cải thiện thực tiễn.

Trường đại học

National Cheng Kung University

Chuyên ngành

International Management

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Master’s Thesis

2009

89
2
0

Phí lưu trữ

30 Point

Mục lục chi tiết

1. CHƯƠNG 1: INTRODUCTION

1.1. Research Background and Motivation

1.2. The Structure of This Study

2. CHƯƠNG 2: LITERATURE REVIEW

3. CHƯƠNG 3: RESEARCH DESIGN AND METHODOLOGY

3.1. The Conceptual Model

3.2. Questionnaire Design Procedures

3.3. Hypotheses to be Tested

3.5. Data Analysis Procedures

3.5.1. Descriptive Statistic Analysis

3.5.2. Factor Analysis and Reliability Test

3.5.3. T-test and One Way Anova (F-test)

3.5.4. Multiple Regression Analysis

4. CHƯƠNG 4: DATA ANALYSIS AND MEASUREMENTS

4.1. Sample and Data Collection Procedures

4.2. Characteristics of Respondents

4.4. Factor Analysis and Reliability

4.5. Independent Sample T-test and One Way ANOVA (F-test)

4.5.1. Independent Sample T -test

4.5.2. One Way ANOVA (F-test)

4.6. Relationships Among Constructs – Multiple Regression Analysis

4.6.1. The Influences of RBV (Reputation, Innovation Capability, Architecture, Core Competencies, and Knowledge Based Advantages) on Funding

4.6.2. The Influences of RBV (Reputation, Innovation Capability, Architecture, Core Competencies, and Knowledge Based Advantages) on Higher Education Performance

4.6.3. The Influences of Funding on Higher Education Performance

5. CHƯƠNG 5: CONCLUSION AND SUGGESTIONS

5.1. Research Findings Implications

5.3. Limitation and Future Research

ACKNOWLEDGEMENTS

ABSTRACT

TABLE OF CONTENTS

LIST OF TABLES

LIST OF FIGURES

Appendix 2: Vietnamese Questionnaire

Tóm tắt

I. Tổng Quan Về Chiến Lược Phát Triển Giáo Dục Đại Học

Giáo dục đại học đóng vai trò then chốt trong việc xây dựng nguồn nhân lực chất lượng cao cho sự phát triển kinh tế - xã hội của Việt Nam. Trong bối cảnh hội nhập quốc tế sâu rộng, việc xây dựng một chiến lược giáo dục Việt Nam hiệu quả là vô cùng quan trọng. Phát triển giáo dục đại học không chỉ là tăng số lượng sinh viên mà còn là nâng cao chất lượng giáo dục đại học, đảm bảo đáp ứng nhu cầu của thị trường lao động và yêu cầu của cuộc cách mạng công nghiệp 4.0. Theo MOET (2008), giáo dục đại học cần đào tạo nguồn nhân lực có phẩm chất chính trị, đạo đức, kiến thức, sức khỏe và năng lực để đóng góp vào sự phát triển và bảo vệ đất nước.

1.1. Vai Trò Của Giáo Dục Đại Học Trong Phát Triển Kinh Tế

Giáo dục đại học cung cấp nguồn nhân lực có trình độ chuyên môn cao, kỹ năng mềm và khả năng sáng tạo, đóng góp trực tiếp vào năng suất lao động và khả năng cạnh tranh của nền kinh tế. Nguồn nhân lực chất lượng cao là yếu tố then chốt để thu hút đầu tư nước ngoài, thúc đẩy đổi mới công nghệ và phát triển các ngành công nghiệp mũi nhọn. Đầu tư vào giáo dục đại học là đầu tư vào tương lai của đất nước.

1.2. Tầm Quan Trọng Của Hội Nhập Quốc Tế Trong Giáo Dục Đại Học

Hội nhập quốc tế giáo dục đại học giúp các trường đại học Việt Nam tiếp cận với các tiêu chuẩn quốc tế, nâng cao chất lượng đào tạo và nghiên cứu khoa học. Việc hợp tác với các trường đại học hàng đầu thế giới, trao đổi sinh viên và giảng viên, và tham gia các dự án nghiên cứu quốc tế là những yếu tố quan trọng để nâng cao vị thế của giáo dục đại học Việt Nam trên bản đồ thế giới.

