Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Trong bối cảnh nền kinh tế Việt Nam đẩy mạnh hội nhập quốc tế và thực hiện các cam kết cắt giảm thuế quan theo lộ trình WTO (mức thuế áp dụng chung cho dược phẩm giảm còn 0–5%, mức trung bình đạt 2,5% sau 5 năm gia nhập), ngành dược nội địa đối mặt với sức ép cạnh tranh ngày càng gay gắt từ các tập đoàn đa quốc gia và sản phẩm nhập khẩu. Thị trường dược phẩm Việt Nam là môi trường cạnh tranh khốc liệt giữa 304 doanh nghiệp dược phẩm nước ngoài, 174 doanh nghiệp sản xuất tân dược nội địa và 230 cơ sở sản xuất thuốc đông dược.

Công ty Cổ phần Dược phẩm Vinacare là doanh nghiệp đã có hơn 13 năm hoạt động (thành lập ngày 26/06/2007 theo Giấy phép đăng ký kinh doanh số 0103018147 do Sở Kế hoạch và Đầu tư Hà Nội cấp, vốn điều lệ 3 tỷ đồng). Mặc dù đã xây dựng được uy tín nhất định trên thị trường, công ty vẫn bộc lộ một số hạn chế nội tại như: quy mô nguồn lực tài chính còn hạn chế, công tác quản lý chi phí còn bất cập gây lãng phí, danh mục sản phẩm mới chưa đa dạng và ngân sách dành cho nghiên cứu - phát triển (R&D) còn thấp. Do đó, việc nghiên cứu thực trạng và xây dựng các giải pháp nhằm nâng cao năng lực cạnh tranh cho Vinacare mang tính cấp thiết cả về mặt lý luận và thực tiễn.

Khóa luận xác định mục tiêu tổng quát là đánh giá thực trạng năng lực cạnh tranh của Vinacare trong hoạt động kinh doanh dược phẩm, phân tích môi trường vĩ mô, môi trường ngành và nội bộ doanh nghiệp, từ đó đề xuất hệ thống giải pháp nâng cao năng lực cạnh tranh trong giai đoạn tiếp theo. Để thực hiện mục tiêu này, đề tài giải quyết 3 nhiệm vụ nghiên cứu cụ thể:

  1. Hệ thống hóa cơ sở lý luận về năng lực cạnh tranh của công ty kinh doanh dược phẩm.
  2. Phân tích, đánh giá thực trạng năng lực cạnh tranh của Công ty Cổ phần Dược phẩm Vinacare trong tương quan với các đối thủ cạnh tranh đối sánh, xác định các điểm mạnh, hạn chế và nguyên nhân.
  3. Đề xuất hệ thống các giải pháp và kiến nghị nhằm nâng cao năng lực cạnh tranh của Công ty Cổ phần Dược phẩm Vinacare.

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:

  • Đối tượng nghiên cứu: Những nhân tố, lực lượng, điều kiện ràng buộc thuộc môi trường bên trong và bên ngoài ảnh hưởng tới năng lực cạnh tranh của Công ty Cổ phần Dược phẩm Vinacare trong hoạt động kinh doanh dược phẩm.
  • Phạm vi không gian: Hoạt động kinh doanh của công ty tại trụ sở chính (Số 18, ngách 19/15 Kim Đồng, Phường Giáp Bát, Quận Hoàng Mai, Hà Nội) đối với cặp sản phẩm – thị trường là dòng sản phẩm ho, long đờm tại thị trường Hà Nội.
  • Phạm vi thời gian: Dữ liệu thứ cấp và sơ cấp được thu thập và phân tích trong giai đoạn 3 năm (2017–2019); các giải pháp và định hướng được xây dựng cho giai đoạn 5 năm (2020–2025), tầm nhìn đến năm 2030.
  • Phạm vi nội dung: Tập trung xác định đơn vị kinh doanh chiến lược (SBU), nhận diện đối thủ cạnh tranh đối sánh, xác định các yếu tố cấu thành năng lực cạnh tranh, đánh giá năng lực cạnh tranh tổng thể và xây dựng các giải pháp hoàn thiện.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Khung lý thuyết và mô hình nghiên cứu

Khóa luận vận dụng hệ thống các lý thuyết kinh tế và quản trị chiến lược nền tảng:

