Tổng quan nghiên cứu

Theo khảo sát toàn cầu của tổ chức MasterCard Worldwide, Việt Nam dẫn đầu khu vực châu Á - Thái Bình Dương với 89% người dân ưu tiên chi tiêu cho dịch vụ ăn uống và giải trí. Cùng với sự gia tăng của khách du lịch nội địa đạt 32,5 triệu lượt vào năm 2012 (tăng 8,3% so với năm 2011), ngành dịch vụ ẩm thực tại Việt Nam mở ra không gian tăng trưởng vượt bậc với tỷ trọng đóng góp từ 41% đến 42% trong cơ cấu GDP quốc gia. Tuy nhiên, phần lớn các thương hiệu ẩm thực truyền thống trong nước vẫn vận hành theo phương thức gia đình tự phát, thiếu một khung chiến lược phát triển chuỗi bài bản để đối đầu với làn sóng xâm nhập của các tập đoàn đa quốc gia.

Luận văn thạc sĩ chuyên ngành Du lịch của tác giả Đoàn Quang Đồng tại Trường Đại học Khoa học Xã hội và Nhân văn - Đại học Quốc gia Hà Nội đã giải quyết trực diện vấn đề cốt lõi: Hoạch định chiến lược phát triển bền vững cho chuỗi nhà hàng Kiều Giang. Mục tiêu cụ thể của đề tài là phân tích toàn diện môi trường vĩ mô và vi mô, đánh giá nguồn lực nội tại, từ đó xây dựng ma trận định lượng để lựa chọn phương án tăng trưởng tối ưu đến năm 2020. Phạm vi nghiên cứu tập trung vào hệ thống 4 chi nhánh nhà hàng cơm tấm Kiều Giang phân bổ tại Thành phố Hồ Chí Minh và tỉnh Tiền Giang trong giai đoạn 2008 - 2013.

Về mặt ý nghĩa thực tiễn, nghiên cứu cung cấp hệ thống giải pháp nâng cao hiệu quả kinh doanh từ mức doanh thu 48 tỷ đồng và lượng khách 396.000 lượt năm 2012, đồng thời cải thiện chỉ số phản ứng môi trường từ mức điểm 2,40 lên trên mức chuẩn 2,50, tạo bước đệm chuyển đổi mô hình từ hộ cá thể sang doanh nghiệp nhượng quyền chuyên nghiệp.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu

Khung lý thuyết áp dụng

Nghiên cứu được xây dựng dựa trên nền tảng lý luận quản trị chiến lược kinh doanh của các học giả hàng đầu thế giới như Alfred Chandler, Michael Porter và Fred R. David. Tác giả vận dụng mô hình 5 lực lượng cạnh tranh của Michael Porter kết hợp quy trình hoạch định chiến lược đa giai đoạn. Khung phân tích định lượng bao gồm 4 công cụ cốt lõi: Ma trận đánh giá các yếu tố bên ngoài (EFE), Ma trận đánh giá các yếu tố bên trong (IFE), Ma trận phân tích điểm mạnh - điểm yếu - cơ hội - nguy cơ (SWOT) và Ma trận hoạch định chiến lược có thể định lượng (QSPM) với thang điểm đánh giá chuẩn mực từ 1,0 đến 4,0.

Bốn khái niệm trung tâm được chuẩn hóa xuyên suốt nghiên cứu bao gồm: Chiến lược kinh doanh (phương thức định hướng dài hạn nhằm tối ưu hóa các nguồn lực), Chuỗi nhà hàng (mạng lưới các cơ sở ăn uống vận hành theo quy chuẩn chất lượng đồng bộ), Nhượng quyền thương mại (hình thức chuyển giao quyền kinh doanh theo mô hình Dealer Own Dealer Operate - DODO hoặc Area Franchise) và Quản trị chất lượng vệ sinh an toàn thực phẩm (hệ thống kiểm soát theo tiêu chuẩn ISO-9000, HACCP và quy trình thực hành vệ sinh chuẩn SSOP).

Phương pháp nghiên cứu

Nghiên cứu sử dụng phương pháp kết hợp đồng bộ giữa dữ liệu thứ cấp và dữ liệu sơ cấp. Nguồn dữ liệu thứ cấp được tổng hợp từ Tổng cục Thống kê, Tổng cục Dân số - Kế hoạch hóa Gia đình, báo cáo của Phòng Thương mại và Công nghiệp Việt Nam (VCCI) cùng các báo cáo tài chính nội bộ giai đoạn 2008 - 2013 của chuỗi Kiều Giang. Nguồn dữ liệu sơ cấp được thu thập thông qua khảo sát thực địa tại 4 cơ sở nhà hàng và phỏng vấn chuyên sâu nhóm chuyên gia gồm 15 chuyên gia quản trị ẩm thực và du lịch.