II. Thách Thức Đối Với Chất Lượng Giáo Dục Đại Học Hiện Nay

Mặc dù đã có những tiến bộ đáng kể, giáo dục đại học Việt Nam vẫn đối mặt với nhiều thách thức lớn. Thực trạng giáo dục đại học Việt Nam cho thấy sự thiếu hụt về cơ sở vật chất, đội ngũ giảng viên có trình độ cao, chương trình đào tạo lạc hậu và thiếu tính thực tiễn. Tình trạng đào tạo trực tuyến đại học còn nhiều hạn chế về chất lượng và khả năng tiếp cận. Theo MOET (2008), việc mở rộng quy mô đào tạo quá nhanh đã dẫn đến tình trạng quá tải và giảm sút chất lượng.

2.1. Thiếu Hụt Nguồn Lực Đầu Tư Cho Giáo Dục Đại Học

Đầu tư cho giáo dục đại học còn hạn chế so với các nước trong khu vực và trên thế giới. Điều này dẫn đến tình trạng thiếu thốn về cơ sở vật chất, trang thiết bị dạy học và nghiên cứu khoa học. Việc thu hút và giữ chân giảng viên giỏi cũng gặp nhiều khó khăn do chế độ đãi ngộ chưa tương xứng.

2.2. Chương Trình Đào Tạo Chưa Gắn Kết Với Nhu Cầu Thị Trường

Chương trình đào tạo ở nhiều trường đại học còn nặng về lý thuyết, thiếu tính thực tiễn và chưa đáp ứng được nhu cầu của thị trường lao động. Sinh viên ra trường thiếu kỹ năng mềm, khả năng làm việc nhóm và khả năng thích ứng với môi trường làm việc thực tế. Cần tăng cường liên kết giữa trường đại học và doanh nghiệp để xây dựng chương trình đào tạo phù hợp.

2.3. Vấn Đề Kiểm Định Chất Lượng Giáo Dục Đại Học

Kiểm định chất lượng giáo dục đại học còn hình thức và chưa thực sự hiệu quả. Các tiêu chí đánh giá chưa phản ánh đầy đủ chất lượng đào tạo và nghiên cứu khoa học của các trường đại học. Cần xây dựng một hệ thống kiểm định chất lượng khách quan, minh bạch và phù hợp với tiêu chuẩn quốc tế.

III. Giải Pháp Đột Phá Đổi Mới Giáo Dục Đại Học Việt Nam

Để giải quyết những thách thức trên, cần có những giải pháp phát triển giáo dục đại học mang tính đột phá và toàn diện. Đổi mới giáo dục đại học cần tập trung vào việc nâng cao chất lượng đội ngũ giảng viên, đổi mới chương trình đào tạo, tăng cường đầu tư cho cơ sở vật chất và đẩy mạnh tự chủ đại học. Theo Lynch and Baines (2004), việc áp dụng mô hình RBV (Resource-Based View) có thể mang lại những góc nhìn mới và giá trị cho việc phát triển chiến lược tại các trường đại học.

3.1. Nâng Cao Chất Lượng Đội Ngũ Giảng Viên

Cần có chính sách thu hút và giữ chân giảng viên giỏi, tạo điều kiện cho giảng viên nâng cao trình độ chuyên môn và nghiệp vụ. Việc đào tạo, bồi dưỡng giảng viên ở nước ngoài, mời các chuyên gia quốc tế đến giảng dạy và nghiên cứu là những giải pháp quan trọng. Cần có cơ chế đánh giá giảng viên khách quan, minh bạch và dựa trên năng lực thực tế.

3.2. Đổi Mới Chương Trình Và Phương Pháp Đào Tạo

Chương trình đào tạo cần được thiết kế theo hướng tiếp cận năng lực, tăng cường tính thực tiễn và gắn kết với nhu cầu của thị trường lao động. Cần áp dụng các phương pháp giảng dạy tích cực, khuyến khích sinh viên tự học, tự nghiên cứu và phát triển tư duy sáng tạo. Giáo dục đại học 4.0 cần được chú trọng phát triển.