  • Lý thuyết về năng lực (Competence-Based View - CBV): Dựa trên nghiên cứu của Barney (1991), Wernerfelt (1984), Peteraf (1993), Sanchez & Heene (1996, 2004), Prahalad & Hamel (1990), xem xét năng lực là khả năng duy trì, triển khai và phối hợp các nguồn lực nhằm đạt được mục tiêu trong môi trường cạnh tranh.
  • Lý thuyết dựa trên nguồn lực (Resource-Based View - RBV): Tiếp cận phân loại nguồn lực của Barney (1991) gồm nguồn lực hữu hình (tài chính, vật chất, con người, tổ chức) và nguồn lực vô hình (nhãn hiệu, uy tín, bí quyết kinh doanh, quan hệ đối tác).
  • Lý thuyết lợi thế cạnh tranh của Michael Porter: Tập trung vào hai chiến lược tạo lập lợi thế cạnh tranh cốt lõi là chi phí thấp và khác biệt hóa sản phẩm.
  • Khung pháp lý ngành dược: Hệ thống các quy định quản lý chuyên ngành như Luật Dược 2005, Thông tư liên tịch số 11/2007/TTLT-BYT/BTC/BCT về quản lý giá thuốc, Thông tư liên tịch số 01/2012/TTLT-BYT-BTC về đấu thầu thuốc tại các cơ sở y tế công lập, cùng hệ thống tiêu chuẩn thực hành tốt (GxP) bao gồm GMP-WHO, GLP, GSP, GDP và GPP.

Mô hình nghiên cứu năng lực cạnh tranh của doanh nghiệp được tác giả thiết lập theo quy trình 4 bước logic:

  • Bước 1: Xác định SBU và đối thủ cạnh tranh đối sánh của doanh nghiệp.
  • Bước 2: Xác định các yếu tố cấu thành năng lực cạnh tranh.
  • Bước 3: Đánh giá năng lực cạnh tranh tổng thể của doanh nghiệp (bao gồm đánh giá tuyệt đối và đánh giá tương đối).
  • Bước 4: Đề xuất các giải pháp nâng cao năng lực cạnh tranh.

Phương pháp đánh giá năng lực cạnh tranh định lượng được thực hiện qua hai công thức:

  • Năng lực cạnh tranh tuyệt đối ($DSCT_{DN}$): $$DSCT_{DN} = \sum_{i=1}^{n} K_i P_i \quad \text{với} \quad \sum_{i=1}^{n} K_i = 1$$ (Trong đó: $K_i$ là trọng số tầm quan trọng của tiêu chí $i$; $P_i$ là điểm đánh giá của tiêu chí $i$).
  • Năng lực cạnh tranh tương đối ($DSCT_{SS}$): $$DSCT_{SS} = \frac{DSCT_{DN}}{DSCT_{ĐS}}$$ (Trong đó: $DSCT_{ĐS}$ là điểm sức cạnh tranh tổng thể của doanh nghiệp chuẩn đối sánh).

Phương pháp thu thập và phân tích dữ liệu

Nghiên cứu sử dụng kết hợp các phương pháp định tính và định lượng:

  • Thu thập dữ liệu sơ cấp:
    • Phương pháp phỏng vấn chuyên sâu: Phỏng vấn trực tiếp Ông Trần Văn Trường – Giám đốc Công ty Cổ phần Dược phẩm Vinacare vào ngày 15/10/2020 tại trụ sở công ty nhằm làm rõ các định hướng chiến lược, phân khúc thị trường, cơ cấu doanh thu và đối thủ cạnh tranh.
    • Phương pháp điều tra bằng bảng hỏi: Thực hiện khảo sát từ ngày 15/11/2020 đến 16/11/2020 đối với các cán bộ quản lý (trưởng/phó phòng) và nhân viên tại các phòng ban chức năng (Kinh doanh, Hành chính nhân sự, Kế toán, Kho). Số lượng phiếu phát ra và thu về hợp lệ là 20 phiếu ($n = 20$).
  • Thu thập dữ liệu thứ cấp: Thu thập báo cáo tài chính, báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh, báo cáo nhân sự và phân phối của Vinacare giai đoạn 2017–2019; dữ liệu từ Cục Quản lý Dược Việt Nam, Bộ Công Thương, Phòng Thương mại và Công nghiệp Việt Nam (VCCI), các tạp chí chuyên ngành Dược học, Tài chính và Phát triển kinh tế.
  • Phương pháp phân tích dữ liệu: Sử dụng kỹ thuật thống kê mô tả (tính tỷ lệ %, giá trị trung bình), phương pháp so sánh đối chứng số liệu liên năm (theo số tuyệt đối và số tương đối) và phương pháp tổng hợp phân tích logic.