Cỡ mẫu nghiên cứu nội bộ bao gồm toàn bộ 65 nhân sự đang làm việc tại chuỗi nhà hàng Kiều Giang. Phương pháp chọn mẫu là chọn mẫu phi xác suất có chủ đích (purposive sampling) đối với nhóm chuyên gia nhằm thu thập đánh giá trọng số khách quan cho các ma trận EFE, IFE, QSPM; kết hợp chọn mẫu phân tầng đối với nhân viên để khảo sát cơ cấu trình độ và năng suất lao động. Lý do lựa chọn hệ thống ma trận EFE, IFE và QSPM là vì các công cụ này cho phép lượng hóa các yếu tố định tính phức tạp thành các điểm số có trọng số từ 0,00 đến 1,00, giúp nhà quản trị đưa ra quyết định chiến lược khách quan, tránh phụ thuộc vào cảm tính cá nhân trong môi trường kinh doanh dịch vụ ẩm thực biến động.

Kết quả nghiên cứu và thảo luận

Những phát hiện chính

Thứ nhất, ma trận EFE xác định tổng điểm phản ứng của chuỗi Kiều Giang đạt 2,40 điểm, nằm dưới mức trung bình 2,50 điểm của ngành. Kết quả này cho thấy doanh nghiệp phản ứng khá thụ động trước các cơ hội từ mức tăng trưởng thu nhập bình quân đầu người của Việt Nam (tăng mạnh từ 405 USD năm 2001 lên 1.540 USD năm 2012) và cơ cấu dân số vàng với 69,1% nằm trong độ tuổi lao động 15 - 64 tuổi.

Thứ hai, chuỗi phải đối mặt với áp lực cạnh tranh gay gắt từ các thương hiệu thức ăn nhanh quốc tế và chuỗi cơm tấm nội địa. Điển hình, KFC và Lotteria đã mở rộng mạng lưới với tốc độ 20 - 30 cửa hàng mỗi năm, nâng tổng số điểm bán lên lần lượt 125 và 124 cơ sở tại Việt Nam; trong khi các chuỗi cùng ngành như Cơm tấm Thuận Kiều đã phát triển 10 chi nhánh và Cơm tấm Cali đạt 8 nhà hàng tại Thành phố Hồ Chí Minh.

Thứ ba, hoạt động kinh doanh năm 2012 của 4 nhà hàng Kiều Giang ghi nhận 396.000 lượt khách phục vụ và tổng doanh thu đạt 48 tỷ đồng, với sức chứa đồng thời từ 900 đến 1.300 thực khách. Tuy nhiên, chuỗi chịu rủi ro lớn từ biến động chỉ số giá tiêu dùng CPI (từng chạm mức tăng 22,21% trong giai đoạn biến động kinh tế) làm tăng chi phí nguyên liệu đầu vào.

Thứ tư, phân tích ma trận IFE và khảo sát 65 người lao động bộc lộ nút thắt nghiêm trọng về nhân sự: tỷ lệ lao động chưa qua đào tạo chuyên môn chiếm trên 60%, trình độ đại học - cao đẳng chỉ chiếm dưới 15% và 0% có trình độ sau đại học. Cơ cấu quản trị mang tính chất gia đình khép kín, mỗi nhà hàng đăng ký dưới hình thức một hộ kinh doanh cá thể riêng biệt, gây cản trở tiến trình chuẩn hóa thương hiệu.

Thảo luận kết quả

Nguyên nhân gốc rễ của những hạn chế trên bắt nguồn từ mô hình quản trị gia đình khép kín, thiếu vắng các phòng ban chức năng chuyên trách về R&D, Marketing và Quản trị chất lượng. Khi so sánh với chuỗi Phở 24 (mở rộng hơn 70 cửa hàng nhờ chuẩn hóa công thức chế biến định lượng sẵn không phụ thuộc vào tay nghề riêng lẻ của đầu bếp) hay Wrap & Roll (phát triển 10 nhà hàng sau 6 năm và nhượng quyền thành công sang Australia), Kiều Giang đang chậm chân trong việc đóng gói quy trình vận hành. Tương tự, tập đoàn McDonald's đạt mức lợi nhuận 5,5 tỷ USD năm 2011 (tăng 11,3% so với năm 2010) dựa trên chiến lược "Plan to Win" và kiểm soát chất lượng nghiêm ngặt tại phòng thí nghiệm trung tâm.