3.3. Tăng Cường Tự Chủ Đại Học

Tự chủ đại học là yếu tố quan trọng để các trường đại học chủ động trong việc xây dựng chiến lược phát triển, quản lý tài chính và nhân sự, và nâng cao chất lượng đào tạo và nghiên cứu khoa học. Cần có cơ chế giám sát và kiểm soát hiệu quả để đảm bảo các trường đại học sử dụng nguồn lực một cách hiệu quả và minh bạch.

IV. Ứng Dụng Nghiên Cứu Khoa Học Trong Giáo Dục Đại Học

Nghiên cứu khoa học trong giáo dục đại học đóng vai trò quan trọng trong việc tạo ra tri thức mới, giải quyết các vấn đề thực tiễn và nâng cao chất lượng đào tạo. Cần khuyến khích giảng viên và sinh viên tham gia các dự án nghiên cứu khoa học, tạo điều kiện cho các trường đại học hợp tác với các viện nghiên cứu và doanh nghiệp để thương mại hóa các kết quả nghiên cứu. Theo Gras et al. (2008), các trường đại học có thể tận dụng RBV để cải thiện hiệu suất chuyển giao công nghệ.

4.1. Phát Triển Các Nhóm Nghiên Cứu Mạnh

Cần tập trung đầu tư vào các nhóm nghiên cứu mạnh, có tiềm năng tạo ra những kết quả nghiên cứu có giá trị khoa học và thực tiễn cao. Việc xây dựng các phòng thí nghiệm hiện đại, trang bị các thiết bị nghiên cứu tiên tiến và tạo điều kiện cho các nhà khoa học tham gia các hội nghị khoa học quốc tế là những yếu tố quan trọng.

4.2. Khuyến Khích Hợp Tác Nghiên Cứu Với Doanh Nghiệp

Liên kết giữa trường đại học và doanh nghiệp trong nghiên cứu khoa học giúp các trường đại học tiếp cận với các vấn đề thực tiễn và tạo ra những sản phẩm, dịch vụ có giá trị thương mại cao. Cần có cơ chế khuyến khích doanh nghiệp đầu tư vào nghiên cứu khoa học tại các trường đại học.

4.3. Đẩy Mạnh Công Bố Quốc Tế

Việc công bố các kết quả nghiên cứu khoa học trên các tạp chí quốc tế uy tín giúp nâng cao vị thế của giáo dục đại học Việt Nam trên bản đồ khoa học thế giới. Cần có chính sách hỗ trợ các nhà khoa học công bố quốc tế, tạo điều kiện cho họ tham gia các hội nghị khoa học quốc tế và hợp tác với các nhà khoa học hàng đầu thế giới.

V. Phát Triển Bền Vững Giáo Dục Đại Học Trong Tương Lai

Phát triển bền vững giáo dục đại học là mục tiêu quan trọng trong bối cảnh toàn cầu hóa và biến đổi khí hậu. Cần xây dựng một hệ thống giáo dục đại học có khả năng thích ứng với những thay đổi của môi trường, đáp ứng nhu cầu của xã hội và đóng góp vào sự phát triển kinh tế - xã hội bền vững. Theo MOET (2008), giáo dục đại học cần đào tạo nguồn nhân lực có khả năng giải quyết các vấn đề toàn cầu và đóng góp vào sự phát triển bền vững của đất nước.

5.1. Xây Dựng Mạng Lưới Giáo Dục Đại Học Mở

Cần xây dựng một mạng lưới giáo dục đại học mở, linh hoạt và dễ tiếp cận, tạo điều kiện cho mọi người có cơ hội học tập suốt đời. Việc phát triển đào tạo trực tuyến đại học và các hình thức học tập từ xa giúp mở rộng cơ hội tiếp cận giáo dục cho những người không có điều kiện học tập trực tiếp.

5.2. Thúc Đẩy Bình Đẳng Giới Trong Giáo Dục Đại Học

Cần đảm bảo bình đẳng giới trong giáo dục đại học, tạo điều kiện cho phụ nữ và trẻ em gái có cơ hội học tập và phát triển. Việc xây dựng các chính sách hỗ trợ tài chính, cung cấp học bổng và tạo môi trường học tập thân thiện là những giải pháp quan trọng.