Nội dung chính theo từng chương

Chương 1: Một số vấn đề lý luận về năng lực cạnh tranh của doanh nghiệp

Chương 1 tập trung chuẩn hóa hệ thống khái niệm về cạnh tranh, năng lực cạnh tranh và phân định 4 cấp độ cạnh tranh: quốc gia, ngành, doanh nghiệp và sản phẩm/dịch vụ. Tác giả tổng thuật các trường phái lý thuyết kinh điển (RBV của Barney, lý thuyết CBV, mô hình định vị cạnh tranh của Michael Porter) và các công trình nghiên cứu trong và ngoài nước liên quan đến năng lực cạnh tranh doanh nghiệp dược.

Chương này phân định 12 nhóm yếu tố cấu thành năng lực cạnh tranh của doanh nghiệp kinh doanh dược phẩm:

  1. Nguồn lực tài chính
  2. Bí quyết và công nghệ
  3. Nguồn nhân lực
  4. Thương hiệu doanh nghiệp
  5. Năng lực tổ chức và quản lý
  6. Năng lực sản xuất
  7. Năng lực nghiên cứu và phát triển sản phẩm (R&D)
  8. Chất lượng và chủng loại sản phẩm
  9. Định giá sản phẩm
  10. Năng lực xúc tiến thương mại
  11. Năng lực phân phối
  12. Văn hóa doanh nghiệp và năng lực quản trị nguồn cung.

Chương 1 cũng hoàn thiện khung phương pháp luận đánh giá năng lực cạnh tranh tuyệt đối và tương đối làm cơ sở cho phân tích thực nghiệm ở chương tiếp theo.

Chương 2: Phân tích và đánh giá thực trạng năng lực cạnh tranh của Công ty cổ phần dược phẩm Vinacare

Chương 2 trình bày bức tranh toàn diện về môi trường kinh doanh, nguồn lực nội bộ và kết quả hoạt động của Vinacare trong giai đoạn 2017–2019.

Chỉ tiêu tài chính Năm 2017 Năm 2018 Năm 2019 So sánh 2018/2017 (%) So sánh 2019/2018 (%)
Doanh thu thuần (nghìn VNĐ) 531.413 554.234 652.287 104,30 117,69
Giá vốn hàng bán (nghìn VNĐ) 309.559 309.616 323.000 100,02 104,32
Lợi nhuận sau thuế (nghìn VNĐ) 93.408 91.183 92.835 97,62 101,81
Nợ phải trả (triệu VNĐ) 8.502,7 10.450,2 22.952,9 122,90 219,64
Vốn chủ sở hữu (triệu VNĐ) 11.187,6 28.875,6 21.450,0 258,10 74,28
Khả năng thanh toán nhanh (lần) 1,88 1,08 1,67 - -
Khả năng thanh toán hiện hành (lần) 2,81 1,96 2,75 - -

Phân tích biến động lao động và chế độ đãi ngộ:

  • Quy mô nhân sự tăng trưởng liên tục: từ 156 người (năm 2017) lên 187 người (năm 2018) và 235 người (năm 2019).
  • Cơ cấu chất lượng lao động chuyển biến tích cực: Tỷ lệ lao động có trình độ đại học và sau đại học tăng từ 13,46% (2017) lên 20,00% (2019); lao động trung cấp, cao đẳng tăng từ 25,00% lên 28,51%; lao động phổ thông giảm từ 61,54% xuống 51,49%.
  • Cơ cấu nhân sự theo phòng ban năm 2019: Ban Giám đốc 1 người (0,43%), Phòng Kinh doanh 35 người (14,89%), Phòng Hành chính nhân sự 4 người (1,70%), Phòng Tài chính – Kế toán 4 người (1,70%), Bộ phận Kho 191 người (81,28%).
  • Thu nhập bình quân đầu người tăng trưởng đều qua các năm: 6,14 triệu đồng/tháng (2017) $\rightarrow$ 7,10 triệu đồng/tháng (2018) $\rightarrow$ 8,90 triệu đồng/tháng (2019), đi kèm quy chế trả lương 3Ps (vị trí, năng lực, hiệu quả). Kinh phí đào tạo duy trì ổn định với 65 chương trình (2017), 78 chương trình (2018) và 80 chương trình (2019).