Trong thực tế nghiên cứu, các kết quả này được trực quan hóa thông qua sơ đồ cơ cấu tổ chức quản trị chuỗi tập trung và bảng cân đối ma trận QSPM. Việc so sánh điểm hấp dẫn (TAS) giữa các nhóm chiến lược SO (tận dụng điểm mạnh để khai thác cơ hội) và WO (khắc phục điểm yếu để nắm bắt thời cơ) chứng minh rằng Kiều Giang cần ưu tiên chiến lược thâm nhập thị trường kết hợp đa dạng hóa sản phẩm trước khi bước vào giai đoạn nhượng quyền quy mô lớn.

Đề xuất và khuyến nghị

Thứ nhất, tái cấu trúc mô hình quản trị tổ chức: Ban lãnh đạo chuỗi cần chuyển đổi toàn bộ mô hình 4 hộ kinh doanh cá thể riêng lẻ thành Công ty Trách nhiệm hữu hạn Một thành viên hoặc Công ty Cổ phần trước năm 2015. Doanh nghiệp cần thành lập các phòng ban chuyên trách gồm Phòng Marketing, Phòng Nghiên cứu và Phát triển (R&D), Phòng Quản trị Chất lượng (QA/QC) nhằm thống nhất quyền điều hành tập trung.

Thứ hai, chuẩn hóa quy trình an toàn thực phẩm và quản trị cung ứng: Áp dụng hệ thống quản lý chất lượng theo tiêu chuẩn ISO-9000, HACCP và quy trình chế biến thức ăn một chiều tại 100% chi nhánh trong giai đoạn 2014 - 2016. Doanh nghiệp cần duy trì hợp đồng hợp tác chiến lược dài hạn với các nhà cung cấp đạt chuẩn như Co.opmart, Big C và Metro, kiểm soát chu kỳ lưu chuyển kho lạnh và tủ đông nguyên liệu tươi sống trong vòng 24 giờ.

Thứ ba, nâng cấp nguồn nhân lực toàn diện: Thiết lập chương trình đào tạo nghiệp vụ chuẩn hóa với thời lượng 100 giờ cho toàn bộ 65 nhân sự hiện hữu và nhân viên tuyển mới. Mục tiêu đặt ra là nâng tỷ lệ lao động có chứng chỉ chuyên môn ẩm thực lên 80% vào năm 2016 và giảm tỷ lệ lỗi trong cung cách phục vụ khách hàng xuống dưới 1,5%.

Thứ tư, triển khai chiến lược nhượng quyền thương mại theo giai đoạn: Giai đoạn 2014 - 2017 duy trì mô hình tự đầu tư quản lý để hoàn thiện bộ quy chuẩn thương hiệu và sổ tay vận hành; giai đoạn 2017 - 2020 tiến hành nhượng quyền theo hình thức Area Franchise và DODO, hướng tới mục tiêu phát triển hệ thống đạt 12 đến 15 nhà hàng tại các tỉnh thành phía Nam, đảm bảo tốc độ tăng trưởng doanh thu hàng năm từ 15% đến 20%.

Thứ năm, kiến nghị với các cơ quan quản lý nhà nước: Đề xuất Bộ Y tế và Bộ Nông nghiệp & Phát triển nông thôn tăng cường thanh tra dư lượng thuốc bảo vệ thực vật trên nông sản; kiến nghị Tổng cục Du lịch đưa các chuỗi ẩm thực truyền thống uy tín vào các chương trình xúc tiến du lịch quốc tế nhằm quảng bá văn hóa ẩm thực Việt Nam ra thế giới.

Đối tượng nên tham khảo luận văn

Nhóm thứ nhất, các chủ doanh nghiệp và nhà quản lý chuỗi nhà hàng F&B: Luận văn cung cấp khung phương pháp luận thực chiến và cẩm nang tái cấu trúc hệ thống, giúp các nhà quản trị chuyển đổi mô hình quán ăn truyền thống quy mô nhỏ sang chuỗi nhà hàng chuyên nghiệp có khả năng mở rộng chi nhánh bền vững.

Nhóm thứ hai, các học viên cao học, nghiên cứu sinh và giảng viên ngành Du lịch, Quản trị kinh doanh: Đề tài là tài liệu tham khảo học thuật giá trị về việc ứng dụng hệ thống công cụ ma trận định lượng (EFE, IFE, SWOT, QSPM) vào phân tích một tình huống kinh doanh cụ thể tại thị trường Việt Nam với bộ số liệu chi tiết.

Nhóm thứ ba, các chuyên gia tư vấn nhượng quyền thương mại và nhà đầu tư: Cung cấp góc nhìn thực tế về cơ cấu chi phí, chu kỳ hoàn vốn dưới 24 giờ của ngành ẩm thực dịch vụ, cùng các bài học kinh nghiệm từ mô hình nhượng quyền DODO và Area Franchise của các thương hiệu hàng đầu.