5.3. Tăng Cường Giáo Dục Về Biến Đổi Khí Hậu

Cần tăng cường giáo dục về biến đổi khí hậu trong chương trình đào tạo của các trường đại học, giúp sinh viên hiểu rõ về những tác động của biến đổi khí hậu và có khả năng đóng góp vào việc giảm thiểu và thích ứng với biến đổi khí hậu. Phát triển bền vững giáo dục đại học cần gắn liền với các mục tiêu phát triển bền vững của Liên Hợp Quốc.

VI. Chính Sách Giáo Dục Đại Học Động Lực Cho Phát Triển

Chính sách giáo dục đại học đóng vai trò then chốt trong việc định hướng và thúc đẩy sự phát triển của hệ thống giáo dục đại học. Cần xây dựng một hệ thống chính sách đồng bộ, minh bạch và hiệu quả, tạo điều kiện cho các trường đại học phát triển và đóng góp vào sự phát triển kinh tế - xã hội của đất nước. Theo Lynch and Baines (2004), chính sách của chính phủ có tác động lớn đến thị trường giáo dục đại học và sự phát triển chiến lược của các trường đại học.

6.1. Hoàn Thiện Khung Pháp Lý Về Giáo Dục Đại Học

Cần hoàn thiện khung pháp lý về giáo dục đại học, đảm bảo quyền tự chủ của các trường đại học và tạo điều kiện cho các trường đại học phát triển. Việc sửa đổi, bổ sung các luật, nghị định và thông tư liên quan đến giáo dục đại học là cần thiết.

6.2. Tăng Cường Đầu Tư Cho Giáo Dục Đại Học

Đầu tư cho giáo dục đại học cần được tăng cường, đặc biệt là đầu tư vào cơ sở vật chất, trang thiết bị dạy học và nghiên cứu khoa học. Cần có cơ chế huy động các nguồn lực xã hội để đầu tư cho giáo dục đại học.

6.3. Đẩy Mạnh Hợp Tác Quốc Tế Trong Giáo Dục Đại Học

Hội nhập quốc tế giáo dục đại học cần được đẩy mạnh, tạo điều kiện cho các trường đại học Việt Nam hợp tác với các trường đại học hàng đầu thế giới, trao đổi sinh viên và giảng viên, và tham gia các dự án nghiên cứu quốc tế. Cần có chính sách hỗ trợ các trường đại học tham gia các tổ chức giáo dục quốc tế.

08/06/2025
Luận văn thạc sĩ strategy development for higher education in vietnam

Trích đoạn nội dung tài liệu

h­íng dÉn ®äc toµn v¨n b¸o c¸o KQNC ! B¹n muèn ®äc nhanh nh÷ng th«ng tin cÇn thiÕt ? ! H∙y ®äc qua Môc lôc bªn tay tr¸i b¹n tr­íc khi ®äc b¸o c¸o ( víi Acrobat 4.0 trë lªn, cho trá chuét vµo mçi ®Ò môc ®Ó ®äc toµn bé dßng bÞ che khuÊt ) ! Chän ®Ò môc muèn ®äc vµ nh¸y chuét vµo ®ã ! B¹n muèn phãng to hay thu nhá trang b¸o c¸o trªn mµn h×nh ? ! Chän, nh¸y chuét vµo 1 trong 3 kÝch th th­­íc cã s½n trªn thanh Menu , hoÆc ! Më View trªn thanh Menu, Chän Zoom to ! Chän tû lÖ cã s½n trong hép kÝch th th­­íc muèn,, NhÊn OK hoÆc tù ®iÒn tû lÖ theo ý muèn Chóc b¹n hµi lßng víi nh÷ng th«ng tin ®®­­îc cung cÊp National Cheng Kung University Institute of International Management Master’s Thesis Strategy Development for Higher Education in Vietnam Student: Dao Kim Nguyen Thuy Hang RA6967011 Advisor: Chinho Lin June, 2009 ACKNOWLEDGEMENTS First of all, I would like to express my sincere thanks and appreciation to Professor Chinho Lin, my advisor for giving me valuable directions. My thesis would not have been completed without his guidance. It is impossible to forget his efforts on a lot of methodological comments and analytical guidance. I would also like to express my gratitude to my professor, committee members, Dr.