Hệ thống phân phối và SBU chiến lược:

  • Mạng lưới phân phối của Vinacare phủ khắp 27 tỉnh thành miền Bắc, 21 tỉnh thành miền Nam và 16 tỉnh thành miền Trung. Số lượng khách hàng bán lẻ đạt 23.582 đơn vị (2017) và mở rộng qua các năm. Doanh thu từ kênh phân phối không kê đơn (OTC) chiếm tỷ trọng vượt trội, đạt mức trung bình 90% tổng doanh thu.
  • Nhận diện SBU chủ lực: Cặp sản phẩm thuốc ho, long đờm (gồm Siro ho BEZUT, Viên ngậm ho BEZUT không đường, Siro ăn ngon TAVAZID IQ) tại thị trường mục tiêu Hà Nội.
  • Đối thủ cạnh tranh đối sánh trực tiếp gồm 3 đơn vị: Công ty Cổ phần Dược khoa DK Pharma (doanh thu 2019 đạt 79.120 triệu đồng), Công ty Cổ phần Nam Dược (doanh thu 2019 đạt 359.500 triệu đồng) và Công ty Cổ phần Dược phẩm Trường Thọ (doanh thu 2019 đạt 489.100 triệu đồng).
Tiêu chí cấu thành NLCT Điểm đánh giá trung bình ($P_i$) Trọng số ($K_i$)
Nguồn lực tài chính 3,11 0,10
Bí quyết và công nghệ 3,13 0,08
Nguồn nhân lực 3,11 0,10
Thương hiệu doanh nghiệp 3,10 0,10
Năng lực tổ chức và quản lý 3,08 0,08
Chất lượng và chủng loại sản phẩm 2,04 0,12
Định giá sản phẩm 4,10 0,15
Năng lực xúc tiến thương mại 3,06 0,09
Năng lực phân phối 3,06 0,10
Năng lực quản trị nguồn cung 3,08 0,08
Tổng cộng - 1,00

Kết quả đánh giá cho thấy Vinacare sở hữu lợi thế cạnh tranh rõ nét nhất ở chính sách định giá sản phẩm (đạt điểm cao nhất 4,10/5), trong khi tiêu chí chất lượng và chủng loại sản phẩm bị đánh giá thấp nhất (2,04/5) do danh mục sản phẩm mới còn nghèo nàn. Ngân sách đầu tư cho R&D chỉ chiếm khoảng 2% doanh thu, thấp hơn nhiều so với mức chuẩn 15% của các tập đoàn dược phẩm quốc tế.

Chương 3: Các kết luận và đề xuất nâng cao năng lực cạnh tranh của Công ty cổ phần dược phẩm Vinacare

Từ các phân tích thực trạng, tác giả chỉ ra điểm mạnh của Vinacare là hệ thống phân phối OTC rộng lớn, chính sách giá cạnh tranh và nguồn nhân lực ổn định. Hạn chế chủ yếu nằm ở quy mô vốn nhỏ, chưa chủ động phát triển sản phẩm mới và mức độ ứng dụng công nghệ hiện đại còn hạn chế.

Tác giả đề xuất 2 nhóm giải pháp đồng bộ:

  • Nhóm giải pháp đối với Công ty Cổ phần Dược phẩm Vinacare:
    1. Nâng cao năng lực tài chính: Tối ưu hóa công tác quản lý dòng tiền, cơ cấu lại nợ vay ngắn hạn, tăng cường khả năng tự chủ vốn và kiểm soát chi phí quản trị nhằm nâng cao tỷ suất lợi nhuận.
    2. Nâng cao năng lực R&D và đa dạng hóa sản phẩm: Tăng tỷ lệ trích lập ngân sách cho hoạt động R&D; đẩy mạnh liên kết nghiên cứu tương đương sinh học và chuyển giao công nghệ với Trường Đại học Dược Hà Nội; khai thác nguồn dược liệu tự nhiên trong nước để phát triển các dòng sản phẩm đông dược mới.
    3. Đẩy mạnh ứng dụng công nghệ trong quản trị và phân phối: Tích hợp và vận hành đồng bộ Hệ thống quản lý phân phối (DMS), Hệ thống giám sát độc lập (TNS) và phương pháp đánh giá hiệu suất KPI trong toàn doanh nghiệp.
    4. Phát triển nguồn nhân lực và văn hóa doanh nghiệp: Tiếp tục duy trì quy chế trả lương 3Ps, mở rộng quy mô và chất lượng các khóa đào tạo nội bộ, xây dựng môi trường làm việc khuyến khích sáng kiến cải tiến kỹ thuật.
    5. Tối ưu hóa xúc tiến và chuỗi cung ứng: Nâng cao hiệu quả các chương trình marketing gắn liền với dịch vụ hậu mãi, thắt chặt quan hệ chiến lược với các nhà cung ứng nguyên liệu quốc tế uy tín (NATUREX, BASF, DSM, Linnea).
  • Nhóm kiến nghị đối với cơ quan quản lý Nhà nước:
    1. Hoàn thiện hành lang pháp lý ngành dược, đảm bảo tính minh bạch và công bằng trong cơ chế quản lý giá thuốc và quy trình đấu thầu thuốc tại các cơ sở y tế công lập (kênh ETC).
    2. Triển khai các gói hỗ trợ tín dụng ưu đãi cho các doanh nghiệp dược nội địa đầu tư nâng cấp tiêu chuẩn nhà máy (GMP-WHO) và nghiên cứu sản phẩm mới.
    3. Quy hoạch và hỗ trợ phát triển các vùng trồng dược liệu sạch đạt chuẩn GACP-WHO nhằm tạo nguồn nguyên liệu đầu vào ổn định và chất lượng cho các doanh nghiệp sản xuất trong nước.