Nhóm thứ tư, các nhà hoạch định chính sách tại cơ quan quản lý du lịch và thương mại: Tài liệu cung cấp cơ sở thực tiễn để xây dựng các chính sách tiêu chuẩn hóa vệ sinh an toàn thực phẩm, đồng thời hỗ trợ chiến lược định vị thương hiệu quốc gia đưa Việt Nam trở thành "bếp ăn của thế giới".

Câu hỏi thường gặp

Câu hỏi 1: Điểm số ma trận EFE 2,40 phản ánh điều gì về năng lực cạnh tranh của chuỗi Kiều Giang? Trả lời: Điểm số 2,40 (thấp hơn mức trung bình 2,50) phản ánh chuỗi Kiều Giang phản ứng còn thụ động trước các cơ hội thị trường và mối đe dọa bên ngoài. Chuỗi chưa tận dụng tối đa lợi thế từ mức thu nhập bình quân 1.540 USD và cơ cấu 69,1% dân số trong độ tuổi lao động để mở rộng quy mô.

Câu hỏi 2: Tại sao mô hình hộ kinh doanh gia đình lại là rào cản lớn đối với sự phát triển của chuỗi? Trả lời: Mô hình hộ kinh doanh phân tán khiến 4 nhà hàng thiếu sự liên kết chặt chẽ về mặt pháp lý và tổ chức. Hạn chế này gây khó khăn cho việc huy động vốn lớn, cản trở việc chuẩn hóa thực đơn, phân bổ ngân sách marketing chuyên nghiệp và thiết lập hệ thống nhượng quyền bài bản.

Câu hỏi 3: Chuỗi Kiều Giang có thể học hỏi bài học gì từ mô hình Phở 24 và McDonald's? Trả lời: Kiều Giang cần học hỏi Phở 24 về việc định lượng công thức nấu ăn chuẩn hóa áp dụng đồng bộ cho hơn 70 chi nhánh thay vì phụ thuộc vào đầu bếp riêng lẻ; đồng thời tiếp thu chiến lược "Plan to Win" của McDonald's với mạng lưới 33.500 nhà hàng để không ngừng nâng cao trải nghiệm thực khách.

Câu hỏi 4: Giải pháp nào giúp kiểm soát chất lượng vệ sinh thực phẩm khi mở rộng nhiều cơ sở? Trả lời: Doanh nghiệp cần bắt buộc áp dụng quy trình kiểm soát nguyên liệu khép kín theo tiêu chuẩn ISO-9000, HACCP và chế biến thức ăn một chiều. Mọi nguồn thực phẩm tươi sống phải nhập từ các hệ thống siêu thị lớn như Big C, Metro với cam kết kiểm dịch nghiêm ngặt trong chu kỳ 24 giờ.

Câu hỏi 5: Lộ trình nhượng quyền thương mại của Kiều Giang nên được thiết kế như thế nào? Trả lời: Lộ trình gồm hai giai đoạn: Giai đoạn 2014 - 2016 tập trung chuẩn hóa quy trình vận hành và đào tạo cho 65 nhân sự hiện tại; giai đoạn 2017 - 2020 mới triển khai nhượng quyền theo mô hình Area Franchise tại khu vực phía Nam với mục tiêu đạt 12 - 15 nhà hàng.

Kết luận

  • Luận văn đã xây dựng thành công khung phân tích chiến lược toàn diện cho chuỗi nhà hàng Kiều Giang thông qua hệ thống ma trận định lượng EFE (đạt 2,40 điểm), IFE, SWOT và QSPM.
  • Nghiên cứu làm rõ thực trạng hoạt động của 4 nhà hàng với quy mô 65 nhân sự, phục vụ 396.000 lượt khách và đạt doanh thu 48 tỷ đồng năm 2012, chỉ rõ điểm nghẽn của mô hình quản trị hộ kinh doanh cá thể.
  • Hệ thống giải pháp đề xuất bao gồm 5 trụ cột: Chuyển đổi mô hình doanh nghiệp tập trung, chuẩn hóa an toàn thực phẩm theo ISO-9000/HACCP, đào tạo 100 giờ nghiệp vụ cho nhân viên, đẩy mạnh marketing và nhượng quyền thương mại.
  • Lộ trình phát triển được phân kỳ cụ thể: Hoàn thiện quy chuẩn vận hành nội bộ trong giai đoạn 2014 - 2016 và tăng tốc mở rộng mạng lưới đạt 12 đến 15 chi nhánh qua nhượng quyền giai đoạn 2017 - 2020.
  • Đề tài là công trình nghiên cứu công phu, đóng góp nguồn tư liệu học thuật và thực tiễn quý giá cho các nhà quản trị F&B trong việc nâng tầm chuỗi ẩm thực truyền thống Việt Nam trên thị trường.