Jeng-Chung (Victor) Chen, Dr. Don Jyh-Fu Cheng, Dr. Pei-Hsuan Hsieh for their positive, constructive and useful comments, acceptance, and support. Huge thanks must go to Professor Dr.

Richard Lynch at Middlesex University London and Professor Dr. Paul Baines at Cranfield University in UK for their help and spend countless hours discussing ideas and advising me on various aspects. My sincere thanks and appreciation go to Professor and President Dr. Phan Thanh Binh, Associate Professor and Vice President Dr.

Huynh Thanh Dat of Vietnam National University-Ho Chi Minh City (VNU-HCM) and all of the professors, directors, vice directors, managers, experts, and staffs in VNU-HCM and many universities in Vietnam for their unique and amazing friendship and support, whose contributions of time and talent to my study. I would also like to express my gratitude to all of the professors in the IMBA program, IMBA staffs as well. I owe a debt of thanks to all those mentioned here, as well as to the many other friends who have encouraged me on this venture. I couldn‘t have done it without you.

I hope you think it worthwhile. I Finally, thanks to my family for bringing me up and supporting me all along. Special, I would like to extend my heartfelt gratitude to my mother who supports a living for me nearly 30 years. II ABSTRACT Keywords: Resource based view (RBV), Funding, Higher education performance, Strategy.

This study intends to determine the relationship among RBV (reputation, architecture, innovation capability, core competencies, and knowledge based advantages) and funding and higher education performance. The moderating effects of psychological contract fulfillment and reward orientation on the relationship between funding and higher education performance were also examined. In order to avoid the bias, the way to distribute the questionnaire survey was mostly to contact directly, via phone or email to distribute all questionnaire sheets to all members, managers, experts, directors, vice directors, presidents and vice presidents. And based on the results of this empirical study, the findings show that there is a strong relationship among RBV (reputation, architecture, innovation capability, core competencies and knowledge based advantages) and funding and higher education performance.

Thus, we employ the RBV of strategy development to explore the strength and the weakness of higher education in Vietnam. The paper also explores whether or not universities in Vietnam can apply, improve or learn more the RBV concepts. Then, the next step is to examine how funding and higher education performance are related to the university‘s mission and objectives, so as to influence the government policy. III TABLE OF CONTENTS ACKNOWLEDGEMENTS.

III TABLE OF CONTENTS .IV LIST OF TABLES. VII LIST OF FIGURES .IX CHAPTER ONE INTRODUCTION .1 Research Background and Motivation.3 Research Flow and The Structure of This Study.2 The Structure of This Study. 7 CHAPTER TWO LITERATURE REVIEW .1 Definition of Constructs.1 Resource Based View.3 Higher Education Performance (HE Performance).2 Relationships between Constructs.1 RBV and Funding.2 RBV and Higher Education Performance.3 Funding and HE Performance. 25 CHAPTER THREE RESEARCH DESIGN AND METHODOLOGY .1 The Conceptual Model.2 Questionnaire Design Procedures.3 Hypotheses to be Tested.5 Data Analysis Procedures.1 Descriptive Statistic Analysis.2 Factor Analysis and Reliability Test.3 T-test and One Way Anova (F-test).4 Multiple Regression Analysis.

38 CHAPTER FOUR DATA ANALYSIS AND MEASUREMENTS .1 Sample and Data Collection Procedures.2 Characteristics of Respondents.4 Factor Analysis and Reliability.5 Independent Sample T-test and One Way ANOVA (F-test).1 Independent Sample T -test.2 One Way ANOVA (F-test).6 Relationships Among Constructs – Multiple Regression Analysis.1 The Influences of RBV (Reputation, Innovation Capability, Architecture, Core Competencies, and Knowledge Based Advantages) on Funding.2 The Influences of RBV (Reputation, Innovation Capability, Architecture, Core Competencies, and Knowledge Based Advantages) on Higher Education Performance.3 The Influences of Funding on Higher Education Performance. 56 V CHAPTER FIVE CONCLUSION AND SUGGESTIONS .1 Research Findings Implications.3 Limitation and Future Research. 69 Appendix 2: Vietnamese Questionnaire. 73 VI LIST OF TABLES Table 3-1 Measurements for Reputation Construct.