Kết quả và đóng góp

Kết quả nghiên cứu chính

  • Khóa luận làm rõ bức tranh tài chính và kinh doanh của Vinacare giai đoạn 2017–2019: Doanh thu thuần đạt mức tăng trưởng từ 531,41 tỷ đồng (năm 2017) lên 652,29 tỷ đồng (năm 2019); lợi nhuận sau thuế duy trì trên 91–93 tỷ đồng.
  • Phản ánh chính xác cơ cấu phân phối với 90% doanh thu phụ thuộc vào kênh bán lẻ OTC, bao phủ 64 tỉnh thành trên cả nước.
  • Xác định điểm số năng lực cạnh tranh định lượng: Tiêu chí định giá đạt điểm cao nhất (4,10 điểm), tạo thành lợi thế chi phí cạnh tranh; trong khi tiêu chí chủng loại/chất lượng sản phẩm mới (2,04 điểm) và năng lực R&D (chi phí đầu tư mới đạt 2% doanh thu) là các điểm nghẽn cốt lõi.

Đóng góp của đề tài

  • Về mặt lý luận: Khóa luận cụ thể hóa mô hình nghiên cứu và quy trình 4 bước đánh giá năng lực cạnh tranh phù hợp với đặc thù của doanh nghiệp kinh doanh dược phẩm tại Việt Nam.
  • Về mặt thực tiễn: Đây là công trình đầu tiên nghiên cứu chuyên sâu và toàn diện về năng lực cạnh tranh tại Công ty Cổ phần Dược phẩm Vinacare dựa trên dữ liệu khảo sát nội bộ thực tế ($n = 20$) kết hợp phỏng vấn trực tiếp lãnh đạo cấp cao, cung cấp căn cứ thực chứng cho ban điều hành công ty xây dựng chiến lược kinh doanh đến năm 2025.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

  • Hạn chế của đề tài: Do hạn chế về thời gian thực tập và nguồn lực tiếp cận thông tin, phạm vi khảo sát định lượng sơ cấp của khóa luận chỉ dừng lại ở quy mô mẫu nội bộ gồm 20 cán bộ nhân viên ($n = 20$). Đồng thời, nghiên cứu chuyên sâu chỉ tập trung vào một cặp sản phẩm – thị trường đơn lẻ (dòng sản phẩm ho, long đờm tại khu vực Hà Nội) trong giai đoạn 2017–2019, chưa bao quát toàn bộ 230 sản phẩm và các thị trường trọng điểm khác (miền Trung, miền Nam).
  • Hướng nghiên cứu tiếp theo: Mở rộng quy mô mẫu khảo sát đến đối tượng khách hàng (các nhà thuốc, quầy thuốc, người tiêu dùng cuối cùng); mở rộng phạm vi nghiên cứu sang các đơn vị kinh doanh chiến lược khác (nhóm kháng sinh, tiêu hóa, thực phẩm chức năng) và khảo sát trên phạm vi toàn quốc để có góc nhìn toàn diện hơn về năng lực cạnh tranh tổng thể của doanh nghiệp.