31 Table 3-2 Measurements for Architecture Construct. 31 Table 3-3 Measurements for Innovation Capability Construct. 32 Table 3-4 Measurements for Core Competencies Construct. 32 Table 3-5 Measurements for Knowledge Based Advantages Construct.

33 Table 3-6 Measurements for Funding Construct. 33 Table 3-7 Measurements for HE Performance Construct. 33 Table 4-1 Characteristics of Respondents. 41 Table 4-2 Descriptive Statistics of the Constructs and Items.

44 Table 4-3 Factor Analysis and Reliability. 48 Table 4-4 Result of Independent SampleT-test. 49 Table 4-5 Result of One Way Anova for Age. 50 Table 4-6 Result of One Way Anova for Education Background.

51 Table 4-7 Result of One Way Anova for Highest Level of Education Attained. 51 Table 4-8 Result of One Way Anova for Income/Per Month. 52 Table 4-9 Result of One Way Anova for Number of Years in Experience as University Manager. 52 Table 4-10 The Influence of RBV (Reputation, Innovation Capability, Architecture, Core Competencies, and Knowledge Based Advantages) on Funding.

54 VII Table 4-11 The Influence of RBV (Reputation, Innovation Capability, Architecture, Core Competencies, and Knowledge Based Advantages) on Higher Education Performance. 55 Table 4-12 The Influence of Funding on Higher Education Performance. 56 Table 5-1 Hypotheses Results. 58 VIII LIST OF FIGURES Figure 1-1.

The flow chart of this study. The conceptual model. 30 IX CHAPTER ONE INTRODUCTION 1.1 Research Background and Motivation. Nowadays, the whole world has recognized that resource based view is very vital to get things done successfully in the most effective way.

With the resource-based view (RBV) concept, researchers assumed that the firm is a pool of hard-to-copy resources and capabilities (Connor, 1991) and those discrepancies in size distribution and competitiveness of firms occur from their distinctive capabilities to build up, expand, and organize those resources and capabilities to create and apply value-enhancing strategies (Amit & Schoemaker, 1993; Barney, 1991; Peteraf, 1993). According to Powers and McDougall (2005), although the resource-based view of the firm was largely developed from studies of the for-profit sector, its application in higher education is useful for sharpening the understanding of organizational phenomenon such as spin-off activity that occurs there, arguing that certain resources and capabilities may provide a university with advantages in technology transfer performance. The resource-based view of the firm dominates the strategic management literature and has also found use in the management information systems (MIS) literature (Priem & Butler, 2001). It was developed to explain how organizations achieve sustainable competitive advantages.

Advocates of the resource-based view have tried to explain why firms differ and how it matters (Barney, 1991; Hoopes, Madsen, & Walker, 2003). 1 And the resource-based view (RBV) of the firm defines a strategic asset as one that is rare, valuable, imperfectly imitable and non-substitutable (Halawi, Aronson, & McCarthy, 2005). Applying the resource-based view at universities, they have tested the influence of five bundles of resources and capabilities on spin-off activity rates as well as on the performance of new spin-offs in a sample of seven European universities. These five bundles are: technology transfer policies and strategies; human capital; stock of technology; resources and capabilities of technology transfer offices; and support measures for academic entrepreneurship (Gras, Lapera, Solves, Jover, & Azuar, 2008).

In other way, Lynch and Baines (2004) argues that the insights of the RBV will always identify such opportunities and therefore suggest that other strategy processes- perhaps market based or experimental – are needed in addition to the RBV. Further, the extent to which the RBV can be used to develop strategy within other international contexts depends on the bundles of resources available to those institutions. In other words, there are strong indications that national government policy is often the prime shaper of the market context for any country‘s university sector, with a concomitant impact upon strategy development. And these scholars also indicated that ―in higher education, a resource-based perspective could provide new and valuable insights for strategy development at UK universities and that these same principles can be applied in other parts of the world‖ (p.