Giá trị tham khảo

  • Đối tượng sử dụng: Khóa luận là tài liệu tham khảo hữu ích cho sinh viên, học viên chuyên ngành Quản trị kinh doanh, Quản trị chiến lược, Kinh tế dược và Marketing dược khi thực hiện các đề tài nghiên cứu về năng lực cạnh tranh doanh nghiệp thương mại - dịch vụ.
  • Nội dung giá trị: Khung phương pháp luận đánh giá năng lực cạnh tranh đối sánh, ma trận phân tích các yếu tố môi trường ngành dược (đặc thù quản lý giá thuốc, đấu thầu GxP, xu hướng chuỗi nhà thuốc OTC), cùng quy trình thiết kế bảng hỏi và tổng hợp số liệu khảo sát thực tế trong doanh nghiệp.

Câu hỏi thường gặp

1. Đơn vị kinh doanh chiến lược (SBU) trọng tâm được tác giả lựa chọn nghiên cứu tại Vinacare là gì?

SBU trọng tâm được xác định trong khóa luận là cặp sản phẩm – thị trường: dòng sản phẩm ho, long đờm (với các sản phẩm chủ lực gồm Siro ho BEZUT, Viên ngậm ho BEZUT không đường và Siro ăn ngon TAVAZID IQ) tại thị trường Hà Nội.

2. Ba đối thủ cạnh tranh đối sánh trực tiếp của Vinacare được phân tích trong đề tài là những đơn vị nào?

Tác giả lựa chọn 3 đối thủ cạnh tranh đối sánh lớn nhất tại thị trường Hà Nội gồm: Công ty Cổ phần Dược khoa DK Pharma (doanh thu năm 2019 đạt 79.120 triệu đồng), Công ty Cổ phần Nam Dược (doanh thu năm 2019 đạt 359.500 triệu đồng) và Công ty Cổ phần Dược phẩm Trường Thọ (doanh thu năm 2019 đạt 489.100 triệu đồng).

3. Kênh phân phối nào đóng vai trò cốt lõi trong cơ cấu doanh thu của Vinacare?

Kênh phân phối không kê đơn (OTC) qua hệ thống nhà thuốc và quầy thuốc bán lẻ là kênh cốt lõi của Vinacare, đóng góp trung bình khoảng 90% tổng doanh thu hàng năm của công ty, trải rộng trên 27 tỉnh miền Bắc, 21 tỉnh miền Nam và 16 tỉnh miền Trung.

4. Năng lực cạnh tranh nào của Vinacare được đánh giá cao nhất và thấp nhất trong khảo sát thực tế?

Theo kết quả khảo sát cán bộ nhân viên, tiêu chí định giá sản phẩm đạt điểm số cao nhất (4,10/5 điểm), thể hiện lợi thế cạnh tranh về giá của công ty. Ngược lại, tiêu chí chất lượng và chủng loại sản phẩm bị đánh giá thấp nhất (2,04/5 điểm) do danh mục sản phẩm mới chưa phong phú và tỷ lệ đầu tư cho nghiên cứu phát triển (R&D) mới chỉ đạt khoảng 2% doanh thu.

5. Cơ cấu nhân sự và thu nhập bình quân tại Vinacare biến động ra sao trong giai đoạn 2017–2019?

Tổng nhân sự tăng từ 156 người (năm 2017) lên 235 người (năm 2019), trong đó tỷ lệ lao động đại học và sau đại học tăng từ 13,46% lên 20,00%. Thu nhập bình quân của cán bộ nhân viên tăng trưởng liên tục từ 6,14 triệu đồng/người/tháng (2017) lên 7,10 triệu đồng (2018) và đạt 8,90 triệu đồng (2019) nhờ áp dụng quy chế trả lương 3Ps.


Kết luận

Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Dương Thị Hồng đã hệ thống hóa đầy đủ cơ sở lý luận về năng lực cạnh tranh và thực hiện phân tích thực trạng chi tiết tại Công ty Cổ phần Dược phẩm Vinacare giai đoạn 2017–2019. Thông qua việc kết hợp dữ liệu tài chính thứ cấp, phỏng vấn chuyên sâu và điều tra khảo sát nội bộ, đề tài đã chỉ ra chính xác các lợi thế cốt lõi về chính sách giá và hệ thống phân phối OTC, đồng thời nhận diện rõ các điểm nghẽn về danh mục sản phẩm và năng lực R&D. Hệ thống giải pháp được đề xuất mang tính đồng bộ, bám sát thực tế hoạt động của doanh nghiệp và cung cấp những định hướng giá trị nhằm nâng cao năng lực cạnh tranh cho Vinacare trong giai đoạn 2020–2025.