Like the rest of the world, Vietnam was already to enter the new century with many opportunities but, at the same time, it will have to face possible new challenges in many fields. The increasing complexity of Vietnam‘s economic activities, together with a growing number of graduates, is creating substantial social demand for a better-educated workforce beyond the Vietnamese primary school, secondary education, and high school. While primary education, secondary education, and high 2 school provides basic cognitive skills, a foundation for producing a flexible, productive and globally competitive workforce to sustain high economic growth, higher education provides high quality human resources in line with the socio-economic structure of the industrialization and modernization of the nation; enhance the competitiveness in fair co-operation for Vietnam in its international economic integration; to facilitate the expansion of post secondary education through diversification of educational programs on the basis of a path-way system that is suitable for the structure of development, careers and employment, local and regional human resource needs and the training capacities of education institutions; to increase the appropriateness of the training to the employment needs of the society, the ability to create jobs for oneself and for others (MOET, 2008). Accordingly, higher education enrollments have increased significantly from 893,754 students in 1999 to 1,540,201 students in 2007 for an average annual enrollment growth rate of about 10 percent.

Enrollment is projected by the Vietnamese government to reach 1,694,000 students in 2008. This rapid expansion has resulted in deteriorating quality of higher education, which is aggravated by double and triple scheduling of classes in schools to accommodate such rapid expansion. The poor quality of higher education is caused mainly by unsuitable curriculum and shortages of physical and human resources (including textbooks, instructional materials, and qualified teachers). In 1999, with 30,309 teachers, almost 20 percent of higher education teachers remained under-qualified.

The lack of adequately trained teachers to meet the demand of a modern curriculum and to deliver teaching effectively is a major cause of internal inefficiency in higher education (MOET, 2008). The goals of higher education are set as follows: To train the human resources with political and moral qualifications ready to serve the people; knowledge; with 3 practical knowledge, good health and abilities to contribute to the development and the defense of the country (MOET, 2008). The economists were exploring the principle that resources were important in bestowing competitive advantage on a firm. Other early strategy writers also identified the significance of resources on strategy performance and the general management capabilities that might deliver superior performance.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Tài liệu "Chiến Lược Phát Triển Giáo Dục Đại Học Tại Việt Nam" cung cấp cái nhìn tổng quan về các phương hướng và chiến lược nhằm nâng cao chất lượng giáo dục đại học tại Việt Nam. Tài liệu nhấn mạnh tầm quan trọng của việc cải cách chương trình giảng dạy, nâng cao năng lực giảng viên, và phát triển cơ sở hạ tầng giáo dục. Độc giả sẽ tìm thấy những lợi ích thiết thực từ việc áp dụng các chiến lược này, bao gồm việc cải thiện khả năng cạnh tranh của sinh viên trên thị trường lao động và tăng cường sự hợp tác giữa các trường đại học và doanh nghiệp.

Để mở rộng thêm kiến thức về các khía cạnh liên quan đến giáo dục, bạn có thể tham khảo tài liệu Luận văn thạc sĩ xây dựng môi trường văn hoá thẩm mỹ trong các trường cao đẳng đại học ở việt nam hiện nay, nơi bàn về việc tạo ra môi trường học tập tích cực. Ngoài ra, tài liệu Luận văn thạc sĩ giáo dục học tích hợp giáo dục môi trường địa phương trong dạy học môn lịch sử và địa lí lớp 4 cho học sinh thành phố hải phòng sẽ giúp bạn hiểu rõ hơn về việc tích hợp giáo dục môi trường vào chương trình học. Cuối cùng, tài liệu Luận văn thạc sĩ áp dụng mô hình quản lý mbo nhằm nâng cao khả năng tiếp cận giáo dục đối với thanh niên khuyết tật trong hệ thống giáo dục nghề nghiệp sẽ cung cấp cái nhìn sâu sắc về cách cải thiện khả năng tiếp cận giáo dục cho các nhóm đối tượng đặc biệt. Những tài liệu này sẽ giúp bạn mở rộng hiểu biết và khám phá thêm nhiều khía cạnh của giáo dục tại Việt Nam.